Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: háo hức làm gì
Ví dụ
She was excited to start her new job after months of preparation.
Cô ấy háo hức bắt đầu công việc mới sau nhiều tháng chuẩn bị.
Nghĩa: hào hứng về điều gì
Ví dụ
She was excited about the opportunity to study abroad next year.
Cô ấy hào hứng về cơ hội du học vào năm tới.
Nghĩa: được làm từ cái gì (nguyên liệu đã bị biến đổi)
Ví dụ
This table is made from recycled plastic bottles.
Chiếc bàn này được làm từ các chai nhựa tái chế.
Nghĩa: được làm bằng cái gì (chất liệu còn nhận ra được)
Ví dụ
The table is made
of solid wood, giving it durability and a natural appearance.
Chiếc bàn được làm từ gỗ
nguyên khối, mang lại độ bền và vẻ tự nhiên.
Nghĩa: hưởng lợi từ
Ví dụ
Many rural communities can benefit from improved internet access.
Nhiều cộng đồng nông thôn có thể được hưởng lợi từ việc cải thiện truy cập internet.
Small businesses can benefit from modern technology by reaching more customers online.
Các doanh nghiệp nhỏ có thể hưởng lợi từ công nghệ hiện đại bằng cách tiếp cận nhiều khách hàng hơn trên mạng.
Nghĩa: gắn kết mọi người; đưa mọi người lại gần nhau
Ví dụ
The charity event helped bring the local community together.
Sự kiện từ thiện đã giúp gắn kết cộng đồng địa phương lại với nhau.
Community events can bring people together and strengthen relationships.
Các sự kiện cộng đồng có thể gắn kết mọi người và củng cố các mối quan hệ.
Family celebrations often bring relatives together and give everyone a chance to share important moments.
Những dịp sum họp gia đình thường gắn kết người thân và tạo cơ hội để mọi người cùng chia sẻ những khoảnh khắc ý nghĩa.
Nghĩa: đào sâu vào; nghiên cứu kỹ
Nghĩa: đăng ký tham gia
Ví dụ
He decided to enrol in an
online course to improve his professional skills.
Anh ấy quyết định đăng ký tham gia một khóa học
trực tuyến để cải thiện kỹ năng nghề nghiệp.
Nghĩa: điền vào
Ví dụ
Please fill in this form carefully before you submit your application to the school office.
Vui lòng điền vào mẫu đơn này cẩn thận trước khi bạn nộp hồ sơ cho văn phòng nhà trường.
Nghĩa: bắt đầu quan tâm; tham gia vào
Ví dụ
He gradually got into photography after buying his first camera.
Anh ấy dần dần bắt đầu yêu thích nhiếp ảnh sau khi mua chiếc máy ảnh đầu tiên.
Nghĩa: có tác động lớn đến ai/cái gì
Ví dụ
Social media can have a massive impact on young people's behavior.
Mạng xã hội có thể có tác động lớn đến hành vi của giới trẻ.
Nghĩa: ngần ngại làm gì
Ví dụ
She hesitated to speak because she was unsure about the answer.
Cô ấy ngần ngại phát biểu vì không chắc về câu trả lời.
Do not hesitate to ask your teacher for help if you do not understand the lesson.
Đừng ngần ngại hỏi giáo viên nếu bạn không hiểu bài học.
Nghĩa: Tìm kiếm
Ví dụ
The explorers set out in search of new trade routes.
Các nhà thám hiểm lên đường để tìm kiếm các tuyến thương mại mới.
Cụm từ liên quan
They travelled across the country in search of a place where they could learn traditional music.
Họ đi khắp đất nước để tìm kiếm một nơi có thể học âm nhạc truyền thống.
Nghĩa: trung bình
Ví dụ
On average,
students spend about three hours a day studying at home.
Trung
bình, học sinh dành khoảng ba giờ mỗi ngày để học ở nhà.
Nghĩa: đặt trước cái gì
Ví dụ
We decided to order the tickets in advance to avoid disappointment.
Chúng tôi quyết định đặt vé trước để tránh thất vọng.
Phiên âm: /ˌpʊt ˈfɔːwəd/
Nghĩa: đưa ra; đề xuất
Ví dụ
She put forward a compelling argument during the meeting.
Cô ấy đưa ra một lập luận thuyết phục trong cuộc họp.
Nghĩa: thay thế cái gì bằng cái gì
Ví dụ
The company plans to replace plastic packaging with paper bags to reduce environmental damage.
Công ty dự định thay thế bao bì nhựa bằng túi giấy để giảm tác hại đối với môi trường.
Many countries are trying to replace fossil fuels with renewable energy to reduce carbon emissions.
Nhiều quốc gia đang cố gắng thay thế nhiên liệu hóa thạch bằng năng lượng tái tạo để giảm lượng khí thải carbon.
Nghĩa: chuyển đổi từ cái này sang cái khác
Ví dụ
They decided to switch their energy source to solar power.
Họ quyết định chuyển nguồn năng lượng sang điện mặt trời.
Nghĩa: khai thác
Ví dụ
Brands tap into trending topics to attract online attention.
Các thương hiệu khai thác các xu hướng כדי thu hút sự chú ý.
Ví dụ
Don’t throw away these papers because I still need them
Đừng vứt những tờ giấy này vì tôi vẫn cần chúng.
People should not throw away plastic waste in parks, rivers or beaches.
Mọi người không nên vứt rác thải nhựa ở công viên, sông ngòi hoặc bãi biển.
Nghĩa: Đầu tiên, trước tiên
Ví dụ
To begin with, we need to identify the main causes of the problem.
Trước hết, chúng ta cần xác định những nguyên nhân chính của vấn đề.