Quay lại
Đề minh họa số 18 - CẤU TRÚC PHẦN CÒN LẠI
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

be dedicated to doing sth

Từ 1 · ID 19878195
be dedicated to doing sth
Nghĩa: tận tụy làm gì
Ví dụ
She is dedicated to doing research that improves public health.
Cô ấy tận tâm với việc thực hiện các nghiên cứu nhằm cải thiện sức khỏe cộng đồng.

Be eager to do sth

Từ 2 · ID 11337878
Be eager to do sth
Nghĩa: háo hức làm gì
Ví dụ
She is always eager to do sth new, especially when it involves traveling to unfamiliar places and meeting different cultures.
Cô ấy luôn háo hức làm những điều mới mẻ, đặc biệt là khi liên quan đến việc du lịch đến những nơi xa lạ và gặp gỡ các nền văn hóa khác nhau.

be likely to do sth

Từ 3 · ID 9037794
be likely to do sth
Nghĩa: có khả năng làm gì
Ví dụ
They are likely to win if they maintain their current form.
Họ có khả năng chiến thắng nếu duy trì phong độ hiện tại.
Teenagers are likely to hide their problems if they fear being criticized at home.
Thanh thiếu niên có khả năng che giấu vấn đề của mình nếu các em sợ bị chỉ trích ở nhà.
Traditional markets are likely to survive if they adapt to modern shopping habits.
Các khu chợ truyền thống có khả năng tồn tại nếu chúng thích nghi với thói quen mua sắm hiện đại.
Children are likely to become more responsible when parents give them small household duties early.
Trẻ em có khả năng trở nên có trách nhiệm hơn khi cha mẹ giao cho các em những việc nhà nhỏ từ sớm.

belong to (phr v) -

Từ 4 · ID 9080705
belong to
Phiên âm: /bɪˈlɒŋ tuː/
Nghĩa: thuộc về, là thành viên của
Ví dụ
This ancient manuscript is believed to belong to a private collection overseas.
Bản thảo cổ này được cho là thuộc về một bộ sưu tập tư nhân ở nước ngoài.
to be a member of a group or organization.

conform to = abide by = adhere to = comply with = stick to

Từ 5 · ID 21933035
conform to = abide by = adhere to = comply with = stick to
Nghĩa: tuân theo; chấp hành
Ví dụ
All employees must conform to company regulations.
Tất cả nhân viên phải tuân theo các quy định của công ty.

Contribute to sth/doing sth

Từ 6 · ID 10754137
Contribute to sth/doing sth
Nghĩa: góp phần vào điều gì/việc gì
Ví dụ
Regular reading can contribute to improving students’ vocabulary, grammar, and writing confidence.
Việc đọc thường xuyên có thể góp phần cải thiện vốn từ vựng, ngữ pháp và sự tự tin khi viết của học sinh.

force sb to do sth

Từ 7 · ID 9028185
force sb to do sth
Nghĩa: ép ai làm gì
Ví dụ
Poor working conditions forced workers to leave their jobs unexpectedly.
Điều kiện làm việc tồi tệ đã buộc người lao động phải nghỉ việc đột ngột
Forcing teenagers to obey without explanation can make them more secretive and resentful.
Việc ép thanh thiếu niên nghe lời mà không giải thích có thể khiến họ kín tiếng và oán giận hơn.

go hand in hand with sth

Từ 8 · ID 20378045
go hand in hand with sth
Nghĩa: đi đôi với; song hành với
Ví dụ
Technological progress often goes hand in hand with social change.
Tiến bộ công nghệ thường đi đôi với sự thay đổi xã hội.

have a clear sense of sth

Từ 9 · ID 21933254
have a clear sense of sth
Nghĩa: có nhận thức rõ ràng về cái gì
Ví dụ
She has a clear sense of her long-term goals.
Cô ấy có nhận thức rõ ràng về các mục tiêu dài hạn của mình.

head to sth

Từ 10 · ID 21777129
head to sth
Nghĩa: hướng tới; đi đến
Ví dụ
After graduation, he plans to head to a major financial hub.
Sau khi tốt nghiệp, anh ấy dự định hướng tới một trung tâm tài chính lớn.

jump on the bandwagon

Từ 11 · ID 21596102
jump on the bandwagon
Nghĩa: a dua theo xu hướng
Ví dụ
Many companies jump on the bandwagon without fully understanding the risks.
Nhiều công ty a dua theo xu hướng mà không hiểu đầy đủ các rủi ro.

pursue a career in sth/doing sth

Từ 12 · ID 21933291
pursue a career in sth/doing sth
Nghĩa: theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực nào đó
Ví dụ
She decided to pursue a career in environmental policy.
Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực chính sách môi trường.

roll out

Từ 13 · ID 19639149
roll out
Nghĩa: triển khai
Ví dụ
The company plans to roll out a new recruitment drive next month.
Công ty dự định triển khai một chiến dịch tuyển dụng mới vào tháng tới.

Sweep away

Từ 14 · ID 9337393
Sweep away
Nghĩa: quét sạch; xóa bỏ
Ví dụ
The reform aims to sweep away outdated practices.
Cải cách này nhằm xóa bỏ các thông lệ lỗi thời.