Quay lại
Đề minh họa số 02 - BẢNG TỪ BÀI ĐỌC HIỂU 8 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

avenue n

Từ 1 · ID 21793014
avenue
Phiên âm: /ˈævənjuː/
Nghĩa: con đường; phương án; hướng tiếp cận
Ví dụ

Education is often seen as the most reliable avenue to success.

Giáo dục thường được xem là con đường đáng tin cậy nhất dẫn đến thành công.

demerit n

Từ 2 · ID 21793016
demerit
Phiên âm: /ˌdiːˈmerɪt/
Nghĩa: điểm trừ; nhược điểm
Ví dụ

Lack of experience is considered a major demerit in this position.

Thiếu kinh nghiệm được xem là một điểm trừ lớn cho vị trí này.

divergent a

Từ 3 · ID 21793018
divergent
Phiên âm: /daɪˈvɜːdʒənt/
Nghĩa: khác biệt; phân kỳ
Ví dụ

Their opinions on the issue are increasingly divergent.

Quan điểm của họ về vấn đề này ngày càng khác biệt.

downside n

Từ 4 · ID 21793020
downside
Phiên âm: /ˈdaʊnsaɪd/
Nghĩa: mặt trái; bất lợi
Ví dụ

One major downside of the plan is its high cost.

Một mặt trái lớn của kế hoạch này là chi phí cao.

duality n

Từ 5 · ID 21793023
duality
Phiên âm: /djuˈæləti/
Nghĩa: tính hai mặt, sự song hành
Ví dụ
History reveals the duality of human nature and action.
Lịch sử phơi bày tính hai mặt trong bản chất và hành động của con người.

embrace v

Từ 6 · ID 21793025
embrace
Phiên âm: /ɪmˈbreɪs/
Nghĩa: chấp nhận; đón nhận
Ví dụ

She chose to embrace change rather than resist it.

Cô ấy chọn đón nhận sự thay đổi thay vì chống lại nó.

enriching tapestry np

Từ 7 · ID 21793027
enriching tapestry
Phiên âm: /ɪnˈrɪtʃɪŋ ˈtæpɪstri/
Nghĩa: bức tranh đa dạng phong phú
Ví dụ

The city reflects an enriching tapestry of cultures and traditions.

Thành phố này phản ánh một bức tranh văn hóa đa dạng và phong phú.

formidable a

Từ 8 · ID 21793029
formidable
Phiên âm: /ˈfɔːmɪdəbl/
Nghĩa: đáng gờm; khó vượt qua
Ví dụ
Obesity presents a formidable challenge for public health systems worldwide.
Béo phì đặt ra một thách thức đáng gờm cho các hệ thống y tế công cộng trên toàn thế giới.

hone v

Từ 9 · ID 21793030
hone
Phiên âm: /həʊn/
Nghĩa: rèn giũa; mài giũa
Ví dụ

Daily practice helps students hone their critical thinking skills.

Việc luyện tập hằng ngày giúp học sinh rèn giũa kỹ năng tư duy phản biện.

hurdle n

Từ 10 · ID 21793031
hurdle
Phiên âm: /ˈhɜːdl/
Nghĩa: rào cản; trở ngại
Ví dụ

Language remains a major hurdle for international students.

Ngôn ngữ vẫn là một trở ngại lớn đối với sinh viên quốc tế.

isolated a

Từ 11 · ID 21793033
isolated
Phiên âm: /ˈaɪsəleɪtɪd/
Nghĩa: bị cô lập; tách biệt
Ví dụ

Many elderly people feel isolated in modern urban societies.

Nhiều người cao tuổi cảm thấy bị cô lập trong xã hội đô thị hiện đại.

linguistic fluency np

Từ 12 · ID 21793035
linguistic fluency
Phiên âm: /lɪŋˈɡwɪstɪk ˈfluːənsi/
Nghĩa: khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách lưu loát
Ví dụ

True linguistic fluency requires cultural as well as grammatical awareness.

Khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách lưu loát đòi hỏi cả hiểu biết văn hóa lẫn ngữ pháp.

luxuriate v

Từ 13 · ID 21793036
luxuriate
Phiên âm: /lʌɡˈʒʊərieɪt/
Nghĩa: tận hưởng một cách xa hoa
Ví dụ

Tourists can luxuriate in the comfort of five-star resorts.

Du khách có thể tận hưởng sự tiện nghi xa hoa của các khu nghỉ dưỡng năm sao.

merit n g

Từ 14 · ID 21793037
merit
Phiên âm: /ˈmerɪt/
Nghĩa: iá trị; ưu điểm
Ví dụ

The proposal has considerable merit despite its limitations.

Đề xuất này có giá trị đáng kể dù vẫn tồn tại hạn chế.

mindset n

Từ 15 · ID 21793039
mindset
Phiên âm: /ˈmaɪndset/
Nghĩa: tư duy; lối nghĩ
Ví dụ

A growth mindset encourages continuous learning.

Tư duy phát triển khuyến khích việc học hỏi không ngừng.

nonetheless adv

Từ 16 · ID 21793041
nonetheless
Phiên âm: /ˌnʌnðəˈles/
Nghĩa: tuy nhiên; dẫu vậy
Ví dụ

The task was difficult; nonetheless, they completed it successfully.

Nhiệm vụ rất khó; tuy nhiên, họ vẫn hoàn thành thành công.

pliant a

Từ 17 · ID 21793042
Phiên âm: /ˈplaɪənt/
Nghĩa: dễ uốn nắn; linh hoạt
Ví dụ

Young minds are more pliant and adaptable.

Trí óc trẻ thường linh hoạt và dễ thích nghi hơn.

proficiency n

Từ 18 · ID 21793043
proficiency
Phiên âm: /prəˈfɪʃənsi/
Nghĩa: trình độ thành thạo
Ví dụ

High proficiency in English opens many career opportunities.

Trình độ tiếng Anh thành thạo mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp.

receptive a

Từ 19 · ID 21793044
receptive
Phiên âm: /rɪˈseptɪv/
Nghĩa: cởi mở; dễ tiếp thu
Ví dụ
Young children are usually more receptive to learning new languages.
Trẻ nhỏ thường dễ tiếp thu việc học ngôn ngữ mới hơn.

rigid antonym

Từ 20 · ID 21793045
Phiên âm: /ˈrɪdʒɪd/
Nghĩa: cứng nhắc
Ví dụ

A rigid system often fails to adapt to change.

Một hệ thống cứng nhắc thường không thích ứng được với thay đổi.

social customs np

Từ 21 · ID 21793068
social customs
Phiên âm: /ˈsəʊʃl ˈkʌstəmz/
Nghĩa: phong tục xã hội
Ví dụ

Understanding social customs is essential when living abroad.

Việc hiểu phong tục xã hội là điều thiết yếu khi sống ở nước ngoài.

substantial number np

Từ 22 · ID 21793071
substantial number
Phiên âm: /səbˈstænʃl ˈnʌmbə/
Nghĩa: số lượng đáng kể
Ví dụ

A substantial number of participants supported the initiative.

Một số lượng đáng kể người tham gia ủng hộ sáng kiến này.

undeniably adv

Từ 23 · ID 21793073
undeniably
Phiên âm: /ˌʌndɪˈnaɪəbli/
Nghĩa: không thể phủ nhận
Ví dụ

The impact of technology is undeniably profound.

Tác động của công nghệ là không thể phủ nhận.

willingness n

Từ 24 · ID 21793075
willingness
Phiên âm: /ˈwɪlɪŋnəs/
Nghĩa: sự sẵn sàng; thiện chí
Ví dụ

Her willingness to cooperate impressed the team.

Sự sẵn sàng hợp tác của cô ấy đã gây ấn tượng với cả nhóm.