Quay lại
Đề minh hoạ số 13_Bảng từ bài đọc hiểu 10 câu
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

abundance n

Từ 1 · ID 7802081
Phiên âm: /ə'bʌndəns/
Nghĩa: sự nhiều, phong phú
Ví dụ
The region is known for its abundance of natural resources, including fertile soil and clean water.
Khu vực này nổi tiếng với sự dồi dào tài nguyên thiên nhiên, bao gồm đất màu mỡ và nguồn nước sạch.

approachability n

Từ 2 · ID 22306365
Phiên âm: /əˌprəʊtʃəˈbɪləti/
Nghĩa: sự dễ tiếp cận; sự dễ gần
Ví dụ
Her natural approachability makes students feel comfortable asking questions after class.
Sự dễ gần tự nhiên của cô ấy khiến học sinh cảm thấy thoải mái khi đặt câu hỏi sau giờ học.

attachment n

Từ 3 · ID 19682486
attachment
Phiên âm: /əˈtætʃmənt/
Nghĩa: sự quyến luyến, sự gắn bó
Ví dụ
Children often develop a strong attachment to their favorite toys during early childhood.
Trẻ em thường hình thành sự gắn bó mạnh mẽ với những món đồ chơi yêu thích trong những năm đầu đời.

bolster v

Từ 4 · ID 19639486
Phiên âm: /ˈbəʊlstə(r)/
Nghĩa: hỗ trợ; làm mạnh hơn
Ví dụ
Government policies can bolster economic growth and environmental protection at the same time.
Các chính sách của chính phủ có thể củng cố tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường đồng thời.

cherished a

Từ 5 · ID 20377646
cherished
Phiên âm: /ˈtʃerɪʃt/
Nghĩa: được trân trọng / yêu quý
Ví dụ
The necklace is a cherished family heirloom passed down through generations.
Chiếc vòng cổ là một kỷ vật gia đình được trân trọng và truyền lại qua nhiều thế hệ.

communal venue np

Từ 6 · ID 22306379
communal venue
Phiên âm: /ˈkɒm.ju.nəl ˈven.juː/
Nghĩa: địa điểm sinh hoạt chung; không gian cộng đồng
Ví dụ
The community center serves as a popular communal venue for meetings and cultural events.
Trung tâm cộng đồng là địa điểm sinh hoạt chung phổ biến cho các cuộc họp và sự kiện văn hóa.

companion animal np

Từ 7 · ID 22306382
companion animal
Phiên âm: /kəmˈpæn.jən ˈæn.ɪ.məl/
Nghĩa: động vật nuôi làm bạn; thú cưng
Ví dụ
A companion animal can provide emotional support and reduce feelings of loneliness.
Một động vật nuôi làm bạn có thể mang lại sự hỗ trợ tinh thần và giảm cảm giác cô đơn

compassion n

Từ 8 · ID 9269714
compassion
Phiên âm: /kəmˈpæʃ.ən/
Nghĩa: lòng trắc ẩn
Ví dụ
Her compassion for displaced families inspired the entire community to donate food and clothing.
Lòng trắc ẩn của cô dành cho các gia đình phải di dời đã truyền cảm hứng cho cả cộng đồng quyên góp thực phẩm và quần áo.

Constructive a

Từ 9 · ID 9211500
Constructive
Phiên âm: /kənˈstrʌktɪv/
Nghĩa: mang tính xây dựng
Ví dụ
The teacher gave constructive feedback to help students improve their performance.
Giáo viên đưa ra phản hồi mang tính xây dựng để giúp học sinh cải thiện kết quả.

contentment n

Từ 10 · ID 19690172
contentment
Phiên âm: /kənˈtentmənt/
Nghĩa: sự bằng lòng, mãn nguyện
Ví dụ
He found true contentment in living a simple and meaningful life.
Anh ấy tìm thấy sự mãn nguyện thực sự khi sống một cuộc đời giản dị và ý nghĩa.

demeanor n

Từ 11 · ID 20415438
demeanor
Phiên âm: /dɪˈmiːnər/
Nghĩa: thái độ / cách cư xử
Ví dụ
Her calm demeanor helped ease tensions during the negotiation.
Thái độ điềm tĩnh của cô giúp giảm căng thẳng trong cuộc đàm phán.

Demonstrate v

Từ 12 · ID 1024
Demonstrate
Phiên âm: /ˈdemənstreɪt/
Nghĩa: chứng minh; minh họa
Ví dụ
The experiment clearly demonstrates how temperature affects chemical reactions.
Thí nghiệm minh họa rõ ràng cách nhiệt độ ảnh hưởng đến các phản ứng hóa học.

dilemmas n

Từ 13 · ID 19946989
dilemmas
Phiên âm: /daɪˈlem.əz/
Nghĩa: tình huống tiến thoái lưỡng nan
Ví dụ
She faced difficult dilemmas when trying to balance her career and family responsibilities.
Cô ấy phải đối mặt với những tình huống tiến thoái lưỡng nan khi cố gắng cân bằng giữa sự nghiệp và trách nhiệm gia đình.

dynamics (n)

Từ 14 · ID 9086847
Phiên âm: /daɪˈnæmɪks/
Nghĩa: động lực; động lực học
Ví dụ
Understanding group dynamics is essential for effective teamwork.
Hiểu được động lực nhóm là điều cần thiết để làm việc nhóm hiệu quả.

Empathy n

Từ 15 · ID 7907000
Empathy
Phiên âm: /ˈempəθi/
Nghĩa: sự đồng cảm
Ví dụ
Developing empathy is essential for building strong interpersonal relationships.
Việc phát triển sự đồng cảm là điều cần thiết để xây dựng các mối quan hệ bền vững.

evident a

Từ 16 · ID 19753348
evident
Phiên âm: /ˈevɪdənt/
Nghĩa: rõ ràng, hiển nhiên
Ví dụ
It became evident that the initial plan required significant adjustments.
Rõ ràng là kế hoạch ban đầu cần được điều chỉnh đáng kể.

Exhibit v

Từ 17 · ID 10733037
Exhibit
Phiên âm: /ɪɡˈzɪbɪt/
Nghĩa: Trưng bày
Ví dụ
The museum will exhibit rare artifacts that date back to ancient times.
Bảo tàng sẽ trưng bày các hiện vật quý hiếm từ thời cổ đại.

facilitate (v)

Từ 18 · ID 8046387
Phiên âm: /fəˈsɪlɪteɪt/
Nghĩa: tạo điều kiện; hỗ trợ
Ví dụ
Synonym: assist
Antonym: hinder
Interactive technologies can facilitate collaboration among students working on group research projects.
(Các công nghệ tương tác có thể tạo điều kiện cho sự hợp tác giữa sinh viên trong các dự án nghiên cứu nhóm.)
Họ từ
facilitate /fəˈsɪlɪteɪt/ (v)
tạo điều kiện, thúc đẩy
facilitation /fəˌsɪlɪˈteɪʃn/ (n)
sự hỗ trợ, tạo điều kiện
facilitator /fəˈsɪlɪteɪtə/ (n)
người điều phối
Cụm từ liên quan
facilitate discussion
tạo điều kiện cho thảo luận
facilitate collaboration
tạo điều kiện cho sự hợp tác
facilitate group work
điều phối làm việc nhóm

fortify v

Từ 19 · ID 19813548
Phiên âm: /ˈfɔːtɪfaɪ/
Nghĩa: củng cố
Ví dụ
to make something stronger, especially in order to protect it.

negligible a

Từ 20 · ID 9335922
Phiên âm: /ˈneɡlɪdʒəbl/
Nghĩa: không đáng kể; rất nhỏ
Ví dụ
The difference in cost was negligible compared to the overall project budget.
Sự khác biệt về chi phí là không đáng kể so với tổng ngân sách của dự án.

nonjudgmental adj

Từ 21 · ID 20833118
nonjudgmental
Phiên âm: /ˌnɑːn ˌdʒʌdʒˈmentl/
Nghĩa: không phán xét
Ví dụ
She created a nonjudgmental environment where everyone felt safe sharing their opinions.

Cô ấy tạo ra một môi trường không phán xét, nơi mọi người cảm thấy an toàn khi chia sẻ ý kiến.

Peripheral a

Từ 22 · ID 9601594
Peripheral
Phiên âm: /pəˈrɪfərəl/
Nghĩa: ngoại vi; thứ yếu
Ví dụ
These issues are considered peripheral compared to the main challenges facing the organization.
Những vấn đề này được coi là thứ yếu so với các thách thức chính của tổ chức

Pervasive a

Từ 23 · ID 7955530
Pervasive
Phiên âm: /pərˈveɪsɪv/
Nghĩa: lan rộng; phổ biến
Ví dụ
Smartphones have become pervasive in travel, shaping how people plan trips, take photos, and share experiences.
Điện thoại thông minh đã trở nên phổ biến khắp nơi trong du lịch, định hình cách con người lên kế hoạch, chụp ảnh và chia sẻ trải nghiệm.

pet ownership np

Từ 24 · ID 22306404
pet ownership
Phiên âm: /pet ˈəʊ.nə.ʃɪp/
Nghĩa: việc nuôi thú cưng
Ví dụ
Responsible pet ownership requires time, patience, and financial commitment.
Việc nuôi thú cưng có trách nhiệm đòi hỏi thời gian, sự kiên nhẫn và cam kết tài chính.

predictability n

Từ 25 · ID 9814366
Phiên âm: /prɪˌdɪktəˈbɪləti/
Nghĩa: Tính có thể dự đoán
Ví dụ
The predictability of his routine gave him a sense of stability and control.
Tính có thể dự đoán trong thói quen của anh ấy mang lại cảm giác ổn định và kiểm soát.

Profoundly adv

Từ 26 · ID 7750892
Profoundly
Phiên âm: /prəˈfaʊndli/
Nghĩa: một cách sâu sắc
Ví dụ
The experience profoundly changed her perspective on life and personal values.

Trải nghiệm đó đã thay đổi sâu sắc quan điểm sống và giá trị cá nhân của cô.

Quantifiable a

Từ 27 · ID 8101136
Quantifiable
Phiên âm: /ˈkwɒntɪfaɪəbl/
Nghĩa: có thể xác định bằng số lượng
Ví dụ
The results must be quantifiable in order to assess the effectiveness of the program.
Kết quả phải có thể định lượng được để đánh giá hiệu quả của chương trình.

ride-or-die companion np

Từ 28 · ID 22306412
ride-or-die companion
Phiên âm: /ˌraɪd.ɔːˈdaɪ kəmˈpæn.jən/
Nghĩa: người bạn sống chết có nhau
Ví dụ
He considers his childhood friend a true ride-or-die companion who has supported him through every challenge.
Anh ấy xem người bạn thời thơ ấu là một người bạn sống chết có nhau, luôn ủng hộ anh qua mọi thử thách.

Steer n/v

Từ 29 · ID 19729136
Steer
Phiên âm: /stɪr/
Nghĩa: điều khiển; định hướng
Ví dụ
Parents should gently steer their children toward positive habits and responsible behavior.
Cha mẹ nên nhẹ nhàng định hướng con cái hướng tới những thói quen tích cực và hành vi có trách nhiệm.

trustworthiness n

Từ 30 · ID 20515773
trustworthiness
Phiên âm: /ˈtrʌstwɜːðinəs/
Nghĩa: sự đáng tin cậy
Ví dụ
The leader’s trustworthiness earned him the respect and loyalty of his team members.
Sự đáng tin cậy của người lãnh đạo đã mang lại cho ông sự tôn trọng và lòng trung thành từ các thành viên trong nhóm.

uniformity (n)

Từ 31 · ID 19637365
Phiên âm: /ˌjuːnɪˈfɔːməti/
Nghĩa: sự đồng nhất
Ví dụ
The uniformity of modern shopping streets makes it harder for visitors to feel the unique character of each city.
Sự đồng nhất của các con phố mua sắm hiện đại khiến du khách khó cảm nhận được nét riêng của từng thành phố hơn.