Quay lại
Đề minh hoạ số 14_CẤU TRÚC PHẦN CÒN LẠI
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

account for

Từ 1 · ID 9117334
account for
Nghĩa: chiếm; giải thích cho
Ví dụ
Renewable energy sources now account for a growing share of total electricity production worldwide.
Nguồn năng lượng tái tạo hiện chiếm một tỷ lệ ngày càng lớn trong tổng sản lượng điện trên toàn thế giới.
In many large cities, transport emissions account for much of the pollution that residents breathe every day.
Ở nhiều thành phố lớn, khí thải giao thông chiếm phần lớn lượng ô nhiễm mà người dân hít thở mỗi ngày.

arise from

Từ 2 · ID 20382350
arise from
Nghĩa: phát sinh từ, bắt nguồn từ
Ví dụ
Many conflicts arise from misunderstandings and a lack of clear communication between individuals.
Nhiều xung đột phát sinh từ sự hiểu lầm và thiếu giao tiếp rõ ràng giữa các cá nhân.

Be added to sth

Từ 3 · ID 11213194
Be added to sth
Nghĩa: được thêm vào
Ví dụ
Too much sugar is often added to packaged drinks, making them less healthy than they seem.
Quá nhiều đường thường được thêm vào đồ uống đóng gói, khiến chúng kém lành mạnh hơn vẻ bề ngoài.

be intended to do sth

Từ 4 · ID 21927343
be intended to do sth
Nghĩa: được dự định để làm gì
Ví dụ
The new policy is intended to improve access to education in rural areas.
(Chính sách mới được dự định nhằm cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục ở các vùng nông thôn.)

be stuck in traffic

Từ 5 · ID 21944399
be stuck in traffic
Nghĩa: bị kẹt xe
Ví dụ
I was stuck in traffic for over an hour due to an accident on the main highway.
Tôi bị kẹt xe hơn một giờ vì một vụ tai nạn trên đường cao tốc chính.

break down

Từ 6 · ID 22391386
Nghĩa: phá vỡ; phân tích; hỏng hóc; suy sụp
Ví dụ
The technician broke down the complex system into smaller parts to identify the source of the problem.
Kỹ thuật viên đã phân tích hệ thống phức tạp thành các phần nhỏ hơn để xác định nguồn gốc của vấn đề.

concur with

Từ 7 · ID 20509933
concur with
Nghĩa: đồng tình với
Ví dụ
I strongly concur with your opinion that continuous learning is essential for long-term career success.
Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm của bạn rằng việc học hỏi liên tục là cần thiết cho thành công lâu dài.

depend on

Từ 8 · ID 9037360
depend on
Nghĩa: phụ thuộc vào
Ví dụ
Success often depends on careful planning and consistent effort.

Thành công thường phụ thuộc vào việc lập kế hoạch cẩn thận và nỗ lực liên tục.
Farmers used to depend on manual labour before machines made planting and harvesting much faster.
Nông dân từng phụ thuộc vào lao động thủ công trước khi máy móc khiến việc gieo trồng và thu hoạch nhanh hơn nhiều.

deprive sb of sth

Từ 9 · ID 20091349
deprive sb of sth
Nghĩa: tước đoạt của ai cái gì
Ví dụ
Lack of educational resources can deprive students of valuable learning opportunities.
Việc thiếu nguồn lực giáo dục có thể tước đi của học sinh những cơ hội học tập quý giá.

Engage in

Từ 10 · ID 10925314
Engage in
Nghĩa: tham gia vào
Ví dụ
Students are encouraged to engage in extracurricular activities to develop soft skills.
Học sinh được khuyến khích tham gia vào các hoạt động ngoại khóa để phát triển kỹ năng mềm

exposure to sth Image

Từ 11 · ID 20246206
exposure to sth
Nghĩa: sự tiếp xúc với thứ gì
Ví dụ
Early exposure to different cultures can significantly broaden a child’s worldview.
Sự tiếp xúc sớm với các nền văn hóa khác nhau có thể mở rộng đáng kể thế giới quan của trẻ.

fall through

Từ 12 · ID 20434665
fall through
Nghĩa: thất bại / không thành
Ví dụ
The deal fell through at the last minute due to disagreements over pricing.
Thỏa thuận đã không thành vào phút chót vì bất đồng về giá cả.

force sb to do sth

Từ 13 · ID 9028185
force sb to do sth
Nghĩa: ép ai làm gì
Ví dụ
Poor working conditions forced workers to leave their jobs unexpectedly.
Điều kiện làm việc tồi tệ đã buộc người lao động phải nghỉ việc đột ngột
Forcing teenagers to obey without explanation can make them more secretive and resentful.
Việc ép thanh thiếu niên nghe lời mà không giải thích có thể khiến họ kín tiếng và oán giận hơn.

foster educational equity

Từ 14 · ID 21944430
foster educational equity
Nghĩa: thúc đẩy công bằng giáo dục
Ví dụ
The initiative aims to foster educational equity in underserved rural communities.
Sáng kiến này nhằm thúc đẩy công bằng giáo dục ở các cộng đồng nông thôn còn thiếu thốn.

grapple with

Từ 15 · ID 20423562
grapple with
Nghĩa: vật lộn với
Ví dụ
Small businesses often grapple with rising costs and limited access to financial support.
Các doanh nghiệp nhỏ thường vật lộn với chi phí gia tăng và khả năng tiếp cận hỗ trợ tài chính hạn chế.

have access to sth

Từ 16 · ID 9181556
Nghĩa: có quyền tiếp cận
Ví dụ
All employees have access to the company’s online training platform.
Tất cả nhân viên đều có quyền tiếp cận nền tảng đào tạo trực tuyến của công ty.
Modern students have access to digital lessons, online dictionaries and videos from around the world.
Học sinh hiện đại có quyền tiếp cận bài học số, từ điển trực tuyến và video từ khắp nơi trên thế giới.
All students should have access to high-quality educational resources regardless of where they live.
Tất cả học sinh nên có quyền tiếp cận các nguồn tài nguyên giáo dục chất lượng cao bất kể nơi sinh sống.

hesitate to do sth

Từ 17 · ID 20304382
hesitate to do sth
Nghĩa: do dự làm gì
Ví dụ
He did not hesitate to speak up when he noticed something was wrong during the meeting.
Anh ấy không do dự lên tiếng khi nhận ra có điều gì đó không ổn trong cuộc họp.

hold on to

Từ 18 · ID 21884617
hold on to
Nghĩa: giữ lấy; bám giữ
Ví dụ
He decided to hold on to his old photographs as a reminder of his childhood memories.
Anh quyết định giữ lại những bức ảnh cũ như một lời nhắc về ký ức thời thơ ấu.
Families should hold on to meaningful traditions even as they accept modern conveniences.
Các gia đình nên giữ lấy những truyền thống ý nghĩa ngay cả khi họ tiếp nhận các tiện nghi hiện đại.

in terms of

Từ 19 · ID 9199255
Phiên âm: .
Nghĩa: xét về; về mặt
Ví dụ
This model performs better in terms of speed,accuracy, and energy efficiency.
Mẫu này hoạt động tốt hơn về mặt tốc độ, độchính xác và hiệu quả năng lượng.
In terms of communication, many families struggle because parents and teenagers use different styles.
Xét về mặt giao tiếp, nhiều gia đình gặp khó khăn vì cha mẹ và thanh thiếu niên sử dụng những cách khác nhau.

keep up

Từ 20 · ID 19640123
Phiên âm: /ˌkiːp ˈʌp/
Nghĩa: duy trì; tiếp tục giữ
Ví dụ
It is challenging for small companies to keep up with rapidly changing technology.
Các công ty nhỏ gặp nhiều thách thức trong việc theo kịp công nghệ thay đổi nhanh chóng.

level the playing field

Từ 21 · ID 21944449
level the playing field
Nghĩa: tạo sân chơi công bằng
Ví dụ
The scholarship program helps level the playing field for students from disadvantaged backgrounds.
Chương trình học bổng giúp tạo sân chơi công bằng cho học sinh từ các hoàn cảnh khó khăn.

lift one’s spirits

Từ 22 · ID 21944455
lift one’s spirits
Nghĩa: nâng cao tinh thần
Ví dụ
Good news about the project’s success really lifted everyone’s spirits in the office.
Tin tốt về thành công của dự án đã thực sự nâng cao tinh thần của mọi người trong văn phòng.

lose interest

Từ 23 · ID 20376785
lose interest
Nghĩa: mất hứng thú
Ví dụ
Over time, he began to lose interest in the hobby that once excited him.
Theo thời gian, anh bắt đầu mất hứng thú với sở thích từng khiến anh hào hứng.

Make yourself at home

Từ 24 · ID 9637389
Make yourself at home
Nghĩa: cứ tự nhiên như ở nhà
Ví dụ
Please make yourself at home while I prepare some refreshments for our guests.
Xin cứ tự nhiên như ở nhà trong khi tôi chuẩn bị một ít đồ uống cho các vị khách.

rely solely on

Từ 25 · ID 21944461
rely solely on
Nghĩa: chỉ dựa vào
Ví dụ
The team cannot rely solely on past success to guarantee future growth.
Nhóm không thể chỉ dựa vào thành công trong quá khứ để đảm bảo sự phát triển trong tương lai.

spark widespread debate about/on/over sth

Từ 26 · ID 21944479
spark widespread debate about/on/over sth
Nghĩa: gây ra tranh luận rộng rãi về vấn đề gì
Ví dụ
The policy change sparked widespread debate about privacy and data protection.
Việc thay đổi chính sách đã gây ra tranh luận rộng rãi về quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu.

Stem from

Từ 27 · ID 9709966
Stem from
Nghĩa: bắt nguồn từ
Ví dụ
Public distrust may stem from years of unclear rules, hidden advertising, and poor data protection.

Sự thiếu niềm tin của công chúng có thể bắt nguồn từ nhiều năm quy định không rõ ràng, quảng cáo trá hình và bảo vệ dữ liệu kém.

Take apart

Từ 28 · ID 9600348
Take apart
Nghĩa: tháo rời, phân tách
Ví dụ
The mechanic took apart the engine to check for any hidden mechanical faults.
Người thợ đã tháo rời động cơ để kiểm tra xem có lỗi cơ học ẩn nào không.

take up

Từ 29 · ID 22391394
take up
Nghĩa: bắt đầu; chiếm (thời gian/công việc)
Ví dụ
She took up a new position that required frequent travel and long working hours.
Cô ấy nhận một vị trí mới đòi hỏi phải đi công tác thường xuyên và làm việc nhiều giờ.

teem with

Từ 30 · ID 21944506
teem with
Nghĩa: tràn ngập
Ví dụ
The park was teeming with families enjoying the sunny afternoon.
Công viên tràn ngập các gia đình tận hưởng buổi chiều nắng đẹp.

To begin with

Từ 31 · ID 19951517
To begin with
Nghĩa: trước hết / ban đầu
Ví dụ
To begin with, the company needs to reassess its current strategy before making any major decisions.
Trước hết, công ty cần đánh giá lại chiến lược hiện tại trước khi đưa ra bất kỳ quyết định lớn nào.

under strain

Từ 32 · ID 21944511
under strain
Nghĩa: bị áp lực; trong tình trạng căng thẳng
Ví dụ
Public services are under strain because of rising demand and limited funding.
Các dịch vụ công đang bị căng thẳng do nhu cầu tăng cao và nguồn tài trợ hạn chế.