Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /əˈdʒʌstmənt/
Nghĩa: sự điều chỉnh
Ví dụ
The company made a quick adjustment to its pricing policy after inflation began to affect customer spending.
Công ty đã có sự điều chỉnh nhanh chóng đối với chính sách giá sau khi lạm phát bắt đầu ảnh hưởng đến chi tiêu của khách hàng.
The company made a small adjustment to the package size without clearly informing customers.
Công ty đã thực hiện một sự điều chỉnh nhỏ về kích cỡ bao bì mà không thông báo rõ ràng cho khách hàng.
Phiên âm: /ədˈvɜːtɪsmənt/
Nghĩa: bài quảng cáo
Ví dụ
The creative advertisement quickly captured public attention and significantly boosted sales.
Quảng cáo sáng tạo này nhanh chóng thu hút sự chú ý của công chúng và làm tăng doanh số đáng kể.
Phiên âm: /əˌfɪliˈeɪʃn/
Nghĩa: sự liên kết
Ví dụ
His political affiliation became a topic of debate during the election campaign.
Sự liên kết chính trị của ông trở thành chủ đề tranh luận trong chiến dịch bầu cử.
His affiliation with the research institute helped him join several international projects.
Mối liên kết với viện nghiên cứu giúp anh ấy tham gia nhiều dự án quốc tế.
Họ từ
affiliation (n)
sự liên kết
affiliate (v)
liên kết
affiliated (a)
trực thuộc
Cụm từ liên quan
organizational affiliation
sự liên kết tổ chức
political affiliation
liên kết chính trị
declare affiliation
tuyên bố mối liên hệ
change affiliation
thay đổi liên kết
Phiên âm: /ˈæl.ɡə.rɪ.ðəmz/
Nghĩa: thuật toán
Ví dụ
Advanced algorithms are used to
analyze massive datasets and generate accurate predictions in real time.
Các thuật toán tiên tiến được sử dụng để phân
tích các tập dữ liệu khổng lồ và đưa ra dự đoán chính xác theo thời gian thực.
Phiên âm: /ˌːltəˈreɪʃn/
Nghĩa: sự thay đổi; sự sửa đổi
Ví dụ
Even a small alteration in the experimental design can affect the final results.
Ngay cả một thay đổi nhỏ trong thiết kế thí nghiệm cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.
Phiên âm: /ˈæmplɪˌfaɪ/
Nghĩa: khuếch đại
Ví dụ
Social media can amplify voices
that might otherwise go unheard.
Mạng xã hội có thể khuếch đại những tiếng nói
vốn có thể không được lắng nghe.
Phiên âm: /baɪˈɒɡrəfi/
Nghĩa: tiểu sử
Ví dụ
The writer spent years researching before publishing a detailed biography of the historical figure.
Nhà văn đã dành nhiều năm nghiên cứu trước khi xuất bản một cuốn tiểu sử chi tiết về nhân vật lịch sử đó.
Our family enjoyed a biography together on Saturday night, and it gave us something fun to talk about.
Gia đình tôi cùng thưởng thức một tiểu sử vào tối thứ Bảy, và điều đó cho chúng tôi một chủ đề vui để trò chuyện.
Họ từ
biography
tiểu sử
/baɪˈɒɡrəfi/
· n
biographical
thuộc tiểu sử
/ˌbaɪəˈɡræfɪkl/
· adj
biographer
người viết tiểu sử
/baɪˈɒɡrəfə(r)/
· n
biopic
phim tiểu sử
/ˈbaɪəʊpɪk/
· n
Cụm từ liên quan
create a biography
tạo ra một tiểu sử
/baɪˈɒɡrəfi/
admire a biography
chiêm ngưỡng một tiểu sử
/baɪˈɒɡrəfi/
a collection of biographys
một bộ sưu tập tiểu sử
/baɪˈɒɡrəfi/
biography by sb
tiểu sử của ai
/baɪˈɒɡrəfi/
display a biography
trưng bày một tiểu sử
/baɪˈɒɡrəfi/
Từ trái nghĩa
fiction
tiểu thuyết hư cấu
/ˈfɪkʃn/
· n
Phiên âm: /ˌkrɑːnəˈlɑːdʒɪkl/
Nghĩa: theo trình tự thời gian
Ví dụ
The
report presents events in a chronological order.
Báo
cáo trình bày các sự kiện theo trình tự thời gian.
Phiên âm: /kənˈfrʌnt/
Nghĩa: đối mặt; đương đầu
Ví dụ
Leaders must confront difficult
challenges directly rather than avoiding them.
Các nhà lãnh đạo phải đối mặt trực tiếp với những
thách thức khó khăn thay vì né tránh.
The government must confront the growing problem of youth unemployment before it leads to deeper social unrest.
Chính phủ phải đối mặt với vấn đề thất nghiệp thanh niên đang gia tăng trước khi nó dẫn đến bất ổn xã hội sâu sắc hơn.
Phiên âm: /ˈkʌlprɪt/
Nghĩa: Thủ phạm
Ví dụ
Investigators finally identified the culprit responsible for the data breach.
Các nhà điều tra cuối cùng đã xác định được thủ phạm gây ra vụ rò rỉ dữ liệu.
Phiên âm: /dɪˈfɪʃnt/
Nghĩa: thiếu hụt, không đầy đủ
Ví dụ
The report revealed that the healthcare system was deficient in several critical areas.
Bản báo cáo cho thấy hệ thống y tế còn thiếu hụt ở nhiều lĩnh vực quan trọng.
Phiên âm: /dɪˈlɪbərɪtli/
Nghĩa: cố ý
Ví dụ
He deliberately ignored the warning signs, choosing to proceed despite the obvious risks.
Anh ấy cố tình phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo, quyết định tiếp tục dù rủi ro rõ ràng.
Phiên âm: /dɪˈstɔːrt/
Nghĩa: làm sai lệch
Ví dụ
Biased reporting can distort public perception of important issues.
Việc đưa tin thiên lệch có thể làm sai lệch nhận thức của công chúng về các vấn đề quan trọng.
Phiên âm: /ɪˈmɜːrdʒənt/
Nghĩa: mới nổi
Ví dụ
New
forms of digital media are emergent in the modern world.
Các
hình thức truyền thông kỹ thuật số mới đang nổi lên trong thế giới hiện đại.
Phiên âm: /ˈemjuleɪt/
Nghĩa: noi theo
Ví dụ
Young
professionals often try to emulate successful leaders in their
field.
Các
chuyên gia trẻ thường cố gắng noi theo những nhà lãnh đạo thành công trong lĩnh
vực của họ.
Phiên âm: /ɪɡˈzæs.ə.beɪt/
Nghĩa: làm trầm trọng thêm
Ví dụ
Pollution can exacerbate existing health problems in urban populations.
Ô nhiễm có thể làm trầm trọng thêm các vấn đề sức khỏe hiện có ở dân cư đô thị.
Phiên âm: /ɪkˈsplɪsɪt/
Nghĩa: rõ ràng, rành mạch
Ví dụ
The instructions must be explicit so that all participants clearly understand the procedure.
Các hướng dẫn phải rõ ràng để tất cả người tham gia hiểu chính xác quy trình.
Phiên âm: /fəʊˈment/
Nghĩa: kích động
Ví dụ
Extremist groups sometimes attempt to foment unrest through misleading propaganda.
Các nhóm cực đoan đôi khi cố gắng kích động bất ổn thông qua tuyên truyền sai lệch.
Phiên âm: /haɪˈpɒθ.ə.sɪs/
Nghĩa: giả thuyết
Ví dụ
The researchers developed a hypothesis beforecollecting any experimental data.
Các nhà nghiên cứu đã xây dựng một giả thuyếttrước khi thu thập bất kỳ dữ liệu thí nghiệm nào
Phiên âm: /ˌɪnədˈvɜːtəntli/
Nghĩa: vô tình
Ví dụ
He inadvertently revealed
confidential information during the meeting.
Anh vô tình tiết lộ thông tin mật trong cuộc
họp.
Phiên âm: /ɪnˈsentɪv/
Nghĩa: Sự khuyến khích, động lực kinh tế
Ví dụ
something that encourages a person to do something.
Họ từ
incentive /ɪnˈsentɪv/ (n)
động lực
incentivize /ɪnˈsentɪvaɪz/ (v)
thúc đẩy
incentivized /ɪnˈsentɪvaɪzd/ (a)
được thúc đẩy
Cụm từ liên quan
financial incentive
động lực tài chính
strong incentive
động lực mạnh
incentive scheme
chính sách khuyến khích
provide incentive
tạo động lực
incentive to improve
động lực để cải thiện
Phiên âm: /ɪnˈsaɪt/
Nghĩa: kích động
Ví dụ
The speech was intended to incite action
among the audience.
Bài phát biểu nhằm kích động hành động từ phía khán
giả.
Phiên âm: /ˌɪnklɪˈneɪʃn/
Nghĩa: khuynh hướng, xu hướng
Ví dụ
She has a natural inclination toward creative activities such as music and painting.
Cô có xu hướng tự nhiên đối với các hoạt động sáng tạo như âm nhạc và hội họa.
Phiên âm: /ɪnˈevɪtəbl/
Nghĩa: Không thể tránh khỏi
Ví dụ
Rapid technological change has become an inevitable feature of modern society.
Sự thay đổi công nghệ nhanh chóng đã trở thành một đặc điểm không thể tránh khỏi của xã hội hiện đại.
Phiên âm: /ˌɪnɪkˈstrɪkəbl/
Nghĩa: Không thể tách rời
Ví dụ
unable to be separated, released, or escaped from.
Phiên âm: /ɪnˈher.ənt.li/
Nghĩa: vốn dĩ
Ví dụ
The
process is inherently complex and requires careful management.
Quá
trình này vốn dĩ phức tạp và cần được quản lý cẩn thận.
Phiên âm: /ɪnˈstɪŋktɪvli/
Nghĩa: Theo bản năng
Ví dụ
He instinctively stepped back
when he heard the sudden loud noise.
Anh ấy theo bản năng lùi lại khi nghe thấy tiếng
động lớn đột ngột.
Phiên âm: /ɪnˈterəɡeɪt/
Nghĩa: Thẩm vấn
Ví dụ
Police officers began to interrogate the suspect after gathering initial evidence.
Cảnh sát bắt đầu thẩm vấn nghi phạm sau khi thu thập các bằng chứng ban đầu.
Phiên âm: /ˌɪntərˈvenʃn/
Nghĩa: Sự can thiệp (vào khí quyển)
Ví dụ
the action of becoming intentionally involved in a difficult
situation, in order to improve it.
Phiên âm: /ˈmælədi/
Nghĩa: bệnh tật
Ví dụ
Synonym: illness
Antonym: health
Chronic maladies require long-term medical care and monitoring.
Các bệnh mãn tính cần được chăm sóc và theo dõi y tế lâu dài.
Họ từ
malady /ˈmælədi/ (n)
bệnh tật
disease /dɪˈziːz/ (n)
bệnh
diseased /dɪˈziːzd/ (a)
bị bệnh
Cụm từ liên quan
suffer from a chronic malady
mắc bệnh mãn tính
serious malady
bệnh nghiêm trọng
treat a malady
điều trị bệnh
physical malady
bệnh thể chất
malady affecting organs
bệnh ảnh hưởng cơ quan
Phiên âm: /ˈmænɪfest/
Nghĩa: biểu hiện bệnh/phát bệnh
Ví dụ
His frustration began to manifest in
his behavior at work.
Sự thất vọng của anh ấy bắt đầu biểu lộ qua hành vi
trong công việc
Phiên âm: /ˌmæksɪmaɪˈzeɪʃn/
Nghĩa: sự tối đa hóa; việc làm cho đạt mức cao nhất
Ví dụ
The company focused on
profit maximization, but it ignored the environmental costs of mass
tourism
Công ty tập trung vào việc
tối đa hóa lợi nhuận, nhưng lại bỏ qua chi phí môi trường của du lịch đại trà.
Phiên âm: /ˈmɪrər/
Nghĩa: phản chiếu, phản ánh
Ví dụ
His actions mirrored the values he often spoke about publicly.
Hành động của anh phản ánh những giá trị mà anh thường nói đến trước công chúng.
Phiên âm: /məˈnɒpəlaɪz/
Nghĩa: độc quyền hóa
Ví dụ
Large corporations sometimes monopolize entire markets by eliminating smaller competitors.
Các tập đoàn lớn đôi khi độc chiếm toàn bộ thị trường bằng cách loại bỏ các đối thủ nhỏ.
A few powerful corporations may monopolize satellite networks if governments fail to regulate the market.
Một vài tập đoàn hùng mạnh có thể độc quyền hóa các mạng lưới vệ tinh nếu chính phủ không quản lý thị trường.
Phiên âm: /əˈpəʊzɪŋ/
Nghĩa: đối lập; phản đối
Ví dụ
The proposal faced opposing views
from several community leaders.
Đề xuất đã vấp phải những quan điểm đối lập từ
một số lãnh đạo cộng đồng.
Phiên âm: /ˈpɑːrʃəli/
Nghĩa: một phần
Ví dụ
The project was partially funded
by international organizations.
Dự án được tài trợ một phần bởi các tổ chức quốc
tế.
Phiên âm: /ˌpɑːtɪˈzæn/
Nghĩa: mang tính phe phái
Ví dụ
The debate became increasingly partisan as political tensions intensified.
Cuộc tranh luận ngày càng mang tính phe phái khi căng thẳng chính trị gia tăng.
Phiên âm: /pəˈsɪst/
Nghĩa: tiếp tục; dai dẳng
Ví dụ
Problems with the system continue to persist despite repeated updates.
(Các vấn đề với hệ thống vẫn tiếp tục dai dẳng mặc dù đã được cập nhật nhiều lần.)
Phiên âm: /ˌpəʊləraɪˈzeɪʃn/
Nghĩa: sự phân cực
Ví dụ
Political polarization has intensified in recent years across many democracies.
Sự phân cực chính trị đã gia tăng trong những năm gần đây ở nhiều nền dân chủ.
Polarization can slow down environmental reforms when communities disagree on how to balance development and conservation.
Sự phân cực có thể làm chậm các cải cách môi trường khi cộng đồng bất đồng về cách cân bằng giữa phát triển và bảo tồn.
Họ từ
polarization
sự phân cực
/ˌpəʊləraɪˈzeɪʃn/
· n
polarize
làm phân cực
/ˈpəʊləraɪz/
· v
polarization /ˌpəʊləraɪˈzeɪʃn/ (n)
sự phân cực
polarize /ˈpəʊləraɪz/ (v)
làm phân cực
polarized
bị phân cực
/ˈpəʊləraɪzd/
· adj
Cụm từ liên quan
political polarization
sự phân cực chính trị
/ˌpəʊləraɪˈzeɪʃn/
social polarization
sự phân cực xã hội
/ˌpəʊləraɪˈzeɪʃn/
increase polarization
làm gia tăng sự phân cực
/ˌpəʊləraɪˈzeɪʃn/
polarized debate
cuộc tranh luận phân cực
/ˌpəʊləraɪˈzeɪʃn/
polarization between generations
phân cực giữa các thế hệ
/ˌpəʊləraɪˈzeɪʃn/
political polarization
phân cực chính trị
/ˌpəʊləraɪˈzeɪʃn/
deep polarization
phân cực sâu sắc
/ˌpəʊləraɪˈzeɪʃn/
reduce polarization
giảm phân cực
/ˌpəʊləraɪˈzeɪʃn/
polarization of society
sự phân cực của xã hội
/ˌpəʊləraɪˈzeɪʃn/
Từ đồng nghĩa
division
sự phân chia, phân tách thành nhiều phần
/dɪˈvɪʒn/
· n
Từ trái nghĩa
unity
sự đoàn kết
/ˈjuːnəti/
· n
Phiên âm: /ˈpəʊləraɪz/
Nghĩa: làm phân cực
Ví dụ
Controversial issues often polarize public opinion.
Những vấn đề gây tranh cãi thường phân cực dư luận.
Phiên âm: /prɪˈzuːm/
Nghĩa: cho rằng, giả định
Ví dụ
Many people presume that technological progress will automatically improve living standards.
Nhiều người cho rằng tiến bộ công nghệ sẽ tự động cải thiện mức sống.
Phiên âm: /ˌprɒbləˈmætɪk/
Nghĩa: có vấn đề; khó xử lý
Ví dụ
The policy was considered problematic because it ignored several key social factors.
Chính sách này bị coi là có vấn đề vì bỏ qua nhiều yếu tố xã hội quan trọng.
It is problematic when
schools adopt new technology without training teachers properly.
Sẽ có vấn đề khi các trường
áp dụng công nghệ mới mà không đào tạo giáo viên đúng cách.
Phiên âm: /ˌriːəˈʃʊərɪŋli/
Nghĩa: một cách khiến yên tâm
Ví dụ
The doctor spoke reassuringly to calm the worried patient before the procedure.
Bác sĩ nói một cách trấn an để làm dịu bệnh nhân đang lo lắng trước khi thực hiện thủ thuật.
Phiên âm: /rɪˈflekt/
Nghĩa: phản ánh
Ví dụ
The story helps readers reflect on the importance of honesty in family relationships.
Câu chuyện giúp độc giả suy ngẫm về tầm quan trọng của sự trung thực trong các mối quan hệ gia đình.
After receiving feedback, students should reflect on their mistakes and revise their work carefully.
Sau khi nhận phản hồi, học sinh nên suy ngẫm về lỗi sai và chỉnh sửa bài làm cẩn thận.
to show, express, or be a sign of something.
Họ từ
reflect
phản ánh; suy ngẫm
/rɪˈflekt/
· (v)
reflection
sự phản ánh; sự suy ngẫm
/rɪˈflekʃn/
· (n)
reflective
hay suy ngẫm; phản chiếu
/rɪˈflektɪv/
· (adj)
Từ đồng nghĩa
mirror
phản ánh; thể hiện
/ˈmɪrə(r)/
· n
contemplate
suy ngẫm; cân nhắc
/ˈkɒntəmpleɪt/
· v
Từ trái nghĩa
ignore
phớt lờ; bỏ qua
/ɪɡˈnɔː(r)/
· v
disregard
xem nhẹ; không chú ý
/ˌdɪsrɪˈɡɑːd/
· v
Phiên âm: /ˌriːɪˈmædʒɪn/
Nghĩa: tái hình dung
Ví dụ
Architects are beginning to reimagine urban
spaces to better accommodate growing populations.
Các kiến trúc sư đang bắt đầu tái hình dung
không gian đô thị để phù hợp hơn với dân số ngày càng tăng.
Phiên âm: /ˌsɪmjuˈleɪʃn/
Nghĩa: mô phỏng
Ví dụ
The system uses simulation to test different scenarios.
Hệ thống sử dụng mô phỏng để kiểm tra các kịch bản khác nhau.
Scientists use computer simulations to test space missions before actual launch.
Các nhà khoa học sử dụng mô phỏng máy tính để thử nghiệm sứ mệnh không gian trước khi phóng thật.
Họ từ
simulator
thiết bị mô phỏng
/ˈsɪmjuleɪtə(r)/
· n
simulation
mô phỏng
/ˌsɪmjuˈleɪʃn/
· n
simulate
mô phỏng
/ˈsɪmjuleɪt/
· v
simulated
giả lập
/ˈsɪmjuleɪtɪd/
· adj
Cụm từ liên quan
run a simulation
chạy mô phỏng
/ˈsɪmjuleɪtə(r)/
test systems through simulation
kiểm tra hệ thống qua mô phỏng
/ˈsɪmjuleɪtə(r)/
improve simulation accuracy
cải thiện độ chính xác mô phỏng
/ˈsɪmjuleɪtə(r)/
model scenarios in simulation
mô phỏng các kịch bản
/ˈsɪmjuleɪtə(r)/
play out different scenarios
thử các kịch bản khác nhau
/ˈsɪmjuleɪtə(r)/
Từ đồng nghĩa
imitation
sự bắt chước; đồ giả
/ˌɪmɪˈteɪʃn/
· n
Từ trái nghĩa
reality
hiện thực, thực tế
/riˈæləti/
· n
Phiên âm: /ˈspektrəm/
Nghĩa: phổ' phạm vi
Ví dụ
Political opinions exist across a wide spectrum of beliefs and ideologies.
Quan điểm chính trị tồn tại trên một phổ rộng các niềm tin và hệ tư tưởng.
Phiên âm: /stɑːk/
Nghĩa: rõ rệt, hoàn toàn
Ví dụ
The contrast between the two economic systems was stark.
Sự khác biệt giữa hai hệ thống kinh tế là hoàn toàn rõ rệt.
Phiên âm: /ˌsuː.pəˈfɪʃ.əl/
Nghĩa: hời hợt
Ví dụ
The report offered only a superficial analysis of the issue.
Báo cáo chỉ đưa ra một phân tích hời hợt về vấn đề.
Phiên âm: /ˈwəʊfəli/
Nghĩa: Một cách đáng buồn
Ví dụ
The region remains woefully underdeveloped despite its abundant natural resources.
Khu vực này vẫn phát triển đáng buồn là chậm chạp mặc dù có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú.
Phiên âm: /jiːld/
Nghĩa: mang lại, tạo ra
Ví dụ
to supply or produce something positive, such as a
profit, an amount of food, or information.