Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: cuộc đấu ý chí; sự đối đầu quyết liệt
Ví dụ
The negotiation turned into a battle of wills, with neither side willing to compromise on the final terms of the agreement.
Cuộc đàm phán biến thành một cuộc đấu ý chí khi không bên nào chịu nhượng bộ về các điều khoản cuối cùng.
Nghĩa: gắn chặt với; liên quan mật thiết đế
Ví dụ
Her sense of identity is bound up with her cultural heritage and family traditions.
Bản sắc cá nhân của cô gắn chặt với di sản văn hóa và truyền thống gia đình.
Nghĩa: tự cắt đứt đường lui; làm điều khiến không thể quay lại
Ví dụ
If you insult your manager publicly, you may burn your bridges and lose any chance of future promotion.
Nếu bạn xúc phạm quản lý nơi công khai, bạn có thể tự cắt đứt đường lui và mất cơ hội thăng tiến sau này.
Ví dụ
The
school had to call off the outdoor sports day because the
weather became too dangerous in the afternoon
Nhà
trường phải hủy bỏ ngày hội thể thao ngoài trời vì thời tiết trở nên nguy hiểm
vào buổi chiều.
Nghĩa: cắt đứt; ngắt kết nối
Ví dụ
The storm cut off electricity in several villages, so many families had to use candles at night.
Cơn bão đã làm mất điện ở một số ngôi làng, vì vậy nhiều gia đình phải dùng nến vào ban đêm.
Nghĩa: làm ăn với ai
Ví dụ
Our company prefers to do business with partners who share similar ethical standards and long-term goals.
Công ty chúng tôi предпочer hợp tác làm ăn với những đối tác có tiêu chuẩn đạo đức và mục tiêu dài hạn tương đồng
Nghĩa: đào lên; khai quật
Nghĩa: bày tỏ sự (không) hài lòng mạnh mẽ với ai/cái gì
Ví dụ
Several customers expressed their strong dissatisfaction with the service after experiencing repeated delays.
Nhiều khách hàng đã bày tỏ sự không hài lòng mạnh mẽ với dịch vụ sau khi liên tục bị chậm trễ.
Nghĩa: đổ vỡ, không thành
Ví dụ
The deal fell through at the last moment because the two sides could not agree on pricing terms.
Thỏa thuận đã đổ vỡ vào phút cuối vì hai bên không thống nhất được mức giá.
Nghĩa: Nhượng bộ, chịu thua
Ví dụ
After
hours of negotiation, the company finally gave in to the
workers’ demands.
Sau
nhiều giờ đàm phán, công ty cuối cùng đã nhượng bộ trước yêu cầu của công nhân.
Nghĩa: đầu tư vào
Ví dụ
The government should invest in better schools so that children in rural areas can have more opportunities.
Chính phủ nên đầu tư vào các trường học tốt hơn để trẻ em ở vùng nông thôn có nhiều cơ hội hơn.
Nghĩa: giờ cao điểm
Ví dụ
Traffic congestion during peak hours can add an extra hour to your daily commute.
Tình trạng kẹt xe vào giờ cao điểm có thể khiến thời gian đi làm của bạn tăng thêm một giờ mỗi ngày.
Nghĩa: đạt được điều khó
Ví dụ
They managed to pull off a surprising victory against a stronger team.
Họ đã làm được điều khó khi giành chiến thắng trước đối thủ mạnh hơn.
Nghĩa: lướt qua
Ví dụ
He spent hours scrolling through social
media without realizing how much time had passed.
Anh ấy dành hàng giờ lướt mạng xã hội mà không
nhận ra thời gian trôi qua
Nghĩa: Tiễn ai đó
Ví dụ
They managed to see off their rivals in a tense encounter.
Họ đã đánh bại đối thủ trong một trận đấu căng thẳng.
Families often gather at the airport to see off loved ones embarking on long journeys.
Các gia đình thường tụ tập tại sân bay để tiễn người thân bắt đầu những chuyến đi dài.
My parents came to the station to see me off when I left for university.
Bố mẹ đã đến nhà ga để tiễn tôi khi tôi lên thành phố học đại học.
Cụm từ liên quan
My parents came to the station to see me off when I left for university.
Bố mẹ đã đến nhà ga để tiễn tôi khi tôi lên thành phố học đại học.
Nghĩa: thôi thúc làm gì; thúc giục làm gì
Ví dụ
She felt a strong urge to speak up when she realized the discussion was based on inaccurate information.
Cô ấy cảm thấy thôi thúc phải lên tiếng khi nhận ra cuộc thảo luận dựa trên thông tin không chính xác