Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /əˈmæsɪŋ/
Nghĩa: tích lũy; gom góp
Ví dụ
She spent years amassing evidence to expose the company’s unethical practices.
Cô ấy đã dành nhiều năm tích lũy bằng chứng để phanh phui các hành vi phi đạo đức của công ty.
Phiên âm: /ɑːˌtɪstɪk ˌvɜːsəˈtɪləti/
Nghĩa: sự đa dạng nghệ thuật; khả năng linh hoạt trong nghệ thuật
Ví dụ
The exhibition clearly demonstrates the artist’s artistic versatility, moving effortlessly between sculpture, painting, and digital media.
Triển lãm thể hiện rõ sự đa dạng nghệ thuật của nghệ sĩ khi chuyển đổi linh hoạt giữa điêu khắc, hội họa và nghệ thuật số.
Phiên âm: /kəˈlektɪv/
Nghĩa: mang tính tập thể; chung
Ví dụ
The festival was a collective effort, with every family contributing food, decorations, or performances.
Lễ hội là một nỗ lực tập thể, trong đó mỗi gia đình đều đóng góp đồ ăn, đồ trang trí hoặc các tiết mục biểu diễn.
The success of the project was a collective effort by teachers, students, and parents.
Thành công của dự án là nỗ lực chung của giáo viên, học sinh và phụ huynh.
Phiên âm: a
Nghĩa: phổ biến; thường thấy
Ví dụ
In modern society, technology has become a commonplace part
of daily life.
Trong xã hội hiện đại, công nghệ đã trở thành
điều bình thường trong cuộc sống hàng ngày.
Online meetings have become commonplace in many workplaces since companies adopted remote working systems.
Các cuộc họp trực tuyến đã trở nên phổ biến ở nhiều nơi làm việc kể từ khi các công ty áp dụng hệ thống làm việc từ xa.
Phiên âm: /ˈkɒmjʊnəl ˈspɪrɪt/
Nghĩa: tinh thần cộng đồng
Ví dụ
The festival strengthened the town’s communal spirit, encouraging neighbors to reconnect and support one another.
Lễ hội đã củng cố tinh thần cộng đồng của thị trấn, khuyến khích hàng xóm gắn kết và hỗ trợ lẫn nhau.
Phiên âm: /kənˈtempərəri/
Nghĩa: đương đại; hiện thời
Ví dụ
The museum showcases contemporary art from emerging international artists.
Bảo tàng trưng bày nghệ thuật đương đại từ các nghệ sĩ quốc tế mới nổi.
Many contemporary parents encourage their children to express opinions instead of obeying silently.
Nhiều bậc cha mẹ hiện đại khuyến khích con cái bày tỏ ý kiến thay vì im lặng vâng lời.
Họ từ
contemporary
đương đại; hiện thời
/kənˈtempərəri/
· adj
contemporarily
theo cách đương đại
/kənˈtemprərəli/
· adv
contemporaneous
xảy ra cùng thời
/kənˌtempəˈreɪniəs/
· adj
contemporaneity
tính cùng thời
/kənˌtempərəˈneɪəti/
· n
Cụm từ liên quan
contemporary society
xã hội hiện đại
/kənˈtempərəri/
a contemporary of
người cùng thời với
/kənˈtempərəri/
contemporarily designed
được thiết kế theo phong cách hiện đại
/kənˈtempərəri/
contemporaneous events
các sự kiện cùng thời
/kənˈtempərəri/
sense of contemporaneity
tính đương đại
/kənˈtempərəri/
Từ đồng nghĩa
modern
hiện đại
/ˈmɒdn/
· a
Từ trái nghĩa
ancient
cổ xưa
/ˈeɪnʃənt/
· a
Phiên âm: /dɪˈstɪŋktɪv/
Nghĩa: độc đáo; khác biệt
Ví dụ
The building has a distinctive architectural style that stands out in the city.
Tòa nhà có phong cách kiến trúc đặc trưng nổi bật trong thành phố.
Something that is distinctive is easy to recognize
because it is different from other things.
The singer’s distinctive voice made her easy to recognize even when she performed a completely new song.
Giọng hát đặc biệt của nữ ca sĩ khiến cô dễ được nhận ra ngay cả khi cô biểu diễn một bài hát hoàn toàn mới.
Something that is distinctive is easy to recognize because it is different from other things.
Họ từ
distinct
riêng biệt; khác biệt rõ
/dɪˈstɪŋkt/
· adj
distinctive
độc đáo; khác biệt
/dɪˈstɪŋktɪv/
· adj (C1)
distinction
sự khác biệt; sự xuất sắc
/dɪˈstɪŋkʃn/
· n
distinctively
một cách đặc trưng
/dɪˈstɪŋktɪvli/
· adv
distinctiveness
nét đặc trưng
/dɪˈstɪŋktɪvnəs/
· n
Cụm từ liên quan
distinctive style, distinctive feature
/dɪˈstɪŋkt/
Từ đồng nghĩa
recognizable
dễ nhận ra
/ˈrekəɡnaɪzəbl/
· a
characteristic
đặc trưng; tiêu biểu
/ˌkærəktəˈrɪstɪk/
· n
unique
độc đáo; riêng biệt
/juˈniːk/
· adj
Từ trái nghĩa
common
thông thường
/ˈmɒmən/
· a
ordinary
bình thường
/ˈɔːdnri/
· adj
unremarkable
không có gì đáng nhớ
/ˌʌnrɪˈmɑːkəbl/
· a
Phiên âm: n
Nghĩa: nỗ lực; cố gắng
Ví dụ
Building a fair education system is a long-term endeavor that requires patience, funding, and cooperation.
Xây dựng một hệ thống giáo dục công bằng là một nỗ lực lâu dài đòi hỏi sự kiên nhẫn, nguồn tài chính và sự hợp tác.
Phiên âm: /ˈhɑːmɪdʒ/
Nghĩa: sự tôn vinh / bày tỏ lòng kính trọng
Ví dụ
The film pays homage to classic
cinema through its storytelling and visual style.
Bộ phim bày tỏ sự tôn vinh đối với điện ảnh cổ
điển thông qua cách kể chuyện và phong cách hình ảnh.
Phiên âm: a
Nghĩa: mang tính biểu tượng
Ví dụ
The old family clock became an iconic object in the living room after many generations.
Chiếc đồng hồ gia đình cũ trở thành một vật mang tính biểu tượng trong phòng khách sau nhiều thế hệ.
Phiên âm: /ˈmɑːstəfəli/
Nghĩa: một cách điêu luyện
Ví dụ
The pianist masterfully interpreted the complex composition, captivating everyone in the concert hall.
Nghệ sĩ piano đã trình diễn bản nhạc phức tạp một cách điêu luyện, cuốn hút toàn bộ khán giả trong khán phòng.
Phiên âm: /ˌəʊvərˈwelmɪŋli/
Nghĩa: một cách áp đảo
Ví dụ
The proposal was overwhelmingly supported by members of the committee.
Đề xuất được các thành viên trong ủy ban ủng hộ một cách áp đảo.
Phiên âm: /ˌriːˈvaɪ.t̬əl.aɪz/
Nghĩa: làm hồi sinh; làm sống lại
Ví dụ
The city council plans to revitalize the neglected neighborhood by investing in schools and public spaces.
Hội đồng thành phố dự định làm hồi sinh khu dân cư bị lãng quên bằng cách đầu tư vào trường học và không gian công cộng.
Phiên âm: /ˌʌndəˈskɔː(r)/
Nghĩa: nhấn mạnh
Ví dụ
The report underscores the
urgent need for immediate climate action.
Báo cáo nhấn mạnh nhu cầu cấp bách về hành động
khí hậu ngay lập tức.
Phiên âm: /ˈvaɪbrənt/
Nghĩa: sôi động; đầy sức sống
Ví dụ
The city is known for its vibrant street
life, colorful markets, and energetic atmosphere.
Thành phố này nổi tiếng với nhịp sống đường phố
sôi động, những khu chợ đầy màu sắc và bầu không khí tràn đầy năng lượng.
The city is known for its vibrant nightlife, with countless cafés, bars, and live music venues.
Thành phố này nổi tiếng với đời sống về đêm sôi động, với vô số quán cà phê, quán bar và địa điểm biểu diễn nhạc sống.
The city centre is vibrant at night, with bright lights, busy cafés and live music.
Trung tâm thành phố rất sôi động vào ban đêm, với ánh đèn rực rỡ, quán cà phê đông đúc và âm nhạc trực tiếp.
A vibrant coral reef can support thousands of fish and protect coastlines from strong waves.
Một rạn san hô giàu sức sống có thể nuôi dưỡng hàng nghìn loài cá và bảo vệ bờ biển khỏi sóng mạnh.
Họ từ
vibrant
sôi động; đầy sức sống
/ˈvaɪbrənt/
· adj
vibrant
sống động; rực rỡ
/ˈvaɪbrənt/
· adj
vibration
sự rung động
/vaɪˈbreɪʃn/
· noun
vibrate
rung động; dao động
/vaɪˈbreɪt/
· verb
vibrantly
một cách sôi động; rực rỡ
/ˈvaɪbrəntli/
· adv
vibrancy
sự sôi động; vẻ rực rỡ
/ˈvaɪbrənsi/
· n
Cụm từ liên quan
vibrant ecosystem
hệ sinh thái sống động
/ˈvaɪbrənt/
vibrant community
cộng đồng sôi nổi
/ˈvaɪbrənt/
vibrant colours
màu sắc rực rỡ
/ˈvaɪbrənt/
Từ đồng nghĩa
lively
sống động, sôi động
/ˈlaɪvli/
· a
dynamic
năng động; linh hoạt
/daɪˈnæmɪk/
· a
exuberant
tràn đầy năng lượng
/ɪɡˈzjuːbərənt/
· a
effervescent
sôi nổi; đầy sinh khí
/ˌefəˈvesnt/
· synonym
Từ trái nghĩa
dull
- tẻ nhạt, nhàm chán - mờ mịt, âm u;…
/dʌl/ dreary, boring
· a
lacklustre
nhạt nhòa
/ˈlæklʌstə(r)/
· antonym
insipid
nhạt nhẽo; tẻ nhạt
/ɪnˈsɪpɪd/
· antonym
drab
xám xịt/tẻ nhạt
/dræb/
· antonym