Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ˈbʌdʒɪtɪŋ/
Nghĩa: việc lập ngân sách
Ví dụ
Effective budgeting helps young adults manage their income and avoid unnecessary debt.
Việc lập kế hoạch chi tiêu hiệu quả giúp người
trẻ quản lý thu nhập và tránh những khoản nợ không cần thiết.
Nghĩa: công việc tạm thời, không lâu dài
Ví dụ
Many students take casual work during the summer to earn extra money and gain experience.
Nhiều sinh viên làm công việc thời vụ vào mùa hè
để kiếm thêm thu nhập và tích lũy kinh nghiệm.
Phiên âm: /ˈsɜːrkəmstæns/
Nghĩa: hoàn cảnh, trường hợp, tình huống
Ví dụ
Under difficult circumstances, she managed to remain calm and make rational decisions.
Trong hoàn cảnh khó khăn, cô ấy vẫn giữ được
bình tĩnh và đưa ra những quyết định hợp lý.
Phiên âm: /ˈes.tɪ.meɪt/
Nghĩa: đánh giá, ước lượng, ước tính.
Ví dụ
The company tried to estimate the total cost before launching the new project.
Công ty cố gắng ước tính tổng chi phí trước khi
triển khai dự án mới.
Phiên âm: /ɪkˈsplɔɪt/
Nghĩa: khai thác
Ví dụ
Some brands exploit cultural
symbols without respecting their original meaning.
Một số thương hiệu khai thác các biểu tượng văn
hóa mà không tôn trọng ý nghĩa gốc của chúng.
Companies should not exploit forests for profit without protecting wildlife and local communities.
Các công ty không nên khai thác rừng vì lợi nhuận mà không bảo vệ động vật hoang dã và cộng đồng địa phương.
Họ từ
exploitation
sự khai thác; sự bóc lột
/ˌeksplɔɪˈteɪʃn/
· n
exploit
khai thác; bóc lột
/ɪkˈsplɔɪt/
· v
exploitative
mang tính khai thác; bóc lột
/ɪkˈsplɔɪtətɪv/
· adj
Cụm từ liên quan
exploit natural resources
khai thác tài nguyên thiên nhiên
/ˌeksplɔɪˈteɪʃn/
exploit forests
khai thác rừng
/ˌeksplɔɪˈteɪʃn/
exploit wildlife
khai thác động vật hoang dã
/ˌeksplɔɪˈteɪʃn/
overexploit marine resources
khai thác quá mức tài nguyên biển
/ˌeksplɔɪˈteɪʃn/
Từ đồng nghĩa
misuse
sự lạm dụng, dùng sai
/ˌmɪsˈjuːs/
· n
Từ trái nghĩa
protect
bảo vệ ai/cái gì đó để nó không bị thương, tổn hại, hư hỏng
/prəˈtekt/
· v
Phiên âm: /ɡɪɡ ˈwɜː.kər/
Nghĩa: nền kinh tế việc làm tự do ngắn hạn
Ví dụ
The gig economy has transformed how people work, offering flexibility but less job security.
Nền kinh tế việc làm tự do đã thay đổi cách con
người làm việc, mang lại sự linh hoạt nhưng ít ổn định hơn.
Phiên âm: /ɡrɑːsp/
Nghĩa: nắm bắt, hiểu rõ
Ví dụ
It took the students some time to grasp the
main idea of the difficult scientific article.
Các học sinh đã mất một khoảng thời gian để nắm
bắt ý chính của bài báo khoa học khó đó.
Phiên âm: /ˈnɔːrməlaɪz/
Nghĩa: bình thường hóa, làm cho trở nên bình thường
Ví dụ
Over time, society has begun to normalize remote working as a standard practice.
Theo thời gian, xã hội đã dần coi làm việc từ xa
là một điều bình thường.
Phiên âm: /siːz/
Nghĩa: chiếm lấy
Ví dụ
The army attempted to seize control
of the strategic location.
Quân đội đã cố gắng chiếm lấy quyền kiểm soát vị
trí chiến lược.
Phiên âm: /sˈɛlfdˈɪsɪplˌɪn/
Nghĩa: tính tự giác; kỷ luật bản thân
Ví dụ
Strong self-discipline is essential for freelancers who manage their own schedules.
Tính tự giác cao là yếu tố thiết yếu đối với
những người làm việc tự do phải tự quản lý thời gian.
Self-discipline helps students finish their homework on time even when no one is watching them.
Tính tự giác giúp học sinh hoàn thành bài tập đúng hạn ngay cả khi không ai giám sát.
Strong self-discipline allows students to study regularly without waiting for reminders from teachers.
Tính tự giác cao giúp học sinh học đều đặn mà không cần chờ giáo viên nhắc nhở.
Họ từ
discipline
kỷ luật
/ˈdɪsəplɪn/
· (n)
self-disciplined
có tính tự kỷ luật
/ˌself ˈdɪsəplɪnd/
· (adj)
disciplined
có kỷ luật
/ˈdɪsəplɪnd/
· (adj)
self-discipline
tính tự kỷ luật
/ˌself ˈdɪsəplɪn/
· (n)
self-discipline
tính tự giác; kỷ luật bản thân
/ˌself ˈdɪsəplɪn/
· (n)
Cụm từ liên quan
self-discipline habit
thói quen tự kỷ luật
/ˈdɪsəplɪn/
through self-discipline
thông qua sự tự kỷ luật
/ˈdɪsəplɪn/
build self-discipline
xây dựng tính tự kỷ luật
/ˈdɪsəplɪn/
Từ đồng nghĩa
self-control
sự tự kiểm soát
/ˌself kənˈtrəʊl/
· n
willpower
ý chí
/ˈwɪlpaʊər/
· n
restraint
sự kiềm chế; kỷ luật
/rɪˈstreɪnt/
· n
self-regulation
sự tự điều chỉnh; khả năng kiểm soát hành vi bản thân
/ˌself ˌreɡjuˈleɪʃn/
· n
self-mastery
khả năng tự kiểm soát; sự làm chủ bản thân
/ˌself ˈmɑːstəri/
Từ trái nghĩa
indulgence
sự nuông chiều
/ɪnˈdʌldʒəns/
· (n)
lack of restraint
thiếu kiềm chế
/læk əv rɪˈstreɪnt/
Phiên âm: /ˌself ɪmˈplɔɪd/
Nghĩa: tự làm chủ; tự kinh doanh
Ví dụ
Being self-employed allows him to choose projects that match his skills and interests.
Việc tự làm chủ cho phép anh ấy lựa chọn những
dự án phù hợp với kỹ năng và sở thích
Phiên âm: /stəˈtɪs.tɪk/
Nghĩa: Số liệu thống kê
Ví dụ
According to recent statistics, online shopping has increased significantly in recent years.
Theo các số liệu thống kê gần đây, mua sắm trực
tuyến đã tăng đáng kể trong những năm qua.
Phiên âm: /səˈspekt/
Nghĩa: nghi ngờ/nghi phạm
Ví dụ
Police suspect that the fire may have been caused by electrical problems.
Cảnh sát nghi ngờ rằng vụ cháy có thể do sự cố điện gây ra.
Phiên âm: /ˌʌnprɪˈdɪktəbl/
Nghĩa: không thể tiên đoán được
Ví dụ
Freelance income can be unpredictable,
making financial planning more challenging.
Thu nhập từ công việc tự do có thể khó đoán,
khiến việc lập kế hoạch tài chính trở nên khó khăn hơn.
Phiên âm: ˈwɜːrk eθɪk/
Nghĩa: đạo đức nghề nghiệp
Ví dụ
A strong work ethic is highly valued by employers across different industries.
Tinh thần làm việc tốt được các nhà tuyển dụng
đánh giá cao trong nhiều lĩnh vực khác nhau.