Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ˈædɪkwət/
Nghĩa: đầy đủ; thỏa đáng
Ví dụ
The money we saved was adequate to cover the rent and basic living expenses for several months.
Khoản tiền chúng tôi dành dụm đủ để trả tiền nhà và chi tiêu tối thiểu trong vài tháng.
Phiên âm: /əˈlɑːmɪŋ/
Nghĩa: đáng báo động
Ví dụ
It is alarming that so many teenagers are sleeping less than six hours a night on a regular basis.
Thật đáng lo ngại khi rất nhiều подрост trẻ ngủ chưa tới sáu tiếng mỗi đêm một cách thường xuyên.
The alarming rise in subscription costs shows how small monthly fees can become a serious burden.
Sự gia tăng đáng báo động của chi phí đăng ký cho thấy các khoản phí nhỏ hằng tháng có thể trở thành một gánh nặng nghiêm trọng.
Phiên âm: /ˌæstrəˈnɑːmɪkl/
Nghĩa: khổng lồ; cực lớn
Ví dụ
The
company faced astronomical losses after the scandal damaged
its global reputation
Công
ty phải đối mặt với khoản thua lỗ khổng lồ sau khi vụ bê bối làm tổn hại danh
tiếng toàn cầu.
Phiên âm: /bɪˈhəʊld/
Nghĩa: ngắm nhìn; chiêm ngưỡng
Ví dụ
Visitors
were amazed to behold the magnificent architecture of the
building.
Du
khách kinh ngạc khi chiêm ngưỡng kiến trúc tráng lệ của tòa nhà.
Phiên âm: /ˌsɪvəlaɪˈzeɪʃn/
Nghĩa: nền văn minh
Ví dụ
The museum exhibition explored how ancient civilizations developed
complex systems of writing, trade, and government.
Triển lãm bảo tàng khám phá cách các nền văn
minh cổ đại đã phát triển những hệ thống phức tạp về chữ viết, thương mại và
chính quyền.
Phiên âm: /kəmˈpraiz/
Nghĩa: bao gồm
Ví dụ
The committee, comprising experts from various fields, will oversee the project.
Ủy ban, bao gồm các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực, sẽ giám sát dự án.
Phiên âm: /kənˈteɪdʒəs/
Nghĩa: lây nhiễm
Ví dụ
The flu is particularly contagious in crowded classrooms where students share the same air for hours.
Cúm đặc biệt dễ lây trong các lớp học đông người, nơi học sinh hít thở chung một không khí suốt nhiều giờ.
Phiên âm: /kɔ:f/
Nghĩa: Ho
Ví dụ
He kept coughing so badly that he could barely finish a sentence without stopping to catch his breath.
Anh ấy ho dữ dội đến mức gần như không nói hết một câu mà không phải dừng lại để lấy hơi.
Phiên âm: /ˈdedli dɪˈziːz/
Nghĩa: bệnh chết người
Ví dụ
In areas without proper healthcare, a simple infection can become a deadly disease surprisingly quickly.
Ở những nơi thiếu chăm sóc y tế, một nhiễm trùng tưởng chừng đơn giản có thể nhanh chóng trở thành căn bệnh chết người.
Phiên âm: /dɪsˈrʌpt/
Nghĩa: làm gián đoạn; phá vỡ
Ví dụ
Excessive noise from traffic can disrupt the breeding patterns of birds in urban parks.
Tiếng ồn quá mức từ giao thông có thể phá vỡ tập tính sinh sản của chim trong các công viên đô thị.
Constant phone use can disrupt family conversations and make children feel ignored at home.
Việc dùng điện thoại liên tục có thể làm gián đoạn các cuộc trò chuyện gia đình và khiến trẻ cảm thấy bị phớt lờ ở nhà.
Phiên âm: a
Nghĩa: bị cuốn hút; say mê
Ví dụ
She was genuinely fascinated by how the engineer explained the design in such clear and simple terms.
Cô ấy thực sự bị cuốn hút bởi cách anh kỹ sư giải thích thiết kế một cách rõ ràng và dễ hiểu.
The students were fascinated by the astronaut’s stories about life on the space station.
Các học sinh bị cuốn hút bởi những câu chuyện của phi hành gia về cuộc sống trên trạm vũ trụ.
Phiên âm: /ˈfæsɪneɪtɪŋ/
Nghĩa: hấp dẫn; cuốn hút
Ví dụ
The documentary was so fascinating that
the audience remained fully engaged until the very end.
Bộ phim tài liệu cuốn hút đến mức khán giả chăm
chú theo dõi đến tận cuối cùng.
The documentary was fascinating because it showed how ancient people built huge temples without modern machines.
Bộ phim tài liệu rất hấp dẫn vì nó cho thấy người cổ đại đã xây những ngôi đền khổng lồ mà không có máy móc hiện đại như thế nào.
Phiên âm: /ˈfæsɪneɪtɪŋli/
Nghĩa: một cách hấp dẫn; một cách lôi cuốn
Ví dụ
He told the story fascinatingly, adding just enough detail to keep everyone listening until the very end.
Anh ấy kể chuyện đầy cuốn hút, thêm vừa đủ chi tiết để ai cũng chăm chú nghe đến phút cuối.
The professor explained the history of the universe fascinatingly, so even quiet students asked questions.
Giáo sư giải thích lịch sử vũ trụ một cách lôi cuốn đến mức ngay cả những học sinh ít nói cũng đặt câu hỏi.
Phiên âm: /ˌfæsɪˈneɪʃn/
Nghĩa: sự say mê; hứng thú
Ví dụ
Synonym: captivation
Audiences show a growing fascination with true crime podcasts and documentaries.
Khán giả ngày càng bị cuốn hút bởi các podcast và phim tài liệu về tội phạm có thật.
Họ từ
fascination /ˌfæsɪˈneɪʃn/ (n)
sự say mê
fascinate /ˈfæsɪneɪt/ (v)
làm mê hoặc
fascinating /ˈfæsɪneɪtɪŋ/ (a)
hấp dẫn
Cụm từ liên quan
spark fascination
khơi gợi sự mê hoặc
enduring fascination
sự mê hoặc lâu dài
fascination with media
sự mê hoặc với truyền thông
capture fascination
thu hút sự mê hoặc
deep fascination
sự mê hoặc sâu sắc
Phiên âm: /həˈlɪstɪk əˈprəʊtʃ/
Nghĩa: cách tiếp cận toàn diện
Ví dụ
A holistic approach to learning focuses not only on test scores but also on motivation, habits, and emotional well-being.
Cách tiếp cận toàn diện trong học tập không chỉ chú trọng điểm số mà còn quan tâm động lực, thói quen và sức khỏe tinh thần.
A holistic approach considers students’ academic progress, emotional health and social development.
Cách tiếp cận toàn diện xem xét sự tiến bộ học tập, sức khỏe cảm xúc và sự phát triển xã hội của học sinh.
Cụm từ liên quan
holistic approach to education
cách tiếp cận toàn diện trong giáo dục
holistic approach in learning
cách tiếp cận toàn diện trong học tập
through a holistic approach
thông qua cách tiếp cận toàn diện
adopt a holistic approach
áp dụng cách tiếp cận toàn diện
Phiên âm: /ɪˈmjuːn sɪstəm/
Nghĩa: hệ miễn dịch
Ví dụ
A balanced diet and enough sleep can strengthen the immune system and help children fight illness.
Một chế độ ăn cân bằng và ngủ đủ giấc có thể tăng cường hệ miễn dịch và giúp trẻ chống lại bệnh tật.
Phiên âm: /ˈɪŋkəz/
Nghĩa: người Inca; nền văn minh Inca
Ví dụ
The Incas built an extensive road network that connected distant communities across harsh mountain terrain.
Người Inca đã xây dựng một mạng lưới đường sá rộng lớn, nối các cộng đồng xa xôi qua địa hình núi non khắc nghiệt.
Phiên âm: /ɪnˈfektɪd/
Nghĩa: bị nhiễm bệnh
Ví dụ
Several residents were infected after drinking water from a source that had not been properly treated.
Một số người dân đã bị nhiễm bệnh sau khi uống nước từ nguồn chưa được xử lý đúng cách.
Phiên âm: n
Nghĩa: di sản; ảnh hưởng để lại
Ví dụ
The artist left behind a lasting legacy that
continues to inspire future generations.
Nghệ sĩ đã để lại một di sản lâu dài tiếp tục
truyền cảm hứng cho các thế hệ sau.
Her greatest legacy was not fame, but the confidence she gave to young women in her community.
Di sản lớn nhất của cô ấy không phải là danh tiếng, mà là sự tự tin cô truyền cho những phụ nữ trẻ trong cộng đồng.
Phiên âm: /məˈleəriə/
Nghĩa: bệnh sốt rét
Ví dụ
Malaria still affects millions of people each year, especially in regions where mosquito control is limited.
Sốt rét vẫn ảnh hưởng tới hàng triệu người mỗi năm, đặc biệt ở những nơi việc kiểm soát muỗi còn hạn chế.
Malaria can cause fever, chills, sweating, and severe weakness if it is not treated quickly.
Sốt rét có thể gây sốt, rét run, đổ mồ hôi và suy nhược nghiêm trọng nếu không được điều trị nhanh chóng.
Phiên âm: /ˌmeməraɪˈzeɪʃn/
Nghĩa: sự ghi nhớ; việc học thuộc
Ví dụ
Relying on memorization alone may help you pass a test, but it rarely leads to real understanding.
Chỉ dựa vào học thuộc lòng có thể giúp bạn qua bài kiểm tra, nhưng hiếm khi tạo ra sự hiểu thực sự.
Phiên âm: /ˈmezməraɪz/
Nghĩa: làm mê hoặc
Ví dụ
The magician managed to mesmerize the audience with his performance.
Nhà ảo thuật đã làm mê hoặc khán giả bằng màn trình diễn của mình.
Phiên âm: /ˈsæŋktʃuəri/
Nghĩa: khu bảo tồn; nơi trú ẩn
Ví dụ
The forest serves as a sanctuary for endangered wildlife.
Khu rừng đóng vai trò là nơi trú ẩn cho động vật hoang dã đang bị đe dọa.
The bird sanctuary limits visitor numbers to keep the wetland quiet and safe for nesting birds.
Khu bảo tồn chim giới hạn số lượng du khách để giữ cho vùng đất ngập nước yên tĩnh và an toàn cho chim làm tổ.
Phiên âm: /ˈtaɪmləs/
Nghĩa: vượt thời gian
Ví dụ
The film’s message is timeless, because it speaks to hope and resilience in every generation.
Thông điệp của bộ phim mang tính vượt thời gian vì chạm đến hy vọng và sự kiên cường của mọi thế hệ.
Phiên âm: /trænsˈfɔːm/
Nghĩa: biến đổi; chuyển đổi
Ví dụ
Technology continues to transform the way people communicate and work.
Công nghệ tiếp tục biến đổi cách con người giao tiếp và làm việc.
Phiên âm: /ˈtrænzɪt/
Nghĩa: sự quá cảnh; sự vận chuyển
Ví dụ
The package went missing while in transit, so the company launched an investigation and refunded the customer.
Gói hàng bị thất lạc trong quá trình vận chuyển, nên công ty đã mở điều tra và hoàn tiền cho khách.
Phiên âm: /trænzˈmɪt/
Nghĩa: truyền tải
Ví dụ
The signal is used to transmit data over long distances efficiently.
Tín hiệu được sử dụng để truyền tải dữ liệu trên khoảng cách xa một cách hiệu quả.
Họ từ
transmit /trænzˈmɪt/ (v)
truyền lại
transmission /trænzˈmɪʃn/ (n)
sự truyền tải
Cụm từ liên quan
transmit values
truyền lại giá trị
transmit traditions
truyền truyền thống
transmit knowledge across generations
truyền kiến thức qua thế hệ
culturally transmitted norms
chuẩn mực được truyền văn hóa
transmit beliefs
truyền niềm tin
Phiên âm: /trӕnsˈpoːt/
Nghĩa: vận chuyển
Ví dụ
They will transport the equipment overnight so that the team can start work early the next morning.
Họ sẽ vận chuyển thiết bị trong đêm để đội có thể bắt đầu công việc từ sáng sớm hôm sau.
Phiên âm: /ʌnˈliːʃ/
Nghĩa: giải phóng; tung ra
Ví dụ
The new policy could unleash a wave of innovation by removing barriers that have held small businesses back for years.
Chính sách mới có thể giải phóng làn sóng đổi mới bằng cách gỡ bỏ những rào cản đã kìm hãm doanh nghiệp nhỏ suốt nhiều năm.