Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
HADILAO WEST LAKE: SIZZLING HOTPOT, UNBEATABLE DEALS!
Get ready, Hanoi! Haidilao is opening its brand-new branch at Lotte Mall West Lake (1) __________ November 15th, and we’re celebrating with an unforgettable opening day event! Enjoy a (2) __________ discount of 25% on all orders and experience our iconic hotpot like never before. Step into our (3) __________ , designed to make every moment memorable. Served with care, our dishes are prepared using only the freshest ingredients, (4) __________ from trusted suppliers. We encourage everyone (5) __________ our wide range of flavorful broths, premium ingredients, and signature dipping sauces. Whether you're dining with family or friends, Haidilao promises to deliver a dining experience that will (6) __________ a lasting impression. Don’t miss out - mark your calendar and join us for a sizzling celebration!
(Adapted from hhtps://hadilaovietnam.vn)
Câu 1 [1095093]:
A, at
B, over
C, to
D, on
Kiến thức về giới từ:
Ta có: Giới từ On được sử dụng khi nói về các thứ trong tuần, ngày, ngày kèm tháng hoặc để nói về các ngày cụ thể.
Tạm dịch: Get ready, Hanoi! Haidilao is opening its brand-new branch at Lotte Mall West Lake (1) _________ November 15th, and we’re celebrating with an unforgettable opening day event! (Chuẩn bị nào, Hà Nội ơi! Haidilao sắp khai trương chi nhánh hoàn toàn mới tại Lotte Mall Tây Hồ vào ngày 15 tháng 11, và chúng tôi sẽ tổ chức một sự kiện khai trương đáng nhớ!).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 2 [1095094]:
A, specially
B, speciality
C, special
D, specialize
Kiến thức về từ loại:
*Xét các đáp án:

A. specially /ˈspeʃ.əl.i/ (adv): một cách đặc biệt, dành riêng cho mục đích cụ thể
B. speciality /ˌspeʃ.iˈæl.ə.ti/ (n): chuyên môn; đặc sản; điểm mạnh riêng
C. special /ˈspeʃ.əl/ (adj): đặc biệt
D. specialize /ˈspeʃ.əl.aɪz/ (v): chuyên về, chuyên môn hóa
Ta có quy tắc: trước danh từ là tính từ => vị trí chỗ trống cần một tính từ trước danh từ “discount” => loại A, B, D.
Tạm dịch: Enjoy a (2) _______ discount of 25% on all orders and experience our iconic hotpot like never before. (Tận hưởng ưu đãi đặc biệt giảm 25% cho mọi đơn hàng và trải nghiệm lẩu đặc trưng của chúng tôi theo cách chưa từng có).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 3 [1095095]:
A, dining luxurious atmosphere
B, luxurious dining atmosphere
C, luxurious atmosphere dining
D, atmosphere luxurious dining
Kiến thức về trật tự từ:
Ta có quy tắc: Tính từ đứng trước danh từ => tính từ “luxurious” và “dining” phải đứng trước danh từ “atmosphere” => loại C, D.
Ta có trật tự sắp xếp của tính từ: Opinion (Quan điểm) → Size (Kích cỡ) → Age (Tuổi tác) → Shape (Hình dạng) → Color (Màu sắc) → Origin (Nguồn gốc) → Material (Chất liệu) → Purpose (Mục đích).
Xét cụ thể trong câu, tính từ “luxurious” (xa xỉ, sang trọng) thuộc “opinion”, “dining” thuộc “purpose” => “luxurious” đứng trước “dining”.
=> ta có trật tự đúng: luxurious dining atmosphere
Tạm dịch: Step into our (3) ________ , designed to make every moment memorable. (Hãy bước vào không gian ẩm thực sang trọng, được thiết kế để mỗi khoảnh khắc đều trở nên đáng nhớ).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 4 [1095096]:
A, sourced
B, sourcing
C, which source
D, are sourced
Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ:
Ta có: Trong một câu không thể có 2 động từ chính cùng chia theo thì của câu, động từ thứ hai phải ở trong mệnh đề quan hệ hoặc chia ở dạng rút gọn mệnh đề quan hệ => loại D.
Tạm dịch: Served with care, our dishes are prepared using only the freshest ingredients, (4) ________ from trusted suppliers. (Mỗi món ăn đều được phục vụ chu đáo, chế biến từ những nguyên liệu tươi ngon nhất, được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nhà cung cấp uy tín).
=> Căn cứ vào nghĩa, động từ “source” cần chia ở dạng bị động => loại C.
*Ta có: Khi rút gọn mệnh đề quan hệ, nếu động từ trong mệnh đề quan hệ đó ở thể bị động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, đưa động từ chính về dạng Vp2 => loại B.
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 5 [1095097]:
A, explore
B, to explore
C, exploring
D, to exploring
Kiến thức về danh động từ và động từ nguyên mẫu:
Ta có: encourage sb to do something: khuyến khích ai làm gì
Tạm dịch:
We encourage everyone (5) ________ our wide range of flavorful broths, premium ingredients, and signature dipping sauces. (Chúng tôi khuyến khích bạn khám phá các loại nước lẩu đậm đà, nguyên liệu thượng hạng và nước chấm đặc trưng của Haidilao).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 6 [1095098]:
A, keep
B, hit
C, leave
D, pull
Kiến thức về cụm từ:
Ta có: leave an impression: để lại ấn tượng
Tạm dịch:
Whether you're dining with family or friends, Haidilao promises to deliver a dining experience that will (6) ________ a lasting impression. (Dù là bữa ăn cùng gia đình hay bạn bè, Haidilao cam kết mang đến trải nghiệm ẩm thực khó quên).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
THE HIDDEN RISKS OF SOCIAL MEDIA
• Privacy Concerns
Social media platforms often collect vast amounts of personal data, putting users at risk of privacy breaches. (7) __________ everyone shares more information than they realize, which can be (8) __________ by wrongdoers. To protect yourself, it’s crucial to carefully examine your privacy settings and limit the data you share.
• Mental Health Impacts
(9) __________ maintaining a seemingly perfect online image, individuals often post content that doesn’t reflect their true feelings. This can (10) __________ to anxiety, depression, and low self-esteem. It’s essential to disconnect from time to time and focus on real-life connections rather than seeking validation online.
• Cybersecurity Threats
Cybercriminals can easily target users through phishing scams and (11) __________ links, resulting in identity theft or financial losses. Users often grapple with whether to click on suspicious links, which can pull them into unsafe online spaces. If users (12) __________ these tricks, they may end up giving away sensitive information without realizing it.
(Adapted from THE REAL IELTS)
Câu 7 [1095099]:
A, Most of
B, Mostly
C, Most
D, Almost
Kiến thức về lượng từ:
*Xét các đáp án:

A. Most of + the/tính từ sở hữu + N số nhiều: hầu hết
B. Mostly: chính, chủ yếu (= mainly) => là trạng từ.
C. Most + N số nhiều: hầu hết
D. Almost: gần như => là trạng từ. Almost thường đi với all, everyone, everything,…
Căn cứ vào “everyone” đằng sau vị trí chỗ trống => ta chọn “Almost”.
Tạm dịch: (7) ________ everyone shares more information than they realize,…( Hầu như ai cũng chia sẻ nhiều thông tin hơn họ tưởng,…).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 8 [1095100]:
A, disregarded
B, exploited
C, accumulated
D, concealed
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ:
*Xét các đáp án:

A. disregarded - disregard /ˌdɪs.rɪˈɡɑːd/ (v): phớt lờ, không quan tâm đến
B. exploited - exploit /ɪkˈsplɔɪt/ (v): khai thác, lợi dụng
C. accumulated - accumulate /əˈkjuː.mjə.leɪt/ (v): tích lũy, gom góp
D. concealed - conceal /kənˈsiːl/ (v): che giấu, giấu kín
Tạm dịch: Almost everyone shares more information than they realize, which can be (8) _______ by wrongdoers. (Hầu như ai cũng chia sẻ nhiều thông tin hơn họ tưởng, và điều này có thể bị những kẻ xấu lợi dụng).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 9 [1095101]:
A, In accordance with
B, At the mercy of
C, For the sake of
D, Irrespective of
Kiến thức về liên từ/từ nối:
*Xét các đáp án:

A. In accordance with: tương ứng với, phù hợp với
B. At the mercy of: ở thế bị lệ thuộc, bảo sao nghe vậy
C. For the sake of: vì ai/cái gì, vì lợi ích của ai/cái gì, vì mục đích gì
D. Irrespective of: bất kể
Tạm dịch: (9) ________ maintaining a seemingly perfect online image, individuals often post content that doesn’t reflect their true feelings. (Với mục đích duy trì hình ảnh hoàn hảo trên mạng, nhiều người thường đăng tải những nội dung không phản ánh đúng cảm xúc thật của họ).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 10 [1095102]:
A, cause
B, bring
C, lead
D, result
Kiến thức về từ vựng:
Ta có: cause sth = bring about sth = lead to sth = result in sth: gây ra điều gì
Căn cứ vào “to” đằng sau vị trí chỗ trống => ta chọn “lead”.
Tạm dịch: This can (10) _______ to anxiety, depression, and low self- esteem. (Điều này có thể dẫn đến lo âu, trầm cảm và giảm lòng tự trọng).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 11 [1095103]:
A, reckless
B, benevolent
C, praiseworthy
D, malicious
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ:
*Xét các đáp án:

A. reckless /ˈrek.ləs/ (adj): liều lĩnh, thiếu thận trọng
B. benevolent /bəˈnev.əl.ənt/ (adj): nhân từ, tốt bụng, rộng lượng
C. praiseworthy /ˈpreɪzˌwɜː.ði/ (adj): đáng khen ngợi, đáng tuyên dương
D. malicious /məˈlɪʃ.əs/ (adj): hiểm độc, ác ý, cố tình gây hại
Tạm dịch: Cybercriminals can easily target users through phishing scams and (11) _______ links, resulting in identity theft or financial losses. (Tội phạm mạng có thể dễ dàng nhắm mục tiêu vào người dùng thông qua các trò lừa đảo và liên kết độc hại, dẫn đến trộm cắp danh tính hoặc tổn thất tài chính).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 12 [1095104]:
A, fall down
B, fall over
C, fall for
D, fall through
Kiến thức về cụm động từ:
*Xét các đáp án:

A. fall down: ngã; (tòa nhà) sập đổ
B. fall over: ngã; che khuất
C. fall for: mê tít ai; bị lừa
D. fall through: thất bại
Tạm dịch: If users (12) ________ these tricks, they may end up giving away sensitive information without realizing it. (Nếu người dùng bị lừa, họ có thể vô tình tiết lộ thông tin nhạy cảm mà không hề hay biết).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.
Câu 13 [1095105]:
a. James: It’s disheartening, really - it's as if we're constantly running in a race with no finish line in sight.
b. Emma: Absolutely, the constant demands and expectations leave little room for reflection or relaxation.
c. James: Do you ever feel like the pace of life has become unbearably hectic lately?
A, b-a-c
B, c-b-a
C, a-c-b
D, c-a-b
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
c. James: Do you ever feel like the pace of life has become unbearably hectic lately? (James: Cậu có bao giờ cảm thấy cuộc sống dạo này trở nên quá đỗi hối hả không?).
b. Emma: Absolutely, the constant demands and expectations leave little room for reflection or relaxation. (Emma: Có chứ, những đòi hỏi và kỳ vọng liên tục khiến mình chẳng còn thời gian để nghỉ ngơi hay suy ngẫm).
a. James: It’s disheartening, really - it's as if we're constantly running in a race with no finish line in sight. (James: Nghe thật nản lòng — cứ như thể mình đang mãi chạy trong một cuộc đua mà chẳng thấy đích đâu cả).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: c-b-a
Do đó, B là đáp án phù hợp.
Đáp án: B
Câu 14 [1095106]:
a. Lisa: What kind of music do you usually listen to, Jake?
b. Jake: That’s true. Do you play any musical instruments?
c. Lisa: Yes, I play the guitar. It helps me express my emotions.
d. Lisa: I love pop music, especially Taylor Swift’s songs. They’re so catchy!
e. Jake: I enjoy rock and classical music. How about you?
A, b-e-d-a-c
B, a-d-c-e-b
C, a-e-d-b-c
D, b-d-a-c-e
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
a. Lisa: What kind of music do you usually listen to, Jake? (Lisa: Cậu thường nghe thể loại nhạc nào vậy, Jake?).
e. Jake: I enjoy rock and classical music. How about you? (Jake: Tớ thích nhạc rock và nhạc cổ điển. Còn cậu thì sao?).
d. Lisa: I love pop music, especially Taylor Swift’s songs. They’re so catchy! (Lisa: Mình mê nhạc pop lắm, đặc biệt là các bài của Taylor Swift. Giai điệu bắt tai cực kỳ!).
b. Jake: That’s true. Do you play any musical instruments? (Jake: Đúng thật. Cậu có chơi nhạc cụ nào không?).
c. Lisa: Yes, I play the guitar. It helps me express my emotions. (Lisa: Có chứ, mình chơi guitar. Nó giúp mình bộc lộ cảm xúc).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: a-e-d-b-c
Do đó, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
Câu 15 [1095107]:
Hi Peter,
a. This subject not only encapsulates the intricate interplay between agricultural sustainability, socio-economic factors, and political instability but also highlights the urgent need for equitable solutions to alleviate hunger.
b. Furthermore, delving into the implications of climate change on food systems will allow us to examine the long-term consequences for global food security.
c. I look forward to your thoughts on this critical matter and hope we can address it with the attention it warrants.
d. A nuanced discussion could explore how technological innovations in food production and distribution might mitigate the disparity between food surplus and scarcity.
e. As we strive to confront the multifaceted challenges of contemporary global issues, I would like to propose a compelling topic for our upcoming presentation: Food Security and Global Hunger.
Best regards,
Anna
A, e-a-d-b-c
B, d-a-c-e-b
C, a-d-e-c-b
D, b-e-a-d-c
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành lá thư:
*Để tạo nên một lá thư hoàn chỉnh, mở đầu phải là lời chào cũng như giới thiệu chủ đề sắp nói đến bằng cách dùng Dear/ Hi + tên người nhận. Ở phần thân lá thư, ta sắp xếp sao cho chúng phù hợp về ngữ nghĩa. Kết thúc lá thư sẽ là lời nhắn nhủ, gửi lời chúc đến người nhận bằng cụm Best wishes/ Best regards/ Best/ Sincerely/ Talk soon/ With warm regards/ Yours faithfully,…
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:

Xin chào Peter,
e. As we strive to confront the multifaceted challenges of contemporary global issues, I would like to propose a compelling topic for our upcoming presentation: Food Security and Global Hunger. (Khi tụi mình đang cố gắng đối mặt với những vấn đề toàn cầu phức tạp hiện nay, mình muốn đề xuất một chủ đề khá thú vị cho buổi thuyết trình sắp tới: An ninh lương thực và nạn đói trên thế giới).
a. This subject not only encapsulates the intricate interplay between agricultural sustainability, socio-economic factors, and political instability but also highlights the urgent need for equitable solutions to alleviate hunger. (Chủ đề này không chỉ liên quan đến mối liên hệ giữa nông nghiệp bền vững, các yếu tố kinh tế - xã hội và bất ổn chính trị, mà còn cho thấy sự cần thiết phải có những giải pháp công bằng để giảm nạn đói).
d. A nuanced discussion could explore how technological innovations in food production and distribution might mitigate the disparity between food surplus and scarcity. (Mình nghĩ tụi mình có thể bàn sâu hơn về cách công nghệ trong sản xuất và phân phối thực phẩm giúp thu hẹp khoảng cách giữa nơi thừa và nơi thiếu).
b. Furthermore, delving into the implications of climate change on food systems will allow us to examine the long-term consequences for global food security. (Ngoài ra, tìm hiểu xem biến đổi khí hậu ảnh hưởng thế nào đến hệ thống thực phẩm cũng sẽ giúp tụi mình thấy rõ hơn những hậu quả lâu dài đối với an ninh lương thực).
c. I look forward to your thoughts on this critical matter and hope we can address it with the attention it warrants. (Mình rất mong được nghe ý kiến của cậu về chủ đề này và hy vọng tụi mình sẽ cùng thảo luận nghiêm túc về nó nhé).
Thương mến,
Anna
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: e-a-d-b-c
Do đó, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Câu 16 [1095108]:
a. It was amazing to see how resilient and hopeful they were, despite the challenges they faced.
b. Volunteering made me realize how much of an impact a small act of kindness can have on someone's life.
c. Last summer, I had the opportunity to volunteer at a local orphanage, and it was an unforgettable experience.
d. I spent my time helping the children with their homework, organizing fun activities, and simply listening to their stories.
e. I left with a heart full of gratitude and a deeper understanding of the importance of giving back to the community.
A, d-a-b-c-e
B, c-b-a-e-d
C, d-b-e-c-a
D, c-d-a-b-e
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành đoạn văn:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
c. Last summer, I had the opportunity to volunteer at a local orphanage, and it was an unforgettable experience. (Mùa hè năm ngoái, tôi đã có cơ hội tình nguyện tại một trại mồ côi địa phương, và đó là một trải nghiệm không thể nào quên).
d. I spent my time helping the children with their homework, organizing fun activities, and simply listening to their stories. (Tôi đã dành thời gian giúp các em làm bài tập, tổ chức các hoạt động vui chơi, và đơn giản là lắng nghe những câu chuyện của các em).
a. It was amazing to see how resilient and hopeful they were, despite the challenges they faced. (Thật tuyệt vời khi thấy các em kiên cường và đầy hy vọng, mặc dù phải đối mặt với nhiều thử thách).
b. Volunteering made me realize how much of an impact a small act of kindness can have on someone's life. (Việc tình nguyện đã giúp tôi nhận ra rằng một hành động nhỏ của lòng tốt có thể có tác động lớn đến cuộc sống của ai đó).
e. I left with a heart full of gratitude and a deeper understanding of the importance of giving back to the community. (Tôi ra về với một trái tim đầy biết ơn và hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc đóng góp cho cộng đồng).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: c-d-a-b-e
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 17 [1095109]:
a. Furthermore, the rising gender disparity in certain regions, particularly due to cultural preferences, is leading to demographic challenges, including skewed sex ratios.
b. The issue of gender imbalance remains a significant concern in many parts of the world, with profound societal and economic implications.
c. In several countries, the persistent underrepresentation of women in leadership roles and STEM fields exacerbates gender inequality, limiting diverse perspectives in critical decision-making processes.
d. Conversely, the overemphasis on traditional gender roles often marginalizes men in caregiving and emotional support roles, creating unhealthy stereotypes.
e. Addressing this imbalance requires not only legislative reforms but also a cultural shift towards greater gender inclusivity and equality.
A, b-d-a-c-e
B, b-d-a-e-c
C, b-c-d-a-e
D, b-e-a-c-d
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành đoạn văn:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
b. The issue of gender imbalance remains a significant concern in many parts of the world, with profound societal and economic implications. (Vấn đề mất cân bằng giới tính vẫn là một mối quan tâm lớn ở nhiều nơi trên thế giới, với những tác động sâu rộng đến xã hội và kinh tế).
c. In several countries, the persistent underrepresentation of women in leadership roles and STEM fields exacerbates gender inequality, limiting diverse perspectives in critical decision making processes. (Ở một số quốc gia, sự thiếu đại diện của phụ nữ trong các vai trò lãnh đạo và các lĩnh vực STEM làm trầm trọng thêm bất bình đẳng giới, hạn chế các quan điểm đa dạng trong quá trình ra quyết định quan trọng).
d. Conversely, the overemphasis on traditional gender roles often marginalizes men in caregiving and emotional support roles, creating unhealthy stereotypes. (Ngược lại, việc nhấn mạnh quá mức vào các vai trò giới tính truyền thống thường khiến đàn ông bị gạt ra ngoài trong các vai trò chăm sóc và hỗ trợ tinh thần, tạo ra những định kiến không lành mạnh).
a. Furthermore, the rising gender disparity in certain regions, particularly due to cultural preferences, is leading to demographic challenges, including skewed sex ratios. (Hơn nữa, sự chênh lệch giới tính ngày càng tăng ở một số khu vực, đặc biệt là do sở thích văn hóa, đang dẫn đến những thách thức về nhân khẩu học, bao gồm cả tỷ lệ giới tính mất cân bằng).
e. Addressing this imbalance requires not only legislative reforms but also a cultural shift towards greater gender inclusivity and equality. (Để giải quyết sự mất cân bằng này không chỉ cần cải cách pháp lí mà còn cần thay đổi văn hóa theo hướng bình đẳng và hòa nhập giới nhiều hơn).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b-c-d-a-e
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Read the following passage about career orientation and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Career orientation is a crucial process (18) __________. This journey requires a deep understanding of personal strengths, values, and interests, as they serve as the foundation for career satisfaction. Without deliberate contemplation, individuals may find themselves in roles that fail to provide intrinsic motivation or long-term rewards. Therefore, career orientation should be approached with careful deliberation to ensure alignment between personal ambitions and professional realities.
Analyzing industry demands, (19) __________. In a rapidly evolving job market, staying attuned to emerging trends and required skill sets is imperative for career longevity. Professionals who possess a proactive approach in upskilling and adapting to industry shifts (20) __________. Hence, a well-informed career orientation process involves extensive research, continuous learning, and an openness to change.
Furthermore, career orientation is not a one-time decision but an ongoing process requiring periodic reassessment. As individuals amass expertise and hone their competencies, their vocational aspirations may evolve, requiring adjustments to their long-term career path to accommodate shifting industry demands. (21) __________. Those who embrace flexibility and adaptability tend to navigate their careers more effectively, maximizing their potential for success.
Ultimately, career satisfaction hinges on aligning personal ambitions with professional realities, striking a balance between passion and practicality. (22) __________. Those who fail to engage in deliberate career planning may encounter job dissatisfaction and limited growth opportunities. Hence, proactive career orientation fosters professional fulfillment, personal growth, and long-term success.
(Adapted from https:// linkspringer.com)
Câu 18 [1095110]:
A, necessitate thorough introspection from individuals to ensure they make deliberate selections that correspond with their sustained vocational contentment and goals
B, on which individuals must extensively reflect to ensure they make informed choices that align with their long-term professional fulfillment and aspirations
C, has helped people make well-informed decisions that support their future professional success and ambitions
D, that require individuals to carefully consider their options based on whether their decisions match their long-term goals and personal satisfaction
Kiến thức về mệnh đề quan hệ:
- Trong một câu không thể có 2 động từ chính cùng chia theo thì của câu, động từ thứ hai phải ở trong mệnh đề quan hệ hoặc chia ở dạng rút gọn mệnh đề quan hệ => loại A, C.
- Ta loại D vì đại từ quan hệ that thay cho danh từ số ít “process” thì động từ “require -> requires” mới đúng
Tạm dịch: Định hướng nghề nghiệp là một quá trình quan trọng mà mỗi cá nhân cần suy nghĩ thật kĩ để đảm bảo đưa ra những lựa chọn sáng suốt, phù hợp với sự thỏa mãn nghề nghiệp lâu dài và các khát vọng của bản thân. Đáp án: B
Câu 19 [1095111]:
A, individuals’ competencies must not only align with suitable fields but also lead to opportunities for growth and stability
B, growth opportunities and stability must complement individuals’ competencies as they identify suitable fields
C, individuals must identify fields that not only match their competencies but also offer growth opportunities and stability
D, fields must not only align with individuals’ competencies but also provide growth opportunities and stability
Kiến thức về phân từ hiện tại, phân từ hoàn thành:
Xét các đáp án:

A. năng lực của cá nhân không chỉ cần phù hợp với các lĩnh vực thích hợp mà còn phải mở ra cơ hội phát triển và sự ổn định.
B. cơ hội phát triển và sự ổn định phải bổ sung cho năng lực của cá nhân khi họ xác định các lĩnh vực phù hợp.
C. cá nhân phải xác định những lĩnh vực không chỉ phù hợp với năng lực của mình mà còn mang lại cơ hội phát triển và sự ổn định.
D. các lĩnh vực không chỉ phải phù hợp với năng lực của cá nhân mà còn phải cung cấp cơ hội phát triển và sự ổn định.
Ta có: Khi 2 mệnh đề đồng chủ ngữ, ta bỏ chủ ngữ của mệnh đề đầu, đưa động từ về dạng Vp2/Having been Vp2 khi động từ ở thể bị động hoặc Ving/Having Vp2 khi động từ mang nghĩa chủ động.
*Xét cụ thể trong câu sau: Analyzing industry demands, (19) ________. (Phân tích nhu cầu của ngành, (19) ________).
=> chủ ngữ của mệnh đề chính cũng phải đồng thời là chủ ngữ của động từ “Analyzing” đang được rút gọn ở dạng chủ động => ta loại A, B, D (năng lực; cơ hội; lĩnh vực không thể là đối tượng “phân tích nhu cầu của ngành” được).
Tạm dịch: Analyzing industry demands, (19) ________. (Phân tích nhu cầu của thị trường lao động, mỗi cá nhân cần xác định những lĩnh vực không chỉ phù hợp với năng lực của bản thân mà còn mang lại cơ hội phát triển và sự ổn định).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 20 [1095112]:
A, of which the consequences may jeopardize their career development, employability, and financial stability in a highly volatile job market
B, having expanded their career opportunities, professional viability, and lasting job security in an evolving labor landscape
C, enhance their career prospects, employability, and long-term job security in a competitive job market
D, that strengthen their employment prospects, professional standing, and job security in a highly competitive workforce
Kiến thức về cấu trúc câu:
Ta có cấu trúc của một mệnh đề độc lập: S + V +…Căn cứ vào vị trí chỗ trống, ta thấy câu đã có chủ ngữ là “Professionals” và chưa có động từ chính (“who possess a proactive approach in upskilling and adapting to industry shifts” là mệnh đề quan hệ) => ta cần một động từ chính chia theo chủ ngữ này để tạo thành câu hoàn chỉnh => loại A, B, D.
Tạm dịch: Professionals, who possess a proactive approach in upskilling and adapting to industry shifts, (20) ________. (Những người có tư duy chủ động trong việc nâng cao kỹ năng và thích ứng với những biến động của ngành sẽ gia tăng triển vọng nghề nghiệp, khả năng được tuyển dụng và sự ổn định lâu dài trong một thị trường cạnh tranh).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 21 [1095113]:
A, Making adjustments to students’ long-term professional trajectory, they don’t need to acquire expertise and build competencies to meet shifting industry demands
B, Many students enter college without a clear understanding of how their major relates to the job market
C, Career success is often influenced by socioeconomic background and access to quality education
D, Engaging in mentorship, networking, and professional development programs can provide valuable insights and opportunities for career progression
Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu:
*Xét các đáp án:

A. Khi điều chỉnh hướng đi nghề nghiệp dài hạn của sinh viên, họ không cần phải trau dồi chuyên môn và xây dựng năng lực để đáp ứng các yêu cầu thay đổi của ngành.
B. Nhiều sinh viên vào đại học mà không hiểu rõ chuyên ngành của mình liên quan thế nào đến thị trường việc làm.
C. Thành công trong sự nghiệp thường bị ảnh hưởng bởi hoàn cảnh kinh tế xã hội và khả năng tiếp cận giáo dục chất lượng.
D. Việc tham gia các chương trình cố vấn, mở rộng mạng lưới quan hệ và phát triển chuyên môn có thể mang lại những góc nhìn quý báu và cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp.
Tạm dịch: As individuals amass expertise and hone their competencies, their vocational aspirations may evolve, requiring adjustments to their long-term career path to accommodate shifting industry demands. (21) _________. (Khi cá nhân tích lũy kinh nghiệm và trau dồi kỹ năng, nguyện vọng nghề nghiệp của họ có thể thay đổi, kéo theo nhu cầu điều chỉnh lộ trình sự nghiệp dài hạn để thích ứng với những biến động của ngành. Việc tham gia các chương trình cố vấn, mở rộng mạng lưới quan hệ và phát triển chuyên môn có thể mang lại những góc nhìn quý báu và cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 22 [1095114]:
A, While financial security matters, intrinsic motivation and job fulfillment are key to lasting well-being and satisfaction
B, Job fulfillment, lasting well-being, and satisfaction are not key factors in future careers, motivating financial security
C, Although intrinsic motivation matters, lasting well-being and satisfaction are key to financial security and job fulfillment
D, Many choose future careers based on their parents’ expectations, overlooking the importance of aligning them with long-term goals
Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu:
*Xét các đáp án:

A. Mặc dù sự ổn định tài chính là quan trọng, nhưng động lực nội tại và cảm giác hài lòng trong công việc mới là yếu tố then chốt cho hạnh phúc và sự bền vững lâu dài.
B. Sự hài lòng trong công việc, hạnh phúc lâu dài và sự mãn nguyện không phải là yếu tố then chốt trong sự nghiệp tương lai, mà chỉ thúc đẩy nhu cầu về ổn định tài chính.
C. Dù động lực nội tại có quan trọng, thì hạnh phúc lâu dài và sự mãn nguyện mới là yếu tố chính dẫn đến ổn định tài chính và sự hài lòng trong công việc.
D. Nhiều người lựa chọn nghề nghiệp tương lai dựa trên kỳ vọng của cha mẹ, mà bỏ qua tầm quan trọng của việc gắn nó với các mục tiêu dài hạn.
Tạm dịch: Ultimately, career satisfaction hinges on aligning personal ambitions with professional realities, striking a balance between passion and practicality. (22) _________. (Sau cùng, sự hài lòng trong sự nghiệp phụ thuộc vào việc dung hòa giữa khát vọng cá nhân và thực tế nghề nghiệp, tìm được sự cân bằng giữa đam mê và tính thực tiễn. Mặc dù sự ổn định tài chính là quan trọng, nhưng động lực nội tại và cảm giác hài lòng trong công việc mới là yếu tố then chốt cho hạnh phúc và sự bền vững lâu dài).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Read the following passage about the 2025 National High School Graduation Examination in Vietnam and mark the letter A, B, C, D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
The 2025 National High School Graduation Examination in Vietnam is poised for a radical overhaul, marking a decisive departure from its traditional assessment paradigm. Spearheaded by the Ministry of Education and Training (MOET), this overhaul is thoroughly engineered to align with the 2018 General Education Program. It represents a fundamental shift toward competency-based education over formulaic knowledge acquisition. The redesigned examination framework aspires to cultivate intellectual dexterity by assessing students not only on their theoretical comprehension but also on their analytical acumen and pragmatic problem-solving capabilities.
Under the restructured model, students must undertake four subjects, comprising two compulsory disciplines - Mathematics and Literature - and two optional courses selected from a broader range of academic subjects. These selections include Foreign Languages, History, Physics, Chemistry, Biology, Geography, Economic and Legal Education, Informatics, and Technology. The compulsory inclusion of Mathematics and Literature underscores their indispensable role in honing both quantitative reasoning and linguistic proficiency, essential competencies in an increasingly knowledge-driven global economy. This recalibrated structure heralds a paradigm shift from a rigid, uniform evaluation scheme to a more bespoke, student-centric assessment model, accommodating diverse intellectual inclinations and vocational trajectories.
Just as crucial is the transformation of the examination structure, which now incorporates advanced assessment methods aimed at measuring students’ critical thinking skills rather than mere memorization. While Literature continues to use an essay-based format, requiring students to craft well-reasoned arguments with rhetorical skill, other subjects mainly rely on multiple-choice questions supplemented by advanced item types. These include case-based inquiries, counterfactual reasoning exercises, and integrative problem-solving tasks that demand a nuanced synthesis of interdisciplinary knowledge. This optimized evaluative model ensures a more granular differentiation of student proficiency levels, dismantling the reductive, mechanistic assessment models.
To orchestrate a seamless transition, the MOET has delineated a phased implementation strategy, maintaining a paper-based format until 2030 before incrementally integrating computer-based testing in select provinces with robust digital infrastructure. The transition signifies Vietnam’s commitment to an educational framework that privileges intellectual adaptability over static knowledge retention, preparing students for the exigencies of an increasingly mercurial, innovation-driven global landscape.
(Adapted from https://vietnamnet.com)
Câu 23 [1095115]: Which of the following is NOT mentioned as a feature of the restructured model?
A, The mandatory inclusion of Mathematics and Literature
B, Support for diverse academic interests and career paths
C, A required additional foreign language course
D, Broader range of academic subjects
Cái nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như một đặc điểm của mô hình tái cấu trúc?
A. Bắt buộc phải bao gồm Toán học và Văn học
B. Hỗ trợ cho các sở thích học thuật và con đường sự nghiệp đa dạng
C. Một khóa học ngoại ngữ bổ sung bắt buộc
D. Phạm vi các môn học rộng hơn
Căn cứ vào thông tin:
- Under the restructured model, students must undertake four subjects, comprising two compulsory disciplines - Mathematics and Literature - and two optional courses selected from a broader range of academic subjects. (Theo mô hình được tái cấu trúc, học sinh bắt buộc phải dự thi bốn môn, bao gồm hai môn bắt buộc là Toán và Ngữ văn, cùng với hai môn tự chọn từ phạm vi các môn học học thuật rộng hơn) => đáp án A, D được đề cập.
- This recalibrated structure heralds a paradigm shift from a rigid, uniform evaluation scheme to a more bespoke, student-centric assessment model, accommodating diverse intellectual inclinations and vocational trajectories. (Cấu trúc được hiệu chỉnh này báo hiệu một bước chuyển mình trong tư duy giáo dục, từ một hệ thống đánh giá cứng nhắc, đồng loạt sang một mô hình đánh giá linh hoạt, lấy người học làm trung tâm, qua đó tạo điều kiện cho các khuynh hướng trí tuệ và định hướng nghề nghiệp đa dạng được phát triển) => đáp án B được đề cập.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 24 [1095116]: The word "mercurial” in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to __________.
A, elusive
B, constant
C, volatile
D, erratic
Từ "mercurial" ở đoạn 4 trái nghĩa với ________.
A. elusive /iˈluː.sɪv/ (adj): khó nắm bắt, khó hiểu, khó đạt được
B. constant /ˈkɒn.stənt/ (adj): liên tục, không thay đổi, kiên định
C. volatile /ˈvɒl.ə.taɪl/ (adj): dễ thay đổi, không ổn định; dễ bốc hơi (hóa học)
D. erratic /ɪˈræt.ɪk/ (adj): thất thường, không đều, không đoán trước được
Căn cứ vào thông tin: The transition signifies Vietnam’s commitment to an educational framework that privileges intellectual adaptability over static knowledge retention, preparing students for the exigencies of an increasingly mercurial, innovation-driven global landscape. (Quá trình chuyển đổi này thể hiện cam kết của Việt Nam đối với một hệ thống giáo dục đề cao khả năng thích ứng trí tuệ hơn là việc ghi nhớ tri thức một cách bị động, nhằm chuẩn bị cho học sinh thích ứng với những đòi hỏi ngày càng khắt khe của một thế giới toàn cầu hóa đầy biến động và được thúc đẩy bởi đổi mới sáng tạo).
=> mercurial /mɜːˈkjʊə.ri.əl/ (a): thay đổi đột ngột, thường xuyên >< constant
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 25 [1095117]: The word "granular" in paragraph 3 could be best replaced by __________.
A, meticulous
B, impactful
C, reckless
D, ineffective
Từ "granular" ở đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.
A. meticulous /məˈtɪk.jə.ləs/ (adj): tỉ mỉ, kỹ càng, rất chú ý đến tiểu tiết
B. impactful /ɪmˈpækt.fəl/ (adj): có ảnh hưởng mạnh, gây ấn tượng
C. reckless /ˈrek.ləs/ (adj): liều lĩnh, thiếu thận trọng
D. ineffective /ˌɪn.ɪˈfek.tɪv/ (adj): không hiệu quả, không đạt được kết quả mong muốn
Căn cứ vào thông tin: This optimized evaluative model ensures a more granular differentiation of student proficiency levels, dismantling the reductive, mechanistic assessment models. (Mô hình đánh giá được tối ưu hóa này bảo đảm khả năng phân hóa trình độ học sinh một cách chi tiết hơn, qua đó loại bỏ các mô hình đánh giá giản lược và máy móc).
=> granular /ˈɡræn.jə.lər/ (a): chi tiết, tỉ mỉ, kĩ lưỡng ~ meticulous
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 26 [1095118]: The word “It” in paragraph 1 refers to __________.
A, Traditional assessment paradigm
B, Radical overhaul
C, MOET
D, 2018 General Education Program
Từ “It” trong đoạn 1 ám chỉ đến ________.
A. Traditional assessment paradigm: Mô hình đánh giá truyền thống
B. Radical overhaul: Cải cách triệt để
C. MOET
D. 2018 General Education Program: Chương trình giáo dục phổ thông 2018
Căn cứ vào thông tin: The 2025 National High School Graduation Examination in Vietnam is poised for a radical overhaul, marking a decisive departure from its traditional assessment paradigm. Spearheaded by the Ministry of Education and Training (MOET), this overhaul is thoroughly engineered to align with the 2018 General Education Program. It represents a fundamental shift toward competency-based education over formulaic knowledge acquisition. (Kỳ thi Tốt nghiệp Trung học Phổ thông Quốc gia năm 2025 tại Việt Nam đang đứng trước một cuộc cải cách sâu rộng, đánh dấu bước chuyển mình mang tính quyết định khỏi mô hình đánh giá truyền thống. Dưới sự chủ trì của Bộ Giáo dục và Đào tạo, cải cách này được thiết kế một cách hệ thống nhằm bảo đảm sự tương thích với Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018. Nó là một sự chuyển dịch mang tính nền tảng hướng tới giáo dục dựa trên năng lực thay vì tiếp thu kiến thức theo khuôn mẫu).
=> It ~ Radical overhaul
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 27 [1095119]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
A, This revised structure shifts from strict uniformity to a flexible framework, allowing students to pursue diverse academic and vocational interests through personalized assessments.
B, This new model shifts away from individual student needs and focuses on a strict and uniform evaluation framework for all learners.
C, The updated structure replaces traditional evaluation methods with a flexible system that ensures all students follow the same academic and professional trajectory.
D, This adjusted system moves from a rigid model to a tailored approach, offering students more academic choices while still preserving standardized evaluation principles.
Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 2 một cách phù hợp nhất?
Xét câu được gạch chân ở đoạn 2: This recalibrated structure heralds a paradigm shift from a rigid, uniform evaluation scheme to a more bespoke, student-centric assessment model, accommodating diverse intellectual inclinations and vocational trajectories. (Cấu trúc được hiệu chỉnh này báo hiệu một bước chuyển mình trong tư duy giáo dục, từ một hệ thống đánh giá cứng nhắc, đồng loạt sang một mô hình đánh giá linh hoạt, lấy người học làm trung tâm, qua đó tạo điều kiện cho các khuynh hướng trí tuệ và định hướng nghề nghiệp đa dạng được phát triển).
A. Cấu trúc được điều chỉnh này đánh dấu sự chuyển đổi từ một hệ thống đánh giá cứng nhắc, đồng nhất sang một khuôn khổ linh hoạt, cho phép học sinh theo đuổi các mối quan tâm học thuật và định hướng nghề nghiệp đa dạng thông qua các phương pháp đánh giá cá nhân hóa => Diễn đạt đầy đủ và chính xác ý của câu gốc: nhấn mạnh sự chuyển đổi sang mô hình linh hoạt, lấy học sinh làm trung tâm, tôn trọng sự đa dạng về trí tuệ và nghề nghiệp
B. Mô hình mới này phớt lờ nhu cầu cá nhân của học sinh và tập trung vào một khuôn khổ đánh giá cứng nhắc, đồng nhất cho tất cả => Hoàn toàn ngược nghĩa với câu gốc (trong khi câu gốc mô tả việc từ bỏ đánh giá cứng nhắc, thì đáp án này lại nói chuyển sang đánh giá cứng nhắc).
C. Cấu trúc mới thay thế các phương pháp đánh giá truyền thống bằng một hệ thống linh hoạt mà đảm bảo tất cả học sinh đều theo cùng một lộ trình học tập và nghề nghiệp => Không sát nghĩa (câu gốc nhấn mạnh việc hỗ trợ định hướng cá nhân, còn lựa chọn này lại đề cập đến một lộ trình chung).
D. Hệ thống được điều chỉnh này chuyển từ mô hình cứng nhắc sang cách tiếp cận linh hoạt hơn, mang đến nhiều lựa chọn học thuật cho học sinh trong khi vẫn duy trì các nguyên tắc đánh giá chuẩn hóa => Không sát nghĩa (câu gốc không nói đến việc duy trì đánh giá chuẩn hóa).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 28 [1095120]: Which of the following is TRUE according to the passage?
A, The Ministry of Education and Training (MOET) has decided to implement computer-based testing nationwide by 2030.
B, All multiple-choice questions in the new format will be replaced with open-ended problem-solving tasks.
C, The restructured examination model prioritizes competency-based education over rote-based learning.
D, The Ministry of Education and Training (MOET) has scrapped the National High School Graduation Examination.
Câu nào sau đây là ĐÚNG theo nội dung đoạn văn?
A. Bộ Giáo dục và Đào tạo (MOET) đã quyết định triển khai thi trên máy tính trên toàn quốc trước năm 2030.
B. Tất cả các câu hỏi trắc nghiệm trong định dạng mới sẽ được thay thế bằng các nhiệm vụ giải quyết vấn đề mở.
C. Mô hình kỳ thi được tái cấu trúc ưu tiên giáo dục dựa trên năng lực hơn là học học thuộc lòng theo khuôn mẫu.
D. Bộ Giáo dục và Đào tạo (MOET) đã hủy bỏ hoàn toàn kỳ thi tốt nghiệp trung học phổ thông.
Căn cứ vào thông tin:
- To orchestrate a seamless transition, the MOET has delineated a phased implementation strategy, maintaining a paper-based format until 2030 before incrementally integrating computer-based testing in select provinces with robust digital infrastructure. (Để bảo đảm quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã hoạch định một chiến lược triển khai theo lộ trình, trong đó hình thức thi trên giấy sẽ được duy trì đến năm 2030 trước khi từng bước tích hợp hình thức thi trên máy tính tại một số tỉnh thành có hạ tầng số phát triển vững chắc) => không phải toàn quốc, chỉ là 1 số tỉnh thành => đáp án A sai.
- While Literature continues to use an essay-based format, requiring students to craft well-reasoned arguments with rhetorical skill, other subjects mainly rely on multiple choice questions supplemented by advanced item types. (Trong khi môn Ngữ văn vẫn duy trì hình thức tự luận, yêu cầu học sinh lập luận chặt chẽ và thể hiện kỹ năng tu từ, các môn học khác chủ yếu sử dụng câu hỏi trắc nghiệm kết hợp với các dạng câu hỏi nâng cao) => Câu hỏi trắc nghiệm vẫn còn, và bổ sung thêm dạng câu hỏi nâng cao, chứ không phải câu hỏi trắc nghiệm bị thay thế toàn bộ => đáp án B sai.
- It represents a fundamental shift toward competency-based education over formulaic knowledge acquisition. (Nó là một sự chuyển dịch mang tính nền tảng hướng tới giáo dục dựa trên năng lực thay vì tiếp thu kiến thức theo khuôn mẫu) => đáp án C đúng.
- The 2025 National High School Graduation Examination in Vietnam is poised for a radical overhaul, marking a decisive departure from its traditional assessment paradigm. (Kỳ thi Tốt nghiệp Trung học Phổ thông Quốc gia năm 2025 tại Việt Nam đang đứng trước một cuộc cải cách sâu rộng, đánh dấu bước chuyển mình mang tính quyết định khỏi mô hình đánh giá truyền thống) => MOET không hủy bỏ kỳ thi tốt nghiệp THPT, mà chỉ cải tổ mô hình => đáp án D sai.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 29 [1095121]: In which paragraph does the writer mention a concession relationship?
A, Paragraph 1
B, Paragraph 2
C, Paragraph 3
D, Paragraph 4
Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến mối quan hệ nhượng bộ?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin đoạn 3: While Literature continues to use an essay-based format, requiring students to craft well-reasoned arguments with rhetorical skill, other subjects mainly rely on multiple choice questions supplemented by advanced item types. (Trong khi môn Ngữ văn vẫn duy trì hình thức tự luận, yêu cầu học sinh lập luận chặt chẽ và thể hiện kỹ năng tu từ, các môn học khác chủ yếu sử dụng câu hỏi trắc nghiệm kết hợp với các dạng câu hỏi nâng cao).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 30 [1095122]: In which paragraph does the writer highlight the adaptability of the examination framework to students’ diverse academic orientations?
A, Paragraph 1
B, Paragraph 2
C, Paragraph 3
D, Paragraph 4
Trong đoạn nào tác giả nhấn mạnh khả năng thích ứng của khung kỳ thi với các định hướng học thuật đa dạng của học sinh?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin đoạn 2: This recalibrated structure heralds a paradigm shift from a rigid, uniform evaluation scheme to a more bespoke, student-centric assessment model, accommodating diverse intellectual inclinations and vocational trajectories. (Cấu trúc được hiệu chỉnh này báo hiệu một bước chuyển mình trong tư duy giáo dục, từ một hệ thống đánh giá cứng nhắc, đồng loạt sang một mô hình đánh giá linh hoạt, lấy người học làm trung tâm, qua đó tạo điều kiện cho các khuynh hướng trí tuệ và định hướng nghề nghiệp đa dạng được phát triển).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Read the following passage about savant syndrome and mark the letter A, B, C, D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
Savant syndrome is a rare neurological condition characterized by the coexistence of significant cognitive impairments and exceptional intellectual abilities. Individuals with this syndrome demonstrate remarkable talents in specific areas such as mathematical calculations, photographic memory, musical performance, or highly detailed artistic skills, despite struggling with daily adaptive functions. This contrast between extraordinary skills and severe limitations challenges conventional views of intelligence, driving scientific research into the unique brain structures responsible for such uneven cognitive development. Current theories propose that early brain abnormalities, particularly dysfunction in the left hemisphere, trigger compensatory enhancements in the right hemisphere, leading to heightened pattern recognition, procedural memory, and sensory sensitivity.
Although savant abilities are undeniably extraordinary, their practical use in traditional employment settings remains highly limited. While exceptional cases—such as Stephen Wiltshire, who can recreate entire cityscapes from memory with astonishing accuracy, or Leslie Lemke, whose flawless auditory recall allows him to reproduce music perfectly—highlight the potential for commercial success, most savants face overwhelming challenges in securing and maintaining employment. Difficulties with executive function, cognitive inflexibility, and limited abstract reasoning often prevent them from adapting to conventional workplace structures without significant support. Additionally, the lack of specialized professional programs for individuals with these unique talents further restricts their opportunities, leaving many unable to leverage their remarkable cognitive abilities in meaningful careers.
David Nisson, an autistic savant, excels in condensed-matter physics and software engineering, yet his requirement for constant supervision hinders his ability to secure independent employment. Displaying remarkable scientific talent from a young age, he excelled academically, ultimately completing doctoral research on topological insulators. However, his tendency toward hyper-focus - a state in which he becomes entirely unaware of his surroundings - made laboratory work impractical due to safety concerns. Confronted with these limitations, he and his support network explored alternative career paths, transitioning to software development, where his computational abilities could be utilized in a controlled and low-risk environment.
[I] Despite increasing awareness of neurodiversity, modern employment structures continue to fall short in providing meaningful accommodations for neurodivergent individuals, highlighting the urgent need for a more inclusive professional landscape. [II] While some industries, particularly in technology and data analytics, have introduced autism-focused hiring programs, these efforts primarily support high-functioning individuals with minimal adaptive challenges, leaving those who require substantial accommodations largely overlooked. [III] The rigid nature of corporate systems, along with a reluctance to embrace nontraditional cognitive profiles, reinforces a cycle of exclusion that limits both individual potential and societal progress. [IV]
(Adapted from Forbes)
Câu 31 [1095123]:
Where in paragraph 4 does the following sentence best fit?
“As a result, individuals with exceptional cognitive abilities but significant adaptive difficulties struggle to find meaningful employment.”
A, [I]
B, [II]
C, [III]
D, [IV]
Câu sau đây phù hợp nhất ở đâu trong đoạn 4?
As a result, individuals with exceptional cognitive abilities but significant adaptive difficulties struggle to find meaningful employment. (Hệ quả là những cá nhân sở hữu năng lực nhận thức vượt trội nhưng gặp khó khăn lớn trong việc thích nghi thường gặp trở ngại trong việc tìm kiếm việc làm có ý nghĩa).
A. [I]
B. [II]
C. [III]
D. [IV]
Ta thấy câu có “As a result” => trước đó phải đề cập đến 1 hiện trạng nào đó.
Xét vị trí [III]: While some industries, particularly in technology and data analytics, have introduced autism-focused hiring programs, these efforts primarily support high-functioning individuals with minimal adaptive challenges, leaving those who require substantial accommodations largely overlooked. [III]. (Một số ngành, đặc biệt là công nghệ và phân tích dữ liệu, đã triển khai các chương trình tuyển dụng hướng đến người tự kỷ, tuy nhiên những sáng kiến này chủ yếu hỗ trợ những cá nhân có khả năng thích nghi cao và gặp ít khó khăn, trong khi những người cần sự hỗ trợ đáng kể lại phần lớn bị bỏ qua). [III]).
=> Ta thấy câu văn trước vị trí [III] đề cập đến việc một số ngành nghề đã giới thiệu các chương trình tuyển dụng dành riêng cho người tự kỷ, nhưng chỉ hỗ trợ những người có khả năng làm việc cao và ít gặp phải khó khăn trong việc thích nghi => câu văn của đề bài là kết quả trực tiếp của tình trạng này, là một hệ quả logic của thông tin ở phần trước.
=> vị trí [III] là phù hợp.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 32 [1095124]: According to paragraph 1, which of the following is NOT mentioned as a potential cause of savant syndrome?
A, Compensatory enhancements in the right hemisphere
B, Abnormalities in early brain development
C, Dysfunction in the left hemisphere of the brain
D, Genetic inheritance from parents
Theo đoạn 1, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như là nguyên nhân tiềm ẩn của hội chứng thiên tài?
A. Sự tăng cường bù trừ ở bán cầu não phải
B. Những bất thường trong quá trình phát triển não bộ sớm
C. Rối loạn chức năng ở bán cầu não trái
D. Di truyền từ cha mẹ
Căn cứ vào thông tin: Current theories propose that early brain abnormalities, particularly dysfunction in the left hemisphere, trigger compensatory enhancements in the right hemisphere, leading to heightened pattern recognition, procedural memory, and sensory sensitivity. (Các lý thuyết hiện tại cho rằng những bất thường xảy ra sớm ở não, đặc biệt là sự rối loạn chức năng ở bán cầu não trái, có thể kích hoạt cơ chế bù trừ ở bán cầu não phải, dẫn đến sự gia tăng trong khả năng nhận dạng mô hình, trí nhớ về quy trình và độ nhạy cảm của cảm giác).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 33 [1095125]: The word "uneven" in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to __________.
A, elaborate
B, balanced
C, partial
D, bumpy
Từ "uneven" ở đoạn 1 trái nghĩa với _________.
A. elaborate /ɪˈlæb.ər.ət/ (adj): phức tạp, tỉ mỉ, công phu
B. balanced /ˈbæl.ənst/ (adj): cân bằng, ổn định
C. partial /ˈpɑː.ʃəl/ (adj): một phần, thiên vị
D. bumpy /ˈbʌm.pi/ (adj): gập ghềnh, nhiều chỗ xóc (đường xá, chuyến đi)
Căn cứ vào thông tin: This contrast between extraordinary skills and severe limitations challenges conventional views of intelligence, driving scientific research into the unique brain structures responsible for such uneven cognitive development. (Sự đối lập giữa những khả năng đặc biệt và những hạn chế nghiêm trọng này đã đặt ra thách thức đối với quan niệm truyền thống về trí thông minh, từ đó thúc đẩy các nghiên cứu khoa học nhằm khám phá cấu trúc não bộ độc đáo dẫn đến sự phát triển nhận thức không đồng đều như vậy).
=> uneven >< balanced
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 34 [1095126]: Which of the following best summarizes paragraph 2?
A, While savants possess extraordinary abilities, most struggle to find and sustain traditional employment due to cognitive challenges and a lack of specialized professional programs.
B, Despite some cognitive difficulties, most savants can adapt to conventional workplace structures and leverage their abilities to build meaningful careers in specialized industries.
C, Savant's abilities, such as exceptional memory and auditory recall, guarantee commercial success, as demonstrated by individuals like Stephen Wiltshire and Leslie Lemke.
D, Many companies recognize the unique skills of savants and actively seek to integrate them into the workforce, though some may require accommodations to ensure a productive work environment.
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất nội dung đoạn 2?
A. Mặc dù người mắc hội chứng thiên tài sở hữu khả năng phi thường, phần lớn họ vẫn gặp khó khăn trong việc tìm và duy trì việc làm truyền thống do những thách thức về nhận thức và sự thiếu hụt các chương trình nghề nghiệp chuyên biệt.
B. Dù gặp một số khó khăn về nhận thức, phần lớn người mắc hội chứng thiên tài có thể thích nghi với môi trường làm việc truyền thống và tận dụng khả năng của mình để xây dựng sự nghiệp có ý nghĩa trong các ngành chuyên môn.
=> Câu này ngược với nội dung đoạn văn. Đoạn văn không nói rằng hầu hết họ có thể thích nghi với môi trường làm việc truyền thống. Ngược lại, họ gặp nhiều khó khăn và cần hỗ trợ lớn.
C. Các khả năng của người mắc hội chứng thiên tài, như trí nhớ đặc biệt và khả năng ghi nhớ âm thanh hoàn hảo, đảm bảo cho họ thành công thương mại, được chứng minh qua các cá nhân như Stephen Wiltshire và Leslie Lemke.
=> Sai vì đoạn văn chỉ nêu vài trường hợp hiếm hoi thành công, không khẳng định rằng các kỹ năng của người mắc hội chứng thiên tài đảm bảo thành công thương mại.
D. Nhiều công ty công nhận kỹ năng độc đáo của người mắc hội chứng thiên tài và tích cực tìm cách tích hợp họ vào lực lượng lao động, dù một số người có thể cần hỗ trợ để đảm bảo hiệu suất làm việc.
=> Sai vì đoạn văn cho rằng không có nhiều các chương trình chuyên môn dành riêng cho những cá nhân sở hữu những tài năng độc đáo, dẫn đến cơ hội của họ giảm đi.
Căn cứ vào thông tin đoạn 2:
- Although savant abilities are undeniably extraordinary, their practical use in traditional employment settings remains highly limited. (Mặc dù khả năng của những người có tài năng đặc biệt rõ ràng là phi thường, nhưng ứng dụng thực tế của chúng trong môi trường làm việc truyền thống vẫn còn rất hạn chế).
- Difficulties with executive function, cognitive inflexibility, and limited abstract reasoning often prevent them from adapting to conventional workplace structures without significant support. Additionally, the lack of specialized professional programs for individuals with these unique talents further restricts their opportunities, leaving many unable to leverage their remarkable cognitive abilities in meaningful careers. (Những khó khăn về chức năng điều hành, sự thiếu linh hoạt trong nhận thức và khả năng lý luận trừu tượng hạn chế thường khiến họ khó có thể thích ứng với các cấu trúc công việc thông thường nếu không có sự hỗ trợ đáng kể. Hơn nữa, việc thiếu các chương trình chuyên môn dành riêng cho những cá nhân sở hữu những tài năng độc đáo này càng hạn chế cơ hội của họ, khiến nhiều người không thể tận dụng những khả năng nhận thức tuyệt vời của mình vào những nghề nghiệp có ý nghĩa).
=> Đoạn văn nói rằng mặc dù có những khả năng rất đặc biệt, đa số những người mắc hội chứng thiên tài vẫn không thể duy trì công việc truyền thống do những hạn chế về chức năng điều hành, tư duy linh hoạt,… và thiếu các chương trình hỗ trợ chuyên biệt.
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 35 [1095127]: The phrase "fall short" in paragraph 4 could be best replaced by __________.
A, perform better than expected
B, fail to meet expectations
C, exceed all requirements
D, achieve great success
Cụm từ "fall short" trong đoạn 4 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.
A. perform better than expected: thực hiện tốt hơn mong đợi
B. fail to meet expectations: không đáp ứng được kỳ vọng
C. exceed all requirements: vượt quá mọi yêu cầu
D. achieve great success: đạt được thành công lớn
Căn cứ vào thông tin: Despite increasing awareness of neurodiversity, modern employment structures continue to fall short in providing meaningful accommodations for neurodivergent individuals, highlighting the urgent need for a more inclusive professional landscape. (Mặc dù nhận thức về sự đa dạng thần kinh ngày càng gia tăng, các cấu trúc việc làm hiện đại vẫn chưa đáp ứng đầy đủ cho những người có đặc điểm thần kinh khác biệt, qua đó cho thấy nhu cầu cấp thiết về một môi trường nghề nghiệp toàn diện hơn).
=> fall short ~ fail to meet expectations
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 36 [1095128]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
A, Although David Nisson has some familiarity with physics and software engineering, his lack of formal education and training prevents him from securing independent employment in these fields.
B, Despite his extraordinary talent in physics and software engineering, David Nisson deliberately avoids working independently, as he finds it more comfortable to operate under constant supervision.
C, David Nisson is highly skilled in condensed-matter physics and software engineering; however, his dependence on constant supervision makes it difficult for him to obtain and maintain a job that allows him to work independently.
D, David Nisson's deep understanding of condensed-matter physics and software engineering allows him to work efficiently without requiring any supervision or external assistance in a professional setting.
Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 3 một cách phù hợp nhất?
Xét câu được gạch chân: David Nisson, an autistic savant, excels in condensed-matter physics and software engineering, yet his requirement for constant supervision hinders his ability to secure independent employment. (David Nisson, một người mắc hội chứng tự kỷ và hội chứng thiên tài, rất giỏi về vật lý ngưng tụ và kỹ thuật phần mềm, nhưng việc cần có người giám sát thường xuyên đã khiến anh gặp khó khăn trong việc tìm công việc độc lập).
A. Mặc dù David Nisson có một chút hiểu biết về vật lý và kỹ thuật phần mềm, việc thiếu nền tảng giáo dục và đào tạo chính quy đã ngăn cản anh ấy có được việc làm độc lập trong các lĩnh vực này => Sai, vì "some familiarity" (một chút hiểu biết) không tương đương với "excels" (xuất sắc), và lý do cản trở là cần giám sát, không phải thiếu đào tạo, giáo dục chính quy.
B. Mặc dù có tài năng phi thường trong vật lý và kỹ thuật phần mềm, David Nisson cố tình tránh làm việc độc lập, vì anh ấy thấy thoải mái hơn khi làm việc dưới sự giám sát liên tục => Sai vì câu gốc không nói anh ấy cố tình tránh làm việc độc lập, mà do nhu cầu giám sát khiến việc đó trở nên khó khăn.
C. David Nisson rất giỏi trong vật lý vật chất ngưng tụ và kỹ thuật phần mềm; tuy nhiên, sự phụ thuộc của anh ấy vào việc cần giám sát liên tục khiến anh ấy khó có thể tìm được và duy trì một công việc cho phép làm việc độc lập => Hoàn toàn sát với ý nghĩa của câu gốc.
D. Sự hiểu biết sâu sắc của David Nisson về vật lý vật chất ngưng tụ và kỹ thuật phần mềm cho phép anh ấy làm việc hiệu quả mà không cần sự giám sát hay trợ giúp bên ngoài trong môi trường chuyên nghiệp => Sai vì trái ngược hoàn toàn với nội dung câu gốc: Câu này nói anh không cần giám sát, trong khi câu gốc nói anh cần giám sát liên tục.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 37 [1095129]: The word "them" in paragraph 2 refers to __________.
A, savants
B, cityscapes
C, challenges
D, structures
Từ "them" trong đoạn 2 đề cập đến ________.
A. savants - savant /ˈsæv.ənt/ (n): người mắc hội chứng thiên tài
B. cityscapes - cityscape /ˈsɪt.i.skeɪp/ (n): cảnh quan thành phố, quang cảnh đô thị
C. challenges - challenge /ˈtʃæl.ɪndʒ/ (n): thử thách, điều khó khăn
D. structures -tructure /ˈstrʌk.tʃər/ (n): cấu trúc, kết cấu
Căn cứ vào thông tin: While exceptional cases—such as Stephen Wiltshire, who can recreate entire cityscapes from memory with astonishing accuracy, or Leslie Lemke, whose flawless auditory recall allows him to reproduce music perfectly—highlight the potential for commercial success, most savants face overwhelming challenges in securing and maintaining employment. Difficulties with executive function, cognitive inflexibility, and limited abstract reasoning often prevent them from adapting to conventional workplace structures without significant support (Trong khi những trường hợp đặc biệt, như Stephen Wiltshire, người có thể tái tạo toàn bộ cảnh quan thành phố từ trí nhớ với độ chính xác đáng kinh ngạc, hay Leslie Lemke, người có khả năng ghi nhớ âm thanh hoàn hảo và tái hiện lại âm nhạc một cách chính xác, làm nổi bật tiềm năng thành công thương mại, phần lớn những người có tài năng đặc biệt gặp phải vô vàn khó khăn trong việc tìm kiếm và duy trì công việc. Những khó khăn về chức năng điều hành, sự thiếu linh hoạt trong nhận thức và khả năng lý luận trừu tượng hạn chế thường khiến họ khó có thể thích ứng với các cấu trúc công việc thông thường nếu không có sự hỗ trợ đáng kể).
=> them ~ savants
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 38 [1095130]: Which of the following is TRUE according to the passage?
A, Most savants are able to adapt to traditional workplace environments with ease and do not require additional support or specialized programs to maintain long-term employment.
B, Leslie Lemke is widely recognized for his ability to visually memorize and recreate detailed cityscapes with astonishing accuracy, demonstrating a rare form of photographic memory.
C, David Nisson was unable to complete his doctoral research on topological insulators because his cognitive challenges prevented him from fully engaging with complex scientific concepts and experimental work.
D, David Nisson transitioned to a career in software development because his tendency toward hyper-focus made laboratory work impractical and unsafe.
Câu nào sau đây là ĐÚNG theo như đoạn văn?
A. Phần lớn những người mắc chứng thiên tài có thể thích nghi dễ dàng với môi trường làm việc truyền thống và không cần hỗ trợ thêm hoặc các chương trình chuyên biệt để duy trì việc làm lâu dài.
B. Leslie Lemke được công nhận rộng rãi vì khả năng ghi nhớ bằng thị giác và tái tạo lại những cảnh quan thành phố chi tiết với độ chính xác đáng kinh ngạc, chứng minh một dạng trí nhớ thị giác hiếm có.
C. David Nisson không thể hoàn thành nghiên cứu tiến sĩ về chất cách điện tôpô vì những thử thách về nhận thức đã ngăn cản anh tham gia đầy đủ vào các khái niệm khoa học phức tạp và công việc thực nghiệm.
D. David Nisson chuyển sang nghề phát triển phần mềm vì xu hướng quá tập trung khiến công việc trong phòng thí nghiệm trở nên không thực tế và không an toàn.
Căn cứ vào thông tin:
- Difficulties with executive function, cognitive inflexibility, and limited abstract reasoning often prevent them from adapting to conventional workplace structures without significant support. (Những khó khăn về chức năng điều hành, sự thiếu linh hoạt trong nhận thức và khả năng lý luận trừu tượng hạn chế thường khiến họ khó có thể thích ứng với các cấu trúc công việc thông thường nếu không có sự hỗ trợ đáng kể) => đáp án A sai.
- While exceptional cases—such as Stephen Wiltshire, who can recreate entire cityscapes from memory with astonishing accuracy, or Leslie Lemke, whose flawless auditory recall allows him to reproduce music perfectly—highlight the potential for commercial success, most savants face overwhelming challenges in securing and maintaining employment. (Trong khi những trường hợp đặc biệt, như Stephen Wiltshire, người có thể tái tạo toàn bộ cảnh quan thành phố từ trí nhớ với độ chính xác đáng kinh ngạc, hay Leslie Lemke, người có khả năng ghi nhớ âm thanh hoàn hảo và tái hiện lại âm nhạc một cách chính xác, làm nổi bật tiềm năng thành công thương mại, phần lớn những người có tài năng đặc biệt gặp phải vô vàn khó khăn trong việc tìm kiếm và duy trì công việc) => khả năng tái tạo thành phố là của Stephen Wiltshire, không phải Leslie Lemke => đáp án B sai.
- Displaying remarkable scientific talent from a young age, he excelled academically, ultimately completing doctoral research on topological insulators. (Từ nhỏ, anh đã thể hiện tài năng khoa học nổi bật và học giỏi, hoàn thành nghiên cứu tiến sĩ về các chất cách điện tôpô) => đáp án C sai.
- However, his tendency toward hyper-focus - a state in which he becomes entirely unaware of his surroundings - made laboratory work impractical due to safety concerns. Confronted with these limitations, he and his support network explored alternative career paths, transitioning to software development, where his computational abilities could be utilized in a controlled and low-risk environment. (Tuy nhiên, khả năng tập trung quá mức khiến anh không nhận ra những gì xảy ra xung quanh, làm cho công việc trong phòng thí nghiệm trở nên không khả thi vì lý do an toàn. Đối mặt với những khó khăn này, anh và những người hỗ trợ đã tìm hướng đi khác, chuyển sang phát triển phần mềm, nơi anh có thể tận dụng khả năng tính toán của mình trong một môi trường an toàn và ít rủi ro hơn) => đáp án D đúng.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 39 [1095131]: Which of the following can be inferred from the passage?
A, The reluctance of companies to adapt to neurodivergent employees is primarily due to a lack of available funding for workplace accommodations.
B, Many companies prioritize hiring neurodivergent individuals who require minimal accommodations while neglecting those with greater support needs.
C, Neurodivergent individuals generally prefer traditional corporate environments because they offer structured routines and standardized processes, which align well with their cognitive strengths.
D, The majority of industries have successfully implemented inclusive hiring practices, ensuring that neurodivergent individuals have equal access to meaningful employment opportunities.
Điều nào có thể suy ra từ đoạn văn?
A. Sự do dự của các công ty trong việc thích ứng với nhân viên có hệ thần kinh khác biệt chủ yếu là do thiếu nguồn tài chính để hỗ trợ các điều chỉnh tại nơi làm việc.
B. Nhiều công ty ưu tiên tuyển dụng các cá nhân có sự khác biệt về thần kinh mà cần ít sự hỗ trợ, trong khi bỏ qua những người cần hỗ trợ nhiều hơn.
C. Các cá nhân có sự khác biệt về thần kinh thường thích môi trường làm việc truyền thống vì chúng cung cấp các quy trình có cấu trúc và chuẩn hóa, phù hợp với điểm mạnh trong nhận thức của họ.
D. Phần lớn các ngành công nghiệp đã thành công trong việc triển khai các phương thức tuyển dụng toàn diện, đảm bảo rằng các cá nhân có sự khác biệt về thần kinh có cơ hội việc làm đầy đủ và công bằng.
Căn cứ vào thông tin: While some industries, particularly in technology and data analytics, have introduced autism-focused hiring programs, these efforts primarily support high-functioning individuals with minimal adaptive challenges, leaving those who require substantial accommodations largely overlooked. (Một số ngành, đặc biệt là công nghệ và phân tích dữ liệu, đã triển khai các chương trình tuyển dụng hướng đến người tự kỷ, tuy nhiên những sáng kiến này chủ yếu hỗ trợ những cá nhân có khả năng thích nghi cao và gặp ít khó khăn, trong khi những người cần sự hỗ trợ đáng kể lại phần lớn bị bỏ qua).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 40 [1095132]: Which of the following best summarizes the passage?
A, Savant syndrome is a rare condition in which individuals display extraordinary intellectual abilities despite cognitive impairments, but their talents are often underutilized in traditional employment due to workplace limitations and a lack of specialized support.
B, Although savants demonstrate extraordinary talents in various fields, including art, music, and mathematics, their cognitive limitations prevent them from succeeding in professional environments. As a result, they remain dependent on caregivers and struggle to find roles where their abilities can be effectively applied.
C, Despite increased awareness of neurodiversity, companies have successfully developed comprehensive employment programs that accommodate individuals with savant syndrome, ensuring that their exceptional cognitive abilities are fully utilized in professional settings.
D, David Nisson’s experiences as an autistic savant illustrate that individuals with savant syndrome can overcome employment challenges by transitioning to fields such as software development, where structured environments allow them to utilize their skills effectively.
Điều nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn?
A. Hội chứng thiên tài là một tình trạng hiếm gặp, trong đó các cá nhân thể hiện khả năng trí tuệ phi thường mặc dù có những khiếm khuyết về nhận thức, nhưng tài năng của họ thường không được tận dụng trong công việc truyền thống do những hạn chế tại nơi làm việc và thiếu sự hỗ trợ chuyên biệt.
B. Mặc dù những người mắc hội chứng thiên tài thể hiện tài năng phi thường trong các lĩnh vực như nghệ thuật, âm nhạc và toán học, nhưng những hạn chế về nhận thức ngăn cản họ thành công trong môi trường chuyên nghiệp. Do đó, họ vẫn phụ thuộc vào người chăm sóc và gặp khó khăn trong việc tìm kiếm công việc nơi khả năng của họ có thể được áp dụng hiệu quả.
=> Đáp án này không hoàn toàn đúng vì thiếu nguyên nhân đến từ các doanh nghiệp của tình trạng những người mắc hội chứng thiên tài không tìm được công việc truyền thống.
C. Mặc dù nhận thức về sự đa dạng thần kinh ngày càng tăng, các công ty đã thành công trong việc phát triển các chương trình tuyển dụng toàn diện nhằm hỗ trợ các cá nhân mắc hội chứng thiên tài, đảm bảo rằng khả năng trí tuệ phi thường của họ được tận dụng đầy đủ trong các môi trường chuyên nghiệp.
=> Đáp án này sai vì đoạn văn không nói rằng các công ty đã thành công trong việc phát triển các chương trình tuyển dụng toàn diện, ngược lại, họ chưa đáp ứng được, đồng thời còn dè dặt trong việc tuyển dụng những người như vậy.
D. Trải nghiệm của David Nisson, một người mắc chứng thiên tài và tự kỷ, cho thấy các cá nhân mắc hội chứng thiên tài có thể vượt qua những thử thách trong công việc bằng cách chuyển sang các lĩnh vực như phát triển phần mềm, nơi môi trường có tổ chức giúp họ tận dụng khả năng của mình một cách hiệu quả.
=> Sai vì đáp án này chỉ nói về kinh nghiệm của một cá nhân (David Nisson) thay vì tóm tắt tổng thể về hội chứng thiên tài.
Căn cứ vào thông tin:
- Savant syndrome is a rare neurological condition characterized by the coexistence of significant cognitive impairments and exceptional intellectual abilities. (Hội chứng thiên tài là một tình trạng thần kinh hiếm gặp, được đặc trưng bởi sự đồng tồn tại giữa những khiếm khuyết nhận thức nghiêm trọng và những năng lực trí tuệ vượt trội).
- Although savant abilities are undeniably extraordinary, their practical use in traditional employment settings remains highly limited. (Mặc dù khả năng của những người có tài năng đặc biệt rõ ràng là phi thường, nhưng ứng dụng thực tế của chúng trong môi trường làm việc truyền thống vẫn còn rất hạn chế).
- Additionally, the lack of specialized professional programs for individuals with these unique talents further restricts their opportunities, leaving many unable to leverage their remarkable cognitive abilities in meaningful careers. (Hơn nữa, việc thiếu các chương trình chuyên môn dành riêng cho những cá nhân sở hữu những tài năng độc đáo này càng hạn chế cơ hội của họ, khiến nhiều người không thể tận dụng những khả năng nhận thức tuyệt vời của mình vào những nghề nghiệp có ý nghĩa).
- The rigid nature of corporate systems, along with a reluctance to embrace nontraditional cognitive profiles, reinforces a cycle of exclusion that limits both individual potential and societal progress. (Sự cứng nhắc trong hệ thống doanh nghiệp cùng với thái độ dè dặt trong việc tiếp nhận các kiểu tư duy phi truyền thống đang góp phần củng cố một vòng luẩn quẩn của sự loại trừ, hạn chế tiềm năng cá nhân và làm chậm tiến trình phát triển của xã hội).
=> Ta thấy đoạn văn cho rằng hội chứng thiên tài là tình trạng hiếm gặp, trong đó người mắc vừa có khiếm khuyết nhận thức vừa sở hữu tài năng vượt trội. Tuy nhiên, họ thường gặp khó khăn trong việc tìm việc làm do thiếu chương trình hỗ trợ phù hợp cũng như những hạn chế về môi trường tại nơi làm việc.
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A