Quay lại
Đề minh hoạ số 13_Cấu trúc phần còn lại
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

be full of

Từ 1 · ID 22306852
be full of
Nghĩa: đầy; tràn đầy
Ví dụ
Her speech was full of inspiring ideas about innovation.
Bài phát biểu của cô đầy ắp những ý tưởng truyền cảm hứng về sự đổi mới.

break down

Từ 2 · ID 22306857
break down
Nghĩa: hỏng hóc; sụp đổ
Ví dụ
His car suddenly broke down on the highway, forcing him to call for roadside assistance.
Chiếc xe của anh ấy đột ngột hỏng giữa đường cao tốc, buộc anh phải gọi cứu hộ.

claim the life of sb

Từ 3 · ID 22306865
claim the life of sb
Nghĩa: cướp đi sinh mạng của ai
Ví dụ
The devastating earthquake claimed the lives of hundreds of residents in the coastal region.
Trận động đất tàn khốc đã cướp đi sinh mạng của hàng trăm cư dân ở khu vực ven biển.

click away

Từ 4 · ID 22306875
click away
Nghĩa: chỉ cách một cú nhấp chuột
Ví dụ
With online shopping platforms, thousands of products are just a click away from your doorstep.
Với các nền tảng mua sắm trực tuyến, hàng nghìn sản phẩm chỉ cách bạn một cú nhấp chuột.

enable sb to do sth

Từ 5 · ID 9133314
enable sb to do sth
Nghĩa: giúp cộng đồng thích nghi với biến đổi khí hậu
Ví dụ
This new software will enable users to manage their tasks more efficiently and effectively.
Phần mềm mới này sẽ cho phép người dùng quản lý công việc hiệu quả hơn.
Better infrastructure can enable communities to adapt to climate change more effectively.
Cơ sở hạ tầng tốt hơn có thể giúp cộng đồng thích nghi với biến đổi khí hậu hiệu quả hơn.

for quite a while

Từ 6 · ID 22306879
for quite a while
Nghĩa: trong một khoảng thời gian khá lâu
Ví dụ
She had been considering a career change for quite a while before finally making a decision.
Cô ấy đã cân nhắc việc thay đổi nghề nghiệp trong một khoảng thời gian khá lâu trước khi đưa ra quyết định.

gain significant attention from sb

Từ 7 · ID 22306882
gain significant attention from sb
Nghĩa: thu hút sự chú ý đáng kể từ ai
Ví dụ
The innovative campaign gained significant attention from both investors and industry experts.
Chiến dịch sáng tạo đó đã thu hút sự chú ý đáng kể từ các nhà đầu tư và chuyên gia trong ngành.

have access to sth

Từ 8 · ID 9181556
Nghĩa: có quyền tiếp cận
Ví dụ
All employees have access to the company’s online training platform.
Tất cả nhân viên đều có quyền tiếp cận nền tảng đào tạo trực tuyến của công ty.
Modern students have access to digital lessons, online dictionaries and videos from around the world.
Học sinh hiện đại có quyền tiếp cận bài học số, từ điển trực tuyến và video từ khắp nơi trên thế giới.
All students should have access to high-quality educational resources regardless of where they live.
Tất cả học sinh nên có quyền tiếp cận các nguồn tài nguyên giáo dục chất lượng cao bất kể nơi sinh sống.

in sales

Từ 9 · ID 22306883
in sales
Nghĩa: trong lĩnh vực bán hàng
Ví dụ
She has worked in sales for over a decade and has built strong relationships with clients.
Cô ấy đã làm việc trong lĩnh vực bán hàng hơn mười năm và xây dựng được mối quan hệ vững chắc với khách hàng.

lead a/an + adj + life

Từ 10 · ID 19980827
lead a/an + adj + life
Nghĩa: sống một cuộc sống như thế nào
Ví dụ
After years of hardship, he finally led a peaceful life in the countryside.
Sau nhiều năm gian khó, cuối cùng anh ấy cũng sống một cuộc đời bình yên ở vùng quê.

learn about sth

Từ 11 · ID 9120747
learn about sth
Nghĩa: tìm hiểu về cái gì
Ví dụ
Children are encouraged to learn about different cultures from an early age.
Trẻ em được khuyến khích tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau từ sớm.
Students should learn about different cultures so that they can respect people from other backgrounds.
Học sinh nên tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau để có thể tôn trọng những người đến từ hoàn cảnh khác.
Children should learn about local history through field trips, stories and museum visits.
Trẻ em nên tìm hiểu về lịch sử địa phương thông qua các chuyến đi thực tế, câu chuyện và việc tham quan bảo tàng.

make a big change

Từ 12 · ID 22306888
make a big change
Nghĩa: tạo ra một thay đổi lớn
Ví dụ
Moving to another country allowed her to make a big change in both her career and personal life.
Chuyển sang một quốc gia khác đã giúp cô ấy tạo ra một thay đổi lớn trong cả sự nghiệp lẫn cuộc sống cá nhân.

Make reservations Image

Từ 13 · ID 9358741
Make reservations
Nghĩa: Đặt trước
Ví dụ
We need to make reservations at the restaurant well in advance because it is usually fully booked.
Chúng ta cần đặt chỗ trước ở nhà hàng vì nơi đó thường kín chỗ.

manage to do sth

Từ 14 · ID 9731988
Nghĩa: xoay xở làm được gì
Ví dụ
Despite the heavy rain and traffic jam, we managed to arrive at the airport on time.

Mặc dù mưa lớn và tắc đường, chúng tôi vẫn xoay xở đến sân bay đúng giờ.
He managed to explain his feelings without shouting, even though he was very upset.
Cậu ấy đã xoay xở giải thích cảm xúc của mình mà không la hét, dù cậu rất bực.

members-only perk

Từ 15 · ID 22306896
members-only perk
Nghĩa: đặc quyền chỉ dành cho thành viên
Ví dụ
Free airport lounge access is a valuable members-only perk offered by the premium credit card.

Quyền sử dụng phòng chờ sân bay miễn phí là một đặc quyền chỉ dành cho thành viên của thẻ tín dụng cao cấp.

open up

Từ 16 · ID 22306903
open up
Nghĩa: mở ra
Ví dụ
He finally decided to open up about his struggles and seek professional help.
Cuối cùng anh ấy quyết định mở lòng về những khó khăn của mình và tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên môn.
Technological advances can open up new energy markets worldwide.
Những tiến bộ công nghệ có thể mở ra các thị trường năng lượng mới trên toàn cầu.

set one’s heart on sth

Từ 17 · ID 22306906
set one’s heart on sth
Nghĩa: quyết tâm có được cái gì
Ví dụ
She had set her heart on studying at a prestigious university since high school.
Cô ấy đã quyết tâm vào học tại một trường đại học danh tiếng từ khi còn học trung học.

shift to

Từ 18 · ID 22306908
shift to
Nghĩa: chuyển sang
Ví dụ
Many companies are beginning to shift to renewable energy sources to reduce carbon emissions.
Nhiều công ty đang bắt đầu chuyển sang sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo để giảm lượng khí thải carbon.

study under sb

Từ 19 · ID 22306912
study under sb
Nghĩa: theo học dưới sự hướng dẫn của ai
Ví dụ
He had the opportunity to study under one of the most respected professors in the field.
Anh ấy có cơ hội theo học dưới sự hướng dẫn của một trong những giáo sư được kính trọng nhất trong lĩnh vực.

take a toll on sth

Từ 20 · ID 22306913
take a toll on sth
Nghĩa: gây tổn hại đến cái gì
Ví dụ
Long-term stress can take a toll on both physical health and emotional well-being.
Căng thẳng kéo dài có thể gây tổn hại đến cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.

talk sb into (doing) sth

Từ 21 · ID 22306915
talk sb into (doing) sth
Nghĩa: thuyết phục ai làm gì
Ví dụ
She managed to talk him into joining the volunteer program despite his initial hesitation.
Cô ấy đã thuyết phục được anh tham gia chương trình tình nguyện dù ban đầu anh còn do dự.

think about

Từ 22 · ID 20006197
think about
Nghĩa: suy nghĩ về
Ví dụ
You should carefully think about the consequences before making such an important decision.
Bạn nên suy nghĩ kỹ về hậu quả trước khi đưa ra một quyết định quan trọng như vậy.

value sth over sth

Từ 23 · ID 22306924
Nghĩa: coi trọng cái này hơn cái kia
Ví dụ
The company tends to value long-term sustainability over short-term profits.
Công ty có xu hướng coi trọng sự bền vững lâu dài hơn lợi nhuận ngắn hạn.
Many educators value critical thinking over memorization because deep understanding leads to more meaningful learning outcomes.
Nhiều nhà giáo dục coi trọng tư duy phản biện hơn việc học thuộc lòng vì sự hiểu biết sâu sắc mang lại kết quả học tập ý nghĩa hơn.