Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: chiếm; giải thích cho
Ví dụ
Renewable energy sources now account for a growing share of total electricity production worldwide.
Nguồn năng lượng tái tạo hiện chiếm một tỷ lệ ngày càng lớn trong tổng sản lượng điện trên toàn thế giới.
In many large cities, transport emissions account for much of the pollution that residents breathe every day.
Ở nhiều thành phố lớn, khí thải giao thông chiếm phần lớn lượng ô nhiễm mà người dân hít thở mỗi ngày.
Nghĩa: phát sinh từ, bắt nguồn từ
Ví dụ
Many conflicts arise from misunderstandings
and a lack of clear communication between individuals.
Nhiều xung đột phát sinh từ sự hiểu lầm và thiếu
giao tiếp rõ ràng giữa các cá nhân.
Nghĩa: được thêm vào
Ví dụ
Too much sugar is often added to packaged drinks,
making them less healthy than they seem.
Quá nhiều đường thường được thêm vào đồ uống đóng gói, khiến chúng kém
lành mạnh hơn vẻ bề ngoài.
Nghĩa: được dự định để làm gì
Ví dụ
The new policy is intended to improve
access to education in rural areas.
(Chính sách mới được dự định nhằm cải thiện khả
năng tiếp cận giáo dục ở các vùng nông thôn.)
Nghĩa: bị kẹt xe
Ví dụ
I was stuck in traffic for over an hour due to an accident on the main highway.
Tôi bị kẹt xe hơn một giờ vì một vụ tai nạn trên đường cao tốc chính.
Nghĩa: phá vỡ; phân tích; hỏng hóc; suy sụp
Ví dụ
The technician broke down the
complex system into smaller parts to identify the source of the problem.
Kỹ thuật viên đã phân tích hệ thống phức tạp
thành các phần nhỏ hơn để xác định nguồn gốc của vấn đề.
Nghĩa: đồng tình với
Ví dụ
I strongly concur with your
opinion that continuous learning is essential for long-term career success.
Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm của bạn rằng
việc học hỏi liên tục là cần thiết cho thành công lâu dài.
Nghĩa: phụ thuộc vào
Ví dụ
Success often depends on careful planning and consistent effort.
Thành công thường phụ thuộc vào việc lập kế hoạch cẩn thận và nỗ lực liên tục.
Farmers used to depend on manual labour before machines made planting and harvesting much faster.
Nông dân từng phụ thuộc vào lao động thủ công trước khi máy móc khiến việc gieo trồng và thu hoạch nhanh hơn nhiều.
Nghĩa: tước đoạt của ai cái gì
Ví dụ
Lack of educational resources can deprive students of valuable learning opportunities.
Việc thiếu nguồn lực giáo dục có thể tước đi của học sinh những cơ hội học tập quý giá.
Nghĩa: tham gia vào
Ví dụ
Students are encouraged to engage in extracurricular
activities to develop soft skills.
Học sinh được khuyến khích tham gia vào các hoạt
động ngoại khóa để phát triển kỹ năng mềm
Nghĩa: sự tiếp xúc với thứ gì
Ví dụ
Early exposure
to different cultures can significantly broaden a child’s worldview.
Sự
tiếp xúc sớm với các nền văn hóa khác nhau có thể mở rộng đáng kể thế giới quan
của trẻ.
Nghĩa: thất bại / không thành
Ví dụ
The deal fell through at the last minute due to disagreements over pricing.
Thỏa thuận đã không thành vào phút chót vì bất đồng về giá cả.
Nghĩa: ép ai làm gì
Ví dụ
Poor
working conditions forced workers to leave their jobs
unexpectedly.
Điều
kiện làm việc tồi tệ đã buộc người lao động phải nghỉ việc đột ngột
Forcing teenagers to obey without explanation can make them more secretive and resentful.
Việc ép thanh thiếu niên nghe lời mà không giải thích có thể khiến họ kín tiếng và oán giận hơn.
Nghĩa: thúc đẩy công bằng giáo dục
Ví dụ
The initiative aims to foster educational equity in underserved rural communities.
Sáng kiến này nhằm thúc đẩy công bằng giáo dục ở các cộng đồng nông thôn còn thiếu thốn.
Nghĩa: vật lộn với
Ví dụ
Small
businesses often grapple with rising costs and limited access
to financial support.
Các
doanh nghiệp nhỏ thường vật lộn với chi phí gia tăng và khả năng tiếp cận hỗ trợ
tài chính hạn chế.
Nghĩa: có quyền tiếp cận
Ví dụ
All employees have access to the
company’s online training platform.
Tất cả nhân viên đều có quyền tiếp cận nền tảng
đào tạo trực tuyến của công ty.
Modern students have access to digital lessons, online dictionaries and videos from around the world.
Học sinh hiện đại có quyền tiếp cận bài học số, từ điển trực tuyến và video từ khắp nơi trên thế giới.
All students should have access to high-quality educational resources regardless of where they live.
Tất cả học sinh nên có quyền tiếp cận các nguồn tài nguyên giáo dục chất lượng cao bất kể nơi sinh sống.
Ví dụ
He did not hesitate to speak up
when he noticed something was wrong during the meeting.
Anh ấy không do dự lên tiếng khi nhận ra có điều
gì đó không ổn trong cuộc họp.
Nghĩa: giữ lấy; bám giữ
Ví dụ
He decided to hold on to his old photographs as a reminder of his childhood memories.
Anh quyết định giữ lại những bức ảnh cũ như một lời nhắc về ký ức thời thơ ấu.
Families should hold on to meaningful traditions even as they accept modern conveniences.
Các gia đình nên giữ lấy những truyền thống ý nghĩa ngay cả khi họ tiếp nhận các tiện nghi hiện đại.
Phiên âm: .
Nghĩa: xét về; về mặt
Ví dụ
This model performs better in terms of speed,accuracy, and energy efficiency.
Mẫu này hoạt động tốt hơn về mặt tốc độ, độchính xác và hiệu quả năng lượng.
In terms of communication, many families struggle because parents and teenagers use different styles.
Xét về mặt giao tiếp, nhiều gia đình gặp khó khăn vì cha mẹ và thanh thiếu niên sử dụng những cách khác nhau.
Phiên âm: /ˌkiːp ˈʌp/
Nghĩa: duy trì; tiếp tục giữ
Ví dụ
It is challenging for small companies to keep up with rapidly changing technology.
Các công ty nhỏ gặp nhiều thách thức trong việc theo kịp công nghệ thay đổi nhanh chóng.
Nghĩa: tạo sân chơi công bằng
Ví dụ
The scholarship program helps level the playing field for students from disadvantaged backgrounds.
Chương trình học bổng giúp tạo sân chơi công bằng cho học sinh từ các hoàn cảnh khó khăn.
Nghĩa: nâng cao tinh thần
Ví dụ
Good news about the project’s success really lifted everyone’s spirits in the office.
Tin tốt về thành công của dự án đã thực sự nâng cao tinh thần của mọi người trong văn phòng.
Nghĩa: mất hứng thú
Ví dụ
Over time, he began to lose interest in the hobby that once excited him.
Theo thời gian, anh bắt đầu mất hứng thú với sở thích từng khiến anh hào hứng.
Nghĩa: cứ tự nhiên như ở nhà
Ví dụ
Please make yourself at home while I prepare some refreshments for our guests.
Xin cứ tự nhiên như ở nhà trong khi tôi chuẩn bị một ít đồ uống cho các vị khách.
Nghĩa: chỉ dựa vào
Ví dụ
The team cannot rely solely on past success to guarantee future growth.
Nhóm không thể chỉ dựa vào thành công trong quá khứ để đảm bảo sự phát triển trong tương lai.
Nghĩa: gây ra tranh luận rộng rãi về vấn đề gì
Ví dụ
The policy change sparked widespread debate about privacy and data protection.
Việc thay đổi chính sách đã gây ra tranh luận rộng rãi về quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu.
Nghĩa: bắt nguồn từ
Ví dụ
Public distrust may stem from years of unclear rules, hidden advertising, and poor data protection.
Sự thiếu niềm tin của công chúng có thể bắt nguồn từ nhiều năm quy định không rõ ràng, quảng cáo trá hình và bảo vệ dữ liệu kém.
Nghĩa: tháo rời, phân tách
Ví dụ
The mechanic took apart the engine to check for any hidden mechanical faults.
Người thợ đã tháo rời động cơ để kiểm tra xem có lỗi cơ học ẩn nào không.
Nghĩa: bắt đầu; chiếm (thời gian/công việc)
Ví dụ
She took up a new position that
required frequent travel and long working hours.
Cô ấy nhận một vị trí mới đòi hỏi phải đi công
tác thường xuyên và làm việc nhiều giờ.
Nghĩa: tràn ngập
Ví dụ
The park was teeming with families enjoying the sunny afternoon.
Công viên tràn ngập các gia đình tận hưởng buổi chiều nắng đẹp.
Nghĩa: trước hết / ban đầu
Ví dụ
To begin with, the company needs to reassess its current strategy before making any major decisions.
Trước hết, công ty cần đánh giá lại chiến lược
hiện tại trước khi đưa ra bất kỳ quyết định lớn nào.
Nghĩa: bị áp lực; trong tình trạng căng thẳng
Ví dụ
Public services are under strain because
of rising demand and limited funding.
Các dịch vụ công đang bị căng thẳng do nhu cầu
tăng cao và nguồn tài trợ hạn chế.