Read the following piece of news and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
🤝UNITED HEARTS: VIETNAM STANDS WITH CUBA🤝
65 Years of Vietnam – Cuba Friendship: Together in Solidarity
Cuba has always stood beside Vietnam during wars and hardship. Now, as Cuba faces severe economic challenges, Vietnam (1) __________ its people to respond with compassion and solidarity.
Campaign Goals
Mobilize at least 65 billion VND in donations nationwide
This goal symbolizes 65 years of Vietnam–Cuba diplomatic relations. (2) __________ contribution, big or small, demonstrates the Vietnamese people's (3) __________ and enduring friendship.
Provide essential goods, food, and medicine to Cuban communities
Beyond financial aid, the campaign focuses on urgent humanitarian needs. Delivering food and healthcare (4) __________ reflects Vietnam's commitment to practical, life-saving support.
This campaign is not just about material aid. It reinforces a historic partnership, (5) __________ future generations of the unbreakable ties between two nations (6) __________ have always supported each other.
Câu 1 [1094871]:
A, puts on
B, calls on
C, puts off
D, calls off
Kiến thức về cụm động từ
*Xét các đáp án:
A. put on: mặc vào, đeo vào
B. call on: ghé thăm (thường vì mục đích bán hàng), kêu gọi
C. put off: trì hoãn
D. call off: hủy bỏ
Tạm dịch: Now, as Cuba faces severe economic challenges, Vietnam (1) ____________ its people to respond with compassion and solidarity. (Giờ đây, khi Cuba đang phải đối mặt với những thách thức kinh tế nghiêm trọng, Việt Nam kêu gọi nhân dân chung tay góp sức với tình cảm và sự đoàn kết.)
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
*Xét các đáp án:
A. put on: mặc vào, đeo vào
B. call on: ghé thăm (thường vì mục đích bán hàng), kêu gọi
C. put off: trì hoãn
D. call off: hủy bỏ
Tạm dịch: Now, as Cuba faces severe economic challenges, Vietnam (1) ____________ its people to respond with compassion and solidarity. (Giờ đây, khi Cuba đang phải đối mặt với những thách thức kinh tế nghiêm trọng, Việt Nam kêu gọi nhân dân chung tay góp sức với tình cảm và sự đoàn kết.)
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 2 [1094872]:
A, Every
B, Much
C, Many
D, Few
Kiến thức về lượng từ
*Xét các đáp án:
A. Every + N đếm được số ít: mọi
B. Much + N không đếm được: nhiều
C. Many + N đếm được số nhiều: nhiều
D. Few + N đếm được số nhiều: hầu như không
*Ta có:
- Đằng sau là danh từ đếm được số ít “contribution” -> chỉ dùng được “every”
Tạm dịch: (2) ____________ contribution, big or small, demonstrates the Vietnamese people's (2) ____________ and enduring friendship. (Mỗi đóng góp, dù lớn hay nhỏ, đều thể hiện lòng biết ơn và tình hữu nghị bền chặt của nhân dân Việt Nam.)
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
*Xét các đáp án:
A. Every + N đếm được số ít: mọi
B. Much + N không đếm được: nhiều
C. Many + N đếm được số nhiều: nhiều
D. Few + N đếm được số nhiều: hầu như không
*Ta có:
- Đằng sau là danh từ đếm được số ít “contribution” -> chỉ dùng được “every”
Tạm dịch: (2) ____________ contribution, big or small, demonstrates the Vietnamese people's (2) ____________ and enduring friendship. (Mỗi đóng góp, dù lớn hay nhỏ, đều thể hiện lòng biết ơn và tình hữu nghị bền chặt của nhân dân Việt Nam.)
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 3 [1094873]:
A, magnitude
B, solitude
C, attitude
D, gratitude
Kiến thức về từ vựng
*Xét các đáp án:
A. magnitude /ˈmæɡnɪtjuːd/ (n): độ lớn, tầm quan trọng
B. solitude /ˈsɒlɪtjuːd/ (n): sự cô đơn, nơi vắng vẻ
C. attitude /ˈætɪtjuːd/ (n): thái độ
D. gratitude /ˈɡrætɪtjuːd/ (n): lòng biết ơn
Tạm dịch: Every contribution, big or small, demonstrates the Vietnamese people's (3) ____________ and enduring friendship. (Mỗi đóng góp, dù lớn hay nhỏ, đều thể hiện lòng biết ơn và tình hữu nghị bền chặt của nhân dân Việt Nam.)
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
*Xét các đáp án:
A. magnitude /ˈmæɡnɪtjuːd/ (n): độ lớn, tầm quan trọng
B. solitude /ˈsɒlɪtjuːd/ (n): sự cô đơn, nơi vắng vẻ
C. attitude /ˈætɪtjuːd/ (n): thái độ
D. gratitude /ˈɡrætɪtjuːd/ (n): lòng biết ơn
Tạm dịch: Every contribution, big or small, demonstrates the Vietnamese people's (3) ____________ and enduring friendship. (Mỗi đóng góp, dù lớn hay nhỏ, đều thể hiện lòng biết ơn và tình hữu nghị bền chặt của nhân dân Việt Nam.)
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 4 [1094874]:
A, resources
B, factors
C, items
D, substances
Kiến thức về từ vựng
*Xét các đáp án:
A. resource /rɪˈsɔːs/ (n): tài nguyên
B. factor /ˈfæktə(r)/ (n): nhân tố
C. item /ˈaɪtəm/ (n): món đồ, mục
D. substance /ˈsʌbstəns/ (n): chất, vật chất
Tạm dịch: Delivering food and healthcare (3) ____________ reflects Vietnam's commitment to practical, life-saving support. (Việc cung cấp lương thực và vật tư y tế thể hiện cam kết của Việt Nam đối với những hỗ trợ thiết thực, cứu sống người dân.)
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
*Xét các đáp án:
A. resource /rɪˈsɔːs/ (n): tài nguyên
B. factor /ˈfæktə(r)/ (n): nhân tố
C. item /ˈaɪtəm/ (n): món đồ, mục
D. substance /ˈsʌbstəns/ (n): chất, vật chất
Tạm dịch: Delivering food and healthcare (3) ____________ reflects Vietnam's commitment to practical, life-saving support. (Việc cung cấp lương thực và vật tư y tế thể hiện cam kết của Việt Nam đối với những hỗ trợ thiết thực, cứu sống người dân.)
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 5 [1094875]:
A, rehearsing
B, reminding
C, recalling
D, remembering
Kiến thức về từ vựng
*Xét các đáp án:
A. rehearse /rɪˈhɜːs/ (v): diễn tập
B. remind /rɪˈmaɪnd/ (v): nhắc nhở
C. recall /rɪˈkɔːl/ (v): nhớ lại, triệu hồi
D. remember /rɪˈmembə(r)/ (v): ghi nhớ
Tạm dịch: It reinforces a historic partnership, (4) ____________ future generations of the unbreakable ties between two nations (4) ____________ have always supported each other. (Nó củng cố mối quan hệ đối tác lịch sử, nhắc nhở các thế hệ tương lai về mối quan hệ bền chặt giữa hai quốc gia luôn hỗ trợ lẫn nhau.)
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
*Xét các đáp án:
A. rehearse /rɪˈhɜːs/ (v): diễn tập
B. remind /rɪˈmaɪnd/ (v): nhắc nhở
C. recall /rɪˈkɔːl/ (v): nhớ lại, triệu hồi
D. remember /rɪˈmembə(r)/ (v): ghi nhớ
Tạm dịch: It reinforces a historic partnership, (4) ____________ future generations of the unbreakable ties between two nations (4) ____________ have always supported each other. (Nó củng cố mối quan hệ đối tác lịch sử, nhắc nhở các thế hệ tương lai về mối quan hệ bền chặt giữa hai quốc gia luôn hỗ trợ lẫn nhau.)
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 6 [1094876]:
A, who
B, where
C, whose
D, that
Kiến thức về đại từ/trạng từ quan hệ
*Xét các đáp án:
A. who là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người, đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ
B. where là trạng từ quan hệ thay thế cho trạng ngữ chỉ nơi chốn
C. whose là đại từ quan hệ chỉ sở hữu. Whose đứng sau danh từ chỉ người hoặc vật và thay cho tính từ sở hữu trước danh từ. Whose luôn đi kèm với một danh từ.
D. that là đại từ quan hệ thay thế cho cả danh từ chỉ vật và danh từ chỉ người, không dùng “that” khi phía trước nó có dấu phẩy hoặc giới từ
*Ta có:
- Cần đại từ quan hệ thay thế cho cụm danh từ chỉ vật “two nations” ở phía trước và làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ -> chỉ dùng được “that”
Tạm dịch: It reinforces a historic partnership, (5) ____________ future generations of the unbreakable ties between two nations (5) ____________ have always supported each other. (Nó củng cố mối quan hệ đối tác lịch sử, nhắc nhở các thế hệ tương lai về mối quan hệ bền chặt giữa hai quốc gia luôn hỗ trợ lẫn nhau.)
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
*Xét các đáp án:
A. who là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người, đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ
B. where là trạng từ quan hệ thay thế cho trạng ngữ chỉ nơi chốn
C. whose là đại từ quan hệ chỉ sở hữu. Whose đứng sau danh từ chỉ người hoặc vật và thay cho tính từ sở hữu trước danh từ. Whose luôn đi kèm với một danh từ.
D. that là đại từ quan hệ thay thế cho cả danh từ chỉ vật và danh từ chỉ người, không dùng “that” khi phía trước nó có dấu phẩy hoặc giới từ
*Ta có:
- Cần đại từ quan hệ thay thế cho cụm danh từ chỉ vật “two nations” ở phía trước và làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ -> chỉ dùng được “that”
Tạm dịch: It reinforces a historic partnership, (5) ____________ future generations of the unbreakable ties between two nations (5) ____________ have always supported each other. (Nó củng cố mối quan hệ đối tác lịch sử, nhắc nhở các thế hệ tương lai về mối quan hệ bền chặt giữa hai quốc gia luôn hỗ trợ lẫn nhau.)
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
Substantial capital and engineering talent are now focused on the physical construction of hardware for Martian colonization. The development of heavy-lift rockets and advanced life-support systems is a clear pivot from scientific observation toward the logistics of permanent habitation. [I] The stated ambition of current space-faring ventures is to establish a self-sufficient human presence on the Red Planet, one capable of surviving and growing without constant resupply from Earth. Such an undertaking moves past exploration and into the realm of planetary transformation, a project far greater in scope than anything humanity has previously attempted.
A human arrival on Mars will immediately and irreversibly alter the planet on a microscopic level. The introduction of terrestrial microbes through crews and equipment is an accepted certainty, a biological footprint that cannot be erased. [II] Even the most stringent sterilization procedures cannot guarantee that no microorganisms will survive the journey and eventually thrive in a new niche. An event of this nature complicates the ongoing search for native Martian life, turning a profound scientific question into a race against our own presence. The planet's original biological state will be permanently compromised, closing a precious scientific window forever.
Sustaining a human population will then demand that Mars itself be systematically reworked. [III] Long-term survival depends on an aggressive campaign of resource utilization. Settlers must extract subsurface water ice for air and fuel, and process minerals from the Martian regolith for building materials. An entire industrial supply chain, from mining to manufacturing, must be built from scratch in this new world. These foundational actions will not just reshape the local environment but will represent the first permanent industrial marks made by humanity on another planet.
Current Martian ventures, therefore, mark a fundamental evolution in humanity’s role within the solar system. We are transitioning from a species that merely observes other celestial bodies to one that actively engineers them. The project to settle Mars is effectively the project to begin its comprehensive alteration, initiating changes that will unfold over centuries. [IV] In pursuing a second home, humanity is embarking on a deliberate course to create a new version of a neighboring world, one molded not by natural forces, but by human necessity.
(Adapted from ResearchGate)
Câu 7 [1094877]: According to paragraph 1, current space ventures, by focusing on permanent habitation, are moving beyond the prior stage of __________.
A, developing the logistics for a self-sufficient presence
B, undertaking projects that involve planetary transformation
C, the monitoring of the planet for the purpose of research
D, the physical construction of advanced hardware for colonization
Theo đoạn 1, các dự án không gian hiện tại, khi tập trung vào việc định cư lâu dài, đang tiến xa hơn giai đoạn trước đây của _______.
A. phát triển hậu cần cho một sự hiện diện tự cung tự cấp
B. thực hiện các dự án liên quan đến việc cải tạo hành tinh
C. việc theo dõi hành tinh nhằm mục đích nghiên cứu
D. việc xây dựng các thiết bị tiên tiến phục vụ cho việc thuộc địa hóa
Căn cứ vào thông tin:
- The development of heavy-lift rockets and advanced life-support systems is a clear pivot from scientific observation toward the logistics of permanent habitation. (Việc phát triển các tên lửa hạng nặng và hệ thống hỗ trợ sự sống tiên tiến đánh dấu một bước chuyển rõ rệt từ quan sát khoa học sang công tác hậu cần cho việc định cư lâu dài).
- Such an undertaking moves past exploration and into the realm of planetary transformation, a project far greater in scope than anything humanity has previously attempted. (Nỗ lực này đã vượt xa phạm vi của khám phá thuần túy, tiến vào lĩnh vực cải biến hành tinh, một dự án có quy mô lớn hơn bất kỳ điều gì mà nhân loại từng thử sức trước đây).
=> Các dự án hiện tại tập trung vào công tác hậu cần cho định cư lâu dài, tức không còn là khám phá thuần túy, vượt xa giai đoạn quan sát khoa học nhằm nghiên cứu, tìm tòi.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
A. phát triển hậu cần cho một sự hiện diện tự cung tự cấp
B. thực hiện các dự án liên quan đến việc cải tạo hành tinh
C. việc theo dõi hành tinh nhằm mục đích nghiên cứu
D. việc xây dựng các thiết bị tiên tiến phục vụ cho việc thuộc địa hóa
Căn cứ vào thông tin:
- The development of heavy-lift rockets and advanced life-support systems is a clear pivot from scientific observation toward the logistics of permanent habitation. (Việc phát triển các tên lửa hạng nặng và hệ thống hỗ trợ sự sống tiên tiến đánh dấu một bước chuyển rõ rệt từ quan sát khoa học sang công tác hậu cần cho việc định cư lâu dài).
- Such an undertaking moves past exploration and into the realm of planetary transformation, a project far greater in scope than anything humanity has previously attempted. (Nỗ lực này đã vượt xa phạm vi của khám phá thuần túy, tiến vào lĩnh vực cải biến hành tinh, một dự án có quy mô lớn hơn bất kỳ điều gì mà nhân loại từng thử sức trước đây).
=> Các dự án hiện tại tập trung vào công tác hậu cần cho định cư lâu dài, tức không còn là khám phá thuần túy, vượt xa giai đoạn quan sát khoa học nhằm nghiên cứu, tìm tòi.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 8 [1094878]: Which of the following best summarises paragraph 2?
A, The introduction of Earth's microorganisms to Mars poses a serious technical hurdle for researchers, requiring the creation of more sophisticated sterilization methods to safeguard the planet's unique and original biological state.
B, Mission planners and scientists seem to accept terrestrial microbial contamination as a calculated trade-off, viewing the complication to the search for native life as a necessary price for establishing a human presence.
C, The definite contamination of Mars with terrestrial microbes will make the search for native life much harder, as future scientific instruments may struggle to differentiate between endemic and newly imported microorganisms.
D, The arrival of humans on Mars is certain to cause an irreversible biological contamination, a development that will permanently degrade the planet's pristine condition and impede the scientific quest for native organisms.
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 2?
Căn cứ vào thông tin: A human arrival on Mars will immediately and irreversibly alter the planet on a microscopic level. The introduction of terrestrial microbes through crews and equipment is an accepted certainty, a biological footprint that cannot be erased. Even the most stringent sterilization procedures cannot guarantee that no microorganisms will survive the journey and eventually thrive in a new niche. An event of this nature complicates the ongoing search for native Martian life, turning a profound scientific question into a race against our own presence. The planet's original biological state will be permanently compromised, closing a precious scientific window forever. (Sự xuất hiện của con người trên sao Hỏa sẽ làm thay đổi hành tinh này ở cấp độ vi mô ngay lập tức và không thể đảo ngược. Việc các vi sinh vật từ Trái Đất được mang theo qua phi hành đoàn và thiết bị là điều chắc chắn sẽ xảy ra — một “dấu chân sinh học” không thể xoá bỏ. Ngay cả những quy trình khử trùng nghiêm ngặt nhất cũng không thể đảm bảo rằng không có vi sinh vật nào sống sót trong chuyến đi và rồi sinh sôi trong một môi trường mới. Sự kiện này sẽ làm phức tạp thêm công cuộc tìm kiếm sự sống bản địa trên sao Hỏa, biến một câu hỏi khoa học sâu sắc thành cuộc chạy đua với chính sự hiện diện của chúng ta. Trạng thái sinh học nguyên thuỷ của hành tinh này sẽ bị tổn hại vĩnh viễn, khép lại vĩnh viễn một cánh cửa khoa học vô giá).
*Xét các đáp án:
A. Việc đưa vi sinh vật Trái Đất lên Sao Hỏa gây ra một rào cản kỹ thuật nghiêm trọng cho các nhà nghiên cứu, đòi hỏi phải tạo ra những phương pháp khử trùng tinh vi hơn để bảo vệ trạng thái sinh học nguyên sơ của hành tinh này.
=> Sai. Đoạn 2 nhấn mạnh rằng không có cách khử trùng nào có thể đảm bảo hoàn toàn, nên cho rằng phải tạo ra những phương pháp tinh vi hơn là sai.
B. Các nhà hoạch định sứ mệnh và nhà khoa học dường như chấp nhận sự ô nhiễm vi sinh vật như một sự đánh đổi có tính toán, coi việc việc tìm kiếm sự sống bản địa bị phức tạp hóa là cái giá cần trả cho việc thiết lập sự hiện diện của con người.
=> Sai. Đoạn 2 không nói “chấp nhận sự ô nhiễm vi sinh vật” hay coi đó là “cái giá cần trả”.
C. Sự ô nhiễm chắc chắn của Sao Hỏa bởi vi sinh vật Trái Đất sẽ khiến việc tìm kiếm sự sống bản địa trở nên khó khăn hơn, vì các công cụ khoa học trong tương lai có thể gặp khó khăn khi phân biệt giữa vi sinh bản địa và vi sinh nhập cư.
=> Sai. Đoạn 2 không nói “các công cụ khoa học trong tương lai có thể gặp khó khăn khi phân biệt”.
D. Sự xuất hiện của con người trên Sao Hỏa chắc chắn sẽ gây ra sự ô nhiễm sinh học không thể đảo ngược, một diễn biến sẽ vĩnh viễn làm suy giảm tình trạng nguyên sơ của hành tinh và cản trở việc tìm kiếm các sinh vật bản địa.
=> Đúng, đầy đủ nhất, cho rằng sự xuất hiện của con người sẽ mang theo các vi sinh vật từ Trái Đất, làm ô nhiễm sinh học Sao Hỏa và vĩnh viễn làm tổn hại sự nguyên thủy của hành tinh, cản trở công cuộc tìm kiếm sự sống bản địa trên sao Hỏa.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Căn cứ vào thông tin: A human arrival on Mars will immediately and irreversibly alter the planet on a microscopic level. The introduction of terrestrial microbes through crews and equipment is an accepted certainty, a biological footprint that cannot be erased. Even the most stringent sterilization procedures cannot guarantee that no microorganisms will survive the journey and eventually thrive in a new niche. An event of this nature complicates the ongoing search for native Martian life, turning a profound scientific question into a race against our own presence. The planet's original biological state will be permanently compromised, closing a precious scientific window forever. (Sự xuất hiện của con người trên sao Hỏa sẽ làm thay đổi hành tinh này ở cấp độ vi mô ngay lập tức và không thể đảo ngược. Việc các vi sinh vật từ Trái Đất được mang theo qua phi hành đoàn và thiết bị là điều chắc chắn sẽ xảy ra — một “dấu chân sinh học” không thể xoá bỏ. Ngay cả những quy trình khử trùng nghiêm ngặt nhất cũng không thể đảm bảo rằng không có vi sinh vật nào sống sót trong chuyến đi và rồi sinh sôi trong một môi trường mới. Sự kiện này sẽ làm phức tạp thêm công cuộc tìm kiếm sự sống bản địa trên sao Hỏa, biến một câu hỏi khoa học sâu sắc thành cuộc chạy đua với chính sự hiện diện của chúng ta. Trạng thái sinh học nguyên thuỷ của hành tinh này sẽ bị tổn hại vĩnh viễn, khép lại vĩnh viễn một cánh cửa khoa học vô giá).
*Xét các đáp án:
A. Việc đưa vi sinh vật Trái Đất lên Sao Hỏa gây ra một rào cản kỹ thuật nghiêm trọng cho các nhà nghiên cứu, đòi hỏi phải tạo ra những phương pháp khử trùng tinh vi hơn để bảo vệ trạng thái sinh học nguyên sơ của hành tinh này.
=> Sai. Đoạn 2 nhấn mạnh rằng không có cách khử trùng nào có thể đảm bảo hoàn toàn, nên cho rằng phải tạo ra những phương pháp tinh vi hơn là sai.
B. Các nhà hoạch định sứ mệnh và nhà khoa học dường như chấp nhận sự ô nhiễm vi sinh vật như một sự đánh đổi có tính toán, coi việc việc tìm kiếm sự sống bản địa bị phức tạp hóa là cái giá cần trả cho việc thiết lập sự hiện diện của con người.
=> Sai. Đoạn 2 không nói “chấp nhận sự ô nhiễm vi sinh vật” hay coi đó là “cái giá cần trả”.
C. Sự ô nhiễm chắc chắn của Sao Hỏa bởi vi sinh vật Trái Đất sẽ khiến việc tìm kiếm sự sống bản địa trở nên khó khăn hơn, vì các công cụ khoa học trong tương lai có thể gặp khó khăn khi phân biệt giữa vi sinh bản địa và vi sinh nhập cư.
=> Sai. Đoạn 2 không nói “các công cụ khoa học trong tương lai có thể gặp khó khăn khi phân biệt”.
D. Sự xuất hiện của con người trên Sao Hỏa chắc chắn sẽ gây ra sự ô nhiễm sinh học không thể đảo ngược, một diễn biến sẽ vĩnh viễn làm suy giảm tình trạng nguyên sơ của hành tinh và cản trở việc tìm kiếm các sinh vật bản địa.
=> Đúng, đầy đủ nhất, cho rằng sự xuất hiện của con người sẽ mang theo các vi sinh vật từ Trái Đất, làm ô nhiễm sinh học Sao Hỏa và vĩnh viễn làm tổn hại sự nguyên thủy của hành tinh, cản trở công cuộc tìm kiếm sự sống bản địa trên sao Hỏa.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 9 [1094879]: The word irreversibly in paragraph 2 mostly means__________.
A, impossible to change
B, important in effect
C, certain to happen
D, without any delay
Từ irreversibly trong đoạn 2 chủ yếu có nghĩa là ________.
A. impossible to change: không thể thay đổi
B. important in effect: quan trọng về mặt tác động
C. certain to happen: chắc chắn sẽ xảy ra
D. without any delay: không có bất kỳ sự chậm trễ nào
Căn cứ vào thông tin: A human arrival on Mars will immediately and irreversibly alter the planet on a microscopic level. (Sự xuất hiện của con người trên sao Hỏa sẽ làm thay đổi hành tinh này ở cấp độ vi mô ngay lập tức và không thể đảo ngược).
=> irreversibly ~ impossible to change
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
A. impossible to change: không thể thay đổi
B. important in effect: quan trọng về mặt tác động
C. certain to happen: chắc chắn sẽ xảy ra
D. without any delay: không có bất kỳ sự chậm trễ nào
Căn cứ vào thông tin: A human arrival on Mars will immediately and irreversibly alter the planet on a microscopic level. (Sự xuất hiện của con người trên sao Hỏa sẽ làm thay đổi hành tinh này ở cấp độ vi mô ngay lập tức và không thể đảo ngược).
=> irreversibly ~ impossible to change
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 10 [1094880]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
A, Despite the most rigorous sterilization methods, a small number of microbes are certain to survive the journey and proliferate in a new environment.
B, A full guarantee against microbial survival cannot be made, even with the most thorough sterilization, as they could still endure the journey and grow in a new environment.
C, The most meticulous sterilization processes still leave open the chance for some microorganisms to endure a trip and later flourish on some planets.
D, The most rigorous sterilization methods will likely fail, meaning a high probability that microbes will survive the journey and prosper in the future.
Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 2 một cách phù hợp nhất?
Xét câu được gạch chân ở đoạn 2: Even the most stringent sterilization procedures cannot guarantee that no microorganisms will survive the journey and eventually thrive in a new niche. (Ngay cả những quy trình khử trùng nghiêm ngặt nhất cũng không thể đảm bảo rằng không có vi sinh vật nào sống sót trong chuyến đi và rồi sinh sôi trong một môi trường mới).
A. Mặc dù có những phương pháp khử trùng nghiêm ngặt nhất, một số lượng nhỏ vi sinh vật chắc chắn sẽ sống sót trong chuyến đi và sinh sôi trong một môi trường mới => Sai (câu gốc không có nét nghĩa của “a small number of microbes are certain to survive”).
B. Ngay cả với việc khử trùng kỹ lưỡng nhất, cũng không thể có sự đảm bảo hoàn toàn rằng vi sinh vật sẽ không sống sót; chúng vẫn có thể sống sót trong chuyến đi và sinh sôi trong một môi trường mới => Diễn đạt sát nghĩa:
- A full guarantee against microbial survival cannot be made ~ cannot guarantee that no microorganisms will survive
- the most thorough sterilization ~ the most stringent sterilization procedures
- grow in a new environment ~ thrive in a new niche
C. Ngay cả các quy trình khử trùng tỉ mỉ nhất vẫn để ngỏ khả năng một số vi sinh vật có thể sống sót qua chuyến đi và sau đó phát triển trên vài hành tinh => Sai ở chỗ thêm chi tiết “on some planets” (trên vài hành tinh) – câu gốc chỉ nói chung về “một môi trường mới (new niche)”, không phải hành tinh khác.
D. Những phương pháp khử trùng nghiêm ngặt nhất có khả năng sẽ thất bại, đồng nghĩa với xác suất cao rằng vi sinh vật sẽ sống sót qua chuyến đi và phát triển sau này => Sai (câu gốc không cho rằng vi sinh vật sống sót là “high probability”).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Xét câu được gạch chân ở đoạn 2: Even the most stringent sterilization procedures cannot guarantee that no microorganisms will survive the journey and eventually thrive in a new niche. (Ngay cả những quy trình khử trùng nghiêm ngặt nhất cũng không thể đảm bảo rằng không có vi sinh vật nào sống sót trong chuyến đi và rồi sinh sôi trong một môi trường mới).
A. Mặc dù có những phương pháp khử trùng nghiêm ngặt nhất, một số lượng nhỏ vi sinh vật chắc chắn sẽ sống sót trong chuyến đi và sinh sôi trong một môi trường mới => Sai (câu gốc không có nét nghĩa của “a small number of microbes are certain to survive”).
B. Ngay cả với việc khử trùng kỹ lưỡng nhất, cũng không thể có sự đảm bảo hoàn toàn rằng vi sinh vật sẽ không sống sót; chúng vẫn có thể sống sót trong chuyến đi và sinh sôi trong một môi trường mới => Diễn đạt sát nghĩa:
- A full guarantee against microbial survival cannot be made ~ cannot guarantee that no microorganisms will survive
- the most thorough sterilization ~ the most stringent sterilization procedures
- grow in a new environment ~ thrive in a new niche
C. Ngay cả các quy trình khử trùng tỉ mỉ nhất vẫn để ngỏ khả năng một số vi sinh vật có thể sống sót qua chuyến đi và sau đó phát triển trên vài hành tinh => Sai ở chỗ thêm chi tiết “on some planets” (trên vài hành tinh) – câu gốc chỉ nói chung về “một môi trường mới (new niche)”, không phải hành tinh khác.
D. Những phương pháp khử trùng nghiêm ngặt nhất có khả năng sẽ thất bại, đồng nghĩa với xác suất cao rằng vi sinh vật sẽ sống sót qua chuyến đi và phát triển sau này => Sai (câu gốc không cho rằng vi sinh vật sống sót là “high probability”).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 11 [1094881]: What scientific activity will be hindered by microbial contamination from Earth?
A, The operation of advanced life-support systems.
B, The protection of human settlers from new pathogens.
C, The extraction of usable resources from Martian soil.
D, The effort to find indigenous life forms on the planet.
Hoạt động khoa học nào sẽ bị cản trở bởi sự ô nhiễm vi sinh vật từ Trái Đất?
A. Hoạt động của các hệ thống hỗ trợ sự sống tiên tiến.
B. Bảo vệ người định cư khỏi các mầm bệnh mới.
C. Khai thác các nguồn tài nguyên hữu ích từ đất sao Hỏa.
D. Nỗ lực tìm kiếm các dạng sống bản địa trên hành tinh này.
Căn cứ vào thông tin: An event of this nature complicates the ongoing search for native Martian life, turning a profound scientific question into a race against our own presence. (Sự kiện này sẽ làm phức tạp thêm công cuộc tìm kiếm sự sống bản địa trên sao Hỏa, biến một câu hỏi khoa học sâu sắc thành cuộc chạy đua với chính sự hiện diện của chúng ta).
=> indigenous life forms ~ native Martian life
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
A. Hoạt động của các hệ thống hỗ trợ sự sống tiên tiến.
B. Bảo vệ người định cư khỏi các mầm bệnh mới.
C. Khai thác các nguồn tài nguyên hữu ích từ đất sao Hỏa.
D. Nỗ lực tìm kiếm các dạng sống bản địa trên hành tinh này.
Căn cứ vào thông tin: An event of this nature complicates the ongoing search for native Martian life, turning a profound scientific question into a race against our own presence. (Sự kiện này sẽ làm phức tạp thêm công cuộc tìm kiếm sự sống bản địa trên sao Hỏa, biến một câu hỏi khoa học sâu sắc thành cuộc chạy đua với chính sự hiện diện của chúng ta).
=> indigenous life forms ~ native Martian life
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 12 [1094882]: According to the passage, what foundational process is essential for a long-term human settlement on Mars?
A, The development of a self-sufficient agricultural system.
B, The complete sterilization of the planet's entire surface.
C, The exploitation of the planet's local natural resources.
D, The continuous improvement of heavy-lift rocket technology.
Theo đoạn văn, quá trình nền tảng nào là thiết yếu cho sự định cư lâu dài của con người trên sao Hỏa?
A. Phát triển một hệ thống nông nghiệp tự cung tự cấp.
B. Khử trùng hoàn toàn toàn bộ bề mặt hành tinh.
C. Khai thác tài nguyên thiên nhiên của hành tinh.
D. Cải tiến liên tục công nghệ tên lửa đẩy hạng nặng.
Căn cứ vào thông tin: Long-term survival depends on an aggressive campaign of resource utilization. (Sự sống còn lâu dài phụ thuộc vào một chiến dịch mạnh mẽ nhằm khai thác tài nguyên).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
A. Phát triển một hệ thống nông nghiệp tự cung tự cấp.
B. Khử trùng hoàn toàn toàn bộ bề mặt hành tinh.
C. Khai thác tài nguyên thiên nhiên của hành tinh.
D. Cải tiến liên tục công nghệ tên lửa đẩy hạng nặng.
Căn cứ vào thông tin: Long-term survival depends on an aggressive campaign of resource utilization. (Sự sống còn lâu dài phụ thuộc vào một chiến dịch mạnh mẽ nhằm khai thác tài nguyên).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 13 [1094883]: The phrase them in paragraph 4 refers to__________.
A, Martian ventures
B, species
C, planets
D, celestial bodies
Từ "them" trong đoạn 4 đề cập đến_______.
A. Martian ventures: các chuyến thám hiểm Sao Hỏa
B. species: các loài
C. planets: các hành tinh
D. celestial bodies: các thiên thể
Căn cứ vào thông tin: We are transitioning from a species that merely observes other celestial bodies to one that actively engineers them. (Chúng ta đang chuyển mình từ chỉ đơn thuần quan sát các thiên thể khác thành chủ động kiến tạo chúng).
=> them ~ celestial bodies
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
A. Martian ventures: các chuyến thám hiểm Sao Hỏa
B. species: các loài
C. planets: các hành tinh
D. celestial bodies: các thiên thể
Căn cứ vào thông tin: We are transitioning from a species that merely observes other celestial bodies to one that actively engineers them. (Chúng ta đang chuyển mình từ chỉ đơn thuần quan sát các thiên thể khác thành chủ động kiến tạo chúng).
=> them ~ celestial bodies
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 14 [1094884]: Which of the following can be inferred from the passage?
A, Current space ventures now possess the technology needed to create a self-sufficient Martian colony within the coming decades.
B, The natural environment on Mars contains an abundance of readily extractable resources sufficient to support long-term industrial development.
C, The introduction of terrestrial microbes is a planned first step in the systematic, long-term engineering of the Martian environment.
D, Establishing a human colony on Mars is inherently inseparable from the process of fundamentally altering the planet's natural state.
Câu nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?
A. Các dự án không gian hiện nay đã sở hữu công nghệ cần thiết để tạo ra một thuộc địa tự cung tự cấp trên Sao Hỏa trong vài thập kỷ tới.
B. Môi trường tự nhiên trên Sao Hỏa chứa nhiều tài nguyên có thể khai thác dễ dàng, đủ để hỗ trợ cho sự phát triển công nghiệp lâu dài.
C. Việc đưa vi sinh vật Trái Đất lên Sao Hỏa là bước đi có chủ đích đầu tiên trong quá trình cải tạo có hệ thống và lâu dài môi trường Sao Hỏa.
D. Việc thiết lập một thuộc địa của con người trên Sao Hỏa vốn gắn liền và không thể tách rời khỏi quá trình làm thay đổi căn bản trạng thái tự nhiên của hành tinh này.
Căn cứ vào thông tin:
- A human arrival on Mars will immediately and irreversibly alter the planet on a microscopic level. (Sự xuất hiện của con người trên sao Hỏa sẽ làm thay đổi hành tinh này ở cấp độ vi mô ngay lập tức và không thể đảo ngược).
- Settlers must extract subsurface water ice for air and fuel, and process minerals from the Martian regolith for building materials. An entire industrial supply chain, from mining to manufacturing, must be built from scratch on this new world. These foundational actions will not just reshape the local environment, but will represent the first permanent industrial marks made by humanity on another planet. (Người định cư sẽ phải khai thác băng nước ngầm để tạo ra không khí và nhiên liệu, đồng thời xử lý khoáng chất từ lớp đất đá của sao Hỏa để sản xuất vật liệu xây dựng. Một chuỗi cung ứng công nghiệp hoàn chỉnh, từ khai thác mỏ đến sản xuất, sẽ phải được xây dựng từ con số không trên thế giới mới này. Những hoạt động nền tảng đó sẽ không chỉ tái định hình môi trường bản địa, mà còn đánh dấu những dấu ấn công nghiệp vĩnh viễn đầu tiên của loài người trên một hành tinh khác) => để tồn tại, con người phải khai thác băng, khoáng chất, xây dựng cả chuỗi công nghiệp → những hành động này chắc chắn làm thay đổi môi trường tự nhiên của Sao Hỏa.
- The project to settle Mars is effectively the project to begin its comprehensive alteration, initiating changes that will unfold over centuries. (Dự án định cư trên sao Hỏa trên thực tế chính là dự án bắt đầu quá trình cải tạo toàn diện hành tinh này, khởi động những thay đổi có thể kéo dài hàng thế kỷ).
=> Việc định cư trên Sao Hỏa gắn liền với việc thay đổi căn bản hành tinh.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
A. Các dự án không gian hiện nay đã sở hữu công nghệ cần thiết để tạo ra một thuộc địa tự cung tự cấp trên Sao Hỏa trong vài thập kỷ tới.
B. Môi trường tự nhiên trên Sao Hỏa chứa nhiều tài nguyên có thể khai thác dễ dàng, đủ để hỗ trợ cho sự phát triển công nghiệp lâu dài.
C. Việc đưa vi sinh vật Trái Đất lên Sao Hỏa là bước đi có chủ đích đầu tiên trong quá trình cải tạo có hệ thống và lâu dài môi trường Sao Hỏa.
D. Việc thiết lập một thuộc địa của con người trên Sao Hỏa vốn gắn liền và không thể tách rời khỏi quá trình làm thay đổi căn bản trạng thái tự nhiên của hành tinh này.
Căn cứ vào thông tin:
- A human arrival on Mars will immediately and irreversibly alter the planet on a microscopic level. (Sự xuất hiện của con người trên sao Hỏa sẽ làm thay đổi hành tinh này ở cấp độ vi mô ngay lập tức và không thể đảo ngược).
- Settlers must extract subsurface water ice for air and fuel, and process minerals from the Martian regolith for building materials. An entire industrial supply chain, from mining to manufacturing, must be built from scratch on this new world. These foundational actions will not just reshape the local environment, but will represent the first permanent industrial marks made by humanity on another planet. (Người định cư sẽ phải khai thác băng nước ngầm để tạo ra không khí và nhiên liệu, đồng thời xử lý khoáng chất từ lớp đất đá của sao Hỏa để sản xuất vật liệu xây dựng. Một chuỗi cung ứng công nghiệp hoàn chỉnh, từ khai thác mỏ đến sản xuất, sẽ phải được xây dựng từ con số không trên thế giới mới này. Những hoạt động nền tảng đó sẽ không chỉ tái định hình môi trường bản địa, mà còn đánh dấu những dấu ấn công nghiệp vĩnh viễn đầu tiên của loài người trên một hành tinh khác) => để tồn tại, con người phải khai thác băng, khoáng chất, xây dựng cả chuỗi công nghiệp → những hành động này chắc chắn làm thay đổi môi trường tự nhiên của Sao Hỏa.
- The project to settle Mars is effectively the project to begin its comprehensive alteration, initiating changes that will unfold over centuries. (Dự án định cư trên sao Hỏa trên thực tế chính là dự án bắt đầu quá trình cải tạo toàn diện hành tinh này, khởi động những thay đổi có thể kéo dài hàng thế kỷ).
=> Việc định cư trên Sao Hỏa gắn liền với việc thay đổi căn bản hành tinh.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 15 [1094885]:
Where in the passage does the following sentence best fit?
The initial focus of any settlement must be on establishing a local supply of essential raw materials.
A, [II]
B, [IV]
C, [I]
D, [III]
Câu sau đây phù hợp nhất ở đâu trong đoạn văn?
The initial focus of any settlement must be establishing a local supply of essential raw materials. (Trọng tâm ban đầu của bất kỳ khu định cư nào phải là xây dựng nguồn cung cấp tại chỗ các nguyên liệu thiết yếu).
A. [II]
B. [IV]
C. [I]
D. [III]
Xét vị trí [III]: Sustaining a human population will then demand that Mars itself be systematically reworked. [III] Long-term survival depends on an aggressive campaign of resource utilization. (Duy trì một quần thể người trên sao Hỏa sẽ đòi hỏi việc cải tạo có hệ thống hành tinh này. [III]. Sự sống còn lâu dài phụ thuộc vào một chiến dịch mạnh mẽ nhằm khai thác tài nguyên).
=> Câu văn được đặt ở [III] vì nó đóng vai trò ý trung gian, làm cầu nối logic giữa 2 ý lớn:
- Câu trước vị trí [III]: Muốn duy trì sự sống trên Sao Hỏa → phải tái cấu trúc hành tinh một cách có hệ thống.
- Câu sau vị trí [III]: Sự sống lâu dài phụ thuộc vào chiến dịch khai thác tài nguyên quy mô lớn.
=> Nhưng trước khi nói đến khai thác quy mô lớn (aggressive campaign of resource utilization), tác giả muốn nhấn mạnh bước khởi đầu quan trọng của bất kỳ khu định cư nào: đảm bảo nguồn cung nguyên liệu thiết yếu tại chỗ. Khi sự sống còn ngắn hạn được đảm bảo mới tính đến sự lâu dài trong tương lai.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
The initial focus of any settlement must be establishing a local supply of essential raw materials. (Trọng tâm ban đầu của bất kỳ khu định cư nào phải là xây dựng nguồn cung cấp tại chỗ các nguyên liệu thiết yếu).
A. [II]
B. [IV]
C. [I]
D. [III]
Xét vị trí [III]: Sustaining a human population will then demand that Mars itself be systematically reworked. [III] Long-term survival depends on an aggressive campaign of resource utilization. (Duy trì một quần thể người trên sao Hỏa sẽ đòi hỏi việc cải tạo có hệ thống hành tinh này. [III]. Sự sống còn lâu dài phụ thuộc vào một chiến dịch mạnh mẽ nhằm khai thác tài nguyên).
=> Câu văn được đặt ở [III] vì nó đóng vai trò ý trung gian, làm cầu nối logic giữa 2 ý lớn:
- Câu trước vị trí [III]: Muốn duy trì sự sống trên Sao Hỏa → phải tái cấu trúc hành tinh một cách có hệ thống.
- Câu sau vị trí [III]: Sự sống lâu dài phụ thuộc vào chiến dịch khai thác tài nguyên quy mô lớn.
=> Nhưng trước khi nói đến khai thác quy mô lớn (aggressive campaign of resource utilization), tác giả muốn nhấn mạnh bước khởi đầu quan trọng của bất kỳ khu định cư nào: đảm bảo nguồn cung nguyên liệu thiết yếu tại chỗ. Khi sự sống còn ngắn hạn được đảm bảo mới tính đến sự lâu dài trong tương lai.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 16 [1094886]: Which of the following best summarises the passage?
A, The goal of establishing a self-sufficient Martian colony signifies humanity's transition from observer to planetary engineer, an undertaking requiring irreversible biological and large-scale industrial changes to the planet.
B, Humanity's move to colonize Mars will begin with irreversible microbial contamination, a first step that is then followed by a necessary industrial phase of resource extraction to make the altered environment fully habitable.
C, The project to colonize Mars through comprehensive biological and industrial alteration represents a forward-thinking solution, designed to establish a self-sufficient human presence as a long-term safeguard for the species.
D, With the development of heavy-lift rockets and life support, humanity is now beginning the industrial alteration of Mars, a process that starts with biological changes and ends with a fully self-sufficient planetary presence.
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn?
A. Mục tiêu xây dựng một thuộc địa tự cung tự cấp trên Sao Hỏa thể hiện sự chuyển đổi của nhân loại từ vai trò người quan sát sang kỹ sư hành tinh, một công cuộc đòi hỏi những thay đổi sinh học không thể đảo ngược và các biến đổi công nghiệp quy mô lớn đối với hành tinh này.
=> Đầy đủ, khái quát.
B. Việc con người di chuyển đến định cư trên Sao Hỏa sẽ bắt đầu bằng sự ô nhiễm vi sinh vật không thể đảo ngược, một bước khởi đầu sau đó sẽ được tiếp nối bởi giai đoạn công nghiệp khai thác tài nguyên cần thiết để làm cho môi trường đã bị thay đổi trở nên hoàn toàn có thể sinh sống.
=> Sai. Đoạn văn không nhấn mạnh ô nhiễm vi sinh vật là “first step” trong kế hoạch, mà chỉ nói đó là hệ quả không tránh khỏi.
C. Dự án thuộc địa hóa Sao Hỏa thông qua những biến đổi toàn diện về sinh học và công nghiệp được xem như một giải pháp mang tầm nhìn xa, nhằm xây dựng sự hiện diện tự cung tự cấp của con người trên hành tinh này, đóng vai trò như một sự bảo đảm lâu dài cho tương lai của loài người.
=> Sai. Đoạn văn không đề cập rằng thuộc địa hóa Sao Hỏa là “long-term safeguard” cho con người.
D. Với sự phát triển của tên lửa hạng nặng và hệ thống hỗ trợ sự sống, nhân loại giờ đây đang bắt đầu sự biến đổi công nghiệp của Sao Hỏa, một quá trình bắt đầu bằng thay đổi sinh học và kết thúc bằng một sự hiện diện tự cung tự cấp toàn diện.
=> Sai. Văn bản không mô tả trình tự tuyến tính như đáp án nêu (bắt đầu bằng thay đổi sinh học và kết thúc bằng một sự hiện diện tự cung tự cấp toàn diện).
Căn cứ vào thông tin:
- Substantial capital and engineering talent are now focused on the physical construction of hardware for Martian colonization. (Nguồn vốn khổng lồ cùng đội ngũ kỹ sư tài năng hiện đang tập trung vào việc chế tạo phần cứng phục vụ cho công cuộc thuộc địa hoá sao Hỏa).
- Such an undertaking moves past exploration and into the realm of planetary transformation, a project far greater in scope than anything humanity has previously attempted. (Nỗ lực này đã vượt xa phạm vi của khám phá thuần túy, tiến vào lĩnh vực cải biến hành tinh, một dự án có quy mô lớn hơn bất kỳ điều gì mà nhân loại từng thử sức trước đây).
- A human arrival on Mars will immediately and irreversibly alter the planet on a microscopic level. (Sự xuất hiện của con người trên sao Hỏa sẽ làm thay đổi hành tinh này ở cấp độ vi mô ngay lập tức và không thể đảo ngược).
- Even the most stringent sterilization procedures cannot guarantee that no microorganisms will survive the journey and eventually thrive in a new niche. An event of this nature complicates the ongoing search for native Martian life, turning a profound scientific question into a race against our own presence. The planet's original biological state will be permanently compromised, closing a precious scientific window forever. (Ngay cả những quy trình khử trùng nghiêm ngặt nhất cũng không thể đảm bảo rằng không có vi sinh vật nào sống sót trong chuyến đi và rồi sinh sôi trong một môi trường mới. Sự kiện này sẽ làm phức tạp thêm công cuộc tìm kiếm sự sống bản địa trên sao Hỏa, biến một câu hỏi khoa học sâu sắc thành cuộc chạy đua với chính sự hiện diện của chúng ta. Trạng thái sinh học nguyên thuỷ của hành tinh này sẽ bị tổn hại vĩnh viễn, khép lại vĩnh viễn một cánh cửa khoa học vô giá).
- Settlers must extract subsurface water ice for air and fuel, and process minerals from the Martian regolith for building materials. An entire industrial supply chain, from mining to manufacturing, must be built from scratch on this new world. (Người định cư sẽ phải khai thác băng nước ngầm để tạo ra không khí và nhiên liệu, đồng thời xử lý khoáng chất từ lớp đất đá của sao Hỏa để sản xuất vật liệu xây dựng. Một chuỗi cung ứng công nghiệp hoàn chỉnh, từ khai thác mỏ đến sản xuất, sẽ phải được xây dựng từ con số không trên thế giới mới này).
- We are transitioning from a species that merely observes other celestial bodies to one that actively engineers them. (Chúng ta đang chuyển mình từ chỉ đơn thuần quan sát các thiên thể khác thành chủ động kiến tạo chúng).
- In pursuing a second home, humanity is embarking on a deliberate course to create a new version of a neighboring world, one molded not by natural forces, but by human necessity. (Trong hành trình tìm kiếm một ngôi nhà thứ hai, nhân loại đang bước vào một con đường có chủ đích: tạo ra một phiên bản mới của thế giới láng giềng, không phải được hình thành bởi các quy luật tự nhiên, mà bởi nhu cầu sinh tồn của con người).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
A. Mục tiêu xây dựng một thuộc địa tự cung tự cấp trên Sao Hỏa thể hiện sự chuyển đổi của nhân loại từ vai trò người quan sát sang kỹ sư hành tinh, một công cuộc đòi hỏi những thay đổi sinh học không thể đảo ngược và các biến đổi công nghiệp quy mô lớn đối với hành tinh này.
=> Đầy đủ, khái quát.
B. Việc con người di chuyển đến định cư trên Sao Hỏa sẽ bắt đầu bằng sự ô nhiễm vi sinh vật không thể đảo ngược, một bước khởi đầu sau đó sẽ được tiếp nối bởi giai đoạn công nghiệp khai thác tài nguyên cần thiết để làm cho môi trường đã bị thay đổi trở nên hoàn toàn có thể sinh sống.
=> Sai. Đoạn văn không nhấn mạnh ô nhiễm vi sinh vật là “first step” trong kế hoạch, mà chỉ nói đó là hệ quả không tránh khỏi.
C. Dự án thuộc địa hóa Sao Hỏa thông qua những biến đổi toàn diện về sinh học và công nghiệp được xem như một giải pháp mang tầm nhìn xa, nhằm xây dựng sự hiện diện tự cung tự cấp của con người trên hành tinh này, đóng vai trò như một sự bảo đảm lâu dài cho tương lai của loài người.
=> Sai. Đoạn văn không đề cập rằng thuộc địa hóa Sao Hỏa là “long-term safeguard” cho con người.
D. Với sự phát triển của tên lửa hạng nặng và hệ thống hỗ trợ sự sống, nhân loại giờ đây đang bắt đầu sự biến đổi công nghiệp của Sao Hỏa, một quá trình bắt đầu bằng thay đổi sinh học và kết thúc bằng một sự hiện diện tự cung tự cấp toàn diện.
=> Sai. Văn bản không mô tả trình tự tuyến tính như đáp án nêu (bắt đầu bằng thay đổi sinh học và kết thúc bằng một sự hiện diện tự cung tự cấp toàn diện).
Căn cứ vào thông tin:
- Substantial capital and engineering talent are now focused on the physical construction of hardware for Martian colonization. (Nguồn vốn khổng lồ cùng đội ngũ kỹ sư tài năng hiện đang tập trung vào việc chế tạo phần cứng phục vụ cho công cuộc thuộc địa hoá sao Hỏa).
- Such an undertaking moves past exploration and into the realm of planetary transformation, a project far greater in scope than anything humanity has previously attempted. (Nỗ lực này đã vượt xa phạm vi của khám phá thuần túy, tiến vào lĩnh vực cải biến hành tinh, một dự án có quy mô lớn hơn bất kỳ điều gì mà nhân loại từng thử sức trước đây).
- A human arrival on Mars will immediately and irreversibly alter the planet on a microscopic level. (Sự xuất hiện của con người trên sao Hỏa sẽ làm thay đổi hành tinh này ở cấp độ vi mô ngay lập tức và không thể đảo ngược).
- Even the most stringent sterilization procedures cannot guarantee that no microorganisms will survive the journey and eventually thrive in a new niche. An event of this nature complicates the ongoing search for native Martian life, turning a profound scientific question into a race against our own presence. The planet's original biological state will be permanently compromised, closing a precious scientific window forever. (Ngay cả những quy trình khử trùng nghiêm ngặt nhất cũng không thể đảm bảo rằng không có vi sinh vật nào sống sót trong chuyến đi và rồi sinh sôi trong một môi trường mới. Sự kiện này sẽ làm phức tạp thêm công cuộc tìm kiếm sự sống bản địa trên sao Hỏa, biến một câu hỏi khoa học sâu sắc thành cuộc chạy đua với chính sự hiện diện của chúng ta. Trạng thái sinh học nguyên thuỷ của hành tinh này sẽ bị tổn hại vĩnh viễn, khép lại vĩnh viễn một cánh cửa khoa học vô giá).
- Settlers must extract subsurface water ice for air and fuel, and process minerals from the Martian regolith for building materials. An entire industrial supply chain, from mining to manufacturing, must be built from scratch on this new world. (Người định cư sẽ phải khai thác băng nước ngầm để tạo ra không khí và nhiên liệu, đồng thời xử lý khoáng chất từ lớp đất đá của sao Hỏa để sản xuất vật liệu xây dựng. Một chuỗi cung ứng công nghiệp hoàn chỉnh, từ khai thác mỏ đến sản xuất, sẽ phải được xây dựng từ con số không trên thế giới mới này).
- We are transitioning from a species that merely observes other celestial bodies to one that actively engineers them. (Chúng ta đang chuyển mình từ chỉ đơn thuần quan sát các thiên thể khác thành chủ động kiến tạo chúng).
- In pursuing a second home, humanity is embarking on a deliberate course to create a new version of a neighboring world, one molded not by natural forces, but by human necessity. (Trong hành trình tìm kiếm một ngôi nhà thứ hai, nhân loại đang bước vào một con đường có chủ đích: tạo ra một phiên bản mới của thế giới láng giềng, không phải được hình thành bởi các quy luật tự nhiên, mà bởi nhu cầu sinh tồn của con người).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
A new report from the learning platform TalentLMS has coined the term "quiet cracking" to describe a pervasive workplace malaise. The phenomenon is characterized as a persistent state of unhappiness that foments disengagement, poor performance, and a strong desire to quit. Experts posit it as a dangerous precursor to "quiet quitting," and the report, which surveyed 1,000 U.S. employees, found that 54% of the workforce is currently afflicted by it.
The ascendancy of "quiet cracking" illuminates a problematic new phase in the labor market. The condition emanates from the same underlying stressors that fueled the "Great Resignation." However, the economic environment has inverted. During the 2021-2022 boom, dissatisfied workers could "job hop" to new roles, often securing lucrative wage increases. Today, the job market has contracted significantly. Hiring has slowed, and the financial inducements for switching jobs have evaporated; Federal Reserve data indicates wages for job stayers now outpace those for switchers.
The current economic climate has fostered a workforce that feels both "detached" and "stuck," as articulated by Gallup's Jim Harter. Employees are disengaged but lack an easy remedy for their frustration. They are less inclined to switch jobs due to the dearth of high-quality opportunities and pervasive economic uncertainty. The net result is a "quietly cracked" workforce—unhappy but apprehensive about moving. The cost of such widespread disengagement is profound, pegged by Gallup at approximately $2 trillion in lost productivity.
Experts contend that addressing the disengagement necessitates a bilateral approach. Workplace analysts emphasize that the onus is partially on employees to reclaim a sense of agency by proactively communicating their frustrations and workload concerns. Leaders, however, hold the power to rectify the organizational structure. Managers are urged to address the root causes of burnout—such as ambiguous goals or poor workplace relationships—before the malaise metastasizes and the disengagement becomes irreversible.
Câu 17 [1094887]: Which of the following is NOT mentioned in the passage as an outcome stemming from the "quiet cracking" phenomenon?
A, Disengagement
B, Poor performance
C, A strong desire to quit
D, A transient state of unhappiness
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn văn như một kết quả xuất phát từ hiện tượng "rạn nứt thầm lặng"?
A. Sự thiếu gắn kết
B. Hiệu suất làm việc kém
C. Mong muốn nghỉ việc mạnh mẽ
D. Một trạng thái bất mãn thoáng qua
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN: The phenomenon is characterized as a persistent state of unhappiness that foments disengagement, poor performance, and a strong desire to quit. (Hiện tượng này được đặc trưng là một trạng thái bất mãn dai dẳng, gây ra sự thiếu gắn kết, hiệu suất làm việc kém và mong muốn nghỉ việc mạnh mẽ.)
=> Câu trích dẫn định nghĩa "rạn nứt thầm lặng" là một trạng thái "dai dẳng" (persistent). Phương án D, "Một trạng thái bất mãn thoáng qua" (A transient state of unhappiness), sử dụng từ "thoáng qua" (transient), vốn trái nghĩa với "dai dẳng". Do đó, đây là điều KHÔNG được đề cập.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
A. Sự thiếu gắn kết
B. Hiệu suất làm việc kém
C. Mong muốn nghỉ việc mạnh mẽ
D. Một trạng thái bất mãn thoáng qua
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN: The phenomenon is characterized as a persistent state of unhappiness that foments disengagement, poor performance, and a strong desire to quit. (Hiện tượng này được đặc trưng là một trạng thái bất mãn dai dẳng, gây ra sự thiếu gắn kết, hiệu suất làm việc kém và mong muốn nghỉ việc mạnh mẽ.)
=> Câu trích dẫn định nghĩa "rạn nứt thầm lặng" là một trạng thái "dai dẳng" (persistent). Phương án D, "Một trạng thái bất mãn thoáng qua" (A transient state of unhappiness), sử dụng từ "thoáng qua" (transient), vốn trái nghĩa với "dai dẳng". Do đó, đây là điều KHÔNG được đề cập.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 18 [1094888]: The word afflicted in paragraph 1 is closest in meaning to __________.
A, identified
B, dissatisfied
C, troubled
D, worsened
Từ "afflicted" trong đoạn 1 gần nghĩa nhất với _______.
Xét các đáp án:
A. identified /aɪˈdentɪfaɪd/ (v): được xác định, nhận diện
B. dissatisfied /ˌdɪsˈsætɪsfaɪd/ (adj): không hài lòng
C. troubled /ˈtrʌbld/ (adj/v): gặp rắc rối, phiền muộn, bị ảnh hưởng (bởi một vấn đề)
D. worsened /ˈwɜːsnd/ (v): bị làm cho tệ hơn
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN:
- Đoạn 1: The phenomenon is characterized as a persistent state of unhappiness... and the report, which surveyed 1,000 U.S. employees, found that 54% of the workforce is currently afflicted by it. (Hiện tượng này được đặc trưng là một trạng thái bất mãn dai dẳng... và báo cáo, vốn khảo sát 1.000 nhân viên Hoa Kỳ, cho thấy 54% lực lượng lao động hiện đang bị ảnh hưởng bởi nó.)
-> Từ “afflicted” /əˈflɪktɪd/ (v): có nghĩa là bị ảnh hưởng tiêu cực hoặc phải chịu đựng một vấn đề hay căn bệnh (ở đây là "nó", tức là "tình trạng bất ổn"). ~ troubled.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Xét các đáp án:
A. identified /aɪˈdentɪfaɪd/ (v): được xác định, nhận diện
B. dissatisfied /ˌdɪsˈsætɪsfaɪd/ (adj): không hài lòng
C. troubled /ˈtrʌbld/ (adj/v): gặp rắc rối, phiền muộn, bị ảnh hưởng (bởi một vấn đề)
D. worsened /ˈwɜːsnd/ (v): bị làm cho tệ hơn
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN:
- Đoạn 1: The phenomenon is characterized as a persistent state of unhappiness... and the report, which surveyed 1,000 U.S. employees, found that 54% of the workforce is currently afflicted by it. (Hiện tượng này được đặc trưng là một trạng thái bất mãn dai dẳng... và báo cáo, vốn khảo sát 1.000 nhân viên Hoa Kỳ, cho thấy 54% lực lượng lao động hiện đang bị ảnh hưởng bởi nó.)
-> Từ “afflicted” /əˈflɪktɪd/ (v): có nghĩa là bị ảnh hưởng tiêu cực hoặc phải chịu đựng một vấn đề hay căn bệnh (ở đây là "nó", tức là "tình trạng bất ổn"). ~ troubled.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 19 [1094889]: The word contracted in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to __________.
A, expanded
B, stabilized
C, shifted
D, improved
Từ "contracted" trong đoạn 2 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với _______.
Xét các đáp án:
A. expanded /ɪkˈspændɪd/ (v): mở rộng
B. stabilized /ˈsteɪbəlaɪzd/ (v): ổn định
C. shifted /ʃɪftɪd/ (v): thay đổi, dịch chuyển
D. improved /ɪmˈpruːvd/ (v): cải thiện, tiến bộ
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN:
- Đoạn 2: During the 2021-2022 boom, dissatisfied workers could "job hop" to new roles... Today, the job market has contracted significantly. Hiring has slowed... (Trong thời kỳ bùng nổ 2021-2022, những người lao động không hài lòng có thể "nhảy việc" sang các vai trò mới... Ngày nay, thị trường việc làm đã thu hẹp đáng kể. Việc tuyển dụng đã chậm lại...)
Phân tích: Ngữ cảnh mô tả sự đối lập giữa thời kỳ "bùng nổ" (boom) và "ngày nay", khi "việc tuyển dụng đã chậm lại" (Hiring has slowed). Do đó, "contracted" có nghĩa là "thu hẹp lại" hoặc "co lại".
=> -> Từ “contracted” /kənˈtræktɪd/ (v): có nghĩa là "thu hẹp lại" hoặc "co lại". >< expanded
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Xét các đáp án:
A. expanded /ɪkˈspændɪd/ (v): mở rộng
B. stabilized /ˈsteɪbəlaɪzd/ (v): ổn định
C. shifted /ʃɪftɪd/ (v): thay đổi, dịch chuyển
D. improved /ɪmˈpruːvd/ (v): cải thiện, tiến bộ
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN:
- Đoạn 2: During the 2021-2022 boom, dissatisfied workers could "job hop" to new roles... Today, the job market has contracted significantly. Hiring has slowed... (Trong thời kỳ bùng nổ 2021-2022, những người lao động không hài lòng có thể "nhảy việc" sang các vai trò mới... Ngày nay, thị trường việc làm đã thu hẹp đáng kể. Việc tuyển dụng đã chậm lại...)
Phân tích: Ngữ cảnh mô tả sự đối lập giữa thời kỳ "bùng nổ" (boom) và "ngày nay", khi "việc tuyển dụng đã chậm lại" (Hiring has slowed). Do đó, "contracted" có nghĩa là "thu hẹp lại" hoặc "co lại".
=> -> Từ “contracted” /kənˈtræktɪd/ (v): có nghĩa là "thu hẹp lại" hoặc "co lại". >< expanded
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 20 [1094890]: The word They in paragraph 3 refers to __________.
A, Job stayers
B, Employees
C, Switchers
D, Wages
Từ "They" trong đoạn 3 đề cập đến _______.
A. Những người ở lại công việc
B. Nhân viên
C. Những người chuyển việc
D. Các mức lương
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN: Employees are disengaged but lack an easy remedy for their frustration. They are less inclined to switch jobs due to the dearth of high-quality opportunities and pervasive economic uncertainty. (Nhân viên thiếu gắn kết nhưng không có biện pháp khắc phục dễ dàng cho sự thất vọng của họ. Họ ít có xu hướng chuyển việc hơn do sự khan hiếm các cơ hội chất lượng cao và sự bất ổn kinh tế lan rộng.)
=> Câu trước đó đang nói về "Nhân viên" (Employees). Câu tiếp theo bắt đầu bằng "Họ" (They) và mô tả hành vi của nhóm người đó (ít có xu hướng chuyển việc). "Họ" ở đây rõ ràng là để chỉ "Nhân viên" (Employees).
=> They ~ Employees
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
A. Những người ở lại công việc
B. Nhân viên
C. Những người chuyển việc
D. Các mức lương
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN: Employees are disengaged but lack an easy remedy for their frustration. They are less inclined to switch jobs due to the dearth of high-quality opportunities and pervasive economic uncertainty. (Nhân viên thiếu gắn kết nhưng không có biện pháp khắc phục dễ dàng cho sự thất vọng của họ. Họ ít có xu hướng chuyển việc hơn do sự khan hiếm các cơ hội chất lượng cao và sự bất ổn kinh tế lan rộng.)
=> Câu trước đó đang nói về "Nhân viên" (Employees). Câu tiếp theo bắt đầu bằng "Họ" (They) và mô tả hành vi của nhóm người đó (ít có xu hướng chuyển việc). "Họ" ở đây rõ ràng là để chỉ "Nhân viên" (Employees).
=> They ~ Employees
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 21 [1094891]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A, According to workplace experts, staff must take some initiative to restore their autonomy by proactively resolving their displeasure and significant workload burdens.
B, Reclaiming a feeling of empowerment requires staff to take partial ownership, analysts point out, by setting clear boundaries about their frustrations and work duties.
C, Workplace analysts stress that employees themselves bear responsibility for regaining a sense of control through actively voicing their grievances and work pressure.
D, The proactive expression of workload issues and frustrations is, analysts highlight, the result of employees successfully regaining their personal sense of agency.
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Theo các chuyên gia công sở, nhân viên phải chủ động để khôi phục quyền tự chủ của mình bằng cách chủ động giải quyết sự không hài lòng và gánh nặng công việc đáng kể của họ.
B. Việc giành lại cảm giác được trao quyền đòi hỏi nhân viên phải nhận một phần trách nhiệm, các nhà phân tích chỉ ra, bằng cách đặt ra các ranh giới rõ ràng về sự thất vọng và nhiệm vụ công việc của họ.
C. Các nhà phân tích công sở nhấn mạnh rằng chính nhân viên cũng chịu trách nhiệm trong việc giành lại cảm giác kiểm soát thông qua việc tích cực nói lên những bất bình và áp lực công việc của mình.
D. Việc chủ động bày tỏ các vấn đề về khối lượng công việc và sự thất vọng, các nhà phân tích nhấn mạnh, là kết quả của việc nhân viên giành lại thành công cảm giác tự chủ cá nhân của họ.
Xét câu gốc: Workplace analysts emphasize that the onus is partially on employees to reclaim a sense of agency by proactively communicating their frustrations and workload concerns. (Các nhà phân tích công sở nhấn mạnh rằng trách nhiệm một phần thuộc về nhân viên trong việc giành lại cảm giác tự chủ bằng cách chủ động truyền đạt những thất vọng và lo ngại về khối lượng công việc của họ.)
=> C là phương án diễn giải lại chính xác nhất.
o "employees themselves bear responsibility" (chính nhân viên cũng chịu trách nhiệm) ~ "the onus is partially on employees" (trách nhiệm một phần thuộc về nhân viên).
o "regaining a sense of control" (giành lại cảm giác kiểm soát) ~ "reclaim a sense of agency" (giành lại cảm giác tự chủ).
o "actively voicing their grievances and work pressure" (tích cực nói lên những bất bình và áp lực công việc) ~ "proactively communicating their frustrations and workload concerns" (chủ động truyền đạt những thất vọng và lo ngại về khối lượng công việc).
• Giải thích các đáp án sai:
o A: Phương án này dùng từ "giải quyết" (resolving) là quá mạnh so với "truyền đạt" (communicating) trong câu gốc.
o B: Phương án này dùng cụm "đặt ra các ranh giới rõ ràng" (setting clear boundaries) không có trong câu gốc.
o D: Phương án này đảo ngược quan hệ nhân quả. Câu gốc nói việc bày tỏ là cách thức để giành lại sự tự chủ, còn phương án này nói việc bày tỏ là kết quả của việc đã giành lại được sự tự chủ.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
A. Theo các chuyên gia công sở, nhân viên phải chủ động để khôi phục quyền tự chủ của mình bằng cách chủ động giải quyết sự không hài lòng và gánh nặng công việc đáng kể của họ.
B. Việc giành lại cảm giác được trao quyền đòi hỏi nhân viên phải nhận một phần trách nhiệm, các nhà phân tích chỉ ra, bằng cách đặt ra các ranh giới rõ ràng về sự thất vọng và nhiệm vụ công việc của họ.
C. Các nhà phân tích công sở nhấn mạnh rằng chính nhân viên cũng chịu trách nhiệm trong việc giành lại cảm giác kiểm soát thông qua việc tích cực nói lên những bất bình và áp lực công việc của mình.
D. Việc chủ động bày tỏ các vấn đề về khối lượng công việc và sự thất vọng, các nhà phân tích nhấn mạnh, là kết quả của việc nhân viên giành lại thành công cảm giác tự chủ cá nhân của họ.
Xét câu gốc: Workplace analysts emphasize that the onus is partially on employees to reclaim a sense of agency by proactively communicating their frustrations and workload concerns. (Các nhà phân tích công sở nhấn mạnh rằng trách nhiệm một phần thuộc về nhân viên trong việc giành lại cảm giác tự chủ bằng cách chủ động truyền đạt những thất vọng và lo ngại về khối lượng công việc của họ.)
=> C là phương án diễn giải lại chính xác nhất.
o "employees themselves bear responsibility" (chính nhân viên cũng chịu trách nhiệm) ~ "the onus is partially on employees" (trách nhiệm một phần thuộc về nhân viên).
o "regaining a sense of control" (giành lại cảm giác kiểm soát) ~ "reclaim a sense of agency" (giành lại cảm giác tự chủ).
o "actively voicing their grievances and work pressure" (tích cực nói lên những bất bình và áp lực công việc) ~ "proactively communicating their frustrations and workload concerns" (chủ động truyền đạt những thất vọng và lo ngại về khối lượng công việc).
• Giải thích các đáp án sai:
o A: Phương án này dùng từ "giải quyết" (resolving) là quá mạnh so với "truyền đạt" (communicating) trong câu gốc.
o B: Phương án này dùng cụm "đặt ra các ranh giới rõ ràng" (setting clear boundaries) không có trong câu gốc.
o D: Phương án này đảo ngược quan hệ nhân quả. Câu gốc nói việc bày tỏ là cách thức để giành lại sự tự chủ, còn phương án này nói việc bày tỏ là kết quả của việc đã giành lại được sự tự chủ.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 22 [1094892]: Which of the following is TRUE according to the passage?
A, A recent report from Gallup determined that a majority of American employees are presently afflicted with a sense of workplace discontent.
B, A recent slowdown in hiring is an outcome of the identical underlying sources of professional tension that initiated the large-scale voluntary workforce exit.
C, Workplace experts suggest employees can fix the malaise by reclaiming agency through correcting vague goals and poor workplace relationships.
D, A feeling of being professionally disconnected and having no path for advancement is a widespread attitude in the current workforce.
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?
A. Một báo cáo gần đây từ Gallup xác định rằng phần lớn nhân viên Mỹ hiện đang bị ảnh hưởng bởi cảm giác bất mãn tại nơi làm việc.
B. Sự chậm lại gần đây trong việc tuyển dụng là kết quả của các nguồn căng thẳng nghề nghiệp cơ bản giống hệt như những nguồn đã khởi xướng sự rời bỏ công việc tự nguyện quy mô lớn.
C. Các chuyên gia công sở cho rằng nhân viên có thể khắc phục tình trạng bất ổn bằng cách giành lại quyền tự chủ thông qua việc sửa chữa các mục tiêu mơ hồ và các mối quan hệ công sở kém.
D. Cảm giác bị mất kết nối về chuyên môn và không có con đường thăng tiến là một thái độ phổ biến trong lực lượng lao động hiện tại.
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN: The current economic climate has fostered a workforce that feels both "detached" and "stuck," as articulated by Gallup's Jim Harter. (Môi trường kinh tế hiện tại đã tạo ra một lực lượng lao động cảm thấy vừa "mất kết nối" vừa "bế tắc", như được trình bày bởi Jim Harter của Gallup.)
- The cost of such widespread disengagement is profound, pegged by Gallup at approximately $2 trillion in lost productivity." (Cái giá của sự bất mãn lan rộng như vậy là rất lớn...)
=> Câu trích dẫn nói rằng lực lượng lao động cảm thấy "mất kết nối" (detached) và "bế tắc" (stuck). Đây là một thái độ được mô tả là do "môi trường kinh tế hiện tại" tạo ra, và được nhận định là một sự bất mãn phổ biến. Phương án D diễn đạt lại chính xác điều này.
• Giải thích các đáp án sai:
o A: Báo cáo nói rằng 54% nhân viên bị ảnh hưởng là của "TalentLMS", không phải của Gallup.
o B: Bài viết nói rằng "quiet cracking" (rạn nứt thầm lặng) xuất phát từ cùng một nguồn căng thẳng, chứ không phải "sự chậm lại trong việc tuyển dụng".
o C: Bài viết nói rằng "Quản lý" (Managers) được khuyến khích giải quyết "các mục tiêu mơ hồ và các mối quan hệ công sở kém", không phải "nhân viên" (employees).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
A. Một báo cáo gần đây từ Gallup xác định rằng phần lớn nhân viên Mỹ hiện đang bị ảnh hưởng bởi cảm giác bất mãn tại nơi làm việc.
B. Sự chậm lại gần đây trong việc tuyển dụng là kết quả của các nguồn căng thẳng nghề nghiệp cơ bản giống hệt như những nguồn đã khởi xướng sự rời bỏ công việc tự nguyện quy mô lớn.
C. Các chuyên gia công sở cho rằng nhân viên có thể khắc phục tình trạng bất ổn bằng cách giành lại quyền tự chủ thông qua việc sửa chữa các mục tiêu mơ hồ và các mối quan hệ công sở kém.
D. Cảm giác bị mất kết nối về chuyên môn và không có con đường thăng tiến là một thái độ phổ biến trong lực lượng lao động hiện tại.
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN: The current economic climate has fostered a workforce that feels both "detached" and "stuck," as articulated by Gallup's Jim Harter. (Môi trường kinh tế hiện tại đã tạo ra một lực lượng lao động cảm thấy vừa "mất kết nối" vừa "bế tắc", như được trình bày bởi Jim Harter của Gallup.)
- The cost of such widespread disengagement is profound, pegged by Gallup at approximately $2 trillion in lost productivity." (Cái giá của sự bất mãn lan rộng như vậy là rất lớn...)
=> Câu trích dẫn nói rằng lực lượng lao động cảm thấy "mất kết nối" (detached) và "bế tắc" (stuck). Đây là một thái độ được mô tả là do "môi trường kinh tế hiện tại" tạo ra, và được nhận định là một sự bất mãn phổ biến. Phương án D diễn đạt lại chính xác điều này.
• Giải thích các đáp án sai:
o A: Báo cáo nói rằng 54% nhân viên bị ảnh hưởng là của "TalentLMS", không phải của Gallup.
o B: Bài viết nói rằng "quiet cracking" (rạn nứt thầm lặng) xuất phát từ cùng một nguồn căng thẳng, chứ không phải "sự chậm lại trong việc tuyển dụng".
o C: Bài viết nói rằng "Quản lý" (Managers) được khuyến khích giải quyết "các mục tiêu mơ hồ và các mối quan hệ công sở kém", không phải "nhân viên" (employees).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 23 [1094893]: Which paragraph mentions that a bad job market is preventing dissatisfied employees from resigning?
A, Paragraph 1
B, Paragraph 3
C, Paragraph 2
D, Paragraph 4
Đoạn văn nào đề cập rằng một thị trường việc làm tồi tệ đang ngăn cản những nhân viên không hài lòng nghỉ việc?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 3
C. Đoạn 2
D. Đoạn 4
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN:
Đoạn 3: Employees are disengaged but lack an easy remedy for their frustration. They are less inclined to switch jobs due to the dearth of high-quality opportunities and pervasive economic uncertainty. (Nhân viên thiếu gắn kết nhưng không có biện pháp khắc phục dễ dàng cho sự thất vọng của họ. Họ ít có xu hướng chuyển việc hơn do sự khan hiếm các cơ hội chất lượng cao và sự bất ổn kinh tế lan rộng.)
=> Đoạn 3 là đoạn mô tả tình trạng "bế tắc" của lực lượng lao động. Nó giải thích rõ ràng lý do: nhân viên (những người không hài lòng/thiếu gắn kết) "ít có xu hướng chuyển việc hơn" (tức là không nghỉ việc) vì "sự khan hiếm các cơ hội chất lượng cao và sự bất ổn kinh tế" (tức là một thị trường việc làm tồi tệ).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
A. Đoạn 1
B. Đoạn 3
C. Đoạn 2
D. Đoạn 4
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN:
Đoạn 3: Employees are disengaged but lack an easy remedy for their frustration. They are less inclined to switch jobs due to the dearth of high-quality opportunities and pervasive economic uncertainty. (Nhân viên thiếu gắn kết nhưng không có biện pháp khắc phục dễ dàng cho sự thất vọng của họ. Họ ít có xu hướng chuyển việc hơn do sự khan hiếm các cơ hội chất lượng cao và sự bất ổn kinh tế lan rộng.)
=> Đoạn 3 là đoạn mô tả tình trạng "bế tắc" của lực lượng lao động. Nó giải thích rõ ràng lý do: nhân viên (những người không hài lòng/thiếu gắn kết) "ít có xu hướng chuyển việc hơn" (tức là không nghỉ việc) vì "sự khan hiếm các cơ hội chất lượng cao và sự bất ổn kinh tế" (tức là một thị trường việc làm tồi tệ).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 24 [1094894]: Which paragraph mentions that supervisors are advised to clarify what is expected of employees?
A, Paragraph 1
B, Paragraph 3
C, Paragraph 2
D, Paragraph 4
Đoạn văn nào đề cập rằng các giám sát viên được khuyên nên làm rõ những gì được mong đợi ở nhân viên?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 3
C. Đoạn 2
D. Đoạn 4
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN:
Đoạn 4: Leaders, however, hold the power to rectify the organizational structure. Managers are urged to address the root causes of burnout—such as ambiguous goals or poor workplace relationships—before the malaise metastasizes and the disengagement becomes irreversible. (Tuy nhiên, các nhà lãnh đạo nắm giữ quyền lực để chấn chỉnh cấu trúc tổ chức. Các nhà quản lý được khuyến khích giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của sự kiệt sức—chẳng hạn như các mục tiêu mơ hồ hoặc các mối quan hệ công sở kém—trước khi tình trạng bất ổn lan rộng và sự thiếu gắn kết trở nên không thể đảo ngược.)
=> Đoạn 4 là đoạn thảo luận về các giải pháp. Nó nói rằng "các nhà quản lý" (Managers - tức các giám sát viên) được khuyến khích giải quyết "các mục tiêu mơ hồ" (ambiguous goals). "Làm rõ những gì được mong đợi" (clarify what is expected) chính là hành động để giải quyết "các mục tiêu mơ hồ".
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
A. Đoạn 1
B. Đoạn 3
C. Đoạn 2
D. Đoạn 4
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN:
Đoạn 4: Leaders, however, hold the power to rectify the organizational structure. Managers are urged to address the root causes of burnout—such as ambiguous goals or poor workplace relationships—before the malaise metastasizes and the disengagement becomes irreversible. (Tuy nhiên, các nhà lãnh đạo nắm giữ quyền lực để chấn chỉnh cấu trúc tổ chức. Các nhà quản lý được khuyến khích giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của sự kiệt sức—chẳng hạn như các mục tiêu mơ hồ hoặc các mối quan hệ công sở kém—trước khi tình trạng bất ổn lan rộng và sự thiếu gắn kết trở nên không thể đảo ngược.)
=> Đoạn 4 là đoạn thảo luận về các giải pháp. Nó nói rằng "các nhà quản lý" (Managers - tức các giám sát viên) được khuyến khích giải quyết "các mục tiêu mơ hồ" (ambiguous goals). "Làm rõ những gì được mong đợi" (clarify what is expected) chính là hành động để giải quyết "các mục tiêu mơ hồ".
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following questions from 25 to 29.
Câu 25 [1094895]:
a. Verida has now become a vibrant cultural destination, attracting artists, performers, and enthusiasts from across the globe.
b. These efforts have significantly enhanced Verida’s cultural influence, while also generating income through creative tourism.
c. To support this growth, the local government has built public theaters, renovated heritage sites, and introduced funding programs for emerging artists.
d. Recognising the need for cultural preservation, the city launched a campaign to document oral histories and restore endangered traditional crafts.
e. Over the past decade, the city of Verida has witnessed a cultural renaissance, marked by renewed interest in both indigenous practices and contemporary art forms.
A, a – b – d – e – c
B, e – d – c – a – b
C, e – c – d – b – a
D, a – d – b – c – e
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành đoạn văn:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
e. Over the past decade, the city of Verida has witnessed a cultural renaissance, marked by renewed interest in both indigenous practices and contemporary art forms. (Trong thập kỷ qua, thành phố Verida đã chứng kiến một thời kỳ phục hưng văn hóa, với sự quan tâm ngày càng lớn đối với cả các thực hành văn hóa bản địa và các loại hình nghệ thuật đương đại).
c. To support this growth, the local government has built public theaters, renovated heritage sites, and introduced funding programs for emerging artists. (Để hỗ trợ sự phát triển này, chính quyền địa phương đã xây dựng các nhà hát công cộng, trùng tu các di tích lịch sử và triển khai các chương trình tài trợ dành cho các nghệ sĩ trẻ).
d. Recognising the need for cultural preservation, the city launched a campaign to document oral histories and restore endangered traditional crafts. (Nhận thức được nhu cầu bảo tồn văn hóa, thành phố đã phát động một chiến dịch ghi chép lịch sử truyền miệng và khôi phục các nghề thủ công truyền thống đang mai một).
b. These efforts have significantly enhanced Verida’s cultural influence, while also generating income through creative tourism. (Những nỗ lực này đã góp phần nâng tầm ảnh hưởng văn hóa của Verida, đồng thời tạo ra nguồn thu nhập thông qua ngành du lịch sáng tạo).
a. Verida has now become a vibrant cultural destination, attracting artists, performers, and enthusiasts from across the globe. (Giờ đây, Verida đã trở thành một điểm đến văn hóa sôi động, thu hút các nghệ sĩ, nghệ nhân và những người đam mê nghệ thuật từ khắp nơi trên thế giới).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: e – c – d – b – a
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
e. Over the past decade, the city of Verida has witnessed a cultural renaissance, marked by renewed interest in both indigenous practices and contemporary art forms. (Trong thập kỷ qua, thành phố Verida đã chứng kiến một thời kỳ phục hưng văn hóa, với sự quan tâm ngày càng lớn đối với cả các thực hành văn hóa bản địa và các loại hình nghệ thuật đương đại).
c. To support this growth, the local government has built public theaters, renovated heritage sites, and introduced funding programs for emerging artists. (Để hỗ trợ sự phát triển này, chính quyền địa phương đã xây dựng các nhà hát công cộng, trùng tu các di tích lịch sử và triển khai các chương trình tài trợ dành cho các nghệ sĩ trẻ).
d. Recognising the need for cultural preservation, the city launched a campaign to document oral histories and restore endangered traditional crafts. (Nhận thức được nhu cầu bảo tồn văn hóa, thành phố đã phát động một chiến dịch ghi chép lịch sử truyền miệng và khôi phục các nghề thủ công truyền thống đang mai một).
b. These efforts have significantly enhanced Verida’s cultural influence, while also generating income through creative tourism. (Những nỗ lực này đã góp phần nâng tầm ảnh hưởng văn hóa của Verida, đồng thời tạo ra nguồn thu nhập thông qua ngành du lịch sáng tạo).
a. Verida has now become a vibrant cultural destination, attracting artists, performers, and enthusiasts from across the globe. (Giờ đây, Verida đã trở thành một điểm đến văn hóa sôi động, thu hút các nghệ sĩ, nghệ nhân và những người đam mê nghệ thuật từ khắp nơi trên thế giới).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: e – c – d – b – a
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 26 [1094896]:
a. Linh: I love attending cultural events like folk music nights and traditional craft fairs. How about you?
b. Linh: That sounds fascinating! I think engaging with local culture is one of the most meaningful ways to spend time.
c. Marco: I usually visit local museums on weekends, and I’m currently learning how to play a traditional string instrument.
d. Marco: You seem really into cultural heritage. What kinds of events do you enjoy most?
e. Marco: Absolutely! Exploring cultural roots gives you a deeper connection to where you live.
A, d – a – c – b – e
B, c – a – d – b – e
C, d – a – e – b – c
D, c – b – e – a – d
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước. Một người không thể thoại liên tiếp 2 lần.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
d. Marco: You seem really into cultural heritage. What kinds of events do you enjoy most? (Marco: Bạn có vẻ rất hứng thú với di sản văn hóa. Bạn thích nhất những loại sự kiện nào?).
a. Linh: I love attending cultural events like folk music nights and traditional craft fairs. How about you? (Linh: Mình rất thích tham dự các sự kiện văn hóa như đêm nhạc dân gian và hội chợ thủ công truyền thống. Còn bạn thì sao?).
c. Marco: I usually visit local museums on weekends, and I’m currently learning how to play a traditional string instrument. (Marco: Cuối tuần mình thường ghé thăm các bảo tàng địa phương, và hiện tại mình đang học chơi một loại nhạc cụ dây truyền thống.).
b. Linh: That sounds fascinating! I think engaging with local culture is one of the most meaningful ways to spend time. (Linh: Nghe hay quá! Mình nghĩ việc hòa mình vào văn hóa địa phương là một trong những cách ý nghĩa nhất để tận hưởng thời gian).
e. Marco: Absolutely! Exploring cultural roots gives you a deeper connection to where you live. (Marco: Chuẩn luôn! Khám phá cội nguồn văn hóa giúp mình cảm thấy gắn bó hơn với nơi mình sống).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: d – a – c – b – e
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước. Một người không thể thoại liên tiếp 2 lần.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
d. Marco: You seem really into cultural heritage. What kinds of events do you enjoy most? (Marco: Bạn có vẻ rất hứng thú với di sản văn hóa. Bạn thích nhất những loại sự kiện nào?).
a. Linh: I love attending cultural events like folk music nights and traditional craft fairs. How about you? (Linh: Mình rất thích tham dự các sự kiện văn hóa như đêm nhạc dân gian và hội chợ thủ công truyền thống. Còn bạn thì sao?).
c. Marco: I usually visit local museums on weekends, and I’m currently learning how to play a traditional string instrument. (Marco: Cuối tuần mình thường ghé thăm các bảo tàng địa phương, và hiện tại mình đang học chơi một loại nhạc cụ dây truyền thống.).
b. Linh: That sounds fascinating! I think engaging with local culture is one of the most meaningful ways to spend time. (Linh: Nghe hay quá! Mình nghĩ việc hòa mình vào văn hóa địa phương là một trong những cách ý nghĩa nhất để tận hưởng thời gian).
e. Marco: Absolutely! Exploring cultural roots gives you a deeper connection to where you live. (Marco: Chuẩn luôn! Khám phá cội nguồn văn hóa giúp mình cảm thấy gắn bó hơn với nơi mình sống).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: d – a – c – b – e
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 27 [1094897]:
a. Peter: Thank you very much for your insightful advice!
b. Emma: Well, just continue straight ahead, turn left at the statue, and the museum will be right there on your left.
c. Peter: Excuse me, could you tell me the best way to get to the historical museum?
A, c – a – b
B, a – b – c
C, c – b – a
D, a – c – b
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước. Một người không thể thoại liên tiếp 2 lần.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
c. Peter: Excuse me, could you tell me the best way to get to the historical museum? (Peter: Xin lỗi, bạn có thể chỉ giúp tôi cách tốt nhất để đến bảo tàng lịch sử được không?).
b. Emma: Well, just continue straight ahead, turn left at the statue, and the museum will be right there on your left. (Emma: Vâng, bạn cứ đi thẳng, rẽ trái ở bức tượng, và bảo tàng sẽ nằm ngay bên tay trái của bạn).
a. Peter: Thank you very much for your insightful advice! (Peter: Cảm ơn bạn rất nhiều vì lời chỉ dẫn hữu ích!).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: c – b – a
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước. Một người không thể thoại liên tiếp 2 lần.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
c. Peter: Excuse me, could you tell me the best way to get to the historical museum? (Peter: Xin lỗi, bạn có thể chỉ giúp tôi cách tốt nhất để đến bảo tàng lịch sử được không?).
b. Emma: Well, just continue straight ahead, turn left at the statue, and the museum will be right there on your left. (Emma: Vâng, bạn cứ đi thẳng, rẽ trái ở bức tượng, và bảo tàng sẽ nằm ngay bên tay trái của bạn).
a. Peter: Thank you very much for your insightful advice! (Peter: Cảm ơn bạn rất nhiều vì lời chỉ dẫn hữu ích!).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: c – b – a
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 28 [1094898]:
a. This occasion, as a result, has made me more grateful for cultural artisans and helped me understand what the saying "tradition takes time" truly means.
b. It had, in fact, never occurred to me that mastering a traditional craft would be so demanding.
c. I had to spend hours weaving intricate patterns, mixing natural dyes, and learning the symbolic meanings behind each motif.
d. Taking part in an intensive cultural workshop for two weeks completely drained me, but also gave me a new appreciation for heritage preservation.
e. The process was so meticulous that it left my hands sore and my back aching by the end of each day.
A, d – b – c – e – a
B, e – c – a – b – d
C, d – e – b – a – c
D, e – a – d – c – b
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành đoạn văn:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
d. Taking part in an intensive cultural workshop for two weeks completely drained me, but also gave me a new appreciation for heritage preservation. (Việc tham gia một hội thảo chuyên sâu về văn hóa trong hai tuần khiến tôi kiệt sức hoàn toàn, nhưng đồng thời cũng giúp tôi có thêm sự trân trọng đối với công tác bảo tồn di sản).
b. It had, in fact, never occurred to me that mastering a traditional craft would be so demanding. (Thực sự, trước đó tôi chưa từng nghĩ rằng việc học một nghề thủ công truyền thống lại có thể đòi hỏi nhiều công sức đến vậy).
c. I had to spend hours weaving intricate patterns, mixing natural dyes, and learning the symbolic meanings behind each motif. (Tôi phải dành hàng giờ để dệt những họa tiết tinh xảo, pha trộn các loại thuốc nhuộm tự nhiên và tìm hiểu ý nghĩa biểu tượng đằng sau từng hoa văn).
e. The process was so meticulous that it left my hands sore and my back aching by the end of each day. (Quá trình học tập tỉ mỉ đến mức cuối mỗi ngày, tay tôi đau nhức còn lưng thì mỏi rã rời).
a. This occasion, as a result, has made me more grateful for cultural artisans and helped me understand what the saying "tradition takes time" truly means. (Trải nghiệm này, vì thế, đã khiến tôi biết ơn những nghệ nhân văn hóa hơn và thực sự thấu hiểu câu nói “truyền thống cần thời gian”).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: d – b – c – e – a
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
d. Taking part in an intensive cultural workshop for two weeks completely drained me, but also gave me a new appreciation for heritage preservation. (Việc tham gia một hội thảo chuyên sâu về văn hóa trong hai tuần khiến tôi kiệt sức hoàn toàn, nhưng đồng thời cũng giúp tôi có thêm sự trân trọng đối với công tác bảo tồn di sản).
b. It had, in fact, never occurred to me that mastering a traditional craft would be so demanding. (Thực sự, trước đó tôi chưa từng nghĩ rằng việc học một nghề thủ công truyền thống lại có thể đòi hỏi nhiều công sức đến vậy).
c. I had to spend hours weaving intricate patterns, mixing natural dyes, and learning the symbolic meanings behind each motif. (Tôi phải dành hàng giờ để dệt những họa tiết tinh xảo, pha trộn các loại thuốc nhuộm tự nhiên và tìm hiểu ý nghĩa biểu tượng đằng sau từng hoa văn).
e. The process was so meticulous that it left my hands sore and my back aching by the end of each day. (Quá trình học tập tỉ mỉ đến mức cuối mỗi ngày, tay tôi đau nhức còn lưng thì mỏi rã rời).
a. This occasion, as a result, has made me more grateful for cultural artisans and helped me understand what the saying "tradition takes time" truly means. (Trải nghiệm này, vì thế, đã khiến tôi biết ơn những nghệ nhân văn hóa hơn và thực sự thấu hiểu câu nói “truyền thống cần thời gian”).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: d – b – c – e – a
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 29 [1094899]:
Dear Ms Lan,
a. In case you have not received your workshop confirmation, please contact our Cultural Programs Office at 0987 654 321.
b. This will automatically secure your registration and allow us to prepare materials tailored to your selected sessions.
c. Your original spot in the cultural immersion program will expire on September 30th, regardless of whether confirmation has been received.
d. Should you have already received your confirmation, kindly complete the participant checklist attached to the welcome email.
e. We would like to inform you that the Autumn Cultural Exchange Workshop has been rescheduled, and new confirmation emails are currently being sent to all registrants.
Yours sincerely,
Centre for Cultural Exchange
A, c – e – a – b – d
B, e – d – b – c – a
C, e – a – b – d – c
D, c – e – d – a – b
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành lá thư:
*Để tạo nên một lá thư hoàn chỉnh, mở đầu phải là lời chào cũng như giới thiệu chủ đề sắp nói đến bằng cách dùng Dear/ Hi + tên người nhận. Ở phần thân lá thư, ta sắp xếp sao cho chúng phù hợp về ngữ nghĩa. Kết thúc lá thư sẽ là lời nhắn nhủ, gửi lời chúc đến người nhận bằng cụm Best wishes/ Best regards/ Best/ Sincerely/ Talk soon/ With warm regards/ Yours faithfully,…
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
Kính gửi cô Lan,
e. We would like to inform you that the Autumn Cultural Exchange Workshop has been rescheduled, and new confirmation emails are currently being sent to all registrants. (Chúng tôi xin thông báo rằng Hội thảo Giao lưu Văn hóa Mùa Thu đã được dời lịch và email xác nhận mới hiện đang được gửi đến tất cả những người đăng ký).
d. Should you have already received your confirmation, kindly complete the participant checklist attached in the welcome email. (Nếu cô đã nhận được email xác nhận, vui lòng hoàn thành danh sách kiểm tra dành cho người tham dự được đính kèm trong email chào mừng).
b. This will automatically secure your registration and allow us to prepare materials tailored to your selected sessions. (Việc này sẽ tự động bảo lưu đăng ký của cô và giúp chúng tôi chuẩn bị tài liệu phù hợp với các buổi học mà cô đã lựa chọn).
c. Your original spot in the cultural immersion program will expire on September 30th, regardless of whether confirmation has been received. (Suất ban đầu của cô trong chương trình hòa nhập văn hóa sẽ hết hạn vào ngày 30 tháng 9, bất kể đã nhận được xác nhận hay chưa).
a. In case you have not received your workshop confirmation, please contact our Cultural Programs Office at 0987 654 321. (Trong trường hợp cô chưa nhận được email xác nhận hội thảo, xin vui lòng liên hệ Văn phòng Chương trình Văn hóa theo số điện thoại 0987 654 321).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: e – d – b – c – a
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
*Để tạo nên một lá thư hoàn chỉnh, mở đầu phải là lời chào cũng như giới thiệu chủ đề sắp nói đến bằng cách dùng Dear/ Hi + tên người nhận. Ở phần thân lá thư, ta sắp xếp sao cho chúng phù hợp về ngữ nghĩa. Kết thúc lá thư sẽ là lời nhắn nhủ, gửi lời chúc đến người nhận bằng cụm Best wishes/ Best regards/ Best/ Sincerely/ Talk soon/ With warm regards/ Yours faithfully,…
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
Kính gửi cô Lan,
e. We would like to inform you that the Autumn Cultural Exchange Workshop has been rescheduled, and new confirmation emails are currently being sent to all registrants. (Chúng tôi xin thông báo rằng Hội thảo Giao lưu Văn hóa Mùa Thu đã được dời lịch và email xác nhận mới hiện đang được gửi đến tất cả những người đăng ký).
d. Should you have already received your confirmation, kindly complete the participant checklist attached in the welcome email. (Nếu cô đã nhận được email xác nhận, vui lòng hoàn thành danh sách kiểm tra dành cho người tham dự được đính kèm trong email chào mừng).
b. This will automatically secure your registration and allow us to prepare materials tailored to your selected sessions. (Việc này sẽ tự động bảo lưu đăng ký của cô và giúp chúng tôi chuẩn bị tài liệu phù hợp với các buổi học mà cô đã lựa chọn).
c. Your original spot in the cultural immersion program will expire on September 30th, regardless of whether confirmation has been received. (Suất ban đầu của cô trong chương trình hòa nhập văn hóa sẽ hết hạn vào ngày 30 tháng 9, bất kể đã nhận được xác nhận hay chưa).
a. In case you have not received your workshop confirmation, please contact our Cultural Programs Office at 0987 654 321. (Trong trường hợp cô chưa nhận được email xác nhận hội thảo, xin vui lòng liên hệ Văn phòng Chương trình Văn hóa theo số điện thoại 0987 654 321).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: e – d – b – c – a
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Read the leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 30 to 35.
The Fascinating Applications of Robots in Modern Life
1. Robotics in Healthcare
In the (30) __________ of recent technological advancements, robotics has made groundbreaking strides in healthcare. Robots are now utilized in surgery, offering unparalleled precision and minimizing recovery time. With surgical robots like the Da Vinci System, doctors achieve exceptional precision in minimally invasive surgeries, resulting in (31) __________ human errors.
2. Robotics in Education
Robots are increasingly pivotal in reimagining education, transcending (32) __________. They facilitate interactive learning, breaking (33) __________ convoluted concepts like STEM (Science, Technology, Engineering, and Mathematics) into manageable, comprehensible segments. This approach not only enhances engagement (34) __________ also fosters critical thinking and problem-solving skills. Moreover, through interaction with robots, students improve their digital fluency and adaptability skills (35) __________ in a rapidly evolving technological landscape.
(Adapted from THE REAL IELTS)
Câu 30 [1094900]:
A, use
B, wake
C, case
D, time
Kiến thức về thành ngữ
*Xét các đáp án:
A. use /juːz/ (n): sự sử dụng
B. wake /weɪk/ (n): đường rẽ nước
C. case /keɪs/ (n): trường hợp, vụ việc
D. time /taɪm/ (n): thời gian
*Ta có: in the wake of (idiom): sau khi, là kết quả của
Tạm dịch: In the (30) _______ of recent technological advancements, robotics has made groundbreaking strides in healthcare. (Sau những tiến bộ công nghệ gần đây, robot đã có những bước tiến đột phá trong chăm sóc sức khỏe.)
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
*Xét các đáp án:
A. use /juːz/ (n): sự sử dụng
B. wake /weɪk/ (n): đường rẽ nước
C. case /keɪs/ (n): trường hợp, vụ việc
D. time /taɪm/ (n): thời gian
*Ta có: in the wake of (idiom): sau khi, là kết quả của
Tạm dịch: In the (30) _______ of recent technological advancements, robotics has made groundbreaking strides in healthcare. (Sau những tiến bộ công nghệ gần đây, robot đã có những bước tiến đột phá trong chăm sóc sức khỏe.)
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 31 [1094901]:
A, more
B, less
C, much
D, fewer
Kiến thức về lượng từ
*Xét các đáp án:
A. more + N đếm được số nhiều/không đếm được: nhiều hơn
B. less + N không đếm được: ít hơn
C. much + N không đếm được: nhiều
D. fewer + N đếm được số nhiều: ít hơn
*Ta có: Đằng sau vị trí chỗ trống là danh từ đếm được số nhiều “errors” -> loại B, C
Tạm dịch: With surgical robots like the Da Vinci System, doctors achieve exceptional precision in minimally invasive surgeries, resulting in (31) ________ human errors. (Với robot phẫu thuật như Hệ thống Da Vinci, các bác sĩ đạt được độ chính xác đặc biệt trong các ca phẫu thuật ít xâm lấn, dẫn đến ít lỗi của con người hơn.)
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
*Xét các đáp án:
A. more + N đếm được số nhiều/không đếm được: nhiều hơn
B. less + N không đếm được: ít hơn
C. much + N không đếm được: nhiều
D. fewer + N đếm được số nhiều: ít hơn
*Ta có: Đằng sau vị trí chỗ trống là danh từ đếm được số nhiều “errors” -> loại B, C
Tạm dịch: With surgical robots like the Da Vinci System, doctors achieve exceptional precision in minimally invasive surgeries, resulting in (31) ________ human errors. (Với robot phẫu thuật như Hệ thống Da Vinci, các bác sĩ đạt được độ chính xác đặc biệt trong các ca phẫu thuật ít xâm lấn, dẫn đến ít lỗi của con người hơn.)
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 32 [1094902]:
A, traditional pedagogical methods
B, methods pedagogical traditional
C, traditional methods pedagogical
D, pedagogical methods traditional
Kiến thức về trật tự từ
- Ta có cụm danh từ: pedagogical methods: các phương pháp sư phạm
- Ta có quy tắc: Tính từ đứng trước danh từ => tính từ “traditional” phải đứng trước cụm danh từ pedagogical methods.
=> Ta có trật tự đúng: traditional pedagogical methods: các phương pháp sư phạm truyền thống
Tạm dịch: Robots are increasingly pivotal in reimagining education, transcending (32) __________. (Robot ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc tái thiết giáo dục, vượt ra khỏi các phương pháp sư phạm truyền thống.)
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
- Ta có cụm danh từ: pedagogical methods: các phương pháp sư phạm
- Ta có quy tắc: Tính từ đứng trước danh từ => tính từ “traditional” phải đứng trước cụm danh từ pedagogical methods.
=> Ta có trật tự đúng: traditional pedagogical methods: các phương pháp sư phạm truyền thống
Tạm dịch: Robots are increasingly pivotal in reimagining education, transcending (32) __________. (Robot ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc tái thiết giáo dục, vượt ra khỏi các phương pháp sư phạm truyền thống.)
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 33 [1094903]:
A, for
B, on
C, up
D, down
Kiến thức về cụm động từ
*Ta có: break down: phân tích, chia nhỏ làm cho dễ hiểu hơn
Tạm dịch: They facilitate interactive learning, breaking (33) _________ convoluted concepts like STEM (Science, Technology, Engineering, and Mathematics) into manageable, comprehensible segments. (Chúng tạo điều kiện thuận lợi cho việc học tương tác, chia nhỏ các khái niệm phức tạp như STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học) thành các phân đoạn dễ quản lý, dễ hiểu.)
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
*Ta có: break down: phân tích, chia nhỏ làm cho dễ hiểu hơn
Tạm dịch: They facilitate interactive learning, breaking (33) _________ convoluted concepts like STEM (Science, Technology, Engineering, and Mathematics) into manageable, comprehensible segments. (Chúng tạo điều kiện thuận lợi cho việc học tương tác, chia nhỏ các khái niệm phức tạp như STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học) thành các phân đoạn dễ quản lý, dễ hiểu.)
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 34 [1094904]:
A, but
B, than
C, when
D, nor
Kiến thức về liên từ
*Ta có: not only... but also...: không chỉ... mà còn...
Tạm dịch: This approach not only enhances engagement (34) _________ also fosters critical thinking and problem-solving skills. (Phương pháp tiếp cận này không chỉ tăng cường sự tham gia mà còn thúc đẩy tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề.)
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
*Ta có: not only... but also...: không chỉ... mà còn...
Tạm dịch: This approach not only enhances engagement (34) _________ also fosters critical thinking and problem-solving skills. (Phương pháp tiếp cận này không chỉ tăng cường sự tham gia mà còn thúc đẩy tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề.)
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 35 [1094905]:
A, turbulent
B, commendable
C, paramount
D, subordinate
Kiến thức về từ vựng
*Xét các đáp án:
A. turbulent /ˈtɜːbjələnt/ (adj): hỗn loạn, sóng gió
B. commendable /kəˈmendəbl/ (adj): đáng khen, đáng tuyên dương
C. paramount /ˈpærəmaʊnt/ (adj): tối quan trọng
D. subordinate /səˈbɔːdɪnət/ (adj): phụ thuộc, cấp dưới
Tạm dịch: Moreover, through interaction with robots, students improve their digital fluency and adaptability skills (35) _________ in a rapidly evolving technological landscape. (Hơn nữa, thông qua tương tác với robot, học sinh cải thiện khả năng thành thạo công nghệ số và khả năng thích nghi kỹ thuật số, điều tối quan trọng trong bối cảnh công nghệ đang phát triển nhanh chóng.)
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
*Xét các đáp án:
A. turbulent /ˈtɜːbjələnt/ (adj): hỗn loạn, sóng gió
B. commendable /kəˈmendəbl/ (adj): đáng khen, đáng tuyên dương
C. paramount /ˈpærəmaʊnt/ (adj): tối quan trọng
D. subordinate /səˈbɔːdɪnət/ (adj): phụ thuộc, cấp dưới
Tạm dịch: Moreover, through interaction with robots, students improve their digital fluency and adaptability skills (35) _________ in a rapidly evolving technological landscape. (Hơn nữa, thông qua tương tác với robot, học sinh cải thiện khả năng thành thạo công nghệ số và khả năng thích nghi kỹ thuật số, điều tối quan trọng trong bối cảnh công nghệ đang phát triển nhanh chóng.)
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 36 to 40.
While the differing worldviews between age cohorts are often dismissed as simple stubbornness, the reality is that they stem from distinct formative experiences, shaping everything from core values and communication styles to the standards by which individuals measure personal success, or (36) __________.
Many younger people, who have grown up in a world where information is instantaneous and abundant, (37) __________, as their own experiences have taught them that speed is a primary virtue. Conversely, those from an older cohort, whose knowledge was built through years of direct trial and error, can view the younger generation's reliance on digital sources as shallow and lacking in real-world context.
The crux of the disconnect is often a matter of perceived relevance and authority. (38) __________. This is not a rejection of wisdom itself, but rather a questioning of its applicability in a world that operates on fundamentally different rules than the one in which that wisdom was forged.
(39) __________. Fostering this two-way understanding is crucial, as it allows for the transfer of timeless values and the infusion of new perspectives. What is required to bridge this divide, a challenge that confronts countless families, is an acknowledgment that the friction stems less from a deliberate lack of respect, which is an easy but often inaccurate assumption, than (40) __________ to truly comprehend a worldview shaped by vastly different life experiences.
(Adapted from SciSpace)
Câu 36 [1094906]:
A, what they consider to be the definition of a meaningful life
B, the definition of life being what is considered to be meaningful
C, defining what they consider a meaningful life is for themselves
D, their consideration of what is a meaningful life that is defined
Kiến thức về cấu trúc song song:
*Xét các đáp án:
A. what they consider to be the definition of a meaningful life: điều mà họ cho là định nghĩa của một cuộc sống có ý nghĩa
B. the definition of life being what is considered to be meaningful => Lủng củng (“being what” vô nghĩa)
C. defining what they consider a meaningful life is for themselves: xác định điều mà họ cho là một cuộc sống có ý nghĩa là dành cho chính bản thân họ => Lủng củng, không tự nhiên
D. their consideration of what is a meaningful life that is defined: sự cân nhắc của họ về cái gì là một cuộc sống có ý nghĩa được định nghĩa => vô nghĩa
Tạm dịch: While the differing worldviews between age cohorts are often dismissed as simple stubbornness, the reality is that they stem from distinct formative experiences, shaping everything from core values and communication styles to the standards by which individuals measure personal success, or (36) _______. (Mặc dù sự khác biệt về thế giới quan giữa các thế hệ thường bị coi nhẹ là sự bảo thủ, thực tế là chúng bắt nguồn từ những trải nghiệm khác nhau, ảnh hưởng đến mọi thứ, từ các giá trị cốt lõi, cách giao tiếp, cho đến những tiêu chí mà mỗi người dùng để đo lường thành công cá nhân, hoặc điều mà họ cho là định nghĩa của một cuộc sống có ý nghĩa).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
*Xét các đáp án:
A. what they consider to be the definition of a meaningful life: điều mà họ cho là định nghĩa của một cuộc sống có ý nghĩa
B. the definition of life being what is considered to be meaningful => Lủng củng (“being what” vô nghĩa)
C. defining what they consider a meaningful life is for themselves: xác định điều mà họ cho là một cuộc sống có ý nghĩa là dành cho chính bản thân họ => Lủng củng, không tự nhiên
D. their consideration of what is a meaningful life that is defined: sự cân nhắc của họ về cái gì là một cuộc sống có ý nghĩa được định nghĩa => vô nghĩa
Tạm dịch: While the differing worldviews between age cohorts are often dismissed as simple stubbornness, the reality is that they stem from distinct formative experiences, shaping everything from core values and communication styles to the standards by which individuals measure personal success, or (36) _______. (Mặc dù sự khác biệt về thế giới quan giữa các thế hệ thường bị coi nhẹ là sự bảo thủ, thực tế là chúng bắt nguồn từ những trải nghiệm khác nhau, ảnh hưởng đến mọi thứ, từ các giá trị cốt lõi, cách giao tiếp, cho đến những tiêu chí mà mỗi người dùng để đo lường thành công cá nhân, hoặc điều mà họ cho là định nghĩa của một cuộc sống có ý nghĩa).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 37 [1094907]:
A, are often perceived by their elders as inefficient and outdated for their cautious, trial-and-error approach
B, often perceived their elders as cautious about an inefficient, outdated trial-and-error approach
C, often perceive the cautious, trial-and-error approach of their elders as inefficient and outdated
D, the perception of their elders' cautious, trial-and-error approach is often inefficient and outdated
Kiến thức về cấu trúc câu:
- Ta thấy câu có chủ ngữ là “Many younger people, who have grown up in a world where information is instantaneous and abundant” (“who have grown up in a world where information is instantaneous and abundant” là mệnh đề quan hệ) mà chưa có động từ chính => vị trí chỗ trống cần một động từ chính => loại D.
- Do có “often” => động từ chia ở thì hiện tại đơn => loại B.
*Xét nghĩa 2 đáp án còn lại:
A. thường bị thế hệ lớn tuổi nhìn nhận là không hiệu quả và lỗi thời vì cách tiếp cận thận trọng, thử nghiệm của mình.
C. thường nhìn nhận cách tiếp cận thận trọng, thử nghiệm của thế hệ lớn tuổi là không hiệu quả và lỗi thời.
Tạm dịch: Many younger people, who have grown up in a world where information is instantaneous and abundant, (37) _______, as their own experiences have taught them that speed is a primary virtue. (Nhiều người trẻ, lớn lên trong một thế giới nơi thông tin tức thời và dồi dào, thường xem cách tiếp cận thận trọng, thử nghiệm của người lớn tuổi là kém hiệu quả và lỗi thời, bởi vì trải nghiệm của họ dạy rằng tốc độ là một phẩm chất hàng đầu).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
- Ta thấy câu có chủ ngữ là “Many younger people, who have grown up in a world where information is instantaneous and abundant” (“who have grown up in a world where information is instantaneous and abundant” là mệnh đề quan hệ) mà chưa có động từ chính => vị trí chỗ trống cần một động từ chính => loại D.
- Do có “often” => động từ chia ở thì hiện tại đơn => loại B.
*Xét nghĩa 2 đáp án còn lại:
A. thường bị thế hệ lớn tuổi nhìn nhận là không hiệu quả và lỗi thời vì cách tiếp cận thận trọng, thử nghiệm của mình.
C. thường nhìn nhận cách tiếp cận thận trọng, thử nghiệm của thế hệ lớn tuổi là không hiệu quả và lỗi thời.
Tạm dịch: Many younger people, who have grown up in a world where information is instantaneous and abundant, (37) _______, as their own experiences have taught them that speed is a primary virtue. (Nhiều người trẻ, lớn lên trong một thế giới nơi thông tin tức thời và dồi dào, thường xem cách tiếp cận thận trọng, thử nghiệm của người lớn tuổi là kém hiệu quả và lỗi thời, bởi vì trải nghiệm của họ dạy rằng tốc độ là một phẩm chất hàng đầu).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 38 [1094908]:
A, The highly prized experiential wisdom of older generations is often seen as less data-driven than the applicable knowledge younger individuals can source online
B, Younger individuals often see the application of data-driven knowledge sourced online as wiser than the highly prized experience of older generations
C, The experiential wisdom that older generations often highly prize is often seen by themselves as less applicable than the data-driven knowledge sourced online
D, The experiential wisdom that older generations highly prize is often seen as less applicable by younger individuals than the data-driven knowledge they can source online
Kiến thức về mệnh đề độc lập- nghĩa của câu:
*Xét các đáp án:
A. Kiến thức kinh nghiệm mà thế hệ lớn tuổi coi trọng thường được cho là ít dựa trên dữ liệu hơn so với kiến thức hữu dụng mà thế hệ trẻ có thể tìm thấy trực tuyến.
B. Thế hệ trẻ thường cho rằng việc áp dụng kiến thức dựa trên dữ liệu trực tuyến khôn ngoan hơn kinh nghiệm mà thế hệ lớn tuổi đánh giá cao.
C. Kiến thức kinh nghiệm mà thế hệ lớn tuổi đánh giá cao thường bị chính họ xem là ít hữu dụng hơn so với kiến thức dựa trên dữ liệu trực tuyến.
D. Kiến thức kinh nghiệm mà các thế hệ lớn tuổi đánh giá rất cao thường bị người trẻ xem là kém hữu dụng hơn so với tri thức dựa trên dữ liệu mà họ có thể tìm kiếm trực tuyến
Tạm dịch: The crux of the disconnect is often a matter of perceived relevance and authority. (38) _______. (Điểm mấu chốt của sự khác biệt này thường nằm ở cách nhìn nhận về tính phù hợp và hiệu lực. Kiến thức kinh nghiệm mà các thế hệ lớn tuổi đánh giá rất cao thường bị người trẻ xem là kém hữu dụng hơn so với tri thức dựa trên dữ liệu mà họ có thể tìm kiếm trực tuyến).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
*Xét các đáp án:
A. Kiến thức kinh nghiệm mà thế hệ lớn tuổi coi trọng thường được cho là ít dựa trên dữ liệu hơn so với kiến thức hữu dụng mà thế hệ trẻ có thể tìm thấy trực tuyến.
B. Thế hệ trẻ thường cho rằng việc áp dụng kiến thức dựa trên dữ liệu trực tuyến khôn ngoan hơn kinh nghiệm mà thế hệ lớn tuổi đánh giá cao.
C. Kiến thức kinh nghiệm mà thế hệ lớn tuổi đánh giá cao thường bị chính họ xem là ít hữu dụng hơn so với kiến thức dựa trên dữ liệu trực tuyến.
D. Kiến thức kinh nghiệm mà các thế hệ lớn tuổi đánh giá rất cao thường bị người trẻ xem là kém hữu dụng hơn so với tri thức dựa trên dữ liệu mà họ có thể tìm kiếm trực tuyến
Tạm dịch: The crux of the disconnect is often a matter of perceived relevance and authority. (38) _______. (Điểm mấu chốt của sự khác biệt này thường nằm ở cách nhìn nhận về tính phù hợp và hiệu lực. Kiến thức kinh nghiệm mà các thế hệ lớn tuổi đánh giá rất cao thường bị người trẻ xem là kém hữu dụng hơn so với tri thức dựa trên dữ liệu mà họ có thể tìm kiếm trực tuyến).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 39 [1094909]:
A, Bridging this perceptual divide is, therefore, an essential precondition for societal cohesion
B, Consequently, this perceptual division is bridged by the essential cohesion of society
C, Hence, a precondition for bridging this divide is the essential perception of societal cohesion
D, Therefore, this essence of societal cohesion is the perceptually divisive precondition
Kiến thức về mệnh đề độc lập- nghĩa của câu:
*Xét các đáp án:
A. Do đó, thu hẹp khoảng cách nhận thức này là một điều kiện tiên quyết cần thiết cho sự gắn kết xã hội.
B. Vì vậy, sự khác biệt nhận thức này được thu hẹp nhờ sự gắn kết thiết yếu của xã hội.
C. Do đó, một điều kiện tiên quyết để thu hẹp khoảng cách này là nhận thức thiết yếu về sự gắn kết xã hội.
D. Do đó, bản chất của sự gắn kết xã hội chính là điều kiện tiên quyết gây ra sự khác biệt nhận thức.
Tạm dịch: (39) _______. Fostering this two-way understanding is crucial, as it allows for the transfer of timeless values and the infusion of new perspectives. (Do đó, thu hẹp khoảng cách nhận thức này là một điều kiện tiên quyết cần thiết cho sự gắn kết xã hội. Việc thúc đẩy sự thấu hiểu hai chiều là rất quan trọng, bởi nó cho phép những giá trị bền vững được truyền lại đồng thời tiếp nhận thêm những góc nhìn mới).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
*Xét các đáp án:
A. Do đó, thu hẹp khoảng cách nhận thức này là một điều kiện tiên quyết cần thiết cho sự gắn kết xã hội.
B. Vì vậy, sự khác biệt nhận thức này được thu hẹp nhờ sự gắn kết thiết yếu của xã hội.
C. Do đó, một điều kiện tiên quyết để thu hẹp khoảng cách này là nhận thức thiết yếu về sự gắn kết xã hội.
D. Do đó, bản chất của sự gắn kết xã hội chính là điều kiện tiên quyết gây ra sự khác biệt nhận thức.
Tạm dịch: (39) _______. Fostering this two-way understanding is crucial, as it allows for the transfer of timeless values and the infusion of new perspectives. (Do đó, thu hẹp khoảng cách nhận thức này là một điều kiện tiên quyết cần thiết cho sự gắn kết xã hội. Việc thúc đẩy sự thấu hiểu hai chiều là rất quan trọng, bởi nó cho phép những giá trị bền vững được truyền lại đồng thời tiếp nhận thêm những góc nhìn mới).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 40 [1094910]:
A, the root of their cognitive inability is their deep-seated, unique context
B, that of their deep-seated inability to cognitively contextualize their unique roots
C, from a deep-seated cognitive inability rooted in their unique context
D, is the deep-seated root of their uniqueness and a contextual cognitive inability
Kiến thức về cấu trúc song song:
Ta có: Khi có “less…than…” thì hai vế cần cân nhau về ngữ pháp, ngữ nghĩa, từ loại. Ta thấy sau “less” là cấu trúc “from + N” => sau “than” cũng cần cấu trúc “from + N” => loại A, B, D.
Tạm dịch: What is required to bridge this divide, a challenge that confronts countless families, is an acknowledgment that the friction stems less from a deliberate lack of respect, which is an easy but often inaccurate assumption, than (40) _______ to truly comprehend a worldview shaped by vastly different life experiences. (Điều cần có để vượt qua khoảng cách ấy, một thách thức mà vô số gia đình đang đối mặt, là nhận ra rằng sự khác biệt này bắt nguồn không hẳn từ sự thiếu tôn trọng có chủ ý, một giả định dễ đưa ra nhưng thường sai lệch, mà đúng hơn từ sự hạn chế về nhận thức đã ăn sâu vào tâm trí trong bối cảnh sống riêng, khiến họ không thể thật sự hiểu một thế giới quan được hình thành từ những trải nghiệm sống hoàn toàn khác biệt sẽ như nào).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Ta có: Khi có “less…than…” thì hai vế cần cân nhau về ngữ pháp, ngữ nghĩa, từ loại. Ta thấy sau “less” là cấu trúc “from + N” => sau “than” cũng cần cấu trúc “from + N” => loại A, B, D.
Tạm dịch: What is required to bridge this divide, a challenge that confronts countless families, is an acknowledgment that the friction stems less from a deliberate lack of respect, which is an easy but often inaccurate assumption, than (40) _______ to truly comprehend a worldview shaped by vastly different life experiences. (Điều cần có để vượt qua khoảng cách ấy, một thách thức mà vô số gia đình đang đối mặt, là nhận ra rằng sự khác biệt này bắt nguồn không hẳn từ sự thiếu tôn trọng có chủ ý, một giả định dễ đưa ra nhưng thường sai lệch, mà đúng hơn từ sự hạn chế về nhận thức đã ăn sâu vào tâm trí trong bối cảnh sống riêng, khiến họ không thể thật sự hiểu một thế giới quan được hình thành từ những trải nghiệm sống hoàn toàn khác biệt sẽ như nào).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C