Quay lại
Đề minh họa số 19 - CẤU TRÚC BÀI ĐỌC HIỂU 8 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

be divested of sth

Từ 1 · ID 23102569
be divested of sth
Nghĩa: bị tước bỏ điều gì
Ví dụ
The policy ensured that individuals could not be divested of their basic legal rights without due process.
Chính sách này đảm bảo rằng không ai bị tước bỏ các quyền pháp lý cơ bản của mình nếu không có quy trình hợp pháp.

be instructed to do sth

Từ 2 · ID 23103465
be instructed to do sth
Nghĩa: được hướng dẫn làm gì
Ví dụ
All participants were instructed to remain seated until the emergency announcement was completed.
Tất cả người tham gia được hướng dẫn ngồi yên cho đến khi thông báo khẩn cấp được hoàn tất.

be programmed to do sth

Từ 3 · ID 23103475
be programmed to do sth
Nghĩa: được lập trình để làm gì
Ví dụ
The robot was programmed to recognize objects and respond to voice commands.
Robot được lập trình để nhận diện đồ vật và phản hồi các lệnh bằng giọng nói.

gravitate toward sth

Từ 4 · ID 23103478
gravitate toward sth
Nghĩa: có xu hướng bị thu hút bởi điều gì
Ví dụ
Young travelers often gravitate toward destinations that offer authentic culture, natural scenery, and affordable prices.
Những du khách trẻ thường bị thu hút bởi các điểm đến có văn hóa chân thực, cảnh quan thiên nhiên và giá cả phải chăng.

Seek out

Từ 5 · ID 9654572
Seek out
Nghĩa: chủ động tìm kiếm
Ví dụ
She traveled abroad to seek out new opportunities for professional growth.
Cô ấy ra nước ngoài để tìm kiếm những cơ hội mới cho sự phát triển nghề nghiệp.