Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /əˈsʌmpʃn/
Nghĩa: Giả định
Ví dụ
The theory is based on the assumption that
children learn languages naturally.
Lý thuyết này dựa trên giả định rằng trẻ em học
ngôn ngữ một cách tự nhiên.
Phiên âm: /ɔːˈθɒrəti/
Nghĩa: cơ quan chức năng; nhà chức trách; thẩm quyền
Ví dụ
The organization has the authority to enforce regulations within its jurisdiction.
Tổ chức có thẩm quyền thực thi các quy định trong phạm vi của mình.
The local authority introduced stricter rules to reduce traffic accidents near schools.
Chính quyền địa phương ban hành các quy định nghiêm ngặt hơn để giảm tai nạn giao thông gần trường học.
The local authority introduced new regulations to improve road safety.
Chính quyền địa phương đã ban hành các quy định mới nhằm nâng cao an toàn giao thông.
Họ từ
authority /ɔːˈθɒrəti/ (n)
quyền uy
authoritative /ɔːˈθɒrətətɪv/ (a)
có thẩm quyền
Cụm từ liên quan
authority over sb
quyền lực đối với ai
authority to do sth
thẩm quyền làm việc gì
authority on sth
chuyên gia/uy tín trong lĩnh vực nào
exercise authority
thực thi quyền lực
assert authority
khẳng định quyền lực
wield authority
nắm và sử dụng quyền lực
challenge authority
thách thức quyền uy
undermine authority
làm suy yếu quyền lực
abuse authority
lạm dụng quyền lực
Phiên âm: /ˈkəʊhɔːt/
Nghĩa: nhóm dân số cùng đặc điểm
Ví dụ
a group of people who share a characteristic, usually age or a social category.
Họ từ
cohort
nhóm dân số cùng đặc điểm
/ˈkəʊhɔːt/
· n
cohort-based
dựa trên nhóm dân số
/ˈkəʊhɔːt beɪst/
· a
cohort analysis
phân tích nhóm dân số
/ˈkəʊhɔːt əˌnæləsɪs/
· n
Cụm từ liên quan
age cohort
nhóm tuổi
/ˈkəʊhɔːt/
birth cohort
nhóm sinh cùng thời kỳ
/ˈkəʊhɔːt/
cohort study
nghiên cứu theo nhóm
/ˈkəʊhɔːt/
younger cohort
nhóm trẻ hơn
/ˈkəʊhɔːt/
cohort effect
hiệu ứng thế hệ
/ˈkəʊhɔːt/
Từ đồng nghĩa
group
nhóm
/ɡruːp/
· (n.)
Từ trái nghĩa
individual
Cá nhân
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/
· n
Phiên âm: /ˈkɒnvɜːsli/
Nghĩa: ngược lại
Ví dụ
Some viewers prefer short videos for entertainment; conversely, others want long, detailed analysis.
Một số người thích video ngắn để giải trí; ngược lại, những người khác muốn các phân tích dài và chi tiết.
Conversely, public investment in basic healthcare can benefit millions of people immediately.
Ngược lại, đầu tư công vào chăm sóc y tế cơ bản có thể mang lại lợi ích ngay lập tức cho hàng triệu người.
Phiên âm: /krʌks/
Nghĩa: điểm mấu chốt
Ví dụ
The crux of the debate was
whether the policy would benefit small businesses.
Điểm mấu chốt của cuộc tranh luận là liệu chính
sách này có mang lại lợi ích cho các doanh nghiệp nhỏ hay không.
Phiên âm: /dɪˈstɪŋkt/
Nghĩa: riêng biệt, khác biệt rõ ràng
Ví dụ
The two cultures maintain distinct traditions despite centuries of interaction.
Hai nền văn hóa vẫn duy trì những truyền thống riêng biệt mặc dù đã có nhiều thế kỷ giao lưu.
Phiên âm: /ɪkˌspɪəriˈenʃl/
Nghĩa: dựa trên trải nghiệm
Ví dụ
Synonym: practical
Antonym: theoretical
Experiential learning programs allow students to gain practical knowledge through internships and real-world projects.
(Các chương trình học thuộc về trải nghiệm cho phép sinh viên tích lũy kiến thức thực tiễn thông qua thực tập và các dự án thực tế.)
Họ từ
experiential /ɪkˌspɪəriˈenʃl/ (adj)
dựa trên trải nghiệm
experience /ɪkˈspɪəriəns/ (n)
kinh nghiệm
experience /ɪkˈspɪəriəns/ (v)
trải nghiệm
Cụm từ liên quan
experiential learning
học tập thông qua trải nghiệm
experiential approach
cách tiếp cận dựa trên trải nghiệm
experiential knowledge
kiến thức từ trải nghiệm
Phiên âm: v
Nghĩa: rèn nên; tạo dựng
Ví dụ
Years of hardship helped forge a strong sense of determination in the young athlete.
Nhiều năm gian khổ đã rèn luyện nên ý chí quyết tâm mạnh mẽ ở vận động viên trẻ.
The two communities managed to forge a strong partnership after years of misunderstanding and mistrust.
Hai cộng đồng đã xây dựng được một mối quan hệ hợp tác vững chắc sau nhiều năm hiểu lầm và thiếu tin tưởng.
Phiên âm: /ˈfɔːmətɪv ɪkˈspɪəriəns/
Nghĩa: trải nghiệm mang tính định hình
Ví dụ
Traveling abroad during college became a formative experience that shaped her future career.
Việc du học nước ngoài trong thời gian đại học đã trở thành một trải nghiệm định hình con đường nghề nghiệp sau này của cô.
Cụm từ liên quan
a formative experience
một trải nghiệm mang tính định hình
early formative experience
trải nghiệm định hình sớm
shaped by formative experiences
được định hình bởi trải nghiệm ban đầu
key formative experience
trải nghiệm định hình then chốt
Phiên âm: /ɪnˈfjuːʒn/
Nghĩa: sự truyền vào / đưa vào
Ví dụ
The infusion of new ideas can
revitalize an organization.
Việc đưa vào những ý tưởng mới có thể làm hồi
sinh một tổ chức.
Phiên âm: /ˌɪn.stənˈteɪ.ni.əs/
Nghĩa: tức thì
Ví dụ
With modern technology, messages can be
delivered almost instantaneous across the globe.
Với công nghệ hiện đại, tin nhắn có thể được gửi
gần như tức thì trên toàn cầu.
Phiên âm: /pəˈsiːvd/
Nghĩa: được nhận thức, được cho là
Ví dụ
The risk was perceived as minimal, so the project received quick approval.
Rủi ro được cho là rất nhỏ nên dự án nhanh chóng được phê duyệt.
Phiên âm: /pəˈseptʃʊəl/
Nghĩa: thuộc nhận thức
Ví dụ
Visual illusions reveal fascinating aspects of perceptual processing in the human brain.
Những ảo giác thị giác cho thấy nhiều khía cạnh thú vị của quá trình nhận thức trong não người.
Phiên âm: /pəspˈɛktɪv/
Nghĩa: góc nhìn; quan điểm
Ví dụ
From a different perspective, the
problem can be seen as an opportunity for improvement.
Từ một góc nhìn khác, vấn đề có thể được xem là
cơ hội để cải thiện.
Studying abroad can give students a broader perspective on education and cultural differences.
Du học có thể mang lại cho sinh viên một góc nhìn rộng hơn về giáo dục và sự khác biệt văn hóa.
Họ từ
perspective
quan điểm; góc nhìn
/pəˈspektɪv/
· (n)
Cụm từ liên quan
different perspective
góc nhìn khác nhau
/pəˈspektɪv/
student perspective
góc nhìn của học sinh
/pəˈspektɪv/
from a new perspective
từ một góc nhìn mới
/pəˈspektɪv/
change perspective
thay đổi góc nhìn
/pəˈspektɪv/
Từ đồng nghĩa
viewpoint
quan điểm
/ˈvjuːpɔɪnt/
· n
Phiên âm: /ˌpriː.kənˈdɪʃ.ən/
Nghĩa: điều kiện tiên quyết
Ví dụ
Trust is a necessary precondition for effective cooperation between international partners.
Niềm tin là điều kiện tiên quyết để hợp tác hiệu quả giữa các đối tác quốc tế.
Phiên âm: /praɪzd/
Nghĩa: quý giá; được trân trọng
Ví dụ
Education is a highly prized value in many cultures around the world.
Giáo dục là một giá trị rất được coi trọng trong nhiều nền văn hóa trên thế giới.
Phiên âm: /rɪˈdʒekʃn/
Nghĩa: sự từ chối
Ví dụ
His proposal faced immediate rejection from the committee.
Đề xuất của anh bị từ chối ngay lập tức bởi hội đồng.
Họ từ
rejection (n)
sự từ chối
reject (v)
từ chối
rejected (a)
bị từ chối
Cụm từ liên quan
face rejection
đối mặt với sự từ chối
fear rejection
sợ bị từ chối
experience rejection
trải nghiệm bị từ chối
cope with rejection
vượt qua sự khước từ
Phiên âm: /ˈreləvəns/
Nghĩa: sự liên quan; mức độ phù hợp
Ví dụ
The professor questioned the relevance of the data to the main research objective.
Giáo sư đặt câu hỏi về tính liên quan của dữ liệu đối với mục tiêu nghiên cứu chính.
The relevance of traditional customs remains strong when they connect people to cultural identity.
Sự liên quan của các phong tục truyền thống vẫn mạnh mẽ khi chúng kết nối con người với bản sắc văn hóa.
Phiên âm: /ˈshæləʊ/
Nghĩa: nông; thiếu chiều sâu
Ví dụ
The water is too shallow for large
boats to pass through this area safely.
Nước quá cạn nên tàu lớn không thể đi qua khu vực
này một cách an toàn.
Phiên âm: /səˈsaɪətl kəʊˈhiːʒn/
Nghĩa: sự gắn kết xã hội
Ví dụ
Strong institutions play a vital role in maintaining societal cohesion during times of crisis.
Các thể chế vững mạnh đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự gắn kết xã hội trong thời kỳ khủng hoảng.
Phiên âm: /ˈstʌbərnnəs/
Nghĩa: sự bướng bỉnh
Ví dụ
His stubbornness sometimes prevents him from accepting helpful advice from others.
Sự bướng bỉnh của anh đôi khi khiến anh không chấp nhận những lời khuyên hữu ích từ người khác.
Phiên âm: /ˌtraɪəl ənd ˈerə(r)/
Nghĩa: thử và sai
Ví dụ
Many scientific discoveries emerge through a process of trial and error.
Nhiều phát hiện khoa học xuất hiện thông qua quá trình thử và sai.
Phiên âm: /ˈvɜːrtʃuː/
Nghĩa: đức tính tốt
Ví dụ
Patience is often regarded as an important virtue in both personal and professional life.
Sự kiên nhẫn thường được coi là một đức tính quan trọng trong cả cuộc sống cá nhân và nghề nghiệp.
Phiên âm: /ˈwɪzdəm/
Nghĩa: sự khôn ngoan; trí tuệ
Ví dụ
Experience and reflection often lead to greater wisdom over time.
Kinh nghiệm và sự suy ngẫm thường dẫn đến trí tuệ sâu sắc hơn theo thời gian.
Phiên âm: /ˈwɜːldvjuː/
Nghĩa: Thế giới quan
Ví dụ
Different cultures shape people’s worldview in profoundly different ways.
Các nền văn hóa khác nhau định hình thế giới quan của con người theo những cách rất khác nhau.
Họ từ
worldview /ˈwɜːldvjuː/ (n)
thế giới quan
Cụm từ liên quan
shared worldview
thế giới quan chung
conflicting worldviews
thế giới quan mâu thuẫn
shape a worldview
định hình thế giới quan
worldview formation
sự hình thành thế giới quan
worldview gap
khoảng cách thế giới quan