Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ˌæksɪˈdentl/
Nghĩa: vô tình; ngẫu nhiên
Ví dụ
The spill was entirely accidental and quickly contained.
Sự cố tràn đổ đó hoàn toàn là vô tình và đã được khống chế nhanh chóng.
Phiên âm: /kəˈmɜːʃl ˈɑːtɪfɪs/
Nghĩa: thủ pháp mang tính thương mại; sự khéo léo có tính toán để đánh vào tâm lý người mua
Ví dụ
The ad depends on commercial artifice rather than real product value.
Quảng cáo này dựa vào thủ pháp thương mại hơn là giá trị thật của sản phẩm.
Phiên âm: /kəˌmɒdɪfɪˈkeɪʃn/
Nghĩa: sự thương mại hóa
Ví dụ
The commodification of festivals has diluted their cultural significance.
Sự thương mại hóa các lễ hội đã làm nhạt đi ý nghĩa văn hóa của chúng.
Phiên âm: /kənˈtɪndʒənt/
Nghĩa: phụ thuộc vào; tùy thuộc vào
Ví dụ
The agreement is contingent on final approval from both sides.
Thỏa thuận này phụ thuộc vào sự phê duyệt cuối cùng từ cả hai phía.
Phiên âm: /ˈkaʊntə ˌmuːvmənt/
Nghĩa: phong trào đối lập; trào lưu phản ứng
Ví dụ
A counter-movement emerged in response to rapid commercialization.
Một phong trào đối lập đã xuất hiện để phản ứng lại quá trình thương mại hóa nhanh chóng.
Phiên âm: /ˌdiːˈkʌpl/
Nghĩa: Tách rời, loại bỏ sự lệ thuộc
Ví dụ
to separate two things that are usually connected or to prevent one from having an effect on the other.
Họ từ
decouple /ˌdiːˈkʌpl/ (v)
tách rời
decoupling /ˌdiːˈkʌplɪŋ/ (n)
sự tách rời
Cụm từ liên quan
decouple from tradition
tách khỏi truyền thống
decouple identity from age
tách bản sắc khỏi tuổi tác
decouple roles from hierarchy
tách vai trò khỏi thứ bậc
Phiên âm: /dɪˈlɪbərət/
Nghĩa: có chủ ý; được tính toán trước
Ví dụ
His pause was deliberate, meant to emphasize the point.
Sự ngừng lại của anh ấy là có chủ ý, nhằm nhấn mạnh ý chính.
Phiên âm: /ɪnˈdevə/
Nghĩa: nỗ lực; cố gắng có mục tiêu
Ví dụ
Building trust is a long-term endeavor.
Xây dựng niềm tin là một nỗ lực dài hạn.
Phiên âm: /ɪkˈstrævəɡənt ˈɡɪft ˌɡɪvɪŋ/
Nghĩa: việc tặng quà xa xỉ
Ví dụ
Extravagant gift-giving can create pressure rather than joy.
Việc tặng quà xa xỉ có thể tạo áp lực thay vì niềm vui.
Phiên âm: /ˈdʒenjuɪn ˈmiːnɪŋ/
Nghĩa: ý nghĩa chân thực
Ví dụ
They wanted the celebration to carry genuine meaning, not just show.
Họ muốn buổi kỷ niệm mang ý nghĩa chân thực, chứ không chỉ phô trương.
Phiên âm: /ɪnˈædɪkwəsi/
Nghĩa: sự thiếu hụt; sự kém hiệu quả; sự bất cập
Ví dụ
Constant comparison fuels inadequacy in many young people.
Việc so sánh liên tục làm gia tăng cảm giác thiếu tự tin ở nhiều người trẻ.
Phiên âm: /ɪnˈdjuːsmənt/
Nghĩa: sự thúc đẩy; yếu tố khuyến khích
Ví dụ
Discounts can be a strong inducement to buy unnecessary items.
Giảm giá có thể là một yếu tố khuyến khích mạnh khiến người ta mua đồ không cần thiết.
Phiên âm: /ɪnˈdjuːs/
Nghĩa: thúc đẩy; gây ra; xui khiến
Ví dụ
The documentary may induce a shift in public attitudes.
Bộ phim tài liệu có thể khiến có sự thay đổi trong thái độ của công chúng.
Phiên âm: /ɪnˈtɜːnəlaɪz/
Nghĩa: tiếp thu sâu; biến thành hiểu biết của bản thân
Ví dụ
Students gradually internalize academic standards through consistent practice and feedback.
Sinh viên dần nội hóa các tiêu chuẩn học thuật thông qua việc luyện tập và phản hồi liên tục.
Students gradually internalize important
values through education and social interaction.
Học sinh dần dần nội tâm hóa những giá trị quan trọng
thông qua giáo dục và tương tác xã hội.
Họ từ
internalize /ɪnˈtɜːnəlaɪz/ (v)
tiếp nhận sâu
internalization /ɪnˌtɜːnəlaɪˈzeɪʃn/ (n)
sự tiếp nhận
Cụm từ liên quan
internalize norms
tiếp nhận chuẩn mực vào tư duy
internalize expectations
tiếp nhận kỳ vọng
internalize values
tiếp nhận giá trị
internalized beliefs
niềm tin đã ăn sâu
internalize social roles
tiếp nhận vai trò xã hội
Phiên âm: /ˈmænɪfest/
Nghĩa: bộc lộ; thể hiện rõ
Ví dụ
The tension began to manifest in their daily conversations.
Sự căng thẳng bắt đầu bộc lộ trong những cuộc trò chuyện hằng ngày của họ.
Phiên âm: /məˈtɪəriəl welθ/
Nghĩa: của cải vật chất
Ví dụ
He had material wealth, yet felt emotionally empty.
Anh ấy có của cải vật chất, nhưng vẫn thấy trống rỗng về mặt cảm xúc.
Phiên âm: /ˈmiːnɪŋfl ˈrɪtʃuəl/
Nghĩa: nghi thức mang ý nghĩa
Ví dụ
A meaningful ritual can anchor people in uncertain times.
Một nghi thức mang ý nghĩa có thể giúp con người vững tâm trong thời điểm bất định.
Phiên âm: /ˈmɪnɪməlɪzəm/
Nghĩa: chủ nghĩa tối giản; lối sống tối giản
Ví dụ
Minimalism helps people focus on what truly matters.
Chủ nghĩa tối giản giúp con người tập trung vào điều thực sự quan trọng.
Phiên âm: /məˈmentəm/
Nghĩa: đà phát triển; động lực
Ví dụ
The idea gained momentum after it went viral online.
Ý tưởng này tạo được đà phát triển sau khi lan truyền mạnh trên mạng.
Phiên âm: /əbˈskjʊə/
Nghĩa: che khuất; làm mờ đi
Ví dụ
Hype can obscure the real costs of a lifestyle trend.
Sự thổi phồng có thể che khuất những cái giá thật của một trào lưu lối sống.
Phiên âm: /ˌriːəˈsesmənt/
Nghĩa: sự đánh giá lại; xem xét lại
Ví dụ
The scandal triggered a public reassessment of social priorities.
Vụ bê bối đã kéo theo việc công chúng đánh giá lại các ưu tiên xã hội.
Phiên âm: /rɪːəˈses/
Nghĩa: đánh giá lại; xem xét lại
Ví dụ
It is time to reassess what success should look like.
Đã đến lúc đánh giá lại xem thành công nên được hiểu như thế nào.
Phiên âm: /ˈseɪkrɪd ˈrɪtʃuəl/
Nghĩa: nghi lễ thiêng liêng
Ví dụ
For many families, the ceremony remains a sacred ritual.
Với nhiều gia đình, buổi lễ vẫn là một nghi thức thiêng liêng.
Phiên âm: /ˈsəʊʃl ˌɒblɪˈɡeɪʃn/
Nghĩa: nghĩa vụ xã hội
Ví dụ
Voting is often viewed as a social obligation in democratic societies.
Việc bỏ phiếu thường được xem là một nghĩa vụ xã hội trong các nền dân chủ.
Phiên âm: /səˈfɪstɪkeɪtɪd/
Nghĩa: tinh vi; phức tạp
Ví dụ
They used a sophisticated strategy to reshape the brand image.
Họ dùng một chiến lược tinh vi để tái định hình hình ảnh thương hiệu.
Phiên âm: /ˈsʌbsɪkwənt/
Nghĩa: tiếp theo; kế tiếp
Ví dụ
The subsequent meeting focused on long-term solutions.
Cuộc họp tiếp theo tập trung vào các giải pháp dài hạn.
Phiên âm: /ˈsʌbsɪkwəntli/
Nghĩa: sau đó
Ví dụ
He apologized and subsequently changed his behavior.
Anh ấy xin lỗi và sau đó đã thay đổi hành vi.
Phiên âm: /ˈsʌbsɪkwəns/
Nghĩa: chuỗi tiếp diễn; hệ quả tiếp theo
Ví dụ
Small choices can set off a subsequence of unexpected events.
Những lựa chọn nhỏ có thể khởi phát một chuỗi hệ quả bất ngờ.
Phiên âm: /ˈtæktɪk/
Nghĩa: chiến thuật; sách lược
Ví dụ
Using red signs for sales is a classic marketing tactic.
Dùng biển đỏ cho hàng giảm giá là một thủ thuật marketing kinh điển.