Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: tính đến; cho phép
Ví dụ
The revised schedule will allow for unexpected
delays caused by severe weather conditions.
Lịch trình điều chỉnh sẽ tính đến những sự chậm
trễ bất ngờ do điều kiện thời tiết khắc nghiệt gây ra.
Nghĩa: được gắn chặt vào; ăn sâu vào
Ví dụ
Ethical principles are embedded into the
company’s decision-making framework.
Các nguyên tắc đạo đức được gắn chặt vào khuôn
khổ ra quyết định của công ty.
Nghĩa: được trang bị với cái gì
Ví dụ
The laboratory is equipped
with advanced instruments for scientific research.
Phòng thí nghiệm được trang
bị các thiết bị tiên tiến phục vụ nghiên cứu khoa học.
The science classroom is equipped with modern computers, digital microscopes and safety equipment.
Phòng học khoa học được trang bị máy tính hiện đại, kính hiển vi kỹ thuật số và thiết bị an toàn.
Graduates should be equipped with essential skills such as communication, teamwork and critical thinking.
Sinh viên tốt nghiệp nên được trang bị các kỹ năng thiết yếu như giao tiếp, làm việc nhóm và tư duy phản biện.
Nghĩa: được thiết kế phù hợp với
Ví dụ
The course is tailored to meet the needs of advanced learners.
Khóa học được thiết kế phù hợp với nhu cầu của người học nâng cao.
Nghĩa: mở ra hướng đi mới/đột phá
Ví dụ
The scientist managed to break new
ground in renewable energy research.
Nhà khoa học đã tạo ra bước đột phá trong nghiên
cứu năng lượng tái tạo.
Nghĩa: đặt gánh nặng gì lên ai
Ví dụ
Excessive regulations may burden small businesses with unnecessary administrative tasks.
Những quy định quá mức có thể đặt gánh nặng hành
chính không cần thiết lên các doanh nghiệp nhỏ.
Ví dụ
Researchers are still searching for a
permanent cure for certain autoimmune diseases.
Các nhà nghiên cứu vẫn đang tìm kiếm phương
thuốc lâu dài cho một số bệnh tự miễn.
Nghĩa: đối mặt với hậu quả
Ví dụ
Eventually, the company had to face the
music after violating environmental standards.
Cuối cùng, công ty buộc phải đối mặt với hậu quả
sau khi vi phạm các tiêu chuẩn môi trường.
Nghĩa: lên đường
Ví dụ
After months of preparation, the team decided
to hit the road and begin their field expedition.
Sau nhiều tháng chuẩn bị, nhóm quyết định lên
đường và bắt đầu chuyến khảo sát thực địa.
Ví dụ
Technological innovation and regulatory reform
must progress in parallel to ensure sustainable development.
Đổi mới công nghệ và cải cách quy định phải tiến
triển song song để đảm bảo phát triển bền vững.
Ví dụ
New employees need time to integrate
into the company culture and working environment
Nhân viên mới cần thời gian để hòa nhập vào văn
hóa và môi trường làm việc của công ty.
Ví dụ
Children learn effectively when they interact
with others in a supportive environment
Trẻ em học hiệu quả khi tương tác với người khác
trong môi trường hỗ trợ
Nghĩa: không để lại chỗ cho cái gì
Ví dụ
His strict schedule leaves no room for flexibility
or unexpected changes.
Lịch trình nghiêm ngặt của anh ấy không để lại chỗ
cho sự linh hoạt hay thay đổi bất ngờ.
Ví dụ
The manager chose to let it slide this
time but warned that future mistakes would not be tolerated.
Người quản lý quyết định cho qua lần này nhưng
cảnh báo rằng những sai sót sau sẽ không được chấp nhận.
Nghĩa: vượt giới hạn / làm điều táo bạo
Ví dụ
Innovative startups often push the
envelope by experimenting with unconventional ideas.
Các công ty khởi nghiệp sáng tạo thường vượt
giới hạn bằng cách thử nghiệm những ý tưởng phi truyền thống.
Nghĩa: Nỗ lực để làm gì
Ví dụ
Researchers strive to develop
sustainable solutions to global environmental challenges.
Các nhà nghiên cứu nỗ lực phát triển các giải
pháp bền vững cho những thách thức môi trường toàn cầu.
Nghĩa: đảm nhận; nhận thêm
Ví dụ
She agreed to take on more responsibilities in the school project because her team needed support.
Cô ấy đồng ý đảm nhận thêm trách nhiệm trong dự án của trường vì nhóm của cô cần sự hỗ trợ.