Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /əˌdæptəˈbɪləti/
Nghĩa: khả năng thích nghi
Ví dụ
Her adaptability allowed her to thrive in rapidly changing work environments.
Khả năng thích nghi của cô giúp cô phát triển tốt trong môi trường làm việc thay đổi nhanh chóng.
Họ từ
adaptability /əˌdæptəˈbɪləti/ (n)
khả năng thích nghi
adapt /əˈdæpt/ (v)
thích nghi
adaptable /əˈdæptəbl/ (a)
có khả năng thích nghi
Cụm từ liên quan
adaptability to change
khả năng thích nghi với thay đổi
demonstrate adaptability
thể hiện khả năng thích nghi
lack adaptability
thiếu khả năng thích nghi
adaptive capacity
năng lực thích ứng
adaptability in youth
khả năng thích nghi của người trẻ
Phiên âm: /ˌklær.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
Nghĩa: sự làm rõ; sự giải thích
Ví dụ
Further clarification is
needed to avoid misunderstanding.
Cần
có sự làm rõ thêm để tránh hiểu lầm
Phiên âm: n
Nghĩa: người bạn đồng hành
Ví dụ
The loyal dog remained a constant companion during his travels.
Chú chó trung thành luôn là người bạn đồng hành trong những chuyến đi của anh.
My grandfather has been my best companion on every long walk through the countryside.
Ông tôi luôn là người bạn đồng hành tuyệt vời nhất của tôi trong mọi chuyến đi bộ dài qua vùng quê.
Phiên âm: v
Nghĩa: làm phức tạp
Ví dụ
Adding unnecessary features can complicate the
design and confuse users.
Việc thêm các tính năng không cần thiết có thể
làm phức tạp thiết kế và gây khó hiểu cho người dùng.
Unexpected weather conditions can complicate a satellite launch and force engineers to delay the mission.
Điều kiện thời tiết bất ngờ có thể làm phức tạp việc phóng vệ tinh và buộc các kỹ sư phải trì hoãn sứ mệnh.
Phiên âm: /ˌkɒm.pjuːˈteɪ.ʃən ˈmeθ.əd/
Nghĩa: phương pháp tính toán
Ví dụ
The engineer proposed a new computation method to improve the accuracy of the final results.
Kỹ sư đã đề xuất một phương pháp tính toán mới để cải thiện độ chính xác của kết quả cuối cùng.
Phiên âm: /kəmˈpjuːt/
Nghĩa: tính toán
Ví dụ
The system can compute complex data sets within a matter of seconds.
Hệ thống có thể tính toán các tập dữ liệu phức tạp chỉ trong vài giây.
Phiên âm: /kəˈnəʊt/
Nghĩa: hàm ý; gợi ý
Ví dụ
The term once connoted hopelessness
among patients.
Thuật ngữ này từng mang hàm ý tuyệt vọng đối với
bệnh nhân.
Phiên âm: /dɪˈzɜːv/
Nghĩa: xứng đáng; đáng được nhận
Ví dụ
Children in underserved communities deserve safe schools, caring teachers, and real opportunities to build a better future.
Trẻ em ở những cộng đồng thiếu thốn xứng đáng có trường học an toàn, giáo viên tận tâm và những cơ hội thực sự để xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.
Phiên âm: /ˈdɪdʒɪtl/
Nghĩa: kỹ thuật số; thuộc về công nghệ số
Ví dụ
Digital tools have transformed the way people communicate and work.
Công cụ kỹ thuật số đã thay đổi cách con người giao tiếp và làm việc.
The museum created a digital tour so that visitors could explore ancient objects online.
Bảo tàng đã tạo một chuyến tham quan kỹ thuật số để du khách có thể khám phá các hiện vật cổ trên mạng.
Phiên âm: /ˌdɪdʒ.ɪ.tə.laɪˈzeɪ.ʃən/
Nghĩa: sự số hóa
Ví dụ
The digitalization of medical records has improved efficiency in hospitals nationwide.
Việc số hóa hồ sơ y tế đã cải thiện hiệu quả tại các bệnh viện trên toàn quốc.
Phiên âm: /ˈdɪdʒɪtəli/
Nghĩa: bằng kỹ thuật số
Ví dụ
Many services are now delivered digitally,
making them more accessible and convenient
Nhiều dịch vụ hiện nay được cung cấp dưới dạng
kỹ thuật số, giúp chúng dễ tiếp cận và tiện lợi hơn
Phiên âm: /ˈdɪdʒɪtaɪz/
Nghĩa: số hóa
Ví dụ
The museum plans to digitize old photographs so that people can view them online.
Bảo tàng dự định số hóa các bức ảnh cũ để mọi người có thể xem chúng trực tuyến.
Phiên âm: /ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒ/
Nghĩa: bất lợi; nhược điểm
Ví dụ
Lack of experience can be a major disadvantage in a highly competitive job market.
Thiếu kinh nghiệm có thể là một bất lợi lớn trong thị trường việc làm cạnh tranh cao.
Phiên âm: /dɪsˈsɜː.vɪs/
Nghĩa: sự làm tổn hại
Ví dụ
Spreading false information can be a serious disservice to the public.
Việc lan truyền thông tin sai lệch có thể là một sự làm tổn hại nghiêm trọng đối với công chúng.
Phiên âm: /dɪˈstres/
Nghĩa: sự đau buồn; nỗi khổ sở
Ví dụ
He showed clear signs of emotional distress after
the incident.
Anh ấy thể hiện rõ dấu hiệu đau khổ về mặt cảm xúc
sau sự việc.
The news caused significant emotional distress among
the community.
Tin tức đã gây ra sự căng thẳng cảm xúc đáng kể
trong cộng đồng.
Family arguments can cause deep distress for young children if adults refuse to listen to one another.
Những cuộc cãi vã trong gia đình có thể gây ra nỗi khổ sở sâu sắc cho trẻ nhỏ nếu người lớn không chịu lắng nghe nhau.
Phiên âm: /ˈdɒm.ɪ.nənt/
Nghĩa: thống trị / chi phối
Ví dụ
Digital platforms have become dominant in
the advertising industry.
Các nền tảng kỹ thuật số đã trở nên chi phối
trong ngành quảng cáo.
Phiên âm: /ˈdraɪ.nəs/
Nghĩa: sự khô
Ví dụ
The dryness of the climate makes it difficult to grow crops in this region.
Khí hậu khô hạn khiến việc trồng trọt ở khu vực này trở nên khó khăn.
Phiên âm: /ɪˈveɪd/
Nghĩa: né tránh
Ví dụ
Some companies try to evade regulations to cut costs.
Một số công ty cố né tránh quy định để giảm chi phí.
Phiên âm: /ɪɡˈzæsəbeɪt/
Nghĩa: làm trầm trọng thêm
Ví dụ
Poor policies can exacerbate existing
social inequalities.
Các chính sách kém có thể làm trầm trọng thêm
những bất bình đẳng xã hội hiện có.
Cutting public health funding could exacerbate existing inequalities in poor communities.
Cắt giảm ngân sách y tế công có thể làm trầm trọng thêm những bất bình đẳng hiện có trong các cộng đồng nghèo.
Họ từ
exacerbate /ɪɡˈzæsəbeɪt/ (v)
làm trầm trọng thêm
exacerbation /ɪɡˌzæsəˈbeɪʃn/ (n)
sự làm trầm trọng thêm
Cụm từ liên quan
exacerbate social inequality
làm trầm trọng bất bình đẳng xã hội
exacerbate housing shortages
làm trầm trọng thiếu nhà ở
exacerbate existing problems
làm nghiêm trọng vấn đề hiện có
Phiên âm: /ˈaɪ ˌstreɪn/
Nghĩa: mỏi mắt
Ví dụ
Staring at screens for too long can cause eyestrain.
Nhìn màn hình quá lâu có thể gây mỏi mắt.
Phiên âm: /ˈaɪ ˌsʌp.lɪ.mənt/
Nghĩa: thực phẩm bổ sung cho mắt
Ví dụ
Doctors sometimes recommend an eye supplement to support vision health in older adults.
Bác sĩ đôi khi khuyên dùng thực phẩm bổ sung cho mắt để hỗ trợ sức khỏe thị lực ở người lớn tuổi.
Phiên âm: /fəˈtiːɡ/
Nghĩa: mệt mỏi
Ví dụ
Long working hours can lead to severe fatigue.
Làm việc nhiều giờ có thể dẫn đến mệt mỏi nghiêm trọng.
Họ từ
fatigue /fəˈtiːɡ/ (n)
mệt mỏi
fatigue /fəˈtiːɡ/ (v)
làm mệt
fatigued /fəˈtiːɡd/ (a)
mệt mỏi
Cụm từ liên quan
experience chronic fatigue
trải qua mệt mỏi kéo dài
fatigue syndrome
hội chứng mệt mỏi
collocatio
mental fatigue
mệt mỏi tinh thần
fatigue symptoms
triệu chứng mệt mỏi
collocatio
reduce fatigue levels
giảm mệt mỏi
Phiên âm: /ˈfæt.i ˌæs.ɪd/
Nghĩa: axit béo
Ví dụ
Omega-3 is a type of fatty acid that supports heart and brain health.
Omega-3 là một loại axit béo hỗ trợ sức khỏe tim và não.
Phiên âm: /həʊˈlɪs.tɪk ˈtiː.tʃɪŋ/
Nghĩa: giảng dạy toàn diện
Ví dụ
Schools are adopting holistic teaching to address both academic and emotional development.
Các trường đang áp dụng giảng dạy toàn diện để chú trọng cả phát triển học thuật lẫn cảm xúc.
Phiên âm: /ˈɪl.ə.streɪt/
Nghĩa: minh họa
Ví dụ
The example helps to illustrate the
concept clearly.
Ví dụ này giúp minh họa khái niệm một cách rõ
ràng.
Phiên âm: /ɪˈmɜːs/
Nghĩa: đắm chìm
Ví dụ
Traveling allows people to immerse themselves
in different cultures and traditions.
Việc du lịch cho phép con người đắm mình vào các
nền văn hóa và truyền thống khác nhau.
Phiên âm: /ɪmˈpeə(r)/
Nghĩa: làm suy yếu; làm hư hại
Ví dụ
His age impaired his chances of finding a new job.
Spelling
· Type
Poor-quality ingredients can impair the taste, safety and nutritional value of a product.
Nguyên liệu kém chất lượng có thể làm suy giảm hương vị, độ an toàn và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm.
Phiên âm: /ɪnˈdjuːs/
Nghĩa: gây ra; kích thích
Ví dụ
The symptoms were induced by prolonged exposure to polluted air.
Các triệu chứng đã bị gây ra bởi việc tiếp xúc lâu dài với không khí ô nhiễm.
Stress can induce physical symptoms such as headaches and fatigue.
Căng thẳng có thể gây ra các triệu chứng thể chất như đau đầu và mệt mỏi.
Phiên âm: /ɪnˈdʒʌs.tɪs/
Nghĩa: bất công
Ví dụ
The community protested against the social injustice they
were facing
Cộng đồng đã phản đối sự bất công xã hội mà họ
đang phải đối mặt.
Phiên âm: /ɪnˈvɒlvd/
Nghĩa: có liên quan
Ví dụ
She felt deeply involved in the
decision-making process of the organization.
Cô cảm thấy mình tham gia sâu vào quá trình ra
quyết định của tổ chức.
Phiên âm: /aɪˈrɒn.ɪ.kli/
Nghĩa: một cách trớ trêu
Ví dụ
Ironically, he became famous for the very mistake he tried to hide from the public.
Một cách trớ trêu, anh trở nên nổi tiếng chính vì sai lầm mà anh cố gắng che giấu trước công chúng.
Phiên âm: /ˌmiːnˈwaɪl/
Nghĩa: trong khi đó
Ví dụ
Some regions are experiencing rapid
growth, meanwhile, others are facing economic decline.
Một số khu vực đang phát triển nhanh chóng,
trong khi đó những khu vực khác lại đối mặt với suy thoái kinh tế.
Phiên âm: /ˌmed.ɪˈkeɪ.ʃən/
Nghĩa: thuốc; dược phẩm
Ví dụ
The doctor prescribed medication to relieve the patient’s severe pain.
Bác sĩ đã kê thuốc để giảm cơn đau dữ dội của bệnh nhân.
Phiên âm: /ˈmɪstʃɪf/
Nghĩa: trò nghịch ngợm; sự tinh nghịch
Ví dụ
The child’s mischief often made everyone in the room laugh.
Sự tinh nghịch của đứa trẻ thường khiến mọi người trong phòng bật cười
Phiên âm: /njuːˈtrɪʃ.ən/
Nghĩa: dinh dưỡng
Ví dụ
Proper nutrition is vital for maintaining good health.
Dinh dưỡng hợp lý rất quan trọng để duy trì sức khỏe.
Phiên âm: /ˌəʊ.vəˈbɜː.dənd/
Nghĩa: quá tải
Ví dụ
Healthcare workers are often overburdened during
crises.
Nhân viên y tế thường bị quá tải trong các cuộc
khủng hoảng.
Phiên âm: /pəˈsentɪdʒ/
Nghĩa: tỷ lệ phần trăm
Ví dụ
The percentage of
students who joined after-school clubs increased after the school introduced
more interesting activities.
Tỷ
lệ phần trăm học sinh tham gia các câu lạc bộ sau giờ học đã tăng lên sau khi
nhà trường giới thiệu thêm nhiều hoạt động thú vị
A high percentage of students reported feeling stressed during the final examination period.
Một tỷ lệ phần trăm cao học sinh cho biết họ cảm thấy căng thẳng trong kỳ thi cuối kỳ.
Phiên âm: /pəˈrjuː.zəl/
Nghĩa: sự đọc kỹ
Ví dụ
The contract requires careful perusal before signing.
Hợp đồng yêu cầu được đọc kỹ trước khi ký.
Phiên âm: /ˈpraɪ.vət ˈtjuː.tər.ɪŋ bæn/
Nghĩa: lệnh cấm dạy thêm tư nhân
Ví dụ
The private tutoring ban sparked widespread debate among parents and educators.
Lệnh cấm dạy thêm tư nhân đã gây ra nhiều tranh luận trong phụ huynh và nhà giáo dục.
Phiên âm: /ˌprəʊ.hɪˈbɪʃ.ən/
Nghĩa: sự cấm đoán
Ví dụ
The government announced a prohibition on smoking in all public spaces.
Chính phủ đã công bố lệnh cấm hút thuốc ở tất cả các không gian công cộng.
Phiên âm: /prəˈlɒŋd/
Nghĩa: kéo dài
Ví dụ
The prolonged drought has severely affected agriculture and water supplies across the region.
Đợt hạn hán kéo dài đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến nông nghiệp và nguồn cung nước trên toàn khu vực.
Prolonged stress may weaken the body and make recovery from exercise slower.
Căng thẳng kéo dài có thể làm cơ thể yếu đi và khiến quá trình phục hồi sau tập luyện chậm hơn.
Phiên âm: /rɪˈfjuː.zəl/
Nghĩa: sự từ chối
Ví dụ
His refusal to cooperate delayed the completion of the project.
Sự từ chối hợp tác của anh ấy đã làm chậm tiến độ hoàn thành dự án.
Phiên âm: /ˈriː.teɪl trænˈzæk.ʃən/
Nghĩa: giao dịch bán lẻ
Ví dụ
Every retail transaction is recorded automatically in the store’s system.
Mỗi giao dịch bán lẻ đều được ghi lại tự động trong hệ thống của cửa hàng.
Phiên âm: /rɪˈteɪn/
Nghĩa: duy trì
Ví dụ
It is important to retain skilled employees in a competitive market.
Điều quan trọng là duy trì nhân viên có kỹ năng trong thị trường cạnh tranh.
Phiên âm: /rɪˈtenʃn/
Nghĩa: Sự giữ lại
Ví dụ
Synonym: preservation
Antonym: attrition
Employee retention is a major challenge for many organizations.
Việc giữ chân nhân sự là một thách thức lớn đối với nhiều tổ chức.
the continued use, existence, or possession of something or someone
Họ từ
retention /rɪˈtenʃn/ (n)
ự giữ chân
retain /rɪˈteɪn/ (v)
giữ
retentive /rɪˈtentɪv/ (a)
có khả năng giữ
Cụm từ liên quan
improve employee retention
cải thiện việc giữ chân nhân viên
staff retention rate
tỷ lệ giữ chân nhân viên
retention strategies
chiến lược giữ chân
high retention levels
mức giữ chân cao
employee retention programs
chương trình giữ chân nhân viên
Phiên âm: /ˈret.ɪ.nə/
Nghĩa: võng mạc
Ví dụ
The retina plays
a crucial role in processing visual information.
Võng mạc đóng vai trò quan
trọng trong việc xử lý thông tin thị giác.
Phiên âm: /ˈtaɪm kənˈstreɪnt/
Nghĩa: giới hạn thời gian
Ví dụ
Working under tight time constraints can sometimes reduce the quality of the final output.
Làm việc dưới giới hạn thời gian chặt chẽ đôi khi có thể làm giảm chất lượng sản phẩm cuối cùng.
Phiên âm: /ˈtaɪə.səm/
Nghĩa: mệt mỏi
Ví dụ
Repeating the same tasks every day can
become tiresome over time.
Lặp lại cùng một công việc mỗi ngày có thể trở
nên mệt mỏi theo thời gian.
Phiên âm: /trænˈzæk.ʃən/
Nghĩa: giao dịch
Ví dụ
Each transaction is securely recorded to ensure transparency and prevent fraud.
Mỗi giao dịch được ghi lại một cách an toàn để đảm bảo tính minh bạch và ngăn chặn gian lận.
Phiên âm: /ʌnˈreɡ.jʊ.leɪ.tɪd/
Nghĩa: không được quản lý
Ví dụ
The market remains largely unregulated,
raising concerns about safety.
Thị trường phần lớn chưa được quản lý, gây lo
ngại về an toàn.
Phiên âm: /ˈwɜːk.ləʊd/
Nghĩa: khối lượng công việc
Ví dụ
A heavy workload can affect both productivity and employee well-being.
Khối lượng công việc lớn có thể ảnh hưởng đến cả năng suất và sức khỏe của nhân viên.
Synonym: burden
Antonym: leisure
Họ từ
workload /ˈwɜːkləʊd/ (n)
khối lượng công việc
work /wɜːk/ (v)
làm việc
workload-intensive /ˈwɜːkləʊd ɪnˌtensɪv/ (a)
nhiều việc
Cụm từ liên quan
manage a heavy workload
xoay xở với khối lượng công việc nặng
increased workload
khối lượng công việc gia tăng
workload distribution
phân bổ khối lượng công việc
reduce workload pressure
giảm áp lực khối lượng công việc
excessive workload
khối lượng công việc quá mức
excessive workload
khối lượng công việc quá mức