Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ə'bʌndəns/
Nghĩa: sự nhiều, phong phú
Ví dụ
The region is known for its abundance of
natural resources, including fertile soil and clean water.
Khu vực này nổi tiếng với sự dồi dào tài nguyên
thiên nhiên, bao gồm đất màu mỡ và nguồn nước sạch.
Phiên âm: /əˌprəʊtʃəˈbɪləti/
Nghĩa: sự dễ tiếp cận; sự dễ gần
Ví dụ
Her natural approachability makes
students feel comfortable asking questions after class.
Sự dễ gần tự nhiên của cô ấy khiến học sinh cảm
thấy thoải mái khi đặt câu hỏi sau giờ học.
Phiên âm: /əˈtætʃmənt/
Nghĩa: sự quyến luyến, sự gắn bó
Ví dụ
Children often develop a strong attachment to
their favorite toys during early childhood.
Trẻ em thường hình thành sự gắn bó mạnh mẽ với
những món đồ chơi yêu thích trong những năm đầu đời.
Phiên âm: /ˈbəʊlstə(r)/
Nghĩa: hỗ trợ; làm mạnh hơn
Ví dụ
Government policies can bolster economic
growth and environmental protection at the same time.
Các chính sách của chính phủ có thể củng cố tăng
trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường đồng thời.
Phiên âm: /ˈtʃerɪʃt/
Nghĩa: được trân trọng / yêu quý
Ví dụ
The necklace is a cherished family
heirloom passed down through generations.
Chiếc vòng cổ là một kỷ vật gia đình được trân
trọng và truyền lại qua nhiều thế hệ.
Phiên âm: /ˈkɒm.ju.nəl ˈven.juː/
Nghĩa: địa điểm sinh hoạt chung; không gian cộng đồng
Ví dụ
The community center serves as a popular communal
venue for meetings and cultural events.
Trung tâm cộng đồng là địa điểm sinh hoạt chung
phổ biến cho các cuộc họp và sự kiện văn hóa.
Phiên âm: /kəmˈpæn.jən ˈæn.ɪ.məl/
Nghĩa: động vật nuôi làm bạn; thú cưng
Ví dụ
A companion animal can provide
emotional support and reduce feelings of loneliness.
Một động vật nuôi làm bạn có thể mang lại sự hỗ
trợ tinh thần và giảm cảm giác cô đơn
Phiên âm: /kəmˈpæʃ.ən/
Nghĩa: lòng trắc ẩn
Ví dụ
Her compassion for
displaced families inspired the entire community to donate food and clothing.
Lòng
trắc ẩn của cô dành cho các gia đình phải di dời đã truyền cảm hứng cho cả cộng
đồng quyên góp thực phẩm và quần áo.
Phiên âm: /kənˈstrʌktɪv/
Nghĩa: mang tính xây dựng
Ví dụ
The teacher gave constructive feedback
to help students improve their performance.
Giáo viên đưa ra phản hồi mang tính xây dựng để
giúp học sinh cải thiện kết quả.
Phiên âm: /kənˈtentmənt/
Nghĩa: sự bằng lòng, mãn nguyện
Ví dụ
He found true contentment in
living a simple and meaningful life.
Anh ấy tìm thấy sự mãn nguyện thực sự khi sống
một cuộc đời giản dị và ý nghĩa.
Phiên âm: /dɪˈmiːnər/
Nghĩa: thái độ / cách cư xử
Ví dụ
Her calm demeanor helped ease
tensions during the negotiation.
Thái độ điềm tĩnh của cô giúp giảm căng thẳng
trong cuộc đàm phán.
Phiên âm: /ˈdemənstreɪt/
Nghĩa: chứng minh; minh họa
Ví dụ
The
experiment clearly demonstrates how temperature affects
chemical reactions.
Thí
nghiệm minh họa rõ ràng cách nhiệt độ ảnh hưởng đến các phản ứng hóa học.
Phiên âm: /daɪˈlem.əz/
Nghĩa: tình huống tiến thoái lưỡng nan
Ví dụ
She faced difficult dilemmas when
trying to balance her career and family responsibilities.
Cô ấy phải đối mặt với những tình huống tiến
thoái lưỡng nan khi cố gắng cân bằng giữa sự nghiệp và trách nhiệm gia đình.
Phiên âm: /daɪˈnæmɪks/
Nghĩa: động lực; động lực học
Ví dụ
Understanding group dynamics is
essential for effective teamwork.
Hiểu được động lực nhóm là điều cần thiết để làm
việc nhóm hiệu quả.
Phiên âm: /ˈempəθi/
Nghĩa: sự đồng cảm
Ví dụ
Developing empathy is essential for building strong interpersonal relationships.
Việc phát triển sự đồng cảm là điều cần thiết để xây dựng các mối quan hệ bền vững.
Phiên âm: /ˈevɪdənt/
Nghĩa: rõ ràng, hiển nhiên
Ví dụ
It became evident that the
initial plan required significant adjustments.
Rõ ràng là kế hoạch ban đầu cần được điều chỉnh
đáng kể.
Phiên âm: /ɪɡˈzɪbɪt/
Nghĩa: Trưng bày
Ví dụ
The museum will exhibit rare
artifacts that date back to ancient times.
Bảo tàng sẽ trưng bày các
hiện vật quý hiếm từ thời cổ đại.
Phiên âm: /fəˈsɪlɪteɪt/
Nghĩa: tạo điều kiện; hỗ trợ
Ví dụ
Interactive technologies can facilitate collaboration among students working on group research projects.
(Các công nghệ tương tác có thể tạo điều kiện cho sự hợp tác giữa sinh viên trong các dự án nghiên cứu nhóm.)
Họ từ
facilitate /fəˈsɪlɪteɪt/ (v)
tạo điều kiện, thúc đẩy
facilitation /fəˌsɪlɪˈteɪʃn/ (n)
sự hỗ trợ, tạo điều kiện
facilitator /fəˈsɪlɪteɪtə/ (n)
người điều phối
Cụm từ liên quan
facilitate discussion
tạo điều kiện cho thảo luận
facilitate collaboration
tạo điều kiện cho sự hợp tác
facilitate group work
điều phối làm việc nhóm
Phiên âm: /ˈfɔːtɪfaɪ/
Nghĩa: củng cố
Ví dụ
to make something stronger, especially in order to protect it.
Phiên âm: /ˈneɡlɪdʒəbl/
Nghĩa: không đáng kể; rất nhỏ
Ví dụ
The difference in cost was negligible compared
to the overall project budget.
Sự khác biệt về chi phí là không đáng kể so với
tổng ngân sách của dự án.
Phiên âm: /ˌnɑːn ˌdʒʌdʒˈmentl/
Nghĩa: không phán xét
Ví dụ
She created a nonjudgmental environment where everyone felt safe sharing their opinions.
Cô ấy tạo ra một môi trường không phán xét, nơi
mọi người cảm thấy an toàn khi chia sẻ ý kiến.
Phiên âm: /pəˈrɪfərəl/
Nghĩa: ngoại vi; thứ yếu
Ví dụ
These
issues are considered peripheral compared to the main
challenges facing the organization.
Những
vấn đề này được coi là thứ yếu so với các thách thức chính của tổ chức
Phiên âm: /pərˈveɪsɪv/
Nghĩa: lan rộng; phổ biến
Ví dụ
Smartphones have
become pervasive in travel, shaping how people plan trips,
take photos, and share experiences.
Điện thoại thông minh đã
trở nên phổ biến khắp nơi trong du lịch, định hình cách con người lên kế hoạch,
chụp ảnh và chia sẻ trải nghiệm.
Phiên âm: /pet ˈəʊ.nə.ʃɪp/
Nghĩa: việc nuôi thú cưng
Ví dụ
Responsible pet ownership requires
time, patience, and financial commitment.
Việc nuôi thú cưng có trách nhiệm đòi hỏi thời
gian, sự kiên nhẫn và cam kết tài chính.
Phiên âm: /prɪˌdɪktəˈbɪləti/
Nghĩa: Tính có thể dự đoán
Ví dụ
The predictability of his
routine gave him a sense of stability and control.
Tính có thể dự đoán trong thói quen của anh ấy
mang lại cảm giác ổn định và kiểm soát.
Phiên âm: /prəˈfaʊndli/
Nghĩa: một cách sâu sắc
Ví dụ
The experience profoundly changed her perspective on life and personal values.
Trải nghiệm đó đã thay đổi sâu sắc quan điểm sống và giá trị cá nhân của cô.
Phiên âm: /ˈkwɒntɪfaɪəbl/
Nghĩa: có thể xác định bằng số lượng
Ví dụ
The results must be quantifiable in
order to assess the effectiveness of the program.
Kết quả phải có thể định lượng được để đánh giá
hiệu quả của chương trình.
Phiên âm: /ˌraɪd.ɔːˈdaɪ kəmˈpæn.jən/
Nghĩa: người bạn sống chết có nhau
Ví dụ
He considers his childhood friend a true ride-or-die
companion who has supported him through every challenge.
Anh ấy xem người bạn thời thơ ấu là một người
bạn sống chết có nhau, luôn ủng hộ anh qua mọi thử thách.
Phiên âm: /stɪr/
Nghĩa: điều khiển; định hướng
Ví dụ
Parents should gently steer their
children toward positive habits and responsible behavior.
Cha mẹ nên nhẹ nhàng định hướng con cái hướng
tới những thói quen tích cực và hành vi có trách nhiệm.
Phiên âm: /ˈtrʌstwɜːðinəs/
Nghĩa: sự đáng tin cậy
Ví dụ
The leader’s trustworthiness earned
him the respect and loyalty of his team members.
Sự đáng tin cậy của người lãnh đạo đã mang lại
cho ông sự tôn trọng và lòng trung thành từ các thành viên trong nhóm.
Phiên âm: /ˌjuːnɪˈfɔːməti/
Nghĩa: sự đồng nhất
Ví dụ
The uniformity of
modern shopping streets makes it harder for visitors to feel the unique
character of each city.
Sự đồng nhất của các con
phố mua sắm hiện đại khiến du khách khó cảm nhận được nét riêng của từng thành
phố hơn.