Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 8.
In an increasingly global world, a substantial number of young individuals are opting to pursue their education overseas. This phenomenon presents a duality of both merits and demerits.
Studying abroad benefits young people in several ways. First, it furnishes them with an invaluable avenue for honing their proficiencies and attaining linguistic fluency in an alternative tongue. It is also a valuable opportunity to learn how to work with people from different cultures and backgrounds. In addition, studying abroad can open doors to interesting jobs once young people are back in their home country.
However, studying abroad also has some downsides. Young people living far from home can feel isolated and miss their families and friends. In addition to feelings of isolation, they may have difficulty acclimating to the new culture and surroundings. Given the pronounced divergence in societal norms across various nations, this can pose an accentuated impediment for a student embarking on an overseas educational journey. As a result, they need to adjust not only to different ways of doing things but also to divergent expectations and goals.
While studying abroad is undeniably replete with formidable challenges, a pliant and receptive mindset can nonetheless bestow upon a young person a profound outlook on life, coupled with an enriching tapestry of lived experiences.
(Adapted from Textbook 11–C21 + The Real IELTS)
Câu 1 [1090765]: Which of the following is NOT mentioned as a benefit of studying abroad for young people?
A, Sharpening their expertise
B, Becoming fluent in a foreign language
C, Earning a higher salary in a future career
D, Learning how to cooperate with individuals from diverse cultural backgrounds
Lợi ích nào sau đây KHÔNG được đề cập đến khi nói đến việc du học đối với người trẻ?
A. Trau dồi chuyên môn
B. Thành thạo ngoại ngữ
C. Có mức lương cao hơn trong tương lai
D. Học cách hợp tác với những người đến từ nhiều nền văn hóa khác nhau
Căn cứ vào thông tin: First, it furnishes them with an invaluable avenue for honing their proficiencies and attaining linguistic fluency in an alternative tongue. It is also a valuable opportunity to learn how to work with people from different cultures and backgrounds. (Trước hết, nó cung cấp cho họ một cơ hội vô giá để rèn luyện kỹ năng và đạt được sự thành thạo về ngôn ngữ khác. Đây cũng là một cơ hội quý báu để học cách làm việc với những người đến từ các nền văn hóa và xuất thân khác nhau).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
A. Trau dồi chuyên môn
B. Thành thạo ngoại ngữ
C. Có mức lương cao hơn trong tương lai
D. Học cách hợp tác với những người đến từ nhiều nền văn hóa khác nhau
Căn cứ vào thông tin: First, it furnishes them with an invaluable avenue for honing their proficiencies and attaining linguistic fluency in an alternative tongue. It is also a valuable opportunity to learn how to work with people from different cultures and backgrounds. (Trước hết, nó cung cấp cho họ một cơ hội vô giá để rèn luyện kỹ năng và đạt được sự thành thạo về ngôn ngữ khác. Đây cũng là một cơ hội quý báu để học cách làm việc với những người đến từ các nền văn hóa và xuất thân khác nhau).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 2 [1090766]: The phrase "acclimating to" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to __________.
A, embracing
B, resisting
C, reserving
D, luxuriating
Cụm từ "acclimating to" trong đoạn 3 trái nghĩa với _________.
A. embracing - embrace /ɪmˈbreɪs/ (v): ôm; đón nhận, chấp nhận
B. resisting - resist /rɪˈzɪst/ (v): chống lại, kháng cự
C. reserving - reserve /rɪˈzɜːv/ (v): đặt trước, để dành
D. luxuriating - luxuriate /lʌɡˈzjʊə.ri.eɪt/ (v): tận hưởng, sống trong sung sướng, hưởng thụ
Căn cứ vào thông tin: In addition to feelings of isolation, they may have difficulty acclimating to the new culture and surroundings. (Bên cạnh cảm giác cô lập, họ cũng có thể gặp khó khăn trong việc thích nghi với văn hóa và môi trường mới).
=> acclimating to >< resisting
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
A. embracing - embrace /ɪmˈbreɪs/ (v): ôm; đón nhận, chấp nhận
B. resisting - resist /rɪˈzɪst/ (v): chống lại, kháng cự
C. reserving - reserve /rɪˈzɜːv/ (v): đặt trước, để dành
D. luxuriating - luxuriate /lʌɡˈzjʊə.ri.eɪt/ (v): tận hưởng, sống trong sung sướng, hưởng thụ
Căn cứ vào thông tin: In addition to feelings of isolation, they may have difficulty acclimating to the new culture and surroundings. (Bên cạnh cảm giác cô lập, họ cũng có thể gặp khó khăn trong việc thích nghi với văn hóa và môi trường mới).
=> acclimating to >< resisting
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 3 [1090767]: The word "pronounced" in paragraph 3 could be best replaced by __________.
A, experienced
B, uniformed
C, marked
D, applied
Từ "pronounced" trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng __________.
A. experienced /ɪkˈspɪə.ri.ənst/ (adj): có kinh nghiệm, dày dạn
B. uniformed /ˈjuː.nɪ.fɔːmd/ (adj): đồng nhất
C. marked /mɑːkt/ (adj): rõ rệt, đáng chú ý
D. applied /əˈplaɪd/ (adj): thực tiễn
Căn cứ vào thông tin: Given the pronounced divergence in societal norms across various nations, this can pose an accentuated impediment for a student embarking on an overseas educational journey. (Do sự khác biệt rõ rệt về các chuẩn mực xã hội giữa các quốc gia, điều này có thể trở thành trở ngại đáng kể đối với một sinh viên bắt đầu hành trình học tập ở nước ngoài).
=> pronounced ~ marked
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
A. experienced /ɪkˈspɪə.ri.ənst/ (adj): có kinh nghiệm, dày dạn
B. uniformed /ˈjuː.nɪ.fɔːmd/ (adj): đồng nhất
C. marked /mɑːkt/ (adj): rõ rệt, đáng chú ý
D. applied /əˈplaɪd/ (adj): thực tiễn
Căn cứ vào thông tin: Given the pronounced divergence in societal norms across various nations, this can pose an accentuated impediment for a student embarking on an overseas educational journey. (Do sự khác biệt rõ rệt về các chuẩn mực xã hội giữa các quốc gia, điều này có thể trở thành trở ngại đáng kể đối với một sinh viên bắt đầu hành trình học tập ở nước ngoài).
=> pronounced ~ marked
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 4 [1090768]: The word “it” in paragraph 2 refers to __________.
A, alternative tongue
B, linguistic fluency
C, invaluable avenue
D, studying abroad
Từ “it” trong đoạn 2 ám chỉ ________.
A. alternative tongue: ngôn ngữ khác
B. linguistic fluency: sự lưu loát khi nói một ngôn ngữ
C. invaluable avenue: con đường vô giá
D. studying abroad: du học
Căn cứ vào thông tin: Studying abroad benefits young people in several ways. First, it furnishes them with an invaluable avenue for honing their proficiencies and attaining linguistic fluency in an alternative tongue. (Việc du học mang lại nhiều lợi ích cho giới trẻ theo nhiều cách. Trước hết, nó cung cấp cho họ một cơ hội vô giá để rèn luyện kỹ năng và đạt được sự thành thạo về ngôn ngữ khác).
=> it ~ studying abroad
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
A. alternative tongue: ngôn ngữ khác
B. linguistic fluency: sự lưu loát khi nói một ngôn ngữ
C. invaluable avenue: con đường vô giá
D. studying abroad: du học
Căn cứ vào thông tin: Studying abroad benefits young people in several ways. First, it furnishes them with an invaluable avenue for honing their proficiencies and attaining linguistic fluency in an alternative tongue. (Việc du học mang lại nhiều lợi ích cho giới trẻ theo nhiều cách. Trước hết, nó cung cấp cho họ một cơ hội vô giá để rèn luyện kỹ năng và đạt được sự thành thạo về ngôn ngữ khác).
=> it ~ studying abroad
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 5 [1090769]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A, A young person can acquire a superficial outlook and an abundance of lived experiences while studying abroad, provided they approach the inevitable difficulties with a rigid and closed mind.
B, Despite the undeniable challenges of studying abroad, a willingness to adapt and learn can provide a young person with a deeper understanding of the world and a wealth of valuable experiences.
C, Despite the minor difficulties of studying abroad, an adaptable and open-minded attitude can rarely provide a young person with a deep perspective on life and a wealth of valuable experiences.
D, Even though international studies are filled with tough hurdles, a flexible and welcoming spirit allows a young person to gain valuable life lessons and a deep understanding of others’ opinions.
Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách phù hợp nhất?
Xét câu được gạch chân ở đoạn 4: While studying abroad is undeniably replete with formidable challenges, a pliant and receptive mindset can nonetheless bestow upon a young person a profound outlook on life, coupled with an enriching tapestry of lived experiences. (Mặc dù việc du học chắc chắn đầy những thách thức đáng kể, nhưng một tâm thế linh hoạt và cởi mở vẫn có thể mang đến cho một bạn trẻ cái nhìn sâu sắc về cuộc sống, đi kèm với một chuỗi trải nghiệm phong phú và bổ ích).
A. Một bạn trẻ có thể có cái nhìn hời hợt và nhiều trải nghiệm trong khi du học, với điều kiện họ tiếp cận những khó khăn tất yếu bằng tâm thế cứng nhắc và khép kín => Sai. Câu gốc nhấn mạnh tâm thế linh hoạt và cởi mở, còn đáp án A nói cứng nhắc và khép kín, và “cái nhìn hời hợt” trái nghĩa với “cái nhìn sâu sắc”.
B. Mặc dù những thử thách của việc du học là không thể phủ nhận, nhưng sự sẵn sàng thích nghi và học hỏi có thể mang đến cho một bạn trẻ cái nhìn sâu hơn về thế giới và nhiều trải nghiệm quý giá => Diễn đạt sát nghĩa:
- undeniable challenges of studying abroad ~ studying abroad is undeniably replete with formidable challenges
- willingness to adapt and learn ~ a pliant and receptive mindset
- a deeper understanding of the world ~ a profound outlook on life
- a wealth of valuable experiences ~ an enriching tapestry of lived experiences
C. Mặc dù những khó khăn nhỏ của việc du học, một thái độ linh hoạt và cởi mở hiếm khi mang đến cho một bạn trẻ cái nhìn sâu sắc về cuộc sống và nhiều trải nghiệm quý giá => Sai (minor difficulties >< formidable challenges; “rarely provide” cũng sai).
D. Mặc dù việc học ở quốc tế đầy những thử thách khó khăn, một tinh thần linh hoạt và cởi mở cho phép một bạn trẻ học được nhiều bài học quý giá và hiểu sâu về ý kiến của người khác => Sai (others’ opinions # outlook on life).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Xét câu được gạch chân ở đoạn 4: While studying abroad is undeniably replete with formidable challenges, a pliant and receptive mindset can nonetheless bestow upon a young person a profound outlook on life, coupled with an enriching tapestry of lived experiences. (Mặc dù việc du học chắc chắn đầy những thách thức đáng kể, nhưng một tâm thế linh hoạt và cởi mở vẫn có thể mang đến cho một bạn trẻ cái nhìn sâu sắc về cuộc sống, đi kèm với một chuỗi trải nghiệm phong phú và bổ ích).
A. Một bạn trẻ có thể có cái nhìn hời hợt và nhiều trải nghiệm trong khi du học, với điều kiện họ tiếp cận những khó khăn tất yếu bằng tâm thế cứng nhắc và khép kín => Sai. Câu gốc nhấn mạnh tâm thế linh hoạt và cởi mở, còn đáp án A nói cứng nhắc và khép kín, và “cái nhìn hời hợt” trái nghĩa với “cái nhìn sâu sắc”.
B. Mặc dù những thử thách của việc du học là không thể phủ nhận, nhưng sự sẵn sàng thích nghi và học hỏi có thể mang đến cho một bạn trẻ cái nhìn sâu hơn về thế giới và nhiều trải nghiệm quý giá => Diễn đạt sát nghĩa:
- undeniable challenges of studying abroad ~ studying abroad is undeniably replete with formidable challenges
- willingness to adapt and learn ~ a pliant and receptive mindset
- a deeper understanding of the world ~ a profound outlook on life
- a wealth of valuable experiences ~ an enriching tapestry of lived experiences
C. Mặc dù những khó khăn nhỏ của việc du học, một thái độ linh hoạt và cởi mở hiếm khi mang đến cho một bạn trẻ cái nhìn sâu sắc về cuộc sống và nhiều trải nghiệm quý giá => Sai (minor difficulties >< formidable challenges; “rarely provide” cũng sai).
D. Mặc dù việc học ở quốc tế đầy những thử thách khó khăn, một tinh thần linh hoạt và cởi mở cho phép một bạn trẻ học được nhiều bài học quý giá và hiểu sâu về ý kiến của người khác => Sai (others’ opinions # outlook on life).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 6 [1090770]: Which of the following is NOT TRUE according to paragraph 3?
A, There are some drawbacks to studying overseas.
B, Students might find it hard to get used to the new culture and environments.
C, Differences in social customs are not a source of major difficulties.
D, Studying abroad can make young people feel lonely and homesick.
Điều nào sau đây không đúng theo đoạn 3?
A. Việc du học ở nước ngoài có một số mặt bất lợi.
B. Sinh viên có thể gặp khó khăn khi làm quen với văn hóa và môi trường mới.
C. Sự khác biệt về tập quán xã hội không phải là nguồn gốc của những khó khăn lớn.
D. Việc du học có thể khiến các bạn trẻ cảm thấy cô đơn và nhớ nhà.
Căn cứ vào thông tin:
- However, studying abroad also has some downsides. (Tuy nhiên, việc du học cũng có một số mặt bất lợi) => đáp án A đúng.
- In addition to feelings of isolation, they may have difficulty acclimating to the new culture and surroundings. (Bên cạnh cảm giác cô lập, họ cũng có thể gặp khó khăn trong việc thích nghi với văn hóa và môi trường mới) => đáp án B đúng.
- Given the pronounced divergence in societal norms across various nations, this can pose an accentuated impediment for a student embarking on an overseas educational journey. (Do sự khác biệt rõ rệt về các chuẩn mực xã hội giữa các quốc gia, điều này có thể trở thành trở ngại đáng kể đối với một sinh viên bắt đầu hành trình học tập ở nước ngoài) => đáp án C sai.
- Young people living far from home can feel isolated and miss their families and friends. (Những bạn trẻ sống xa nhà có thể cảm thấy cô lập và nhớ gia đình, bạn bè) => đáp án D đúng.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
A. Việc du học ở nước ngoài có một số mặt bất lợi.
B. Sinh viên có thể gặp khó khăn khi làm quen với văn hóa và môi trường mới.
C. Sự khác biệt về tập quán xã hội không phải là nguồn gốc của những khó khăn lớn.
D. Việc du học có thể khiến các bạn trẻ cảm thấy cô đơn và nhớ nhà.
Căn cứ vào thông tin:
- However, studying abroad also has some downsides. (Tuy nhiên, việc du học cũng có một số mặt bất lợi) => đáp án A đúng.
- In addition to feelings of isolation, they may have difficulty acclimating to the new culture and surroundings. (Bên cạnh cảm giác cô lập, họ cũng có thể gặp khó khăn trong việc thích nghi với văn hóa và môi trường mới) => đáp án B đúng.
- Given the pronounced divergence in societal norms across various nations, this can pose an accentuated impediment for a student embarking on an overseas educational journey. (Do sự khác biệt rõ rệt về các chuẩn mực xã hội giữa các quốc gia, điều này có thể trở thành trở ngại đáng kể đối với một sinh viên bắt đầu hành trình học tập ở nước ngoài) => đáp án C sai.
- Young people living far from home can feel isolated and miss their families and friends. (Những bạn trẻ sống xa nhà có thể cảm thấy cô lập và nhớ gia đình, bạn bè) => đáp án D đúng.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 7 [1090771]: Which paragraph refers to the growing trend of young people choosing to pursue education overseas?
A, Paragraph 1
B, Paragraph 2
C, Paragraph 3
D, Paragraph 4
Đoạn văn nào đề cập đến xu hướng ngày càng tăng của giới trẻ lựa chọn du học?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin đoạn 1: In an increasingly global world, a substantial number of young individuals are opting to pursue their education overseas. (Trong một thế giới ngày càng toàn cầu hóa, một số lượng lớn các bạn trẻ đang lựa chọn theo đuổi việc học ở nước ngoài).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin đoạn 1: In an increasingly global world, a substantial number of young individuals are opting to pursue their education overseas. (Trong một thế giới ngày càng toàn cầu hóa, một số lượng lớn các bạn trẻ đang lựa chọn theo đuổi việc học ở nước ngoài).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 8 [1090772]: Which paragraph refers to the promising career prospects available to young people after their time studying abroad?
A, Paragraph 1
B, Paragraph 2
C, Paragraph 3
D, Paragraph 4
Đoạn văn nào đề cập đến triển vọng nghề nghiệp đầy hứa hẹn dành cho những người trẻ sau thời gian du học?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin đoạn 2: In addition, studying abroad can open doors to interesting jobs once young people are back in their home country. (Thêm vào đó, du học có thể mở ra cơ hội việc làm thú vị khi các bạn trẻ trở về quê hương).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin đoạn 2: In addition, studying abroad can open doors to interesting jobs once young people are back in their home country. (Thêm vào đó, du học có thể mở ra cơ hội việc làm thú vị khi các bạn trẻ trở về quê hương).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 9 to 14.
The Drone Dilemma 🚁
Technology is rapidly changing the way we live and interact with the world. Take drones, for example. Over the last few years, they have become smaller, lighter, and cheaper. Imagine you are on this beach, relaxing, soaking up the sun. And then you see it... a drone is circling overhead, and you have no idea (9) __________ is controlling it. For thousands of years, we have protected ourselves from prying eyes. We have erected fences and walls stopping people from seeing into our gardens. We've built houses with bedrooms and bathrooms on the second floor, so people cannot see in. With the invention of drones, these physical barriers have been (10) __________.
So, what laws do you think should be introduced about the use of drones by members of the public? A wide (11) __________ of law enforcement agencies around the world are increasingly turning to drones as tools for recording evidence of criminal (12) __________. The problem, however, is that drones are not only being used to target (13) __________ people. Increasingly, they fly above cities, (14) __________ everything they see.
(Adapted from Worbook 11-C21)
Câu 9 [1090773]:
A, which
B, whose
C, who
D, where
Kiến thức về mệnh đề danh từ:
*Xét các đáp án:
A. which: cái nào => ám chỉ sự lựa chọn
B. whose: thuộc về => ám chỉ sự sở hữu
C. who: ai => trả lời cho câu hỏi “ai”
D. where: nơi mà => trả lời cho câu hỏi “ở đâu”
Tạm dịch: Imagine you are on this beach, relaxing, soaking up the sun. And then you see it... a drone is circling overhead, and you have no idea (9) ________ is controlling it. (Hãy tưởng tượng bạn đang trên bãi biển này, thư giãn, tắm nắng. Rồi bạn nhìn thấy nó… một chiếc máy bay không người lái đang bay vòng trên đầu, và bạn hoàn toàn không biết ai đang điều khiển nó).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
*Xét các đáp án:
A. which: cái nào => ám chỉ sự lựa chọn
B. whose: thuộc về => ám chỉ sự sở hữu
C. who: ai => trả lời cho câu hỏi “ai”
D. where: nơi mà => trả lời cho câu hỏi “ở đâu”
Tạm dịch: Imagine you are on this beach, relaxing, soaking up the sun. And then you see it... a drone is circling overhead, and you have no idea (9) ________ is controlling it. (Hãy tưởng tượng bạn đang trên bãi biển này, thư giãn, tắm nắng. Rồi bạn nhìn thấy nó… một chiếc máy bay không người lái đang bay vòng trên đầu, và bạn hoàn toàn không biết ai đang điều khiển nó).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 10 [1090774]:
A, torn down
B, written down
C, shut down
D, put down
Kiến thức về cụm động từ:
*Xét các đáp án:
A. torn down – tear down: phá hủy, dỡ bỏ (một công trình, tòa nhà, bức tường…)
B. written down - write down: viết ra, ghi chép (thường là để ghi nhớ thông tin)
C. shut down: đóng cửa, tắt (máy móc, cơ sở kinh doanh, nhà máy…)
D. put down: đặt xuống (vật gì đó); hạ thấp, làm nhục ai
Tạm dịch: With the invention of drones, these physical barriers have been (10) ________. (Với sự ra đời của máy bay không người lái, những rào cản vật lý này đã bị phá bỏ).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
*Xét các đáp án:
A. torn down – tear down: phá hủy, dỡ bỏ (một công trình, tòa nhà, bức tường…)
B. written down - write down: viết ra, ghi chép (thường là để ghi nhớ thông tin)
C. shut down: đóng cửa, tắt (máy móc, cơ sở kinh doanh, nhà máy…)
D. put down: đặt xuống (vật gì đó); hạ thấp, làm nhục ai
Tạm dịch: With the invention of drones, these physical barriers have been (10) ________. (Với sự ra đời của máy bay không người lái, những rào cản vật lý này đã bị phá bỏ).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 11 [1090775]:
A, volume
B, myriad
C, abundance
D, array
Kiến thức về lượng từ:
*Xét các đáp án:
A. a + volume + of + N không đếm được: một lượng gì
B. a + myriad + of + N đếm được số nhiều: một lượng rất lớn
C. an abundance of + N không đếm được/ N đếm được số nhiều: rất nhiều, dồi dào
D. a(n) + (vast/wide) + array + of + N đếm được số nhiều/ N không đếm được: nhiều, hàng loạt
Căn cứ vào danh từ đếm được số nhiều “agencies” đằng sau vị trí chỗ trống => loại A
Căn cứ vào “wide” => chỉ D kết hợp được.
Tạm dịch: A wide (11) ________ of law enforcement agencies around the world are increasingly turning to drones as tools…( Một loạt các cơ quan thực thi pháp luật trên khắp thế giới ngày càng sử dụng máy bay không người lái như công cụ…).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
*Xét các đáp án:
A. a + volume + of + N không đếm được: một lượng gì
B. a + myriad + of + N đếm được số nhiều: một lượng rất lớn
C. an abundance of + N không đếm được/ N đếm được số nhiều: rất nhiều, dồi dào
D. a(n) + (vast/wide) + array + of + N đếm được số nhiều/ N không đếm được: nhiều, hàng loạt
Căn cứ vào danh từ đếm được số nhiều “agencies” đằng sau vị trí chỗ trống => loại A
Căn cứ vào “wide” => chỉ D kết hợp được.
Tạm dịch: A wide (11) ________ of law enforcement agencies around the world are increasingly turning to drones as tools…( Một loạt các cơ quan thực thi pháp luật trên khắp thế giới ngày càng sử dụng máy bay không người lái như công cụ…).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 12 [1090776]:
A, activity
B, activate
C, active
D, activist
Kiến thức về từ loại:
*Xét các đáp án:
A. activity /ækˈtɪv.ɪ.ti/ (n): hoạt động
B. activate /ˈæk.tɪ.veɪt/ (v): kích hoạt, làm hoạt động
C. active /ˈæk.tɪv/ (adj): năng động
D. activist /ˈæk.tɪ.vɪst/ (n): nhà hoạt động, người đấu tranh cho một lý tưởng
Ta có quy tắc: sau tính từ là danh từ => vị trí chỗ trống cần một danh từ => loại B, C.
Tạm dịch: A wide array of law enforcement agencies around the world are increasingly turning to drones as tools for recording evidence of criminal (12) _________. (Một loạt các cơ quan thực thi pháp luật trên khắp thế giới ngày càng sử dụng máy bay không người lái như công cụ để ghi lại bằng chứng về các hoạt động phạm tội).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
*Xét các đáp án:
A. activity /ækˈtɪv.ɪ.ti/ (n): hoạt động
B. activate /ˈæk.tɪ.veɪt/ (v): kích hoạt, làm hoạt động
C. active /ˈæk.tɪv/ (adj): năng động
D. activist /ˈæk.tɪ.vɪst/ (n): nhà hoạt động, người đấu tranh cho một lý tưởng
Ta có quy tắc: sau tính từ là danh từ => vị trí chỗ trống cần một danh từ => loại B, C.
Tạm dịch: A wide array of law enforcement agencies around the world are increasingly turning to drones as tools for recording evidence of criminal (12) _________. (Một loạt các cơ quan thực thi pháp luật trên khắp thế giới ngày càng sử dụng máy bay không người lái như công cụ để ghi lại bằng chứng về các hoạt động phạm tội).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 13 [1090777]:
A, organic
B, electronic
C, specific
D, poetic
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ:
*Xét các đáp án:
A. organic /ɔːˈɡæn.ɪk/ (adj): hữu cơ
B. electronic /ɪˌlekˈtrɒn.ɪk/ (adj): điện tử
C. specific /spəˈsɪf.ɪk/ (adj): cụ thể, rõ ràng
D. poetic /pəʊˈet.ɪk/ (adj): thuộc về thơ ca, mang tính thơ mộng
Tạm dịch: The problem, however, is that drones are not only being used to target (13) _______ people. (Tuy nhiên, vấn đề là máy bay không người lái không chỉ được dùng để nhắm vào những người cụ thể).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
*Xét các đáp án:
A. organic /ɔːˈɡæn.ɪk/ (adj): hữu cơ
B. electronic /ɪˌlekˈtrɒn.ɪk/ (adj): điện tử
C. specific /spəˈsɪf.ɪk/ (adj): cụ thể, rõ ràng
D. poetic /pəʊˈet.ɪk/ (adj): thuộc về thơ ca, mang tính thơ mộng
Tạm dịch: The problem, however, is that drones are not only being used to target (13) _______ people. (Tuy nhiên, vấn đề là máy bay không người lái không chỉ được dùng để nhắm vào những người cụ thể).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 14 [1090778]:
A, be recording
B, recording
C, have recorded
D, records
Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ:
Ta có:
- Trong một câu không thể có 2 động từ chính cùng chia theo thì của câu, động từ thứ hai phải ở trong mệnh đề quan hệ hoặc chia ở dạng rút gọn mệnh đề quan hệ => loại C, D (“fly” là V chính rồi).
*Ta có: Khi rút gọn mệnh đề quan hệ, nếu động từ trong mệnh đề quan hệ đó ở thể chủ động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, đưa động từ chính về dạng Ving.
Tạm dịch: Increasingly, they fly above cities, (14) ________ everything they see. (Ngày càng nhiều, chúng bay trên các thành phố, ghi lại mọi thứ mà chúng nhìn thấy).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Ta có:
- Trong một câu không thể có 2 động từ chính cùng chia theo thì của câu, động từ thứ hai phải ở trong mệnh đề quan hệ hoặc chia ở dạng rút gọn mệnh đề quan hệ => loại C, D (“fly” là V chính rồi).
*Ta có: Khi rút gọn mệnh đề quan hệ, nếu động từ trong mệnh đề quan hệ đó ở thể chủ động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, đưa động từ chính về dạng Ving.
Tạm dịch: Increasingly, they fly above cities, (14) ________ everything they see. (Ngày càng nhiều, chúng bay trên các thành phố, ghi lại mọi thứ mà chúng nhìn thấy).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following questions from 15 to 19.
Câu 15 [1090779]:
a. The capital has recently seen a rise in job opportunities, particularly in high-tech and service sectors.
b. Urbanisation has brought both prosperity and challenges to the region over the past decade.
c. These changes have also triggered social shifts, such as increased migration and a higher cost of living.
d. As more businesses expand into the area, infrastructure has been pressured beyond its original capacity.
e. While development is welcome, it has also raised concerns about sustainability and housing shortages.
A, b-a-d-c-e
B, d-b-a-e-c
C, b-d-a-c-e
D, d-a-b-c-e
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành đoạn văn:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
b. Urbanisation has brought both prosperity and challenges to the region over the past decade. (Quá trình đô thị hóa trong thập kỷ qua đã mang lại cả sự thịnh vượng lẫn những thách thức cho khu vực) => khái quát chung về quá trình đô thị hóa: mang lại cả lợi ích + thách thức.
a. The capital has recently seen a rise in job opportunities, particularly in high-tech and service sectors. (Thủ đô gần đây đã chứng kiến sự gia tăng các cơ hội việc làm, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao và dịch vụ) => nêu ra lợi ích.
d. As more businesses expand into the area, infrastructure has been pressured beyond its original capacity. (Khi ngày càng nhiều doanh nghiệp mở rộng hoạt động tại khu vực này, cơ sở hạ tầng đã chịu áp lực vượt quá khả năng ban đầu) => thách thức về cơ sở hạ tầng.
c. These changes have also triggered social shifts, such as increased migration and a higher cost of living. (Những thay đổi này cũng kéo theo các biến động xã hội, chẳng hạn như gia tăng làn sóng di cư và chi phí sinh hoạt cao hơn) => bổ sung thêm thách thức về xã hội.
e. While development is welcome, it has also raised concerns about sustainability and housing shortages. (Mặc dù sự phát triển là điều được hoan nghênh, nhưng nó cũng làm dấy lên những lo ngại về tính bền vững và tình trạng thiếu hụt nhà ở) => kết luận lại vấn đề.
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b-a-d-c-e
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
b. Urbanisation has brought both prosperity and challenges to the region over the past decade. (Quá trình đô thị hóa trong thập kỷ qua đã mang lại cả sự thịnh vượng lẫn những thách thức cho khu vực) => khái quát chung về quá trình đô thị hóa: mang lại cả lợi ích + thách thức.
a. The capital has recently seen a rise in job opportunities, particularly in high-tech and service sectors. (Thủ đô gần đây đã chứng kiến sự gia tăng các cơ hội việc làm, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao và dịch vụ) => nêu ra lợi ích.
d. As more businesses expand into the area, infrastructure has been pressured beyond its original capacity. (Khi ngày càng nhiều doanh nghiệp mở rộng hoạt động tại khu vực này, cơ sở hạ tầng đã chịu áp lực vượt quá khả năng ban đầu) => thách thức về cơ sở hạ tầng.
c. These changes have also triggered social shifts, such as increased migration and a higher cost of living. (Những thay đổi này cũng kéo theo các biến động xã hội, chẳng hạn như gia tăng làn sóng di cư và chi phí sinh hoạt cao hơn) => bổ sung thêm thách thức về xã hội.
e. While development is welcome, it has also raised concerns about sustainability and housing shortages. (Mặc dù sự phát triển là điều được hoan nghênh, nhưng nó cũng làm dấy lên những lo ngại về tính bền vững và tình trạng thiếu hụt nhà ở) => kết luận lại vấn đề.
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b-a-d-c-e
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 16 [1090780]:
a. Mia: I’ve been journaling for nearly six months now, and it’s helped me in ways I didn’t expect.
b. John: I've heard it helps reduce stress and clarify thoughts.
c. Mia: Yes, writing down my thoughts before bed helps me sleep better too.
d. John: That’s interesting. Maybe I should give it a try.
e. John: How long have you been doing it?
A, a-b-e-c-d
B, a-e-b-c-d
C, e-a-b-c-d
D, e-b-a-c-d
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước. Một người không thể thoại liên tiếp 2 lần.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
e. John: How long have you been doing it? (John: Cậu đã làm việc đó được bao lâu rồi?).
a. Mia: I’ve been journaling for nearly six months now, and it’s helped me in ways I didn’t expect.(Tôi đã viết nhật ký được gần sáu tháng rồi, và việc này đã giúp tôi theo những cách mà tôi không ngờ tới.)
b. John: I've heard it helps reduce stress and clarify thoughts. (John: Mình có nghe nói nó giúp giảm căng thẳng và làm rõ suy nghĩ).
c. Mia: Yes, writing down my thoughts before bed helps me sleep better too. (Mia: Đúng vậy, việc viết ra những suy nghĩ của mình trước khi đi ngủ cũng giúp mình ngủ ngon hơn).
d. John: That’s interesting. Maybe I should give it a try. (John: Thú vị thật đấy. Có lẽ mình cũng nên thử xem sao).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: e-a-b-c-d
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước. Một người không thể thoại liên tiếp 2 lần.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
e. John: How long have you been doing it? (John: Cậu đã làm việc đó được bao lâu rồi?).
a. Mia: I’ve been journaling for nearly six months now, and it’s helped me in ways I didn’t expect.(Tôi đã viết nhật ký được gần sáu tháng rồi, và việc này đã giúp tôi theo những cách mà tôi không ngờ tới.)
b. John: I've heard it helps reduce stress and clarify thoughts. (John: Mình có nghe nói nó giúp giảm căng thẳng và làm rõ suy nghĩ).
c. Mia: Yes, writing down my thoughts before bed helps me sleep better too. (Mia: Đúng vậy, việc viết ra những suy nghĩ của mình trước khi đi ngủ cũng giúp mình ngủ ngon hơn).
d. John: That’s interesting. Maybe I should give it a try. (John: Thú vị thật đấy. Có lẽ mình cũng nên thử xem sao).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: e-a-b-c-d
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 17 [1090781]:
a. Woman: Thank you. That sounds easy enough to follow.
b. Woman: Excuse me, could you direct me to the central museum?
c. Man: Sure. Go down this road, turn right at the junction, and walk past the library. It’ll be right ahead.
A, b-c-a
B, b-a-c
C, a-b-c
D, c-b-a
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước. Một người không thể thoại liên tiếp 2 lần.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
b. Woman: Excuse me, could you direct me to the central museum? (Người phụ nữ: Xin lỗi, bạn có thể chỉ đường cho tôi đến viện bảo tàng ở trung tâm không?).
c. Man: Sure. Go down this road, turn right at the junction, and walk past the library. It’ll be right ahead. (Người đàn ông: Được thôi. Đi thẳng con đường này, rẽ phải ở ngã ba, rồi đi qua thư viện. Nó sẽ ở ngay phía trước).
a. Woman: Thank you. That sounds easy enough to follow. (Người phụ nữ: Cảm ơn bạn. Nó rất dễ hiểu để đi theo).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b-c-a
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước. Một người không thể thoại liên tiếp 2 lần.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
b. Woman: Excuse me, could you direct me to the central museum? (Người phụ nữ: Xin lỗi, bạn có thể chỉ đường cho tôi đến viện bảo tàng ở trung tâm không?).
c. Man: Sure. Go down this road, turn right at the junction, and walk past the library. It’ll be right ahead. (Người đàn ông: Được thôi. Đi thẳng con đường này, rẽ phải ở ngã ba, rồi đi qua thư viện. Nó sẽ ở ngay phía trước).
a. Woman: Thank you. That sounds easy enough to follow. (Người phụ nữ: Cảm ơn bạn. Nó rất dễ hiểu để đi theo).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b-c-a
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 18 [1090782]:
a. The incident forced me to reconsider how I approach conflicts, both personal and professional.
b. I had been too quick to defend myself instead of listening fully to the concerns raised.
c. During a team meeting, a colleague openly criticised my project handling in front of others.
d. Looking back, that uncomfortable moment ended up strengthening my leadership skills.
e. While the initial reaction was defensive, I gradually realised there was truth in the feedback.
A, b-c-e-a-d
B, b-a-e-c-d
C, c-e-b-a-d
D, c-b-e-a-d
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành đoạn văn:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
c. During a team meeting, a colleague openly criticised my project handling in front of others. (Trong một cuộc họp nhóm, một đồng nghiệp đã công khai chỉ trích cách tôi quản lý dự án trước mặt mọi người) => nêu khái quát trải nghiệm: bị đồng nghiệp công khai chỉ trích trong cuộc họp nhóm.
b. I had been too quick to defend myself instead of listening fully to the concerns raised. (Tôi đã quá vội vàng tự bào chữa thay vì lắng nghe thấu đáo những mối quan ngại được nêu ra) => nêu ra phản ứng ban đầu.
e. While the initial reaction was defensive, I gradually realised there was truth in the feedback. (Mặc dù phản ứng ban đầu mang tính tự bảo vệ mình, tôi dần nhận ra rằng những góp ý đó có phần đúng) => nêu ra phản ứng sau đó.
a. The incident forced me to reconsider how I approach conflicts, both personal and professional. (Sự việc đó buộc tôi phải suy nghĩ lại cách mình giải quyết xung đột, cả trong công việc lẫn cuộc sống cá nhân) => tự nhìn nhận lại cách giải quyết vấn đề.
d. Looking back, that uncomfortable moment ended up strengthening my leadership skills. (Nhìn lại, khoảnh khắc khó chịu đó cuối cùng lại giúp tôi nâng cao kỹ năng lãnh đạo của mình) => kết luận bằng những gì mà trải nghiệm đó mang lại.
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b-c-a
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
c. During a team meeting, a colleague openly criticised my project handling in front of others. (Trong một cuộc họp nhóm, một đồng nghiệp đã công khai chỉ trích cách tôi quản lý dự án trước mặt mọi người) => nêu khái quát trải nghiệm: bị đồng nghiệp công khai chỉ trích trong cuộc họp nhóm.
b. I had been too quick to defend myself instead of listening fully to the concerns raised. (Tôi đã quá vội vàng tự bào chữa thay vì lắng nghe thấu đáo những mối quan ngại được nêu ra) => nêu ra phản ứng ban đầu.
e. While the initial reaction was defensive, I gradually realised there was truth in the feedback. (Mặc dù phản ứng ban đầu mang tính tự bảo vệ mình, tôi dần nhận ra rằng những góp ý đó có phần đúng) => nêu ra phản ứng sau đó.
a. The incident forced me to reconsider how I approach conflicts, both personal and professional. (Sự việc đó buộc tôi phải suy nghĩ lại cách mình giải quyết xung đột, cả trong công việc lẫn cuộc sống cá nhân) => tự nhìn nhận lại cách giải quyết vấn đề.
d. Looking back, that uncomfortable moment ended up strengthening my leadership skills. (Nhìn lại, khoảnh khắc khó chịu đó cuối cùng lại giúp tôi nâng cao kỹ năng lãnh đạo của mình) => kết luận bằng những gì mà trải nghiệm đó mang lại.
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b-c-a
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 19 [1090783]:
Dear Valued Customer,
a. If you haven’t yet activated your new access code, please follow the instructions provided in your email.
b. Please note that as of October 10, your old login system will no longer be supported.
c. In case of any technical difficulty, our support team remains available via the helpdesk.
d. To ensure continuous service, we encourage you to complete the activation before the deadline.
e. Due to a recent system upgrade, all users are required to switch to the new authentication method.
Best regards,
SecureTech Support Team
A, e-d-a-b-c
B, d-a-e-b-c
C, e-b-a-d-c
D, d-b-e-a-c
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành lá thư:
*Để tạo nên một lá thư hoàn chỉnh, mở đầu phải là lời chào cũng như giới thiệu chủ đề sắp nói đến bằng cách dùng Dear/ Hi + tên người nhận. Ở phần thân lá thư, ta sắp xếp sao cho chúng phù hợp về ngữ nghĩa. Kết thúc lá thư sẽ là lời nhắn nhủ, gửi lời chúc đến người nhận bằng cụm Best wishes/ Best regards/ Best/ Sincerely/ Talk soon/ With warm regards/ Yours faithfully,…
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
Kính gửi Quý khách hàng,
e. Due to a recent system upgrade, all users are required to switch to the new authentication method. (Do hệ thống vừa được nâng cấp, tất cả người dùng được yêu cầu chuyển sang phương thức xác thực mới).
b. Please note that as of October 10, your old login system will no longer be supported. (Xin lưu ý rằng kể từ ngày 10 tháng 10, hệ thống đăng nhập cũ của bạn sẽ không còn được hỗ trợ).
a. If you haven’t yet activated your new access code, please follow the instructions provided in your email. (Nếu bạn chưa kích hoạt mã truy cập mới, vui lòng làm theo hướng dẫn trong email của bạn).
d. To ensure continuous service, we encourage you to complete the activation before the deadline. (Để đảm bảo dịch vụ không bị gián đoạn, chúng tôi khuyến khích bạn hoàn tất việc kích hoạt trước thời hạn).
c. In case of any technical difficulty, our support team remains available via the helpdesk. (Trong trường hợp gặp sự cố kỹ thuật, đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng qua bộ phận trợ giúp).
Trân trọng,
Đội ngũ Hỗ trợ SecureTech
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: e-b-a-d-c
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
*Để tạo nên một lá thư hoàn chỉnh, mở đầu phải là lời chào cũng như giới thiệu chủ đề sắp nói đến bằng cách dùng Dear/ Hi + tên người nhận. Ở phần thân lá thư, ta sắp xếp sao cho chúng phù hợp về ngữ nghĩa. Kết thúc lá thư sẽ là lời nhắn nhủ, gửi lời chúc đến người nhận bằng cụm Best wishes/ Best regards/ Best/ Sincerely/ Talk soon/ With warm regards/ Yours faithfully,…
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
Kính gửi Quý khách hàng,
e. Due to a recent system upgrade, all users are required to switch to the new authentication method. (Do hệ thống vừa được nâng cấp, tất cả người dùng được yêu cầu chuyển sang phương thức xác thực mới).
b. Please note that as of October 10, your old login system will no longer be supported. (Xin lưu ý rằng kể từ ngày 10 tháng 10, hệ thống đăng nhập cũ của bạn sẽ không còn được hỗ trợ).
a. If you haven’t yet activated your new access code, please follow the instructions provided in your email. (Nếu bạn chưa kích hoạt mã truy cập mới, vui lòng làm theo hướng dẫn trong email của bạn).
d. To ensure continuous service, we encourage you to complete the activation before the deadline. (Để đảm bảo dịch vụ không bị gián đoạn, chúng tôi khuyến khích bạn hoàn tất việc kích hoạt trước thời hạn).
c. In case of any technical difficulty, our support team remains available via the helpdesk. (Trong trường hợp gặp sự cố kỹ thuật, đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng qua bộ phận trợ giúp).
Trân trọng,
Đội ngũ Hỗ trợ SecureTech
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: e-b-a-d-c
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 20 to 25.
Sustainable Travel Planning - Explore Responsibly
Planning eco-friendly trips can enrich your experiences and protect the planet. (20) __________, many travelers overlook sustainability, resulting (21) __________ unnecessary environmental impact. Here are tips to plan your journeys wisely:
• Choose destinations with eco-conscious attractions.
• Book accommodations with sustainable practices (22) __________ year to reduce your carbon footprint.
• Select (23) __________ within your budget and eco-standards.
• Select (23) __________ within your budget and eco-standards.
• Monitor your travel choices to avoid (24) __________ reliance on high-impact transport like flights.
• Focus on experiences that support local communities.
We are coming within touching (25) __________ of greener travel – together!
Discover more at https://sustainabletravel2025.vn/.
Câu 20 [1090784]:
A, Yet
B, While
C, Though
D, So
Kiến thức về liên từ/từ nối:
*Xét các đáp án:
A. Yet: nhưng, tuy nhiên
B. While: trong khi
C. Though: mặc dù
D. So: nên, vì vậy
Tạm dịch: Planning eco-friendly trips can enrich your experiences and protect the planet. (20) _______, many travelers overlook sustainability,…( Việc lên kế hoạch cho những chuyến đi thân thiện với môi trường có thể làm phong phú trải nghiệm của bạn và góp phần bảo vệ hành tinh. Tuy nhiên, nhiều du khách vẫn bỏ qua yếu tố bền vững,…).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
*Xét các đáp án:
A. Yet: nhưng, tuy nhiên
B. While: trong khi
C. Though: mặc dù
D. So: nên, vì vậy
Tạm dịch: Planning eco-friendly trips can enrich your experiences and protect the planet. (20) _______, many travelers overlook sustainability,…( Việc lên kế hoạch cho những chuyến đi thân thiện với môi trường có thể làm phong phú trải nghiệm của bạn và góp phần bảo vệ hành tinh. Tuy nhiên, nhiều du khách vẫn bỏ qua yếu tố bền vững,…).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 21 [1090785]:
A, to
B, in
C, for
D, on
Kiến thức về giới từ:
Ta có cụm từ: result in sth: dẫn đến, gây ra điều gì
Tạm dịch: Yet, many travelers overlook sustainability, resulting (21) _______ unnecessary environmental impact. (Tuy nhiên, nhiều du khách vẫn bỏ qua yếu tố bền vững, dẫn đến những tác động môi trường không cần thiết).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Ta có cụm từ: result in sth: dẫn đến, gây ra điều gì
Tạm dịch: Yet, many travelers overlook sustainability, resulting (21) _______ unnecessary environmental impact. (Tuy nhiên, nhiều du khách vẫn bỏ qua yếu tố bền vững, dẫn đến những tác động môi trường không cần thiết).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 22 [1090786]:
A, each
B, none
C, some
D, much
Kiến thức về lượng từ:
*Xét các đáp án:
A. each + N đếm được số ít: mỗi
B. none: dùng để chỉ từ ba người/vật trở lên đều không => là đại từ, không có bất kì danh từ nào trực tiếp theo sau.
C. some + N đếm được số nhiều/ N không đếm được: một vài, một chút
D. much + N không đếm được: nhiều
Căn cứ vào danh từ đếm được số ít “year” => loại B, C, D.
Tạm dịch: Book accommodations with sustainable practices (22) _______ year to reduce your carbon footprint. (Đặt phòng nghỉ có các hoạt động bền vững hàng năm để giảm lượng khí thải carbon của bạn).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
*Xét các đáp án:
A. each + N đếm được số ít: mỗi
B. none: dùng để chỉ từ ba người/vật trở lên đều không => là đại từ, không có bất kì danh từ nào trực tiếp theo sau.
C. some + N đếm được số nhiều/ N không đếm được: một vài, một chút
D. much + N không đếm được: nhiều
Căn cứ vào danh từ đếm được số ít “year” => loại B, C, D.
Tạm dịch: Book accommodations with sustainable practices (22) _______ year to reduce your carbon footprint. (Đặt phòng nghỉ có các hoạt động bền vững hàng năm để giảm lượng khí thải carbon của bạn).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 23 [1090787]:
A, green travel options
B, travel green options
C, travel options green
D, green options travel
Kiến thức về trật tự từ:
Ta có cụm từ: travel option: lựa chọn du lịch
Ta có quy tắc: Tính từ đứng trước danh từ.
=> tính từ “green” phải đứng trước cụm danh từ “travel options”.
=> ta có trật tự đúng: green travel options
Tạm dịch: Select (23) _______ within your budget and eco-standards. (Chọn các lựa chọn du lịch xanh trong phạm vi ngân sách và tiêu chuẩn sinh thái của bạn).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Ta có cụm từ: travel option: lựa chọn du lịch
Ta có quy tắc: Tính từ đứng trước danh từ.
=> tính từ “green” phải đứng trước cụm danh từ “travel options”.
=> ta có trật tự đúng: green travel options
Tạm dịch: Select (23) _______ within your budget and eco-standards. (Chọn các lựa chọn du lịch xanh trong phạm vi ngân sách và tiêu chuẩn sinh thái của bạn).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 24 [1090788]:
A, unwise
B, unsafe
C, undue
D, unfit
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ:
*Xét các đáp án:
A. unwise /ʌnˈwaɪz/ (adj): không khôn ngoan, dại dột
B. unsafe /ʌnˈseɪf/ (adj): không an toàn
C. undue /ʌnˈdʒuː/ (adj): quá mức, không đáng có
D. unfit /ʌnˈfɪt/ (adj): không phù hợp, không đủ điều kiện
Tạm dịch: Monitor your travel choices to avoid (24) _______ reliance on high-impact transport like flights. (Theo dõi các lựa chọn đi lại của bạn để tránh phụ thuộc quá mức vào các phương tiện di chuyển có tác động lớn như máy bay).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
*Xét các đáp án:
A. unwise /ʌnˈwaɪz/ (adj): không khôn ngoan, dại dột
B. unsafe /ʌnˈseɪf/ (adj): không an toàn
C. undue /ʌnˈdʒuː/ (adj): quá mức, không đáng có
D. unfit /ʌnˈfɪt/ (adj): không phù hợp, không đủ điều kiện
Tạm dịch: Monitor your travel choices to avoid (24) _______ reliance on high-impact transport like flights. (Theo dõi các lựa chọn đi lại của bạn để tránh phụ thuộc quá mức vào các phương tiện di chuyển có tác động lớn như máy bay).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 25 [1090789]:
A, length
B, distance
C, stretch
D, mile
Kiến thức về cụm từ:
Ta có: within touching distance: rất gần, gần như đạt được, gần ngay trước mắt
Tạm dịch: We are coming within touching (25) ______ of greener travel – together! (Chúng ta đang cùng nhau tiến rất gần đến du lịch xanh hơn!).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Ta có: within touching distance: rất gần, gần như đạt được, gần ngay trước mắt
Tạm dịch: We are coming within touching (25) ______ of greener travel – together! (Chúng ta đang cùng nhau tiến rất gần đến du lịch xanh hơn!).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 26 to 30.
The original purpose of many cultural celebrations, which was to strengthen communal bonds and mark significant life events, now often competes with intense commercial pressures. Such pressure manifests in various forms; it involves the transformation of sacred rituals into retail opportunities, the expectation of extravagant gift-giving, a practice that is heavily promoted by advertisers, or (26) __________, all of which can obscure the original meaning of the event.
Consumers often find themselves caught in a cycle, believing they are upholding cherished traditions, a feeling that provides immense psychological comfort, (27) __________. The phenomenon is not accidental; it is a deliberate strategy designed to link emotional fulfillment directly to consumption, a tactic that proves remarkably effective year after year.
The pressure to participate in this cycle of consumption is often internalized as a social obligation. (28) __________. The holiday season, as a direct consequence, frequently becomes a source of significant financial stress and personal anxiety, a reality that stands in stark contrast to its purported goal of bringing joy and rest.
A counter-movement focused on minimalism and authentic connection is, consequently, gaining momentum. (29) __________. Reclaiming these traditions is a difficult process, one that requires a conscious effort to separate genuine meaning from commercial artifice. The success of such an endeavor is contingent in part (30) __________ that prioritizes personal connection over material wealth, and in part upon a collective will to create new, more meaningful rituals.
(Adapted from The Conversation)
Câu 26 [1090790]:
A, the appealing commodification of cultural symbols by the mass-market
B, culturally symbolic commodities that appeal to the mass-market
C, the commodification of cultural symbols for mass-market appeal
D, that cultural symbols are commodified for mass-market appeal
Kiến thức về cấu trúc song song:
Ta có: Khi có “or” thì hai vế cần cân nhau về ngữ pháp, ngữ nghĩa, từ loại. Ta thấy trước “or” là các cụm danh từ “the transformation of sacred rituals into retail opportunities, the expectation of extravagant gift-giving” => sau “or” cũng cần cụm danh từ => loại D.
*Xét các đáp án còn lại:
A. việc thương mại hóa một cách hấp dẫn các biểu tượng văn hóa bởi thị trường đại chúng.
B. những hàng hóa mang tính biểu tượng văn hóa mà thu hút thị trường đại chúng.
C. việc thương mại hóa các biểu tượng văn hóa nhằm thu hút thị trường đại chúng.
Tạm dịch: Such pressure manifests in various forms; it involves the transformation of sacred rituals into retail opportunities, the expectation of extravagant gift-giving, a practice that is heavily promoted by advertisers, or (26) _______, all of which can obscure the original meaning of the event. (Áp lực này thể hiện dưới nhiều hình thức; nó bao gồm việc biến các nghi lễ thiêng liêng thành cơ hội bán lẻ, kỳ vọng phải tặng quà xa xỉ – một hành động được các nhà quảng cáo tích cực thúc đẩy, hoặc việc thương mại hóa các biểu tượng văn hóa nhằm thu hút thị trường đại chúng, tất cả những điều này đều có thể làm lu mờ ý nghĩa ban đầu của sự kiện).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Ta có: Khi có “or” thì hai vế cần cân nhau về ngữ pháp, ngữ nghĩa, từ loại. Ta thấy trước “or” là các cụm danh từ “the transformation of sacred rituals into retail opportunities, the expectation of extravagant gift-giving” => sau “or” cũng cần cụm danh từ => loại D.
*Xét các đáp án còn lại:
A. việc thương mại hóa một cách hấp dẫn các biểu tượng văn hóa bởi thị trường đại chúng.
B. những hàng hóa mang tính biểu tượng văn hóa mà thu hút thị trường đại chúng.
C. việc thương mại hóa các biểu tượng văn hóa nhằm thu hút thị trường đại chúng.
Tạm dịch: Such pressure manifests in various forms; it involves the transformation of sacred rituals into retail opportunities, the expectation of extravagant gift-giving, a practice that is heavily promoted by advertisers, or (26) _______, all of which can obscure the original meaning of the event. (Áp lực này thể hiện dưới nhiều hình thức; nó bao gồm việc biến các nghi lễ thiêng liêng thành cơ hội bán lẻ, kỳ vọng phải tặng quà xa xỉ – một hành động được các nhà quảng cáo tích cực thúc đẩy, hoặc việc thương mại hóa các biểu tượng văn hóa nhằm thu hút thị trường đại chúng, tất cả những điều này đều có thể làm lu mờ ý nghĩa ban đầu của sự kiện).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 27 [1090791]:
A, while in reality they are often responding to sophisticated marketing campaigns
B, although their real response is often to campaign against sophisticated marketers
C, yet the sophistication of their response is often a marketing campaign in reality
D, because sophisticated marketing campaigns are often responded to in reality
Kiến thức về liên từ/từ nối – nghĩa của câu:
*Xét các đáp án:
A. trong khi thực tế họ thường chỉ đang đáp lại những chiến dịch tiếp thị tinh vi.
B. mặc dù phản ứng thực sự của họ thường là chống lại các nhà tiếp thị tinh vi.
C. tuy nhiên, sự tinh vi trong phản ứng của họ thực chất lại là một chiến dịch tiếp thị.
D. bởi vì trong thực tế, người ta thường phản ứng lại các chiến dịch tiếp thị tinh vi.
Tạm dịch: Consumers often find themselves caught in a cycle, believing they are upholding cherished traditions, a feeling that provides immense psychological comfort, (27) _______. (Người tiêu dùng thường rơi vào một vòng xoáy, tưởng rằng mình đang gìn giữ những truyền thống quý giá, một cảm giác mang lại sự an ủi tinh thần to lớn, trong khi thực tế họ thường chỉ đang đáp lại những chiến dịch tiếp thị tinh vi).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
*Xét các đáp án:
A. trong khi thực tế họ thường chỉ đang đáp lại những chiến dịch tiếp thị tinh vi.
B. mặc dù phản ứng thực sự của họ thường là chống lại các nhà tiếp thị tinh vi.
C. tuy nhiên, sự tinh vi trong phản ứng của họ thực chất lại là một chiến dịch tiếp thị.
D. bởi vì trong thực tế, người ta thường phản ứng lại các chiến dịch tiếp thị tinh vi.
Tạm dịch: Consumers often find themselves caught in a cycle, believing they are upholding cherished traditions, a feeling that provides immense psychological comfort, (27) _______. (Người tiêu dùng thường rơi vào một vòng xoáy, tưởng rằng mình đang gìn giữ những truyền thống quý giá, một cảm giác mang lại sự an ủi tinh thần to lớn, trong khi thực tế họ thường chỉ đang đáp lại những chiến dịch tiếp thị tinh vi).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 28 [1090792]:
A, The subsequent inducement of deep-seated feelings of inadequacy is a failure of these commercially manufactured expectations.
B, Inadequacy subsequently induces deep-seated feelings in failing to meet commercially manufactured expectations
C, To feel deep-seated inadequacy is the subsequent inducement of failing to meet these commercially manufactured expectations
D, Failing to meet these commercially manufactured expectations subsequently induces deep-seated feelings of inadequacy
Kiến thức về mệnh đề độc lập- nghĩa của câu:
*Xét các đáp án:
A. Việc sau đó hình thành cảm giác tự ti sâu sắc là một sự thất bại của những kỳ vọng được tạo ra bởi thương mại.
B. Sự tự ti sau đó khơi dậy những cảm xúc sâu sắc khi không đáp ứng được các kỳ vọng do thương mại tạo ra.
C. Để cảm thấy tự ti sâu sắc là hệ quả sau khi không đáp ứng được những kỳ vọng thương mại này.
D. Việc không đáp ứng được những kỳ vọng do thương mại tạo ra sau đó dẫn đến cảm giác tự ti sâu sắc.
Tạm dịch: The pressure to participate in this cycle of consumption is often internalized as a social obligation. (28) _______. (Áp lực phải tham gia vào vòng xoáy tiêu dùng này thường được nội hóa thành một nghĩa vụ xã hội. Việc không đáp ứng được những kỳ vọng do thương mại tạo ra sau đó dẫn đến cảm giác tự ti sâu sắc).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
*Xét các đáp án:
A. Việc sau đó hình thành cảm giác tự ti sâu sắc là một sự thất bại của những kỳ vọng được tạo ra bởi thương mại.
B. Sự tự ti sau đó khơi dậy những cảm xúc sâu sắc khi không đáp ứng được các kỳ vọng do thương mại tạo ra.
C. Để cảm thấy tự ti sâu sắc là hệ quả sau khi không đáp ứng được những kỳ vọng thương mại này.
D. Việc không đáp ứng được những kỳ vọng do thương mại tạo ra sau đó dẫn đến cảm giác tự ti sâu sắc.
Tạm dịch: The pressure to participate in this cycle of consumption is often internalized as a social obligation. (28) _______. (Áp lực phải tham gia vào vòng xoáy tiêu dùng này thường được nội hóa thành một nghĩa vụ xã hội. Việc không đáp ứng được những kỳ vọng do thương mại tạo ra sau đó dẫn đến cảm giác tự ti sâu sắc).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 29 [1090793]:
A, The obligation of spending on celebration is growing, which actively decouples a number of individuals from such ways
B, Such individuals are, in growing numbers, actively seeking ways to decouple celebration from obligatory spending
C, The growth in the number of celebrations is an active way to decouple individuals from the obligation of spending
D, A growing number of individuals are, therefore, actively celebrating such decoupling of spending in an obligatory way.
Kiến thức về mệnh đề độc lập- nghĩa của câu:
*Xét các đáp án:
A. Nghĩa vụ chi tiêu cho việc ăn mừng đang gia tăng, điều này thực sự tách rời một số người khỏi những cách thức đó.
B. Ngày càng nhiều người đang tích cực tìm cách tách việc ăn mừng ra khỏi nghĩa vụ chi tiêu.
C. Sự gia tăng về số lượng các dịp ăn mừng là một cách thức tích cực để tách rời cá nhân khỏi nghĩa vụ chi tiêu.
D. Do đó, một số lượng ngày càng tăng các cá nhân đang tích cực ăn mừng việc tách rời chi tiêu theo một cách bắt buộc.
Tạm dịch: A counter-movement focused on minimalism and authentic connection is, consequently, gaining momentum. (29) _______. (Do đó, một phong trào đối trọng tập trung vào lối sống tối giản và kết nối chân thật đang ngày càng thu hút sự chú ý. Ngày càng nhiều người đang tích cực tìm cách tách việc ăn mừng ra khỏi nghĩa vụ chi tiêu).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
*Xét các đáp án:
A. Nghĩa vụ chi tiêu cho việc ăn mừng đang gia tăng, điều này thực sự tách rời một số người khỏi những cách thức đó.
B. Ngày càng nhiều người đang tích cực tìm cách tách việc ăn mừng ra khỏi nghĩa vụ chi tiêu.
C. Sự gia tăng về số lượng các dịp ăn mừng là một cách thức tích cực để tách rời cá nhân khỏi nghĩa vụ chi tiêu.
D. Do đó, một số lượng ngày càng tăng các cá nhân đang tích cực ăn mừng việc tách rời chi tiêu theo một cách bắt buộc.
Tạm dịch: A counter-movement focused on minimalism and authentic connection is, consequently, gaining momentum. (29) _______. (Do đó, một phong trào đối trọng tập trung vào lối sống tối giản và kết nối chân thật đang ngày càng thu hút sự chú ý. Ngày càng nhiều người đang tích cực tìm cách tách việc ăn mừng ra khỏi nghĩa vụ chi tiêu).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 30 [1090794]:
A, a reassessment of the personal value that is significantly held
B, upon reassessing how significantly personal values are held
C, a valuable reassessment of personal significance that is held
D, on a significant reassessment of what is personally held valuable
Kiến thức về cấu trúc song song:
Ta có: contingent on/upon something: phụ thuộc vào cái gì => loại A, C.
Khi có “and” thì hai vế cần cân nhau về ngữ pháp, ngữ nghĩa, từ loại. Ta thấy sau “and” là cụm danh từ “in part upon a collective will to create new, more meaningful rituals” => trước “and” cũng cần cụm danh từ => loại B (ta không cần Ving).
Tạm dịch: The success of such an endeavor is contingent in part (30) _______ that prioritizes personal connection over material wealth, and in part upon a collective will to create new, more meaningful rituals. (Thành công của nỗ lực này phụ thuộc một phần vào việc đánh giá lại những giá trị cá nhân, đặt kết nối con người lên trên của cải vật chất, và một phần vào ý chí tập thể trong việc tạo ra những nghi lễ mới, có ý nghĩa hơn).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Ta có: contingent on/upon something: phụ thuộc vào cái gì => loại A, C.
Khi có “and” thì hai vế cần cân nhau về ngữ pháp, ngữ nghĩa, từ loại. Ta thấy sau “and” là cụm danh từ “in part upon a collective will to create new, more meaningful rituals” => trước “and” cũng cần cụm danh từ => loại B (ta không cần Ving).
Tạm dịch: The success of such an endeavor is contingent in part (30) _______ that prioritizes personal connection over material wealth, and in part upon a collective will to create new, more meaningful rituals. (Thành công của nỗ lực này phụ thuộc một phần vào việc đánh giá lại những giá trị cá nhân, đặt kết nối con người lên trên của cải vật chất, và một phần vào ý chí tập thể trong việc tạo ra những nghi lễ mới, có ý nghĩa hơn).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 31 to 40.
Workaholism is a growing concern in modern society, affecting individuals across various professions and backgrounds. Unlike engaged workers who derive intrinsic pleasure from their careers, workaholics experience an uncontrollable compulsion to work, culminating in deleterious outcomes in both their professional and personal lives. [I] This phenomenon is characterized by persistent thoughts about work, emotional distress when not working, and exceeding reasonable expectations in terms of workload. Studies suggest that personality traits such as perfectionism, extroversion, and Type A tendencies increase the likelihood of developing work addiction, making certain individuals more susceptible than others.
[II] The effects of workaholism extend beyond long hours and missed personal time, as it has been linked to significant declines in productivity and job performance. Research has shown that employees who push themselves excessively do not necessarily outperform their colleagues, and in some cases, their efficiency suffers due to fatigue and stress. Errors are more frequent among workaholics, particularly in high-risk professions such as healthcare, where exhaustion can lead to serious mistakes that endanger lives. Additionally, studies indicate that people with work addiction report lower job satisfaction, despite dedicating excessive time and effort to their careers, leading to frustration and feelings of burnout.
Beyond the workplace, the repercussions of workaholism impact overall well-being, as individuals struggling with this issue often experience deteriorating physical and mental health. Many workaholics forgo sleep, exercise, and proper nutrition, leading to increased rates of burnout, anxiety, and cardiovascular problems. Social relationships also suffer, as excessive dedication to work leaves little room for meaningful interactions with family and friends, causing isolation and emotional distress. While putting one’s best foot forward is often seen as a virtue in professional settings, workaholics take it to an extreme, sacrificing their well-being in the pursuit of unattainable goals, which ultimately affects both personal happiness and professional success. [III]
Addressing workaholism remains a challenge, as no scientifically proven interventions exist to effectively curb the problem, rendering prevention paramount. [IV] Employers can also implement policies that encourage healthier work habits, including limiting after-hours access to work-related materials, discouraging excessive overtime, and promoting autonomy among employees. While these steps may ameliorate the adverse symptoms of workaholism, substantive, enduring transformation fundamentally hinges upon individuals recognizing their unhealthy patterns and taking proactive steps to restore balance in their lives before their physical and mental health deteriorates further.
(Adapted from ResearchGate)
Câu 31 [1090795]: Where in the passage does the following sentence best fit?
“However, mindfulness and planned breaks help reduce stress and improve work-life balance by encouraging detachment from work.”
A, [I]
B, [II]
C, [III]
D, [IV]
Câu sau đây phù hợp nhất ở đâu trong đoạn văn?
However, mindfulness and planned breaks help reduce stress and improve work-life balance by encouraging detachment from work. (Tuy nhiên, thực hành chánh niệm và nghỉ ngơi có kế hoạch có thể giúp giảm căng thẳng và cải thiện sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống bằng cách khuyến khích tách mình ra khỏi công việc).
A. [I]
B. [II]
C. [III]
D. [IV]
Xét vị trí [IV]: Addressing workaholism remains a challenge, as no scientifically proven interventions exist to effectively curb the problem, rendering prevention paramount. [IV] (Giải quyết chứng nghiện công việc vẫn là một thách thức, vì hiện nay chưa có biện pháp can thiệp nào được khoa học chứng minh là thực sự hiệu quả trong việc khắc phục vấn đề này, khiến phòng ngừa trở thành yếu tố then chốt. [IV]).
=> Câu văn ở vị trí [IV] là hợp lí vì nó đang xoay quanh giải pháp, có liên quan về mặt nội dung với câu trước đó. Ngoài ra, nó giúp chuyển ý một cách logic, mạch lạc, nhấn mạnh rằng tuy không có biện pháp “được khoa học chứng minh”, vẫn có những cách tiếp cận thực tế giúp giảm bớt tác động tiêu cực của chứng nghiện công việc như chánh niệm, nghỉ ngơi có kế hoạch.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
However, mindfulness and planned breaks help reduce stress and improve work-life balance by encouraging detachment from work. (Tuy nhiên, thực hành chánh niệm và nghỉ ngơi có kế hoạch có thể giúp giảm căng thẳng và cải thiện sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống bằng cách khuyến khích tách mình ra khỏi công việc).
A. [I]
B. [II]
C. [III]
D. [IV]
Xét vị trí [IV]: Addressing workaholism remains a challenge, as no scientifically proven interventions exist to effectively curb the problem, rendering prevention paramount. [IV] (Giải quyết chứng nghiện công việc vẫn là một thách thức, vì hiện nay chưa có biện pháp can thiệp nào được khoa học chứng minh là thực sự hiệu quả trong việc khắc phục vấn đề này, khiến phòng ngừa trở thành yếu tố then chốt. [IV]).
=> Câu văn ở vị trí [IV] là hợp lí vì nó đang xoay quanh giải pháp, có liên quan về mặt nội dung với câu trước đó. Ngoài ra, nó giúp chuyển ý một cách logic, mạch lạc, nhấn mạnh rằng tuy không có biện pháp “được khoa học chứng minh”, vẫn có những cách tiếp cận thực tế giúp giảm bớt tác động tiêu cực của chứng nghiện công việc như chánh niệm, nghỉ ngơi có kế hoạch.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 32 [1090796]: The phrase putting one’s best foot forward in paragraph 3 could be best replaced by __________.
A, making a strong effort to succeed
B, setting aside personal or external responsibilities
C, rushing into tasks without preparation
D, deliberately exposing oneself to superfluous danger
Cụm từ "putting one’s best foot forward" trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng ________.
A. making a strong effort to succeed: nỗ lực hết mình để thành công
B. setting aside personal or external responsibilities: gác lại trách nhiệm cá nhân hoặc trách nhiệm bên ngoài
C. rushing into tasks without preparation: vội vàng bắt tay vào công việc mà không có sự chuẩn bị
D. deliberately exposing oneself to superfluous danger: cố tình đặt mình vào nguy hiểm không cần thiết
Căn cứ vào thông tin: While putting one’s best foot forward is often seen as a virtue in professional settings, workaholics take it to an extreme, sacrificing their well-being in the pursuit of unattainable goals, which ultimately affects both personal happiness and professional success. (Mặc dù việc nỗ lực hết mình thường được xem là một đức tính đáng quý trong môi trường chuyên nghiệp, nhưng những người nghiện công việc lại đẩy điều đó đến cực đoan, hy sinh sức khỏe của bản thân để theo đuổi những mục tiêu không thể đạt được, và cuối cùng làm tổn hại cả hạnh phúc cá nhân lẫn thành công nghề nghiệp).
=> putting one’s best foot forward ~ making a strong effort to succeed
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
A. making a strong effort to succeed: nỗ lực hết mình để thành công
B. setting aside personal or external responsibilities: gác lại trách nhiệm cá nhân hoặc trách nhiệm bên ngoài
C. rushing into tasks without preparation: vội vàng bắt tay vào công việc mà không có sự chuẩn bị
D. deliberately exposing oneself to superfluous danger: cố tình đặt mình vào nguy hiểm không cần thiết
Căn cứ vào thông tin: While putting one’s best foot forward is often seen as a virtue in professional settings, workaholics take it to an extreme, sacrificing their well-being in the pursuit of unattainable goals, which ultimately affects both personal happiness and professional success. (Mặc dù việc nỗ lực hết mình thường được xem là một đức tính đáng quý trong môi trường chuyên nghiệp, nhưng những người nghiện công việc lại đẩy điều đó đến cực đoan, hy sinh sức khỏe của bản thân để theo đuổi những mục tiêu không thể đạt được, và cuối cùng làm tổn hại cả hạnh phúc cá nhân lẫn thành công nghề nghiệp).
=> putting one’s best foot forward ~ making a strong effort to succeed
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 33 [1090797]: According to paragraph 1, which of the following is NOT mentioned as a characteristic of workaholism?
A, Exceeding what is considered a reasonable workload
B, Struggling with maintaining social relationships due to work habits
C, Experiencing distress when not engaged in work-related activities
D, Feeling an irrepressible desire to continue working
Theo đoạn 1, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập là một đặc điểm của chứng nghiện công việc?
A. Vượt quá khối lượng công việc được coi là hợp lý
B. Gặp khó khăn trong việc duy trì các mối quan hệ xã hội do thói quen làm việc
C. Cảm thấy đau khổ khi không tham gia vào các hoạt động liên quan đến công việc
D. Cảm thấy khao khát không thể kìm nén được việc tiếp tục làm việc
Căn cứ vào thông tin: Unlike engaged workers who derive intrinsic pleasure from their careers, workaholics experience an uncontrollable compulsion to work, culminating in deleterious outcomes in both their professional and personal lives. This phenomenon is characterized by persistent thoughts about work, emotional distress when not working, and exceeding reasonable expectations in terms of workload. (Khác với những người tận tâm với công việc vì niềm vui nội tại, những người nghiện công việc lại có sự thôi thúc không thể kiểm soát để làm việc, dẫn đến những hậu quả tiêu cực trong cả sự nghiệp lẫn đời sống cá nhân. Hiện tượng này được đặc trưng bởi việc liên tục nghĩ về công việc, cảm thấy căng thẳng hoặc khó chịu khi không làm việc, và làm việc vượt quá giới hạn hợp lý).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
A. Vượt quá khối lượng công việc được coi là hợp lý
B. Gặp khó khăn trong việc duy trì các mối quan hệ xã hội do thói quen làm việc
C. Cảm thấy đau khổ khi không tham gia vào các hoạt động liên quan đến công việc
D. Cảm thấy khao khát không thể kìm nén được việc tiếp tục làm việc
Căn cứ vào thông tin: Unlike engaged workers who derive intrinsic pleasure from their careers, workaholics experience an uncontrollable compulsion to work, culminating in deleterious outcomes in both their professional and personal lives. This phenomenon is characterized by persistent thoughts about work, emotional distress when not working, and exceeding reasonable expectations in terms of workload. (Khác với những người tận tâm với công việc vì niềm vui nội tại, những người nghiện công việc lại có sự thôi thúc không thể kiểm soát để làm việc, dẫn đến những hậu quả tiêu cực trong cả sự nghiệp lẫn đời sống cá nhân. Hiện tượng này được đặc trưng bởi việc liên tục nghĩ về công việc, cảm thấy căng thẳng hoặc khó chịu khi không làm việc, và làm việc vượt quá giới hạn hợp lý).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 34 [1090798]: Which of the following best summarises paragraph 2?
A, Workaholics push themselves too hard, which slightly improves their overall efficiency but makes them more prone to exhaustion and occasional mistakes.
B, There is a propensity for excessively hardworking employees to invariably eclipse the performance of their associates, notwithstanding their experience of psychological strain and a noted reduction in occupational fulfillment.
C, Workaholism detrimentally impacts productivity, job satisfaction, and mental health, culminating in strain, fatigue, and a higher incidence of errors in high-risk professions.
D, Long working hours lead to significantly increased job performance, but fatigue and burnout will not cause minor challenges in certain demanding professional fields.
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 2?
Căn cứ vào thông tin: The effects of workaholism extend beyond long hours and missed personal time, as it has been linked to significant declines in productivity and job performance. Research has shown that employees who push themselves excessively do not necessarily outperform their colleagues, and in some cases, their efficiency suffers due to fatigue and stress. Errors are more frequent among workaholics, particularly in high-risk professions such as healthcare, where exhaustion can lead to serious mistakes that endanger lives. Additionally, studies indicate that people with work addiction report lower job satisfaction, despite dedicating excessive time and effort to their careers, leading to frustration and feelings of burnout. (Ảnh hưởng của chứng nghiện công việc không chỉ dừng lại ở việc làm việc quá giờ hay bỏ lỡ thời gian cá nhân, mà còn liên quan đến sự suy giảm đáng kể về năng suất và hiệu quả công việc. Các nghiên cứu cho thấy, những nhân viên làm việc quá sức không đồng nghĩa với việc đạt kết quả tốt hơn so với đồng nghiệp; thậm chí trong nhiều trường hợp, hiệu suất của họ giảm sút do mệt mỏi và căng thẳng. Những người nghiện công việc thường mắc lỗi nhiều hơn, đặc biệt trong các ngành nghề có rủi ro cao như y tế, nơi kiệt sức có thể dẫn đến sai sót nghiêm trọng, đe dọa tính mạng con người. Bên cạnh đó, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng những người mắc chứng nghiện công việc thường cảm thấy ít hài lòng với công việc hơn, mặc dù họ dành rất nhiều thời gian và công sức cho sự nghiệp, điều này dẫn đến sự thất vọng và cảm giác kiệt quệ).
*Xét các đáp án:
A. Người nghiện công việc thúc ép bản thân quá mức, điều này giúp họ cải thiện một chút hiệu quả tổng thể, nhưng khiến họ dễ kiệt sức và đôi khi mắc lỗi.
=> Sai vì đoạn văn nói rằng năng suất không tăng, thậm chí giảm, chứ không phải “slightly improves” (cải thiện một chút).
B. Có xu hướng rằng những nhân viên làm việc quá sức luôn vượt trội hơn đồng nghiệp, mặc dù họ chịu căng thẳng tâm lý và giảm sự hài lòng trong công việc.
=> Sai vì đoạn văn phủ nhận điều này — những người làm việc quá sức không hề vượt trội hơn đồng nghiệp, mà còn giảm hiệu suất.
C. Chứng nghiện công việc ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất, sự hài lòng trong công việc và sức khỏe tinh thần, dẫn đến căng thẳng, kiệt sức và tần suất mắc lỗi cao hơn trong các ngành nghề có rủi ro cao.
=> Đầy đủ, chính xác nhất
D. Làm việc nhiều giờ sẽ giúp tăng đáng kể hiệu suất công việc, nhưng tình trạng mệt mỏi và kiệt sức sẽ gây ra những thách thức lớn trong một số lĩnh vực chuyên môn đòi hỏi khắt khe.
=> Sai vì đoạn văn cho rằng làm việc nhiều giờ dẫn đến sự suy giảm đáng kể về năng suất và hiệu quả công việc.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Căn cứ vào thông tin: The effects of workaholism extend beyond long hours and missed personal time, as it has been linked to significant declines in productivity and job performance. Research has shown that employees who push themselves excessively do not necessarily outperform their colleagues, and in some cases, their efficiency suffers due to fatigue and stress. Errors are more frequent among workaholics, particularly in high-risk professions such as healthcare, where exhaustion can lead to serious mistakes that endanger lives. Additionally, studies indicate that people with work addiction report lower job satisfaction, despite dedicating excessive time and effort to their careers, leading to frustration and feelings of burnout. (Ảnh hưởng của chứng nghiện công việc không chỉ dừng lại ở việc làm việc quá giờ hay bỏ lỡ thời gian cá nhân, mà còn liên quan đến sự suy giảm đáng kể về năng suất và hiệu quả công việc. Các nghiên cứu cho thấy, những nhân viên làm việc quá sức không đồng nghĩa với việc đạt kết quả tốt hơn so với đồng nghiệp; thậm chí trong nhiều trường hợp, hiệu suất của họ giảm sút do mệt mỏi và căng thẳng. Những người nghiện công việc thường mắc lỗi nhiều hơn, đặc biệt trong các ngành nghề có rủi ro cao như y tế, nơi kiệt sức có thể dẫn đến sai sót nghiêm trọng, đe dọa tính mạng con người. Bên cạnh đó, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng những người mắc chứng nghiện công việc thường cảm thấy ít hài lòng với công việc hơn, mặc dù họ dành rất nhiều thời gian và công sức cho sự nghiệp, điều này dẫn đến sự thất vọng và cảm giác kiệt quệ).
*Xét các đáp án:
A. Người nghiện công việc thúc ép bản thân quá mức, điều này giúp họ cải thiện một chút hiệu quả tổng thể, nhưng khiến họ dễ kiệt sức và đôi khi mắc lỗi.
=> Sai vì đoạn văn nói rằng năng suất không tăng, thậm chí giảm, chứ không phải “slightly improves” (cải thiện một chút).
B. Có xu hướng rằng những nhân viên làm việc quá sức luôn vượt trội hơn đồng nghiệp, mặc dù họ chịu căng thẳng tâm lý và giảm sự hài lòng trong công việc.
=> Sai vì đoạn văn phủ nhận điều này — những người làm việc quá sức không hề vượt trội hơn đồng nghiệp, mà còn giảm hiệu suất.
C. Chứng nghiện công việc ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất, sự hài lòng trong công việc và sức khỏe tinh thần, dẫn đến căng thẳng, kiệt sức và tần suất mắc lỗi cao hơn trong các ngành nghề có rủi ro cao.
=> Đầy đủ, chính xác nhất
D. Làm việc nhiều giờ sẽ giúp tăng đáng kể hiệu suất công việc, nhưng tình trạng mệt mỏi và kiệt sức sẽ gây ra những thách thức lớn trong một số lĩnh vực chuyên môn đòi hỏi khắt khe.
=> Sai vì đoạn văn cho rằng làm việc nhiều giờ dẫn đến sự suy giảm đáng kể về năng suất và hiệu quả công việc.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 35 [1090799]: According to paragraph 3, excessive dedication to work affects social relationships by __________.
A, boosting chances for networking and collaboration
B, lessening the hours dedicated to quality time with loved ones
C, easing mental discomfort and the sense of being cut off from friends
D, inspiring workers to seek a better equilibrium between their professional and personal lives
Theo đoạn 3, sự cống hiến quá mức cho công việc ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội bằng cách ___________.
A. tăng cơ hội giao lưu và hợp tác.
B. làm giảm thời gian dành cho những khoảnh khắc chất lượng bên những người thân yêu.
C. giảm bớt sự khó chịu về tinh thần và cảm giác bị xa cách với bạn bè
D. truyền cảm hứng cho người lao động tìm kiếm sự cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
Căn cứ vào thông tin: Social relationships also suffer, as excessive dedication to work leaves little room for meaningful interactions with family and friends, causing isolation and emotional distress. (Các mối quan hệ xã hội cũng bị tổn hại, vì sự cống hiến quá mức cho công việc khiến họ không còn thời gian cho những kết nối ý nghĩa với gia đình và bạn bè, dẫn đến sự cô lập và căng thẳng cảm xúc).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
A. tăng cơ hội giao lưu và hợp tác.
B. làm giảm thời gian dành cho những khoảnh khắc chất lượng bên những người thân yêu.
C. giảm bớt sự khó chịu về tinh thần và cảm giác bị xa cách với bạn bè
D. truyền cảm hứng cho người lao động tìm kiếm sự cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
Căn cứ vào thông tin: Social relationships also suffer, as excessive dedication to work leaves little room for meaningful interactions with family and friends, causing isolation and emotional distress. (Các mối quan hệ xã hội cũng bị tổn hại, vì sự cống hiến quá mức cho công việc khiến họ không còn thời gian cho những kết nối ý nghĩa với gia đình và bạn bè, dẫn đến sự cô lập và căng thẳng cảm xúc).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 36 [1090800]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A, The absence of scientifically proven strategies to reduce workaholism makes tackling this issue relatively easy, highlighting prevention as the most essential and effective response.
B, Workaholism remains difficult to address, but with scientifically established methods, prevention is optional rather than essential.
C, Combating workaholism continues to be a tall order, since no interventions are scientifically validated to effectively control the issue, making prevention pivotal.
D, Given the lack of empirically supported interventions to manage workaholism, efforts to address the issue must focus primarily on treatment as the most reliable strategy.
Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách phù hợp nhất?
Xét câu được gạch chân ở đoạn 4: Addressing workaholism remains a challenge, as no scientifically proven interventions exist to effectively curb the problem, rendering prevention paramount. (Giải quyết chứng nghiện công việc vẫn là một thách thức, vì hiện nay chưa có biện pháp can thiệp nào được khoa học chứng minh là thực sự hiệu quả trong việc khắc phục vấn đề này, khiến phòng ngừa trở thành yếu tố then chốt).
A. Việc thiếu các chiến lược được khoa học chứng minh để giảm chứng nghiện công việc khiến việc giải quyết vấn đề này trở nên tương đối dễ dàng, nhấn mạnh rằng phòng ngừa là giải pháp quan trọng và hiệu quả nhất => Sai (a challenge >< relatively easy).
B. Chứng nghiện công việc vẫn khó giải quyết, nhưng với các phương pháp khoa học đã được công nhận, phòng ngừa là tùy chọn chứ không phải thiết yếu => Sai (“no scientifically proven interventions exist” >< “with scientifically established methods”; “paramount” >< “optional rather than essential”).
C. Việc đối phó với chứng nghiện công việc vẫn là một nhiệm vụ khó khăn, vì không có biện pháp nào được khoa học chứng minh là có hiệu quả trong việc kiểm soát vấn đề này, nên phòng ngừa trở thành yếu tố then chốt => Diễn đạt sát nghĩa:
- Combating workaholism ~ Addressing workaholism
- a tall order ~ a challenge
- no interventions are scientifically validated ~ no scientifically proven interventions exist
- making prevention pivotal ~ rendering prevention paramount
D. Do thiếu các biện pháp được chứng minh bằng thực nghiệm để kiểm soát chứng nghiện công việc, nên nỗ lực giải quyết vấn đề này phải tập trung chủ yếu vào điều trị như là chiến lược đáng tin cậy nhất => Sai (câu gốc nhấn mạnh phòng ngừa (prevention) là quan trọng nhất, còn ở đây lại nói điều trị (treatment)).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Xét câu được gạch chân ở đoạn 4: Addressing workaholism remains a challenge, as no scientifically proven interventions exist to effectively curb the problem, rendering prevention paramount. (Giải quyết chứng nghiện công việc vẫn là một thách thức, vì hiện nay chưa có biện pháp can thiệp nào được khoa học chứng minh là thực sự hiệu quả trong việc khắc phục vấn đề này, khiến phòng ngừa trở thành yếu tố then chốt).
A. Việc thiếu các chiến lược được khoa học chứng minh để giảm chứng nghiện công việc khiến việc giải quyết vấn đề này trở nên tương đối dễ dàng, nhấn mạnh rằng phòng ngừa là giải pháp quan trọng và hiệu quả nhất => Sai (a challenge >< relatively easy).
B. Chứng nghiện công việc vẫn khó giải quyết, nhưng với các phương pháp khoa học đã được công nhận, phòng ngừa là tùy chọn chứ không phải thiết yếu => Sai (“no scientifically proven interventions exist” >< “with scientifically established methods”; “paramount” >< “optional rather than essential”).
C. Việc đối phó với chứng nghiện công việc vẫn là một nhiệm vụ khó khăn, vì không có biện pháp nào được khoa học chứng minh là có hiệu quả trong việc kiểm soát vấn đề này, nên phòng ngừa trở thành yếu tố then chốt => Diễn đạt sát nghĩa:
- Combating workaholism ~ Addressing workaholism
- a tall order ~ a challenge
- no interventions are scientifically validated ~ no scientifically proven interventions exist
- making prevention pivotal ~ rendering prevention paramount
D. Do thiếu các biện pháp được chứng minh bằng thực nghiệm để kiểm soát chứng nghiện công việc, nên nỗ lực giải quyết vấn đề này phải tập trung chủ yếu vào điều trị như là chiến lược đáng tin cậy nhất => Sai (câu gốc nhấn mạnh phòng ngừa (prevention) là quan trọng nhất, còn ở đây lại nói điều trị (treatment)).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 37 [1090801]: According to the studies, what increases an individual’s susceptibility to work addiction?
A, External influences such as professional rivalry and prolonged working schedules
B, Social norms that disapprove of spending too much time at work
C, Low drive and limited passion for professional advancement
D, Personality traits like perfectionism, extroversion, and Type A behaviors
Theo các nghiên cứu, điều gì làm tăng nguy cơ nghiện công việc của một cá nhân?
A. Các tác động bên ngoài như cạnh tranh nghề nghiệp và lịch trình làm việc kéo dài
B. Các chuẩn mực xã hội mà không chấp nhận việc dành quá nhiều thời gian cho công việc
C. Động lực làm việc thấp và đam mê thăng tiến trong công việc hạn chế
D. Các đặc điểm tính cách như cầu toàn, hướng ngoại và hành vi loại A
Căn cứ vào thông tin: Studies suggest that personality traits such as perfectionism, extroversion, and Type A tendencies increase the likelihood of developing work addiction, making certain individuals more susceptible than others. (Các nghiên cứu cho thấy những đặc điểm tính cách như chủ nghĩa hoàn hảo, hướng ngoại và xu hướng kiểu A làm tăng khả năng phát triển chứng nghiện công việc, khiến một số người dễ mắc phải hơn những người khác).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
A. Các tác động bên ngoài như cạnh tranh nghề nghiệp và lịch trình làm việc kéo dài
B. Các chuẩn mực xã hội mà không chấp nhận việc dành quá nhiều thời gian cho công việc
C. Động lực làm việc thấp và đam mê thăng tiến trong công việc hạn chế
D. Các đặc điểm tính cách như cầu toàn, hướng ngoại và hành vi loại A
Căn cứ vào thông tin: Studies suggest that personality traits such as perfectionism, extroversion, and Type A tendencies increase the likelihood of developing work addiction, making certain individuals more susceptible than others. (Các nghiên cứu cho thấy những đặc điểm tính cách như chủ nghĩa hoàn hảo, hướng ngoại và xu hướng kiểu A làm tăng khả năng phát triển chứng nghiện công việc, khiến một số người dễ mắc phải hơn những người khác).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 38 [1090802]: Which of the following can be inferred from the passage?
A, Workaholics’ excessive efforts to excel at work can harm their health and relationships, indicating that overworking does not necessarily lead to greater success or happiness.
B, Advocating for staff to exceed customary working durations constitutes the paramount method for augmenting both output and vocational contentment.
C, The principal leverage concerning workaholism resides with employers, given that corporate mandates are the predominant determinant of employees’ day-to-day occupational customs and schedules.
D, By setting up rules that restrict access to work materials outside of office hours, employers ensure an automatic reduction in employee stress.
Điều nào sau đây có thể được suy ra từ bài đọc?
A. Nỗ lực quá mức của những người nghiện công việc để đạt thành tích trong công việc có thể gây tổn hại đến sức khỏe và các mối quan hệ, cho thấy rằng làm việc quá sức không đồng nghĩa dẫn đến thành công hay hạnh phúc lớn hơn.
B. Khuyến khích nhân viên làm việc vượt quá thời gian thông thường là phương pháp hàng đầu để tăng năng suất và sự hài lòng trong công việc.
C. Quyền kiểm soát chính đối với chứng nghiện công việc nằm ở các nhà tuyển dụng, vì quy định của công ty là yếu tố quyết định chủ yếu đến thói quen và lịch trình làm việc hàng ngày của nhân viên.
D. Bằng cách thiết lập quy định hạn chế truy cập tài liệu công việc ngoài giờ làm, các nhà tuyển dụng đảm bảo rằng mức độ căng thẳng của nhân viên sẽ tự động giảm.
Căn cứ vào thông tin:
- Many workaholics forgo sleep, exercise, and proper nutrition, leading to increased rates of burnout, anxiety, and cardiovascular problems. (Nhiều người nghiện công việc bỏ qua giấc ngủ, việc tập thể dục và chế độ dinh dưỡng hợp lý, dẫn đến tăng nguy cơ kiệt sức, lo âu và các bệnh tim mạch).
- Social relationships also suffer, as excessive dedication to work leaves little room for meaningful interactions with family and friends, causing isolation and emotional distress. (Các mối quan hệ xã hội cũng bị tổn hại, vì sự cống hiến quá mức cho công việc khiến họ không còn thời gian cho những kết nối ý nghĩa với gia đình và bạn bè, dẫn đến sự cô lập và căng thẳng cảm xúc).
- While putting one’s best foot forward is often seen as a virtue in professional settings, workaholics take it to an extreme, sacrificing their well-being in the pursuit of unattainable goals, which ultimately affects both personal happiness and professional success. (Mặc dù việc nỗ lực hết mình thường được xem là một đức tính đáng quý trong môi trường chuyên nghiệp, nhưng những người nghiện công việc lại đẩy điều đó đến cực đoan, hy sinh sức khỏe của bản thân để theo đuổi những mục tiêu không thể đạt được, và cuối cùng làm tổn hại cả hạnh phúc cá nhân lẫn thành công nghề nghiệp).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
A. Nỗ lực quá mức của những người nghiện công việc để đạt thành tích trong công việc có thể gây tổn hại đến sức khỏe và các mối quan hệ, cho thấy rằng làm việc quá sức không đồng nghĩa dẫn đến thành công hay hạnh phúc lớn hơn.
B. Khuyến khích nhân viên làm việc vượt quá thời gian thông thường là phương pháp hàng đầu để tăng năng suất và sự hài lòng trong công việc.
C. Quyền kiểm soát chính đối với chứng nghiện công việc nằm ở các nhà tuyển dụng, vì quy định của công ty là yếu tố quyết định chủ yếu đến thói quen và lịch trình làm việc hàng ngày của nhân viên.
D. Bằng cách thiết lập quy định hạn chế truy cập tài liệu công việc ngoài giờ làm, các nhà tuyển dụng đảm bảo rằng mức độ căng thẳng của nhân viên sẽ tự động giảm.
Căn cứ vào thông tin:
- Many workaholics forgo sleep, exercise, and proper nutrition, leading to increased rates of burnout, anxiety, and cardiovascular problems. (Nhiều người nghiện công việc bỏ qua giấc ngủ, việc tập thể dục và chế độ dinh dưỡng hợp lý, dẫn đến tăng nguy cơ kiệt sức, lo âu và các bệnh tim mạch).
- Social relationships also suffer, as excessive dedication to work leaves little room for meaningful interactions with family and friends, causing isolation and emotional distress. (Các mối quan hệ xã hội cũng bị tổn hại, vì sự cống hiến quá mức cho công việc khiến họ không còn thời gian cho những kết nối ý nghĩa với gia đình và bạn bè, dẫn đến sự cô lập và căng thẳng cảm xúc).
- While putting one’s best foot forward is often seen as a virtue in professional settings, workaholics take it to an extreme, sacrificing their well-being in the pursuit of unattainable goals, which ultimately affects both personal happiness and professional success. (Mặc dù việc nỗ lực hết mình thường được xem là một đức tính đáng quý trong môi trường chuyên nghiệp, nhưng những người nghiện công việc lại đẩy điều đó đến cực đoan, hy sinh sức khỏe của bản thân để theo đuổi những mục tiêu không thể đạt được, và cuối cùng làm tổn hại cả hạnh phúc cá nhân lẫn thành công nghề nghiệp).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 39 [1090803]: The word their in paragraph 1 refers to __________.
A, engaged workers
B, workaholics
C, outcomes
D, jobs
Từ "their" trong đoạn 1 đề cập đến _________.
A. engaged workers: người lao động tận tâm
B. workaholics: người nghiện công việc
C. outcomes: kết quả
D. jobs: việc làm
Căn cứ vào thông tin: Unlike engaged workers who derive intrinsic pleasure from their careers, workaholics experience an uncontrollable compulsion to work, culminating in deleterious outcomes in both their professional and personal lives. (Khác với những người tận tâm với công việc vì niềm vui nội tại, những người nghiện công việc lại có sự thôi thúc không thể kiểm soát để làm việc, dẫn đến những hậu quả tiêu cực trong cả sự nghiệp lẫn đời sống cá nhân).
=> their ~ workaholics
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
A. engaged workers: người lao động tận tâm
B. workaholics: người nghiện công việc
C. outcomes: kết quả
D. jobs: việc làm
Căn cứ vào thông tin: Unlike engaged workers who derive intrinsic pleasure from their careers, workaholics experience an uncontrollable compulsion to work, culminating in deleterious outcomes in both their professional and personal lives. (Khác với những người tận tâm với công việc vì niềm vui nội tại, những người nghiện công việc lại có sự thôi thúc không thể kiểm soát để làm việc, dẫn đến những hậu quả tiêu cực trong cả sự nghiệp lẫn đời sống cá nhân).
=> their ~ workaholics
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 40 [1090804]: Which of the following best summarizes the passage?
A, Workaholism harms productivity, mental health, and relationships, while solutions depend on employers promoting work-life balance and individuals recognizing unhealthy patterns before their well-being deteriorates.
B, People with work addiction often neglect personal health and relationships, while employers should encourage productivity and promote policies that help workers avoid unhealthy work patterns before they come in for long-term consequences.
C, Workaholics, who are simply engaged workers with Type A personalities, suffer mainly from missed personal time, a problem that can be fixed by employers discouraging overtime and by individuals increasing their sleep hours.
D, In modern professional life, dedicating all of one’s time and energy to work is necessary for achieving goals, and personal sacrifices, such as reduced sleep and social isolation, are universally expected phenomena and are deemed inevitable.
Câu nào sau đây tóm tắt đoạn văn tốt nhất?
Căn cứ vào thông tin:
- Workaholism is a growing concern in modern society, affecting individuals across various professions and backgrounds. (Chứng nghiện công việc đang trở thành một mối lo ngại ngày càng gia tăng trong xã hội hiện đại, ảnh hưởng đến nhiều người thuộc các ngành nghề và hoàn cảnh khác nhau).
- The effects of workaholism extend beyond long hours and missed personal time, as it has been linked to significant declines in productivity and job performance. (Ảnh hưởng của chứng nghiện công việc không chỉ dừng lại ở việc làm việc quá giờ hay bỏ lỡ thời gian cá nhân, mà còn liên quan đến sự suy giảm đáng kể về năng suất và hiệu quả công việc).
- Errors are more frequent among workaholics, particularly in high-risk professions such as healthcare, where exhaustion can lead to serious mistakes that endanger lives. (Những người nghiện công việc thường mắc lỗi nhiều hơn, đặc biệt trong các ngành nghề có rủi ro cao như y tế, nơi kiệt sức có thể dẫn đến sai sót nghiêm trọng, đe dọa tính mạng con người).
- Additionally, studies indicate that people with work addiction report lower job satisfaction, despite dedicating excessive time and effort to their careers, leading to frustration and feelings of burnout. (Bên cạnh đó, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng những người mắc chứng nghiện công việc thường cảm thấy ít hài lòng với công việc hơn, mặc dù họ dành rất nhiều thời gian và công sức cho sự nghiệp, điều này dẫn đến sự thất vọng và cảm giác kiệt quệ).
- Beyond the workplace, the repercussions of workaholism impact overall well-being, as individuals struggling with this issue often experience deteriorating physical and mental health. (Vượt ra ngoài phạm vi công việc, hậu quả của chứng nghiện công việc còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tổng thể, khi những người mắc phải vấn đề này thường gặp sự suy giảm về thể chất và tinh thần).
- Social relationships also suffer, as excessive dedication to work leaves little room for meaningful interactions with family and friends, causing isolation and emotional distress. (Các mối quan hệ xã hội cũng bị tổn hại, vì sự cống hiến quá mức cho công việc khiến họ không còn thời gian cho những kết nối ý nghĩa với gia đình và bạn bè, dẫn đến sự cô lập và căng thẳng cảm xúc).
- Employers can also implement policies that encourage healthier work habits, including limiting after-hours access to work-related materials, discouraging excessive overtime, and promoting autonomy among employees. (Các nhà tuyển dụng cũng có thể áp dụng những chính sách khuyến khích thói quen làm việc lành mạnh hơn, chẳng hạn như giới hạn việc truy cập tài liệu công việc ngoài giờ, không khuyến khích làm thêm quá mức, và thúc đẩy tính tự chủ trong công việc).
- While these steps may ameliorate the adverse symptoms of workaholism, substantive, enduring transformation fundamentally hinges upon individuals recognizing their unhealthy patterns and taking proactive steps to restore balance in their lives before their physical and mental health deteriorates further. (Mặc dù những biện pháp này có thể làm giảm các triệu chứng tiêu cực của chứng nghiện công việc, sự thay đổi thực sự và bền vững vẫn phụ thuộc vào việc mỗi cá nhân nhận thức được các thói quen không lành mạnh của mình và chủ động hành động để lấy lại sự cân bằng trong cuộc sống, trước khi sức khỏe thể chất và tinh thần bị tổn hại nghiêm trọng hơn).
*Xét các đáp án:
A. Chứng nghiện công việc gây tổn hại đến năng suất, sức khỏe tinh thần và các mối quan hệ, trong khi giải pháp phụ thuộc vào việc các nhà tuyển dụng thúc đẩy cân bằng giữa công việc và cuộc sống, và bản thân mỗi người nhận ra các thói quen không lành mạnh trước khi sức khỏe của họ tệ đi.
=> Đầy đủ, khái quát nhất, bao quát được các mặt tiêu cực và đề xuất giải pháp.
B. Những người nghiện công việc thường bỏ bê sức khỏe và các mối quan hệ, trong khi nhà tuyển dụng nên khuyến khích năng suất và thúc đẩy các chính sách giúp người lao động tránh các thói quen làm việc không lành mạnh trước khi họ gặp hậu quả lâu dài.
=> Sai vì đoạn văn không nói rằng nhà tuyển dụng nên “encourage productivity”.
C. Những người nghiện công việc, thực ra chỉ là những người tận tâm và tính cách Type A, chủ yếu bị mất thời gian cá nhân, vấn đề mà có thể được khắc phục bằng việc nhà tuyển dụng hạn chế làm thêm và cá nhân ngủ nhiều hơn.
=> Sai vì bài viết phân biệt rõ workaholics ≠ engaged workers.
D. Trong đời sống nghề nghiệp hiện đại, việc dành toàn bộ thời gian và năng lượng cho công việc là cần thiết để đạt được mục tiêu, và những hy sinh cá nhân như thiếu ngủ hay cô lập xã hội được xem là điều phổ biến và không thể tránh khỏi.
=> Sai vì bài viết nói dành toàn bộ thời gian và năng lượng cho công việc là vấn đề cần tránh, chứ không phải “cần thiết”.
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Căn cứ vào thông tin:
- Workaholism is a growing concern in modern society, affecting individuals across various professions and backgrounds. (Chứng nghiện công việc đang trở thành một mối lo ngại ngày càng gia tăng trong xã hội hiện đại, ảnh hưởng đến nhiều người thuộc các ngành nghề và hoàn cảnh khác nhau).
- The effects of workaholism extend beyond long hours and missed personal time, as it has been linked to significant declines in productivity and job performance. (Ảnh hưởng của chứng nghiện công việc không chỉ dừng lại ở việc làm việc quá giờ hay bỏ lỡ thời gian cá nhân, mà còn liên quan đến sự suy giảm đáng kể về năng suất và hiệu quả công việc).
- Errors are more frequent among workaholics, particularly in high-risk professions such as healthcare, where exhaustion can lead to serious mistakes that endanger lives. (Những người nghiện công việc thường mắc lỗi nhiều hơn, đặc biệt trong các ngành nghề có rủi ro cao như y tế, nơi kiệt sức có thể dẫn đến sai sót nghiêm trọng, đe dọa tính mạng con người).
- Additionally, studies indicate that people with work addiction report lower job satisfaction, despite dedicating excessive time and effort to their careers, leading to frustration and feelings of burnout. (Bên cạnh đó, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng những người mắc chứng nghiện công việc thường cảm thấy ít hài lòng với công việc hơn, mặc dù họ dành rất nhiều thời gian và công sức cho sự nghiệp, điều này dẫn đến sự thất vọng và cảm giác kiệt quệ).
- Beyond the workplace, the repercussions of workaholism impact overall well-being, as individuals struggling with this issue often experience deteriorating physical and mental health. (Vượt ra ngoài phạm vi công việc, hậu quả của chứng nghiện công việc còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tổng thể, khi những người mắc phải vấn đề này thường gặp sự suy giảm về thể chất và tinh thần).
- Social relationships also suffer, as excessive dedication to work leaves little room for meaningful interactions with family and friends, causing isolation and emotional distress. (Các mối quan hệ xã hội cũng bị tổn hại, vì sự cống hiến quá mức cho công việc khiến họ không còn thời gian cho những kết nối ý nghĩa với gia đình và bạn bè, dẫn đến sự cô lập và căng thẳng cảm xúc).
- Employers can also implement policies that encourage healthier work habits, including limiting after-hours access to work-related materials, discouraging excessive overtime, and promoting autonomy among employees. (Các nhà tuyển dụng cũng có thể áp dụng những chính sách khuyến khích thói quen làm việc lành mạnh hơn, chẳng hạn như giới hạn việc truy cập tài liệu công việc ngoài giờ, không khuyến khích làm thêm quá mức, và thúc đẩy tính tự chủ trong công việc).
- While these steps may ameliorate the adverse symptoms of workaholism, substantive, enduring transformation fundamentally hinges upon individuals recognizing their unhealthy patterns and taking proactive steps to restore balance in their lives before their physical and mental health deteriorates further. (Mặc dù những biện pháp này có thể làm giảm các triệu chứng tiêu cực của chứng nghiện công việc, sự thay đổi thực sự và bền vững vẫn phụ thuộc vào việc mỗi cá nhân nhận thức được các thói quen không lành mạnh của mình và chủ động hành động để lấy lại sự cân bằng trong cuộc sống, trước khi sức khỏe thể chất và tinh thần bị tổn hại nghiêm trọng hơn).
*Xét các đáp án:
A. Chứng nghiện công việc gây tổn hại đến năng suất, sức khỏe tinh thần và các mối quan hệ, trong khi giải pháp phụ thuộc vào việc các nhà tuyển dụng thúc đẩy cân bằng giữa công việc và cuộc sống, và bản thân mỗi người nhận ra các thói quen không lành mạnh trước khi sức khỏe của họ tệ đi.
=> Đầy đủ, khái quát nhất, bao quát được các mặt tiêu cực và đề xuất giải pháp.
B. Những người nghiện công việc thường bỏ bê sức khỏe và các mối quan hệ, trong khi nhà tuyển dụng nên khuyến khích năng suất và thúc đẩy các chính sách giúp người lao động tránh các thói quen làm việc không lành mạnh trước khi họ gặp hậu quả lâu dài.
=> Sai vì đoạn văn không nói rằng nhà tuyển dụng nên “encourage productivity”.
C. Những người nghiện công việc, thực ra chỉ là những người tận tâm và tính cách Type A, chủ yếu bị mất thời gian cá nhân, vấn đề mà có thể được khắc phục bằng việc nhà tuyển dụng hạn chế làm thêm và cá nhân ngủ nhiều hơn.
=> Sai vì bài viết phân biệt rõ workaholics ≠ engaged workers.
D. Trong đời sống nghề nghiệp hiện đại, việc dành toàn bộ thời gian và năng lượng cho công việc là cần thiết để đạt được mục tiêu, và những hy sinh cá nhân như thiếu ngủ hay cô lập xã hội được xem là điều phổ biến và không thể tránh khỏi.
=> Sai vì bài viết nói dành toàn bộ thời gian và năng lượng cho công việc là vấn đề cần tránh, chứ không phải “cần thiết”.
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A