Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ˈeɪlmənt/ illness
Nghĩa: bệnh (nhẹ)
Ví dụ
Synonym: illness
Antonym: wellness
Common ailments such as colds can usually be treated at home.
Những bệnh nhẹ như cảm lạnh thường có thể điều trị tại nhà.
Họ từ
ailment /ˈeɪlmənt/ (n)
bệnh nhẹ
ail /eɪl/ (v)
bị đau
ailing /ˈeɪlɪŋ/ (a)
ốm yếu
Cụm từ liên quan
treat a minor ailment
điều trị bệnh nhẹ
common ailment
bệnh thông thường
minor health ailment
bệnh nhẹ
ailment affecting children
bệnh ở trẻ em
prevent common ailments
ngăn ngừa bệnh phổ biến
Phiên âm: /əˈlɜːtnəs/
Nghĩa: sự tỉnh táo; sự cảnh giác
Ví dụ
Drivers must maintain alertness during long-distance travel to avoid dangerous mistakes.
Người lái xe phải giữ sự tỉnh táo trong những chuyến đi dài để tránh những sai lầm nguy hiểm.
Drivers must maintain alertness during
long-distance travel to avoid dangerous mistakes.
Người lái xe phải giữ sự tỉnh táo trong những
chuyến đi dài để tránh những sai lầm nguy hiểm.
Họ từ
alertness /əˈlɜːtnəs/ (n)
sự tỉnh táo
alert /əˈlɜːt/ (a)
tỉnh táo
alertly /əˈlɜːtli/ (adv)
một cách tỉnh táo
Cụm từ liên quan
maintain mental alertness
duy trì sự tỉnh táo tinh thần
high alertness level
mức độ tỉnh táo cao
alertness during tasks
sự tỉnh táo khi làm việc
enhance alertness naturally
tăng sự tỉnh táo tự nhiên
loss of alertness
mất tỉnh táo
Phiên âm: /əˈliːvieɪt/ ease
Nghĩa: làm giảm nhẹ; làm dịu bớt
Ví dụ
The medication was prescribed to alleviate the
patient’s chronic pain.
Thuốc được kê nhằm làm giảm cơn đau mãn tính của
bệnh nhân.
Phiên âm: /ˈæmplɪfaɪ/
Nghĩa: khuếch đại
Ví dụ
Social media can amplify negative
behavior by giving it more visibility and attention.
Mạng xã hội có thể khuếch đại hành vi tiêu cực
bằng cách khiến nó được chú ý nhiều hơn.
Phiên âm: /kənˈsɪstənsi/
Nghĩa: tính nhất quán
Ví dụ
Maintaining consistency in training routines is key to achieving long-term fitness goals.
Duy trì tính nhất quán trong lịch tập luyện là chìa khóa để đạt được mục tiêu thể chất dài hạn.
Họ từ
consistency (n)
tính nhất quán
consistent (a)
nhất quán
consistently (adv)
một cách nhất quán
Cụm từ liên quan
maintain consistency
duy trì sự nhất quán
behavioral consistency
sự nhất quán trong hành vi
lack consistency
thiếu sự nhất quán
consistency over time
sự ổn định theo thời gian
Phiên âm: /ˈkɒnstɪtjuːt/
Nghĩa: cấu thành
Ví dụ
These factors constitute the
foundation of a successful business strategy.
Những yếu tố này cấu thành nền tảng của một
chiến lược kinh doanh thành công.
Phiên âm: /ˌkjʊəriˈɒsəti/
Nghĩa: sự tò mò
Ví dụ
Children’s curiosity should be encouraged because it helps them ask questions and understand the world more deeply.
Sự tò mò của trẻ em nên được khuyến khích vì nó giúp các em đặt câu hỏi và hiểu thế giới sâu sắc hơn.
Curiosity about new technology can help older people understand why teenagers enjoy online communities.
Sự tò mò về công nghệ mới có thể giúp người lớn tuổi hiểu vì sao thanh thiếu niên thích các cộng đồng trực tuyến.
Họ từ
curious
tò mò; hiếu kỳ
/ˈkjʊəriəs/
· (adj)
curiosity
sự tò mò
/ˌkjʊəriˈɒsəti/
· n
curiously
một cách tò mò; lạ thay
/ˈkjʊəriəsli/
· (adv)
incurious
không tò mò
/ɪnˈkjʊəriəs/
· a
Cụm từ liên quan
natural curiosity
sự tò mò tự nhiên
/ˈkjʊəriəs/
intellectual curiosity
sự tò mò trí tuệ
/ˈkjʊəriəs/
arouse curiosity
khơi gợi sự tò mò
/ˈkjʊəriəs/
satisfy curiosity
thỏa mãn sự tò mò
/ˈkjʊəriəs/
Từ trái nghĩa
indifference
sự thờ ơ; sự không thiên về bên nào
/ɪnˈdɪfrəns/
· n
Phiên âm: /dɪˈpreʃn/
Nghĩa: sự chán nản; tình trạng suy thoái
Ví dụ
Depression can affect a person’s ability to
function normally
Trầm cảm có thể ảnh hưởng đến khả năng hoạt động
bình thường của một người.
Phiên âm: /dɪˈsɔː.dər/
Nghĩa: rối loạn
Ví dụ
Synonym: illness
Antonym: order
Mental health disorders require professional treatment and long-term care.
Các rối loạn sức khỏe tâm thần cần được điều trị chuyên môn và chăm sóc lâu dài.
Họ từ
disorder /dɪsˈɔːdə(r)/ (n)
rối loạn
disorder /dɪsˈɔːdə(r)/ (v)
làm rối loạn
disordered /dɪsˈɔːdəd/ (a)
bị rối loạn
Cụm từ liên quan
suffer from a disorder
mắc rối loạn
mental disorder
rối loạn tâm thần
collocatio
chronic disorder
rối loạn mãn tính
neurological disorder
rối loạn thần kinh
treat a disorder
điều trị rối loạn
Phiên âm: /dɪˈstres/
Nghĩa: sự đau buồn; nỗi khổ sở
Ví dụ
He showed clear signs of emotional distress after
the incident.
Anh ấy thể hiện rõ dấu hiệu đau khổ về mặt cảm xúc
sau sự việc.
The news caused significant emotional distress among
the community.
Tin tức đã gây ra sự căng thẳng cảm xúc đáng kể
trong cộng đồng.
Family arguments can cause deep distress for young children if adults refuse to listen to one another.
Những cuộc cãi vã trong gia đình có thể gây ra nỗi khổ sở sâu sắc cho trẻ nhỏ nếu người lớn không chịu lắng nghe nhau.
Phiên âm: /ˈdɒmɪneɪt/
Nghĩa: thống trị
Ví dụ
Synonym: control
Antonym: submit
The team managed to dominate possession throughout the match.
Đội bóng đã kiểm soát hoàn toàn thế trận trong suốt trận đấu.
A few large corporations continue to dominate the global market.
Một số tập đoàn lớn tiếp tục thống trị thị trường toàn cầu.
Streaming platforms now dominate the entertainment industry because viewers want films available at home.
Các nền tảng trực tuyến hiện thống trị ngành giải trí vì khán giả muốn xem phim tại nhà.
A few large platforms dominate the market and quietly influence what users see every day.
Một vài nền tảng lớn thống trị thị trường và âm thầm ảnh hưởng đến những gì người dùng thấy mỗi ngày.
Họ từ
dominate /ˈdɒmɪneɪt/ (v)
thống trị
dominant /ˈdɒmɪnənt/ (a)
vượt trội
domination /ˌdɒmɪˈneɪʃn/ (n)
sự thống trị
Cụm từ liên quan
dominate the game
áp đảo trận đấu
completely dominate
thống trị hoàn toàn
dominate the market
chiếm lĩnh thị trường
physically dominate
áp đảo về thể chất
dominate possession
kiểm soát bóng vượt trội
Phiên âm: /ˈemfəsaɪz/
Nghĩa: nhấn mạnh
Ví dụ
The teacher tried to emphasize the importance of critical thinking.
Giáo viên cố gắng nhấn mạnh tầm quan trọng của tư duy phản biện.
Phiên âm: /ɪɡˈzædʒ.ə.reɪt/
Nghĩa: phóng đại
Ví dụ
Companies sometimes exaggerate the benefits of a product to attract more customers.
Các công ty đôi khi phóng đại lợi ích của sản phẩm để thu hút thêm khách hàng.
Phiên âm: /ˈfɪə drɪvn/
Nghĩa: bị chi phối bởi nỗi sợ
Ví dụ
Fear-driven decisions can lead to irrational
behavior during emergencies.
Những quyết định bị chi phối bởi nỗi sợ có thể
dẫn đến hành vi thiếu lý trí trong tình huống khẩn cấp.
Phiên âm: /ˈhɛdlaɪn/
Nghĩa: tiêu đề
Ví dụ
The headline immediately caught readers’ attention with its bold wording.
Tiêu đề ngay lập tức thu hút sự chú ý của độc giả với cách diễn đạt nổi bật.
Phiên âm: /ˈhelθ ˌtʃekɪŋ/
Nghĩa: việc kiểm tra sức khỏe quá mức
Ví dụ
Excessive health-checking can
increase anxiety rather than provide reassurance.
Việc kiểm tra sức khỏe quá mức có thể làm tăng
lo âu thay vì mang lại sự yên tâm.
Phiên âm: /ˈhaɪtn/
Nghĩa: tăng cường, làm mạnh thêm, nhấn mạnh
Ví dụ
Continuous exposure to alarming news can heighten feelings
of anxiety.
Việc tiếp xúc liên tục với tin tức đáng báo động
có thể làm gia tăng cảm giác lo lắng.
Phiên âm: /ˈhelpləsnəs/
Nghĩa: sự bất lực
Ví dụ
Prolonged uncertainty may create a sense
of helplessness among individuals.
Sự bất định kéo dài có thể tạo ra cảm giác bất
lực ở con người.
Phiên âm: /ˌhaɪpər əˈweə(r)/
Nghĩa: quá mức cảnh giác
Ví dụ
Being hyper-aware of minor symptoms can
negatively affect mental well-being.
Việc quá mức cảnh giác với những triệu chứng nhỏ
có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần
Phiên âm: /ɪnˈtensɪfaɪ/
Nghĩa: làm căng thẳng hơn; làm mạnh hơn
Ví dụ
The government plans to intensify efforts to combat climate change in the coming years.
Chính phủ dự định tăng cường nỗ lực chống biến đổi khí hậu trong những năm tới.
Phiên âm: /ɪˈræʃənl/
Nghĩa: phi lý; thiếu lý trí
Ví dụ
It is irrational to assume that
every minor symptom indicates a serious illness.
Việc cho rằng mọi triệu chứng nhỏ đều là dấu
hiệu của bệnh nghiêm trọng là điều phi lý.
Phiên âm: /ˈmænɪfest/
Nghĩa: biểu hiện bệnh/phát bệnh
Ví dụ
His frustration began to manifest in
his behavior at work.
Sự thất vọng của anh ấy bắt đầu biểu lộ qua hành vi
trong công việc
Phiên âm: /ˈmekənɪzəm/
Nghĩa: Cơ chế
Ví dụ
The platform needs a better mechanism for removing harmful content before it spreads widely.
Nền tảng cần một cơ chế tốt hơn để gỡ bỏ nội dung độc hại trước khi nó lan truyền rộng rãi.
Phiên âm: /ˌnəʊsəˈfəʊbiə/
Nghĩa: chứng sợ bệnh tật
Ví dụ
Nosophobia refers to an intense and persistent
fear of developing a serious illness.
Nosophobia đề cập đến nỗi sợ hãi mãnh liệt và
dai dẳng về việc mắc bệnh nghiêm trọng.
Phiên âm: /əbˈsesɪv/
Nghĩa: ám ảnh; gây mê đắm
Ví dụ
He developed obsessive thoughts
about his health after reading alarming online articles.
Anh ấy phát triển những suy nghĩ ám ảnh về sức
khỏe sau khi đọc các bài viết đáng lo trên mạng.
Phiên âm: /ˈaʊtˌlɛt/
Nghĩa: cửa hàng / điểm bán
Ví dụ
The brand opened a new retail outlet in the city center to attract more customers.
Thương hiệu đã mở một cửa hàng mới ở trung tâm thành phố để thu hút thêm khách hàng.
Phiên âm: /ˌəʊvərˈɛs.tɪ.meɪt/
Nghĩa: Đánh giá quá cao
Ví dụ
People often overestimate the
likelihood of rare diseases after reading about them online.
Mọi người thường đánh giá quá cao khả năng mắc
các bệnh hiếm sau khi đọc về chúng trên mạng.
Phiên âm: /ˌəʊ.vəˈpaʊə.rɪŋ/
Nghĩa: áp đảo, chế ngự, làm khuất phục
Ví dụ
She felt an overpowering sense
of fear when she received the unexpected diagnosis.
Cô ấy cảm thấy một nỗi sợ hãi áp đảo khi nhận
được chẩn đoán bất ngờ.
Phiên âm: /ˌəʊvəˈwelmɪŋ/
Nghĩa: choáng ngợp. quá mức
Ví dụ
The constant flow of negative information can be
emotionally overwhelming.
Dòng thông tin tiêu cực liên tục có thể khiến
con người choáng ngợp về mặt cảm xúc.
Phiên âm: /fəˈnɑːmɪnən/
Nghĩa: Hiện tượng
Ví dụ
Climate change is a global phenomenon affecting
all regions
Biến đổi khí hậu là một hiện tượng toàn cầu ảnh
hưởng đến mọi khu vực
Phiên âm: /ˌsaɪ.kəˈlɒdʒɪ.kəl/
Nghĩa: Thuộc về tâm lý
Ví dụ
Psychological factors influence human decision-making.
Các
yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến việc ra quyết định của con người.
Phiên âm: /ˌriːəˈʃʊrəns/
Nghĩa: sự trấn an, sự đảm bảo
Ví dụ
She constantly sought reassurance from
doctors to ease her health concerns.
Cô ấy liên tục tìm kiếm sự trấn an từ bác sĩ để
giảm bớt lo lắng về sức khỏe.
Clear communication can
provide reassurance to employees during periods of uncertainty
Giao tiếp rõ ràng có thể
mang lại sự trấn an cho nhân viên trong giai đoạn bất ổn.
Phiên âm: /senˈseɪʃənəlaɪz/
Nghĩa: giật gân hóa
Ví dụ
The news was sensationalized to attract more viewers and increase ratings.
Tin tức đã bị giật gân hóa để thu hút nhiều người xem hơn và tăng tỷ suất.
Phiên âm: /ˌsensəˈtɪvəti/
Nghĩa: sự nhạy cảm; độ nhạy
Ví dụ
The sensor’s sensitivity allows
it to detect even minor changes in temperature.
Độ nhạy của cảm biến cho
phép nó phát hiện những thay đổi nhỏ về nhiệt độ.
Phiên âm: /səˌseptəˈbɪləti/
Nghĩa: Tính dễ bị ảnh hưởng
Ví dụ
Genetic susceptibility can
influence how individuals respond to certain diseases.
Tính dễ bị tổn thương về mặt di truyền có thể
ảnh hưởng đến cách con người phản ứng với một số bệnh.
Phiên âm: /ˈtɜːmɔɪl/
Nghĩa: tình trạng hỗn loạn; bất ổn
Ví dụ
The country experienced political turmoil during
the transition of power.
Đất nước đã trải qua tình trạng biến động chính
trị trong giai đoạn chuyển giao quyền lực.
The sudden collapse of the agreement threw regional markets into turmoil for several weeks.
Sự sụp đổ đột ngột của thỏa thuận đã đẩy các thị trường khu vực vào tình trạng hỗn loạn trong vài tuần.
Nghĩa: chưa được giải quyết
Ví dụ
Unaddressed emotional issues can lead to
long-term psychological problems.
Những vấn đề cảm xúc chưa được giải quyết có thể
dẫn đến các vấn đề tâm lý lâu dài.
Phiên âm: /ˌvʌlnərəˈbɪləti/
Nghĩa: sự dễ tổn thương
Ví dụ
Showing vulnerability can strengthen emotional connections between people.
Việc thể hiện sự dễ tổn thương có thể củng cố kết nối cảm xúc giữa con người.
Họ từ
vulnerability (n)
sự dễ tổn thương
vulnerable (a)
dễ tổn thương
invulnerable (a)
không thể tổn thương
Cụm từ liên quan
emotional vulnerability
sự dễ tổn thương cảm xúc
show vulnerability
bộc lộ sự mong manh
fear vulnerability
sợ bị tổn thương
embrace vulnerability
chấp nhận sự mong manh