Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /əˈbæn.dən.mənt/
Nghĩa: sự bỏ hoang; sự từ bỏ
Ví dụ
The abandonment of the old railway station left the surrounding neighborhood struggling with declining business and reduced public services.
Sự bỏ hoang của nhà ga cũ đã khiến khu vực xung quanh gặp khó khăn với hoạt động kinh doanh suy giảm và các dịch vụ công bị cắt giảm.
Phiên âm: /ˈæk.rɪd heɪz/
Nghĩa: màn sương cay nồng
Ví dụ
An acrid haze hung over the city after the factory fire, making it difficult for residents to breathe comfortably outdoors.
Một màn sương cay nồng bao phủ thành phố sau vụ cháy nhà máy, khiến người dân khó thở khi ra ngoài.
Phiên âm: /ˌɔːlˈbiːɪt/
Nghĩa: mặc dù
Phiên âm: /ˈæmbiəns/
Nghĩa: bầu không khí / không gian
Ví dụ
The cozy lighting and soft music created a
relaxing ambiance that made everyone feel at ease.
Ánh sáng ấm áp và âm nhạc nhẹ nhàng đã tạo nên
một bầu không khí thư giãn khiến mọi người cảm thấy dễ chịu.
Phiên âm: /ˈbraʊ.nɪʃ ɡreɪ/
Nghĩa: xám nâu
Ví dụ
The sky turned brownish-gray as dust storms swept across the desert, reducing visibility for drivers on the highway.
Bầu trời chuyển sang màu xám nâu khi bão bụi quét qua sa mạc, làm giảm tầm nhìn của các tài xế trên đường cao tốc.
Phiên âm: /ˈsɪt.i.skeɪp/
Nghĩa: cảnh quan thành phố
Ví dụ
From the rooftop, the glowing cityscape revealed a skyline filled with skyscrapers, bridges, and busy streets below.
Từ trên sân thượng, cảnh quan thành phố rực sáng hiện ra với đường chân trời đầy các tòa nhà cao tầng, cây cầu và những con phố nhộn nhịp bên dưới.
Phiên âm: /kəmˈpleɪnt/
Nghĩa: lời phàn nàn; khiếu nại
Ví dụ
The customer filed a formal complaint after receiving a damaged product and experiencing poor service from the support team.
Khách hàng đã nộp đơn khiếu nại chính thức sau khi nhận được sản phẩm bị hỏng và trải nghiệm dịch vụ kém từ bộ phận hỗ trợ.
Phiên âm: /ˈkɒn.flu.əns/
Nghĩa: sự hợp lưu; điểm giao thoa
Ví dụ
The confluence of the two rivers has become a popular tourist attraction and an important source of irrigation for nearby farms.
Sự hợp lưu của hai con sông đã trở thành điểm thu hút du lịch và là nguồn tưới tiêu quan trọng cho các trang trại lân cận.
Phiên âm: /ˈkɒnstɪtjuːt/
Nghĩa: cấu thành
Ví dụ
These factors constitute the
foundation of a successful business strategy.
Những yếu tố này cấu thành nền tảng của một
chiến lược kinh doanh thành công.
Phiên âm: /kənˈstrʌk.ʃən dʌst/
Nghĩa: bụi xây dựng
Ví dụ
Thick construction dust filled the air around the site, forcing nearby shops to close their doors and windows.
Bụi xây dựng dày đặc tràn ngập không khí quanh công trường, buộc các cửa hàng gần đó phải đóng cửa và cửa sổ.
Phiên âm: /kənˈvɜːdʒəns/
Nghĩa: sự hội tụ; sự tiến gần đến giống nhau
Ví dụ
The conference marked a convergence of experts from different fields to discuss solutions for climate resilience.
Hội nghị đánh dấu sự hội tụ của các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực để thảo luận các giải pháp cho khả năng thích ứng với khí hậu.
Họ từ
convergence /kənˈvɜːdʒəns/ (n)
sự hội tụ
converge /kənˈvɜːdʒ/ (v)
hội tụ
convergent /kənˈvɜːdʒənt/ (adj)
mang tính hội tụ
Cụm từ liên quan
policy convergence
sự hội tụ chính sách
technological convergence
hội tụ công nghệ
convergence trend
xu hướng hội tụ
Phiên âm: /ˈsɪk.lɪ.kəl/
Nghĩa: theo chu kỳ
Ví dụ
Economic growth often follows a cyclical pattern of expansion and contraction over long periods of time.
Tăng trưởng kinh tế thường diễn ra theo một chu kỳ mở rộng và thu hẹp trong những khoảng thời gian dài.
Phiên âm: /dɪˈtɪəriəreɪt/
Nghĩa: xuống cấp; trở nên tệ hơn
Ví dụ
Synonym: worsen
Antonym: improve
His performance began to deteriorate due to fatigue.
Phong độ của anh ấy bắt đầu suy giảm do mệt mỏi.
Public trust may deteriorate if companies hide the real environmental costs of their projects.
Niềm tin của công chúng có thể suy giảm nếu các công ty che giấu chi phí môi trường thực sự của các dự án.
Họ từ
deteriorate /dɪˈtɪəriəreɪt/ (v)
suy giảm
deterioration /dɪˌtɪəriəˈreɪʃn/ (n)
sự suy giảm
deteriorating /dɪˈtɪəriəreɪtɪŋ/ (a)
đang suy giảm
Cụm từ liên quan
deteriorate rapidly
xấu đi nhanh chóng
gradually deteriorate
suy giảm dần
conditions deteriorate
điều kiện xấu đi
deteriorate over time
xấu đi theo thời gian
health deteriorate
sức khỏe suy giảm
Phiên âm: /dɪsˈrʌpʃn/
Nghĩa: sự gián đoạn
Ví dụ
The power outage caused a major disruption to transportation and communication networks across the region.
Mất điện đã gây ra sự gián đoạn lớn đối với hệ thống giao thông và liên lạc trên toàn khu vực.
Phiên âm: /dɪˈstɜːrbəns/
Nghĩa: sự quấy rối
Ví dụ
Noise pollution can cause significant disturbance in
urban areas
Ô nhiễm tiếng ồn có thể gây ra sự quấy rối đáng
kể ở khu vực đô thị
Phiên âm: /dɪsˈtəʊ.pi.ən/
Nghĩa: u ám; phản địa đàng
Ví dụ
The novel depicts a dystopian future where technology controls every aspect of human life.
Cuốn tiểu thuyết khắc họa một tương lai u ám, nơi công nghệ kiểm soát mọi khía cạnh của đời sống con người.
Phiên âm: /ɪnˈkæp.sju.leɪt/
Nghĩa: bao hàm; gói gọn
Ví dụ
Her speech managed to encapsulate the challenges and hopes of an entire generation in just a few powerful sentences.
Bài phát biểu của cô đã gói gọn những thách thức và hy vọng của cả một thế hệ chỉ trong vài câu đầy sức mạnh.
Phiên âm: /ɪnˈdʊrəns/
Nghĩa: sức chịu đựng; sự bền bỉ
Ví dụ
The marathon tested the endurance of even the most experienced runners under the scorching sun.
Cuộc thi marathon đã thử thách sức chịu đựng của ngay cả những vận động viên dày dạn kinh nghiệm dưới cái nắng gay gắt.
Phiên âm: /fɔːˈɡəʊ/
Nghĩa: từ bỏ; bỏ qua
Ví dụ
She chose to forgo a lucrative job offer in order to pursue her passion for teaching in rural schools.
Cô đã chọn từ bỏ một lời mời làm việc lương cao để theo đuổi đam mê giảng dạy ở các trường vùng nông thôn.
Phiên âm: /ˈfrædʒ.aɪl həʊp/
Nghĩa: hy vọng mong manh
Ví dụ
Despite the ongoing crisis, a fragile hope remained that peace talks would eventually bring lasting stability.
Mặc dù khủng hoảng vẫn tiếp diễn, một tia hy vọng mong manh vẫn còn rằng các cuộc đàm phán hòa bình sẽ mang lại sự ổn định lâu dài.
Phiên âm: /ˈɡluː.mi muːd/
Nghĩa: tâm trạng ảm đạm
Ví dụ
The rainy weather and empty streets created a gloomy mood throughout the small coastal town.
Thời tiết mưa và những con phố vắng vẻ đã tạo ra một tâm trạng ảm đạm khắp thị trấn ven biển nhỏ.
Phiên âm: /ˈhæzərdəs/ dangerous, risky, unsafe
Nghĩa: nguy hiểm
Ví dụ
Handling hazardous materials requires strict safety precautions.
Xử lý vật liệu nguy hiểm đòi hỏi các biện pháp an toàn nghiêm ngặt.
Phiên âm: /ˈɪnsɪdənt/
Nghĩa: sự cố; vụ việc
Ví dụ
The incident was reported immediately to the authorities for further investigation.
Sự cố đã được báo cáo ngay cho cơ quan chức năng để điều tra thêm.
an event that is either unpleasant or unusual.
The police carefully investigated the incident before releasing an official statement.
Cảnh sát đã điều tra cẩn thận vụ việc trước khi đưa ra thông báo chính thức.
The manager apologized to the customers and promised to investigate the incident thoroughly.
Người quản lý đã xin lỗi khách hàng và hứa sẽ điều tra kỹ vụ việc.
Cụm từ liên quan
major incident, isolated incident
Phiên âm: /ˌɪnsəˈluːbriəs/
Nghĩa: không lành mạnh/bẩn thỉu
Ví dụ
Living in insalubrious conditions can lead to serious health problems, especially for young children and the elderly.
Sống trong điều kiện mất vệ sinh có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, đặc biệt đối với trẻ nhỏ và người cao tuổi.
Phiên âm: /ləˈment/
Nghĩa: than thở; bày tỏ nỗi buồn
Ví dụ
to express sadness and feeling sorry about something
Phiên âm: /ˈleŋk.θi/
Nghĩa: kéo dài; dài dòng
Ví dụ
The committee held a lengthy discussion
before reaching a decision.
Ủy ban đã có một cuộc thảo luận kéo dài trước khi
đưa ra quyết định.
Phiên âm: /ˈmændətɔːri/ compulsory
Nghĩa: bắt buộc
Ví dụ
Attendance at the meeting is mandatory for
all employees.
Việc tham dự cuộc họp là bắt buộc đối với tất cả
nhân viên.
Phiên âm: /ˌmiː.ti.ə.rəˈlɒdʒ.ɪ.kəl ˈpæt.ən/
Nghĩa: mô hình khí tượng
Ví dụ
Scientists are studying a new meteorological pattern that could explain the increase in extreme weather events.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu một mô hình khí tượng mới có thể giải thích sự gia tăng của các hiện tượng thời tiết cực đoan.
Phiên âm: /ˈnɔːmlsi/
Nghĩa: Trạng thái bình thường
Ví dụ
After months of disruption, the community slowly returned to a sense of normalcy in daily life and routines.
Sau nhiều tháng gián đoạn, cộng đồng dần trở lại trạng thái bình thường trong sinh hoạt và thói quen hằng ngày.
Phiên âm: /əbˈskjʊə.r/
Nghĩa: che khuất
Ví dụ
The true purpose of the initiative was obscured by vague and ambiguous statements.
Mục đích thực sự của sáng kiến đã bị che khuất bởi những tuyên bố mơ hồ và không rõ ràng.
Phiên âm: /əˈpres.ɪv/
Nghĩa: ngột ngạt; áp bức
Ví dụ
The oppressive heat made it difficult for workers to continue their tasks without frequent breaks and water.
Cái nóng ngột ngạt khiến công nhân khó có thể tiếp tục công việc mà không cần nghỉ ngơi và uống nước thường xuyên.
Phiên âm: /əˈpres.ɪv smɒɡ/
Nghĩa: sương mù ngột ngạt
Ví dụ
An oppressive smog settled over the city, prompting health warnings for children and the elderly to stay indoors.
Một lớp sương mù ngột ngạt bao phủ thành phố, khiến cơ quan y tế khuyến cáo trẻ em và người cao tuổi ở trong nhà.
Phiên âm: /peɪl ɡləʊ/
Nghĩa: ánh sáng nhợt nhạt
Ví dụ
A pale glow from the streetlights illuminated the empty road late at night.
Ánh sáng nhợt nhạt từ đèn đường chiếu sáng con đường vắng vẻ vào đêm khuya.
Phiên âm: /ˈpenɪtreɪtɪŋ/
Nghĩa: sâu sắc; thấu đáo
Ví dụ
Her penetrating questions revealed weaknesses in the company’s long-term business strategy.
Những câu hỏi thấu triệt của cô đã phơi bày những điểm yếu trong chiến lược kinh doanh dài hạn của công ty.
Phiên âm: /pərˈveɪsɪv/
Nghĩa: lan rộng; phổ biến
Ví dụ
Smartphones have
become pervasive in travel, shaping how people plan trips,
take photos, and share experiences.
Điện thoại thông minh đã
trở nên phổ biến khắp nơi trong du lịch, định hình cách con người lên kế hoạch,
chụp ảnh và chia sẻ trải nghiệm.
Phiên âm: /ˈfɪz.ɪ.kəl dɪsˈkʌm.fət/
Nghĩa: sự khó chịu về thể chất
Ví dụ
The constant vibration of the machinery caused physical discomfort for workers during long shifts.
Sự rung lắc liên tục của máy móc đã gây ra khó chịu về thể chất cho công nhân trong những ca làm việc dài.
Phiên âm: v
Nghĩa: kéo dài
Ví dụ
The negotiations were protracted by disagreements over funding and responsibility for the project.
Các cuộc đàm phán bị kéo dài do bất đồng về nguồn tài trợ và trách nhiệm đối với dự án.
Both sides tried not to protract the negotiations because businesses needed a clear decision quickly.
Cả hai bên cố gắng không kéo dài các cuộc đàm phán vì doanh nghiệp cần một quyết định rõ ràng nhanh chóng.
Phiên âm: /pɜːdʒ/
Nghĩa: thanh lọc; loại bỏ
Ví dụ
The system automatically purges harmful files to protect the network from security threats.
Hệ thống tự động loại bỏ các tệp có hại để bảo vệ mạng khỏi các mối đe dọa an ninh.
Phiên âm: /rɪˈkɜːr/
Nghĩa: tái diễn
Ví dụ
Similar problems tend to recur whenever the software is updated without proper testing.
Những vấn đề tương tự có xu hướng tái diễn mỗi khi phần mềm được cập nhật mà không được kiểm tra kỹ lưỡng.
Phiên âm: /ˌriːˈfreɪm/
Nghĩa: nhìn nhận lại; tái định hình
Ví dụ
The team decided to reframe the issue as an opportunity for growth rather than a setback.
Nhóm đã quyết định nhìn nhận lại vấn đề như một cơ hội để phát triển thay vì một trở ngại.
Phiên âm: /ˌreɡjuˈlærəti/
Nghĩa: tính đều đặn
Ví dụ
The regularity of public transportation has improved significantly after the new schedule was introduced.
Sự đều đặn của phương tiện giao thông công cộng đã được cải thiện đáng kể sau khi lịch trình mới được áp dụng.
Phiên âm: /siːl ʃʌt/
Nghĩa: đóng kín
Ví dụ
The windows were sealed shut to keep out the cold air during the harsh winter nights.
Cửa sổ được đóng kín để ngăn không khí lạnh trong những đêm đông khắc nghiệt.
Phiên âm: /ˈsem.bləns/
Nghĩa: vẻ bề ngoài
Ví dụ
He tried to maintain a semblance of
confidence despite feeling extremely nervous.
Anh ấy cố gắng giữ vẻ bề ngoài tự tin mặc dù rất
lo lắng.
Phiên âm: /ˈsen.tɪ.mənt/
Nghĩa: cảm xúc
Ví dụ
The design evokes a sense of nostalgia and deep emotional sentiment.
Thiết kế gợi lên cảm giác hoài niệm và cảm xúc sâu sắc.
Phiên âm: /ˈʃʌt.daʊn/
Nghĩa: sự đóng cửa; ngừng hoạt động
Ví dụ
The sudden shutdown of the factory left hundreds of workers searching for new employment opportunities.
Việc đóng cửa đột ngột của nhà máy đã khiến hàng trăm công nhân phải tìm kiếm cơ hội việc làm mới.
Phiên âm: /ˈsɒm.bər/
Nghĩa: u buồn; trang nghiêm
Ví dụ
The somber ceremony honored the victims of the disaster and reflected the community’s shared grief.
Buổi lễ trang nghiêm đã tưởng niệm các nạn nhân của thảm họa và thể hiện nỗi buồn chung của cộng đồng.
Phiên âm: /ˈtem.pər.ər.i rɪˈliːf/
Nghĩa: sự nhẹ nhõm tạm thời
Ví dụ
The rain brought temporary relief from the intense heat that had gripped the city for weeks.
Cơn mưa đã mang lại sự nhẹ nhõm tạm thời khỏi cái nóng gay gắt đã bao trùm thành phố suốt nhiều tuần.
Phiên âm: /ˈθreʃ.həʊld/
Nghĩa: ngưỡng; ranh giới
Ví dụ
Crossing the threshold of the old library felt like stepping into a different era of history and learning.
Bước qua ngưỡng cửa của thư viện cũ mang lại cảm giác như bước vào một thời đại khác của lịch sử và tri thức.
Phiên âm: /juːˈbɪkwɪtəs/
Nghĩa: ở khắp nơi; phổ biến
Ví dụ
Smartphones have become ubiquitous in modern society, changing how people communicate and access information.
Điện thoại thông minh đã trở nên phổ biến khắp nơi trong xã hội hiện đại, thay đổi cách con người giao tiếp và tiếp cận thông tin.
Phiên âm: /ˈviː.ɪ.kəl ɪˈmɪʃ.ən/
Nghĩa: khí thải phương tiện
Ví dụ
Reducing vehicle emission is a key goal of the city’s new environmental policy aimed at improving air quality.
Việc giảm khí thải phương tiện là mục tiêu chính của chính sách môi trường mới của thành phố nhằm cải thiện chất lượng không khí.
Phiên âm: /veɪl/
Nghĩa: màn che; lớp phủ
Ví dụ
A thin veil of mist covered the valley in the early morning, creating a mysterious and peaceful atmosphere.
Một lớp sương mỏng phủ lên thung lũng vào sáng sớm, tạo nên bầu không khí huyền bí và yên bình.