Quay lại
Đề minh hoạ số 11_Bảng từ bài đọc 5 câu
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

Conscious a

Từ 1 · ID 11116694
Conscious
Phiên âm: /ˈkɒnʃəs/
Nghĩa: có ý thức, tỉnh táo
Ví dụ
Although he had been in the accident, he remained fully conscious and was able to describe exactly what had happened to the police officers.
Mặc dù gặp tai nạn, anh ấy vẫn hoàn toàn tỉnh táo và có thể kể lại chính xác những gì đã xảy ra cho cảnh sát.

merchandise n

Từ 2 · ID 16177894
merchandise
Phiên âm: /ˈmɝː.tʃən.daɪz/
Nghĩa: hàng hóa; sản phẩm thương mại
Ví dụ
The store expanded its range of merchandise to attract younger customers who prefer modern and affordable products.
Cửa hàng mở rộng danh mục hàng hóa để thu hút khách hàng trẻ, những người ưa chuộng sản phẩm hiện đại và giá cả phải chăng.

youth n

Từ 3 · ID 9338364
youth
Phiên âm: /juːθ/
Nghĩa: Tuổi trẻ, thanh niên
Ví dụ
In his youth, he was eager to explore different cultures and challenge himself with new experiences abroad.
Thời tuổi trẻ, anh ấy luôn háo hức khám phá những nền văn hóa khác nhau và thử thách bản thân bằng những trải nghiệm mới ở nước ngoài.