Quay lại
Đề minh hoạ số 10_Cấu trúc phần còn lại
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

be excited to do sth

Từ 1 · ID 20407577
be excited to do sth
Nghĩa: háo hức làm gì
Ví dụ
She was excited to start her new job after months of preparation.
Cô ấy háo hức bắt đầu công việc mới sau nhiều tháng chuẩn bị.

be excited about/at/by/for sth

Từ 2 · ID 20337117
be excited about/at/by/for sth
Nghĩa: hào hứng về điều gì
Ví dụ
She was excited about the opportunity to study abroad next year.
Cô ấy hào hứng về cơ hội du học vào năm tới.

be made from sth

Từ 3 · ID 9248045
be made from sth
Nghĩa: được làm từ cái gì (nguyên liệu đã bị biến đổi)
Ví dụ
This table is made from recycled plastic bottles.
Chiếc bàn này được làm từ các chai nhựa tái chế.

be made of sth

Từ 4 · ID 9248043
be made of sth
Nghĩa: được làm bằng cái gì (chất liệu còn nhận ra được)
Ví dụ
The table is made of solid wood, giving it durability and a natural appearance.
Chiếc bàn được làm từ gỗ nguyên khối, mang lại độ bền và vẻ tự nhiên.

benefit from

Từ 5 · ID 20488330
benefit from
Nghĩa: hưởng lợi từ
Ví dụ
Many rural communities can benefit from improved internet access.
Nhiều cộng đồng nông thôn có thể được hưởng lợi từ việc cải thiện truy cập internet.
Small businesses can benefit from modern technology by reaching more customers online.
Các doanh nghiệp nhỏ có thể hưởng lợi từ công nghệ hiện đại bằng cách tiếp cận nhiều khách hàng hơn trên mạng.

bring sb together

Từ 6 · ID 11371665
bring sb together
Nghĩa: gắn kết mọi người; đưa mọi người lại gần nhau
Ví dụ
The charity event helped bring the local community together.
Sự kiện từ thiện đã giúp gắn kết cộng đồng địa phương lại với nhau.
Community events can bring people together and strengthen relationships.
Các sự kiện cộng đồng có thể gắn kết mọi người và củng cố các mối quan hệ.
Family celebrations often bring relatives together and give everyone a chance to share important moments.
Những dịp sum họp gia đình thường gắn kết người thân và tạo cơ hội để mọi người cùng chia sẻ những khoảnh khắc ý nghĩa.

dive deep into sth

Từ 7 · ID 22198378
dive deep into sth
Nghĩa: đào sâu vào; nghiên cứu kỹ

Enrol in

Từ 8 · ID 19545743
Enrol in
Nghĩa: đăng ký tham gia
Ví dụ
He decided to enrol in an online course to improve his professional skills.
Anh ấy quyết định đăng ký tham gia một khóa học trực tuyến để cải thiện kỹ năng nghề nghiệp.

Fill in

Từ 9 · ID 10925943
Fill in
Nghĩa: điền vào
Ví dụ

Please fill in this form carefully before you submit your application to the school office.

Vui lòng điền vào mẫu đơn này cẩn thận trước khi bạn nộp hồ sơ cho văn phòng nhà trường.

Get into

Từ 10 · ID 9338431
Get into
Nghĩa: bắt đầu quan tâm; tham gia vào
Ví dụ
He gradually got into photography after buying his first camera.
Anh ấy dần dần bắt đầu yêu thích nhiếp ảnh sau khi mua chiếc máy ảnh đầu tiên.

have a massive impact on sb/sth

Từ 11 · ID 22198401
have a massive impact on sb/sth
Nghĩa: có tác động lớn đến ai/cái gì
Ví dụ
Social media can have a massive impact on young people's behavior.
Mạng xã hội có thể có tác động lớn đến hành vi của giới trẻ.

hesitate to do sth

Từ 12 · ID 10808699
hesitate to do sth
Nghĩa: ngần ngại làm gì
Ví dụ
She hesitated to speak because she was unsure about the answer.
Cô ấy ngần ngại phát biểu vì không chắc về câu trả lời.
Do not hesitate to ask your teacher for help if you do not understand the lesson.
Đừng ngần ngại hỏi giáo viên nếu bạn không hiểu bài học.

In search of

Từ 13 · ID 9450200
Nghĩa: Tìm kiếm
Ví dụ
The explorers set out in search of new trade routes.
Các nhà thám hiểm lên đường để tìm kiếm các tuyến thương mại mới.
Cụm từ liên quan
They travelled across the country in search of a place where they could learn traditional music.
Họ đi khắp đất nước để tìm kiếm một nơi có thể học âm nhạc truyền thống.

on average

Từ 14 · ID 9209675
on average
Nghĩa: trung bình
Ví dụ
On average, students spend about three hours a day studying at home.
Trung bình, học sinh dành khoảng ba giờ mỗi ngày để học ở nhà.

order sth in advance

Từ 15 · ID 22198428
order sth in advance
Nghĩa: đặt trước cái gì
Ví dụ
We decided to order the tickets in advance to avoid disappointment.
Chúng tôi quyết định đặt vé trước để tránh thất vọng.

put forward

Từ 16 · ID 9358670
Phiên âm: /ˌpʊt ˈfɔːwəd/
Nghĩa: đưa ra; đề xuất
Ví dụ
She put forward a compelling argument during the meeting.
Cô ấy đưa ra một lập luận thuyết phục trong cuộc họp.

replace sth with sth

Từ 17 · ID 9309473
replace sth with sth
Nghĩa: thay thế cái gì bằng cái gì
Ví dụ
The company plans to replace plastic packaging with paper bags to reduce environmental damage.

Công ty dự định thay thế bao bì nhựa bằng túi giấy để giảm tác hại đối với môi trường.
Many countries are trying to replace fossil fuels with renewable energy to reduce carbon emissions.
Nhiều quốc gia đang cố gắng thay thế nhiên liệu hóa thạch bằng năng lượng tái tạo để giảm lượng khí thải carbon.

switch sth to sth

Từ 18 · ID 22198446
switch sth to sth
Nghĩa: chuyển đổi từ cái này sang cái khác
Ví dụ
They decided to switch their energy source to solar power.
Họ quyết định chuyển nguồn năng lượng sang điện mặt trời.

tap into

Từ 19 · ID 20091279
tap into
Nghĩa: khai thác
Ví dụ
Brands tap into trending topics to attract online attention.
Các thương hiệu khai thác các xu hướng כדי thu hút sự chú ý.

throw away

Từ 20 · ID 9061268
throw away
Nghĩa: vứt đi
Ví dụ
Don’t throw away these papers because I still need them
Đừng vứt những tờ giấy này vì tôi vẫn cần chúng.
People should not throw away plastic waste in parks, rivers or beaches.
Mọi người không nên vứt rác thải nhựa ở công viên, sông ngòi hoặc bãi biển.

To begin with

Từ 21 · ID 20030746
To begin with
Nghĩa: Đầu tiên, trước tiên
Ví dụ
To begin with, we need to identify the main causes of the problem.
Trước hết, chúng ta cần xác định những nguyên nhân chính của vấn đề.