Quay lại
Đề minh hoạ số 14_BẢNG TỪ BÀI ĐỌC HIỂU 10 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

accuracy n

Từ 1 · ID 8050024
accuracy
Phiên âm: /ˈækjərəsi/
Nghĩa: độ chính xác
Ví dụ
The success of the experiment depends heavily on the accuracy of the data collected
Thành công của thí nghiệm phụ thuộc rất nhiều vào độ chính xác của dữ liệu được thu thập.

advancement n

Từ 2 · ID 8093840
advancement
Phiên âm: /ədˈvɑːnsmənt/
Nghĩa: sự tiến bộ; sự phát triển
Ví dụ
Technological advancement has transformed the way people communicate globally.
Những tiến bộ công nghệ đã thay đổi cách con người giao tiếp trên toàn cầu.
Technological advancement has changed the way people study, work and communicate compared with the past.
Sự tiến bộ công nghệ đã thay đổi cách con người học tập, làm việc và giao tiếp so với quá khứ.

Advent n

Từ 3 · ID 7810500
Advent
Phiên âm: /ˈædvent/
Nghĩa: sự ra đời (sự kiện, phát minh…)
Ví dụ
The advent of artificial intelligence has reshaped multiple industries worldwide.
Sự ra đời của trí tuệ nhân tạo đã tái định hình nhiều ngành công nghiệp trên toàn cầu.

analytics n

Từ 4 · ID 19978180
analytics
Phiên âm: /ˌænəˈlɪtɪks/
Nghĩa: phân tích dữ liệu
Ví dụ
The company relies heavily on analytics to understand customer behavior and improve its services.
Công ty phụ thuộc rất nhiều vào phân tích dữ liệu để hiểu hành vi khách hàng và cải thiện dịch vụ.

Aspirational a

Từ 5 · ID 21143338
Aspirational
Phiên âm: /ˌæspɪˈreɪʃənəl/
Nghĩa: Mang tính khát vọng
Ví dụ
The advertisement targets aspirational consumers who seek a luxurious lifestyle.
Quảng cáo hướng đến những người tiêu dùng có khát vọng về lối sống xa hoa.

Assume v

Từ 6 · ID 7748318
Assume
Phiên âm: /əˈsjuːm/
Nghĩa: cho rằng, tin rằng
Ví dụ
Many experts assume that automation will inevitably replace human labor, though evidence remains mixed
Nhiều chuyên gia cho rằng tự động hóa chắc chắn sẽ thay thế lao động con người, mặc dù bằng chứng vẫn còn trái chiều.

augmented (v)C1

Từ 7 · ID 22334611
augmented
Phiên âm: /ɔːɡˈmentɪd/
Nghĩa: Được tăng cường/gia tăng
Ví dụ
to increase the size or value of something by adding something to it.

automation (n)

Từ 8 · ID 9037482
Phiên âm: /ˌɔː.təˈmeɪ.ʃən/
Nghĩa: tự động hóa
Ví dụ
Synonym: mechanization
Antonym: manual labor
The rise of automation is transforming many traditional job roles.
Sự phát triển của tự động hóa đang làm thay đổi nhiều vị trí công việc truyền thống
Họ từ
automation /ˌɔːtəˈmeɪʃn/ (n)
sự tự động hóa
automate /ˈɔːtəmeɪt/ (v)
tự động hóa
automate /ˈɔːtəmeɪtɪd/ (a)
tự động
Cụm từ liên quan
adopt automation in production
áp dụng tự động hóa trong sản xuất
industrial automation
tự động hóa công nghiệp
automation systems
hệ thống tự động hóa
increase automation
tăng cường tự động hóa
automation technologies
công nghệ tự động hóa

Blurred a

Từ 9 · ID 9502365
Blurred
Phiên âm: /blɜːrd/
Nghĩa: Bị làm mờ
Ví dụ
The line between reality and fiction has become increasingly blurred in modern media.
Ranh giới giữa thực tế và hư cấu ngày càng bị làm mờ trong truyền thông hiện đại.

boundary n

Từ 10 · ID 590
boundary
Phiên âm: /ˈbaʊndri/
Nghĩa: ranh giới
Ví dụ
The agreement clearly defined the boundary between public and private responsibilities.
Thỏa thuận đã xác định rõ ranh giới giữa trách nhiệm công và tư.

Consistently adv

Từ 11 · ID 11722349
Consistently
Phiên âm: /kənˈsɪstəntli/
Nghĩa: một cách nhất quán
Ví dụ
She consistently delivers high-quality work under tight deadlines.
Cô ấy luôn cung cấp công việc chất lượng cao một cách nhất quán ngay cả dưới áp lực thời gian.

convergence n

Từ 12 · ID 19767419
Phiên âm: /kənˈvɜːdʒəns/
Nghĩa: sự hội tụ; sự tiến gần đến giống nhau
Ví dụ
The conference marked a convergence of experts from different fields to discuss solutions for climate resilience.
Hội nghị đánh dấu sự hội tụ của các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực để thảo luận các giải pháp cho khả năng thích ứng với khí hậu.
Họ từ
convergence /kənˈvɜːdʒəns/ (n)
sự hội tụ
converge /kənˈvɜːdʒ/ (v)
hội tụ
convergent /kənˈvɜːdʒənt/ (adj)
mang tính hội tụ
Cụm từ liên quan
policy convergence
sự hội tụ chính sách
technological convergence
hội tụ công nghệ
convergence trend
xu hướng hội tụ

decentralized a

Từ 13 · ID 20334944
decentralized
Phiên âm: /ˌdiːˈsen.trə.laɪzd/
Nghĩa: phi tập trung
Ví dụ
A decentralized network reduces reliance on a single controlling authority.
Một mạng lưới phi tập trung làm giảm sự phụ thuộc vào một cơ quan kiểm soát duy nhất.

deem v

Từ 14 · ID 20026824
deem
Phiên âm: /diːm/
Nghĩa: xem là; cho là
Ví dụ
The committee deemed the proposal unsuitable for further development.
Ủy ban cho rằng đề xuất này không phù hợp để phát triển thêm.

diagnostics n

Từ 15 · ID 20436606
diagnostics
Phiên âm: /ˌdaɪəɡˈnɒstɪks/
Nghĩa: chẩn đoán
Ví dụ
Advanced diagnostics help identify issues quickly and accurately.
Công nghệ chẩn đoán tiên tiến giúp xác định vấn đề nhanh chóng và chính xác.

Discourse n

Từ 16 · ID 9798476
Discourse
Phiên âm: /ˈdɪskɔːrs/
Nghĩa: diễn ngôn, thảo luận học thuật
Ví dụ
The topic has become central in modern political discourse.
Chủ đề này đã trở thành trung tâm trong diễn ngôn chính trị hiện đại.

disrupt v

Từ 17 · ID 7755468
disrupt
Phiên âm: /dɪsˈrʌpt/
Nghĩa: làm gián đoạn; phá vỡ
Ví dụ
Excessive noise from traffic can disrupt the breeding patterns of birds in urban parks.

Tiếng ồn quá mức từ giao thông có thể phá vỡ tập tính sinh sản của chim trong các công viên đô thị.
Constant phone use can disrupt family conversations and make children feel ignored at home.
Việc dùng điện thoại liên tục có thể làm gián đoạn các cuộc trò chuyện gia đình và khiến trẻ cảm thấy bị phớt lờ ở nhà.

dominate v

Từ 18 · ID 7750916
dominate
Phiên âm: /ˈdɒmɪneɪt/
Nghĩa: thống trị
Ví dụ
Synonym: control

Antonym: submit

The team managed to dominate possession throughout the match.
Đội bóng đã kiểm soát hoàn toàn thế trận trong suốt trận đấu.
A few large corporations continue to dominate the global market.
Một số tập đoàn lớn tiếp tục thống trị thị trường toàn cầu.
Streaming platforms now dominate the entertainment industry because viewers want films available at home.
Các nền tảng trực tuyến hiện thống trị ngành giải trí vì khán giả muốn xem phim tại nhà.
A few large platforms dominate the market and quietly influence what users see every day.
Một vài nền tảng lớn thống trị thị trường và âm thầm ảnh hưởng đến những gì người dùng thấy mỗi ngày.
Họ từ
dominate /ˈdɒmɪneɪt/ (v)
thống trị
dominant /ˈdɒmɪnənt/ (a)
vượt trội
domination /ˌdɒmɪˈneɪʃn/ (n)
sự thống trị
Cụm từ liên quan
dominate the game
áp đảo trận đấu
completely dominate
thống trị hoàn toàn
dominate the market
chiếm lĩnh thị trường
physically dominate
áp đảo về thể chất
dominate possession
kiểm soát bóng vượt trội

dramatically adv

Từ 19 · ID 9572626
dramatically
Phiên âm: /drəˈmætɪkli/
Nghĩa: một cách đáng kể; mạnh mẽ
Ví dụ
Sales increased dramatically after the launch of the new product line.
Doanh số tăng đáng kể sau khi ra mắt dòng sản phẩm mới.
The village has changed dramatically since electricity, smartphones and new roads became widely available.
Ngôi làng đã thay đổi đáng kể kể từ khi điện, điện thoại thông minh và những con đường mới trở nên phổ biến.

efficiency n

Từ 20 · ID 9526812
Phiên âm: /ɪˈfɪʃnsi/
Nghĩa: hiệu suất; tính HQ
Ví dụ
Improving operational efficiency can significantly reduce long-term production costs.
Việc cải thiện hiệu suất vận hành có thể giảm đáng kể chi phí sản xuất dài hạn.

endeavor /ɪnˈdevə(r

Từ 21 · ID 9854684
Phiên âm: n
Nghĩa: nỗ lực; cố gắng
Ví dụ
Building a fair education system is a long-term endeavor that requires patience, funding, and cooperation.
Xây dựng một hệ thống giáo dục công bằng là một nỗ lực lâu dài đòi hỏi sự kiên nhẫn, nguồn tài chính và sự hợp tác.

Enhancement n

Từ 22 · ID 8120296
Enhancement
Phiên âm: /ɪnˈhæns.mənt/
Nghĩa: sự tăng cường, củng cố
Ví dụ
Technological enhancement has made medical imaging more precise than ever before
Việc nâng cao công nghệ đã khiến chẩn đoán hình ảnh y khoa chính xác hơn bao giờ hết.

equity n

Từ 23 · ID 9130140
equity
Phiên âm: /ˈek.wɪ.ti/
Nghĩa: công bằng; vốn chủ sở hữu
Ví dụ
The firm raised additional funds by issuing new shares and increasing its equity base
Công ty đã huy động thêm vốn bằng cách phát hành cổ phiếu mới và gia tăng vốn chủ sở hữu.

equity-related a

Từ 24 · ID 22334623
equity-related
Phiên âm: /ˈekwəti rɪˈleɪtɪd/
Nghĩa: liên quan đến công bằng
Ví dụ
Many equity-related concerns arise when access to education is unevenly distributed.
Nhiều vấn đề liên quan đến công bằng phát sinh khi quyền tiếp cận giáo dục không được phân bổ đồng đều.

exacerbate v

Từ 25 · ID 9186796
exacerbate
Phiên âm: /ɪɡˈzæsəbeɪt/
Nghĩa: làm trầm trọng thêm
Ví dụ
Poor policies can exacerbate existing social inequalities.
Các chính sách kém có thể làm trầm trọng thêm những bất bình đẳng xã hội hiện có.
Cutting public health funding could exacerbate existing inequalities in poor communities.
Cắt giảm ngân sách y tế công có thể làm trầm trọng thêm những bất bình đẳng hiện có trong các cộng đồng nghèo.
Họ từ
exacerbate /ɪɡˈzæsəbeɪt/ (v)
làm trầm trọng thêm
exacerbation /ɪɡˌzæsəˈbeɪʃn/ (n)
sự làm trầm trọng thêm
Cụm từ liên quan
exacerbate social inequality
làm trầm trọng bất bình đẳng xã hội
exacerbate housing shortages
làm trầm trọng thiếu nhà ở
exacerbate existing problems
làm nghiêm trọng vấn đề hiện có

facet n

Từ 26 · ID 19690168
facet
Phiên âm: /ˈfæsɪt/
Nghĩa: khía cạnh (vấn đề…)
Ví dụ
Each facet of the proposal must be carefully evaluated before implementation.
Mỗi khía cạnh của đề xuất phải được đánh giá kỹ lưỡng trước khi triển khai.

fusion n

Từ 27 · ID 19892539
fusion
Phiên âm: /ˈfjuːʒən/
Nghĩa: sự kết hợp, sự hợp nhất
Ví dụ
The fusion of art and technology has created entirely new creative industries.
Sự kết hợp giữa nghệ thuật và công nghệ đã tạo ra những ngành công nghiệp sáng tạo hoàn toàn mới.

genetic engineering np

Từ 28 · ID 20419125
genetic engineering
Phiên âm: /dʒəˈnetɪk ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/
Nghĩa: mang tính di truyền
Ví dụ
Advances in genetic engineering have opened possibilities for curing previously untreatable conditions.
Những tiến bộ trong kỹ thuật di truyền đã mở ra khả năng chữa trị các bệnh trước đây không thể điều trị.

hinder v

Từ 29 · ID 9105257
hinder
Phiên âm: /ˈhɪndə(r)/
Nghĩa: cản trở; gây trở ngại
Ví dụ
Poor infrastructure can hinder regional development because businesses cannot transport goods quickly or safely.
Cơ sở hạ tầng yếu kém có thể cản trở sự phát triển của khu vực vì các doanh nghiệp không thể vận chuyển hàng hóa nhanh chóng hoặc an toàn.

humanity n

Từ 30 · ID 934
humanity
Phiên âm: /hjuːˈmænəti/
Nghĩa: nhân loại; loài người
Ví dụ
The invention of the internet has had a profound impact on humanity
Sự phát minh của internet đã có ảnh hưởng sâu rộng đến toàn nhân loại
Space exploration can inspire humanity to think beyond national borders and work together for shared progress.
Khám phá không gian có thể truyền cảm hứng cho nhân loại suy nghĩ vượt ra ngoài biên giới quốc gia và cùng hợp tác vì tiến bộ chung.

incurable a

Từ 31 · ID 20436600
incurable
Phiên âm: /ɪnˈkjʊərəbl/
Nghĩa: không thể chữa khỏi
Ví dụ
Certain rare diseases remain incurable despite decades of medical research.
Một số bệnh hiếm vẫn không thể chữa khỏi mặc dù đã có nhiều thập kỷ nghiên cứu y học.

mechanized a

Từ 32 · ID 20436582
mechanized
Phiên âm: /ˈmekənaɪzd/
Nghĩa: cơ giới hóa
Ví dụ
Modern agriculture has become increasingly mechanized to improve productivity.
Nông nghiệp hiện đại ngày càng được cơ giới hóa để nâng cao năng suất

molecular adj

Từ 33 · ID 20109485
molecular
Phiên âm: /məˈlekjələr/
Nghĩa: thuộc về phân tử
Ví dụ
Scientists are studying molecular structures to better understand disease mechanisms.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc phân tử để hiểu rõ hơn cơ chế bệnh tật.

mundane adj

Từ 34 · ID 19848113
Phiên âm: /mʌnˈdeɪn/
Nghĩa: tầm thường; bình thường
Ví dụ
He found the routine tasks mundane and lacking in challenge.
Anh thấy những công việc thường ngày tẻ nhạt và thiếu thử thách.

Necessity n

Từ 35 · ID 291
Necessity
Phiên âm: /nəˈsesəti/
Nghĩa: sự cần thiết
Ví dụ
Access to clean water is a basic necessity for human survival and well-being
Việc tiếp cận nước sạch là một nhu cầu thiết yếu cho sự sống và sức khỏe của con người.

objective (adj)

Từ 36 · ID 1379
Phiên âm: /əbˈdʒektɪv/
Nghĩa: khách quan
Ví dụ
The primary objective of the project is to enhance data security standards.
Mục tiêu chính của dự án là nâng cao tiêu chuẩn bảo mật dữ liệu.

obsolescence n

Từ 37 · ID 20436583
obsolescence
Phiên âm: /ˌɒbsəˈlesns/
Nghĩa: sự lỗi thời; tình trạng trở nên lạc hậu
Ví dụ
Planned obsolescence encourages consumers to replace products more frequently
Sự lỗi thời có chủ đích khiến người tiêu dùng thay thế sản phẩm thường xuyên hơn.
Rapid technological advancement can lead to the obsolescence of older systems.
Sự phát triển công nghệ nhanh chóng có thể dẫn đến sự lỗi thời của các hệ thống cũ.
Rapid technological change has accelerated the obsolescence of many traditional office tools.
Sự thay đổi công nghệ nhanh chóng đã đẩy nhanh tình trạng lỗi thời của nhiều công cụ văn phòng truyền thống.

optimize v

Từ 38 · ID 9231767
Phiên âm: /ˈɒptɪmaɪz/
Nghĩa: tối ưu hóa; làm hiệu quả hơn
Ví dụ
The company hired a specialist to optimize its website so that pages would load faster on mobile phones.
Công ty thuê một chuyên gia để tối ưu hóa trang web nhằm giúp các trang tải nhanh hơn trên điện thoại di động.
Họ từ
optimize /ˈɒptɪmaɪz/ (v)
tối ưu hóa
optimal /ˈɒptɪməl/ (a)
tối ưu
optimization /ˌɒptɪmaɪˈzeɪʃn/ (n)
sự tối ưu
optimally /ˈɒptɪməli/ (adv)
một cách tối ưu
Cụm từ liên quan
optimize performance
tối ưu hóa hiệu suất
optimize resources
tối ưu hóa nguồn lực
optimize processes
tối ưu hóa quy trình
optimize efficiency
tối ưu hiệu quả
optimize outcomes
tối ưu kết quả

Ramification n

Từ 39 · ID 19839018
Ramification
Phiên âm: /ˌræmɪfɪˈkeɪʃn/
Nghĩa: hệ quả; tác động dây chuyền
Ví dụ
The policy change had serious ramifications for the labor market.
Việc thay đổi chính sách đã gây ra những hệ quả nghiêm trọng cho thị trường lao động.

Realm n

Từ 40 · ID 11024944
Realm
Phiên âm: /relm/
Nghĩa: lĩnh vực, thế giới
Ví dụ
Artificial intelligence is rapidly transforming the realm of modern medicine.
Trí tuệ nhân tạo đang nhanh chóng thay đổi lĩnh vực y học hiện đại.

reevaluation n

Từ 41 · ID 20011216
reevaluation
Phiên âm: /ˌriːɪˈvæljʊˌeɪʃən/
Nghĩa: sự đánh giá lại
Ví dụ
The crisis prompted a thorough reevaluation of long-standing economic policies.
Cuộc khủng hoảng đã thúc đẩy một sự đánh giá lại toàn diện các chính sách kinh tế lâu đời.

Relinquish v

Từ 42 · ID 20436668
Phiên âm: /rɪˈlɪŋkwɪʃ/
Nghĩa: Từ bỏ
Ví dụ
The company decided to relinquish control of its subsidiary to focus on core operations
Công ty quyết định từ bỏ quyền kiểm soát công ty con để tập trung vào hoạt động cốt lõi.

Reorientation n

Từ 43 · ID 19839040
Reorientation
Phiên âm: /riˌɔːriənˈteɪʃn/
Nghĩa: sự định hướng lại
Ví dụ
The technological shift required a complete reorientation of corporate strategy.
Sự chuyển đổi công nghệ đòi hỏi một sự định hướng lại hoàn toàn trong chiến lược doanh nghiệp.

rigor n

Từ 44 · ID 21095443
rigor
Phiên âm: /ˈrɪɡ.ər/
Nghĩa: sự nghiêm ngặt
Ví dụ
Academic rigor is essential for maintaining the university’s global reputation.
Sự nghiêm ngặt học thuật là điều cần thiết để duy trì danh tiếng toàn cầu của trường đại học.
Scientific rigor is essential for producing reliable and reproducible research results.
Tính nghiêm ngặt trong khoa học là điều cần thiết để tạo ra kết quả nghiên cứu đáng tin cậy và có thể lặp lại.

seamlessly adv

Từ 45 · ID 19836893
Phiên âm: /ˈsiːmləsli/
Nghĩa: một cách trôi chảy
Ví dụ
The new system integrates seamlessly with existing software, improving efficiency.
Hệ thống mới tích hợp liền mạch với phần mềm hiện có, cải thiện hiệu quả.

Societal a

Từ 46 · ID 8087562
Societal
Phiên âm: /səˈsaɪətl/ social
Nghĩa: (thuộc) xã hội
Ví dụ
Technological innovation often brings profound societal changes that reshape daily life.
Đổi mới công nghệ thường mang lại những thay đổi xã hội sâu sắc, tái định hình đời sống hằng ngày.
The issue has become a major societal concern that requires immediate attention.
Vấn đề này đã trở thành mối quan tâm lớn của xã hội cần được chú ý ngay lập tức.

stride /straɪd/

Từ 47 · ID 19848293
Phiên âm: n
Nghĩa: bước tiến
Ví dụ
The company has made significant strides in developing sustainable energy solutions.
Công ty đã đạt được những bước tiến đáng kể trong việc phát triển giải pháp năng lượng bền vững.
Each successful launch marks an important stride toward safer and more affordable space travel.
Mỗi vụ phóng thành công đánh dấu một bước tiến quan trọng hướng tới việc du hành không gian an toàn và ít tốn kém hơn.

sustainability n

Từ 48 · ID 378
Phiên âm: /səˌsteɪnəˈbɪləti/
Nghĩa: tính bền vững
Ví dụ
The company focused on sustainability by reducing waste and using more environmentally friendly materials.

Công ty tập trung vào tính bền vững bằng cách giảm rác thải và sử dụng nhiều vật liệu thân thiện với môi trường hơn.
Họ từ
sustainability
tính bền vững
/səˌsteɪnəˈbɪləti/ · n
sustainable
bền vững
/səˈsteɪnəbl/ · a
sustain
duy trì
/səˈsteɪn/ · v
sustainability /səˌsteɪnəˈbɪləti/ (n)
tính bền vững
sustainable /səˈsteɪnəbl/ (adj)
bền vững
sustain /səˈsteɪn/ (v)
duy trì
Cụm từ liên quan
sustainability goals
các mục tiêu bền vững
/səˌsteɪnəˈbɪləti/
long-term sustainability
tính bền vững dài hạn
/səˌsteɪnəˈbɪləti/
sustainability strategy
chiến lược bền vững
/səˌsteɪnəˈbɪləti/
sustainability reporting
báo cáo bền vững
/səˌsteɪnəˈbɪləti/
sustainability framework
khung bền vững
/səˌsteɪnəˈbɪləti/
promote sustainability
thúc đẩy bền vững
/səˌsteɪnəˈbɪləti/
Từ đồng nghĩa
durability
độ bền
/ˌdjʊərəˈbɪləti/ · n
Từ trái nghĩa
unsustainability

Therapy n

Từ 49 · ID 11212756
Therapy
Phiên âm: /ˈθerəpi/
Nghĩa: trị liệu, liệu pháp
Ví dụ
Physical therapy can help patients regain strength and movement after an injury.
Vật lý trị liệu có thể giúp bệnh nhân lấy lại sức mạnh và khả năng vận động sau chấn thương

TRAJECTORY adj

Từ 50 · ID 19839135
TRAJECTORY
Phiên âm: /trəˈdʒektəri/
Nghĩa: quỹ đạo; lộ trình phát triển
Ví dụ
Her career trajectory has been impressive over the past decade
Quỹ đạo sự nghiệp của cô ấy rất ấn tượng trong thập kỷ qua
Engineers carefully calculated the trajectory to ensure the spacecraft reached its destination.
Các kỹ sư đã tính toán quỹ đạo bay cẩn thận để đảm bảo tàu vũ trụ đến đúng đích.
A student’s learning trajectory can change greatly when teachers provide timely support.
Lộ trình học tập của học sinh có thể thay đổi rất nhiều khi giáo viên hỗ trợ kịp thời.
Họ từ
trajectory
quỹ đạo; hướng phát triển
/trəˈdʒektəri/ · (n)
path
đường
/pɑːθ/ · n
TRAJECTORY
quỹ đạo; lộ trình phát triển
/trəˈdʒektəri/ · adj
trajectorial
thuộc quỹ đạo
/trəˌdʒektɔːriəl/ · adj
Cụm từ liên quan
career trajectory
quỹ đạo sự nghiệp
/trəˈdʒektəri/ · np
change trajectory
thay đổi quỹ đạo/hướng phát triển
/trəˈdʒektəri/
calculate a trajectory
tính quỹ đạo bay
/trəˈdʒektəri/
adjust the trajectory mid-flight
điều chỉnh quỹ đạo giữa chuyến bay
/trəˈdʒektəri/
predict trajectory paths
dự đoán đường quỹ đạo
/trəˈdʒektəri/
monitor trajectory deviations
giám sát lệch quỹ đạo
/trəˈdʒektəri/
stay on course
đi đúng hướng
/trəˈdʒektəri/
on a trajectory
trên một quỹ đạo
/trəˈdʒektəri/
Từ đồng nghĩa
path
con đường
/pæθ/ · noun
flight path
Từ trái nghĩa
random motion

Undertake v

Từ 51 · ID 9252460
Undertake
Phiên âm: /ˌʌndərˈteɪk/
Nghĩa: Đảm nhận (một công việc, nhiệm vụ …)
Ví dụ
The organization plans to undertake a comprehensive digital transformation initiative.
Tổ chức dự định thực hiện một sáng kiến chuyển đổi số toàn diện.

undoubtedly /ʌnˈdaʊtɪd

Từ 52 · ID 19650406
undoubtedly
Phiên âm: adv
Nghĩa: chắc chắn; không nghi ngờ gì
Ví dụ
Undoubtedly, technology has transformed the way people communicate and access information.
Chắc chắn rằng công nghệ đã thay đổi cách con người giao tiếp và tiếp cận thông tin.
She is undoubtedly one of the hardest-working students in our class this semester.
Cô ấy chắc chắn là một trong những học sinh chăm chỉ nhất lớp chúng tôi trong học kỳ này.
The new road will undoubtedly improve travel for villagers who need to reach schools and hospitals.
Con đường mới chắc chắn sẽ cải thiện việc đi lại cho dân làng cần đến trường học và bệnh viện.

unprecedented a

Từ 53 · ID 7764442
unprecedented
Phiên âm: /ʌnˈpresɪdentɪd/
Nghĩa: chưa từng có
Ví dụ
The region experienced unprecedented levels of rainfall this year.
Khu vực đã trải qua lượng mưa ở mức chưa từng có trong năm nay
Họ từ
unprecedented /ʌnˈpresɪdentɪd/ (a)
chưa từng có
precedent /ˈpresɪdənt/ (n)
tiền lệ
precedence /ˈpresɪdəns/ (n)
quyền ưu tiên
Cụm từ liên quan
unprecedented success
thành công chưa từng có
unprecedented growth
tăng trưởng chưa từng có
unprecedented level
mức độ chưa từng có
truly unprecedented
thực sự chưa từng có