Quay lại
Đề minh hoạ số 15_BẢNG TỪ BÀI ĐỌC HIỂU 10 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

aggressive a

Từ 1 · ID 9315122
aggressive
Phiên âm: /əˈɡres.ɪv/
Nghĩa: hung hăng,hiếu chiến
Ví dụ
The dog became aggressive when strangers approached the gate late at night.
Con chó trở nên hung hăng khi người lạ tiến lại gần cổng vào lúc đêm muộn.

alteration n

Từ 2 · ID 1842
Phiên âm: /ˌːltəˈreɪʃn/
Nghĩa: sự thay đổi; sự sửa đổi
Ví dụ
Even a small alteration in the experimental design can affect the final results.
Ngay cả một thay đổi nhỏ trong thiết kế thí nghiệm cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.

celestial bodies np

Từ 3 · ID 20609556
celestial bodies
Phiên âm: /səˈles.ti.əl ˈbɒd.iz/
Nghĩa: các thiên thể
Ví dụ
Astronomers study celestial bodies such as planets, stars, and comets to understand the structure of the universe.
Các nhà thiên văn học nghiên cứu các thiên thể như hành tinh, ngôi sao và sao chổi để hiểu cấu trúc của vũ trụ.

colonization n

Từ 4 · ID 20103557
colonization
Phiên âm: /ˌkɒlənaɪˈzeɪʃn/
Nghĩa: sự khai phá thuộc địa
Ví dụ
The colonization of distant planets remains one of the most ambitious goals of modern space exploration.
Việc thuộc địa hóa các hành tinh xa xôi vẫn là một trong những mục tiêu tham vọng nhất của việc khám phá không gian hiện đại.
The colonization of distant planets remains a controversial idea because it raises ethical and environmental questions.
Việc định cư trên các hành tinh xa xôi vẫn là một ý tưởng gây tranh cãi vì nó đặt ra các vấn đề đạo đức và môi trường.
The colonization of Mars raises serious questions about ownership, survival, and social inequality.
Việc định cư trên sao Hỏa đặt ra những câu hỏi nghiêm trọng về quyền sở hữu, sự sinh tồn và bất bình đẳng xã hội.
Future missions may focus on the colonization of Mars as a long-term goal for humanity.
Các sứ mệnh tương lai có thể tập trung vào việc thuộc địa hóa Sao Hỏa như một mục tiêu dài hạn của nhân loại.
Họ từ
colonize
khai phá
/ˈkɒlənaɪz/ · v
colonial
thuộc thuộc địa
/kəˈləʊniəl/ · adj
colonization
sự khai phá thuộc địa
/ˌkɒlənaɪˈzeɪʃn/ · n
colony
thuộc địa
/ˈkɒləni/ · n
colonizer
người khai phá
/ˈkɒlənaɪzə(r)/ · n
Cụm từ liên quan
pursue colonization efforts
theo đuổi việc thuộc địa hóa
/ˈkɒlənaɪz/
plan space colonization
lên kế hoạch thuộc địa hóa không gian
/ˈkɒlənaɪz/
support colonization missions
hỗ trợ nhiệm vụ thuộc địa hóa
/ˈkɒlənaɪz/
debate colonization ethics
tranh luận đạo đức thuộc địa hóa
/ˈkɒlənaɪz/
settle new worlds
định cư ở thế giới mới
/ˈkɒlənaɪz/
Từ đồng nghĩa
settlement
khu định cư
/ˈsetlmənt/ · n
Từ trái nghĩa
abandonment
sự từ bỏ; sự bỏ cuộc
/əˈbændənmənt/ · n

colonize v

Từ 5 · ID 7955333
Phiên âm: /ˈkɒlənaɪz/
Nghĩa: khai phá
Ví dụ
Scientists are exploring ways to colonize Mars in the future using advanced technology and sustainable resources.
Các nhà khoa học đang tìm cách thiết lập sự sống trên sao Hỏa trong tương lai bằng công nghệ tiên tiến và nguồn tài nguyên bền vững.

Colony n

Từ 6 · ID 7955337
Colony
Phiên âm: /ˈkɒləni/
Nghĩa: thuộc địa; khu định cư
Ví dụ


The early settlers established a small colony near the river where the soil was fertile.
Những người định cư đầu tiên đã lập nên một khu định cư nhỏ gần con sông nơi đất đai màu mỡ.

complicate /ˈkɒmplɪke

Từ 7 · ID 9152452
Phiên âm: v
Nghĩa: làm phức tạp
Ví dụ
Adding unnecessary features can complicate the design and confuse users.
Việc thêm các tính năng không cần thiết có thể làm phức tạp thiết kế và gây khó hiểu cho người dùng.
Unexpected weather conditions can complicate a satellite launch and force engineers to delay the mission.
Điều kiện thời tiết bất ngờ có thể làm phức tạp việc phóng vệ tinh và buộc các kỹ sư phải trì hoãn sứ mệnh.

Crew n

Từ 8 · ID 8141719
Crew
Phiên âm: /kruː/
Nghĩa: phi hành đoàn, đội ngũ làm việc trên tàu
Ví dụ
The crew worked together efficiently to repair the damaged spacecraft during the mission.
Phi hành đoàn đã phối hợp hiệu quả để sửa chữa con tàu vũ trụ bị hư hỏng trong suốt nhiệm vụ.

endemic (n)

Từ 9 · ID 19823547
Phiên âm: /enˈdemɪk/
Nghĩa: đặc hữu; địa phương
Ví dụ
Synonym: native disease

Antonym: epidemic

This disease is endemic to certain tropical regions.
Căn bệnh này mang tính đặc hữu ở một số khu vực nhiệt đới.
Họ từ
endemic /enˈdemɪk/ (a)
đặc hữu
endemic /enˈdemɪk/ (n)
bệnh đặc hữu
endemically /enˈdemɪkli/ (adv)
theo dạng đặc hữu
Cụm từ liên quan
be endemic to a region
đặc hữu tại một khu vực
endemic disease
bệnh đặc hữu
ENDEMIC SPECIES
loài đặc hữu
np
endemic in tropical areas
đặc hữu vùng nhiệt đới
endemic conditions
điều kiện đặc hữu

engineering talent np

Từ 10 · ID 22930843
engineering talent
Phiên âm: /ˌendʒɪˈnɪərɪŋ ˈtælənt/
Nghĩa: nhân tài kỹ thuật
Ví dụ
The company actively recruits engineering talent from top universities to strengthen its research team.
Công ty активно tuyển dụng nhân tài kỹ thuật từ các trường đại học hàng đầu để tăng cường đội ngũ nghiên cứu.

Eventually adv

Từ 11 · ID 12906322
Eventually
Phiên âm: /ɪˈventʃuəli/
Nghĩa: cuối cùng, rốt cuộc
Ví dụ
After years of hard work and perseverance, she eventually achieved her dream of becoming a scientist.
Sau nhiều năm nỗ lực và kiên trì, cuối cùng cô ấy cũng đạt được ước mơ trở thành một nhà khoa học.

Exploitation n

Từ 12 · ID 8093920
Exploitation
Phiên âm: /ˌeksplɔɪˈteɪʃn/
Nghĩa: sự khai thác
Ví dụ
The exploitation of natural resources without proper regulation can cause serious environmental damage.
Việc khai thác tài nguyên thiên nhiên mà không có quy định thích hợp có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho môi trường.

extractable a

Từ 13 · ID 22930867
extractable
Phiên âm: /ɪkˈstræktəbl/
Nghĩa: có thể khai thác được
Ví dụ
The region is rich in extractable minerals that attract international investors.
Khu vực này giàu khoáng sản có thể khai thác, thu hút các nhà đầu tư quốc tế.

extraction n

Từ 14 · ID 20407019
extraction
Phiên âm: /ɪkˈstrækʃn/
Nghĩa: sự khai thác; sự chiết xuất
Ví dụ
The extraction of oil from deep-sea reserves requires advanced technology and strict safety measures.
Việc khai thác dầu từ các mỏ biển sâu đòi hỏi công nghệ tiên tiến và các biện pháp an toàn nghiêm ngặt.

Forward-thinking a

Từ 15 · ID 19902190
Forward-thinking
Phiên âm: /ˌfɔːwəd ˈθɪŋkɪŋ/
Nghĩa: tiến bộ / có tầm nhìn xa
Ví dụ
A forward-thinking company is more likely to adapt successfully to rapid technological changes.
Một công ty có tầm nhìn xa sẽ có khả năng thích nghi tốt hơn với những thay đổi công nghệ nhanh chóng.

foundational a

Từ 16 · ID 20615873
foundational
Phiên âm: /faʊnˈdeɪ.ʃən.əl/
Nghĩa: mang tính nền tảng
Ví dụ
Critical thinking is a foundational skill in higher education.
Tư duy phản biện là một kỹ năng mang tính nền tảng trong giáo dục đại học.

habitation n

Từ 17 · ID 8115924
Phiên âm: /ˌhæbɪˈteɪʃn/
Nghĩa: nơi cư trú; sự cư trú
Ví dụ
The harsh climate makes long-term habitation on the planet extremely challenging.
Khí hậu khắc nghiệt khiến việc cư trú lâu dài trên hành tinh này trở nên vô cùng khó khăn.

heavy-lift a

Từ 18 · ID 22930909
heavy-lift
Phiên âm: /ˈhevi lɪft/
Nghĩa: nâng tải trọng lớn
Ví dụ
The new rocket is designed for heavy-lift missions that require transporting large satellites into orbit.
Tên lửa mới được thiết kế cho các nhiệm vụ nâng tải trọng lớn cần đưa những vệ tinh lớn vào quỹ đạo.

humanity n

Từ 19 · ID 934
humanity
Phiên âm: /hjuːˈmænəti/
Nghĩa: nhân loại; loài người
Ví dụ
The invention of the internet has had a profound impact on humanity
Sự phát minh của internet đã có ảnh hưởng sâu rộng đến toàn nhân loại
Space exploration can inspire humanity to think beyond national borders and work together for shared progress.
Khám phá không gian có thể truyền cảm hứng cho nhân loại suy nghĩ vượt ra ngoài biên giới quốc gia và cùng hợp tác vì tiến bộ chung.

hurdle n

Từ 20 · ID 19983794
hurdle
Phiên âm: /ˈhɜːrdl/
Nghĩa: trở ngại
Ví dụ
Limited access to healthcare remains a major hurdle in developing regions
Việc tiếp cận y tế hạn chế vẫn là một trở ngại lớn ở các khu vực đang phát triển.

Impede v

Từ 21 · ID 19764126
Impede
Phiên âm: /ɪmˈpiːd/
Nghĩa: cản trở
Ví dụ
Technical issues may impede system performance.
Các vấn đề kỹ thuật có thể cản trở hiệu suất hệ thống.

indigenous a

Từ 22 · ID 7955665
Phiên âm: /ɪnˈdɪdʒənəs/
Nghĩa: bản địa
Ví dụ
The region is home to several indigenous communities with rich cultural traditions.
Khu vực này là nơi sinh sống của nhiều cộng đồng bản địa với truyền thống văn hóa phong phú.

inherently adv

Từ 23 · ID 21848747
inherently
Phiên âm: /ɪnˈherəntli/
Nghĩa: Vốn dĩ, về bản chất
Ví dụ
Some materials are inherently resistant to extreme temperatures and radiation.
Một số vật liệu vốn dĩ có khả năng chống chịu với nhiệt độ và bức xạ cực cao.

initiate /ɪˈnɪʃieɪt

Từ 24 · ID 713
Phiên âm: v
Nghĩa: khởi xướng; bắt đầu
Ví dụ
to cause something to begin.
The school decided to initiate a reading programme to help students build better learning habits.
Nhà trường quyết định khởi xướng một chương trình đọc sách để giúp học sinh xây dựng thói quen học tập tốt hơn.

Inseparable a

Từ 25 · ID 9196949
Inseparable
Phiên âm: /ɪnˈsep.rə.bəl/
Nghĩa: không thể tách rời
Ví dụ
Science and technology are inseparable in the advancement of modern civilization.
Khoa học và công nghệ không thể tách rời trong sự phát triển của nền văn minh hiện đại.

irreversible adj

Từ 26 · ID 10771671
irreversible
Phiên âm: /ɪˌrɛvərˈsɪbl/
Nghĩa: Không thể đảo ngược
Ví dụ
The environmental damage caused by the spill may be irreversible if not addressed immediately.
Thiệt hại môi trường do vụ tràn gây ra có thể không thể đảo ngược nếu không được xử lý ngay lập tức.

irreversibly adv

Từ 27 · ID 10771673
irreversibly
Phiên âm: /ˌɪrɪˈvɜːsəbli/
Nghĩa: một cách không thể đảo ngược
Ví dụ
Once the ecosystem is destroyed, it may be irreversibly altered for centuries.
Khi hệ sinh thái bị phá hủy, nó có thể bị thay đổi một cách không thể đảo ngược trong nhiều thế kỷ.
If the disease is not treated early, it may irreversibly damage the nervous system.
Nếu bệnh không được điều trị sớm, nó có thể làm tổn thương hệ thần kinh một cách không thể đảo ngược.

life-support a

Từ 28 · ID 22932286
life-support
Phiên âm: /ˈlaɪf səpɔːt/
Nghĩa: hỗ trợ sự sống
Ví dụ
A reliable life-support system is essential for astronauts living aboard a space station.
Một hệ thống hỗ trợ sự sống đáng tin cậy là điều thiết yếu đối với các phi hành gia sống trên trạm vũ trụ.

logistics n

Từ 29 · ID 20136953
logistics
Phiên âm: /ləˈdʒɪstɪks/
Nghĩa: hậu cần
Ví dụ
Effective logistics are crucial for ensuring the smooth delivery of goods and services.
Hậu cần hiệu quả là yếu tố quan trọng để đảm bảo việc giao hàng và dịch vụ diễn ra suôn sẻ.

Martian a

Từ 30 · ID 22932305
Martian
Phiên âm: /ˈmɑːʃn/
Nghĩa: thuộc sao hỏa
Ví dụ
Scientists are studying Martian soil to determine whether it could support plant growth in the future.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu đất trên sao Hỏa để xác định liệu nó có thể hỗ trợ việc trồng cây trong tương lai hay không.

Microbe n

Từ 31 · ID 19753660
Microbe
Phiên âm: /ˈmaɪkrəʊb/
Nghĩa: vi khuẩn
Ví dụ
A single microbe can multiply rapidly under the right environmental conditions.
Một vi khuẩn đơn lẻ có thể sinh sôi nhanh chóng trong điều kiện môi trường thích hợp.

microbial a

Từ 32 · ID 20367566
microbial
Phiên âm: /ˈmaɪkrəʊbaɪəl/
Nghĩa: thuộc vi sinh vật
Ví dụ
Researchers discovered microbial life in extreme environments deep beneath the ocean floor.
Các nhà nghiên cứu đã phát hiện sự sống vi sinh vật trong những môi trường khắc nghiệt sâu dưới đáy đại dương.

microorganism n

Từ 33 · ID 19831029
microorganism
Phiên âm: /ˌmaɪkrəʊˈɔːrɡənɪzəm/
Nghĩa: vi sinh vật
Ví dụ
Some microorganisms play a crucial role in breaking down organic matter in ecosystems.
Một số vi sinh vật đóng vai trò quan trọng trong việc phân hủy chất hữu cơ trong các hệ sinh thái.

microscopic a

Từ 34 · ID 9908331
microscopic
Phiên âm: /ˌmaɪkrəˈskɒpɪk/
Nghĩa: cực nhỏ; vi mô
Ví dụ
Scientists observed microscopic particles floating in the air using advanced laboratory equipment.
Các nhà khoa học quan sát những hạt cực nhỏ lơ lửng trong không khí bằng thiết bị phòng thí nghiệm tiên tiến.
Microscopic organisms can affect water quality even though people cannot see them with the naked eye.
Các sinh vật cực nhỏ có thể ảnh hưởng đến chất lượng nước dù con người không thể nhìn thấy chúng bằng mắt thường.

Niche n

Từ 35 · ID 19836873
Niche
Phiên âm: /nɪtʃ/
Nghĩa: hốc sinh thái, vị trí thích hợp
Ví dụ
Every species occupies a unique niche within its ecosystem.
Mỗi loài chiếm một vị trí sinh thái riêng trong hệ sinh thái của nó.

observation n

Từ 36 · ID 9148275
Phiên âm: /ˌɒbzəˈveɪʃn/
Nghĩa: sự quan sát
Ví dụ
Careful observation of the night sky has helped astronomers discover countless distant galaxies.
Việc quan sát bầu trời đêm một cách cẩn thận đã giúp các nhà thiên văn học phát hiện vô số thiên hà xa xôi.
Continuous observation of distant galaxies helps scientists understand cosmic evolution.
Việc quan sát liên tục các thiên hà xa giúp các nhà khoa học hiểu về sự tiến hóa của vũ trụ.
Họ từ
observer
người quan sát
/əbˈzɜːvə(r)/ · n
observational
thuộc quan sát
/ˌɒbzəˈveɪʃənl/ · adj
observation
sự quan sát
/ˌɒbzəˈveɪʃn/ · n
observatory
đài quan sát
/əbˈzɜːvətri/ · n
observe
quan sát
/əbˈzɜːrv/ · v
Cụm từ liên quan
conduct scientific observation
tiến hành quan sát khoa học
/əbˈzɜːvə(r)/
record detailed observations
ghi lại quan sát chi tiết
/əbˈzɜːvə(r)/
analyse observation data
phân tích dữ liệu quan sát
/əbˈzɜːvə(r)/
improve observation techniques
cải thiện kỹ thuật quan sát
/əbˈzɜːvə(r)/
watch closely and carefully
quan sát kỹ lưỡng
/əbˈzɜːvə(r)/
Từ đồng nghĩa
monitoring
sự theo dõi; việc giám sát
/ˈmɒnɪtərɪŋ/ · (n)
Từ trái nghĩa
ignorance
sự thiếu hiểu biết
/ˈɪɡnərəns/ · n

Permanent a

Từ 37 · ID 9532930
Permanent
Phiên âm: /ˈpɜːrmənənt/
Nghĩa: Vĩnh viễn
Ví dụ
The scientist warned that the damage to the coral reef could be permanent if pollution continues.
Nhà khoa học cảnh báo rằng thiệt hại đối với rạn san hô có thể trở thành vĩnh viễn nếu ô nhiễm tiếp tục.

Permanently adv

Từ 38 · ID 9559106
Permanently
Phiên âm: /ˈpɜːrmənəntli/
Nghĩa: vĩnh viễn, mãi mãi
Ví dụ
The company decided to permanently close the factory after years of financial losses.
Công ty quyết định đóng cửa nhà máy vĩnh viễn sau nhiều năm thua lỗ.

pivot v

Từ 39 · ID 19712806
pivot
Phiên âm: /ˈpɪvət/
Nghĩa: xoay trục; chuyển hướng chiến lược
Ví dụ
After the pandemic, many travel agencies had to pivot toward domestic tours and flexible booking policies.
Sau đại dịch, nhiều công ty du lịch phải chuyển hướng sang các tour trong nước và áp dụng chính sách đặt dịch vụ linh hoạt.

planetary a

Từ 40 · ID 20477714
planetary
Phiên âm: /ˈplænətri/
Nghĩa: thuộc hành tinh
Ví dụ
Scientists are exploring planetary systems to search for signs of life beyond Earth.
Các nhà khoa học đang khám phá các hệ hành tinh để tìm dấu hiệu sự sống ngoài Trái Đất.

Pristine a

Từ 41 · ID 8121885
Pristine
Phiên âm: /ˈprɪstiːn/
Nghĩa: nguyên sơ, chưa bị tác động
Ví dụ
The island remains pristine, untouched by mass tourism and industrial development.
Hòn đảo vẫn giữ được vẻ nguyên sơ, chưa bị ảnh hưởng bởi du lịch đại trà hay phát triển công nghiệp.

probability n

Từ 42 · ID 20178750
probability
Phiên âm: /ˌprɑːbəˈbɪləti/
Nghĩa: xác suất, khả năng xảy ra
Ví dụ
There is a high probability that the experiment will produce reliable results.
Có xác suất cao rằng thí nghiệm sẽ tạo ra kết quả đáng tin cậy.

proliferate v

Từ 43 · ID 19881560
proliferate
Phiên âm: /prəˈlɪfəreɪt
Nghĩa: lan rộng
Ví dụ
Fast fashion trends tend to proliferate rapidly across global markets.

Các xu hướng thời trang nhanh có xu hướng lan rộng nhanh chóng trên thị trường toàn cầu.

quest n

Từ 44 · ID 10043711
Phiên âm: /kwest/
Nghĩa: hành trình theo đuổi; cuộc tìm kiếm
Ví dụ
For many scientists, the search for extraterrestrial life is a lifelong quest.
Đối với nhiều nhà khoa học, việc tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất là một hành trình cả đời.

Realm n

Từ 45 · ID 11024944
Realm
Phiên âm: /relm/
Nghĩa: lĩnh vực, thế giới
Ví dụ
Artificial intelligence is rapidly transforming the realm of modern medicine.
Trí tuệ nhân tạo đang nhanh chóng thay đổi lĩnh vực y học hiện đại.

regolith n

Từ 46 · ID 22932414
regolith
Phiên âm: /ˈreɡəlɪθ/
Nghĩa: lớp bụi đá trên bề mặt hành tinh
Ví dụ
The rover collected samples of regolith from the surface of the Moon for analysis.
Xe tự hành đã thu thập các mẫu bụi đá trên bề mặt Mặt Trăng để phân tích.

reshape v

Từ 47 · ID 19839043
reshape
Phiên âm: /ˌriːˈʃeɪp/
Nghĩa: định hình lại, thay đổi lại
Ví dụ
Technological innovation has the power to reshape the global economy.
Đổi mới công nghệ có khả năng định hình lại nền kinh tế toàn cầu.

resource utilization np

Từ 48 · ID 22932428
resource utilization
Phiên âm: /rɪˈsɔːs juːˌtɪlaɪˈzeɪʃn/
Nghĩa: việc sử dụng tài nguyên
Ví dụ
Efficient resource utilization is essential for sustaining human life on distant planets.
Việc sử dụng tài nguyên hiệu quả là điều thiết yếu để duy trì sự sống của con người trên các hành tinh xa.

rigorous a

Từ 49 · ID 9104975
Phiên âm: /ˈrɪɡərəs/
Nghĩa: nghiêm khắc; kỹ lưỡng
Ví dụ
The laboratory follows rigorous safety standards to protect all researchers.
Phòng thí nghiệm tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt để bảo vệ tất cả các nhà nghiên cứu.
Synonym: strict

Antonym: lenient

The athletes underwent rigorous training before the tournament.
Các vận động viên trải qua quá trình tập luyện khắt khe trước giải đấu.
The medical school has a rigorous training programme.
Trường y có chương trình đào tạo nghiêm ngặt.
Họ từ
rigorous /ˈrɪɡərəs/ (a)
nghiêm ngặt
rigor /ˈrɪɡə(r)/ (n)
sự nghiêm ngặt
rigorously /ˈrɪɡərəsli/ (adv)
một cách nghiêm ngặt
Cụm từ liên quan
rigorous training
luyện tập khắt khe
rigorous standards
tiêu chuẩn nghiêm ngặt
rigorous testing
kiểm tra nghiêm ngặt
highly rigorous
rất khắt khe
rigorous approach
cách tiếp cận nghiêm túc

scope n

Từ 50 · ID 20436200
scope
Phiên âm: /skəʊp/
Nghĩa: phạm vi
Ví dụ
The scope of the project expanded significantly after new funding was secured.
Phạm vi của dự án đã mở rộng đáng kể sau khi có nguồn tài trợ mới.

settle v

Từ 51 · ID 9040095
Phiên âm: /ˈsetl/
Nghĩa: định cư
Ví dụ
Early humans began to settle near rivers where food and water were abundant.
Con người thời kỳ đầu bắt đầu định cư gần các con sông nơi có nguồn thức ăn và nước dồi dào.

Settler n

Từ 52 · ID 12838004
Settler
Phiên âm: /ˈsetlər/
Nghĩa: người định cư
Ví dụ
The first settlers faced extreme hardships while building homes in the unfamiliar land.
Những người định cư đầu tiên đã đối mặt với nhiều khó khăn khi xây dựng nhà cửa trên vùng đất xa lạ.

Signify v

Từ 53 · ID 19872942
Signify
Phiên âm: /ˈsɪɡnɪfaɪ/
Nghĩa: biểu thị; cho thấy
Ví dụ
Dark clouds often signify that a storm is approaching.
Những đám mây đen thường báo hiệu rằng một cơn bão đang đến gần.

space-faring a

Từ 54 · ID 22932455
space-faring
Phiên âm: /ˈspeɪs ˌfeərɪŋ/
Nghĩa: có khả năng du hành không gian
Ví dụ
Humans may one day become a truly space-faring civilization.
Con người một ngày nào đó có thể trở thành một nền văn minh có khả năng du hành không gian.

sterilization n

Từ 55 · ID 19810881
Phiên âm: /ˌsterəlaɪˈzeɪʃn/
Nghĩa: sự khử trùng; sự triệt sản
Ví dụ
Strict sterilization procedures are required to prevent contamination in medical laboratories.
Các quy trình khử trùng nghiêm ngặt là cần thiết để ngăn ngừa sự nhiễm bẩn trong các phòng thí nghiệm y học.
In some regions, sterilization is used as a method of population control.
Ở một số khu vực, triệt sản được sử dụng như một biện pháp kiểm soát dân số.
Họ từ
sterilization
sự khử trùng; sự triệt sản
/ˌsterəlaɪˈzeɪʃn/ · n
sterilize
triệt sản; làm mất khả năng sinh sản
/ˈsterəlaɪz/ · v
sterilized
đã được khử trùng
/ˈsterəlaɪzd/ · adj
Cụm từ liên quan
forced sterilization
triệt sản cưỡng bức
/ˌsterəlaɪˈzeɪʃn/
sterilization policy
chính sách triệt sản
/ˌsterəlaɪˈzeɪʃn/
mass sterilization
triệt sản hàng loạt
/ˌsterəlaɪˈzeɪʃn/
sterilization procedure
thủ thuật triệt sản
/ˌsterəlaɪˈzeɪʃn/
prevent sterilization abuse
ngăn lạm dụng triệt sản
/ˌsterəlaɪˈzeɪʃn/
Từ đồng nghĩa
birth control
biện pháp tránh thai, kiểm soát sinh sản
/ˈbɜːθ kəntrəʊl/ · np
Từ trái nghĩa
fertility
độ phì nhiêu; khả năng sinh sản
/fəˈtɪləti/ · n

stringent a

Từ 56 · ID 20423505
stringent
Phiên âm: /ˈstrɪndʒənt/
Nghĩa: nghiêm ngặt
Ví dụ
The laboratory follows stringent safety guidelines to prevent accidents.
Phòng thí nghiệm tuân theo các hướng dẫn an toàn nghiêm ngặt để ngăn ngừa tai nạn.

substantial capital np

Từ 57 · ID 22933778
substantial capital
Phiên âm: /səbˈstænʃl ˈkæpɪtl/
Nghĩa: nguồn vốn mới
Ví dụ
Building advanced spacecraft requires substantial capital and long-term investment.
Việc chế tạo tàu vũ trụ tiên tiến đòi hỏi nguồn vốn lớn và sự đầu tư dài hạn.

subsurface a

Từ 58 · ID 22933785
subsurface
Phiên âm: /ˈsʌbsɜːfɪs/
Nghĩa: dưới bề mặt
Ví dụ
Scientists suspect that water may exist in subsurface layers beneath the planet’s crust.
Các nhà khoa học nghi ngờ rằng nước có thể tồn tại trong các lớp dưới bề mặt của lớp vỏ hành tinh.

systematically /ˌsɪstəˈmæ

Từ 59 · ID 19881588
Phiên âm: adv
Nghĩa: một cách có hệ thống
Ví dụ
The team systematically reviewed each stage of the production process.
Nhóm đã rà soát từng giai đoạn của quy trình sản xuất một cách có hệ thống.
The watchdog found that the company had systematically avoided safety checks for several years.
Cơ quan giám sát phát hiện rằng công ty đã né tránh các cuộc kiểm tra an toàn một cách có hệ thống trong nhiều năm.

Terrestrial a

Từ 60 · ID 11155249
Terrestrial
Phiên âm: /ˌter.ɪˈstri.əl/
Nghĩa: thuộc trái đất
Ví dụ
Some microorganisms can survive in conditions that resemble extreme terrestrial deserts.
Một số vi sinh vật có thể sống sót trong điều kiện giống với các sa mạc khắc nghiệt trên Trái Đất.

thrive v

Từ 61 · ID 388
thrive
Phiên âm: /θraɪv/
Nghĩa: phát triển tốt; lớn mạnh
Ví dụ
Plants thrive in environments with sufficient sunlight and water.

Cây phát triển mạnh trong môi trường có đủ ánh sáng và nước.
Children are more likely to thrive when they grow up in a loving, supportive and stable environment.
Trẻ em có nhiều khả năng phát triển tốt hơn khi lớn lên trong một môi trường yêu thương, hỗ trợ và ổn định.

trade-off n

Từ 62 · ID 21848798
trade-off
Phiên âm: /ˈtreɪd ɒf/
Nghĩa: Sự đánh đổi
Ví dụ
There is always a trade-off between speed and accuracy in complex decision-making processes.

Luôn có sự đánh đổi giữa tốc độ và độ chính xác trong các quá trình ra quyết định phức tạp.

unfold v

Từ 63 · ID 20373337
unfold
Phiên âm: /ʌnˈfoʊld/
Nghĩa: diễn ra, mở ra
Ví dụ
The investigation began to unfold as new evidence came to light.
Cuộc điều tra bắt đầu dần hé lộ khi những bằng chứng mới được phát hiện.

venture n/v

Từ 64 · ID 9358631
venture
Phiên âm: /ˈventʃə(r)/
Nghĩa: dự án mạo hiểm; dấn thân vào
Ví dụ
The investors decided to fund the venture despite the high level of risk involved.
Các nhà đầu tư quyết định tài trợ cho dự án mạo hiểm này mặc dù rủi ro cao.
Starting a business in a new country is a risky venture, but careful planning can reduce many problems.
Khởi nghiệp ở một quốc gia mới là một dự án mạo hiểm, nhưng việc lập kế hoạch cẩn thận có thể giảm nhiều vấn đề.