Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 5.
The recent trend of "job hugging," whereby employees cling to their current roles, stems from a complex mix of economic anxiety and a desire for perceived stability. This behavior is also driven by a psychological attachment to the comfort of the familiar, a feeling that often intensifies during periods of high inflation, and (1) __________, a set of motivations that are redefining workplace loyalty.
While employers might initially praise this apparent loyalty, a sentiment that contrasts sharply with the recent "Great Resignation", they also risk fostering a stagnant workforce, (2) __________. The lack of new talent and fresh ideas can stifle innovation and long-term competitiveness.
(3) __________. An individual may become so specialized in their company's internal processes that their skills are no longer transferable to the wider industry. Such loyalty, therefore, often masks a deep-seated fear of professional irrelevance.
The antidote to this stagnation is not necessarily "job hopping," but continuous internal development. (4) __________. As long as employees are actively learning and being challenged, their tenure can be an asset rather than a liability.
A healthy workplace in the future, one that retains talent without causing stagnation, will achieve success by weighing the clear benefits of fostering internal mobility, which keeps long-term employees engaged and adaptable, (5) __________ that ensures the company remains competitive and innovative.
(Adapted from The Wall Street Journal)
Câu 1 [1094505]:
A, navigate the high competition and unforgiveness of a deep-seated, fearful job market
B, a fearful navigation of a highly competitive and unforgiving job market's deep-seated nature
C, a deep-seated fear of navigating a highly competitive and unforgiving job market
D, by the high competition and deep-seated fear of navigating an unforgiving job market
Kiến thức về cấu trúc song song:
Ta có: Khi có “and” thì hai vế cần cân nhau về ngữ pháp, ngữ nghĩa, từ loại. Ta thấy trước “and” là cụm danh từ “a psychological attachment to the comfort of the familiar” (“a feeling that often intensifies during periods of high inflation” là rút gọn mệnh đề quan hệ, bổ nghĩa cho “psychological attachment”) => sau “and” cũng cần cụm danh từ => loại A, D.
*Xét các đáp án còn lại:
B. a fearful navigation of a highly competitive and unforgiving job market's deep-seated nature => lủng củng, vô nghĩa.
C. a deep-seated fear of navigating a highly competitive and unforgiving job market: nỗi sợ sâu sắc khi phải xoay xở trong một thị trường lao động đầy cạnh tranh và khắc nghiệt
Tạm dịch: The recent trend of "job hugging," whereby employees cling to their current roles, stems from a complex mix of economic anxiety and a desire for perceived stability. This behavior is also driven by a psychological attachment to the comfort of the familiar, a feeling that often intensifies during periods of high inflation, and (1) _______, a set of motivations that are redefining workplace loyalty. (Xu hướng “ôm chặt công việc” gần đây, khi nhân viên cố giữ lấy vị trí hiện tại, xuất phát từ sự kết hợp phức tạp giữa lo lắng kinh tế và nhu cầu ổn định. Hành vi này còn được thúc đẩy bởi sự gắn bó tâm lý với những gì quen thuộc, cảm giác thường trở nên mạnh mẽ hơn trong thời kỳ lạm phát cao, cùng nỗi sợ sâu sắc trước việc phải xoay xở trong một thị trường lao động đầy cạnh tranh và khắc nghiệt, những yếu tố này đang tái định hình khái niệm trung thành nơi công sở).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 2 [1094506]:
A, as though these externally transferable employees may inadvertently stop new skill acquisition during their long tenure
B, lest newly acquired, externally transferable skills inadvertently stop the employment of long-tenured employees
C, on the grounds that these long-tenured employees may inadvertently stop acquiring new, externally transferable skills
D, in the event that inadvertent transference of new skills stops the external acquisition by long-tenured employees
Kiến thức về liên từ/từ nối – nghĩa của câu:
*Xét các đáp án:

A. như thể những nhân viên có kỹ năng dễ áp dụng ở môi trường khác này vô tình ngừng việc tiếp thu kỹ năng mới trong suốt thời gian gắn bó lâu dài của họ.
B. để tránh việc những kỹ năng mới, dễ áp dụng ở môi trường khác vô tình ngăn cản việc tuyển dụng những nhân viên gắn bó lâu năm.
C. bởi những nhân viên gắn bó lâu năm này có thể vô tình ngừng tiếp nhận những kỹ năng mới, dễ áp dụng ở môi trường khác
D. trong trường hợp việc chuyển giao kỹ năng vô tình ngăn cản việc tiếp thu kỹ năng mới ở môi trường khác của những nhân viên gắn bó lâu năm
Tạm dịch: While employers might initially praise this apparent loyalty, a sentiment that contrasts sharply with the recent "Great Resignation", they also risk fostering a stagnant workforce, (2) _______. (Mặc dù các nhà tuyển dụng ban đầu có thể tán dương sự trung thành rõ ràng này, một thái độ mà trái ngược hoàn toàn với phong trào “Đại nghỉ việc” gần đây, nhưng họ cũng đang đối mặt với nguy cơ tạo ra một lực lượng lao động trì trệ, bởi những nhân viên gắn bó lâu năm này có thể vô tình ngừng tiếp nhận những kỹ năng mới, dễ áp dụng ở môi trường khác).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 3 [1094507]:
A, The individual who experiences advancement in their long-term career, in such a situation, often perceives stability as an unrecognized casualty
B, The individual's long-term career advancement, in such a situation, often becomes the unrecognized casualty of this perceived stability
C, Perceiving stability as a casualty, in such a situation, often becomes an unrecognized long-term career advancement for many individuals
D, The perception of stability, in such a situation, usually becomes the long-term casualty, unrecognized by the advancing individual's career
Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu:
*Xét các đáp án:

A. Trong tình huống như vậy, cá nhân trải qua sự thăng tiến trong sự nghiệp lâu dài thường nhận thấy sự ổn định trở thành một tổn hại không được công nhận => lủng củng, vô nghĩa
B. Trong những tình huống như vậy, sự nghiệp lâu dài của một người thường bị tổn hại mà không nhận ra, dù môi trường có vẻ ổn định
C. Trong tình huống như vậy, nhận thấy sự ổn định như một tổn hại thường trở thành sự thăng tiến lâu dài không được công nhận đối với nhiều cá nhân => lủng củng, vô nghĩa
D. Trong tình huống như vậy, cảm nhận về sự ổn định thường trở thành sự tổn hại lâu dài, không được nhận ra bởi sự thăng tiến trong sự nghiệp của cá nhân => lủng củng, vô nghĩa
Tạm dịch: (3) _______. An individual may become so specialized in their company's internal processes that their skills are no longer transferable to the wider industry. (Trong những tình huống như vậy, sự nghiệp lâu dài của một người thường bị tổn hại mà không nhận ra, dù môi trường có vẻ ổn định. Một người có thể trở nên quá chuyên môn hóa vào các quy trình nội bộ của công ty đến mức kỹ năng của họ không còn áp dụng được trong ngành công nghiệp rộng lớn hơn).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 4 [1094508]:
A, Companies must therefore proactively create clear pathways for meaningful internal mobility and continuous skill acquisition
B, The proactive creation of clear pathways for internal mobility meaningfully requires continuous skill acquisition by companies
C, Meaningful internal mobility must therefore be created by proactively clearing pathways for continuous skill acquisition by companies
D, Therefore, the clarity of pathways for meaningful internal mobility must be proactively created by continuous skill acquisition
Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu:
*Xét các đáp án:

A. Do đó, các công ty cần chủ động tạo ra những lộ trình rõ ràng để thúc đẩy thăng tiến nội bộ có ý nghĩa và liên tục nâng cao kỹ năng.
B. Việc chủ động tạo ra những lộ trình rõ ràng cho thăng tiến nội bộ một cách có ý nghĩa đòi hỏi các công ty phải liên tục nâng cao kỹ năng.
C. Thăng tiến nội bộ có ý nghĩa do đó phải được tạo ra bằng cách các công ty chủ động dọn đường cho việc nâng cao kỹ năng liên tục.
D. Do đó, sự rõ ràng của các lộ trình cho thăng tiến nội bộ có ý nghĩa phải được tạo ra chủ động thông qua việc nâng cao kỹ năng liên tục.
Tạm dịch: The antidote to this stagnation is not necessarily "job hopping," but continuous internal development. (4) _______. As long as employees are actively learning and being challenged, their tenure can be an asset rather than a liability. (Cách khắc phục sự trì trệ này không nhất thiết là “nhảy việc,” mà là phát triển bản thân liên tục. Do đó, các công ty cần chủ động tạo ra những lộ trình rõ ràng để thúc đẩy thăng tiến nội bộ có ý nghĩa và liên tục nâng cao kỹ năng. Chừng nào nhân viên vẫn đang học hỏi và được thử thách, thời gian gắn bó lâu dài sẽ trở thành tài sản thay vì trở thành gánh nặng).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 5 [1094509]:
A, with a new introduction to talented and consistently external perspectives
B, which new talent is consistently introduced from external perspectives
C, a consistent perspective on introducing new and externally talented individuals
D, against a consistent introduction of new talent and external perspectives
Kiến thức về cấu trúc:

Ta có: weigh (up) something against something: cân nhắc cái gì bên cạnh cái gì

Tạm dịch
: A healthy workplace in the future, one that retains talent without causing stagnation, will achieve success by weighing the clear benefits of fostering internal mobility, which keeps long-term employees engaged and adaptable, (5) _______ that ensures the company remains competitive and innovative. (Một môi trường làm việc lành mạnh trong tương lai, nơi giữ chân nhân tài mà không gây ra sự trì trệ, sẽ đạt được thành công bằng cách cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích rõ ràng của việc thúc đẩy thăng tiến nội bộ — giúp nhân viên lâu năm luôn hứng thú và linh hoạt —bên cạnh việc liên tục bổ sung nhân sự mới và quan điểm bên ngoài, nhằm đảm bảo công ty luôn cạnh tranh và đổi mới).

Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 6 to 13.
The word "healing" has aggressively permeated the daily vernacular of the younger workforce. It is no longer utilized solely in a medical context but has evolved into a catch-all term for a specific, aspirational lifestyle. Travel agencies and hospitality groups now aggressively market "healing tours" to remote mountain retreats or forest hideaways. These packages promise more than simple leisure; they offer a structured remedy for the burnout and accumulated fatigue of modern urban life. The concept of rest has been repackaged as an essential, therapeutic intervention.
A distinct and lucrative industry has rapidly mobilized around this collective exhaustion. Silence, fresh air, and a disconnection from digital devices are now sold at a premium. Resorts charge exorbitant rates for meditation sessions, sound baths, and organic nutrition plans. The pursuit of mental well-being, once a private and internal process, is now visibly commoditized. Access to these restorative experiences is frequently predicated on substantial disposable income, creating a situation where the ability to effectively "heal" becomes an exclusive privilege rather than a universal right.
The ubiquity of this trend points to a pervasive underlying issue within the contemporary employment environment. The relentless exigencies of corporate schedules and the dissolving boundary between professional and personal time have generated unprecedented levels of stress. Young professionals often feel compelled to seek these expensive escapes not merely for enjoyment, but as a necessary maintenance strategy to sustain their productivity. The popularity of such retreats is a stark indicator of a workforce operating near its breaking point, seeking external solutions for systemic internal pressures.
A return to the city often exposes the transient nature of these expensive respites. The immediate alleviation of stress achieved during a weekend retreat frequently evaporates upon re-entry into the chaotic office environment. Critics argue that while such excursions provide a temporary, soothing placebo, they fail to address the root causes of the anxiety. True psychological restoration requires sustainable changes to daily habits and working conditions, rather than sporadic, high-cost interruptions to the grind.
(Adapted from SciSpace)
Câu 6 [1094510]: The word restorative in paragraph 2 is closest in meaning to __________.
A, exclusive
B, revitalizing
C, preventive
D, holistic
Từ restorative trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với _______.
A. exclusive /ɪkˈskluː.sɪv/ (adj): độc quyền, riêng biệt, cao cấp
B. revitalizing /ˌriːˈvaɪ.təl.aɪ.zɪŋ/ (adj): làm hồi sinh, phục hồi
C. preventive /prɪˈven.tɪv/ (adj): có tính phòng ngừa
D. holistic /həʊˈlɪs.tɪk/ (adj): toàn diện, tổng thể
Căn cứ vào thông tin: Access to these restorative experiences is frequently predicated on substantial disposable income, creating a situation where the ability to effectively "heal" becomes an exclusive privilege rather than a universal right. (Việc tiếp cận những trải nghiệm phục hồi này thường phụ thuộc vào thu nhập khả dụng đáng kể, tạo ra tình huống mà khả năng “chữa lành” trở thành đặc quyền riêng biệt thay vì quyền lợi phổ quát).
=> restorative ~ revitalizing
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 7 [1094511]: Which of the following is NOT mentioned in the passage as a service or amenity provided by the expensive "healing" resorts?
A, Meditation sessions
B, Sound baths
C, Organic nutrition plans
D, Private yoga classes
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn văn là dịch vụ hoặc tiện nghi được cung cấp bởi các khu nghỉ dưỡng "chữa lành" đắt tiền?
A. Các buổi thiền
B. Tắm âm thanh
C. Chế độ dinh dưỡng hữu cơ
D. Các lớp học yoga riêng
Căn cứ vào thông tin: Resorts charge exorbitant rates for meditation sessions, sound baths, and organic nutrition plans. (Các khu nghỉ dưỡng thu phí đắt đỏ cho các buổi thiền, tắm âm thanh và các chế độ dinh dưỡng hữu cơ).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 8 [1094512]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
A, The unceasing demands of business timetables combined with the fading separation between work and home have created considerable anxiety for the modern workforce.
B, Anxiety levels never seen before have resulted from the unceasing demands of business timetables and the erasing lines separating work from private life.
C, Due to the unceasing competitiveness of business agendas and the blurring of life-work boundaries, employees are facing record-breaking amounts of mental strain.
D, What has generated unpredictable forms of tension is the unceasing pressure of business timetables and the fading distinction between work and home life.
Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 3 một cách phù hợp nhất?
Xét câu được gạch chân ở đoạn 3: The relentless exigencies of corporate schedules and the dissolving boundary between professional and personal time have generated unprecedented levels of stress. (Những yêu cầu khắt khe liên tục của lịch trình công việc và ranh giới ngày càng mờ nhạt giữa thời gian nghề nghiệp và cá nhân đã tạo ra mức độ căng thẳng chưa từng có).
A. Những yêu cầu liên tục của lịch trình công việc kết hợp với ranh giới ngày càng mờ nhạt giữa công việc và gia đình đã tạo ra mức lo âu đáng kể cho lực lượng lao động hiện đại => Sai (work and home # professional and personal time; considerable # unprecedented).
B. Mức độ lo âu chưa từng thấy trước đây xuất phát từ những yêu cầu liên tục của lịch trình công việc và ranh giới đang bị xóa nhòa giữa công việc và cuộc sống cá nhân => Diễn đạt sát nghĩa:
- Anxiety levels never seen before ~ unprecedented levels of stress
- unceasing demands of business timetables ~ the relentless exigencies of corporate schedules
- erasing lines separating work from private life ~ dissolving boundary between professional and personal time

C. Do tính cạnh tranh không ngừng của các kế hoạch công việc và ranh giới giữa công việc – cuộc sống ngày càng mờ nhạt, nhân viên đang phải đối mặt với mức căng thẳng tinh thần kỷ lục => Sai (competitiveness # exigencies).
D. Điều đã tạo ra những hình thức căng thẳng khó đoán là áp lực liên tục của lịch trình công việc và sự phân biệt ngày càng mờ nhạt giữa công việc và cuộc sống gia đình => Sai (work and home life# professional and personal time; unpredictable forms of tension # unprecedented levels of stress).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 9 [1094513]: The word its in paragraph 3 refers to __________.
A, popularity
B, workforce
C, productivity
D, strategy
Từ its trong đoạn 3 đề cập đến _______.
A. popularity /ˌpɒp.jʊˈlær.ɪ.ti/ (n): sự phổ biến, sự được ưa chuộng
B. workforce /ˈwɜːk.fɔːs/ (n): lực lượng lao động
C. productivity /ˌprɒd.ʌkˈtɪv.ɪ.ti/ (n): năng suất, hiệu suất làm việc
D. strategy /ˈstræt.ə.dʒi/ (n): chiến lược, kế hoạch tổng thể
Căn cứ vào thông tin: The popularity of such retreats is a stark indicator of a workforce operating near its breaking point, seeking external solutions for systemic internal pressures. (Sức hút của những khu nghỉ dưỡng này là một dấu hiệu rõ ràng cho thấy lực lượng lao động đang gần tới giới hạn chịu đựng, tìm kiếm giải pháp bên ngoài cho những áp lực nội tại mang tính hệ thống).
=> its ~ workforce
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 10 [1094514]: The word sporadic in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to __________.
A, continuous
B, sudden
C, expensive
D, intense
Từ sporadic trong đoạn 4 trái nghĩa với _______.
A. continuous /kənˈtɪn.ju.əs/ (adj): liên tục, không ngừng
B. sudden /ˈsʌd.ən/ (adj): đột ngột, bất ngờ
C. expensive /ɪkˈspen.sɪv/ (adj): đắt, tốn kém
D. intense /ɪnˈtens/ (adj): mãnh liệt, dữ dội
Căn cứ vào thông tin: True psychological restoration requires sustainable changes to daily habits and working conditions, rather than sporadic, high-cost interruptions to the grind. (Phục hồi tinh thần thực sự đòi hỏi những thay đổi bền vững trong thói quen hàng ngày và điều kiện làm việc, chứ không phải những khoảng nghỉ thưa thớt và tốn kém để tạm rời guồng quay công việc).
=> sporadic >< continuous
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 11 [1094515]: Which of the following is TRUE according to the passage?
A, The substantial costs associated with wellness tourism are primarily driven by a geographical shortage of undeveloped wilderness suitable for commercial expansion.
B, Travel agencies are promoting secluded nature getaways by emphasizing the clinical efficacy of distinct, traditional woodland treatments.
C, Major business organizations are now actively instituting permanent operational adjustments to resolve the foundational sources of pervasive staff mental distress.
D, Junior corporate employees regard costly retreats less as recreational leisure and more as a tactical measure to preserve professional output.
Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Chi phí cao liên quan đến du lịch chăm sóc sức khỏe chủ yếu xuất phát từ việc thiếu các vùng hoang sơ chưa được khai thác mà phù hợp cho phát triển thương mại.
B. Các công ty du lịch đang quảng bá những kỳ nghỉ biệt lập trong thiên nhiên bằng cách nhấn mạnh hiệu quả lâm sàng của các liệu pháp rừng truyền thống đặc thù.
C. Các tập đoàn lớn hiện đang chủ động thực hiện các điều chỉnh lâu dài trong quá trình vận hành nhằm giải quyết nguyên nhân cơ bản gây ra sự căng thẳng tinh thần lan rộng cho nhân viên.
D. Nhân viên trẻ tuổi trong các công ty coi những kỳ nghỉ đắt đỏ không chỉ là giải trí mà còn là biện pháp chiến lược để duy trì năng suất làm việc.
Căn cứ vào thông tin:
- Đáp án A, B, C không được đề cập.
- Young professionals often feel compelled to seek these expensive escapes not merely for enjoyment, but as a necessary maintenance strategy to sustain their productivity. (Các nhân viên trẻ thường cảm thấy buộc phải tìm đến những kỳ nghỉ đắt đỏ này không chỉ để giải trí, mà như một chiến lược duy trì cần thiết để giữ năng suất) => đáp án D đúng.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 12 [1094516]: Which paragraph mentions that the absence of noise is now marketed as an expensive product?
A, Paragraph 1
B, Paragraph 3
C, Paragraph 2
D, Paragraph 4
Đoạn nào đề cập rằng việc không có tiếng ồn giờ đây được tiếp thị như một sản phẩm đắt tiền?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 3
C. Đoạn 2
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin đoạn 2: Silence, fresh air, and a disconnection from digital devices are now sold at a premium. (Sự tĩnh lặng, không khí trong lành và việc tách mình khỏi các thiết bị kỹ thuật số giờ đây được bán với giá cao).
=> the absence of noise ~ silence; marketed as an expensive product ~ sold at a premium
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 13 [1094517]: Which paragraph mentions the use of holidays to preserve professional output?
A, Paragraph 1
B, Paragraph 3
C, Paragraph 2
D, Paragraph 4
Đoạn văn nào đề cập đến việc sử dụng ngày nghỉ để duy trì năng suất làm việc?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 3
C. Đoạn 2
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin đoạn 3: Young professionals often feel compelled to seek these expensive escapes not merely for enjoyment, but as a necessary maintenance strategy to sustain their productivity. (Các nhân viên trẻ thường cảm thấy buộc phải tìm đến những kỳ nghỉ đắt đỏ này không chỉ để giải trí, mà như một chiến lược duy trì cần thiết để giữ năng suất).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following questions from 14 to 18.
Câu 14 [1094518]:
a. My goal was simple: no phone, no laptop, and no social media from Friday evening until Monday morning.
b. I quickly found myself pacing the room, fighting a strong, almost physical urge to check my email or scroll through feeds.
c. The experience was a powerful reminder that I need to control my technology, not let it control me.
d. Feeling constantly distracted by notifications, I decided to attempt a full "digital detox" for an entire weekend.
e. Instead of giving in, I dug out an old book and went for a long walk, focusing entirely on the world around me.
A, c – b – e – a – d
B, c – a – e – d – b
C, d – a – b – e – c
D, d – b – e – c – a
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành đoạn văn:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
d. Feeling constantly distracted by notifications, I decided to attempt a full "digital detox" for an entire weekend. (Cảm thấy mình liên tục bị phân tâm bởi các thông báo, tôi quyết định thử “cai nghiện kỹ thuật số” trong suốt cuối tuần).
a. My goal was simple: no phone, no laptop, and no social media from Friday evening until Monday morning. (Mục tiêu của tôi rất đơn giản: không điện thoại, không máy tính, không mạng xã hội từ tối thứ Sáu đến sáng thứ Hai).
b. I quickly found myself pacing the room, fighting a strong, almost physical urge to check my email or scroll through feeds. (Tôi nhanh chóng đi đi lại lại trong phòng, chống chọi với một thôi thúc mạnh mẽ, gần như là bản năng, muốn kiểm tra email hoặc lướt mạng).
e. Instead of giving in, I dug out an old book and went for a long walk, focusing entirely on the world around me. (Thay vì đầu hàng, tôi lôi một cuốn sách cũ ra đọc và đi dạo thật lâu, tập trung hoàn toàn vào thế giới xung quanh).
c. The experience was a powerful reminder that I need to control my technology, not let it control me. (Trải nghiệm đó đã nhắc nhở tôi một cách mạnh mẽ rằng tôi cần kiểm soát công nghệ, chứ không để công nghệ kiểm soát mình).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: d – a – b – e – c
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 15 [1094519]:
a. David: It's a serious problem. The job opportunities are here, but they barely cover the cost of rent and transport.
b. Maria: Exactly. And the financial pressure just makes it impossible to save money or even enjoy the city life we moved here for.
c. Maria: Do you ever wonder if living in this city is still worth it, given how high the cost of living has become?
d. Maria: I suppose it's a major trade-off. We gain career growth but sacrifice our short-term financial well-being.
e. David: That's the core issue. Even a small pay rise seems to disappear instantly on basic necessities.
A, d – a – c – e – b
B, c – a – b – e – d
C, d – e – b – a – c
D, c – e – d – a – b
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước. Một người không thể thoại liên tiếp 2 lần.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
c. Maria: Do you ever wonder if living in this city is still worth it, given how high the cost of living has become? (Maria: Cậu có bao giờ tự hỏi liệu sống ở thành phố này còn đáng nữa không, khi chi phí sinh hoạt đã tăng quá cao?).
a. David: It's a serious problem. The job opportunities are here, but they barely cover the cost of rent and transport. (David: Đúng là vấn đề nghiêm trọng. Cơ hội việc làm thì ở đây, nhưng chúng hầu như chỉ đủ để trả tiền thuê nhà và đi lại).
b. Maria: Exactly. And the financial pressure just makes it impossible to save money or even enjoy the city life we moved here for. (Maria: Chính xác. Áp lực tài chính khiến bọn mình gần như không thể tiết kiệm hay thậm chí tận hưởng cuộc sống thành thị mà bọn mình từng đến đây vì điều đó).
e. David: That's the core issue. Even a small pay rise seems to disappear instantly on basic necessities. (David: Đúng đấy. Ngay cả một khoản tăng lương nhỏ cũng phải tiêu ngay lập tức vào những nhu cầu thiết yếu).
d. Maria: I suppose it's a major trade-off. We gain career growth but sacrifice our short-term financial well being. (Maria: Mình nghĩ đây là một sự đánh đổi lớn. Bọn mình có cơ hội phát triển sự nghiệp nhưng lại phải hy sinh sự ổn định tài chính trong ngắn hạn).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: c – a – b – e – d
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 16 [1094520]:
a. Anna: Sounds good. Let's see what time the next showing is.
b. Anna: I was really hoping we could finally see that new action movie tonight.
c. Ben: Oh, I'd prefer something lighter, to be honest. How about that new animated film?
A, a – b – c
B, b – a – c
C, b – c – a
D, a – c – b
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước. Một người không thể thoại liên tiếp 2 lần.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
b. Anna: I was really hoping we could finally see that new action movie tonight. (Anna: Tớ đã rất mong tối nay cuối cùng cũng được đi xem bộ phim hành động mới đó).
c. Ben: Oh, I'd prefer something lighter, to be honest. How about that new animated film? (Ben: Ờ, thật lòng thì tớ muốn xem gì đó nhẹ nhàng hơn. Hay là xem bộ phim hoạt hình mới?).
a. Anna: Sounds good. Let's see what time the next showing is. (Anna: Nghe cũng hay đấy. Để xem suất chiếu tiếp theo là mấy giờ nhé).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b – c – a
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 17 [1094521]:
Dear Customer Support Team,
a. My confirmation email stated a guaranteed delivery window of November 10-12.
b. I expect either an immediate shipment or a full refund for this order.
c. Furthermore, the tracking number provided (1ZA998...) has shown no movement or updates for the past four days.
d. I am writing to express my strong dissatisfaction regarding my order #903-45B, which is now significantly overdue.
e. Please advise on how you will resolve this matter within the next 24 hours.
Sincerely, Alex Chen
A, b – d – a – c – e
B, a – c – d – b – e
C, d – a – c – b – e
D, c – a – d – b – e
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành lá thư:
*Để tạo nên một lá thư hoàn chỉnh, mở đầu phải là lời chào cũng như giới thiệu chủ đề sắp nói đến bằng cách dùng Dear/ Hi + tên người nhận. Ở phần thân lá thư, ta sắp xếp sao cho chúng phù hợp về ngữ nghĩa. Kết thúc lá thư sẽ là lời nhắn nhủ, gửi lời chúc đến người nhận bằng cụm Best wishes/ Best regards/ Best/ Sincerely/ Talk soon/ With warm regards/ Yours faithfully,…
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
Kính gửi Đội ngũ hỗ trợ khách hàng,
d. I am writing to express my strong dissatisfaction regarding my order #903-45B, which is now significantly overdue. (Tôi viết thư này để bày tỏ sự không hài lòng sâu sắc về đơn hàng #903-45B, hiện đang bị giao trễ đáng kể).
a. My confirmation email stated a guaranteed delivery window of November 10-12. (Email xác nhận của tôi nêu rõ thời gian đảm bảo giao hàng từ ngày 10–12 tháng 11).
c. Furthermore, the tracking number provided (1ZA998...) has shown no movement or updates for the past four days. (Hơn nữa, mã theo dõi được cung cấp (1ZA998...) không có bất kỳ cập nhật hay di chuyển nào trong bốn ngày qua).
b. I expect either an immediate shipment or a full refund for this order. (Tôi yêu cầu hoặc giao hàng ngay lập tức hoặc hoàn tiền đầy đủ cho đơn hàng này).
e. Please advise on how you will resolve this matter within the next 24 hours. (Vui lòng cho tôi biết cách quý công ty sẽ giải quyết vấn đề này trong vòng 24 giờ tới).
Trân trọng,
Alex Chen
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: d – a – c – b – e
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 18 [1094522]:
a. The cafe has now become the neighborhood's most popular spot, consistently busy from morning until night.
b. These combined efforts have dramatically improved the customer experience, resulting in glowing online reviews and strong word-of-mouth.
c. To tackle the service issue, the owner invested in a new espresso machine and hired two additional baristas.
d. Regarding the atmosphere, they also repainted the walls, updated the furniture, and curated a much better music playlist.
e. For years, my favorite local cafe struggled with two main problems: painfully slow service during peak hours and a dull, unwelcoming atmosphere.
A, a – b – d – e – c
B, e – d – c – a – b
C, e – c – d – b – a
D, a – d – b – c – e
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành đoạn văn:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
e. For years, my favorite local cafe struggled with two main problems: painfully slow service during peak hours and a dull, unwelcoming atmosphere. (Suốt nhiều năm, quán cà phê địa phương mà tôi yêu thích gặp phải hai vấn đề chính: phục vụ chậm đến mức khó chịu vào giờ cao điểm và không gian thì tẻ nhạt, thiếu sự chào đón).
c. To tackle the service issue, the owner invested in a new espresso machine and hired two additional baristas. (Để giải quyết vấn đề dịch vụ, chủ quán đã đầu tư vào một máy pha cà phê espresso mới và thuê thêm hai nhân viên pha chế).
d. Regarding the atmosphere, they also repainted the walls, updated the furniture, and curated a much better music playlist. (Về phần không gian, họ cũng sơn lại tường, thay mới nội thất, và chọn một danh sách bài nhạc hay hơn nhiều).
b. These combined efforts have dramatically improved the customer experience, resulting in glowing online reviews and strong word-of-mouth. (Những nỗ lực kết hợp này đã cải thiện đáng kể trải nghiệm khách hàng, mang lại các đánh giá trực tuyến tuyệt vời và sự lan truyền truyền miệng tích cực).
a. The cafe has now become the neighborhood's most popular spot, consistently busy from morning until night. (Hiện quán đã trở thành địa điểm nổi tiếng nhất trong khu phố, lúc nào cũng đông khách từ sáng đến tối).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: e – c – d – b – a
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 19 to 28.
Patrons traversing contemporary supermarkets encounter an assortment dominated by industrial formulations rather than whole ingredients. Ultra-processed consumables, characterized by an abundance of emulsifiers, stabilizers, and synthetic flavorings, comprise a preponderant share of the dietary intake in industrialized societies. [I] Isolates extracted from commodity crops, such as hydrolyzed proteins or high-fructose syrups, undergo extensive chemical reconstitution. Such fabrication prioritizes organoleptic allure and shelf-stability over nutritional density. The resulting edible products bear negligible resemblance to their biological origins, presenting instead as hyper-palatable constructs designed to maximize ingestion.
Physiological mechanisms regulating satiation frequently malfunction when subjected to such engineered sustenance. The specific calibration of lipids, saccharides, and sodium within these items can override the body's innate homeostatic signals. Individuals consuming minimally processed provisions typically experience a cessation of appetite that moderates intake. Ultra-processed alternatives, conversely, often possess a soft texture and high caloric density, facilitating rapid consumption before neurobiological feedback loops engage. [II] Epidemiological evidence substantiates a robust association between the frequent consumption of these formulations and metabolic dysregulation or increased adiposity. The composition itself engenders excessive caloric intake independent of volitional control.
Economic imperatives drive the continual expansion of this product category. Manufacturers favor these formulations for their exceptional profitability and extended preservation duration. An item capable of retaining edibility for prolonged periods facilitates efficient global logistics and mitigates inventory spoilage. [III] Fresh provisions remain perishable, necessitating complex, costly cold-chain infrastructure. Ultra-processed goods, in contrast, utilize inexpensive fractionated ingredients like soy and corn derivatives, establishing a high-margin commercial model. The corporate objective is to manufacture items that are inexpensive to fabricate, convenient to distribute, and difficult for the purchaser to refuse.
Public health authorities currently confront the detrimental ramifications of this nutritional pattern. Incidence rates of chronic pathologies, including type 2 diabetes and cardiovascular impairments, have risen concurrently with the proliferation of industrial diets. [IV] Legislators face a formidable conundrum in regulating a sector that supplies affordable sustenance to millions. Proposed interventions frequently include front-of-package warning labels or fiscal levies on specific constituents. Such measures attempt to rectify the information asymmetry existing between conglomerates and the public. The omnipresence of these products creates an environment where adhering to a salutary diet demands constant vigilance and considerable financial expenditure, often precluding participation by economically disadvantaged demographics.
(Adapted from ResearchGate)
Câu 19 [1094523]: According to paragraph 1, the manufacturing logic for ultra-processed consumables gives precedence to __________.
A, the development of items that are intentionally engineered to be over-eaten
B, the extraction of chemical components from various commodity-grade crops
C, the use of additives that ensure a consistent and appealing mouthfeel
D, sensory appeal and product longevity rather than inherent dietary value
Theo đoạn 1, nguyên tắc sản xuất của các thực phẩm siêu chế biến ưu tiên cho _______.
A. việc phát triển những sản phẩm được thiết kế để kích thích tiêu thụ quá mức
B. việc chiết xuất các thành phần hóa học từ nhiều loại cây trồng hàng hóa
C. việc sử dụng các chất phụ gia để đảm bảo cảm giác nhất quán và hấp dẫn khi ăn
D. sự hấp dẫn về cảm quan và sự lâu dài của sản phẩm hơn là giá trị dinh dưỡng vốn có
Căn cứ vào thông tin: Such fabrication prioritizes organoleptic allure and shelf-stability over nutritional density. (Quá trình chế biến này ưu tiên sự hấp dẫn về cảm quan và sự lâu dài hơn là giá trị dinh dưỡng).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 20 [1094524]: The word preponderant in paragraph 1 is closest in meaning to __________.
A, dominant
B, obvious
C, growing
D, synthetic
Từ preponderant trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với _______.
A. dominant /ˈdɒm.ɪ.nənt/ (adj): chiếm ưu thế, có ảnh hưởng lớn
B. obvious /ˈɒb.vi.əs/ (adj): rõ ràng, hiển nhiên
C. growing /ˈɡrəʊ.ɪŋ/ (adj): ngày càng tăng, đang phát triển
D. synthetic /sɪnˈθet.ɪk/ (adj): tổng hợp, nhân tạo
Căn cứ vào thông tin: Ultra-processed consumables, characterized by an abundance of emulsifiers, stabilizers, and synthetic flavorings, comprise a preponderant share of the dietary intake in industrialized societies. (Thực phẩm siêu chế biến, đặc trưng bởi lượng lớn chất nhũ hóa, chất ổn định và hương liệu tổng hợp, chiếm phần lớn khẩu phần ăn ở các xã hội công nghiệp hóa).
=> preponderant /prɪˈpɒndərənt/ (a): lớn, chiếm phần lớn ~ dominant
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 21 [1094525]: Which of the following best summarises paragraph 2?
A, The specific design of ultra-processed foods appears to be a deliberate attempt to override satiety signals, making their rapid consumption an unavoidable outcome that leads to metabolic dysregulation.
B, The consumption of ultra-processed foods seems to damage the body's innate homeostatic signals over time, which explains why these formulations are strongly associated with metabolic dysregulation.
C, The soft texture of ultra-processed foods is the key factor that facilitates rapid consumption, which in turn causes the body’s neurobiological feedback loops to fail and leads to metabolic dysregulation.
D, The composition of ultra-processed foods is engineered to bypass natural satiety signals, leading to rapid consumption before the body can register fullness, which is linked to metabolic dysregulation or increased adiposity.
Phương án nào tóm tắt tốt nhất nội dung của đoạn 2?
Căn cứ vào thông tin: Physiological mechanisms regulating satiation frequently malfunction when subjected to such engineered sustenance. The specific calibration of lipids, saccharides, and sodium within these items can override the body's innate homeostatic signals. Individuals consuming minimally processed provisions typically experience a cessation of appetite that moderates intake. Ultra-processed alternatives, conversely, often possess a soft texture and high caloric density, facilitating rapid consumption before neurobiological feedback loops engage.
Epidemiological evidence substantiates a robust association between the frequent consumption of these formulations and metabolic dysregulation or increased adiposity. The composition itself engenders excessive caloric intake independent of volitional control. (Các cơ chế sinh lý điều chỉnh cảm giác no thường bị rối loạn khi tiếp xúc với những thực phẩm được sản xuất công nghiệp như vậy. Sự cân chỉnh đặc thù của chất béo, đường và natri trong các sản phẩm này có thể lấn át các tín hiệu cân bằng tự nhiên của cơ thể. Những người tiêu thụ thực phẩm ít chế biến thường cảm thấy no một cách tự nhiên, giúp điều tiết lượng ăn. Ngược lại, các sản phẩm siêu chế biến thường có kết cấu mềm và mật độ calo cao, khiến việc tiêu thụ diễn ra nhanh trước khi các vòng phản hồi thần kinh sinh học kịp tác động. Bằng chứng dịch tễ học cho thấy có mối liên hệ mạnh mẽ giữa việc tiêu thụ thường xuyên các chế phẩm này và rối loạn chuyển hóa hoặc tăng tích tụ mỡ. Thành phần của chúng gây ra việc nạp calo quá mức, bất chấp sự kiểm soát ý chí của con người).
*Xét các đáp án:
A. Thành phần đặc thù của thực phẩm siêu chế biến dường như là một nỗ lực có chủ ý nhằm lấn át các tín hiệu no, khiến việc tiêu thụ nhanh trở thành kết quả không thể tránh khỏi, dẫn đến rối loạn chuyển hóa.
=> Sai vì đoạn 2 không bảo đó là “deliberate attempt”.
B. Việc tiêu thụ thực phẩm siêu chế biến dường như làm suy giảm các tín hiệu cân bằng tự nhiên của cơ thể theo thời gian, điều này giải thích vì sao các chế phẩm này liên quan chặt chẽ đến rối loạn chuyển hóa
=> Sai vì đoạn văn không nói tác hại xảy ra theo thời gian
C. Kết cấu mềm của thực phẩm siêu chế biến là yếu tố then chốt giúp tiêu thụ nhanh, dẫn đến các vòng phản hồi thần kinh sinh học của cơ thể không theo kịp và gây rối loạn chuyển hóa
=> Đúng là đoạn văn có nhắc đến kết cấu mềm giúp ăn nhanh, nhưng không nói đây là yếu tố duy nhất hay then chốt, mà chỉ là một trong nhiều đặc điểm (mật độ calo cao, cấu trúc tổng thể)
D. Thành phần của thực phẩm siêu chế biến được thiết kế để lấn át tín hiệu no tự nhiên, dẫn đến việc tiêu thụ nhanh trước khi cơ thể nhận biết đủ no, điều này liên quan đến rối loạn chuyển hóa hoặc sự gia tăng mô mỡ trong cơ thể
=> Chính xác, đầy đủ nhất.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 22 [1094526]: What natural bodily response occurs when consuming whole ingredients?
A, A natural halt in appetite that successfully controls consumption.
B, The bypassing of the body's natural mechanisms for signaling fullness.
C, A soft consistency that allows for high-speed, high-calorie intake.
D, A strong link to the development of metabolic issues and weight gain.
Phản ứng tự nhiên của cơ thể nào xảy ra khi tiêu thụ thực phẩm ít chế biến?
A. Cảm giác no tự nhiên giúp kiểm soát lượng thức ăn tiêu thụ
B. Việc lấn át các cơ chế tự nhiên để báo hiệu no của cơ thể
C. Kết cấu mềm giúp ăn nhanh và nạp nhiều calo
D. Mối liên hệ chặt chẽ với việc phát triển các vấn đề chuyển hóa và tăng cân
Căn cứ vào thông tin: Individuals consuming minimally processed provisions typically experience a cessation of appetite that moderates intake. (Những người tiêu thụ thực phẩm ít chế biến thường cảm thấy no một cách tự nhiên, giúp điều tiết lượng ăn).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 23 [1094527]: The word their in paragraph 3 refers to __________.
A, economic imperatives
B, manufacturers
C, formulations
D, product categories
Từ their trong đoạn 3 đề cập đến _______.
A. economic imperatives: áp lực kinh tế
B. manufacturers: nhà sản xuất
C. formulations: các chế phẩm
D. product categories: nhóm sản phẩm
Căn cứ vào thông tin: Economic imperatives drive the continual expansion of this product category. Manufacturers favor these formulations for their exceptional profitability and extended preservation duration. (Các áp lực kinh tế thúc đẩy sự mở rộng liên tục của nhóm sản phẩm này. Các nhà sản xuất ưa chuộng các chế phẩm này vì lợi nhuận cao và thời gian bảo quản lâu).
=> their ~ formulations
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 24 [1094528]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
A, A product with a long-lasting consumable state streamlines international distribution and also helps to lower inventory holding costs.
B, An item's ability to stay consumable for a long time allows for faster worldwide shipping and reduces loss from stock degradation.
C, Effective worldwide distribution is aided, and stock degradation is curbed by a foodstuff's capacity to stay consumable for a long time.
D, By remaining consumable for an extended period, a foodstuff aids in optimal global transport and reduces loss from market expiration.
Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 3 một cách phù hợp nhất?
Xét câu được gạch chân ở đoạn 3: An item capable of retaining edibility for prolonged periods facilitates efficient global logistics and mitigates inventory spoilage. (Một sản phẩm có thể giữ được chất lượng trong thời gian dài giúp việc phân phối toàn cầu trở nên hiệu quả, đồng thời giảm thiểu hư hỏng hàng tồn kho).
A. Một sản phẩm có thể giữ được trạng thái sử dụng lâu dài giúp việc phân phối quốc tế trở nên thuận tiện và đồng thời giúp giảm chi phí lưu kho => Sai (lower inventory holding costs # mitigates inventory spoilage).
B. Khả năng giữ được chất lượng sử dụng lâu dài của một sản phẩm cho phép vận chuyển toàn cầu nhanh hơn và giảm tổn thất do hàng tồn kho bị hư hỏng => Sai (efficient # faster).
C. Việc phân phối toàn cầu hiệu quả được hỗ trợ, và hư hỏng hàng tồn kho được giảm bớt nhờ khả năng giữ được chất lượng sử dụng lâu dài của thực phẩm => Diễn đạt sát nghĩa:
- Effective worldwide distribution is aided ~ facilitates efficient global logistics
- stock degradation is curbed ~ mitigates inventory spoilage
- foodstuff's capacity to stay consumable for a long time ~ An item capable of retaining edibility for prolonged periods

D. Nhờ giữ được chất lượng sử dụng trong thời gian dài, một sản phẩm thực phẩm giúp vận chuyển toàn cầu tối ưu và giảm thất thoát do hết hạn trên thị trường => Sai (“market expiration” không có trong câu gốc).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 25 [1094529]: Which of the following is NOT mentioned in the passage as a commercial objective for manufacturers of ultra-processed goods?
A, Being inexpensive to fabricate
B, Being convenient to distribute
C, Being difficult for the purchaser to refuse
D, Being sustainably packaged
Điều nào sau đây không được đề cập trong đoạn văn như một mục tiêu thương mại của các nhà sản xuất thực phẩm siêu chế biến?
A. Chi phí sản xuất thấp
B. Thuận tiện để phân phối
C. Người mua khó có thể từ chối
D. Được đóng gói bền vững
Căn cứ vào thông tin: The corporate objective is to manufacture items that are inexpensive to fabricate, convenient to distribute, and difficult for the purchaser to refuse. (Mục tiêu của doanh nghiệp là sản xuất những sản phẩm vừa rẻ để chế biến, thuận tiện trong phân phối, vừa khó từ chối đối với người tiêu dùng).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 26 [1094530]: Which of the following can be inferred from the passage?
A, The disruption of the body’s natural appetite-control mechanisms is linked to the specific chemical additives used in ultra-processed formulations.
B, The "hyper-palatable" nature of ultra-processed foods makes them a more desirable option for consumers than traditional, unprocessed ingredients.
C, The logistical difficulties of transporting perishable whole foods were an impetus for the food industry's development of synthetic flavorings.
D, Policy interventions may disproportionately impact low-income populations who depend on ultra-processed foods for affordable sustenance.
Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?
A. Sự rối loạn các cơ chế kiểm soát cảm giác thèm ăn tự nhiên của cơ thể liên quan đến các chất phụ gia hóa học cụ thể được sử dụng trong thực phẩm siêu chế biến.
B. Tính “siêu ngon” của thực phẩm siêu chế biến khiến chúng trở nên hấp dẫn hơn so với nguyên liệu truyền thống chưa chế biến.
C. Khó khăn trong việc vận chuyển thực phẩm tươi dễ hỏng là động lực thúc đẩy ngành công nghiệp thực phẩm phát triển các hương liệu tổng hợp.
D. Các chính sách can thiệp có thể ảnh hưởng không tương xứng đến các nhóm thu nhập thấp, những người phụ thuộc vào thực phẩm siêu chế biến để có nguồn cung cấp rẻ.
Căn cứ vào thông tin: The omnipresence of these products creates an environment where adhering to a salutary diet demands constant vigilance and considerable financial expenditure, often precluding participation by economically disadvantaged demographics. (Sự hiện diện tràn lan của các sản phẩm này tạo ra một môi trường mà việc duy trì chế độ ăn lành mạnh đòi hỏi cảnh giác liên tục và chi phí tài chính đáng kể, khiến nhiều nhóm dân cư có điều kiện kinh tế hạn chế khó có thể tham gia).
=> Đoạn văn nhấn mạnh rằng chi phí và nỗ lực để duy trì chế độ ăn lành mạnh khiến những nhóm kinh tế hạn chế khó tiếp cận.
=> Họ phải phụ thuộc vào thực phẩm siêu chế biến, do đó khi các chính sách và biện pháp can thiệp hạn chế loại thực phẩm này, nhóm dân cư thu nhập thấp sẽ chịu ảnh hưởng đáng kể.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 27 [1094531]:
Where in the passage does the following sentence best fit?
A significant mismatch is thus created between caloric intake and perceived fullness.
A, [I]
B, [III]
C, [II]
D, [IV]
Câu sau đây phù hợp nhất ở đâu trong đoạn văn?
A significant mismatch is thus created between caloric intake and perceived fullness. (Do đó, sự mất cân bằng đáng kể xuất hiện giữa lượng calo nạp vào và cảm giác no).
A. [I]
B. [III]
C. [II]
D. [IV]
Xét vị trí [II]: Ultra-processed alternatives, conversely, often possess a soft texture and high caloric density, facilitating rapid consumption before neurobiological feedback loops engage. [II] (Ngược lại, các sản phẩm siêu chế biến thường có kết cấu mềm và mật độ calo cao, khiến việc tiêu thụ diễn ra nhanh trước khi các vòng phản hồi thần kinh sinh học kịp tác động. [II]).
=> Câu văn ở vị trí [II] để nêu ra hậu quả trực tiếp của việc tiêu thụ thực phẩm siêu chế biến. Do thực phẩm siêu chế biến có kết cấu mềm và mật độ calo cao, việc tiêu thụ diễn ra nhanh trước khi các vòng phản hồi thần kinh (báo hiệu no) kịp tác động => Kết quả là lượng calo nạp vào không tương xứng với cảm giác no, tức dù đã nạp quá nhiều calo, cơ thể vẫn chưa có cảm giác no.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 28 [1094532]: Which of the following best summarises the passage?
A, Ultra-processed foods are a failure of the modern food system, and their profitable, shelf-stable design overrides satiety signals and directly causes chronic illness, forcing legislators to use interventions like warning labels to protect the public.
B, Ultra-processed foods are formulations prioritizing shelf-stability over nutrition and are engineered to override satiety, which while highly profitable, are also linked to chronic diseases, creating a complex regulatory challenge.
C, The public health crisis caused by ultra-processed foods, which override satiety, has forced authorities to choose between implementing regulations or protecting the affordable food supply for the economically disadvantaged, a difficult decision.
D, The profitability of ultra-processed foods stems from their low nutritional density and shelf-stability, and this creates a health crisis by overriding satiety, leaving authorities to grapple with regulation that may harm the economically disadvantaged.
Phương án nào tóm tắt tốt nhất nội dung của cả đoạn văn?
Căn cứ vào thông tin:

- Ultra-processed consumables, characterized by an abundance of emulsifiers, stabilizers, and synthetic flavorings, comprise a preponderant share of the dietary intake in industrialized societies. (Thực phẩm siêu chế biến, đặc trưng bởi lượng lớn chất nhũ hóa, chất ổn định và hương liệu tổng hợp, chiếm phần lớn khẩu phần ăn ở các xã hội công nghiệp hóa).
- Such fabrication prioritizes organoleptic allure and shelf-stability over nutritional density. (Quá trình chế biến này ưu tiên sự hấp dẫn về cảm quan và sự lâu dài hơn là giá trị dinh dưỡng).
- Ultra-processed alternatives, conversely, often possess a soft texture and high caloric density, facilitating rapid consumption before neurobiological feedback loops engage. (Ngược lại, các sản phẩm siêu chế biến thường có kết cấu mềm và mật độ calo cao, khiến việc tiêu thụ diễn ra nhanh trước khi các vòng phản hồi thần kinh sinh học kịp tác động).
- Ultra-processed goods, in contrast, utilize inexpensive fractionated ingredients like soy and corn derivatives, establishing a high-margin commercial model. The corporate objective is to manufacture items that are inexpensive to fabricate, convenient to distribute, and difficult for the purchaser to refuse. (Ngược lại, các thực phẩm siêu chế biến sử dụng nguyên liệu tinh chế rẻ tiền như các sản phẩm từ đậu nành và ngô, tạo ra một mô hình kinh doanh biên lợi nhuận cao. Mục tiêu của doanh nghiệp là sản xuất những sản phẩm vừa rẻ để chế biến, thuận tiện trong phân phối, vừa khó từ chối đối với người tiêu dùng).
- Public health authorities currently confront the detrimental ramifications of this nutritional pattern. (Các cơ quan y tế công cộng hiện đang phải đối mặt với những hệ quả bất lợi của mô hình dinh dưỡng này).
- Legislators face a formidable conundrum in regulating a sector that supplies affordable sustenance to millions. (Các nhà lập pháp gặp phải thách thức lớn trong việc điều chỉnh một ngành cung cấp thực phẩm giá rẻ cho hàng triệu người).
- The omnipresence of these products creates an environment where adhering to a salutary diet demands constant vigilance and considerable financial expenditure, often precluding participation by economically disadvantaged demographics. (Sự hiện diện tràn lan của các sản phẩm này tạo ra một môi trường mà việc duy trì chế độ ăn lành mạnh đòi hỏi cảnh giác liên tục và chi phí tài chính đáng kể, khiến nhiều nhóm dân cư có điều kiện kinh tế hạn chế khó có thể tham gia).
*Xét các đáp án:
A. Thực phẩm siêu chế biến là thất bại của hệ thống thực phẩm hiện đại, và thiết kế tạo lợi nhuận, bền lâu của chúng lấn át tín hiệu no và trực tiếp gây bệnh mãn tính, buộc các nhà lập pháp phải sử dụng các biện pháp can thiệp như nhãn cảnh báo để bảo vệ công chúng
=> Sai vì thêm ý “thất bại của hệ thống thực phẩm hiện đại” và “gây bệnh trực tiếp”.
B. Thực phẩm siêu chế biến là các chế phẩm ưu tiên hạn sử dụng lâu dài hơn là giá trị dinh dưỡng và được thiết kế để lấn át tín hiệu no, vừa mang lại lợi nhuận cao, vừa liên quan đến các bệnh mãn tính, tạo ra thách thức phức tạp cho quản lý.
=> Khái quát, đầy đủ nhất.
C. Cuộc khủng hoảng y tế công cộng do thực phẩm siêu chế biến gây ra, thứ mà lấn át tín hiệu no, đã buộc các cơ quan chức năng phải lựa chọn giữa việc thực hiện quy định hay bảo vệ nguồn thực phẩm giá rẻ cho người có thu nhập thấp, một quyết định rất khó khăn
=> Sai vì đoạn văn không xoay quanh cuộc khủng hoảng y tế công cộng
D. Lợi nhuận của thực phẩm siêu chế biến xuất phát từ mật độ dinh dưỡng thấp và hạn sử dụng lâu dài, điều này tạo ra khủng hoảng sức khỏe bằng cách lấn át tín hiệu no, buộc các cơ quan chức năng phải vật lộn với quy định mà có thể ảnh hưởng đến người thu nhập thấp
=> Sai vì đoạn văn không bảo lợi nhuận xuất phát từ giá trị dinh dưỡng thấp.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 29 to 34.
Hue Festival: A Celebration of Heritage
The Hue Festival, a major biennial cultural event, draws a sheer (29) __________ of international and domestic tourists. The primary (30) __________ of the festival is to honor and showcase the unique cultural heritage of Vietnam's former imperial capital.
Dozens of special events, (31) __________ both traditional royal court music and contemporary art forms, take place within the ancient Citadel. The Citadel, (32) __________ is recognized as a UNESCO World Heritage site, provides a stunning backdrop for the performances.
The sense of history and excitement is (33) __________, with vibrant lights, sounds, and artistic displays at every corner. Despite the immense logistical challenges, organizers and artists work together to (34) __________ a truly memorable event.
(Adapted from various Vietnam News)
Câu 29 [1094533]:
A, deal
B, portion
C, number
D, amount
Kiến thức về lượng từ:
*Xét các đáp án:

A. deal /diːl/ (n): giao dịch, thỏa thuận
=> Đi trong cụm: a good/great deal of + N không đếm được: rất nhiều
B. a + portion + of + N không đếm được: một phần của cái gì
C. number /ˈnʌmbər/ (n): số lượng
=> a (large/ sheer) number of + N (đếm được số nhiều): (rất) nhiều
D. an + amount + of + N không đếm được: một lượng
Căn cứ vào danh từ đếm được số nhiều “tourists” đằng sau vị trí chỗ trống => loại A, B, D.
Tạm dịch: The Hue Festival, a major biennial cultural event, draws a sheer (29) _______ of international and domestic tourists. (Lễ hội Huế, một sự kiện văn hóa lớn được tổ chức hai năm một lần, thu hút một lượng lớn du khách trong và ngoài nước).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 30 [1094534]:
A, object
B, objective
C, objectivity
D, objectively
Kiến thức về từ loại:
*Xét các đáp án:

A. object /ˈɒb.dʒɪkt/ (n): vật, đồ vật; /əbˈdʒekt/ (v): phản đối, chống lại
B. objective /əbˈdʒek.tɪv/ (adj): khách quan; (n): mục tiêu
C. objectivity /ˌɒb.dʒekˈtɪv.ɪ.ti/ (n): tính khách quan
D. objectively /əbˈdʒek.tɪv.li/ (adv): một cách khách quan
Ta có quy tắc: sau tính từ là danh từ => vị trí chỗ trống cần một danh từ sau tính từ “primary” => loại D.
Tạm dịch: The primary (30) _______ of the festival is to honor and showcase the unique cultural heritage of Vietnam's former imperial capital. (Mục tiêu chính của lễ hội là tôn vinh và giới thiệu những giá trị di sản văn hóa độc đáo của cố đô Huế).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 31 [1094535]:
A, featured
B, featuring
C, are featured
D, which features
Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ:
Ta có: Trong một câu không thể có 2 động từ chính cùng chia theo thì của câu, động từ thứ hai phải ở trong mệnh đề quan hệ hoặc chia ở dạng rút gọn mệnh đề quan hệ => loại C (“take place” là V chính rồi).
Đại từ quan hệ “which” thay thế cho danh từ số nhiều “events” => động từ sau đại từ quan hệ phải chia số nhiều => loại D.
Tạm dịch: Dozens of special events, (31) _______ both traditional royal court music and contemporary art forms, take place within the ancient Citadel. (Hàng chục sự kiện đặc sắc, kết hợp cả nhạc cung đình truyền thống và các hình thức nghệ thuật đương đại, được tổ chức ngay trong Hoàng thành cổ kính).
=> Căn cứ vào nghĩa, động từ “feature” cần chia ở dạng chủ động.
*Ta có: Khi rút gọn mệnh đề quan hệ, nếu động từ trong mệnh đề quan hệ đó ở thể chủ động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, đưa động từ chính về dạng Ving.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 32 [1094536]:
A, who
B, where
C, which
D, that
Kiến thức về mệnh đề quan hệ:
*Xét các đáp án:

A. who: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người, đứng sau danh từ chỉ người để làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ đứng sau nó. Theo sau who là chủ ngữ hoặc là động từ.
B. where: là trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn, đứng sau danh từ chỉ nơi chốn, thay cho at/ on/ in + which; there.
C. which: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật, sự vật, sự việc, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ sau nó. (theo sau which có thể là một động từ hoặc một chủ ngữ).
D. that: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ cả người lẫn vật, có thể được dùng thay cho Who, Whom, Which trong mệnh đề quan hệ thuộc loại Restricted Clause (Mệnh đề xác định).
Ta thấy có dấu phẩy => loại D.
Căn cứ vào vị trí chỗ trống, ta cần một đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật “The Citadel” và đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ “is recognized” => ta sử dụng đại từ quan hệ “which”.
Tạm dịch: The Citadel, (32) _______ is recognized as a UNESCO World Heritage site, provides a stunning backdrop for the performances. (Hoàng thành, được công nhận là Di sản Thế giới của UNESCO, mang đến một khung cảnh tuyệt đẹp làm nền cho các màn trình diễn).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 33 [1094537]:
A, palpable
B, plausible
C, permissible
D, perishable
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ:
*Xét các đáp án:

A. palpable /ˈpæl.pə.bəl/ (adj): rõ ràng, có thể cảm nhận được, dễ thấy
B. plausible /ˈplɔː.zə.bəl/ (adj): hợp lý, đáng tin, có vẻ đúng
C. permissible /pəˈmɪs.ə.bəl/ (adj): được cho phép, chấp nhận được
D. perishable /ˈper.ɪ.ʃə.bəl/ (adj): dễ hỏng, dễ thối rữa (thường dùng cho thực phẩm)
Tạm dịch: The sense of history and excitement is (33) _______, with vibrant lights, sounds, and artistic displays at every corner. (Không khí lịch sử và sự phấn khích hiện hữu rõ rệt, với ánh sáng rực rỡ, âm thanh sống động và các màn trình diễn nghệ thuật xuất hiện khắp nơi).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 34 [1094538]:
A, pull off
B, call off
C, see off
D, cut off
Kiến thức về cụm động từ:
*Xét các đáp án:

A. pull off: thực hiện được, làm được điều gì khó khăn
B. call off: hủy bỏ
C. see off: tiễn ai đó (ở sân bay/nhà ga)
D. cut off: cắt, ngắt (điện, liên lạc…)
Tạm dịch: Despite the immense logistical challenges, organizers and artists work together to (34) _______ a truly memorable event. (Bất chấp những thách thức lớn về hậu cần, ban tổ chức và các nghệ sĩ đã phối hợp nhịp nhàng để thực hiện một sự kiện thật sự đáng nhớ).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Read the following text and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 35 to 40.
How to Master the Art of Negotiation
Negotiation is often misconstrued as a battle of wills, yet it is better understood as a collaborative problem-solving exercise. You should never rush the process, (35) __________ patience is often the most powerful leverage you possess.
A successful outcome is often inextricably bound up (36) __________ thorough preparation. Before entering the room, you must understand not only your own position but also that of your counterpart.
Structure is key. You should always enter a meeting with a (37) __________, detailing your ideal outcome and your walk-away point. During the discussion, treat (38) __________ objection with respect; often, an objection is simply a request for more information.
Communication must be precise. Throughout the process, you should regularly (39) __________ your team of any significant developments to ensure alignment. Finally, maintain professionalism even if the deal falls through. It is unwise to burn your (40) __________, as you may need to do business with the same people in the future.
(Adapted from Business Insider)
Câu 35 [1094539]:
A, but
B, so
C, for
D, nor
Kiến thức về liên từ:
*Xét các đáp án:

A. but: nhưng
B. so: nên
C. for: vì
D. nor: cũng không
Tạm dịch: You should never rush the process, (35) _______ patience is often the most powerful leverage you possess. (Bạn không bao giờ nên vội vàng trong quá trình này, vì kiên nhẫn thường là đòn bẩy mạnh mẽ nhất mà bạn sở hữu).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 36 [1094540]:
A, with
B, from
C, on
D, to
Kiến thức về giới từ:
Ta có: be bound up with sth: liên kết, liên quan chặt chẽ đến
Tạm dịch:
A successful outcome is often inextricably bound up (36) _______ thorough preparation. (Một kết quả thành công thường gắn chặt với sự chuẩn bị kỹ lưỡng).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 37 [1094541]:
A, strategic plan comprehensive
B, plan strategic comprehensive
C, comprehensive strategic plan
D, comprehensive plan strategic
Kiến thức về trật tự từ:
Ta có cụm từ: strategic plan: kế hoạch chiến lược
Ta có quy tắc: Tính từ đứng trước danh từ.
=> tính từ “comprehensive” phải đứng trước cụm danh từ “strategic plan”.
=> ta có trật tự đúng: comprehensive strategic plan
Tạm dịch: You should always enter a meeting with a (37) _______, detailing your ideal outcome and your walk-away point. (Bạn luôn nên bước vào cuộc gặp gỡ với một kế hoạch chiến lược toàn diện, xác định rõ kết quả mong muốn và giới hạn mà bạn sẵn sàng chấp nhận).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 38 [1094542]:
A, every
B, little
C, none
D, many
Kiến thức về lượng từ:
*Xét các đáp án:

A. every + N đếm được số ít: mọi
B. little + N không đếm được: hầu như không, rất ít
C. none: dùng để chỉ từ ba người/vật trở lên đều không => là đại từ, không có bất kì danh từ nào trực tiếp theo sau.
D. many + N đếm được số nhiều: nhiều
Căn cứ vào danh từ đếm được số ít “objection” đằng sau vị trí chỗ trống => loại B, C, D.
Tạm dịch: During the discussion, treat (38) _______ objection with respect; often, an objection is simply a request for more information. (Trong quá trình thảo luận, hãy tôn trọng mọi phản đối; thường thì một phản đối chỉ đơn giản là yêu cầu thêm thông tin).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 39 [1094544]:
A, warn
B, convince
C, apprise
D, deprive
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ:
*Xét các đáp án:

A. warn /wɔːn/ (v): cảnh báo, báo trước
B. convince /kənˈvɪns/ (v): thuyết phục, làm cho tin
C. apprise /əˈpraɪz/ (v): thông báo, báo tin cho ai
D. deprive /dɪˈpraɪv/ (v): tước đoạt, lấy đi, không cho
Tạm dịch: Throughout the process, you should regularly (39) _______ your team of any significant developments to ensure alignment. (Trong suốt quá trình, bạn nên thường xuyên thông báo cho đội ngũ của mình về bất kỳ diễn biến quan trọng nào để đảm bảo sự thống nhất).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 40 [1094546]:
A, coats
B, bridges
C, houses
D, roads
Kiến thức về thành ngữ:
Ta có: burn your boats/bridges: phá hủy một mối quan hệ hoặc cơ hội, khiến bạn không thể quay lại hoặc sửa chữa
Tạm dịch:
It is unwise to burn your (40) _______, as you may need to do business with the same people in the future. (Không nên phá hỏng mối quan hệ, vì bạn có thể cần làm việc với những người này trong tương lai).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B