Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 5.
Staying in monasteries and religious retreats offers a unique travel experience that combines peace, simplicity, and spiritual reflection. While some travelers seek luxury and excitement, others are drawn to places where the pace is slower and (1) __________, especially those whose daily routines have grown overwhelmingly hectic and difficult to manage without additional support. (2) __________. As more people search for meaning in their journeys, spiritual retreats are becoming an increasingly attractive option.
Engaging in quiet contemplation for several hours, which may feel unusual to those used to constant stimulation, without checking a phone, (3) __________ and intentional acts of mindfulness, even if they seem mundane at first, are key aspects of the experience. These activities promote mental clarity and emotional balance, offering a refreshing alternative to typical vacations. (4) __________.
Some monasteries are quite simple in their facilities, (5) __________. At first, the lack of constant entertainment can feel unfamiliar or even challenging. However, this simplicity creates space for self-discovery and quiet reflection. Monastic hosts are typically warm and generous, sharing meaningful insights into their way of life, and while guests don’t need to follow the same beliefs, they are expected to show respect and remain open-minded.
(Adapted from BBC News)
Câu 1 [1094553]:
A, the environment is calm
B, till the environment is calm
C, for the environment to be calm
D, how is the environment calm
Kiến thức về cấu trúc song song:
- Ta có:

Khi có “and” thì hai vế cân nhau về ngữ pháp, ngữ nghĩa, từ loại. Ta thấy trước “and” là một mệnh đề hoàn chỉnh “the pace is slower” => phía sau “and” cũng phải là một mệnh đề hoàn chỉnh => chỉ có đáp án A thoả mãn
Tạm dịch: While some travelers seek luxury and excitement, others are drawn to places where the pace is slower and (1) ____________, especially those whose daily routines have grown overwhelmingly hectic and difficult to manage without additional support.
(Trong khi một số du khách tìm kiếm sự sang trọng và phấn khích, những người khác lại bị thu hút bởi những nơi có nhịp sống chậm hơn và môi trường yên tĩnh, đặc biệt là những người mà thói quen sinh hoạt hằng ngày của họ ngày càng trở nên quá bận rộn và khó có thể xoay xở nếu không có thêm sự hỗ trợ.)
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 2 [1094554]:
A, These sanctuaries not only lack affordable accommodation but also keep guests engaged with the bustle of daily life
B, These sanctuaries not only provide luxurious rooms but also immerse guests in constant entertainment and activity
C, These sanctuaries not only charge high fees but also require guests to follow strict daily schedules
D, These sanctuaries not only offer affordable accommodation but also allow guests to disconnect from the noise of daily life
Kiến thức về câu đơn – nghĩa của câu:
*Xét các đáp án:

A. Những nơi ẩn dật này không chỉ thiếu chỗ ở giá cả phải chăng mà còn giúp du khách hòa mình vào nhịp sống hối hả thường nhật
B. Những nơi ẩn dật này không chỉ cung cấp phòng nghỉ sang trọng mà còn khiến du khách đắm chìm trong những hoạt động giải trí và hoạt động liên tục
C. Những nơi ẩn dật này không chỉ thu phí cao mà còn yêu cầu du khách tuân thủ nghiêm ngặt lịch trình hàng ngày
D. Những nơi ẩn dật này không chỉ cung cấp chỗ ở giá cả phải chăng mà còn giúp du khách thoát khỏi sự ồn ào của cuộc sống thường nhật
Tạm dịch: (2) ___________. As more people search for meaning in their journeys, spiritual retreats are becoming an increasingly attractive option. (Những nơi ẩn dật này không chỉ cung cấp chỗ ở giá cả phải chăng mà còn cho phép du khách thoát khỏi sự ồn ào của cuộc sống thường nhật. Khi ngày càng nhiều người tìm kiếm ý nghĩa cho hành trình của mình, các kỳ nghỉ tĩnh tâm đang trở thành một lựa chọn ngày càng hấp dẫn.)
Căn cứ vào ngữ nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 3 [1094555]:
A, owing to shared daily chores requiring full attention, steady focus
B, participating in shared daily chores that require full attention, steady focus
C, the shared daily chores that participation requires steady focus and mindful attention
D, the participation with shared daily chores that demand full attention, steady focus
Kiến thức về cấu trúc song song
- Chủ ngữ của động từ "are" là một chuỗi liệt kê các khía cạnh của trải nghiệm, được ngăn cách bởi dấu phẩy và liên từ "and".
- Thành phần đầu tiên trong chuỗi liệt kê này là "Engaging in quiet contemplation...", bắt đầu bằng danh động từ (Gerund) V-ing.
- Để đảm bảo cấu trúc song song, thành phần ở vị trí số (3) - đứng ngay trước "and" - nên có hình thức tương đồng với thành phần đầu tiên, tức là cũng nên bắt đầu bằng một V-ing. Đồng thời, V-ing ở đây đóng vai trò danh từ (gerund), nên vẫn cân với danh từ chỉ hành động ở vế sau “and”. => chỉ có đáp án B thoả mãn
Tạm dịch: Engaging in quiet contemplation for several hours, which may feel unusual to those used to constant stimulation, without checking a phone, (3) __________ and intentional acts of mindfulness, even if they seem mundane at first, are key aspects of the experience. (Việc tham gia chiêm nghiệm tĩnh lặng trong vài giờ, điều có thể khiến những người quen với sự kích thích liên tục cảm thấy lạ lẫm, mà không cần kiểm tra điện thoại, tham gia vào các công việc hàng ngày chung đòi hỏi sự tập trung cao độ, sự chú ý ổn định và những hành động chánh niệm có chủ đích, ngay cả khi thoạt nhìn chúng có vẻ tầm thường, là những khía cạnh quan trọng của trải nghiệm.)
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 4 [1094556]:
A, For those feeling overwhelmed or emotionally drained, such places can serve as a path toward restoration
B, Without the stress of daily life, such places can’t serve as a path toward restoration for those feeling overwhelmed or emotionally drained
C, Such places can serve as a path toward oblivion for those feeling emotionally drained; however, not everyone takes the time to go there
D, Hardly anyone who is feeling overwhelmed or emotionally drained would agree that such places can serve as a path toward restoration
Kiến thức về câu đơn – nghĩa của câu:

*Xét các đáp án:


A. Đối với những người cảm thấy quá tải hoặc kiệt quệ về mặt cảm xúc, những nơi như vậy có thể là một con đường hướng đến sự phục hồi

B. Nếu không có những căng thẳng của cuộc sống thường nhật, những nơi như vậy không thể đóng vai trò như một con đường hướng đến sự phục hồi cho những người cảm thấy quá tải hoặc kiệt quệ về mặt cảm xúc

C. Những nơi như vậy có thể đóng vai trò như một con đường dẫn đến sự lãng quên cho những người cảm thấy kiệt quệ về mặt cảm xúc; tuy nhiên, không phải ai cũng dành thời gian để đến đó

D. Hầu như không ai cảm thấy quá tải hoặc kiệt quệ về mặt cảm xúc đồng ý rằng những nơi như vậy có thể là một con đường hướng đến sự phục hồi

Tạm dịch: These activities promote mental clarity and emotional balance, offering a refreshing alternative to typical vacations. (4) ____________. (Những hoạt động này thúc đẩy sự minh mẫn về tinh thần và cân bằng cảm xúc, mang đến một sự thay thế mới mẻ cho những kỳ nghỉ thông thường. Đối với những người cảm thấy quá tải hoặc kiệt quệ về mặt cảm xúc, những nơi như vậy có thể là một con đường hướng tới sự phục hồi.)

Căn cứ vào ngữ nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 5 [1094557]:
A, if such places offer physical needs as a comfort without extending lasting simplicity or deeper meaning
B, so guests experience material needs that extend quietly beyond deeper forms of lasting comfort or simplicity
C, and their simplicity provides comfort, although it may not last beyond the material needs of visitors
D, but they often provide a deeper, lasting comfort that quietly extends far beyond material or physical needs
Kiến thức về câu đơn – nghĩa của câu:
*Xét các đáp án:

A. nếu những nơi như vậy chỉ cung cấp các nhu cầu vật chất như một sự thoải mái mà không mở rộng sự giản dị lâu dài hay ý nghĩa sâu xa hơn
B. vì vậy du khách trải nghiệm những nhu cầu vật chất vốn âm thầm vượt ra ngoài những hình thức sâu sắc hơn của sự thoải mái lâu dài hay sự giản dị
C. và sự giản dị của chúng mang lại sự thoải mái, mặc dù nó có thể không kéo dài vượt quá các nhu cầu vật chất của du khách
D. nhưng chúng thường mang lại sự thoải mái sâu sắc hơn, lâu dài hơn, vốn âm thầm vượt xa các nhu cầu vật chất hoặc thể chất
Tạm dịch: Some monasteries are quite simple in their facilities, (5) ___________. (Một số tu viện có cơ sở vật chất khá đơn giản, nhưng chúng thường mang lại sự thoải mái sâu sắc hơn, lâu dài hơn, vốn âm thầm vượt xa các nhu cầu vật chất hoặc thể chất.)
Căn cứ vào ngữ nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 6 to 13.
Bolt, one of the most rapidly expanding technology companies in Europe and Africa, is currently recruiting for the position of Customer Support Specialist at its Ho Chi Minh City office in Vietnam. With over 200 million customers across more than 50 countries, Bolt is extending its presence in Southeast Asia. The role entails addressing customer issues in both Vietnamese and English, utilizing Bolt’s streamlined processes, and engaging in projects to enhance user experiences. The company places significant emphasis on applicants' motivation, intelligence, and integrity, while offering opportunities to shape the future of the transportation industry.
In addition to the Customer Support Specialist position, Bolt is also recruiting for a Customer Support Team Leader for the Vietnamese market. This leadership role requires the team leader to resolve customer issues, ensure customer retention, and collaborate with stakeholders to refine processes and develop innovative solutions. The role demands exceptional communication skills, data analysis, decision-making based on key performance indicators, and project management expertise. Applicants must also possess strong leadership qualities to inspire the team and achieve exceptional results.
Originally a small startup from Estonia, Bolt has experienced exponential growth since its inception in 2013. The company offers a diverse array of services, including ride-hailing, food delivery, grocery delivery, and electric scooter rentals, serving over 200 million customers globally. Bolt initiated its Southeast Asian expansion in 2020, launching its services in Thailand, and is now poised to enter the Vietnamese market, marking it as the third Southeast Asian country for the company, following Thailand and Malaysia.
Vietnam's ride-hailing market is fiercely competitive, with leading players such as Grab, Be, and Xanh SM. Grab has established a dominant presence with its multifaceted ecosystem, while Be, a Vietnamese-native app, focuses on delivering high-quality services tailored to local preferences. Despite the intense competition, Bolt’s market entry represents both a challenge and an opportunity, particularly as the sector continues to grow rapidly. The market is projected to reach USD 3.19 billion by 2029, with a compound annual growth rate of 22.10%.
(Adapted from VnEconomy)
Câu 6 [1094558]: Which of the following is NOT mentioned as an essential competency for the Customer Support Team Leader position?
A, Collaboration with stakeholders to refine processes
B, Proficiency in analyzing data to derive strategic insights
C, Expertise in developing software solutions
D, Competence in directing and inspiring the team
Năng lực nào sau đây KHÔNG được đề cập là năng lực thiết yếu đối với vị trí Trưởng nhóm Hỗ trợ Khách hàng?
A. Hợp tác với các bên liên quan để tinh chỉnh quy trình
B. Thành thạo trong việc phân tích dữ liệu để rút ra những hiểu biết chiến lược
C. Chuyên môn trong việc phát triển các giải pháp phần mềm
D. Năng lực chỉ đạo và truyền cảm hứng cho nhóm
Căn cứ vào thông tin: This leadership role requires the team leader to resolve customer issues, ensure customer retention, and collaborate with stakeholders to refine processes and develop innovative solutions. The role demands exceptional communication skills, data analysis, decision-making based on key performance indicators, and project management expertise. Applicants must also possess strong leadership qualities to inspire the team and achieve exceptional results. (Vai trò lãnh đạo này yêu cầu trưởng nhóm giải quyết các vấn đề của khách hàng, đảm bảo giữ chân khách hàng và hợp tác với các bên liên quan để tinh chỉnh quy trình và phát triển các giải pháp sáng tạo. Vai trò này đòi hỏi kỹ năng giao tiếp xuất sắc, phân tích dữ liệu, ra quyết định dựa trên các chỉ số hiệu suất chính và chuyên môn quản lý dự án. Các ứng viên cũng phải sở hữu những phẩm chất lãnh đạo mạnh mẽ để truyền cảm hứng cho nhóm và đạt được những kết quả vượt trội.)
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 7 [1094559]: The word exponential in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to __________.
A, explosive
B, consistent
C, stagnant
D, progressive
Từ exponential trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với __________.
A. explosive /ɪkˈspləʊsɪv/ (adj): dễ nổ; bùng nổ
B. consistent /kənˈsɪstənt/ (adj): nhất quán, ổn định
C. stagnant /ˈstæɡnənt/ (adj): trì trệ
D. progressive /prəˈɡresɪv/ (adj): tiến bộ
Căn cứ vào thông tin: Originally a small startup from Estonia, Bolt has experienced exponential growth since its inception in 2013. (Ban đầu là một công ty khởi nghiệp nhỏ đến từ Estonia, Bolt đã trải qua sự tăng trưởng vượt bậc kể từ khi thành lập vào năm 2013.)
-> exponential /,ekspəʊ'nen∫əl/ (adj): nhanh chóng, vượt bậc >< stagnant
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 8 [1094560]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
A, Bolt's regional introduction began in 2020 with the launch in Thailand, and they are now ready to extend their services to Vietnam, which represents their third market in Southeast Asia, following Thailand and Malaysia.
B, In 2020, Bolt began its regional development by starting in Malaysia and is preparing to operate in Vietnam, making it the third country in Southeast Asia where they have established services, after Malaysia and Thailand.
C, Beginning their regional growth in 2020 with a debut in Thailand, Bolt is currently ready to commence operations in Vietnam, which is their second Southeast Asian nation after Thailand.
D, Starting its presence in Southeast Asia with a Thai launch after 2020, Bolt is about to introduce its platform in Vietnam, which will be the second country in the region, subsequent to Malaysia.
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?
Xét câu được gạch chân: Bolt initiated its Southeast Asian expansion in 2020, launching its services in Thailand, and is now poised to enter the Vietnamese market, marking it as the third Southeast Asian country for the company, following Thailand and Malaysia. (Bolt bắt đầu mở rộng sang Đông Nam Á vào năm 2020, ra mắt dịch vụ tại Thái Lan và hiện đang chuẩn bị thâm nhập thị trường Việt Nam, đánh dấu đây là quốc gia Đông Nam Á thứ ba của công ty, sau Thái Lan và Malaysia.)
=> Câu gốc nêu rõ 4 ý chính:
- Bolt bắt đầu mở rộng sang Đông Nam Á năm 2020
- Ra mắt đầu tiên tại Thái Lan
- Hiện chuẩn bị gia nhập thị trường Việt Nam
- Việt Nam là quốc gia Đông Nam Á thứ ba, sau Thái Lan và Malaysia
*Xét các đáp án:
A. Việc Bolt giới thiệu hoạt động trong khu vực bắt đầu vào năm 2020 với lần ra mắt tại Thái Lan, và hiện nay họ đang sẵn sàng mở rộng dịch vụ sang Việt Nam, đại diện cho thị trường thứ ba của họ tại Đông Nam Á, sau Thái Lan và Malaysia.
=> Đúng vì diễn đạt đầy đủ và chính xác cả 4 ý trên.
B. Năm 2020, Bolt đã bắt đầu phát triển khu vực bằng cách khởi nghiệp tại Malaysia và đang chuẩn bị hoạt động tại Việt Nam, trở thành quốc gia thứ ba tại Đông Nam Á mà họ đã thiết lập dịch vụ, sau Malaysia và Thái Lan.
=> Sai vì nói Bolt bắt đầu ở Malaysia, trái với câu gốc (bắt đầu ở Thái Lan).
C. Bắt đầu tăng trưởng khu vực vào năm 2020 với việc ra mắt tại Thái Lan, Bolt hiện đã sẵn sàng hoạt động tại Việt Nam, quốc gia Đông Nam Á thứ hai của họ sau Thái Lan.
=> Sai vì cho rằng Việt Nam là quốc gia thứ hai, trong khi câu gốc nói là thứ ba.
D. Bắt đầu hiện diện tại Đông Nam Á với việc ra mắt tại Thái Lan sau năm 2020, Bolt sắp giới thiệu nền tảng của mình tại Việt Nam, quốc gia thứ hai trong khu vực, sau Malaysia.
=> Sai về thứ tự quốc gia và mốc thời gian, diễn đạt không đúng nội dung gốc.
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 9 [1094561]: The word its in paragraph 4 refers to __________.
A, Be
B, Xanh SM
C, market
D, Grab
Từ its trong đoạn 4 đề cập đến ______________.
A. Be
B. Xanh SM
C. market
D. Grab
Căn cứ vào thông tin: Grab has established a dominant presence with its multifaceted ecosystem, while Be, a Vietnamesenative app, focuses on delivering high-quality services tailored to local preferences. (Grab đã thiết lập sự hiện diện thống trị với hệ sinh thái đa dạng của mình, trong khi Be, một ứng dụng gốc Việt Nam, tập trung vào việc cung cấp các dịch vụ chất lượng cao phù hợp với sở thích của người dân địa phương.)
-> its ~ Grab
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 10 [1094562]: Which of the following is TRUE according to the passage?
A, Despite fierce competition, Bolt’s entry into Vietnam represents a strategic opportunity due to the rapid growth of the sector.
B, Bolt offers a diverse array of on-demand mobility and delivery services, serving nearly 200 million customers globally.
C, Grab’s dominance in Vietnam's ride-hailing market is threatened by Bolt’s early entry and extensive service offerings.
D, Bolt’s expansion strategy in Southeast Asia relies primarily on acquiring local competitors to dominate the market.
Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?

A. Bất chấp sự cạnh tranh khốc liệt, việc Bolt gia nhập thị trường Việt Nam đại diện cho một cơ hội mang tính chiến lược nhờ vào sự phát triển nhanh chóng của lĩnh vực này.

B. Bolt cung cấp một loạt các dịch vụ di chuyển và giao hàng theo yêu cầu đa dạng, phục vụ gần 200 triệu khách hàng trên toàn cầu.

C. Sự thống trị của Grab trên thị trường gọi xe tại Việt Nam đang bị đe dọa bởi sự gia nhập sớm và các dịch vụ đa dạng của Bolt.

D. Chiến lược mở rộng của Bolt tại Đông Nam Á chủ yếu dựa vào việc mua lại các đối thủ cạnh tranh địa phương để chiếm lĩnh thị trường.

Căn cứ vào thông tin:


- Despite the intense competition, Bolt’s market entry represents both a challenge and an opportunity, particularly as the sector continues to grow rapidly. (Bất chấp sự cạnh tranh gay gắt, việc Bolt gia nhập thị trường vừa là thách thức vừa là cơ hội, đặc biệt là khi lĩnh vực này tiếp tục phát triển nhanh chóng.) -> đáp án A đúng

- The company offers a diverse array of services, including ride-hailing, food delivery, grocery delivery, and electric scooter rentals, serving over 200 million customers globally.(The company offers a diverse array of services, including ride-hailing, food delivery, grocery delivery, and electric scooter rentals, serving over 200 million customers globally. (Công ty cung cấp một danh mục dịch vụ đa dạng, bao gồm gọi xe, giao đồ ăn, giao hàng tạp hóa và cho thuê xe scooter điện, phục vụ hơn 200 triệu khách hàng trên toàn cầu.)=> đáp án B không đúng

- Grab has established a dominant presence with its multifaceted ecosystem, while Be, a Vietnamesenative app, focuses on delivering high-quality services tailored to local preferences. (Grab đã thiết lập sự hiện diện thống trị với hệ sinh thái đa dạng của mình, trong khi Be, một ứng dụng gốc Việt Nam, tập trung vào việc cung cấp các dịch vụ chất lượng cao phù hợp với sở thích của người dân địa phương.) -> đáp án C không đúng

- Bolt initiated its Southeast Asian expansion in 2020, launching its services in Thailand, and is now poised to enter the Vietnamese market, marking it as the third Southeast Asian country for the company, following Thailand and Malaysia. (Bolt bắt đầu mở rộng sang Đông Nam Á vào năm 2020, ra mắt dịch vụ tại Thái Lan và hiện đang chuẩn bị thâm nhập thị trường Việt Nam, đánh dấu đây là quốc gia Đông Nam Á thứ ba của công ty, sau Thái Lan và Malaysia.) -> đáp án D không đúng

Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 11 [1094563]: The word entails in paragraph 1 is mostly means __________.
A, involves
B, eliminates
C, exempts
D, refrains
Từ “entails” trong đoạn 1 chủ yếu có nghĩa là ___________.
A. involve /ɪnˈvɒlv/ (v): liên quan, bao gồm
B. eliminate /ɪˈlɪmɪneɪt/ (v): loại bỏ
C. exempt /ɪɡˈzempt/ (v): miễn (trách nhiệm, nghĩa vụ)
D. refrain /rɪˈfreɪn/ (v): kiềm chế, tránh làm
Căn cứ vào thông tin: The role entails addressing customer issues in both Vietnamese and English, utilizing Bolt’s streamlined processes, and engaging in projects to enhance user experiences. (Vai trò này bao gồm việc giải quyết các vấn đề của khách hàng bằng cả tiếng Việt và tiếng Anh, sử dụng các quy trình tinh gọn của Bolt và tham gia vào các dự án để nâng cao trải nghiệm người dùng.)
-> entail /in'teil/ (v): bao gồm, gồm có ~ involve
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 12 [1094564]: Which paragraph mentions Bolt’s recruitment for a Customer Support Team Leader in the Vietnamese market?
A, Paragraph 1
B, Paragraph 2
C, Paragraph 3
D, Paragraph 4
Đoạn văn nào đề cập đến việc Bolt tuyển dụng Trưởng nhóm Hỗ trợ Khách hàng tại thị trường Việt Nam?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin: In addition to the Customer Support Specialist position, Bolt is also recruiting for a Customer Support Team Leader for the Vietnamese market. (Ngoài vị trí Chuyên viên Hỗ trợ Khách hàng, Bolt cũng đang tuyển dụng vị trí Trưởng nhóm Hỗ trợ Khách hàng cho thị trường Việt Nam.)
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 13 [1094565]: Which paragraph provides information about the basic duties and required attributes for individuals working directly with clients?
A, Paragraph 1
B, Paragraph 2
C, Paragraph 3
D, Paragraph 4
Đoạn văn nào cung cấp thông tin về các nhiệm vụ cơ bản và các phẩm chất cần thiết đối với cá nhân làm việc trực tiếp với khách hàng?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin: The role entails addressing customer issues in both Vietnamese and English, utilizing Bolt’s streamlined processes, and engaging in projects to enhance user experiences. The company places significant emphasis on applicants' motivation, intelligence, and integrity, while offering opportunities to shape the future of the transportation industry. (Vai trò này bao gồm việc giải quyết các vấn đề của khách hàng bằng cả tiếng Việt và tiếng Anh, sử dụng các quy trình tinh gọn của Bolt và tham gia vào các dự án để nâng cao trải nghiệm người dùng. Công ty đặc biệt coi trọng động lực, trí tuệ và sự chính trực của ứng viên, đồng thời mang đến những cơ hội định hình tương lai của ngành vận tải.)
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 14 to 18.
Câu 14 [1094566]:
a. Many fans feel inspired by their openness, seeing it as a sign of courage and authenticity.
b. However, critics argue that some stars might exaggerate or manipulate their past just to stay relevant in a competitive industry.
c. These stories often involve emotional topics such as childhood trauma, relationship breakdowns, or battles with addiction, which easily capture the public’s curiosity.
d. This growing trend highlights the fine line between raising awareness and using personal struggles as a tool for self-promotion.
e. Nowadays, an increasing number of celebrities are opening up about the dramatic moments in their lives to attract attention and maintain their fame.
(Adapted from Huffpost)
A, d-b-c-e-a
B, e-c-a-b-d
C, d-e-a-c-b
D, e-a-d-c-b
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành đoạn văn:
*Để tạo nên một đoạn văn hoàn chỉnh, ta cần có luận điểm để mở đầu và các luận cứ để giải thích cho luận điểm đó. Trong tiếng Anh, để nêu lên luận cứ đầu tiên, ta dùng Firstly, First of all, The first + N, At first,…sau đó đến các liên từ, từ nối như Secondly, Also, Another + N, Furthermore, Additionally, …để nêu ra các luận cứ tiếp theo. Ở luận cứ cuối cùng, ta sử dụng Finally/ Last but not least/ Lastly/ Ultimately,…
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
e. Nowadays, an increasing number of celebrities are opening up about the dramatic moments in their lives to attract attention and maintain their fame.
(Ngày nay, ngày càng nhiều người nổi tiếng cởi mở chia sẻ những khoảnh khắc kịch tính trong cuộc đời họ để thu hút sự chú ý và duy trì danh tiếng.)
c. These stories often involve emotional topics such as childhood trauma, relationship breakdowns, or battles with addiction, which easily capture the public’s curiosity.
(Những câu chuyện này thường liên quan đến các chủ đề cảm xúc như chấn thương thời thơ ấu, đổ vỡ trong các mối quan hệ hoặc đấu tranh với chứng nghiện ngập, những điều dễ dàng khơi gợi sự tò mò của công chúng.)
a. Many fans feel inspired by their openness, seeing it as a sign of courage and authenticity.
(Nhiều người hâm mộ cảm thấy được truyền cảm hứng bởi sự cởi mở của họ, xem đó là dấu hiệu của sự dũng cảm và chân thật.)
b. However, critics argue that some stars might exaggerate or manipulate their past just to stay relevant in a competitive industry.
(Tuy nhiên, các nhà phê bình cho rằng một số ngôi sao có thể phóng đại hoặc thao túng quá khứ của họ chỉ để giữ sự chú ý trong một ngành công nghiệp cạnh tranh.)
d. This growing trend highlights the fine line between raising awareness and using personal struggles as a tool for self-promotion.
(Xu hướng ngày càng tăng này nêu bật ranh giới mong manh giữa việc nâng cao nhận thức và việc sử dụng những khó khăn cá nhân như một công cụ tự quảng bá.)
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: e-c-a-b-d
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 15 [1094567]:
a. Rob: I agree. Sometimes people don’t realize how much unresolved issues affect their daily mood and relationships.
b. Rob: My cousin’s constant arguments at home are taking a toll on her mental health, and she’s finding it hard to break old patterns and communicate openly.
c. Mia: That’s true. Family conflicts often influence not just our personal life but also our work and social life.
d. Mia: That sounds really tough for your cousin. Getting stuck in the same family patterns is hard, and openly communicating requires courage and patience.
e. Mia: Dealing with family problems can be really stressful, especially when emotions run high and communication breaks down.
(Adapted from Listen a minute)
A, e-a-c-b-d
B, a-e-d-c-b
C, a-e-b-c-d
D, e-b-c-a-d
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành hội thoại:
*Để tạo nên một đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự nối tiếp về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
e. Mia: Dealing with family problems can be really stressful, especially when emotions run high and communication breaks down.
(Mia: Việc đối mặt với các vấn đề gia đình có thể rất căng thẳng, đặc biệt khi cảm xúc dâng cao và giao tiếp bị gián đoạn.)
a. Rob: I agree. Sometimes people don’t realize how much unresolved issues affect their daily mood and relationships.
(Rob: Tôi đồng ý. Đôi khi mọi người không nhận ra những vấn đề chưa được giải quyết ảnh hưởng đến tâm trạng và các mối quan hệ hàng ngày của họ nhiều thế nào.)
c. Mia: That’s true. Family conflicts often influence not just our personal life but also our work and social life.
(Mia: Đúng vậy. Những mâu thuẫn gia đình thường ảnh hưởng không chỉ đến cuộc sống cá nhân mà còn đến công việc và đời sống xã hội.)
b. Rob: My cousin’s constant arguments at home are taking a toll on her mental health, and she’s finding it hard to break old patterns and communicate openly.
(Rob: Những cuộc cãi vã liên tục ở nhà của người em họ tôi đang gây tổn hại đến sức khỏe tinh thần của cô ấy, và cô ấy thấy khó thoát khỏi những thói quen cũ và giao tiếp cởi mở.)
d. Mia: That sounds really tough for your cousin. Getting stuck in the same family patterns is hard, and openly communicating requires courage and patience.
(Mia: Điều đó nghe thật khó khăn cho em họ bạn. Việc bị mắc kẹt trong những mô thức gia đình cũ là điều khó khăn, và giao tiếp cởi mở đòi hỏi sự can đảm và kiên nhẫn.)
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: e-a-c-b-d
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 16 [1094568]:
Dear Aunt Lisa,
a. I’ve been in sales for quite a while now, but I’m really starting to feel that it’s not the right fit for me anymore.
b. Since you’ve been through several career transitions yourself, I’d really appreciate any advice or insights you might have.
c. I’ve been giving a lot of thought to my career lately, and I’m considering making a big change.
d. I’m thinking about shifting to a more creative field, like marketing or graphic design, but I’m unsure if it’s the right move.
e. Your opinion would mean a lot to me, and I’d love to hear your thoughts.
Love,
David
(Adapted from BBC News)
A, c-e-a-b-d
B, c-a-d-b-e
C, a-b-d-c-e
D, a-c-b-d-e
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành lá thư:
*Để tạo nên một lá thư hoàn chỉnh, mở đầu phải là lời chào cũng như giới thiệu chủ đề sắp nói đến bằng cách dùng Dear/ Hi + tên người nhận. Ở phần thân lá thư, ta sắp xếp sao cho chúng phù hợp về ngữ nghĩa. Kết thúc lá thư sẽ là lời nhắn nhủ, gửi lời chúc đến người nhận bằng cụm Best wishes/ Best regards/ Best/ Sincerely/ Write back soon/ With warm regards/ Yours faithfully,…
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
Dear Aunt Lisa, (Cô Lisa thân mến,)
c. I’ve been giving a lot of thought to my career lately, and I’m considering making a big change.
(Dạo gần đây cháu suy nghĩ rất nhiều về sự nghiệp và đang cân nhắc thực hiện một thay đổi lớn.)
a. I’ve been in sales for quite a while now, but I’m really starting to feel that it’s not the right fit for me anymore.
(Cháu đã làm trong lĩnh vực bán hàng khá lâu, nhưng giờ cháu bắt đầu cảm thấy nó không còn phù hợp với mình nữa.)
d. I’m thinking about shifting to a more creative field, like marketing or graphic design, but I’m unsure if it’s the right move.
(Cháu đang nghĩ đến việc chuyển sang một lĩnh vực sáng tạo hơn như marketing hoặc thiết kế đồ họa, nhưng cháu không chắc đó có phải là lựa chọn đúng không.)
b. Since you’ve been through several career transitions yourself, I’d really appreciate any advice or insights you might have.
(Vì cô đã trải qua nhiều lần chuyển đổi sự nghiệp, cháu thực sự rất trân trọng bất kỳ lời khuyên hay góc nhìn nào của cô.)
e. Your opinion would mean a lot to me, and I’d love to hear your thoughts.
(Ý kiến của cô rất quan trọng với cháu, và cháu rất mong được nghe ý kiến của cô.)
Love, (Thân ái,)
David
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: c-a-d-b-e
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 17 [1094569]:
a. Instead, organic farming relies on natural methods, such as composting, crop rotation, and biological pest control, to promote sustainability and protect the environment.
b. However, organic food often comes with a higher price tag due to the labor-intensive farming techniques and certification processes.
c. Organic produce often contains higher levels of antioxidants and essential vitamins compared to conventionally grown counterparts.
d. In recent years, organic food has gained significant attention from health-conscious consumers worldwide.
e. Organic food refers to products grown without synthetic pesticides, fertilizers, or genetically modified organisms (GMOs).
(Adapted from ResearchGate)
A, d-a-e-b-c
B, d-c-b-e-a
C, d-b-c-e-a
D, d-e-a-c-b
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành đoạn văn:
*Để tạo nên một đoạn văn hoàn chỉnh, ta cần có luận điểm để mở đầu và các luận cứ để giải thích cho luận điểm đó. Trong tiếng Anh, để nêu lên luận cứ đầu tiên, ta dùng Firstly, First of all, The first + N, At first,…sau đó đến các liên từ, từ nối như Secondly, Also, Another + N, Furthermore, Additionally, …để nêu ra các luận cứ tiếp theo. Ở luận cứ cuối cùng, ta sử dụng Finally/ Last but not least/ Lastly/ Ultimately,…
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
d. In recent years, organic food has gained significant attention from health-conscious consumers worldwide.
(Những năm gần đây, thực phẩm hữu cơ thu hút sự chú ý đáng kể từ những người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe trên toàn thế giới.)
e. Organic food refers to products grown without synthetic pesticides, fertilizers, or genetically modified organisms (GMOs).
(Thực phẩm hữu cơ là những sản phẩm được trồng mà không sử dụng thuốc trừ sâu tổng hợp, phân bón hóa học hoặc sinh vật biến đổi gen.)
a. Instead, organic farming relies on natural methods, such as composting, crop rotation, and biological pest control, to promote sustainability and protect the environment.
(Thay vào đó, nông nghiệp hữu cơ dựa vào các phương pháp tự nhiên như ủ phân, luân canh cây trồng và kiểm soát sâu bệnh sinh học để thúc đẩy sự bền vững và bảo vệ môi trường.)
c. Organic produce often contains higher levels of antioxidants and essential vitamins compared to conventionally grown counterparts.
(Nông sản hữu cơ thường chứa mức chất chống oxy hóa và vitamin thiết yếu cao hơn so với sản phẩm trồng theo phương pháp thông thường.)
b. However, organic food often comes with a higher price tag due to the labor-intensive farming techniques and certification processes.
(Tuy nhiên, thực phẩm hữu cơ thường có giá cao hơn do các kỹ thuật canh tác tốn nhiều công sức và quy trình chứng nhận.)
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: d-e-a-c-b
Do đó, D là đáp án phù hợp.
Đáp án: D
Câu 18 [1094570]:
a. Beryl: It’s hard to say, but he’s getting older, and injuries have been affecting him more lately. It’s a bit sad to think about, but he’s had such an incredible career.
b. David: Beryl, I know you’re into tennis. Do you think Roger Federer will retire soon?
c. David: His career has been legendary. I think tennis will definitely feel different without him, but I’m excited to see what the next generation of players can do.
(Adapted from vtv.vn)
A, b-a-c
B, c-a-b
C, a-b-c
D, a-c-b
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành hội thoại:
*Để tạo nên một đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự nối tiếp về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
b. David: Beryl, I know you’re into tennis. Do you think Roger Federer will retire soon? (David: Beryl, tôi biết bạn rất thích quần vợt. Bạn nghĩ Roger Federer sẽ sớm giải nghệ không?)
a. Beryl: It’s hard to say, but he’s getting older, and injuries have been affecting him more lately. It’s a bit sad to think about, but he’s had such an incredible career.
(Beryl: Thật khó để nói, nhưng anh ấy đang già đi và những chấn thương đã ảnh hưởng đến anh ấy nhiều hơn trong thời gian gần đây. Nghĩ đến việc đó cũng hơi buồn, nhưng anh ấy đã có một sự nghiệp tuyệt vời.)
c. David: His career has been legendary. I think tennis will definitely feel different without him, but I’m excited to see what the next generation of players can do.
(David: Sự nghiệp của anh ấy thật huyền thoại. Tôi nghĩ quần vợt chắc chắn sẽ rất khác khi không có anh ấy, nhưng tôi cũng háo hức được xem thế hệ vận động viên tiếp theo có thể làm được gì.)
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b-a-c
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 19 to 28.
[I] Companion animals have become an essential part of family life in the United States, with over 90 million households owning at least one pet. For many people, pets are more than just animals—they are ride-or-die companions and cherished family members who offer comfort during difficult times. Their nonjudgmental presence provides emotional stability and helps individuals feel supported, especially when facing stress, anxiety, or isolation. In addition to emotional benefits, recent research suggests that pets play an important role in enhancing our social relationships, building trust, and improving overall well-being.
One of the most powerful effects of pet ownership is its ability to facilitate human interaction and communication in everyday life. [II] Simply walking a dog in a neighborhood can result in significantly more casual encounters, greetings, and small talk than walking alone. Studies have even shown that individuals accompanied by assistance animals are more likely to be approached by strangers, suggesting that the presence of a pet increases approachability and perceived trustworthiness.
For children and teenagers, living with animals can contribute meaningfully to the development of key emotional and social skills. Pet ownership encourages empathy, patience, responsibility, and kindness from an early age, which are crucial for forming healthy relationships. According to recent studies, children who live with dogs tend to show stronger social behaviors, such as cooperation, compassion, and the ability to recognize others’ emotions. In one study, adolescents with high levels of attachment to their pets also demonstrated greater empathy, stronger communication abilities, and more positive interactions with peers compared to those without close bonds to animals. [III]
On a broader community level, pets contribute to what researchers call social capital—the networks of trust, mutual support, and shared values within a neighborhood. [IV] People who have pets often turn to their neighbors for help with tasks like feeding, walking, or looking after their animals, which helps create mutual trust and a feeling of community. Community spaces like dog parks, sidewalks, or green areas naturally bring people together, encouraging conversation, interaction, and a spirit of cooperation. Even during the COVID-19 pandemic, walking dogs allowed people to engage with others safely outdoors; although pets do not resolve every societal challenge, their capacity to fortify interpersonal connections remains evident, impactful, and profoundly significant.
(Adapted from The Conservation)
Câu 19 [1094571]:
Where in the passage does the following sentence best fit?
“Pets, particularly dogs, can help break the ice in social settings by offering a simple and friendly way to begin a conversation.”
A, [I]
B, [II]
C, [III]
D, [IV]
Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn văn?
“Thú cưng, đặc biệt là chó, có thể giúp phá vỡ sự ngại ngùng trong các bối cảnh xã hội bằng cách mở đầu cuộc trò chuyện một cách đơn giản và thân thiện.”
A. [I]
B. [II]
C. [III]
D. [IV]
Xét vị trí [II]: One of the most powerful effects of pet ownership is its ability to facilitate human interaction and communication in everyday life. [II] Simply walking a dog in a neighborhood can result in significantly more casual encounters, greetings, and small talk than walking alone. (Một trong những tác động mạnh mẽ nhất của việc nuôi thú cưng là khả năng tạo điều kiện cho sự tương tác và giao tiếp giữa con người trong cuộc sống hàng ngày. Thú cưng, đặc biệt là chó, có thể giúp phá vỡ sự ngại ngùng trong các bối cảnh xã hội bằng cách mở đầu cuộc trò chuyện một cách đơn giản và thân thiện. Chỉ cần dắt chó đi dạo trong khu phố cũng có thể dẫn đến nhiều cuộc gặp gỡ tình cờ, những lời chào hỏi và các trò chuyện xã giao nhiều hơn đáng kể so với việc đi bộ một mình.)
-> Câu cần chèn làm rõ thông tin “facilitate human interaction and communication in everyday life”
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 20 [1094572]: The word trustworthiness in paragraph 2 could be best replaced by __________.
A, contentment
B, abundance
C, predictability
D, honesty
Từ "trustworthiness" trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng ____________.
A. contentment /kənˈtentmənt/ (n): sự mãn nguyện
B. abundance /əˈbʌndəns/ (n): sự phong phú
C. predictability /prɪˌdɪktəˈbɪləti/ (n): tính có thể dự đoán
D. honesty /ˈɒnəsti/ (n): sự trung thực
Căn cứ vào thông tin: Studies have even shown that individuals accompanied by assistance animals are more likely to be approached by strangers, suggesting that the presence of a pet increases approachability and perceived trustworthiness. (Các nghiên cứu thậm chí còn chỉ ra rằng những người đi cùng động vật hỗ trợ có nhiều khả năng được người lạ tiếp cận hơn, cho thấy sự hiện diện của thú cưng làm tăng khả năng tiếp cận và cảm nhận được sự tin cậy.)
-> trustworthiness /ˈtrʌstˌwɜː.ði.nəs/ (n): sự đáng tin cậy ~ honesty
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 21 [1094573]: According to paragraph 3, which of the following is NOT mentioned as a benefit observed in adolescents with strong attachments to their pets?
A, enhanced interpersonal skills
B, increased constructive engagement with peers
C, higher achievement in studies
D, increased ability to understand others’ feelings
Theo đoạn 3, lợi ích nào sau đây KHÔNG được đề cập đến ở những thanh thiếu niên có sự gắn bó mạnh mẽ với thú cưng?
A. Các kỹ năng giao tiếp giữa con người được cải thiện
B. Tăng cường sự tương tác mang tính xây dựng với bạn bè
C. Thành tích học tập cao hơn
D. Tăng khả năng thấu hiểu cảm xúc của người khác
Căn cứ vào thông tin: According to recent studies, children who live with dogs tend to show stronger social behaviors, such as cooperation, compassion, and the ability to recognize others’ emotions. In one study, adolescents with high levels of attachment to their pets also demonstrated greater empathy, stronger communication abilities, and more positive interactions with peers compared to those without close bonds to animals. (Theo các nghiên cứu gần đây, trẻ em sống với chó có xu hướng thể hiện các hành vi xã hội mạnh mẽ hơn, chẳng hạn như hợp tác, lòng trắc ẩn và khả năng nhận biết cảm xúc của người khác. Trong một nghiên cứu, thanh thiếu niên có mức độ gắn bó cao với thú cưng cũng thể hiện sự đồng cảm lớn hơn, khả năng giao tiếp mạnh mẽ hơn và tương tác tích cực hơn với bạn bè so với những người không có mối quan hệ gần gũi với động vật.)
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 22 [1094574]: Which of the following best summarises paragraph 4?
A, Emotional support from pets exists, yet it does not substantially strengthen trust or wider social networks in the long run.
B, Turning to neighbors for pet-related tasks demonstrates the difficulties of managing pets without outside support.
C, The function of communal venues like parks is to facilitate pet interaction, consequently enhancing animal demeanor and resulting in a collective decrease in neighborhood disputes.
D, Pets help build social capital by fostering trust, cooperation, and meaningful interactions among neighbors, even during times of social isolation.
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 4?
A. Sự hỗ trợ về mặt cảm xúc từ thú cưng là có tồn tại, nhưng về lâu dài, nó không củng cố đáng kể lòng tin hoặc mạng lưới xã hội rộng lớn hơn.
B. Việc nhờ hàng xóm giúp đỡ các công việc liên quan đến thú cưng cho thấy những khó khăn trong việc quản lý thú cưng mà không có sự hỗ trợ từ bên ngoài.
C. Chức năng của các địa điểm cộng đồng như công viên là tạo điều kiện cho sự tương tác giữa thú cưng với nhau, từ đó nâng cao hành vi của động vật và làm giảm các tranh chấp trong khu phố.
D. Thú cưng giúp xây dựng vốn xã hội bằng cách nuôi dưỡng lòng tin, sự hợp tác và những tương tác có ý nghĩa giữa những người hàng xóm, ngay cả trong thời gian cách ly xã hội.
Căn cứ vào thông tin:
- On a broader community level, pets contribute to what researchers call social capital—the networks of trust, mutual support, and shared values within a neighborhood. (Ở cấp độ cộng đồng rộng hơn, thú cưng đóng góp vào cái mà các nhà nghiên cứu gọi là vốn xã hội - mạng lưới tin tưởng, hỗ trợ lẫn nhau và các giá trị chung trong một khu phố.)
- Even during the COVID-19 pandemic, walking dogs allowed people to engage with others safely outdoors; although pets do not resolve every societal challenge, their capacity to fortify interpersonal connections remains evident, impactful, and profoundly significant. (Ngay cả trong đại dịch COVID-19, việc dắt chó đi dạo cho phép mọi người giao lưu với người khác một cách an toàn ngoài trời; mặc dù thú cưng không giải quyết được mọi thách thức xã hội, nhưng khả năng củng cố các mối quan hệ giữa các cá nhân của chúng vẫn rõ ràng, có tác động và ý nghĩa sâu sắc.)
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 23 [1094575]: According to the passage, living with pets for children and teenagers is considered __________.
A, a minor influence with negligible impact on personal growth
B, a meaningful way to develop emotional and social skills
C, a replacement for formal education in social development
D, a form of entertainment without significant educational value
Theo đoạn văn, việc trẻ em và thanh thiếu niên sống chung với thú cưng được coi là __________.
A. một ảnh hưởng nhỏ với tác động không đáng kể đến sự phát triển cá nhân
B. một cách có ý nghĩa để phát triển các kỹ năng cảm xúc và xã hội
C. một sự thay thế cho giáo dục chính quy trong phát triển xã hội
D. một hình thức giải trí không có giá trị giáo dục đáng kể
Căn cứ vào thông tin: For children and teenagers, living with animals can contribute meaningfully to the development of key emotional and social skills. (Đối với trẻ em và thanh thiếu niên, sống chung với động vật có thể đóng góp một cách ý nghĩa vào sự phát triển các kỹ năng cảm xúc và xã hội quan trọng.)
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 24 [1094576]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A, Despite being cherished associates, the utility of animals in cultivating interpersonal relationships is frequently overstated and devoid of any quantifiable impact.
B, Companion animals can provide association, yet their sway over larger societal dilemmas and interpersonal dynamics remains peripheral and exhibits little uniformity.
C, While companion animals may not tackle all social issues, their ability to bolster interpersonal bonds is unquestionable, influential, and deeply meaningful.
D, Companion animals are instrumental in addressing pervasive social challenges, given that their contribution to fortifying human bonds is subject to increasing recognition and acclaim.
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
Xét câu được gạch chân: although pets do not resolve every societal challenge, their capacity to fortify interpersonal connections remains evident, impactful, and profoundly significant. (mặc dù thú cưng không giải quyết được mọi thách thức xã hội, nhưng khả năng củng cố các mối quan hệ giữa các cá nhân của chúng vẫn rõ ràng, có tác động và ý nghĩa sâu sắc.)
*Xét các đáp án:
A. Mặc dù là những người bạn đồng hành đáng quý, nhưng lợi ích của động vật trong việc vun đắp các mối quan hệ giữa các cá nhân thường bị cường điệu hóa và không có bất kỳ tác động nào có thể định lượng được.
B. Động vật đồng hành có thể mang lại sự gắn kết, nhưng ảnh hưởng của chúng đối với các vấn đề xã hội lớn hơn và động lực giữa các cá nhân vẫn còn hạn chế và ít có sự đồng nhất.
C. Mặc dù động vật đồng hành có thể không giải quyết được tất cả các vấn đề xã hội, nhưng khả năng củng cố các mối quan hệ giữa các cá nhân của chúng là không thể phủ nhận, có ảnh hưởng mạnh mẽ và mang ý nghĩa sâu sắc.
D. Động vật đồng hành đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các thách thức xã hội phổ biến, vì sự đóng góp của chúng trong việc củng cố các mối quan hệ giữa con người ngày càng được công nhận và hoan nghênh.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 25 [1094577]: What explains why many people form deep emotional bonds with their pets?
A, Because pets are cheap to raise and require little attention
B, Because pets entertain people without affecting their emotional well-being
C, Because pets encourage individuals to steer clear of engaging with others
D, Because pets offer companionship and comfort during periods of hardship
Điều gì giải thích tại sao nhiều người hình thành mối gắn bó cảm xúc sâu sắc với thú cưng của họ?
A. Vì thú cưng rẻ để nuôi và ít cần sự quan tâm
B. Vì thú cưng giúp mọi người giải trí mà không ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của họ
C. Vì thú cưng khuyến khích mọi người tránh giao tiếp với người khác
D. Vì thú cưng mang đến sự đồng hành và an ủi trong những giai đoạn khó khăn
Căn cứ vào thông tin: For many people, pets are more than just animals—they are ride-or-die companions and cherished family members who offer comfort during difficult times. Their nonjudgmental presence provides emotional stability and helps individuals feel supported, especially when facing stress, anxiety, or isolation. (Đối với nhiều người, thú cưng không chỉ là động vật - chúng là người bạn đồng hành cùng nhau vượt qua mọi khó khăn và là thành viên gia đình đáng quý, mang đến sự an ủi trong những lúc khó khăn. Sự hiện diện không phán xét của chúng mang lại sự ổn định về mặt cảm xúc và giúp mọi người cảm thấy được hỗ trợ, đặc biệt là khi đối mặt với căng thẳng, lo lắng hoặc cô lập.)
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 26 [1094578]: Which of the following can be inferred from the passage?
A, Non-pet owners may experience fewer spontaneous social interactions when walking through shared public environments.
B, Owners of pets demonstrate a lower inclination to frequent communal venues that are not explicitly delineated for animal use.
C, Adults who live alone with pets may face greater emotional strain compared to those with active social networks.
D, Pet ownership leads to increased dependence on animals and reduces the likelihood of forming deep human friendships.
Có thể suy ra điều nào sau đây từ đoạn văn?
A. Những người không nuôi thú cưng có thể ít tương tác xã hội tự phát hơn khi đi bộ qua các môi trường công cộng chung.
B. Những người nuôi thú cưng ít có xu hướng lui tới các địa điểm công cộng không được phân định rõ ràng cho động vật sử dụng.
C. Những người trưởng thành sống một mình với thú cưng có thể phải đối mặt với căng thẳng cảm xúc lớn hơn so với những người có mạng lưới xã hội năng động.
D. Việc nuôi thú cưng dẫn đến sự phụ thuộc ngày càng tăng vào động vật và làm giảm khả năng hình thành tình bạn sâu sắc giữa người với người.
Căn cứ vào thông tin: Simply walking a dog in a neighborhood can result in significantly more casual encounters, greetings, and small talk than walking alone. (Chỉ cần dắt chó đi dạo trong khu phố cũng có thể dẫn đến nhiều cuộc gặp gỡ tình cờ, những lời chào hỏi và các trò chuyện xã giao nhiều hơn đáng kể so với việc đi bộ một mình.)
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 27 [1094579]: The word Their in paragraph 1 refers to __________.
A, Individuals
B, Pets
C, Households
D, Benefits
Từ "Their" trong đoạn 1 đề cập đến ____________.
A. Các cá nhân
B. Thú cưng
C. Hộ gia đình
D. Những lợi ích
Căn cứ vào thông tin: For many people, pets are more than just animals—they are ride-or-die companions and cherished family members who offer comfort during difficult times. Their nonjudgmental presence provides emotional stability and helps individuals feel supported, especially when facing stress, anxiety, or isolation. (Đối với nhiều người, thú cưng không chỉ là động vật - chúng là người bạn đồng hành cùng nhau vượt qua mọi khó khăn và là thành viên gia đình đáng quý, mang đến sự an ủi trong những lúc khó khăn. Sự hiện diện không phán xét của chúng mang lại sự ổn định về mặt cảm xúc và giúp mọi người cảm thấy được hỗ trợ, đặc biệt là khi đối mặt với căng thẳng, lo lắng hoặc cô lập.)
-> their ~ pets
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 28 [1094580]: Which of the following best summarizes the passage?
A, Companion animals offer emotional comfort, boost social skills and empathy in children and teens, and build social trust and community bonds across neighborhoods, public spaces, and during events like the COVID-19 pandemic.
B, Pets are mainly valued for emotional support and helping children develop empathy, but their influence on adult relationships and broader communities remains limited and unsupported by reliable research or consistent social evidence.
C, While dogs may improve social interaction in public spaces, most benefits are observed primarily in children, not in wider community development or in offering lasting emotional stability for adults and socially isolated individuals.
D, Owning a pet helps children become more responsible and improves daily routines, although their presence often complicates public interactions and leads to disagreements in shared community environments like parks or sidewalks.
Câu nào sau đây tóm tắt đoạn văn tốt nhất?
A. Động vật đồng hành mang lại sự thoải mái về mặt cảm xúc, tăng cường các kỹ năng xã hội và sự đồng cảm ở trẻ em và thanh thiếu niên, đồng thời xây dựng niềm tin xã hội và gắn kết cộng đồng trong các khu phố, không gian công cộng và trong các sự kiện như đại dịch COVID-19.
B. Thú cưng chủ yếu được coi trọng vì sự hỗ trợ về mặt cảm xúc và giúp trẻ em phát triển sự đồng cảm, nhưng ảnh hưởng của chúng đối với các mối quan hệ của người lớn và cộng đồng nói chung vẫn còn hạn chế và chưa được chứng minh bằng nghiên cứu đáng tin cậy hoặc bằng chứng xã hội nhất quán.
C. Mặc dù chó có thể cải thiện tương tác xã hội ở các không gian công cộng, nhưng hầu hết lợi ích chỉ được quan sát thấy chủ yếu ở trẻ em, chứ không phải ở sự phát triển cộng đồng rộng lớn hơn hoặc ở việc mang lại sự ổn định cảm xúc lâu dài cho người lớn và những người bị cô lập về mặt xã hội.
D. Việc sở hữu một thú cưng giúp trẻ em trở nên có trách nhiệm hơn và cải thiện các thói quen hàng ngày, mặc dù sự hiện diện của chúng thường làm phức tạp các tương tác công cộng và dẫn đến bất đồng trong các môi trường cộng đồng chung như công viên hoặc vỉa hè.
Căn cứ vào thông tin:
- For many people, pets are more than just animals—they are ride-or-die companions and cherished family members who offer comfort during difficult times. Their nonjudgmental presence provides emotional stability and helps individuals feel supported, especially when facing stress, anxiety, or isolation. (Đối với nhiều người, thú cưng không chỉ là động vật - chúng là người bạn đồng hành cùng nhau vượt qua mọi khó khăn và là thành viên gia đình đáng quý, mang đến sự an ủi trong những lúc khó khăn. Sự hiện diện không phán xét của chúng mang lại sự ổn định về mặt cảm xúc và giúp mọi người cảm thấy được hỗ trợ, đặc biệt là khi đối mặt với căng thẳng, lo lắng hoặc cô lập.)
- Simply walking a dog in a neighborhood can result in significantly more casual encounters, greetings, and small talk than walking alone. (Chỉ cần dắt chó đi dạo trong khu phố cũng có thể dẫn đến nhiều cuộc gặp gỡ tình cờ, những lời chào hỏi và các trò chuyện xã giao nhiều hơn đáng kể so với việc đi bộ một mình.)
- For children and teenagers, living with animals can contribute meaningfully to the development of key emotional and social skills. (Đối với trẻ em và thanh thiếu niên, sống chung với động vật có thể đóng góp một cách ý nghĩa vào sự phát triển các kỹ năng cảm xúc và xã hội quan trọng.)
- Even during the COVID-19 pandemic, walking dogs allowed people to engage with others safely outdoors; although pets do not resolve every societal challenge, their capacity to fortify interpersonal connections remains evident, impactful, and profoundly significant. (Ngay cả trong đại dịch COVID-19, việc dắt chó đi dạo cho phép mọi người giao lưu với người khác một cách an toàn ngoài trời; mặc dù thú cưng không giải quyết được mọi thách thức xã hội, nhưng khả năng củng cố các mối quan hệ giữa các cá nhân của chúng vẫn rõ ràng, có tác động và ý nghĩa sâu sắc.)
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Read the following announcement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 29 to 34.
Announcement from Horizon High School: “Overcoming Challenges: Tell Us How You Did It!”
At Horizon High School, we believe that every student has a story worth sharing. Life isn’t always smooth sailing—some of us face setbacks that shape (29) __________ we are. That’s why we’re launching “Overcoming Challenges: Tell Us How You Did It!”, a storytelling initiative aimed at celebrating your (30) __________. Have you ever (31) __________ a life full of obstacles and still managed to rise above? Did you try facing your fears, supporting others, or (32) __________ yourself in tough times? Whether you’ve made waves in your community or quietly conquered personal struggles, we want to (33) __________ your journey.
Word count: 250–300 words.
Format: Typed and saved as a Word or PDF file.
Submission email: [email protected]
Deadline: Friday, September 12th, 2025.
Let your voice be heard—your story might be the spark (34) __________ someone’s perspective.
(Adapted from The Age)
Câu 29 [1094581]:
A, which
B, whose
C, who
D, when
Kiến thức về đại từ
*Xét các đáp án:

A. which: cái nào
B. whose: của ai
C. who: ai
D. when: khi nào
Tạm dịch: Life isn’t always smooth sailing—some of us face setbacks that shape (29) __________ we are. (Cuộc sống không phải lúc nào cũng thuận buồm xuôi gió—một số người trong chúng ta phải đối mặt với những thất bại định hình nên con người chúng ta là ai.)
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 30 [1094582]:
A, resilient
B, resiliently
C, resile
D, resilience
Kiến thức về từ loại
*Xét các đáp án:

A. resilient /rɪˈzɪliənt/ (adj): kiên cường
B. resiliently /rɪˈzɪliəntli/ (adv): một cách kiên cường
C. resile /rɪˈzaɪl/ (v): lùi bước, rút lui, quay lại, không giữ cam kết/lập trường ban đầu
D. resilience /rɪˈzɪliəns/ (n): khả năng phục hồi, sức chống chịu
*Ta có: Sau tính từ sở hữu là danh từ
Tạm dịch:
That’s why we’re launching “Overcoming Challenges: Tell Us How You Did It!”, a storytelling initiative aimed at celebrating your (30) ____________. (Đó là lý do tại sao chúng tôi ra mắt “Vượt qua Thử thách: Hãy Kể Cho Chúng Tôi Biết Bạn Đã Làm Như Thế Nào!”, một sáng kiến kể chuyện nhằm tôn vinh sự kiên cường của bạn.)
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 31 [1094583]:
A, claimed
B, led
C, done
D, turned
Kiến thức về cụm từ
*Ta có:

- lead a life: sống một cuộc đời -> phù hợp ngữ cảnh
- claim a life: cướp đi mạng sống
Tạm dịch: Have you ever (31) ___________ a life full of obstacles and still managed to rise above? (Bạn đã bao giờ sống một cuộc sống đầy rẫy những trở ngại mà vẫn vượt qua được chưa?)
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 32 [1094584]:
A, reinventing
B, returning
C, redecorating
D, replacing
Kiến thức về từ vựng
*Xét các đáp án:

A. reinvent /ˌriːɪnˈvent/ (v): tái tạo; đổi mới
B. return /rɪˈtɜːn/ (v): quay lại
C. redecorate /ˌriːˈdekəreɪt/ (v): trang trí lại
D. replace /rɪˈpleɪs/ (v): thay thế
Tạm dịch: Did you try facing your fears, supporting others, or (32) __________ yourself in tough times? (Bạn đã thử đối mặt với nỗi sợ hãi, hỗ trợ người khác hay làm mới bản thân trong những thời điểm khó khăn chưa?)
Căn cứ vào ngữ nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 33 [1094585]:
A, talk into
B, value over
C, learn about
D, study under
Kiến thức về cụm động từ
*Xét các đáp án:

A. talk into: thuyết phục ai làm gì
B. value over: không có cụm động từ này
C. learn about: tìm hiểu về
D. study under: không có cụm động từ này
Tạm dịch: Whether you’ve made waves in your community or quietly conquered personal struggles, we want to (33) __________ your journey. (Cho dù bạn đã tạo nên làn sóng trong cộng đồng hay âm thầm vượt qua những khó khăn cá nhân, chúng tôi đều muốn tìm hiểu về hành trình của bạn.)
Căn cứ vào ngữ nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 34 [1094586]:
A, changes
B, changed
C, be changed
D, changing
Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ
Ta có:

- Trong một câu không thể có 2 động từ chính cùng chia theo thì của câu, động từ thứ hai phải ở trong mệnh đề quan hệ hoặc chia ở dạng rút gọn mệnh đề quan hệ
- Ta thấy trong câu đã có động từ chính “be” rồi nên ta suy ra chỗ trống cần một mệnh đề quan hệ hoặc cần động từ chia theo dạng rút gọn mệnh đề quan hệ.
Tạm dịch: Let your voice be heard—your story might be the spark (34) ____________ someone’s perspective. (Hãy để tiếng nói của bạn được lắng nghe—câu chuyện của bạn có thể là tia lửa thay đổi quan điểm của ai đó.)
=> Căn cứ vào ngữ cảnh, động từ “change” phải chia dạng ở chủ động
*Ta có: Khi rút gọn mệnh đề quan hệ, nếu động từ trong mệnh đề quan hệ đó ở thể chủ động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, đưa động từ về dạng Ving
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 35 to 40.
Your Dream Vacation Starts Here – Book Now & Save 30%!
Have you set your (35) __________ on exploring stunning beaches or lively cities this year? Whether it is a luxury resort in Bali (36) __________ a cultural excursion to Rome, TripSavvyGo.com offers the ideal holiday options tailored for you. Until December 31st, enjoy a 30% discount on (37) __________ international destinations when reservations are made via the TripSavvyGo app or website. Our user-friendly platform enables you to compare deals, customize your itinerary, and access (38) __________. This opportunity extends (39) __________ a mere discount; it is an invitation to immerse yourself in new cultures, rejuvenate your energy, and forge enduring memories. We offer handpicked destinations, verified (40) __________, and round-the-clock customer support to guarantee a seamless travel experience. Adventure, relaxation, and unforgettable moments are just a click away.
(Adapted from BBC)
Câu 35 [1094587]:
A, mile
B, milk
C, heart
D, boat
Kiến thức về thành ngữ
*Xét các đáp án:

A. mile /maɪl/ (n): dặm
B. milk /mɪlk/ (n): sữa
C. heart /hɑːt/ (n): trái tim
D. boat /bəʊt/ (n): thuyền
*Ta có: set your heart on something: rất mong muốn, khao khát mãnh liệt, quyết tâm làm gì
Tạm dịch: Have you set your (35) ___________ on exploring stunning beaches or lively cities this year? (Bạn đã đặt trọn trái tim mình vào việc khám phá những bãi biển tuyệt đẹp hay những thành phố sôi động trong năm nay chưa?)
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 36 [1094588]:
A, or
B, than
C, that
D, when
Kiến thức về liên từ
*Ta có: whether … or …: Dù … hay …
Tạm dịch: Whether it is a luxury resort in Bali (36) __________ a cultural excursion to Rome, TripSavvyGo.com offers the ideal holiday options tailored for you. (Dù là một khu nghỉ dưỡng sang trọng ở Bali hay một chuyến du ngoạn văn hóa đến Rome, TripSavvyGo.com đều mang đến những lựa chọn kỳ nghỉ lý tưởng dành riêng cho bạn.)
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 37 [1094589]:
A, much
B, another
C, all
D, little
Kiến thức về lượng từ
*Xét các đáp án:

A. much + N không đếm được: nhiều
B. another + N đếm được số ít: một ai/ cái gì khác
C. all + N đếm được số nhiều/không đếm được: tất cả
D. little + N không đếm được: hầu như không
*Ta có:
- Đằng sau là danh từ đếm được số nhiều “destinations” -> chỉ dùng được “all”
Tạm dịch: Until December 31st, enjoy a 30% discount on (37) __________ international destinations when reservations are made via the TripSavvyGo app or website. (Đến hết ngày 31 tháng 12, hãy tận hưởng ưu đãi giảm giá 30% cho tất cả các điểm đến quốc tế khi đặt phòng qua ứng dụng hoặc trang web TripSavvyGo.)
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 38 [1094590]:
A, members-only exclusive perks
B, perks exclusive members-only
C, exclusive perks members-only
D, exclusive members-only perks
Kiến thức về trật tự từ
Ta có cụm danh từ: members-only perks: đặc quyền chỉ dành cho thành viên
Ta có quy tắc: Tính từ đứng trước danh từ => tính từ “exclusive” phải đứng trước cụm danh từ members-only perks
=> Ta có trật tự đúng: exclusive members-only perks: những đặc quyền độc quyền dành riêng cho thành viên
Tạm dịch: Our userfriendly platform enables you to compare deals, customize your itinerary, and access (38) ___________. (Nền tảng thân thiện với người dùng của chúng tôi cho phép bạn so sánh các ưu đãi, tùy chỉnh hành trình và truy cập vào các đặc quyền độc quyền dành riêng cho thành viên.)
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 39 [1094591]:
A, beyond
B, opposite
C, around
D, without
Kiến thức về từ vựng
*Xét các đáp án:

A. beyond /bɪˈjɒnd/ (prep, adv): vượt ngoài; ngoài
B. opposite /ˈɒpəzɪt/ (adj, prep): đối diện; ngược lại
C. around /əˈraʊnd/ (prep, adv): xung quanh
D. without /wɪˈðaʊt/ (prep): không có, mà không
Tạm dịch: This opportunity extends (39) __________ a mere discount; it is an invitation to immerse yourself in new cultures, rejuvenate your energy, and forge enduring memories. (Cơ hội này không chỉ đơn thuần là một chương trình giảm giá; nó là một lời mời gọi bạn đắm mình vào những nền văn hóa mới, tái tạo năng lượng và tạo nên những kỷ niệm đáng nhớ.)
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 40 [1094592]:
A, brochures
B, reviews
C, episodes
D, articles
Kiến thức về từ vựng
*Xét các đáp án:

A. brochure /ˈbrəʊʃə(r)/ (n): tờ rơi, sách quảng cáo
B. review /rɪˈvjuː/ (n, v): đánh giá, bài nhận xét
C. episode /ˈepɪsəʊd/ (n): tập (phim, podcast)
D. article /ˈɑːtɪkl/ (n): bài báo; điều khoản
Tạm dịch: We offter handpicked destinations, verified (40) ___________, and round-the-clock customer support to guarantee a seamless travel experience. (Chúng tôi cung cấp những điểm đến được lựa chọn kỹ lưỡng, các đánh giá đã được kiểm chứng và dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7 để đảm bảo một trải nghiệm du lịch trọn vẹn.)
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B