PHẦN I. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 18. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.
- Ở cùng nồng độ, Al phản ứng với dung dịch NaOH ở nhiệt độ thấp nhất trong 4 thí nghiệm thì tốc độ phản ứng chậm nhất → Thí nghiệm Al phản ứng với dung dịch NaOH ở 25oC có tốc độ phản ứng xảy ra chậm nhất.
➔ Đáp án A. Đáp án: A
Phân tích cấu tạo hợp chất:

⟹ Gọi tên: Methyl propionate.
Phân tích các đáp án khác:
Ethyl acetate: CH3COOCH2CH3
Methyl acetate: CH3COOCH3
Propyl acetate: CH3COOCH2CH2CH3
⟹ Chọn đáp án B
Đáp án: B
.
.
.
.HƯỚNG DẪN GIẢI:
- Vì nguyên tử trung hòa về điện nên có số electron bằng số proton và bằng 12.
- Ta có số khối của nguyên tử được tính bằng tổng số neutron và proton:
A = P + N = 12 + 12 = 24
- Vậy kí hiệu nguyên tử của A là
.
⟹ Chọn đáp án D
Muối nitrate có chứa ion NO3-.
Chất nào vừa là muối ammonium vừa là muối nitrate thì phải chứa cả hai ion trên .
➔ Đáp án C. Đáp án: C
Sắc kí lớp mỏng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như: xét nghiệm độ tinh khiết của các hóa chất phóng xạ hay thử tinh khiết, bán định lượng hoặc định lượng các hoạt chất thuốc,... Ban đầu, bản mỏng được nhúng vào mẫu (giai đoạn I) tiếp sau đó đem nhúng bản mỏng trong dung môi (giai đoạn II), dung môi sẽ dịch chuyển dần lên phía trên và kéo theo các chất trong mẫu lên (giai đoạn III).
Chất nào trong bình vẽ trên bị bản mỏng hấp phụ mạnh nhất?
+ Khả năng hấp phụ của chất lên pha tĩnh (tức là bản mỏng).
+ Khả năng hòa tan của chất trong pha động (tức là dung môi).
- Chất nào bị hấp phụ mạnh lên pha tĩnh sẽ di chuyển chậm hơn vì nó "bám" chặt vào bản mỏng. Ngược lại, chất nào ít bị hấp phụ và dễ tan trong dung môi sẽ di chuyển nhanh hơn, lên cao hơn trên bản mỏng.
⭐ Phân tích các đáp án:
- Dựa vào hình vẽ ở giai đoạn III, ta thấy vị trí của các chất sau khi dung môi đã di chuyển lên trên bản mỏng:
+ Chất T: Ở vị trí cao nhất.
+ Chất Z: Ở vị trí cao thứ hai.
+ Chất Y: Ở vị trí cao thứ ba.
+ Chất X: Ở vị trí thấp nhất, gần đáy bản mỏng.
⭐ Suy luận:
- Vì chất X di chuyển ít nhất, tức là nó bị giữ lại nhiều nhất trên bản mỏng. Điều này chứng tỏ chất X có lực hấp phụ mạnh nhất với pha tĩnh (bản mỏng).
➔ Đáp án B. chất X. Đáp án: B
✔️ A. Ca(OH)2 là một base mạnh, có thể dùng để trung hòa đất chua. Dù không phổ biến trong điều trị acid dạ dày, nhưng vẫn có khả năng trung hòa acid.
❌ B. BaSO4 Không tan trong nước, không phản ứng với acid nên không thể dùng để trung hòa acid dạ dày. Không có tác dụng trung hòa đất chua, vì nó không tạo base.
✔️ C. Mg(OH)2 Được dùng trong thuốc kháng acid dạ dày và dùng để trung hòa đất chua.
✔️ D. CaCO3 Được dùng trong thuốc kháng acid dạ dày (Tums, Rolaids); dùng để cải tạo đất chua.
⟹ Chọn đáp án B Đáp án: B
→ Cặp oxi hoá - khử của quá trình là Fe3+/Fe2+.
⇒ Chọn đáp án D Đáp án: D
(a) CH3CH2NH2 + HNO2 + HCl
[CH3CH2–N≡N]+Cl– + 2H2O. (b) CH3NH2 + HNO2
CH3OH + N2 + H2O. (c) CH3CH2NH2 + HNO3
CH3CH2NH3NO3. (d) CH3CH2(CH3)2N + HCl
[CH3CH2(CH3)2NH]+Cl–.Số phương trình phản ứng xảy ra đúng là
- Chất tham gia: Ethanamine (CH3CH2NH2) — amine bậc 1, HNO2, HCl.
- Đây là phản ứng tạo muối diazonium — đặc trưng của amine bậc 1 trong môi trường acid (HCl) với HNO2 ở nhiệt độ thấp (0–5°C).
- Tuy nhiên, đề bài ghi điều kiện là t° thường — tức là khoảng 25°C. Ở nhiệt độ thường, amine bậc 1 không tạo được muối diazonium bền mà sẽ phân hủy ngay lập tức thành alcohol + N2 + H2O.
- Do đó, sản phẩm [CH3CH2–N≡N]⁺Cl⁻ (muối diazonium) không tồn tại ổn định ở t° thường
→ Phương trình này SAI nếu xét theo điều kiện đề bài.
⭐ Phương trình (b):
- Chất tham gia: Methanamine (CH3NH2) — amine bậc 1, HNO2.
- Phản ứng này là phản ứng đặc trưng của amine bậc 1 với HNO2 ở t° thường.
- Sản phẩm là alcohol tương ứng (CH3OH), khí N2 và H2O.
→ Đây là phản ứng giải phóng khí N2 — dùng để nhận biết amine bậc 1.
⭐ Phương trình (c):
- Chất tham gia: Ethanamine (CH3CH2NH2) — amine bậc 1, HNO3 (acid mạnh).
- Amine là base yếu, có thể phản ứng với acid mạnh để tạo muối ammonium.
→ Đây là phản ứng trung hòa, xảy ra dễ dàng ở t° thường.
⭐ Phương trình (d):
- Chất tham gia: Amine bậc 3: CH3CH2(CH3)2N — cụ thể là N,N-dimethyl ethanamine.
- Amine bậc 3 cũng là base, có thể nhận proton (H+) từ acid để tạo muối ammonium bậc 4.
→ Đây là phản ứng rất phổ biến, xảy ra ngay ở t° thường.
➔ Đáp án C. 3. Đáp án: C
❌B – Sai. Quá trình chưng cất dầu mỏ tách ra một lượng lớn alkane riêng rẽ.Chưng cất phân đoạn dùng để tách các chất bay hơi ra khỏi một hỗn hợp dựa vào sự khác biệt về nhiệt độ sôi. Quá trình chưng cất có thể thực hiện ở áp suất khí quyển hay áp suất thấp. Phương pháp chưng cất phân đoạn được thực hiện với những bình cất có lắp cột phân đoạn và thường được nối với máy hút chân không để giảm nhiệt độ chưng cất. Nhiệt độ và áp suất được theo dõi trong quá trình chưng cất. Phương pháp này thường áp dụng để tách các chất là thành phần của tinh dầu.
✔️C – Đúng. Từ quá trình chưng cất dầu mỏ, tách được hỗn hợp hydrocarbon thơm như benzene, toluene,...
✔️ D – Đúng. Đối với phân đoạn có nhiệt độ sôi cao, cần phải chưng cất dưới áp suất thấp để giảm nhiệt độ sôi của hỗn hợp. Khi áp suất giảm nhiệt độ sôi của các chất giảm.
Chọn đáp án B Đáp án: B
Thế của các điện cực (tại 25 oC) của cặp Mn+/M phụ thuộc vào nồng độ ion theo biểu thức sau: 
* Trong đó:
là thế điện điện cực của cặp Mn+/M ở điều kiện không chuẩn (V).-
là thế điện điện cực của cặp Mn+/M ở điều kiện chuẩn (V).- n là số electron trao đổi trong bán phản ứng.
- [Mn+] là nồng độ của ion kim loại tương ứng (M).
Thiết lập một pin điện gồm: thanh Fe nhúng vào dung dịch FeSO4 0,5 M và H2SO4 0,1 M; điện cực Cu nhúng vào dung dịch chứa CuSO4 0,2 M và H2SO4 0,5 M. Nối hai thanh kim loại với nhau bằng dây dẫn và hai dung dịch với nhau bằng cầu muối.

(V)
Thế điện cực của cặp Cu2+/Cu là
(V)
Ta thấy: EFe2+/Fe < ECu2+/Cu → Điện cực Cu2+/Cu là cực dương (cathode); điện cực Fe2+/Fe là cực âm (anode)
Epin = ECu2+/Cu - EFe2+/Fe
=
-
(V)
= 0,768 (V)
➔ Đáp án C. 0,768 (V). Đáp án: C
Dựa vào dãy hoạt động hoá học của kim loại, sắt (Fe) đứng trước thiếc (Sn) nên sắt hoạt động hoá học mạnh hơn , dễ nhường electron hơn ⇒ Sắt đóng vai trò là chất khử (hay chất bị oxi hoá)
⇒ Chọn đáp án D. Đáp án: D
Theo quy tắc Pauli, và Hund, ta sẽ phân bố electron vào các orbital theo mức năng lượng tăng dần.
Cấu hình electron thông thường của Cr sẽ là: 1s22s22p63s23p63d44s2
Dạng (II) - Cấu hình electron thực tế
Thực nghiệm cho thấy Cr có 6 electron độc thân, tức là sự phân bố electron thực tế sẽ ưu tiên làm cho số electron độc thân lớn nhất. Do đó, một electron từ 4s sẽ chuyển sang 3d, tạo ra cấu hình bền hơn: 1s22s22p63s23p63d54s1
⟹ Chọn đáp án A Đáp án: A
✔️ A. Saccharose có nhiều trong mía, củ cải đường, hoa thốt nốt,...
❌ B. Cellulose: bông, đay,...
❌ C. Fructose: nhiều trong mật ong, tạo vị ngọt sắc.
❌ D. Glucose: có nhiều trong quả nho chín (đường nho).
⇒ Chọn đáp án A Đáp án: A
❌A. Có tính dẫn điện: PVC (Polyvinyl Chloride) là một vật liệu cách điện tốt, không dẫn điện. → Sai.
❌B. Có tính đàn hồi: PVC có độ bền cơ học cao nhưng không có tính đàn hồi rõ rệt như cao su. → Sai.
✔️C. Là nhựa nhiệt dẻo: PVC thuộc nhóm nhựa nhiệt dẻo (thermoplastic), nghĩa là nó có thể được nung nóng để làm mềm, sau đó làm nguội để cứng lại, giúp quá trình hàn nhiệt có thể thực hiện được. → Đúng.
❌D. Là nhựa nhiệt rắn: Nhựa nhiệt rắn (thermoset plastic) khi đã định hình sẽ không thể nóng chảy hay tái chế bằng nhiệt, nên không thể hàn nhiệt được. → Sai.
⟹Chọn đáp án C Đáp án: C

⟹ Chọn đáp án C Đáp án: C
CH4 + Cl2
HCl + CH3Cl.Cơ chế của phản ứng trên xảy ra theo các giai đoạn:
❶ Giai đoạn khơi mào: Cl–Cl
Cl• + Cl•.❷ Giai đoạn phát triển: CH4 + Cl•
CH3• + HCl;Cl2 + CH3•
CH3Cl + Cl•.❸ Giai đoạn kết thúc: Cl• + CH3•
CH3Cl;Cl• + Cl•
Cl2.Các chất Cl• và CH3• được gọi là gốc tự do. Nhận định nào sau đây là đúng?
❌ A. Sai. Trong cấu tạo Lewis của gốc tự do Cl• có chứa 7 electron:

❌ B. Sai. Phản ứng trên giúp điều chế chloromethane (CH3Cl) (chỉ 1 Cl bị thay thế) chứ không phải dichloro (Trường hợp 2 nguyên tử Cl bị thay thế sẽ tạo thành chloromethane CH2Cl2).
❌ C. Sai. Phân tử Cl2 gồm hai nguyên tử chlorine liên kết với nhau bằng một liên kết đơn (liên kết đơn là liên kết σ), không phải liên kết π.
✔️ D. Đúng. Trong giai đoạn phát triển, phân tử CH4 có 4 liên kết σ và trong phân tử CH3Cl cũng có 4 liên kết σ → Do đó tổng số liên kết σ trước và sau phản ứng bằng nhau.
⇒ Chọn đáp án D Đáp án: D
Sử dụng thông tin sau để trả lời các câu 17 – 18:

(a) Phương pháp Solvay sử dụng nguyên liệu ban đầu là đá vôi, muối ăn, ammonia và nước.
(b) Sự nhiệt phân sodium hydrogencarbonate (NaHCO3) giúp tái sử dụng carbon dioxide.
(c) Vôi tôi và ammonium chloride thu được trong quá trình giúp tái sử dụng ammonia.
(d) Ưu điểm của phương pháp Solvay là các sản phẩm trung gian (CO2, NH3) được tái sử dụng, nhờ đó giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
Số phát biểu đúng là
- Trong phương pháp Solvay:
+ Đá vôi (CaCO3) → tạo CO2
+ Muối ăn (NaCl) → cung cấp Na⁺
+ Ammonia (NH3) và nước (H2O) tham gia phản ứng tạo NaHCO3
→ Đây đều là nguyên liệu đầu vào của quá trình.
✅ Phát biểu (b) - Đúng:
- Phản ứng nhiệt phân: 2NaHCO3
- CO2 được tạo ra từ phản ứng nhiệt phân trên sẽ được tái sử để tiết kiệm nguyên liệu trong hóa kỹ thuật.
✅ Phát biểu (c) - Đúng:
- Ammonium chloride (NH4Cl) phản ứng với vôi tôi (Ca(OH)2): 2NH4Cl + Ca(OH)2
- NH3 được thu hồi và tái sử dụng, đây là đặc điểm quan trọng của phương pháp Solvay.
✅ Phát biểu (d) - Đúng:
- Thực tế:
+ NH3 được tái sử dụng gần như hoàn toàn
+ CO2 được dùng tuần hoàn trong quá trình
- Nhờ đó:
+ Tiết kiệm nguyên liệu
+ Giảm chất thải ra môi trường
➔ Đáp án D. 4. Đáp án: D
nNH4Cl = mNH4Cl/MNH4Cl =
(mol)Số mol CaO là
nCaO = mCaO/MCaO =
(mol)Phản ứng xảy ra:
CaCl2 + 2NH3 + H2OnNH3 = 2×nCaO = 2×104 (mol)
Khối lượng ammonia tối đa có thể thu hồi là
mNH3 = nNH3×MNH3 = 2×104×17 (gam) = 34×104 (gam) = 34×104×10-6 (tấn) = 0,34 (tấn)
➔ Đáp án A. 0,34 tấn. Đáp án: A
PHẦN II. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 4. Trong mỗi ý a), b), c), d) ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng hoặc sai.
Aniline là base yếu
- Trong môi trường acid, aniline xảy ra phản ứng:
C6H5NH2 + HCl
C6H5NH3+Cl-→ tạo muối tan tốt trong nước
- Trong môi trường kiềm: aniline vẫn tan trong nước theo PT C6H5NH2 + H2O -> C6H5NH3+ + OH-, sự có mặt của kiềm làm tăng nồng độ ion OH- làm CBCD theo chiều nghịch
=> độ tan sẽ giảm hơn.
✅ Nhận định (b) - Đúng.
- Dung dịch X sau bước 1 chứa: C6H5NH3Cl, HCl dư
- Thêm NaOH dư:
NaOH + HCl
NaCl + H2OC6H5NH3Cl + NaOH
C6H5NH2 + NaCl + H2O- Mục đích chính của bước 2 là dùng NaOH để chuyển muối aniline hydrochloride thành aniline.
✅ Nhận định (c) - Đúng.
Phương trình phản ứng tổng quát:
C6H5NO2 + 3Zn + 7HCl
C6H5NH3Cl + 3ZnCl2 + 2H2OSố mol nitrobenzene và số mol HCl phản ứng theo tỉ lệ 1 : 7.
✅ Nhận định (d) - Đúng.
Sau kiềm hoá, có thể tách aniline bằng phương pháp chiết lỏng - lỏng vì độ tan aniline trong dung dịch nhỏ hơn 3,6 g/100 g dung dịch.
∎ Bước 1: Cho đồng vàng sovereign phản ứng với nitric acid đậm đặc dư trong tủ hút.
Cu(s) + 4H+(aq) + 2NO3–(aq) → Cu2+(aq) + 2NO2(g) + 2H2O(1)
∎ Bước 2: Hỗn hợp sau phản ứng được lọc để loại bỏ vàng không phản ứng.
∎ Bước 3: Dung dịch sau lọc được pha loãng với nước cất đến thể tích 250 mL.
∎ Bước 4: Hút 25 mL dung dịch này vào bình tam giác và thêm lượng dư 50 mL dung dịch KI 1 M. Dung dịch thu được ngay lập tức chuyển sang màu cam nâu.
2Cu2+(aq) + 4I–(aq) → 2CuI(s) + I2(aq)
∎ Bước 5: Sau đó chuẩn độ dung dịch này bằng dung dịch Na2S2O3 0,05 M cho đến khi dung dịch chuyển sang màu vàng rơm.
2S2O32–(aq) + I2(aq) → 2I–(aq) + S4O62–(aq)
∎ Bước 6: Sau đó thêm chất chỉ thị tinh bột để tạo màu xanh đen.
∎ Bước 7: Thêm tiếp dung dịch Na2S2O3 cho đến khi dung dịch không màu. Ghi lại sự thay đổi thể tích dung dịch Na2S2O3 ở bảng dưới. Lặp lại chuẩn độ 3 lần và ghi lại kết quả chính xác đến 0,05 mL.
✔️Đúng. a. Bước 1 cần thực hiện trong tủ hút vì phản ứng sinh ra khí NO2 độc.Nitrogen dioxide là một hợp chất vô cơ có công thức hóa học NO2. Nó là một trong các loại nitrogen oxide. Nitrogen dioxide là chất trung gian trong quá trình tổng hợp công nghiệp của nitric acid, với hàng triệu tấn được sản xuất mỗi năm. Khí độc màu nâu đỏ này có mùi gắt giống với mùi clo đặc trưng và là một chất gây ô nhiễm không khí nổi bật (Tủ hút có tác dụng hút và giữ các chất độc hại, nguy hiểm, ngăn chặn không cho nó phân tán trong môi trường làm việc, bảo vệ con người tránh việc tiếp xúc với chất độc qua đường hô hấp trong khi làm việc. Không khí và các chất thải sẽ được quạt hút qua các ống hút và màng lọc rồi thải ra môi trường.)
✔️Đúng. b. Trong số các thí nghiệm, kết quả của thí nghiệm số 3 không đáng tin cậy, vì sau nhiều lần chuẩn độ thì kết quả thí nghiệm số 3 lêch nhiều nhất so với các kết quả còn lại.
✔️Đúng. c. Vì hồ tinh bột nhạy với lượng nhỏ I2 nên được thêm vào để giúp kết quả chuẩn độ chính xác, khu dung dịch chuyển sang màu xanh tím tại đấy là điểm tương đương.
✔️ Đúng. d. Phương trình phản ứng:
2Cu2+ + 4I- →2CuI + I2
I2 + 2S2O32- →2I- + S4O62-
Thể tích trung bình của Na2S2O3 đã dùng là:

Số mol Na2S2O3 phản ứng là: nNa2S2O3 = 0,026 × 0,05 = 0,0013 mol
Theo phương trình số mol của Cu là 0,0013 mol
Khối lượng của Cu là

Tại các giá trị pH sẽ tồn tại các dạng tương ứng của amino acid như sơ đồ dưới đây:
✔️Đúng. a. Tại pH = 0 môi trường acid mạnh, nhóm COOH và NH2 đều bị proton hoá, tạo thành dạng:

✔️Đúng. b. Đối với các amino acid chứa chuỗi bên trung tính, chúng có hai giá trị pKa tương ứng với nhóm carboxyl (pKa1) và nhóm amino (pKa2). Trong trường hợp này, điểm đẳng điện là giá trị trung bình số học của hai giá trị pKa này, được tính theo công thức:
pI = (pKa1 + pKa2) / 2.

❌Sai. c. Tại pH = 9,69, điện tích trung bình của tất cả các dạng tồn tại luôn nhỏ hơn +1 chủ yếu tồn tại dạng anion.

❌Sai. d. Khi pH tăng, dạng tồn tại của alanine có xu hướng chuyển từ điện tích dương sang điện tích âm.

∎ Gallium nhận nhiệt và tăng nhiệt độ từ 25 oC lên 30 oC.
∎ Tại 30 oC, gallium bắt đầu có quá trình chuyển trạng thái:
Ga(s) → Ga(l)
✔️A. Đúng. Nhiệt độ nóng chảy của Ga là 30 oC.
Tại 30 oC, gallium bắt đầu có quá trình chuyển trạng thái: Ga(s) → Ga(l)
✔️B. Đúng. Nhiệt dung riêng của Ga là 0,37 (J/g.K).
Q = m. c. ∆t
→ 13,0 J = 0,1.69,7.(303 – 298).c → c = 0,37 (J/g.K)
❌C. Sai. Tại khoảng nhiệt độ 30 oC, hệ nhận nhiệt và áp suất của hệ tăng. Tại 30 oC, gallium bắt đầu có quá trình chuyển trạng thái: Ga(s) → Ga(l)
✔️D. Đúng.
Q = m. c. ∆t → 10,0 J = 0,1.69,7.(t – 298). 0,37 → t = 301,87 (K) = 28,9 oC
PHẦN III. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến 6. Thí sinh điền kết quả mỗi câu vào mỗi ô trả lời tương ứng theo hướng dẫn của phiếu trả lời.
- Ag, Au yếu hơn Cu nên không khử được Cu
- Các kim loại khử được ion Cu2+ trong dung dịch là Mg; Al, Fe.

⟹Điền đáp án : 3

Giá trị của n là bao nhiêu?

⟹ Điền đáp án: 3
MY = 117u ⇒ n = 5 → Y có dạng C4H8(NH2)COOH có 3 đồng phân α–amino acid như sau:

⇒ Điền đáp án: 3
Khi tinh chế Cu bằng phương pháp điện phân, các tạp chất lắng đọng bên dưới anode, gọi là anode mud (bùn anode), gồm các kim loại hiếm là Ru, Os, Rh, Ir, Pd, Pt, Ag và Au. Từ anode mud, người ta tách được Au theo sơ đồ:

nFeCl2 = CM×V = 1×900×10-3 = 0,9 (mol)
Xét phương trình phản ứng:
HAuCl4(aq) + 3FeCl2(aq)
3FeCl3(aq) + HCl(aq) + Au(s)
Cứ 3 mol FeCl2 phản ứng thì 1 mol Au tách ra
Vậy 0,9 mol FeCl2 phản ứng thì 0,3 mol Au tách ra
Khối lượng Au tách ra tối đa là
mAu = nAu×MAu = 0,3×197 = 59,1 (gam)
➔ Điền đáp số: 59,1.
Phe-Val-Val-Ala-Gly
Val-Ala-Gly-Phe-Val
⇒ Điền đáp án: 2
⟶ CaCO3 , Mg(OH)2 , BaSO4
Các phản ứng xảy ra:
MgCl2 + 2NaOH ⟶ Mg(OH)2 + 2NaCl
CaSO4 + BaCl2 ⟶ BaSO4 + CaCl2
CaCl2 + Na2CO3 ⟶ CaCO3 + 2NaCl
Sau phản ứng có sinh ra CaCl2 tiếp tục phản ứng với Na2CO3.
Số mol CaCl2 bằng số mol CaSO4 bằng số mol BaCl2: nCaCl2 =nCaSO4 = nBaCl2 = 63/85
MgCl2 = 0,35 : 100 × 6000 = 21 kg ⟶ n MgCl2 = 21/95 mol
⟶ n NaOH = 42/95 mol
m CaSO4 = 1.68 × 6000 = 100,8 kg ⟶ n CaSO4 = 63/85 mol = n BaCl2
m CaCl2 = 36,6 kg ⟶ n CaCl2 = 61/185 mol = n Na2CO3.
Số mol Na2CO3 đã phản ứng là: nNa2CO3 = 63/85 + 61/185 = 3368/3145
mA = m Na2CO3+ m NaOH + m BaCl2
= 106 × 3368/3145 + 42/95 × 40 + 63/85 × 208 + 63/85 × 106 = 285 kg
⟹Điền đáp án : 285