Quay lại
Đề minh hoạ số 13_Bảng từ bài đọc 5 câu
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

Contemplation n

Từ 1 · ID 9371777
Contemplation
Phiên âm: /ˌkɑːntəmˈpleɪʃn/
Nghĩa: Sự suy ngẫm; sự ngắm, sự lặng ngắm
Ví dụ
After hours of quiet contemplation, she finally reached a thoughtful and well-reasoned conclusion.
Sau nhiều giờ chiêm nghiệm trong yên lặng, cô ấy cuối cùng cũng đi đến một kết luận chín chắn và thấu đáo.

drained adj

Từ 2 · ID 21118497
Phiên âm: /dreɪnd/
Nghĩa: đã được rút nước
Ví dụ
After weeks of nonstop work, she felt completely drained both physically and mentally.
Sau nhiều tuần làm việc không ngừng nghỉ, cô cảm thấy hoàn toàn kiệt sức cả về thể chất lẫn tinh thần.

hectic /ˈhektɪk/

Từ 3 · ID 19697430
hectic
Phiên âm: a
Nghĩa: bận rộn; tất bật
Ví dụ
It has been a hectic week at the office, with urgent deadlines and unexpected meetings every day.
Đó là một tuần vô cùng hối hả ở văn phòng với những hạn chót gấp gáp và các cuộc họp bất ngờ mỗi ngày.
After a hectic week at work, my father wanted to stay home and rest with the family.
Sau một tuần làm việc tất bật, bố tôi muốn ở nhà và nghỉ ngơi cùng gia đình.

mindfulness n

Từ 4 · ID 20137448
mindfulness
Phiên âm: /ˈmaɪnd.fəl.nəs/
Nghĩa: sự tỉnh thức, chánh niệm
Ví dụ
Practising mindfulness on a daily basis can significantly reduce stress and improve emotional stability.
Thực hành chánh niệm hằng ngày có thể giảm căng thẳng đáng kể và cải thiện sự ổn định cảm xúc.

monastery

Từ 5 · ID 22306233
monastery
Phiên âm: /ˈmɒn.ə.stər.i/
Nghĩa: tu viện
Ví dụ
They decided to spend a month living in a remote monastery to escape the distractions of modern life.
Họ quyết định dành một tháng sống trong một tu viện hẻo lánh để tránh xa những xao nhãng của cuộc sống hiện đại.

mundane adj

Từ 6 · ID 19848113
Phiên âm: /mʌnˈdeɪn/
Nghĩa: tầm thường; bình thường
Ví dụ
He found the routine tasks mundane and lacking in challenge.
Anh thấy những công việc thường ngày tẻ nhạt và thiếu thử thách.

Overwhelmingly adv

Từ 7 · ID 10829767
Overwhelmingly
Phiên âm: /ˌəʊvərˈwelmɪŋli/
Nghĩa: một cách áp đảo
Ví dụ
The proposal was overwhelmingly supported by members of the committee.

Đề xuất được các thành viên trong ủy ban ủng hộ một cách áp đảo.

retreat n, v

Từ 8 · ID 21866515
Phiên âm: /rɪˈtriːt/
Nghĩa: nơi nghỉ dưỡng; rút lui
Ví dụ
She booked a weekend retreat in the countryside to disconnect from work and recharge her energy.
Cô ấy đặt một kỳ nghỉ dưỡng cuối tuần ở vùng quê để tạm rời xa công việc và tái tạo năng lượng.
The mountain lodge serves as a peaceful retreat for travelers escaping busy urban life.
Khu nghỉ dưỡng trên núi là nơi ẩn náu yên bình cho những du khách muốn tránh xa cuộc sống đô thị bận rộn.
Họ từ
retreat
nơi nghỉ dưỡng; rút lui
/rɪˈtriːt/ · n, v
retreated
đã rút lui
/rɪˈtriːtɪd/ · a
retreating
đang rút lui
/rɪˈtriːtɪŋ/ · a
Cụm từ liên quan
go on a retreat
đi nghỉ dưỡng
/rɪˈtriːt/
seek a peaceful retreat
tìm nơi nghỉ yên bình
/rɪˈtriːt/
escape to a retreat
trốn đến nơi nghỉ dưỡng
/rɪˈtriːt/
offer wellness retreats
cung cấp nghỉ dưỡng sức khỏe
/rɪˈtriːt/
host spiritual retreats
tổ chức nghỉ dưỡng tâm linh
/rɪˈtriːt/
Từ đồng nghĩa
getaway
chuyến đi nghỉ ngắn ngày
/ˈɡetəweɪ/ · n
Từ trái nghĩa
advance
sự tiến bộ, cải tiến
/ədˈvæns/ · n

spiritual reflection np

Từ 9 · ID 22306237
spiritual reflection
Phiên âm: /ˌspɪr.ɪ.tʃu.əl rɪˈflek.ʃən/
Nghĩa: sự suy ngẫm tâm linh
Ví dụ
The program provided participants with time for spiritual reflection and deeper personal growth.
Chương trình mang lại cho người tham gia thời gian để suy ngẫm tâm linh và phát triển bản thân sâu sắc hơn.