Quay lại
Đề minh hoạ số 11_Cấu trúc phần còn lại
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

catch malaria

Từ 1 · ID 22201622
catch malaria
Nghĩa: mắc bệnh sốt rét
Ví dụ
Many villagers catch malaria during the rainy season when mosquitoes breed rapidly.
Nhiều người dân trong làng mắc bệnh sốt rét vào mùa mưa khi muỗi sinh sôi nhanh chóng.

feed on sth

Từ 2 · ID 22201710
feed on sth
Nghĩa: kiếm ăn bằng; sống nhờ vào
Ví dụ
Mosquitoes feed on human blood to survive and reproduce.
Muỗi sống nhờ vào máu người để tồn tại và sinh sản.

Fill in

Từ 3 · ID 10925943
Fill in
Nghĩa: điền vào
Ví dụ

Please fill in this form carefully before you submit your application to the school office.

Vui lòng điền vào mẫu đơn này cẩn thận trước khi bạn nộp hồ sơ cho văn phòng nhà trường.

hand out

Từ 4 · ID 7766695
hand out
Nghĩa: phát; phát cho
Ví dụ
Volunteers hand out blankets and food to homeless people during the winter.
Tình nguyện viên phát chăn và thức ăn cho người vô gia cư vào mùa đông.
Volunteers were asked to hand out food and water to people affected by the disaster.
Các tình nguyện viên được yêu cầu phân phát thức ăn và nước uống cho những người bị ảnh hưởng bởi thiên tai
The teacher asked the class monitor to hand out the test papers before the lesson began.
Giáo viên yêu cầu lớp trưởng phát bài kiểm tra trước khi tiết học bắt đầu.

marvel at

Từ 5 · ID 22202964
marvel at
Nghĩa: kinh ngạc trước; trầm trồ trước
Ví dụ
Tourists often marvel at the stunning beauty of the ancient temples.
Du khách thường trầm trồ trước vẻ đẹp ngoạn mục của những ngôi đền cổ.

pass down

Từ 6 · ID 9687745
pass down
Nghĩa: truyền lại; để lại cho thế hệ sau
Ví dụ
Traditional values are often passed down from one generation to the next through family practices and cultural rituals.
Các giá trị truyền thống thường được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác thông qua phong tục gia đình và nghi lễ văn hóa.
Traditional stories are often passed down from grandparents to children through family conversations.
Những câu chuyện truyền thống thường được truyền lại từ ông bà cho con cháu qua các cuộc trò chuyện gia đình.

put up

Từ 7 · ID 9315053
put up
Nghĩa: dựng lên
Ví dụ
The students organized a concert to raise funds for children who needed books and school uniforms.
Các học sinh tổ chức một buổi hòa nhạc để gây quỹ cho những trẻ em cần sách vở và đồng phục học sinh.

raise money to sb/sth

Từ 8 · ID 22202992
raise money to sb/sth
Nghĩa: quyên góp tiền cho ai/tổ chức nào
Ví dụ
The charity event aims to raise money to support children in remote areas.
Sự kiện từ thiện nhằm gây quỹ để hỗ trợ trẻ em ở vùng sâu vùng xa.

reach out to

Từ 9 · ID 19919298
reach out to
Nghĩa: liên hệ; tiếp cận
Ví dụ
Organizations often reach out to local communities to build stronger relationships.
Các tổ chức thường liên hệ với cộng đồng địa phương để xây dựng mối quan hệ bền chặt hơn.

spark much debate about sth

Từ 10 · ID 22203012
spark much debate about sth
Nghĩa: làm dấy lên nhiều tranh luận về vấn đề gì
Ví dụ
The new education policy has sparked much debate about the role of technology in classrooms.
Chính sách giáo dục mới đã làm dấy lên nhiều tranh luận về vai trò của công nghệ trong lớp học.

stock up on

Từ 11 · ID 22203018
stock up on
Nghĩa: tích trữ
Ví dụ
Residents began to stock up on essential supplies before the storm arrived.
Người dân bắt đầu tích trữ các nhu yếu phẩm trước khi cơn bão ập đến.

take a holiday

Từ 12 · ID 22203024
take a holiday
Nghĩa: đi nghỉ
Ví dụ
After months of hard work, they decided to take a holiday abroad to relax and recharge.
Sau nhiều tháng làm việc vất vả, họ quyết định đi nghỉ ở nước ngoài để thư giãn và nạp lại năng lượng.

take the lives of sb

Từ 13 · ID 22203030
take the lives of sb
Nghĩa: cướp đi sinh mạng của ai
Ví dụ
The earthquake took the lives of hundreds of people in the region.
Trận động đất đã cướp đi sinh mạng của hàng trăm người trong khu vực.