Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ˌæbnɔːˈmæləti/
Nghĩa: sự bất thường
Phiên âm: /əˈkjuːmjəleɪt/
Nghĩa: tích lũy
Phiên âm: /ˈækjərəsi/
Nghĩa: độ chính xác
Phiên âm: /ˌækwɪˈzɪʃn/
Nghĩa: sự thu nhận, mua lại
Phiên âm: /ˈækjəmən/
Nghĩa: sự nhạy bén
Phiên âm: /əˌdæptəˈbɪləti/
Nghĩa: khả năng thích nghi
Phiên âm: /əˈlaɪnmənt/
Nghĩa: sự căn chỉnh, sự sắp hàng đúng
Phiên âm: /əˈmæs/
Nghĩa: tích lũy (nhiều thứ, thường là tài sản hoặc dữ liệu)
Phiên âm: /ˌænəˈlɪtɪkl/
Nghĩa: thuộc phân tích, có tính phân tích
Phiên âm: /ˈænəlaɪz/
Nghĩa: phân tích
Phiên âm: /ɑːˌtɪstɪk ˈskɪl/
Nghĩa: kỹ năng nghệ thuật
Phiên âm: /ˌæspəˈreɪʃn/
Nghĩa: khát vọng, nguyện vọng
Phiên âm: /əˈsesmənt/
Nghĩa: sự đánh giá
Phiên âm: /ˈɔːdətri/
Nghĩa: thuộc thính giác
Ví dụ
The auditory cortex is the part of the brain that processes sound.
Vỏ não thính giác là phần não xử lý âm thanh.
Phiên âm: /ˈɔːtɪzəm ˌfəʊkəst/
Nghĩa: tập trung vào trẻ tự kỷ
Phiên âm: /ɔːˈtɪstɪk/
Nghĩa: thuộc chứng tự kỷ
Phiên âm: /bəˈnevələnt/
Nghĩa: nhân hậu; rộng lượng
Ví dụ
The benevolent donor funded
scholarships for students from underprivileged backgrounds.
Nhà tài trợ nhân hậu đã tài trợ học bổng cho
những sinh viên có hoàn cảnh khó khăn
Phiên âm: /bɪˈspəʊk/
Nghĩa: được làm theo yêu cầu riêng
Phiên âm: /ˌbrænd ˈnjuː/
Nghĩa: mới tinh
Phiên âm: /briːtʃ/
Nghĩa: sự vi phạm, sự rò rỉ
Phiên âm: /brɒθ/
Nghĩa: nước dùng
Ví dụ
The rich broth simmered for hours, creating a deep and complex flavor profile.
Nước dùng đậm đà được hầm trong nhiều giờ, tạo nên hương vị sâu và phức hợp.
Phiên âm: /ˈbʌmpi/
Nghĩa: gập ghềnh, mấp mô
Phiên âm: /kəˈrɪə ˌɔːriənˈteɪʃn/
Nghĩa: định hướng nghề nghiệp
Phiên âm: /kəˈrɪə prəˈspekts/
Nghĩa: triển vọng nghề nghiệp
Phiên âm: /kəˌrɪə ˌsætɪsˈfækʃn/
Nghĩa: sự hài lòng trong công việc
Ví dụ
High levels of career satisfaction often
result from meaningful work and supportive management.
Mức độ hài lòng trong công việc cao thường đến
từ công việc có ý nghĩa và sự hỗ trợ từ quản lý.
Phiên âm: /ˈkeɪs beɪst/
Nghĩa: dựa trên tình huống thực tế
Phiên âm: /ˈkætʃi/
Nghĩa: hấp dẫn, dễ thu hút (thường dùng cho tiêu đề, âm nhạc...)
Phiên âm: /ˈsɪtiskeɪp/
Nghĩa: cảnh quan đô thị
Ví dụ
Synonym: urban landscape
Antonym: countryside
The cityscape reflects decades of uneven urban growth
(Cảnh quan đô thị phản ánh hàng thập kỷ tăng trưởng đô thị không đồng đều.)
Họ từ
cityscape /ˈsɪtiskeɪp/ (n)
cảnh quan đô thị
Cụm từ liên quan
changing cityscape
cảnh quan đô thị đang thay đổi
modern urban cityscape
cảnh quan đô thị hiện đại
Phiên âm: /ˌkəʊɪɡˈzɪstəns/
Nghĩa: sự cùng tồn tại
Phiên âm: /kəmˈpelɪŋ/
Nghĩa: hấp dẫn, đầy sức thuyết phục
Phiên âm: /kəmˈpensətəri/
Nghĩa: mang tính bù đắp
Phiên âm: /kəmˈpetənsi/
Nghĩa: năng lực, khả năng
Phiên âm: /kəmˌpriːhenˈʃn/
Nghĩa: sự hiểu, lĩnh hội
Phiên âm: /kəmˈpraɪz/
Nghĩa: bao gồm, gồm có
Phiên âm: /ˌkɒmpjuˈteɪʃənl/
Nghĩa: liên quan đến tính toán bằng máy tính
Ví dụ
The brain performs computational processing to build sentences.
Bộ não thực hiện quá trình tính toán để xây dựng các câu.
Phiên âm: /kənˌdenst ˈmætə(r)/
Nghĩa: vật chất ngưng tụ (trong vật lý)
Phiên âm: /kənˈfrʌnt/
Nghĩa: đối mặt, đương đầu
Phiên âm: /ˌkɒntəmˈpleɪʃn/
Nghĩa: sự suy ngẫm
Ví dụ
Moments of contemplation often lead to clearer thinking.
Những khoảnh khắc suy ngẫm thường giúp tư duy trở nên sáng suốt hơn.
Phiên âm: /kənˈtemprəri/
Nghĩa: hiện đại / đương đại
Phiên âm: /kənˈtentmənt/
Nghĩa: sự mãn nguyện / hài lòng
Phiên âm: /kənˈvɜːsli/
Nghĩa: ngược lại, trái lại
Phiên âm: /ˌkaʊntəˈfæktʃuəl/
Nghĩa: giả định trái với sự thật
Phiên âm: /ˈsaɪbəkɹɪmɪnəl/
Nghĩa: tội phạm mạng
Phiên âm: /ˈdelɪniˌeɪt/
Nghĩa: mô tả chi tiết, vạch ra
Phiên âm: /ˌdeməˈɡræfɪk/
Nghĩa: thuộc dân số học
Phiên âm: /dekˈstɛrɪti/
Nghĩa: sự khéo léo, khéo tay
Phiên âm: /ˌdɪfəˌrenʃiˈeɪʃn/
Nghĩa: sự phân biệt
Ví dụ
Synonym: distinction
Antonym: uniformity
Accurate differentiation between similar symptoms is essential for correct diagnosis
Việc phân biệt chính xác giữa các triệu chứng tương tự là cần thiết để chẩn đoán đúng
Họ từ
differentiation /ˌdɪfərenʃiˈeɪʃn/ (n)
sự phân biệt
differentiate /ˌdɪfəˈrenʃieɪt/ (v)
phân biệt
differential /ˌdɪfəˈrenʃl/ (a)
khác biệt
Cụm từ liên quan
enable differentiation of cells
cho phép sự biệt hóa tế bào
cell differentiation
biệt hóa tế bào
biological differentiation
biệt hóa sinh học
differentiation process
quá trình biệt hóa
cell differentiation stages
các giai đoạn biệt hóa
Phiên âm: /ˈdɪpɪŋ/
Nghĩa: sự nhúng / chấm (thức ăn vào nước sốt)
Phiên âm: /ˌdɪshɑːtənɪŋ/
Nghĩa: gây nản lòng
Phiên âm: /ˌdɪsˈmæntlɪŋ/
Nghĩa: sự tháo dỡ / phá bỏ
Ví dụ
The dismantling of outdated
systems is necessary for reform.
Việc tháo dỡ các hệ thống lỗi thời là cần thiết
cho cải cách.
Phiên âm: /dɪˈspærəti/
Nghĩa: sự chênh lệch, bất bình đẳng
Phiên âm: /ˌdɪsrɪˈɡɑːd/
Nghĩa: bỏ qua, xem thường
Nghĩa: thuộc bậc tiến sĩ; liên quan đến học vị tiến sĩ
Phiên âm: n
Nghĩa: sự rối loạn chức năng; tình trạng vận hành kém
Ví dụ
She has a dysfunction in her leg and can’t walk well.
Cô ấy bị rối loạn chức năng ở chân và không thể đi lại tốt.
Institutional dysfunction can prevent even well-designed policies from being carried out effectively.
Tình trạng vận hành kém của thể chế có thể khiến ngay cả những chính sách được thiết kế tốt cũng không được thực hiện hiệu quả.
Phiên âm: /ɪˈlæbərət/
Nghĩa: tỉ mỉ, chi tiết
Phiên âm: /ɪˈluːsɪv/
Nghĩa: khó nắm bắt, khó hiểu
Phiên âm: /ɪnˈkæpsjuleɪt/
Nghĩa: tóm gọn, bao hàm
Ví dụ
The report aims to encapsulate the
key findings of the research in a concise format.
Báo cáo nhằm tóm gọn những
phát hiện chính của nghiên cứu trong một định dạng ngắn gọn.
Phiên âm: /ɪnˈhɑːnsmənt/
Nghĩa: sự nâng cao, cải thiện
Phiên âm: /ˈekwɪtəbl/
Nghĩa: công bằng
Phiên âm: /ɪˈrætɪk/
Nghĩa: thất thường, không ổn định
Phiên âm: /ɪˌvæljuˈeɪʃn/
Nghĩa: sự đánh giá
Phiên âm: /ɪˈvæljuətɪv/
Nghĩa: mang tính đánh giá
Phiên âm: /ɪˈvɒlv/
Nghĩa: phát triển, tiến hóa
Phiên âm: /ɪɡˈzekjətɪv/
Nghĩa: giám đốc điều hành
Phiên âm: /ˈeksɪdʒənsi/
Nghĩa: tình thế cấp bách; nhu cầu khẩn thiết
Ví dụ
The exigency of the situation
required immediate action from the production team.
Tính cấp bách của tình huống đòi hỏi đội ngũ sản
xuất phải hành động ngay lập tức.
The exigency of the food crisis forced officials to act faster than usual.
Tính cấp bách của cuộc khủng hoảng lương thực buộc các quan chức phải hành động nhanh hơn bình thường.
Phiên âm: /ˌekspɜːˈtiːz/
Nghĩa: chuyên môn, trình độ chuyên sâu
Phiên âm: /ɪkˈsplɔɪt/
Nghĩa: khai thác / tận dụng
Phiên âm: /ɪkˈsten.sɪvli/
Nghĩa: một cách rộng rãi
Ví dụ
The
topic has been studied extensively by researchers around the
world.
Chủ
đề này đã được nghiên cứu rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu trên toàn thế giới.
Phiên âm: /ɪmˌplɔɪəˈbɪləti/
Nghĩa: khả năng được tuyển dụng
Phiên âm: /fəˌmɪliˈærəti/
Nghĩa: sự quen thuộc
Phiên âm: /ˈflɔːləs/
Nghĩa: hoàn hảo, không tì vết
Phiên âm: /ˌfɔːmjəˈleɪɪk/
Nghĩa: theo khuôn mẫu, máy móc
Phiên âm: /ˈfreɪmwɜːk/
Nghĩa: khuôn khổ, cơ cấu
Ví dụ
The steel framework of the house was built in a week.
Khung thép của ngôi nhà được dựng xong trong một tuần.
Phiên âm: /ˈdʒendə dɪˈspærəti/
Nghĩa: bất bình đẳng giới
Phiên âm: /dʒəˈnetɪk ɪnˈherɪtəns/
Nghĩa: di truyền học
Phiên âm: /ˈɡrænjələ(r)/
Nghĩa: chi tiết; cụ thể đến từng phần nhỏ
Ví dụ
Hospitals need granular data about infection rates to respond effectively in different neighbourhoods.
Các bệnh viện cần dữ liệu chi tiết về tỷ lệ lây nhiễm để phản ứng hiệu quả ở từng khu dân cư khác nhau.
Phiên âm: /ˈɡrætɪtjuːd/
Nghĩa: lòng biết ơn
Phiên âm: /ˌɡærənˈtiː/
Nghĩa: sự đảm bảo / cam đoan
Phiên âm: /ˈhemɪsfɪə(r)/
Nghĩa: bán cầu
Phiên âm: /ˈherəld/
Nghĩa: người báo hiệu / báo trước
Phiên âm: /ˈhəʊnɪŋ/
Nghĩa: rèn luyện (kỹ năng)
Phiên âm: /ˈhɒtpɒt/
Nghĩa: món lẩu
Phiên âm: /ˌhaɪpəˈfəʊkəs/
Nghĩa: sự tập trung cao độ
Phiên âm: /aɪˈkɒnɪk/
Nghĩa: mang tính biểu tượng
Phiên âm: /ɪmˈpæktfl/
Nghĩa: có tác động mạnh mẽ
Phiên âm: /ɪmˈperətɪv/
Nghĩa: điều bắt buộc, mệnh lện/ cấp thiết, bắt buộc, rất quan trọng
Phiên âm: /ˌɪmplɪmenˈteɪʃn/
Nghĩa: sự thực hiện, triển khai
Phiên âm: /ˌɪmplɪˈkeɪʃn/
Nghĩa: hàm ý, tác động gián tiếp
Phiên âm: /ɪmˈpræktɪkl/
Nghĩa: không thực tế
Phiên âm: /ˌɪnklɪˈneɪʃn/
Nghĩa: xu hướng, thiên hướng
Phiên âm: /ɪnˈkluːʒn/
Nghĩa: sự hòa nhập, bao gồm
Ví dụ
The program promotes inclusion by
encouraging participation from students of all backgrounds.
(Chương trình thúc đẩy sự hòa nhập bằng cách
khuyến khích sự tham gia của học sinh từ mọi hoàn cảnh.)
Phiên âm: /ɪnˌkluːsɪˈvɪəti/
Nghĩa: tính hòa nhập (dành cho mọi người)
Phiên âm: /ˌɪnkrəˈmentli/
Nghĩa: một cách dần dần
Phiên âm: /ˌɪndɪˈspensəbl/
Nghĩa: không thể thiếu được
Phiên âm: /ˈinsjuleɪtə(r)/
Nghĩa: chất cách điện; vật cách nhiệt
Phiên âm: /ɪnˈteɡrətɪv/
Nghĩa: có tính tích hợp
Phiên âm: /ˌɪntədɪsˈplɪnəri/
Nghĩa: liên ngành
Ví dụ
The project uses an interdisciplinary approach.
Dự án áp dụng cách tiếp cận liên ngành.
Phiên âm: /ˈɪntəpleɪ/
Nghĩa: sự tương tác
Phiên âm: /ˈɪntrɪkət/
Nghĩa: phức tạp, rắc rối
Phiên âm: /ɪnˈtrɪnsɪk/
Nghĩa: thuộc bản chất bên trong
Ví dụ
Sustainability
is intrinsic to long-term environmental planning
Tính
bền vững là yếu tố bản chất trong quy hoạch môi trường dài hạn
Phiên âm: /ˌɪntrəˈspekʃn/
Nghĩa: sự tự nhìn lại, nội quan
Phiên âm: /ˈdʒepədaɪz/
Nghĩa: gây nguy hại
Ví dụ
Ignoring building regulations can jeopardize the
safety of everyone living inside.
Việc phớt lờ các quy định xây dựng có thể gây
nguy hại cho sự an toàn của tất cả những người sống bên trong.
Phiên âm: /ˌledʒɪˈsleɪtɪv/
Nghĩa: thuộc lập pháp
Phiên âm: /məˈlɪʃəs/
Nghĩa: có ác ý, độc hại
Phiên âm: /ˈmændətəri/
Nghĩa: bắt buộc, cưỡng chế
Phiên âm: /ˈmɑːdʒɪnəlaɪz/
Nghĩa: gạt ra bên lề
Ví dụ
Certain groups may be marginalized in rapidly changing economies.
Một số nhóm có thể bị gạt ra bên lề trong các nền kinh tế thay đổi nhanh.
Phiên âm: /ˌmekəˈnɪstɪk/
Nghĩa: máy móc, cứng nhắc
Phiên âm: /ˌmemərəˈzeɪʃn/
Nghĩa: sự ghi nhớ
Phiên âm: /ˈmentəʃɪp/
Nghĩa: sự cố vấn, hướng dẫn nghề nghiệp
Phiên âm: /mɜːˈkjʊəriəl/
Nghĩa: dễ thay đổi, khó lường
Phiên âm: /məˈtɪkjələs/
Nghĩa: tỉ mỉ, kỹ lưỡng
Phiên âm: /ˈmɪtɪɡeɪt/
Nghĩa: giảm nhẹ, làm dịu
Phiên âm: /nəˈsesɪteɪt/
Nghĩa: yêu cầu, đòi hỏi phải có
Phiên âm: /ˌnjʊərəʊdaɪˈvɜːdʒənt/
Nghĩa: thuộc nhóm thần kinh khác biệt
Phiên âm: /ˌnjʊərəʊdaɪˈvɜːsəti/
Nghĩa: sự đa dạng thần kinh
Phiên âm: /ˌnjʊərəˈlɒdʒɪkl/
Nghĩa: thuộc hệ thần kinh
Phiên âm: /ˈnjuːɑːnst/
Nghĩa: tinh tế, có sắc thái
Ví dụ
The author presented a nuanced argument about social inequality.
Tác giả đưa ra một lập luận tinh tế về bất bình đẳng xã hội.
Phiên âm: /ˈəʊpənnəs/
Nghĩa: sự cởi mở
Ví dụ
Her openness to constructive
criticism helped her improve both professionally and personally
Sự cởi mở của cô ấy đối với những lời góp ý mang
tính xây dựng đã giúp cô ấy tiến bộ cả trong công việc lẫn cuộc sống.
Phiên âm: /ˈɒptɪmaɪz/
Nghĩa: tối ưu hóa
Phiên âm: /ˈɔːkɪstreɪt/
Nghĩa: sắp xếp, điều phối
Phiên âm: /ˌəʊvərˈemfəsɪs/
Nghĩa: sự nhấn mạnh quá mức
Ví dụ
The overemphasis on test scores can undermine creativity and critical thinking in students.
Việc nhấn mạnh quá mức vào điểm số có thể làm suy giảm sự sáng tạo và tư duy phản biện của học sinh.
Phiên âm: /ˈəʊvəhɔːl/
Nghĩa: cải tổ
Ví dụ
The company plans to overhaul its outdated infrastructure.
Công ty dự định cải tổ cơ sở hạ tầng lỗi thời.
Phiên âm: /ˈpeɪpə beɪst/
Nghĩa: trên giấy; thủ công
Ví dụ
Many schools still rely on paper-based record systems.
Nhiều trường vẫn dựa vào hệ thống lưu trữ hồ sơ trên giấy.
Phiên âm: /ˈpærədaɪm/
Nghĩa: mô hình; khuôn mẫu tư duy
Ví dụ
The new approach represents a shift in the traditional paradigm of education.
Cách tiếp cận mới đại diện cho sự thay đổi trong mô hình giáo dục truyền thống.
Phiên âm: /ˈpɑːʃl/
Nghĩa: một phần, không toàn bộ
Phiên âm: /ˌpɪəriˈɒdɪk/
Nghĩa: định kỳ
Phiên âm: /pəˈsɪstənt/
Nghĩa: dai dẳng / bền bỉ
Phiên âm: /ˈfɪʃɪŋ skæm/
Nghĩa: trò lừa đảo giả mạo (trên mạng)
Phiên âm: /faɪˌnænʃl ˈlɒsɪz/
Nghĩa: tổn thất tài chính
Phiên âm: /ˌpræktɪˈkæləti/
Nghĩa: tính thực tiễn
Phiên âm: /præɡˈmætɪk/
Nghĩa: thực tế, có tính ứng dụng
Phiên âm: /ˈpreɪzwɜːði/
Nghĩa: đáng khen
Phiên âm: /ˈpriːmiəm/
Nghĩa: cao cấp, thượng hạng
Ví dụ
The service is offered at a premium price
due to its superior quality.
Dịch vụ được cung cấp với mức giá cao cấp nhờ
chất lượng vượt trội
Phiên âm: /ˈprɪvəlɪdʒ/
Nghĩa: đặc quyền
Phiên âm: /ˌprəʊˈæktɪv/
Nghĩa: chủ động
Phiên âm: /prəˈsiːdʒərəl/
Nghĩa: thuộc quy trình; thuộc thủ tục
Ví dụ
There were several procedural delays
before the case could go to trial.
Đã có một số trì hoãn về mặt thủ tục trước khi
vụ án có thể được đưa ra xét xử.
The case was delayed because of several procedural errors in the original investigation.
Vụ việc bị trì hoãn vì một số lỗi thủ tục trong cuộc điều tra ban đầu.
Phiên âm: /prəˈfɪʃnsi/
Nghĩa: năng lực, sự thành thạo
Phiên âm: /prəˈfaʊnd/
Nghĩa: sâu sắc, uyên thâm
Phiên âm: /prəˈɡreʃn/
Nghĩa: quá trình phát triển, tiến triển
Phiên âm: /ˈkwɒntɪtətɪv ˈriːzənɪŋ/
Nghĩa: lập luận định lượng
Phiên âm: /ˌriːəˈsesmənt/
Nghĩa: sự đánh giá lại
Ví dụ
The company is undergoing a reassessment of
its long-term strategy
Công ty đang tiến hành đánh giá lại chiến lược dài
hạn.
Phiên âm: /ˌriːˈkælɪbreɪt/
Nghĩa: điều chỉnh lại
Ví dụ
The system needs to be recalibrated to
ensure accurate and reliable results.
Hệ thống cần được điều chỉnh lại để đảm bảo kết
quả chính xác và đáng tin cậy.
Phiên âm: /ˈrekləs/
Nghĩa: liều lĩnh, thiếu thận trọng
Phiên âm: /ˌriːdɪˈzaɪn/
Nghĩa: thiết kế lại
Ví dụ
The city council wants a redesign of the old central park.
Hội đồng thành phố muốn một bản thiết kế lại cho công viên trung tâm cũ.
Phiên âm: /rɪˈdʌktɪv/
Nghĩa: mang tính giản lược
Ví dụ
His explanation was too reductive and ignored important details.
Lời giải thích của anh ấy quá đơn giản và bỏ qua những chi tiết quan trọng.
Phiên âm: /rɪˈlʌktəns/
Nghĩa: sự miễn cưỡng, do dự
Phiên âm: /rɪˈzɪliənt/
Nghĩa: kiên cường, bền bỉ
Phiên âm: /rɪˈtenʃn/
Nghĩa: sự giữ lại, duy trì
Phiên âm: /rɪˈtɒrɪkl/
Nghĩa: mang tính tu từ
Phiên âm: /ˈrɪdʒɪd/
Nghĩa: cứng nhắc, không linh hoạt
Phiên âm: /rəʊˈbʌst/
Nghĩa: mạnh mẽ, chắc chắn
Phiên âm: /ˈsævənt ˌsɪndrəʊm/
Nghĩa: hội chứng thiên tài (thường đi kèm rối loạn phát triển)
Phiên âm: /ˈsævənt/
Nghĩa: người có năng lực vượt trội đặc biệt
Phiên âm: /ˈskeəsəti/
Nghĩa: sự khan hiếm
Phiên âm: /skræp/
Nghĩa: loại bỏ, vứt bỏ
Phiên âm: /ˈsiːmləs/
Nghĩa: liền mạch, không gián đoạn
Phiên âm: /ˈseks ˌreɪʃiəʊ/
Nghĩa: tỷ lệ giới tính
Phiên âm: /ˈsɪzlɪŋ/
Nghĩa: nóng hổi, bốc hơi (thức ăn)
Phiên âm: /skjuː/
Nghĩa: lệch, làm sai lệch
Phiên âm: /ˌsəʊʃiəʊˌekəˈnɒmɪk/
Nghĩa: thuộc kinh tế – xã hội
Ví dụ
Socioeconomic status affects access to education and healthcare.
Vị thế kinh tế - xã hội ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận giáo dục và chăm sóc y tế.
Phiên âm: /ˈspɪəhed/
Nghĩa: dẫn đầu, khởi xướng
Ví dụ
She was chosen to spearhead the new innovation initiative.
Cô được chọn để dẫn đầu sáng kiến đổi mới mới.
Phiên âm: /ˈstændədaɪz/
Nghĩa: tiêu chuẩn hóa
Phiên âm: /ˈsteriətaɪp/
Nghĩa: khuôn mẫu, định kiến
Phiên âm: /ˌstjuːdnt ˈsentrɪk/
Nghĩa: lấy người học làm trung tâm
Phiên âm: /ˌsuːpəˈvɪʒn/
Nghĩa: sự giám sát
Phiên âm: /ˈsʌplɪmənt/
Nghĩa: chất bổ sung, phần bổ sung
Phiên âm: /ˈsɜːpləs/
Nghĩa: phần dư, thặng dư
Phiên âm: /ˈsɪndrəʊm/
Nghĩa: hội chứng
Phiên âm: /ˈsɪnθəsɪs/
Nghĩa: sự tổng hợp
Phiên âm: /ˈtendənsi/
Nghĩa: khuynh hướng, xu hướng
Phiên âm: /θeft/
Nghĩa: sự trộm cắp
Phiên âm: /θɪəˈretɪkl/
Nghĩa: thuộc lý thuyết
Phiên âm: /ˈθʌrəli/
Nghĩa: một cách kỹ lưỡng, triệt để
Phiên âm: /ˌtɒpəˈlɒdʒɪkl/
Nghĩa: thuộc cấu trúc tô-pô (toán lý)
Phiên âm: /trəˈdʒektəri/
Nghĩa: quỹ đạo, hành trình phát triển
Phiên âm: /trænˈzɪʃn/
Nghĩa: sự chuyển đổi
Phiên âm: /ˈtrɪɡə(r)/
Nghĩa: kích hoạt, gây ra
Phiên âm: / ˈhetɪk/
Nghĩa: náo nhiệt, ồn ào
Phiên âm: /ˌʌnˈbiːtəbl/
Nghĩa: không thể đánh bại / tuyệt vời nhất
Ví dụ
The hotel offers unbeatable prices
during the holiday season.
Khách sạn cung cấp mức giá không thể tốt hơn
trong mùa lễ.
Phiên âm: /ˌʌndɪˈnaɪəbli/
Nghĩa: một cách không thể phủ nhận
Phiên âm: /ˌʌndəˈskɔː(r)/
Nghĩa: nhấn mạnh, làm nổi bật
Phiên âm: /ʌnˈiːvn/
Nghĩa: không đồng đều
Phiên âm: /ˌjuːnɪˈfɔːməti/
Nghĩa: sự đồng nhất
Ví dụ
The uniformity of the design gave the brand a strong and recognizable identity.
(Sự đồng nhất trong thiết kế mang lại cho thương hiệu một bản sắc mạnh mẽ và dễ nhận diện.)
Phiên âm: /ˈʌpskɪlɪŋ/
Nghĩa: nâng cao kỹ năng
Ví dụ
Synonym: training
Antonym: deskilling
Continuous upskilling is essential in a rapidly evolving job market.
Việc nâng cao kỹ năng liên tục là cần thiết trong thị trường lao động thay đổi nhanh.
Họ từ
upskilling /ˌʌpˈskɪlɪŋ/ (n)
nâng cao kỹ năng
upskill /ˌʌpˈskɪl/ (v)
nâng cao kỹ năng
skilled /skɪld/ (a)
có kỹ năng
Cụm từ liên quan
invest in upskilling employees
đầu tư vào việc nâng cao kỹ năng cho nhân viên
digital upskilling
nâng cao kỹ năng số
upskilling initiatives
các sáng kiến nâng cao kỹ năng
continuous upskilling
nâng cao kỹ năng liên tục
upskilling opportunities
cơ hội nâng cao kỹ năng
Phiên âm: /ˌvælɪˈdeɪʃn/
Nghĩa: sự xác thực, sự phê chuẩn
Phiên âm: /ˌvaɪəˈbɪləti/
Nghĩa: tính khả thi
Ví dụ
The viability of the project depends on securing sufficient funding and support.
Tính khả thi của dự án phụ thuộc vào việc đảm bảo đủ nguồn tài chính và sự hỗ trợ.
Phiên âm: /ˈvɒlətaɪl/
Nghĩa: dễ biến động; bất ổn
Ví dụ
The market remains highly volatile due to ongoing economic uncertainty.
Thị trường vẫn biến động mạnh do sự bất ổn kinh tế liên tục.
A volatile market can make investors nervous and force governments to adjust their economic policies.
Một thị trường dễ biến động có thể khiến nhà đầu tư lo lắng và buộc chính phủ điều chỉnh chính sách kinh tế.
Phiên âm: /ˈwɒrənt/
Nghĩa: biện minh, đảm bảo/ giấy phép, lệnh chính thức, sự đảm bảo hợp pháp
Phiên âm: /ˈrɒŋˌduːə(r)/
Nghĩa: người làm điều sai trái
Phiên âm: /dɪˈlɪbərət/
Nghĩa: có chủ đích, cố ý
Phiên âm: /dɪˈlɪbərətli/
Nghĩa: một cách cố ý, thận trọng
Phiên âm: /dɪˌlɪbəˈreɪʃn/
Nghĩa: sự cân nhắc kĩ lưỡng
Ví dụ
After careful deliberation, the committee reached a final decision.
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, ủy ban đã đưa ra quyết định cuối cùng.