Quay lại
Đề minh họa số 18 - BẢNG TỪ BÀI ĐỌC HIỂU 8 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

Actual adj

Từ 1 · ID 9384583
Phiên âm: /ˈæktʃuəl/
Nghĩa: Thực tế; thật sự
Ví dụ
The actual cost turned out to be much higher than expected.
Chi phí thực tế hóa ra cao hơn nhiều so với dự kiến.

Approximate (adj)

Từ 2 · ID 21823044
Phiên âm: /əˈprɒksɪmət/
Nghĩa: Ước tính; xấp xỉ
Ví dụ
The figures are approximate and may change after verification.
Các con số chỉ mang tính xấp xỉ và có thể thay đổi sau khi được xác minh.

authoritative a

Từ 3 · ID 19947812
authoritative
Phiên âm: /ɔːˈθɒrətətɪv/
Nghĩa: có thẩm quyền; đáng tin cậy
Ví dụ
The report is considered authoritative in the field of space research.
Báo cáo này được coi là có thẩm quyền trong lĩnh vực nghiên cứu không gian.
An authoritative parent can guide children firmly while still listening to their needs.
Một người bố hoặc mẹ có uy quyền hợp lý có thể hướng dẫn con cái một cách nghiêm khắc nhưng vẫn lắng nghe nhu cầu của chúng.
Họ từ
authority
cơ quan chức năng; nhà chức trách; thẩm quyền
n · /ɔːˈθɒrəti
authorize
cho phép; ủy quyền
/ˈɔːθəraɪz/ · v
authoritative
có thẩm quyền; đáng tin cậy
/ɔːˈθɒrətətɪv/ · a
authoritarian
độc đoán; chuyên quyền
/ɔːˌθɒrɪˈteəriən/ · a
authorization
sự cho phép; sự ủy quyền
/ˌɔːθəraɪˈzeɪʃn/ · n
authoritatively
một cách có thẩm quyền
/ɔːˈθɒrətətɪvli/ · adv
Từ đồng nghĩa
definitive
có thẩm quyền; đáng tin cậy nhất
/dɪˈfɪnətɪv/ · a
commanding
có uy thế; đầy quyền lực
/kəˈmɑːndɪŋ/ · a
magisterial
uyên bác; có uy quyền
/ˌmædʒɪˈstɪəriəl/
Từ trái nghĩa
inconclusive
không dứt khoát; chưa đi đến kết luận
/ˌɪnkənˈkluːsɪv/ · a
Tentative
Chưa chắc chắn
/ˈtentətɪv/ · (adj)
unsubstantiated
không có bằng chứng xác thực
/ˌʌnsəbˈstænʃieɪtɪd/ · (adj) C2

avoidance n

Từ 4 · ID 20470111
Phiên âm: /əˈvɔɪdəns/
Nghĩa: sự tránh né
Ví dụ
His avoidance of difficult conversations often created misunderstandings in the team.
Sự tránh né các cuộc trò chuyện khó khăn của anh thường gây ra hiểu lầm trong nhóm.

Bankruptcy n

Từ 5 · ID 9121899
Bankruptcy
Phiên âm: /ˈbæŋkrʌptsi/
Nghĩa: sự phá sản
Ví dụ
The company narrowly avoided bankruptcy after restructuring.
Công ty suýt rơi vào phá sản sau khi tái cấu trúc.

collision .n

Từ 6 · ID 10418213
collision
Phiên âm: /kəˈlɪʒən/
Nghĩa: va chạm
Ví dụ
A mid-air collision was narrowly avoided thanks to the warning system.
Một vụ va chạm trên không đã được tránh kịp thời nhờ hệ thống cảnh báo.

constellation n

Từ 7 · ID 9769295
constellation
Phiên âm: /ˌkɒnstəˈleɪʃn/
Nghĩa: chòm sao; hệ thống vệ tinh
Ví dụ
The firm launched a constellation of small satellites.
Công ty đã phóng một chòm vệ tinh cỡ nhỏ.
The new satellite constellation will improve internet access in remote and underserved regions.
Hệ thống vệ tinh mới sẽ cải thiện khả năng tiếp cận Internet ở những khu vực xa xôi và ít được hỗ trợ.

Contradict v

Từ 8 · ID 786
Contradict
Phiên âm: /ˌkɒntrəˈdɪkt/
Nghĩa: mâu thuẫn; phủ nhận
Ví dụ
The new evidence contradicts earlier assumptions.
Bằng chứng mới mâu thuẫn với các giả định trước đó.

coverage n

Từ 9 · ID 7899141
Phiên âm: /ˈvʌvərɪdʒ/
Nghĩa: sự đưa tin; phạm vi bao phủ
Ví dụ
Network coverage remains limited in remote areas.
Phạm vi phủ sóng vẫn còn hạn chế ở các khu vực xa xôi.
The insurance policy provides comprehensive coverage for medical expenses.
Hợp đồng bảo hiểm cung cấp phạm vi bảo hiểm toàn diện cho chi phí y tế.

database n

Từ 10 · ID 9729420
database
Phiên âm: /ˈdeɪ.tə.beɪs/
Nghĩa: Cơ sở dữ liệu
Ví dụ
The research team stored all survey results in a secure database for future reference.
(Nhóm nghiên cứu lưu trữ tất cả kết quả khảo sát trong một cơ sở dữ liệu an toàn để tham khảo sau này.)

deploy v

Từ 11 · ID 10412589
deploy
Phiên âm: /dɪˈplɔɪ/
Nghĩa: triển khai
Ví dụ
The company decided to deploy additional resources to meet rising demand.
Công ty quyết định triển khai thêm nguồn lực để đáp ứng nhu cầu gia tăng.

Fragment n

Từ 12 · ID 19873632
Fragment
Phiên âm: /ˈfræɡmənt/
Nghĩa: mảnh vỡ
Ví dụ
Engineers recovered a fragment of the damaged component.
Kỹ sư đã thu hồi một mảnh vỡ của bộ phận bị hỏng.

hypothetical adj

Từ 13 · ID 10812096
Phiên âm: /ˌhaɪpəˈθetɪkl/
Nghĩa: giả định
Ví dụ
The scenario is purely hypothetical and unlikely to occur.
Kịch bản này hoàn toàn mang tính giả định và khó xảy ra.

Imaginary a

Từ 14 · ID 1691
Imaginary
Phiên âm: /ɪˈmædʒɪnəri/
Nghĩa: tưởng tượng, không có thật
Ví dụ
The threat turned out to be imaginary.
Mối đe dọa hóa ra chỉ là tưởng tượng.

INCONSISTENCY (n)

Từ 15 · ID 452
INCONSISTENCY
Phiên âm: /ˌɪnkənˈsɪstənsi/
Nghĩa: sự không ổn định
Ví dụ
Synonym: irregularity

Antonym: consistency

Inconsistency has been their biggest weakness this season.
Sự thiếu ổn định là điểm yếu lớn nhất của họ trong mùa giải này.
Họ từ
inconsistency /ˌɪnkənˈsɪstənsi/ (n)
sự không ổn định
inconsistent /ˌɪnkənˈsɪstənt/ (a)
không ổn định
inconsistently /ˌɪnkənˈsɪstəntli/ (adv)
một cách không ổn định
Cụm từ liên quan
performance inconsistency
sự thiếu ổn định
lack of consistency
thiếu ổn định
inconsistency in results
kết quả không ổn định
frequent inconsistency
thường xuyên không ổn định
address inconsistency
khắc phục sự thiếu ổn định

Inconsistent a

Từ 16 · ID 9709649
Inconsistent
Phiên âm: /,inkən'sistənt/
Nghĩa: không nhất quán
Ví dụ
His explanation was inconsistent with the facts.
Lời giải thích của anh ấy không nhất quán với các sự kiện.

maneuver v

Từ 17 · ID 9631332
Phiên âm: /məˈnuːvə(r)/
Nghĩa: điều khiển khéo léo; lèo lái
Ví dụ
The company’s latest maneuver helped it enter the market quietly before larger competitors noticed the opportunity.
Động thái mới nhất của công ty đã giúp họ bước vào thị trường một cách kín đáo trước khi các đối thủ lớn nhận ra cơ hội.

obsolete a

Từ 18 · ID 7920971
obsolete
Phiên âm: /ˌɑːbsəˈliːt/ out of date
Nghĩa: lỗi thời
Ví dụ
The software has become obsolete due to rapid innovation.
Phần mềm này đã trở nên lỗi thời do sự đổi mới nhanh chóng.

orbital space np

Từ 19 · ID 21927537
orbital space
Phiên âm: /ˈɔːbɪtl speɪs/
Nghĩa: không gian quỹ đạo
Ví dụ
Space debris poses growing risks in orbital space.
Rác vũ trụ gây ra rủi ro ngày càng lớn trong không gian quỹ đạo.

PLEDGE n

Từ 20 · ID 7810538
PLEDGE
Phiên âm: /plˈɛdʒ/
Nghĩa: cam kết
Ví dụ
The government made a pledge to reduce emissions.
Chính phủ đã đưa ra một lời cam kết cắt giảm khí thải.
The company made a public pledge to cut its carbon emissions by half before 2030.
Công ty đã đưa ra một cam kết công khai sẽ cắt giảm một nửa lượng khí thải carbon trước năm 2030.
Họ từ
pledge
cam kết
/pledʒ/ · n
pledged
đã cam kết
/pledʒd/ · adj
Cụm từ liên quan
climate pledge
cam kết khí hậu
/pledʒ/
make a pledge
đưa ra cam kết
/pledʒ/
green pledge
cam kết xanh
/pledʒ/
Từ đồng nghĩa
promise
lời hứa; hứa
/ˈprɒmɪs/ · n/v
Từ trái nghĩa
refusal
Sự từ chối, khước từ
/rɪˈfjuːz(ə)l/ · n

remnant n

Từ 21 · ID 19813328
remnant
Phiên âm: /ˈremnənt/
Nghĩa: tàn tích / phần còn lại
Ví dụ
These ruins are the remnants of an ancient civilization that once thrived in the region.
Những tàn tích này là phần còn lại của một nền văn minh cổ từng phát triển trong khu vực.

theoretical a

Từ 22 · ID 11608354
theoretical
Phiên âm: /ˌθɪəˈretɪkl/
Nghĩa: mang tính lý thuyết
Ví dụ
The course focuses on theoretical knowledge rather than practical application.
Khóa học tập trung vào kiến thức lý thuyết hơn là ứng dụng thực tế.
The plan is still theoretical because no one has tested whether humans can live there permanently.
Kế hoạch đó vẫn mang tính lý thuyết vì chưa ai kiểm chứng liệu con người có thể sống lâu dài ở đó hay không.

usability n

Từ 23 · ID 21927543
Phiên âm: /ˌjuːzəˈbɪləti/
Nghĩa: tính dễ sử dụng
Ví dụ
User feedback helped improve the product’s usability.
Phản hồi của người dùng giúp cải thiện tính dễ sử dụng của sản phẩm.

hazard n

Từ 24 · ID 7787985
hazard
Phiên âm: /ˈhæzərd/ danger
Nghĩa: mối nguy
Ví dụ
Exposed electrical wires pose a serious hazard in densely populated residential areas.
Các dây điện trần gây ra một mối nguy nghiêm trọng ở những khu dân cư đông đúc.

hazardous a

Từ 25 · ID 7787988
hazardous
Phiên âm: /ˈhæzərdəs/ dangerous, risky, unsafe
Nghĩa: nguy hiểm
Ví dụ
Handling hazardous materials requires strict safety precautions.

Xử lý vật liệu nguy hiểm đòi hỏi các biện pháp an toàn nghiêm ngặt.