Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: sẵn sàng để làm gì
Ví dụ
The company is poised to expand into international markets in the coming year.
Công ty sẵn sàng mở rộng sang thị trường quốc tế trong năm tới.
Nghĩa: được dự đoán sẽ; được ước tính sẽ
Ví dụ
The demand for renewable energy is projected
to rise sharply over the next decade as countries shift away from
fossil fuels.
Nhu cầu về năng lượng tái tạo được dự đoán sẽ
tăng mạnh trong thập kỷ tới khi các quốc gia chuyển dần khỏi nhiên liệu hóa
thạch
Nghĩa: được thiết kế phù hợp với
Ví dụ
The course is tailored to meet the needs of advanced learners.
Khóa học được thiết kế phù hợp với nhu cầu của người học nâng cao.
Nghĩa: Hợp tác với
Ví dụ
The startup decided to collaborate with a
global partner to expand its international reach.
(Công ty khởi nghiệp quyết định hợp tác với một đối
tác toàn cầu để mở rộng phạm vi hoạt động quốc tế.)
Nghĩa: tham gia vào
Ví dụ
Students are encouraged to engage in extracurricular
activities to develop soft skills.
Học sinh được khuyến khích tham gia vào các hoạt
động ngoại khóa để phát triển kỹ năng mềm
Nghĩa: đảm bảo giữ chân khách hàng
Ví dụ
The company invests heavily in after-sales
support to ensure customer retention in a highly competitive
market.
(Công ty đầu tư mạnh vào dịch vụ hậu mãi để đảm
bảo giữ chân khách hàng trong một thị trường cạnh tranh khốc liệt.)
Nghĩa: đặt trọng tâm lớn vào thứ gì
Ví dụ
The school places significant emphasis
on critical thinking and real-world problem-solving skills.
(Nhà trường đặt trọng tâm lớn vào tư duy phản
biện và kỹ năng giải quyết vấn đề thực tế.)