Quay lại
Đề minh hoạ số 13_Cấu trúc bài đọc hiểu 10 câu
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

be accompanied by sth/sb

Từ 1 · ID 22307060
be accompanied by sth/sb
Nghĩa: đi kèm với; được tháp tùng bởi
Ví dụ
The speech was accompanied by a series of powerful images that reinforced the speaker’s message.
Bài phát biểu được đi kèm với một loạt hình ảnh ấn tượng nhằm củng cố thông điệp của diễn giả.

at least >< at most

Từ 2 · ID 22253077
at least >< at most
Nghĩa: ít nhất, tối thiểu >< nhiều nhất, tối đa
Ví dụ
The project requires at least six months to complete but may take at most a year depending on complexity
Dự án cần ít nhất sáu tháng để hoàn thành nhưng có thể mất nhiều nhất một năm tùy vào mức độ phức tạp.
Students should spend at least thirty minutes reading every day and at most two hours playing video games.
Học sinh nên dành ít nhất ba mươi phút đọc sách mỗi ngày và nhiều nhất hai giờ chơi trò chơi điện tử.
You should write at least 150 words, but at most 200 words for this short essay.
Bạn nên viết ít nhất 150 từ nhưng nhiều nhất là 200 từ cho bài luận ngắn này.
Each group must have at least four members, while at most six students are allowed to join the same team.
Mỗi nhóm phải có ít nhất bốn thành viên, trong khi nhiều nhất chỉ được phép có sáu học sinh tham gia cùng một nhóm.
Students should sleep for at least eight hours a night and use their phones for at most two hours a day.
Học sinh nên ngủ ít nhất tám tiếng mỗi đêm và sử dụng điện thoại nhiều nhất hai tiếng mỗi ngày.

be crucial for sb/sth

Từ 3 · ID 22307065
be crucial for sb/sth
Nghĩa: rất quan trọng đối với ai/cái gì
Ví dụ
Regular exercise is crucial for maintaining both physical health and mental well-being.
Tập thể dục thường xuyên rất quan trọng đối với việc duy trì cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.

be devoid of sth

Từ 4 · ID 20367239
be devoid of sth
Nghĩa: thiếu; không có
Ví dụ
The report was devoid of any concrete evidence to support its bold claims.
Báo cáo thiếu hoàn toàn bằng chứng cụ thể để chứng minh những tuyên bố táo bạo của nó.

be instrumental in doing sth

Từ 5 · ID 22307074
be instrumental in doing sth
Nghĩa: đóng vai trò quan trọng trong
Ví dụ
She was instrumental in organizing the charity event that raised thousands of dollars for the community.
Cô ấy đóng vai trò then chốt trong việc tổ chức sự kiện từ thiện quyên góp được hàng nghìn đô la cho cộng đồng.
Government policies are instrumental in driving the energy transition.
Các chính sách của chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy chuyển đổi năng lượng.

break the ice

Từ 6 · ID 22307078
break the ice
Nghĩa: phá vỡ sự ngại ngùng ban đầu
Ví dụ
He told a light-hearted joke to break the ice before starting the formal discussion.
Anh ấy kể một câu chuyện vui nhẹ nhàng để phá vỡ sự ngại ngùng trước khi bắt đầu cuộc thảo luận chính thức.

bring sb together

Từ 7 · ID 22307081
bring sb together
Nghĩa: gắn kết mọi người
Ví dụ
Festivals often bring people together, allowing them to share joy and strengthen relationships.

Các lễ hội thường gắn kết mọi người lại với nhau, giúp họ chia sẻ niềm vui và củng cố mối quan hệ.

compared to

Từ 8 · ID 22307083
compared to
Nghĩa: so với
Ví dụ
Compared to previous generations, young people today have greater access to digital technology.
So với các thế hệ trước, giới trẻ ngày nay có khả năng tiếp cận công nghệ số nhiều hơn.

engage with

Từ 9 · ID 22307087
engage with
Nghĩa: tương tác với; tham gia vào
Ví dụ
Students are encouraged to engage with the material actively rather than passively memorizing facts.
Học sinh được khuyến khích tương tác tích cực với tài liệu thay vì chỉ học thuộc lòng một cách thụ động.

from an early age

Từ 10 · ID 21793118
from an early age
Nghĩa: từ khi còn rất nhỏ
Ví dụ
Children who read regularly from an early age tend to develop stronger language skills later in life.
Những đứa trẻ đọc sách thường xuyên từ khi còn nhỏ có xu hướng phát triển kỹ năng ngôn ngữ tốt hơn sau này.

show strong social behaviors

Từ 11 · ID 22307093
show strong social behaviors
Nghĩa: thể hiện hành vi xã hội mạnh mẽ
Ví dụ
Puppies that grow up in nurturing environments often show strong social behaviors when interacting with humans.
Những chú chó con lớn lên trong môi trường nuôi dưỡng tích cực thường thể hiện hành vi xã hội tốt khi tương tác với con người.

tend to do sth

Từ 12 · ID 9147765
tend to do sth
Nghĩa: có xu hướng làm gì
Ví dụ
Popular destinations tend to become less authentic when businesses design every corner mainly for photos and online attention
Các điểm đến nổi tiếng có xu hướng trở nên kém chân thực hơn khi doanh nghiệp thiết kế mọi góc chủ yếu để chụp ảnh và thu hút sự chú ý trên mạng.
People who sleep poorly tend to feel tired, anxious, and less able to concentrate.
Những người ngủ kém có xu hướng cảm thấy mệt mỏi, lo lắng và kém tập trung hơn.