Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ˈɑːɡjuəbli/
Nghĩa: có thể cho là / có thể lập luận rằng
Ví dụ
This policy is arguably more effective than previous reforms.
Phiên âm: /ˈkɒɡnətɪv ˈsetbæk/
Nghĩa: sự thụt lùi về nhận thức
Ví dụ
Prolonged stress may cause a cognitive setback in young learners.
Căng thẳng kéo dài có thể gây ra sự thụt lùi về nhận thức ở người học trẻ.
Phiên âm: /kənˈsensəs/
Nghĩa: sự đồng thuận
Ví dụ
There is a broad consensus among experts on climate action.
Phiên âm: /ˌkɒnsɪˈkwenʃl/
Nghĩa: mang tính hệ quả / quan trọng
Ví dụ
The decision had consequential effects on the economy.
Phiên âm: /kənˈtenʃn/
Nghĩa: sự tranh cãi / bất đồng quan điểm
Ví dụ
The proposal became a source of ongoing contention.
Phiên âm: /kənˈvɜːsli/
Nghĩa: ngược lại
Ví dụ
Some regions expanded services; conversely, others cut funding.
Phiên âm: /kɔː ˈsʌbdʒɪkt/
Nghĩa: môn học chính
Ví dụ
Mathematics and science are considered core subjects in most schools.
Toán và khoa học được xem là các môn học chính ở hầu hết các trường.
Phiên âm: /dɪˈbeɪt/
Nghĩa: cuộc tranh luận
Ví dụ
The issue sparked intense public debate.
Phiên âm: /ˌdiːp ˈsiːtɪd/
Nghĩa: ăn sâu; sâu xa
Ví dụ
He held a deep-seated belief that hard work always leads to success.
Anh có một niềm tin ăn sâu rằng chăm chỉ luôn dẫn đến thành công.
Phiên âm: /dɪˈfɪʃnt/
Nghĩa: thiếu hụt / kém
Ví dụ
The system is deficient in long-term planning.
Phiên âm: /ˈdefɪsɪt/
Nghĩa: sự thiếu hụt
Ví dụ
Memory deficit is a common
symptom of the disease.
Sự thiếu hụt trí nhớ là một triệu chứng phổ biến
của căn bệnh.
Phiên âm: /ˌdaɪəɡˈnɒstɪk/
Nghĩa: thuộc chẩn đoán
Ví dụ
The test plays a diagnostic role in early detection.
Phiên âm: /ˈdɪdʒɪtl ˈlɪtərəsi/
Nghĩa: năng lực số
Ví dụ
Improving digital literacy is essential in modern education.
Phiên âm: /ˈdɪskɔːs/
Nghĩa: Diễn ngôn, cuộc luận đàm
Ví dụ
a speech or piece of writing about a particular,
serious subject.
Phiên âm: /ˌdɪsprəˈpɔːʃn/
Nghĩa: sự mất cân đối
Ví dụ
Income disproportion remains a major concern.
Phiên âm: /dɪsˈrʌpʃn/
Nghĩa: sự gián đoạn
Ví dụ
The pandemic caused widespread economic disruption.
Phiên âm: /ɪnˈteɪl/
Nghĩa: đòi hỏi / kéo theo
Ví dụ
Such reforms entail significant investment.
Phiên âm: /ɪkˈstent/
Nghĩa: mức độ
Ví dụ
To what extent can technology solve this problem?
Phiên âm: /ˈfreɪmwɜːrk/
Nghĩa: khưng sườn
Ví dụ
The policy operates within a clear legal framework.
Phiên âm: /ˈɡræpl/
Nghĩa: vật lộn / nỗ lực giải quyết
Ví dụ
Many teachers grapple with workload pressures.
Phiên âm: /ˈɪmpæktfʊl/
Nghĩa: có tác động mạnh
Ví dụ
Her speech was highly impactful.
Phiên âm: /ˌɪnɪˈkwɪtəbl/
Nghĩa: không công bằng
Ví dụ
The distribution of resources is clearly inequitable.
Phiên âm: /ˌɪnɪˈkwɪti/
Nghĩa: sự bất công
Ví dụ
Synonym: unfairness
Researchers continue to examine inequity in education, especially the unequal distribution of resources between schools.
(Các nhà nghiên cứu vẫn tiếp tục xem xét sự bất công trong giáo dục, đặc biệt là sự phân bổ không đồng đều nguồn lực giữa các trường.)
Họ từ
inequity /ɪnˈekwəti/ (n)
sự bất công
inequitable /ɪnˈekwɪtəbl/ (adj)
không công bằng
Cụm từ liên quan
educational inequity
sự bất công trong giáo dục
address inequity
giải quyết bất công
systemic inequity
bất công mang tính hệ thống
reduce inequity
giảm bất công
Phiên âm: /ˈɪntɪɡreɪt/
Nghĩa: tích hợp
Ví dụ
Schools aim to integrate technology into learning.
Phiên âm: /ˈmaɪndset/
Nghĩa: tư duy / lối suy nghĩ
Ví dụ
A growth mindset encourages resilience.
Phiên âm: /ˈmɒdəlɪŋ/
Nghĩa: việc mô hình hóa
Ví dụ
Synonym: simulation
Modeling complex climate systems helps researchers predict future environmental scenarios more accurately.
(Việc mô hình hóa các hệ thống khí hậu phức tạp giúp các nhà nghiên cứu dự đoán các kịch bản môi trường trong tương lai chính xác hơn.)
Họ từ
modeling /ˈmɒdəlɪŋ/ (n)
việc mô hình hóa
model /ˈmɒdəl/ (v)
mô hình hóa
modeler /ˈmɒdələ/ (n)
người làm mô hình
Cụm từ liên quan
CLIMATE MODELING
mô hình hóa khí hậu
(np)
predictive modeling
mô hình dự báo
statistical modeling
mô hình thống kê
Phiên âm: /ˌmʌltɪˈfæsɪtɪd/
Nghĩa: đa chiều / nhiều mặt
Ví dụ
The problem is highly multifaceted.
Phiên âm: /nəʊˈtɔːriəsli/
Nghĩa: tai tiếng / nổi tiếng xấu
Ví dụ
The company is notoriously slow in
responding to customer complaints.
Công ty nổi tiếng là phản hồi chậm đối với khiếu
nại của khách hàng.
Phiên âm: /ˈnjuːɑːnst/
Nghĩa: tinh tế / nhiều sắc thái
Ví dụ
The report offers a nuanced analysis.
Phiên âm: /ˈəʊvərsaɪt/
Nghĩa: sự giám sát / sai sót do thiếu giám sát
Ví dụ
Regulatory oversight was insufficient.
Phiên âm: /pəˈspektɪv/
Nghĩa: góc nhìn
Ví dụ
Each stakeholder brings a unique perspective.
Phiên âm: /ˈpəʊləraɪz/
Nghĩa: làm phân cực
Ví dụ
Controversial issues often polarize public opinion.
Những vấn đề gây tranh cãi thường phân cực dư luận.
Phiên âm: /ˌpəʊst pænˈdemɪk/
Nghĩa: hậu đại dịch
Ví dụ
The post-pandemic economy faces new challenges.
Phiên âm: /ˈpremɪs/
Nghĩa: tiền đề; cơ sở lập luận
Ví dụ
The argument rests on the premise that change is necessary.
Lập luận dựa trên tiền đề rằng sự thay đổi là cần thiết.
Phiên âm: /ˈkwɒntɪfaɪ/
Nghĩa: định lượng
Ví dụ
Researchers attempt to quantify the
effects of new teaching methods.
Các nhà nghiên cứu cố gắng định lượng tác động
của các phương pháp giảng dạy mới.
Phiên âm: /rɪˈzɪlɪəns/
Nghĩa: khả năng phục hồi
Ví dụ
Community resilience proved vital during crises.
Phiên âm: /ˌriːˈstrʌktʃə/
Nghĩa: tái cấu trúc
Ví dụ
The company plans to restructure its operations.
Phiên âm: /skuːl ˈkləʊʒə/
Nghĩa: việc đóng cửa trường học
Ví dụ
Extended school closures during the pandemic disrupted students’ learning.
Việc đóng cửa trường học kéo dài trong đại dịch đã làm gián đoạn việc học của học sinh.
Phiên âm: /ˈstɑːkli/
Nghĩa: một cách rõ rệt / gay gắt
Ví dụ
The contrast was starkly evident.
Phiên âm: /ˈθɪərɪst/
Nghĩa: nhà lý thuyết
Ví dụ
Many educational theorists emphasize the importance of active learning.
Nhiều nhà lý thuyết giáo dục nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học chủ động.