Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ˌækwɪˈzɪʃn/
Nghĩa: sự tiếp thu; sự mua lại
Ví dụ
The company’s acquisition of a smaller startup expanded its reach in the international market.
Việc công ty mua lại một công ty khởi nghiệp nhỏ đã mở rộng phạm vi hoạt động của họ trên thị trường quốc tế.
Phiên âm: /ˈæntidəʊt/
Nghĩa: thuốc giải; biện pháp khắc phục
Ví dụ
For many people, laughter is the best antidote to stress after a long and exhausting day.
Với nhiều người, tiếng cười là liều thuốc giải tốt nhất cho căng thẳng sau một ngày dài mệt mỏi.
Phiên âm: /ˈæset/
Nghĩa: tài sản, lợi thế
Ví dụ
Her ability to communicate clearly is a real asset when working with international clients and diverse teams.
Khả năng giao tiếp rõ ràng của cô ấy là một lợi thế lớn khi làm việc với khách hàng quốc tế và các nhóm đa dạng.
Phiên âm: /ˈkæʒ.ju.əl.ti/
Nghĩa: thương vong
Ví dụ
The accident resulted in several casualties.
Vụ tai nạn đã gây ra nhiều thương vong.
Phiên âm: /kəmˈpetətɪvnəs/
Nghĩa: tính cạnh tranh
Ví dụ
Improving service quality is essential for the competitiveness of small hotels in a crowded tourism market.
Việc cải thiện chất lượng dịch vụ là điều thiết yếu đối với năng lực cạnh tranh của các khách sạn nhỏ trong một thị trường du lịch đông đúc.
Competitiveness between siblings may become worse when parents compare them across different standards.
Tính cạnh tranh giữa anh chị em có thể trở nên tệ hơn khi cha mẹ so sánh họ theo những tiêu chuẩn khác nhau.
Họ từ
competitive
có tính cạnh tranh
/kəmˈpetətɪv/
· a
competitor
đối thủ cạnh tranh
/kəmˈpetɪtə(r)/
· n
competition
cuộc thi; sự cạnh tranh
/ˌkɒmpəˈtɪʃn/
· n
competitiveness
tính cạnh tranh
/kəmˈpetətɪvnəs/
· n
compete
cạnh tranh
/kəmˈpiːt/
· v
competitively
một cách cạnh tranh
/kəmˈpetətɪvli/
· adv
competitiveness /kəmˈpetətɪvnəs/ (n)
tính cạnh tranh
competitive /kəmˈpetətɪv/ (a)
cạnh tranh
compete /kəmˈpiːt/ (v)
cạnh tranh
Cụm từ liên quan
improve competitiveness in the market
nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường
/kəmˈpetətɪv/
global competitiveness
năng lực cạnh tranh toàn cầu
/kəmˈpetətɪv/
competitiveness of the workforce
năng lực cạnh tranh của lực lượng lao động
/kəmˈpetətɪv/
maintain competitiveness
duy trì năng lực cạnh tranh
/kəmˈpetətɪv/
economic competitiveness
năng lực cạnh tranh kinh tế
/kəmˈpetətɪv/
healthy competitiveness
tính cạnh tranh lành mạnh
/kəmˈpetətɪv/
academic competitiveness
sự cạnh tranh trong học tập
/kəmˈpetətɪv/
excessive competitiveness
tính cạnh tranh quá mức
/kəmˈpetətɪv/
fierce competitiveness
tính cạnh tranh gay gắt
/kəmˈpetətɪv/
Từ đồng nghĩa
rivalry
sự cạnh tranh gay gắt
/ˈraɪvlri/
· (n)
Từ trái nghĩa
cooperation
sự hợp tác
/kəʊˌɒpəˈreɪʃn/
· n
Phiên âm: /ˌdiːp ˈsiːtɪd/
Nghĩa: ăn sâu; sâu xa
Ví dụ
He held a deep-seated belief that hard work always leads to success.
Anh có một niềm tin ăn sâu rằng chăm chỉ luôn dẫn đến thành công.
Phiên âm: /ɪkˈstɜːnəli/
Nghĩa: một cách bên ngoài
Ví dụ
The team appeared confident externally, but internally they were worried about missing the deadline.
Bề ngoài cả nhóm trông rất tự tin, nhưng bên trong họ lo sẽ trễ hạn.
Phiên âm: /ˈfɪrfl/ (afraid, nervous)
Nghĩa: sợ hãi, lo sợ
Ví dụ
He became fearful of speaking in public after one embarrassing incident at a conference.
Anh ấy bắt đầu sợ nói trước đám đông sau một lần bối rối ở hội thảo.
Phiên âm: /ˌɡreɪt ˌrezɪɡˈneɪʃn/
Nghĩa: làn sóng nghỉ việc hàng loạt
Ví dụ
The Great Resignation forced many companies to rethink their workplace culture and benefits.
Làn sóng nghỉ việc hàng loạt đã buộc nhiều công ty phải xem xét lại văn hóa làm việc và chế độ phúc lợi.
Phiên âm: /ˌɪnədˈvɜːtəntli/
Nghĩa: vô tình; do sơ suất
Ví dụ
Tourists may inadvertently offend
local people if they photograph sacred ceremonies without asking permission.
Du khách có thể vô tình xúc
phạm người dân địa phương nếu họ chụp ảnh các nghi lễ linh thiêng mà không xin
phép.
The strict rule inadvertently encouraged some experienced employees to look for new jobs.
Quy định nghiêm ngặt đã vô tình khiến một số nhân viên có kinh nghiệm tìm công việc mới.
Họ từ
inadvertently /ˌɪnədˈvɜːtəntli/ (adv)
vô tình
inadvertent /ˌɪnədˈvɜːtənt/ (a)
vô ý
Cụm từ liên quan
inadvertently cause
vô tình gây ra
inadvertently create
vô tình tạo ra
inadvertently reveal
vô tình tiết lộ
inadvertently overlook
vô tình bỏ sót
inadvertently encourage
vô tình khuyến khích
inadvertently discourage
vô tình làm nhụt chí
inadvertently mislead
vô tình gây hiểu lầm
Phiên âm: /ɪnˈfleɪʃn/
Nghĩa: lạm phát
Ví dụ
Inflation has made family holidays more expensive because transportation, food, and accommodation prices have all increased.
Lạm phát đã khiến các kỳ
nghỉ gia đình trở nên đắt đỏ hơn vì giá đi lại, ăn uống và chỗ ở đều tăng
Phiên âm: /ɪnˈtensɪfaɪ/ heighten
Nghĩa: làm tăng cường, làm nghiêm trọng hơn
Ví dụ
Strong winds can intensify a
fire and make it much harder to control.
Gió lớn có thể làm đám cháy bùng lên mạnh hơn và
khiến việc kiểm soát trở nên khó khăn hơn nhiều.
Phiên âm: /ɪˈreləvəns/
Nghĩa: Không liên quan
Ví dụ
If the product fails to adapt, it risks irrelevance in a market that changes faster every year.
Nếu sản phẩm không thích nghi, nó có nguy cơ trở nên không còn phù hợp trong một thị trường thay đổi nhanh hơn mỗi năm.
Phiên âm: /ˈdʒɒb hʌɡɪŋ/
Nghĩa: giữ chặt công việc; bám việc vì sợ mất
Ví dụ
In uncertain times, job hugging becomes common as people avoid switching roles even when they feel stuck.
Trong giai đoạn bất ổn, việc “bám” lấy công việc trở nên phổ biến khi nhiều người ngại đổi việc dù cảm thấy bế tắc.
Phiên âm: /ˌlaɪ.əˈbɪl.ə.ti/
Nghĩa: gánh nặng / điều bất lợi
Ví dụ
The expensive production soon became a
financial liability when ticket sales failed to meet
expectations
Việc sản xuất tốn kém nhanh chóng trở thành gánh
nặng tài chính khi doanh thu phòng vé không đạt kỳ vọng.
Phiên âm: /məʊˈbɪləti/
Nghĩa: khả năng di chuyển
Ví dụ
Synonym: movement
Antonym: immobility
Physical therapy can improve mobility after injury.
Vật lý trị liệu có thể cải thiện khả năng vận động sau chấn thương.
Improved transportation has enhanced tourist mobility across the region.
Việc cải thiện giao thông đã nâng cao khả năng di chuyển của du khách trong khu vực.
Họ từ
mobility
khả năng di chuyển
/məʊˈbɪləti/
· n
mobile
di động
/ˈməʊbaɪl/
· a
mobility /məʊˈbɪləti/ (n)
khả năng vận động
mobile /ˈməʊbaɪl/ (a)
di động
immobile /ɪˈməʊbaɪl/ (a)
bất động
mobilise
huy động
/ˈməʊbəlaɪz/
· v
Cụm từ liên quan
improve mobility in patients
cải thiện khả năng vận động
/məʊˈbɪləti/
limited mobility
khả năng vận động hạn chế
/məʊˈbɪləti/
mobility issues
vấn đề vận động
/məʊˈbɪləti/
enhance mobility
tăng khả năng vận động
/məʊˈbɪləti/
mobility support devices
thiết bị hỗ trợ
/məʊˈbɪləti/
promote social mobility
thúc đẩy dịch chuyển xã hội
/məʊˈbɪləti/
improve mobility
cải thiện khả năng di chuyển
/məʊˈbɪləti/
enhance urban mobility
nâng cao di chuyển đô thị
/məʊˈbɪləti/
increase labour mobility
tăng tính linh hoạt lao động
/məʊˈbɪləti/
remove barriers to mobility
xóa bỏ rào cản di chuyển
/məʊˈbɪləti/
Từ đồng nghĩa
movement
sự chuyển động, sự vận động
/ˈmuːv.mənt/
· n
Phiên âm: /ˈpæθweɪ/
Nghĩa: lộ trình, con đường
Ví dụ
The program provides a clear pathway for graduates to move from internships to full-time positions.
Chương trình tạo ra một lộ trình rõ ràng để sinh viên tốt nghiệp đi từ thực tập lên vị trí toàn thời gian.
Phiên âm: /pəˈsiːvd stəˈbɪləti/
Nghĩa: cảm giác ổn định
Ví dụ
Many employees stay in their roles because of perceived stability, even if the growth opportunities are limited.
Nhiều nhân viên ở lại vì cảm giác ổn định, dù cơ hội phát triển bị hạn chế.
Phiên âm: /ˈsentɪmənt/
Nghĩa: tình cảm; cảm xúc
Ví dụ
Public sentiment shifted quickly after the company issued an apology and announced concrete changes.
Tâm lý công chúng thay đổi nhanh chóng sau khi công ty xin lỗi và công bố các thay đổi cụ thể.
Phiên âm: /ˈstæɡnənt/
Nghĩa: trì trệ; dậm chân tại chỗ
Ví dụ
Economic growth remained stagnant despite
several policy reforms.
(Tăng trưởng kinh tế vẫn trì trệ mặc dù đã có
nhiều cải cách chính sách.)
Phiên âm: /ˈstaɪfl/
Nghĩa: kìm hãm; bóp nghẹt
Ví dụ
Overly strict rules may stifle creativity and discourage small creators from experimenting.
Những quy định quá nghiêm ngặt có thể kìm hãm sự sáng tạo và khiến các nhà sáng tạo nhỏ ngại thử nghiệm.
Overregulation can stifle innovation and discourage small businesses from entering the market.
Quản lý quá mức có thể kìm hãm đổi mới và làm nản lòng các doanh nghiệp nhỏ tham gia thị trường.
Phiên âm: /ˈtenjə(r)/
Nghĩa: thâm niên
Ví dụ
Synonym: term
Antonym: dismissal
Job security often increases with longer tenure in a company.
Sự ổn định công việc thường tăng theo thâm niên làm việc trong công ty.
Họ từ
tenure /ˈtenjə(r)/ (n)
nhiệm kỳ
tenured /ˈtenjəd/ (a)
có nhiệm kỳ
tenure-track /ˈtenjə træk/ (a)
theo lộ trình biên chế
Cụm từ liên quan
gain tenure
đạt được biên chế / quyền làm việc lâu dài
academic tenure
biên chế học thuật
tenure in office
nhiệm kỳ tại chức
long tenure
thâm niên / nhiệm kỳ dài
tenure security
sự ổn định do có tenure
Phiên âm: /trænsˈfɜːrəbl/
Nghĩa: có thể chuyển đổi; áp dụng được ở nhiều lĩnh vực
Ví dụ
Leadership and communication are transferable skills that remain valuable even when you switch industries.
Kỹ năng lãnh đạo và giao tiếp là những kỹ năng có thể chuyển đổi, vẫn có giá trị ngay cả khi bạn đổi ngành.
Phiên âm: /ˌʌnfəˈɡɪvnəs/
Nghĩa: sự không tha thứ; sự không khoan dung
Ví dụ
His continued silence felt like unforgiveness, making it nearly impossible for them to rebuild trust.
Sự im lặng kéo dài của anh ấy giống như sự không tha thứ, khiến họ gần như không thể xây dựng lại niềm tin.
Phiên âm: /ˌʌnfəˈɡɪvɪŋ/
Nghĩa: không khoan dung; không tha thứ
Ví dụ
The job market can be unforgiving, especially for candidates who fail to keep their skills up to date.
Thị trường lao động có thể rất khắc nghiệt, đặc biệt với những người không cập nhật kỹ năng của mình.
Phiên âm: /ˈwɜːkpleɪs ˈlɔɪəlti/
Nghĩa: lòng trung thành nơi làm việc
Ví dụ
In some organizations, workplace loyalty is rewarded with long-term stability and clear promotion pathways.
Ở một số tổ chức, lòng trung thành nơi làm việc được đền đáp bằng sự ổn định lâu dài và lộ trình thăng tiến rõ ràng.