Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: quy cho điều gì đó là do điều gì đó
Ví dụ
Experts often attribute climate
change to human activities such as deforestation and
pollution.
Các chuyên gia thường quy biến đổi khí hậu là do
các hoạt động của con người như phá rừng và ô nhiễm
Nghĩa: được đi kèm bởi ai đó/điều gì đó
Ví dụ
The official announcement was accompanied by detailed reports and visual data to help the public better understand the new policy.
Thông báo chính thức được đi kèm với các báo cáo chi tiết và dữ liệu trực quan để giúp công chúng hiểu rõ hơn về chính sách mới.
Nghĩa: có nghĩa vụ phải làm gì đó
Ví dụ
All employees are obliged to follow safety protocols to ensure a secure working environment for everyone in the facility.
Tất cả nhân viên có nghĩa vụ phải tuân thủ các quy trình an toàn để đảm bảo môi trường làm việc an toàn cho mọi người trong cơ sở.
Nghĩa: phụ thuộc vào ai / cái gì
Ví dụ
Many small businesses are heavily reliant on local customers for survival.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ phụ thuộc nhiều vào khách hàng địa phương để tồn tại.
Nghĩa: bao phủ đường chân trời
Ví dụ
Dark storm clouds began to blanket the skyline, signaling an approaching downpour that would soon bring traffic to a standstill.
Những đám mây bão đen bắt đầu bao phủ đường chân trời, báo hiệu một trận mưa lớn sắp tới sẽ sớm làm giao thông tê liệt.
Nghĩa: đổ xuống; ập đến
Ví dụ
A sudden storm descended upon the
city, causing widespread disruption and damage.
Một cơn bão bất ngờ ập xuống thành phố, gây ra sự
gián đoạn và thiệt hại trên diện rộng.
Nghĩa: ép ai làm gì
Ví dụ
Poor
working conditions forced workers to leave their jobs
unexpectedly.
Điều
kiện làm việc tồi tệ đã buộc người lao động phải nghỉ việc đột ngột
Forcing teenagers to obey without explanation can make them more secretive and resentful.
Việc ép thanh thiếu niên nghe lời mà không giải thích có thể khiến họ kín tiếng và oán giận hơn.
Nghĩa: để đáp lại; nhằm phản ứng với
Ví dụ
The government introduced new regulations in response to public concerns about air quality and urban congestion.
Chính phủ đã ban hành các quy định mới để đáp lại những lo ngại của công chúng về chất lượng không khí và tình trạng ùn tắc đô thị.
Nghĩa: gây ra mối đe dọa đáng kể và hữu hình đối với điều gì đó
Ví dụ
Rapid deforestation poses a substantial and tangible threat to biodiversity and the long-term stability of global ecosystems.
Nạn phá rừng nhanh chóng gây ra một mối đe dọa đáng kể và hữu hình đối với đa dạng sinh học và sự ổn định lâu dài của các hệ sinh thái toàn cầu.