Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ˌkɑːntəmˈpleɪʃn/
Nghĩa: Sự suy ngẫm; sự ngắm, sự lặng ngắm
Ví dụ
After hours of quiet contemplation,
she finally reached a thoughtful and well-reasoned conclusion.
Sau nhiều giờ chiêm nghiệm trong yên lặng, cô ấy
cuối cùng cũng đi đến một kết luận chín chắn và thấu đáo.
Phiên âm: /dreɪnd/
Nghĩa: đã được rút nước
Ví dụ
After
weeks of nonstop work, she felt completely drained both
physically and mentally.
Sau
nhiều tuần làm việc không ngừng nghỉ, cô cảm thấy hoàn toàn kiệt sức cả về thể
chất lẫn tinh thần.
Phiên âm: a
Nghĩa: bận rộn; tất bật
Ví dụ
It has been a hectic week at
the office, with urgent deadlines and unexpected meetings every day.
Đó là một tuần vô cùng hối hả ở văn phòng với
những hạn chót gấp gáp và các cuộc họp bất ngờ mỗi ngày.
After a hectic week at work, my father wanted to stay home and rest with the family.
Sau một tuần làm việc tất bật, bố tôi muốn ở nhà và nghỉ ngơi cùng gia đình.
Phiên âm: /ˈmaɪnd.fəl.nəs/
Nghĩa: sự tỉnh thức, chánh niệm
Ví dụ
Practising mindfulness on a
daily basis can significantly reduce stress and improve emotional stability.
Thực hành chánh niệm hằng ngày có thể giảm căng
thẳng đáng kể và cải thiện sự ổn định cảm xúc.
Phiên âm: /ˈmɒn.ə.stər.i/
Nghĩa: tu viện
Ví dụ
They decided to spend a month living in a
remote monastery to escape the distractions of modern life.
Họ quyết định dành một tháng sống trong một tu
viện hẻo lánh để tránh xa những xao nhãng của cuộc sống hiện đại.
Phiên âm: /mʌnˈdeɪn/
Nghĩa: tầm thường; bình thường
Ví dụ
He
found the routine tasks mundane and lacking in challenge.
Anh
thấy những công việc thường ngày tẻ nhạt và thiếu thử thách.
Phiên âm: /ˌəʊvərˈwelmɪŋli/
Nghĩa: một cách áp đảo
Ví dụ
The proposal was overwhelmingly supported by members of the committee.
Đề xuất được các thành viên trong ủy ban ủng hộ một cách áp đảo.
Phiên âm: /rɪˈtriːt/
Nghĩa: nơi nghỉ dưỡng; rút lui
Ví dụ
She booked a weekend retreat in
the countryside to disconnect from work and recharge her energy.
Cô ấy đặt một kỳ nghỉ dưỡng cuối tuần ở vùng quê
để tạm rời xa công việc và tái tạo năng lượng.
The mountain lodge serves as a peaceful retreat for travelers escaping busy urban life.
Khu nghỉ dưỡng trên núi là nơi ẩn náu yên bình cho những du khách muốn tránh xa cuộc sống đô thị bận rộn.
Họ từ
retreat
nơi nghỉ dưỡng; rút lui
/rɪˈtriːt/
· n, v
retreated
đã rút lui
/rɪˈtriːtɪd/
· a
retreating
đang rút lui
/rɪˈtriːtɪŋ/
· a
Cụm từ liên quan
go on a retreat
đi nghỉ dưỡng
/rɪˈtriːt/
seek a peaceful retreat
tìm nơi nghỉ yên bình
/rɪˈtriːt/
escape to a retreat
trốn đến nơi nghỉ dưỡng
/rɪˈtriːt/
offer wellness retreats
cung cấp nghỉ dưỡng sức khỏe
/rɪˈtriːt/
host spiritual retreats
tổ chức nghỉ dưỡng tâm linh
/rɪˈtriːt/
Từ đồng nghĩa
getaway
chuyến đi nghỉ ngắn ngày
/ˈɡetəweɪ/
· n
Từ trái nghĩa
advance
sự tiến bộ, cải tiến
/ədˈvæns/
· n
Phiên âm: /ˌspɪr.ɪ.tʃu.əl rɪˈflek.ʃən/
Nghĩa: sự suy ngẫm tâm linh
Ví dụ
The program provided participants with time
for spiritual reflection and deeper personal growth.
Chương trình mang lại cho người tham gia thời
gian để suy ngẫm tâm linh và phát triển bản thân sâu sắc hơn.