Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: được ban/phú cho; có sẵn
Ví dụ
The region is blessed with fertile soil and abundant rainfall.
Khu vực này được phú cho đất đai màu mỡ và lượng mưa dồi dào.
Nghĩa: quen thuộc với điều gì
Ví dụ
I am familiar with the procedures required for this process.
Tôi quen thuộc với các quy trình cần thiết cho quá trình này.
Young audiences are familiar with online concerts because they often watch live performances on social media.
Khán giả trẻ quen thuộc với các buổi hòa nhạc trực tuyến vì họ thường xem biểu diễn trực tiếp trên mạng xã hội.
Children today are familiar with online learning because they use digital devices from an early age.
Trẻ em ngày nay quen thuộc với việc học trực tuyến vì các em sử dụng thiết bị số từ nhỏ.
Nghĩa: quen thuộc đối với ai
Ví dụ
His voice sounded familiar to everyone in the room.
Giọng nói của anh ấy nghe quen thuộc đối với tất cả mọi người trong phòng.
The theme song is familiar to many children because it is played in a popular animated film.
Bài hát chủ đề này quen thuộc với nhiều trẻ em vì nó được phát trong một bộ phim hoạt hình nổi tiếng.
The school logo is familiar to generations of students who have studied there over the years.
Biểu tượng của trường quen thuộc với nhiều thế hệ học sinh đã học tại đó qua nhiều năm.
Nghĩa: do dự khi làm gì
Ví dụ
He was hesitant to speak in
front of the large audience despite being well-prepared
Anh ấy do dự khi phát biểu trước đám đông lớn
mặc dù đã chuẩn bị kỹ.
Nghĩa: được tích hợp với cái gì
Ví dụ
New
healthcare technologies are integrated with existing medical
systems to improve efficiency
Công
nghệ y tế mới được tích hợp với các hệ thống hiện có để nâng cao hiệu quả.
Nghĩa: được dự định để làm gì
Ví dụ
The new policy is intended to improve
access to education in rural areas.
(Chính sách mới được dự định nhằm cải thiện khả
năng tiếp cận giáo dục ở các vùng nông thôn.)
Nghĩa: kết hợp cái gì với cái gì
Ví dụ
The chef skillfully blended traditional
flavors with modern techniques to create a unique dish.
Đầu bếp đã khéo léo kết hợp hương vị truyền
thống với kỹ thuật hiện đại để tạo ra một món ăn độc đáo.
Nghĩa: thoát khỏi, tách khỏi
Ví dụ
The artist chose to break away from conventional styles.
Nghệ sĩ chọn tách khỏi các phong cách truyền thống.
Nghĩa: thổi luồng sinh khí mới vào
Ví dụ
The renovation helped breathe new life into the historic district.
Việc cải tạo đã thổi luồng sinh khí mới vào khu phố lịch sử.
Nghĩa: kết hợp cái gì với cái gì
Ví dụ
The designer decided to combine traditional elements with modern aesthetics to create a unique product.
Nhà thiết kế đã quyết định kết hợp các yếu tố truyền thống với thẩm mỹ hiện đại để tạo ra một sản phẩm độc đáo.
Teachers often combine traditional teaching methods with modern technology to make lessons more effective.
Giáo viên thường kết hợp các phương pháp giảng dạy truyền thống với công nghệ hiện đại để làm cho bài học hiệu quả hơn.
Nghĩa: trở nên nổi bật
Ví dụ
Environmental issues have come to the fore in recent debates.
Các vấn đề môi trường đã trở nên nổi bật trong các cuộc tranh luận gần đây.
Nghĩa: cắt giảm
Ví dụ
Families can cut down on electricity use by turning off lights and unplugging devices when they are not needed.
Các gia đình có thể cắt giảm việc sử dụng điện bằng cách tắt đèn và rút phích cắm thiết bị khi không cần dùng.
The government aims to cut down on traffic emissions in urban areas.
Chính phủ nhằm cắt giảm khí thải giao thông ở khu đô thị.
Nghĩa: nắm được cách làm; hiểu ra
Ví dụ
It took weeks to get the hang of the new software.
Phải mất vài tuần anh ấy mới nắm được cách sử dụng phần mềm mới
Nghĩa: vật lộn với cái gì
Ví dụ
Governments continue to grapple with economic
challenges caused by global instability.
Các chính phủ продолжают vật lộn với những thách
thức kinh tế do bất ổn toàn cầu
Nghĩa: đặt nền móng cho
Ví dụ
Early education lays the foundation for lifelong learning.
Giáo dục sớm đặt nền móng cho việc học tập suốt đời.
Nghĩa: đặt nền móng cho
Ví dụ
Early investments in infrastructure helped lay the groundwork for future economic growth.
Các khoản đầu tư ban đầu vào cơ sở hạ tầng đã đặt
nền móng cho tăng trưởng kinh tế trong tương lai.
Nghĩa: mang lại kết quả
Ví dụ
All
the effort eventually paid off, leading to remarkable success.
Tất
cả nỗ lực cuối cùng đã mang lại kết quả, dẫn đến thành công đáng kể.
Nghĩa: mở đường cho
Ví dụ
New policies can pave the way for more
inclusive and sustainable development
Các chính sách mới có thể mở đường cho sự phát
triển bao trùm và bền vững hơn.
Nghĩa: triển khai
Ví dụ
The company plans to roll out a
new recruitment drive next month.
Công ty dự định triển khai một chiến dịch tuyển
dụng mới vào tháng tới.
Nghĩa: tạo tiền đề cho
Ví dụ
The policy change set the stage for broader reforms.
Sự thay đổi chính sách đã tạo tiền đề cho các cải cách sâu rộng hơn.
Nghĩa: chuyển từ
Ví dụ
The company decided to shift from traditional marketing strategies to digital platforms to reach a wider audience.
Công ty đã quyết định chuyển từ các chiến lược marketing truyền thống sang nền tảng kỹ thuật số để tiếp cận đối tượng rộng hơn.
Nghĩa: Nỗ lực để làm gì
Ví dụ
Researchers strive to develop
sustainable solutions to global environmental challenges.
Các nhà nghiên cứu nỗ lực phát triển các giải
pháp bền vững cho những thách thức môi trường toàn cầu.
Nghĩa: nghĩ khác biệt
Ví dụ
To solve complex problems, teams must think outside the box.
Để giải quyết các vấn đề phức tạp, các nhóm phải tư duy đột phá.
Nghĩa: làm lại từ đầu; cải tà quy chính
Ví dụ
After the setback, he decided to turn over a new leaf.
Sau thất bại đó, anh ấy quyết định làm lại từ đầu.