Quay lại
Đề minh họa số 18 - CẤU TRÚC ĐỤC LỖ 5 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

be blessed with sth

Từ 1 · ID 21927323
be blessed with sth
Nghĩa: được ban/phú cho; có sẵn
Ví dụ
The region is blessed with fertile soil and abundant rainfall.
Khu vực này được phú cho đất đai màu mỡ và lượng mưa dồi dào.

be familiar with sth

Từ 2 · ID 9437752
be familiar with sth
Nghĩa: quen thuộc với điều gì
Ví dụ
I am familiar with the procedures required for this process.

Tôi quen thuộc với các quy trình cần thiết cho quá trình này.
Young audiences are familiar with online concerts because they often watch live performances on social media.
Khán giả trẻ quen thuộc với các buổi hòa nhạc trực tuyến vì họ thường xem biểu diễn trực tiếp trên mạng xã hội.
Children today are familiar with online learning because they use digital devices from an early age.
Trẻ em ngày nay quen thuộc với việc học trực tuyến vì các em sử dụng thiết bị số từ nhỏ.

be familiar to sb

Từ 3 · ID 9161070
be familiar to sb
Nghĩa: quen thuộc đối với ai
Ví dụ
His voice sounded familiar to everyone in the room.
Giọng nói của anh ấy nghe quen thuộc đối với tất cả mọi người trong phòng.
The theme song is familiar to many children because it is played in a popular animated film.
Bài hát chủ đề này quen thuộc với nhiều trẻ em vì nó được phát trong một bộ phim hoạt hình nổi tiếng.
The school logo is familiar to generations of students who have studied there over the years.
Biểu tượng của trường quen thuộc với nhiều thế hệ học sinh đã học tại đó qua nhiều năm.

be hesitant to do sth

Từ 4 · ID 21836018
be hesitant to do sth
Nghĩa: do dự khi làm gì
Ví dụ
He was hesitant to speak in front of the large audience despite being well-prepared
Anh ấy do dự khi phát biểu trước đám đông lớn mặc dù đã chuẩn bị kỹ.

be integrated with sth

Từ 5 · ID 20178104
be integrated with sth
Nghĩa: được tích hợp với cái gì
Ví dụ
New healthcare technologies are integrated with existing medical systems to improve efficiency
Công nghệ y tế mới được tích hợp với các hệ thống hiện có để nâng cao hiệu quả.

be intended to do sth

Từ 6 · ID 21927343
be intended to do sth
Nghĩa: được dự định để làm gì
Ví dụ
The new policy is intended to improve access to education in rural areas.
(Chính sách mới được dự định nhằm cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục ở các vùng nông thôn.)

blend sth with sth

Từ 7 · ID 20378035
blend sth with sth
Nghĩa: kết hợp cái gì với cái gì
Ví dụ
The chef skillfully blended traditional flavors with modern techniques to create a unique dish.
Đầu bếp đã khéo léo kết hợp hương vị truyền thống với kỹ thuật hiện đại để tạo ra một món ăn độc đáo.

Break away from

Từ 8 · ID 9338340
Break away from
Nghĩa: thoát khỏi, tách khỏi
Ví dụ
The artist chose to break away from conventional styles.
Nghệ sĩ chọn tách khỏi các phong cách truyền thống.

breathe new life into

Từ 9 · ID 21927353
breathe new life into
Nghĩa: thổi luồng sinh khí mới vào
Ví dụ
The renovation helped breathe new life into the historic district.
Việc cải tạo đã thổi luồng sinh khí mới vào khu phố lịch sử.

combine sth with sth

Từ 10 · ID 11316597
combine sth with sth
Nghĩa: kết hợp cái gì với cái gì
Ví dụ
The designer decided to combine traditional elements with modern aesthetics to create a unique product.
Nhà thiết kế đã quyết định kết hợp các yếu tố truyền thống với thẩm mỹ hiện đại để tạo ra một sản phẩm độc đáo.
Teachers often combine traditional teaching methods with modern technology to make lessons more effective.
Giáo viên thường kết hợp các phương pháp giảng dạy truyền thống với công nghệ hiện đại để làm cho bài học hiệu quả hơn.

come to the fore

Từ 11 · ID 21927359
come to the fore
Nghĩa: trở nên nổi bật
Ví dụ
Environmental issues have come to the fore in recent debates.
Các vấn đề môi trường đã trở nên nổi bật trong các cuộc tranh luận gần đây.

cut down on

Từ 12 · ID 9198598
cut down on
Nghĩa: cắt giảm
Ví dụ
Families can cut down on electricity use by turning off lights and unplugging devices when they are not needed.
Các gia đình có thể cắt giảm việc sử dụng điện bằng cách tắt đèn và rút phích cắm thiết bị khi không cần dùng.

The government aims to cut down on traffic emissions in urban areas.
Chính phủ nhằm cắt giảm khí thải giao thông ở khu đô thị.

get the hang of

Từ 13 · ID 19839416
get the hang of
Nghĩa: nắm được cách làm; hiểu ra
Ví dụ
It took weeks to get the hang of the new software.
Phải mất vài tuần anh ấy mới nắm được cách sử dụng phần mềm mới

grapple with sth

Từ 14 · ID 20434668
grapple with sth
Nghĩa: vật lộn với cái gì
Ví dụ
Governments continue to grapple with economic challenges caused by global instability.
Các chính phủ продолжают vật lộn với những thách thức kinh tế do bất ổn toàn cầu

lay the foundation for

Từ 15 · ID 21927376
lay the foundation for
Nghĩa: đặt nền móng cho
Ví dụ
Early education lays the foundation for lifelong learning.
Giáo dục sớm đặt nền móng cho việc học tập suốt đời.

lay the groundwork for

Từ 16 · ID 9028620
lay the groundwork for
Nghĩa: đặt nền móng cho
Ví dụ
Early investments in infrastructure helped lay the groundwork for future economic growth.

Các khoản đầu tư ban đầu vào cơ sở hạ tầng đã đặt nền móng cho tăng trưởng kinh tế trong tương lai.

pay off

Từ 17 · ID 9083142
pay off
Nghĩa: mang lại kết quả
Ví dụ
All the effort eventually paid off, leading to remarkable success.
Tất cả nỗ lực cuối cùng đã mang lại kết quả, dẫn đến thành công đáng kể.

Pave the way for

Từ 18 · ID 19880623
Pave the way for
Nghĩa: mở đường cho
Ví dụ
New policies can pave the way for more inclusive and sustainable development
Các chính sách mới có thể mở đường cho sự phát triển bao trùm và bền vững hơn.

roll out

Từ 19 · ID 19639149
roll out
Nghĩa: triển khai
Ví dụ
The company plans to roll out a new recruitment drive next month.
Công ty dự định triển khai một chiến dịch tuyển dụng mới vào tháng tới.

set the stage for

Từ 20 · ID 21927395
set the stage for
Nghĩa: tạo tiền đề cho
Ví dụ
The policy change set the stage for broader reforms.
Sự thay đổi chính sách đã tạo tiền đề cho các cải cách sâu rộng hơn.

shift from

Từ 21 · ID 19818712
Nghĩa: chuyển từ
Ví dụ
The company decided to shift from traditional marketing strategies to digital platforms to reach a wider audience.

Công ty đã quyết định chuyển từ các chiến lược marketing truyền thống sang nền tảng kỹ thuật số để tiếp cận đối tượng rộng hơn.

Strive to do sth

Từ 22 · ID 10655484
Strive to do sth
Nghĩa: Nỗ lực để làm gì
Ví dụ
Researchers strive to develop sustainable solutions to global environmental challenges.
Các nhà nghiên cứu nỗ lực phát triển các giải pháp bền vững cho những thách thức môi trường toàn cầu.

think outside the box

Từ 23 · ID 20188699
Nghĩa: nghĩ khác biệt
Ví dụ
To solve complex problems, teams must think outside the box.
Để giải quyết các vấn đề phức tạp, các nhóm phải tư duy đột phá.

turn over a new leaf

Từ 24 · ID 9169875
turn over a new leaf
Nghĩa: làm lại từ đầu; cải tà quy chính
Ví dụ
After the setback, he decided to turn over a new leaf.
Sau thất bại đó, anh ấy quyết định làm lại từ đầu.