Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: hấp dẫn; có sức thu hút đối với ai
Ví dụ
The campaign is designed to appeal to younger audiences.
Chiến dịch này được thiết kế nhằm thu hút đối tượng khán giả trẻ.
Nghĩa: cạnh tranh với ai/cái gì
Ví dụ
Small businesses often struggle to compete with large corporations.
Các doanh nghiệp nhỏ thường gặp khó khăn khi cạnh tranh với các tập đoàn lớn.
Small clinics often compete with larger hospitals for trained doctors and modern medical equipment.
Các phòng khám nhỏ thường cạnh tranh với các bệnh viện lớn để có bác sĩ được đào tạo và thiết bị y tế hiện đại.
Nghĩa: không làm được gì; thất bại trong việc làm gì
Ví dụ
He failed to adapt to the rapidly changing environment.
Anh ấy đã không thể thích nghi với môi trường thay đổi nhanh chóng.
Parents sometimes fail to notice that their children are stressed because teenagers hide their emotions well.
Cha mẹ đôi khi không nhận ra rằng con cái đang căng thẳng vì thanh thiếu niên che giấu cảm xúc rất giỏi.
Parents may fail to understand their children if they only give orders and never listen to their feelings.
Cha mẹ có thể không hiểu được con cái nếu họ chỉ ra lệnh mà không bao giờ lắng nghe cảm xúc của con.
Nghĩa: thành công trong việc làm gì
Ví dụ
She succeeded in persuading her parents to let her join the summer music course.
Cô ấy đã thành công trong việc thuyết phục bố mẹ cho mình tham gia khóa học âm nhạc mùa hè.
Nghĩa: rơi vào một vòng lặp luẩn quẩn
Ví dụ
Many workers find themselves caught in a cycle of stress and burnout.
Nhiều người lao động thấy mình bị mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn của căng thẳng và kiệt sức.
Nghĩa: sự an ủi tâm lý to lớn
Ví dụ
Rituals can provide immense psychological comfort during uncertain times.
Nghi thức có thể mang lại sự an ủi tâm lý to lớn trong những thời điểm bất định.
Nghĩa: phần nào dựa vào điều gì
Ví dụ
His decision depends in part upon family expectations.
Quyết định của anh ấy phần nào dựa vào kỳ vọng của gia đình.
Nghĩa: trên thực tế; thực ra
Ví dụ
Many people think city life is easy, but in reality, it can be stressful and expensive.
Nhiều người nghĩ cuộc sống thành phố rất dễ dàng, nhưng trên thực tế, nó có thể căng thẳng và tốn kém.
Nghĩa: khiến ai đó làm gì
Ví dụ
Peer pressure can induce teenagers to take unnecessary risks.
Áp lực từ bạn bè có thể khiến thanh thiếu niên chấp nhận những rủi ro không cần thiết.
The advertisement was
designed to induce consumers to purchase the
product.
Quảng cáo được thiết kế để
khiến người tiêu dùng mua sản phẩm.
Nghĩa: đánh dấu những cột mốc quan trọng của cuộc đời
Ví dụ
Ceremonies often mark significant life events such as marriage or graduation.
Nghi lễ thường đánh dấu những cột mốc quan trọng của cuộc đời như kết hôn hay tốt nghiệp.
Nghĩa: đáp ứng kỳ vọng
Ví dụ
The new policy failed to meet expectations among the public.
Chính sách mới đã không đáp ứng được kỳ vọng của công chúng.
Nghĩa: ưu tiên cái này hơn cái kia
Ví dụ
Many parents prioritize their children’s education over personal comfort.
Nhiều bậc cha mẹ ưu tiên việc học của con cái hơn sự thoải mái cá nhân.
Nghĩa: phản hồi; đáp lại điều gì
Ví dụ
How authorities respond to the crisis will shape public trust.
Cách chính quyền phản ứng với cuộc khủng hoảng sẽ định hình niềm tin của công chúng.
Nghĩa: tương phản rõ rệt
Ví dụ
His modest lifestyle stands in stark contrast to his public image.
Lối sống giản dị của anh ấy tương phản rõ rệt với hình ảnh công chúng của anh.
Nghĩa: củng cố sự gắn kết cộng đồng
Ví dụ
Shared rituals help strengthen communal bonds.
Các nghi thức chung giúp củng cố sự gắn kết cộng đồng.
Nghĩa: gìn giữ các truyền thống được trân trọng
Ví dụ
Communities strive to uphold cherished traditions despite modern pressures.
Cộng đồng nỗ lực gìn giữ các truyền thống được trân trọng bất chấp áp lực của xã hội hiện đại.