Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Ví dụ
Her
speech was full of inspiring ideas about innovation.
Bài
phát biểu của cô đầy ắp những ý tưởng truyền cảm hứng về sự đổi mới.
Ví dụ
His car suddenly broke down on
the highway, forcing him to call for roadside assistance.
Chiếc xe của anh ấy đột ngột hỏng giữa đường cao
tốc, buộc anh phải gọi cứu hộ.
Nghĩa: cướp đi sinh mạng của ai
Ví dụ
The devastating earthquake claimed the
lives of hundreds of residents in the coastal region.
Trận động đất tàn khốc đã cướp đi sinh mạng của
hàng trăm cư dân ở khu vực ven biển.
Nghĩa: chỉ cách một cú nhấp chuột
Ví dụ
With online shopping platforms, thousands of
products are just a click away from your doorstep.
Với các nền tảng mua sắm trực tuyến, hàng nghìn
sản phẩm chỉ cách bạn một cú nhấp chuột.
Nghĩa: giúp cộng đồng thích nghi với biến đổi khí hậu
Ví dụ
This new software will enable users
to manage their tasks more efficiently and effectively.
Phần mềm mới này sẽ cho phép người dùng quản lý
công việc hiệu quả hơn.
Better infrastructure can enable communities to adapt to climate change more effectively.
Cơ sở hạ tầng tốt hơn có thể giúp cộng đồng thích nghi với biến đổi khí hậu hiệu quả hơn.
Nghĩa: trong một khoảng thời gian khá lâu
Ví dụ
She had been considering a career change for
quite a while before finally making a decision.
Cô ấy đã cân nhắc việc thay đổi nghề nghiệp
trong một khoảng thời gian khá lâu trước khi đưa ra quyết định.
Nghĩa: thu hút sự chú ý đáng kể từ ai
Ví dụ
The innovative campaign gained
significant attention from both investors and industry experts.
Chiến dịch sáng tạo đó đã thu hút sự chú ý đáng
kể từ các nhà đầu tư và chuyên gia trong ngành.
Nghĩa: có quyền tiếp cận
Ví dụ
All employees have access to the
company’s online training platform.
Tất cả nhân viên đều có quyền tiếp cận nền tảng
đào tạo trực tuyến của công ty.
Modern students have access to digital lessons, online dictionaries and videos from around the world.
Học sinh hiện đại có quyền tiếp cận bài học số, từ điển trực tuyến và video từ khắp nơi trên thế giới.
All students should have access to high-quality educational resources regardless of where they live.
Tất cả học sinh nên có quyền tiếp cận các nguồn tài nguyên giáo dục chất lượng cao bất kể nơi sinh sống.
Nghĩa: trong lĩnh vực bán hàng
Ví dụ
She has worked in sales for
over a decade and has built strong relationships with clients.
Cô ấy đã làm việc trong lĩnh vực bán hàng hơn
mười năm và xây dựng được mối quan hệ vững chắc với khách hàng.
Nghĩa: sống một cuộc sống như thế nào
Ví dụ
After years of hardship, he finally led a
peaceful life in the countryside.
Sau nhiều năm gian khó, cuối cùng anh ấy cũng
sống một cuộc đời bình yên ở vùng quê.
Nghĩa: tìm hiểu về cái gì
Ví dụ
Children are encouraged to learn about different
cultures from an early age.
Trẻ em được khuyến khích tìm hiểu về các nền văn
hóa khác nhau từ sớm.
Students should learn about different cultures so that they can respect people from other backgrounds.
Học sinh nên tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau để có thể tôn trọng những người đến từ hoàn cảnh khác.
Children should learn about local history through field trips, stories and museum visits.
Trẻ em nên tìm hiểu về lịch sử địa phương thông qua các chuyến đi thực tế, câu chuyện và việc tham quan bảo tàng.
Nghĩa: tạo ra một thay đổi lớn
Ví dụ
Moving to another country allowed her to make
a big change in both her career and personal life.
Chuyển sang một quốc gia khác đã giúp cô ấy tạo
ra một thay đổi lớn trong cả sự nghiệp lẫn cuộc sống cá nhân.
Ví dụ
We need to make reservations at
the restaurant well in advance because it is usually fully booked.
Chúng ta cần đặt chỗ trước ở nhà hàng vì nơi đó
thường kín chỗ.
Nghĩa: xoay xở làm được gì
Ví dụ
Despite the heavy rain and traffic jam, we managed to arrive at the airport on time.
Mặc dù mưa lớn và tắc đường, chúng tôi vẫn xoay xở đến sân bay đúng giờ.
He managed to explain his feelings without shouting, even though he was very upset.
Cậu ấy đã xoay xở giải thích cảm xúc của mình mà không la hét, dù cậu rất bực.
Nghĩa: đặc quyền chỉ dành cho thành viên
Ví dụ
Free airport lounge access is a valuable members-only perk offered by the premium credit card.
Quyền sử dụng phòng chờ sân bay miễn phí là một
đặc quyền chỉ dành cho thành viên của thẻ tín dụng cao cấp.
Ví dụ
He finally decided to open up about
his struggles and seek professional help.
Cuối cùng anh ấy quyết định mở lòng về những khó
khăn của mình và tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên môn.
Technological advances can open up new energy markets worldwide.
Những tiến bộ công nghệ có thể mở ra các thị trường năng lượng mới trên toàn cầu.
Nghĩa: quyết tâm có được cái gì
Ví dụ
She had set her heart on studying
at a prestigious university since high school.
Cô ấy đã quyết tâm vào học tại một trường đại
học danh tiếng từ khi còn học trung học.
Ví dụ
Many companies are beginning to shift to renewable
energy sources to reduce carbon emissions.
Nhiều công ty đang bắt đầu chuyển sang sử dụng
các nguồn năng lượng tái tạo để giảm lượng khí thải carbon.
Nghĩa: theo học dưới sự hướng dẫn của ai
Ví dụ
He had the opportunity to study under one
of the most respected professors in the field.
Anh ấy có cơ hội theo học dưới sự hướng dẫn của
một trong những giáo sư được kính trọng nhất trong lĩnh vực.
Nghĩa: gây tổn hại đến cái gì
Ví dụ
Long-term stress can take a toll on both
physical health and emotional well-being.
Căng thẳng kéo dài có thể gây tổn hại đến cả sức
khỏe thể chất lẫn tinh thần.
Nghĩa: thuyết phục ai làm gì
Ví dụ
She managed to talk him into joining
the volunteer program despite his initial hesitation.
Cô ấy đã thuyết phục được anh tham gia chương
trình tình nguyện dù ban đầu anh còn do dự.
Ví dụ
You should carefully think about the
consequences before making such an important decision.
Bạn nên suy nghĩ kỹ về hậu quả trước khi đưa ra
một quyết định quan trọng như vậy.
Nghĩa: coi trọng cái này hơn cái kia
Ví dụ
The company tends to value long-term
sustainability over short-term profits.
Công ty có xu hướng coi trọng sự bền vững lâu
dài hơn lợi nhuận ngắn hạn.
Many educators value critical thinking over memorization because deep understanding leads to more meaningful learning outcomes.
Nhiều nhà giáo dục coi trọng tư duy phản biện hơn việc học thuộc lòng vì sự hiểu biết sâu sắc mang lại kết quả học tập ý nghĩa hơn.