Quay lại
Đề minh họa số 02 - CẤU TRÚC BÀI ĐỤC LỖ 5 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

appeal to sb

Từ 1 · ID 21793634
appeal to sb
Nghĩa: hấp dẫn; có sức thu hút đối với ai
Ví dụ

The campaign is designed to appeal to younger audiences.

Chiến dịch này được thiết kế nhằm thu hút đối tượng khán giả trẻ.

compete with sb/sth

Từ 2 · ID 21793636
compete with sb/sth
Nghĩa: cạnh tranh với ai/cái gì
Ví dụ

Small businesses often struggle to compete with large corporations.

Các doanh nghiệp nhỏ thường gặp khó khăn khi cạnh tranh với các tập đoàn lớn.
Small clinics often compete with larger hospitals for trained doctors and modern medical equipment.
Các phòng khám nhỏ thường cạnh tranh với các bệnh viện lớn để có bác sĩ được đào tạo và thiết bị y tế hiện đại.

fail to do sth

Từ 3 · ID 21793637
fail to do sth
Nghĩa: không làm được gì; thất bại trong việc làm gì
Ví dụ

He failed to adapt to the rapidly changing environment.

Anh ấy đã không thể thích nghi với môi trường thay đổi nhanh chóng.
Parents sometimes fail to notice that their children are stressed because teenagers hide their emotions well.
Cha mẹ đôi khi không nhận ra rằng con cái đang căng thẳng vì thanh thiếu niên che giấu cảm xúc rất giỏi.
Parents may fail to understand their children if they only give orders and never listen to their feelings.
Cha mẹ có thể không hiểu được con cái nếu họ chỉ ra lệnh mà không bao giờ lắng nghe cảm xúc của con.

succeed in doing sth

Từ 4 · ID 21793638
succeed in doing sth
Nghĩa: thành công trong việc làm gì
Ví dụ
She succeeded in persuading her parents to let her join the summer music course.
Cô ấy đã thành công trong việc thuyết phục bố mẹ cho mình tham gia khóa học âm nhạc mùa hè.

find oneself caught in a cycle

Từ 5 · ID 21793640
find oneself caught in a cycle
Nghĩa: rơi vào một vòng lặp luẩn quẩn
Ví dụ

Many workers find themselves caught in a cycle of stress and burnout.

Nhiều người lao động thấy mình bị mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn của căng thẳng và kiệt sức.

immense psychological comfort

Từ 6 · ID 21793642
immense psychological comfort
Nghĩa: sự an ủi tâm lý to lớn
Ví dụ

Rituals can provide immense psychological comfort during uncertain times.

Nghi thức có thể mang lại sự an ủi tâm lý to lớn trong những thời điểm bất định.

in part upon sth

Từ 7 · ID 21793643
in part upon sth
Nghĩa: phần nào dựa vào điều gì
Ví dụ

His decision depends in part upon family expectations.

Quyết định của anh ấy phần nào dựa vào kỳ vọng của gia đình.

in reality

Từ 8 · ID 21793644
in reality
Nghĩa: trên thực tế; thực ra
Ví dụ
Many people think city life is easy, but in reality, it can be stressful and expensive.
Nhiều người nghĩ cuộc sống thành phố rất dễ dàng, nhưng trên thực tế, nó có thể căng thẳng và tốn kém.

induce sb to do sth

Từ 9 · ID 21793645
induce sb to do sth
Nghĩa: khiến ai đó làm gì
Ví dụ

Peer pressure can induce teenagers to take unnecessary risks.

Áp lực từ bạn bè có thể khiến thanh thiếu niên chấp nhận những rủi ro không cần thiết.
The advertisement was designed to induce consumers to purchase the product.
Quảng cáo được thiết kế để khiến người tiêu dùng mua sản phẩm.

mark significant life events

Từ 10 · ID 21793646
mark significant life events
Nghĩa: đánh dấu những cột mốc quan trọng của cuộc đời
Ví dụ

Ceremonies often mark significant life events such as marriage or graduation.

Nghi lễ thường đánh dấu những cột mốc quan trọng của cuộc đời như kết hôn hay tốt nghiệp.

meet expectations

Từ 11 · ID 21793648
Nghĩa: đáp ứng kỳ vọng
Ví dụ
The new policy failed to meet expectations among the public.
Chính sách mới đã không đáp ứng được kỳ vọng của công chúng.

prioritize sth over sth

Từ 12 · ID 21793649
prioritize sth over sth
Nghĩa: ưu tiên cái này hơn cái kia
Ví dụ
Many parents prioritize their children’s education over personal comfort.

Nhiều bậc cha mẹ ưu tiên việc học của con cái hơn sự thoải mái cá nhân.

respond to sth

Từ 13 · ID 21793650
respond to sth
Nghĩa: phản hồi; đáp lại điều gì
Ví dụ

How authorities respond to the crisis will shape public trust.

Cách chính quyền phản ứng với cuộc khủng hoảng sẽ định hình niềm tin của công chúng.

stand in stark contrast

Từ 14 · ID 21793654
stand in stark contrast
Nghĩa: tương phản rõ rệt
Ví dụ

His modest lifestyle stands in stark contrast to his public image.

Lối sống giản dị của anh ấy tương phản rõ rệt với hình ảnh công chúng của anh.

strengthen communal bonds

Từ 15 · ID 21793657
strengthen communal bonds
Nghĩa: củng cố sự gắn kết cộng đồng
Ví dụ

Shared rituals help strengthen communal bonds.

Các nghi thức chung giúp củng cố sự gắn kết cộng đồng.

uphold cherished traditions

Từ 16 · ID 21793658
uphold cherished traditions
Nghĩa: gìn giữ các truyền thống được trân trọng
Ví dụ

Communities strive to uphold cherished traditions despite modern pressures.

Cộng đồng nỗ lực gìn giữ các truyền thống được trân trọng bất chấp áp lực của xã hội hiện đại.