Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ˈævənjuː/
Nghĩa: con đường; phương án; hướng tiếp cận
Ví dụ
Education is often seen as the most reliable avenue to success.
Giáo dục thường được xem là con đường đáng tin cậy nhất dẫn đến thành công.
Phiên âm: /ˌdiːˈmerɪt/
Nghĩa: điểm trừ; nhược điểm
Ví dụ
Lack of experience is considered a major demerit in this position.
Thiếu kinh nghiệm được xem là một điểm trừ lớn cho vị trí này.
Phiên âm: /daɪˈvɜːdʒənt/
Nghĩa: khác biệt; phân kỳ
Ví dụ
Their opinions on the issue are increasingly divergent.
Quan điểm của họ về vấn đề này ngày càng khác biệt.
Phiên âm: /ˈdaʊnsaɪd/
Nghĩa: mặt trái; bất lợi
Ví dụ
One major downside of the plan is its high cost.
Một mặt trái lớn của kế hoạch này là chi phí cao.
Phiên âm: /djuˈæləti/
Nghĩa: tính hai mặt, sự song hành
Ví dụ
History reveals the duality of human nature and action.
Lịch sử phơi bày tính hai mặt trong bản chất và hành động của con người.
Phiên âm: /ɪmˈbreɪs/
Nghĩa: chấp nhận; đón nhận
Ví dụ
She chose to embrace change rather than resist it.
Cô ấy chọn đón nhận sự thay đổi thay vì chống lại nó.
Phiên âm: /ɪnˈrɪtʃɪŋ ˈtæpɪstri/
Nghĩa: bức tranh đa dạng phong phú
Ví dụ
The city reflects an enriching tapestry of cultures and traditions.
Thành phố này phản ánh một bức tranh văn hóa đa dạng và phong phú.
Phiên âm: /ˈfɔːmɪdəbl/
Nghĩa: đáng gờm; khó vượt qua
Ví dụ
Obesity presents a formidable challenge for public health systems worldwide.
Béo phì đặt ra một thách thức đáng gờm cho các hệ thống y tế công cộng trên toàn thế giới.
Phiên âm: /həʊn/
Nghĩa: rèn giũa; mài giũa
Ví dụ
Daily practice helps students hone their critical thinking skills.
Việc luyện tập hằng ngày giúp học sinh rèn giũa kỹ năng tư duy phản biện.
Phiên âm: /ˈhɜːdl/
Nghĩa: rào cản; trở ngại
Ví dụ
Language remains a major hurdle for international students.
Ngôn ngữ vẫn là một trở ngại lớn đối với sinh viên quốc tế.
Phiên âm: /ˈaɪsəleɪtɪd/
Nghĩa: bị cô lập; tách biệt
Ví dụ
Many elderly people feel isolated in modern urban societies.
Nhiều người cao tuổi cảm thấy bị cô lập trong xã hội đô thị hiện đại.
Phiên âm: /lɪŋˈɡwɪstɪk ˈfluːənsi/
Nghĩa: khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách lưu loát
Ví dụ
True linguistic fluency requires cultural as well as grammatical awareness.
Khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách lưu loát đòi hỏi cả hiểu biết văn hóa lẫn ngữ pháp.
Phiên âm: /lʌɡˈʒʊərieɪt/
Nghĩa: tận hưởng một cách xa hoa
Ví dụ
Tourists can luxuriate in the comfort of five-star resorts.
Du khách có thể tận hưởng sự tiện nghi xa hoa của các khu nghỉ dưỡng năm sao.
Phiên âm: /ˈmerɪt/
Nghĩa: iá trị; ưu điểm
Ví dụ
The proposal has considerable merit despite its limitations.
Đề xuất này có giá trị đáng kể dù vẫn tồn tại hạn chế.
Phiên âm: /ˈmaɪndset/
Nghĩa: tư duy; lối nghĩ
Ví dụ
A growth mindset encourages continuous learning.
Tư duy phát triển khuyến khích việc học hỏi không ngừng.
Phiên âm: /ˌnʌnðəˈles/
Nghĩa: tuy nhiên; dẫu vậy
Ví dụ
The task was difficult; nonetheless, they completed it successfully.
Nhiệm vụ rất khó; tuy nhiên, họ vẫn hoàn thành thành công.
Phiên âm: /ˈplaɪənt/
Nghĩa: dễ uốn nắn; linh hoạt
Ví dụ
Young minds are more pliant and adaptable.
Trí óc trẻ thường linh hoạt và dễ thích nghi hơn.
Phiên âm: /prəˈfɪʃənsi/
Nghĩa: trình độ thành thạo
Ví dụ
High proficiency in English opens many career opportunities.
Trình độ tiếng Anh thành thạo mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp.
Phiên âm: /rɪˈseptɪv/
Nghĩa: cởi mở; dễ tiếp thu
Ví dụ
Young
children are usually more receptive to learning new languages.
Trẻ
nhỏ thường dễ tiếp thu việc học ngôn ngữ mới hơn.
Phiên âm: /ˈrɪdʒɪd/
Nghĩa: cứng nhắc
Ví dụ
A rigid system often fails to adapt to change.
Một hệ thống cứng nhắc thường không thích ứng được với thay đổi.
Phiên âm: /ˈsəʊʃl ˈkʌstəmz/
Nghĩa: phong tục xã hội
Ví dụ
Understanding social customs is essential when living abroad.
Việc hiểu phong tục xã hội là điều thiết yếu khi sống ở nước ngoài.
Phiên âm: /səbˈstænʃl ˈnʌmbə/
Nghĩa: số lượng đáng kể
Ví dụ
A substantial number of participants supported the initiative.
Một số lượng đáng kể người tham gia ủng hộ sáng kiến này.
Phiên âm: /ˌʌndɪˈnaɪəbli/
Nghĩa: không thể phủ nhận
Ví dụ
The impact of technology is undeniably profound.
Tác động của công nghệ là không thể phủ nhận.
Phiên âm: /ˈwɪlɪŋnəs/
Nghĩa: sự sẵn sàng; thiện chí
Ví dụ
Her willingness to cooperate impressed the team.
Sự sẵn sàng hợp tác của cô ấy đã gây ấn tượng với cả nhóm.