Quay lại
Đề minh họa số 19 - CẤU TRÚC BÀI ĐỌC HIỂU 10 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

Attribute sth to sth

Từ 1 · ID 9194373
Attribute sth to sth
Nghĩa: quy cho điều gì đó là do điều gì đó
Ví dụ
Experts often attribute climate change to human activities such as deforestation and pollution.
Các chuyên gia thường quy biến đổi khí hậu là do các hoạt động của con người như phá rừng và ô nhiễm

be accompanied by sb/sth

Từ 2 · ID 21977307
be accompanied by sb/sth
Nghĩa: được đi kèm bởi ai đó/điều gì đó
Ví dụ
The official announcement was accompanied by detailed reports and visual data to help the public better understand the new policy.
Thông báo chính thức được đi kèm với các báo cáo chi tiết và dữ liệu trực quan để giúp công chúng hiểu rõ hơn về chính sách mới.

be obliged to do sth

Từ 3 · ID 21977310
be obliged to do sth
Nghĩa: có nghĩa vụ phải làm gì đó
Ví dụ
All employees are obliged to follow safety protocols to ensure a secure working environment for everyone in the facility.
Tất cả nhân viên có nghĩa vụ phải tuân thủ các quy trình an toàn để đảm bảo môi trường làm việc an toàn cho mọi người trong cơ sở.

Be reliant on sb/sth

Từ 4 · ID 19901160
Be reliant on sb/sth
Nghĩa: phụ thuộc vào ai / cái gì
Ví dụ
Many small businesses are heavily reliant on local customers for survival.


Nhiều doanh nghiệp nhỏ phụ thuộc nhiều vào khách hàng địa phương để tồn tại.

blanket the skyline

Từ 5 · ID 21977313
blanket the skyline
Nghĩa: bao phủ đường chân trời
Ví dụ
Dark storm clouds began to blanket the skyline, signaling an approaching downpour that would soon bring traffic to a standstill.
Những đám mây bão đen bắt đầu bao phủ đường chân trời, báo hiệu một trận mưa lớn sắp tới sẽ sớm làm giao thông tê liệt.

descend upon

Từ 6 · ID 21977314
descend upon
Nghĩa: đổ xuống; ập đến
Ví dụ
A sudden storm descended upon the city, causing widespread disruption and damage.
Một cơn bão bất ngờ ập xuống thành phố, gây ra sự gián đoạn và thiệt hại trên diện rộng.

force sb to do sth

Từ 7 · ID 9028185
force sb to do sth
Nghĩa: ép ai làm gì
Ví dụ
Poor working conditions forced workers to leave their jobs unexpectedly.
Điều kiện làm việc tồi tệ đã buộc người lao động phải nghỉ việc đột ngột
Forcing teenagers to obey without explanation can make them more secretive and resentful.
Việc ép thanh thiếu niên nghe lời mà không giải thích có thể khiến họ kín tiếng và oán giận hơn.

in response to

Từ 8 · ID 9121822
in response to
Nghĩa: để đáp lại; nhằm phản ứng với
Ví dụ
The government introduced new regulations in response to public concerns about air quality and urban congestion.
Chính phủ đã ban hành các quy định mới để đáp lại những lo ngại của công chúng về chất lượng không khí và tình trạng ùn tắc đô thị.

pose a substantial and tangible threat to sth

Từ 9 · ID 21977318
pose a substantial and tangible threat to sth
Nghĩa: gây ra mối đe dọa đáng kể và hữu hình đối với điều gì đó
Ví dụ
Rapid deforestation poses a substantial and tangible threat to biodiversity and the long-term stability of global ecosystems.
Nạn phá rừng nhanh chóng gây ra một mối đe dọa đáng kể và hữu hình đối với đa dạng sinh học và sự ổn định lâu dài của các hệ sinh thái toàn cầu.