Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: được đặc trưng bởi điều gì
Ví dụ
The region is characterized by its
diverse cultural heritage and vibrant traditions.
Khu vực này được đặc trưng bởi di sản văn hóa đa
dạng và những truyền thống sôi động.
Nghĩa: bị cắt đứt khỏi điều gì
Ví dụ
The village was cut off from the city during the storm.
Ngôi làng đã bị cô lập với thành phố trong suốt cơn bão.
Nghĩa: tận tâm với cái gì/việc gì
Ví dụ
He is dedicated to improving educational opportunities for disadvantaged students.
Anh tận tâm với việc cải thiện cơ hội giáo dục cho học sinh kém may mắn.
She is dedicated to helping disadvantaged children gain access to better education.
Cô ấy tận tâm với việc giúp trẻ em có hoàn cảnh khó khăn tiếp cận nền giáo dục tốt hơn.
Nghĩa: dẫn đến; kết thúc bằng
Ví dụ
Years of debate culminated in a major reform.
Nhiều năm tranh luận đã dẫn đến một cuộc cải cách lớn.
Nghĩa: rút ra; thu được cái gì từ cái gì
Ví dụ
He derived great satisfaction from his work.
Anh ấy có được sự hài lòng lớn từ công việc của mình.
Nghĩa: sự tách rời khỏi điều gì
Ví dụ
Excessive screen time creates detachment from reality.
Việc dành quá nhiều thời gian trước màn hình khiến xa rời thực tế.
Nghĩa: vượt kỳ vọng
Ví dụ
Her performance consistently exceeds expectations set by management.
Hiệu suất của cô luôn vượt kỳ vọng do ban quản lý đặt ra.
Nghĩa: tự đặt mình vào nguy cơ/tiếp xúc với điều gì
Ví dụ
He exposed himself to unnecessary stress.
Anh ấy tự đặt mình vào căng thẳng không cần thiết.
Nghĩa: vượt ra ngoài
Ví dụ
The impact extends beyond economic concerns.
Tác động vượt ra ngoài các mối quan tâm kinh tế.
Nghĩa: phụ thuộc vào; xoay quanh
Ví dụ
Success often hinges upon careful planning.
Thành công thường phụ thuộc vào việc lập kế hoạch cẩn thận.
Nghĩa: xét về; về mặt
Ví dụ
The policy is effective in terms of cost.
Chính sách này hiệu quả xét về mặt chi phí.
The new educational programme performed well in terms of student engagement and overall academic achievement.
Chương trình giáo dục mới đạt kết quả tốt xét về mức độ tham gia của học sinh và thành tích học tập tổng thể.
Nghĩa: truyền cảm hứng cho ai làm gì
Ví dụ
Her story inspired others to persevere.
Câu chuyện của cô ấy truyền cảm hứng cho người khác kiên trì.
Nghĩa: gần như không còn chỗ cho cái gì
Ví dụ
Long working hours leave little room for personal life.
Thời gian làm việc kéo dài hầu như không còn chỗ cho đời sống cá nhân.
The hospital’s strict budget leaves little room for new equipment, staff training or patient support programs.
Ngân sách eo hẹp của bệnh viện gần như không còn chỗ cho thiết bị mới, đào tạo nhân viên hay các chương trình hỗ trợ bệnh nhân.
Nghĩa: nỗ lực để làm gì
Ví dụ
They made a strong effort to meet the deadline.
Họ đã rất nỗ lực để kịp thời hạn.
Nghĩa: ép bản thân quá mức
Ví dụ
He tends to push himself excessively at work.
Anh ấy có xu hướng ép bản thân quá mức trong công việc.
Nghĩa: thể hiện tốt nhất khả năng của mình
Ví dụ
She tried to put her best foot forward in the interview.
Cô ấy cố gắng thể hiện tốt nhất trong buổi phỏng vấn.
Nghĩa: cư trú tại / sống cùng ai/cái gì
Ví dụ
The family resides in a coastal town.
Gia đình này cư trú tại một thị trấn ven biển.
Nghĩa: vội vàng lao vào
Ví dụ
He rushed into a decision without reflection.
Anh ấy vội vàng đưa ra quyết định mà không suy xét.
Nghĩa: để dành; gác lại
Ví dụ
They decided to set aside their differences.
Họ quyết định gác lại những khác biệt của mình.
Nghĩa: vật lộn với điều gì
Ví dụ
Many students struggle with time management.
Nhiều sinh viên vật lộn với việc quản lý thời gian.
Nghĩa: chật vật; gặp khó khăn khi làm việc gì
Ví dụ
She struggled to balance work and family.
Cô ấy chật vật để cân bằng giữa công việc và gia đình.
Many students struggle to understand grammar rules when they only memorize examples without practice.
Nhiều học sinh chật vật để hiểu các quy tắc ngữ pháp khi các em chỉ học thuộc ví dụ mà không luyện tập.
Some new employees struggle to manage their workload when they are unfamiliar with the company's procedures.
Một số nhân viên mới gặp khó khăn trong việc xử lý khối lượng công việc khi chưa quen với quy trình của công ty.
Nghĩa: đẩy lên mức cực đoan
Ví dụ
He tends to take it to an extreme.
Anh ấy có xu hướng đẩy mọi thứ lên mức cực đoan.
Nghĩa: trao quyền; đầu tư niềm tin/quyền lực vào ai/cái gì
Ví dụ
The law vests authority in local governments.
Luật pháp trao quyền hạn cho chính quyền địa phương.