Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /əkˈsel.ə.reɪt/
Nghĩa: tăng tốc
Ví dụ
Technological advancements continue to accelerate the
pace of innovation across various industries.
Những tiến bộ công nghệ tiếp tục tăng tốc tốc độ
đổi mới trong nhiều ngành khác nhau.
Phiên âm: /əˈdres/
Nghĩa: giải quyết, xử lý
Ví dụ
The government must address the growing problem of urban pollution before it becomes uncontrollable.
Chính phủ phải giải quyết vấn đề ô nhiễm đô thị đang gia tăng trước khi nó trở nên không thể kiểm soát.
Phiên âm: /æmˈbæsədər/
Nghĩa: đại sứ
Ví dụ
She was appointed cultural ambassador to promote international understanding through art and education.
Cô được bổ nhiệm làm đại sứ văn hóa nhằm thúc đẩy sự hiểu biết quốc tế thông qua nghệ thuật và giáo dục.
Phiên âm: /ɑːrˈtɪstɪk/
Nghĩa: Thuộc nghệ thuật
Ví dụ
The museum displayed several artistic masterpieces created by renowned painters from different eras.
Bảo tàng trưng bày nhiều kiệt tác nghệ thuật được sáng tác bởi các họa sĩ nổi tiếng từ nhiều thời kỳ khác nhau.
Phiên âm: /əˈten.diː/
Nghĩa: người tham dự
Ví dụ
Each attendee received a digital pass that allowed access to all sessions of the conference.
Mỗi người tham dự nhận được một thẻ kỹ thuật số cho phép tham gia tất cả các phiên của hội nghị.
Phiên âm: /ɔ:'θentik/
Nghĩa: đích thực; chân thực
Ví dụ
Tourists are increasingly seeking authentic cultural experiences when they travel abroad.
Du khách ngày càng tìm kiếm những trải nghiệm văn hóa chân thực khi đi du lịch nước ngoài.
Phiên âm: /ˈkɒfɪn/
Nghĩa: quan tài
Ví dụ
The old wooden coffin was carefully preserved as part of the historical exhibition.
Chiếc quan tài gỗ cổ được bảo quản cẩn thận như một phần của triển lãm lịch sử.
Phiên âm: /kəˈlæbəreɪt/
Nghĩa: Hợp tác
Ví dụ
Researchers from different countries collaborate to
solve global environmental issues.
Các nhà nghiên cứu từ nhiều quốc gia hợp tác để
giải quyết các vấn đề môi trường toàn cầu.
Phiên âm: /kənˈsjuːmərɪzəm/
Nghĩa: chủ nghĩa tiêu dùng
Ví dụ
Excessive consumerism often leads to environmental degradation and unsustainable lifestyles.
Chủ nghĩa tiêu dùng quá mức thường dẫn đến suy thoái môi trường và lối sống không bền vững.
Phiên âm: /ˌkʌt.ɪŋˈedʒ/
Nghĩa: tối tân
Ví dụ
The company invested in cutting-edge technology to stay ahead of competitors.
Công ty đã đầu tư vào công nghệ tiên tiến nhất để đi trước đối thủ.
Phiên âm: /dɪˈpliːt/
Nghĩa: làm cạn kiệt
Ví dụ
Overfishing is rapidly depleting marine resources in many parts of the world.
Việc đánh bắt quá mức đang nhanh chóng làm cạn kiệt nguồn tài nguyên biển ở nhiều nơi trên thế giới.
Phiên âm: /dɪsˈpæʃənət/
Nghĩa: không cảm xúc; khách quan lạnh lùng
Ví dụ
The judge remained dispassionate despite the emotional arguments presented in court.
Thẩm phán vẫn giữ thái độ khách quan mặc dù các lập luận trong tòa rất cảm xúc.
Phiên âm: /ɪˈfɪʃnsi/
Nghĩa: hiệu quả
Ví dụ
Improving efficiency can significantly reduce operational costs.
Việc cải thiện hiệu quả có thể giảm đáng kể chi phí vận hành.
Phiên âm: /ɪmˈbreɪs/
Nghĩa: đón nhận; chấp nhận; ôm lấy
Ví dụ
Many young artists embrace modern technology while still respecting the values of traditional craftsmanship.
Nhiều nghệ sĩ trẻ đón nhận công nghệ hiện đại trong khi vẫn tôn trọng các giá trị của nghề thủ công truyền thống.
Phiên âm: /ˈek.wɪ.tə.bl̩/
Nghĩa: Công bằng
Ví dụ
treating everyone fairly and in the same way.
Phiên âm: /ˈeθɪkli/
Nghĩa: một cách có đạo đức
Ví dụ
Companies are expected to operate ethically and
take responsibility for their impact on society.
Các công ty được kỳ vọng hoạt động một cách có
đạo đức và chịu trách nhiệm với xã hội.
Phiên âm: /ɪɡˈzæs.ə.beɪt/
Nghĩa: làm trầm trọng thêm
Ví dụ
Pollution can exacerbate existing health problems in urban populations.
Ô nhiễm có thể làm trầm trọng thêm các vấn đề sức khỏe hiện có ở dân cư đô thị.
Phiên âm: /ɪkˈskluːsɪv/
Nghĩa: độc quyền
Ví dụ
Members gain access to exclusive content
that is not available to the general public.
Thành viên có quyền truy cập vào nội dung độc
quyền không có sẵn cho công chúng.
Phiên âm: /ɪɡˈzɒtɪk/
Nghĩa: kỳ lạ
Ví dụ
The restaurant is famous for exotic dishes that many local customers have never tried before.
Nhà hàng nổi tiếng với những món ăn độc đáo mà nhiều khách địa phương chưa từng thử trước đây.
Phiên âm: /fəˈsɑːd/
Nghĩa: mặt tiền
Ví dụ
The historic facade of the
building was preserved even after the interior had been completely renovated.
Mặt tiền lịch sử của tòa nhà vẫn được giữ lại
ngay cả khi phần bên trong đã được cải tạo hoàn toàn.
Phiên âm: /ˈflʌr.ɪʃ/
Nghĩa: phát triển mạnh
Ví dụ
Small businesses can flourish when they receive proper support and funding.
Các doanh nghiệp nhỏ có thể phát triển mạnh khi nhận được sự hỗ trợ và tài trợ thích hợp.
Phiên âm: /fuːd sɪˈkjʊərəti/
Nghĩa: an ninh lương thực
Ví dụ
Climate change poses a serious threat to global food security.
Biến đổi khí hậu đặt ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh lương thực toàn cầu.
Phiên âm: /lonˈdʒevəti/
Nghĩa: tuổi thọ
Ví dụ
The product is designed for long longevity and
minimal maintenance.
Sản phẩm được thiết kế để có tuổi thọ dài và ít
cần bảo trì.
Phiên âm: /məˈnɪpjuleɪt/
Nghĩa: thao túng
Ví dụ
The company was accused of manipulating data
to present a more favorable outcome.
Công ty bị cáo buộc thao túng dữ liệu để đưa ra
kết quả có lợi hơn.
Phiên âm: /ˈmɜːrtʃəndaɪs/
Nghĩa: hàng hoá
Ví dụ
The company launched a new line of merchandise to promote its brand identity.
Công ty đã ra mắt một dòng hàng hóa mới để quảng bá thương hiệu.
Nghĩa: trung tâm âm nhạc
Ví dụ
The city has become a major music hub attracting artists and performers from around the world.
Thành phố đã trở thành một trung tâm âm nhạc lớn thu hút các nghệ sĩ từ khắp nơi trên thế giới.
Phiên âm: /ˈmjuːzɪkl ˈʒɒnrə/
Nghĩa: thể loại âm nhạc
Ví dụ
Jazz is a musical genre that has influenced countless other musical genres.
Jazz là một thể loại âm nhạc đã ảnh hưởng đến vô số thể loại âm nhạc khác.
Phiên âm: /ˌɒnlaɪn frɔːd/
Nghĩa: gian lận trực tuyến
Ví dụ
Authorities are increasing efforts to combat online fraud targeting elderly internet users.
Cơ quan chức năng đang tăng cường nỗ lực chống gian lận trực tuyến nhằm vào người dùng internet cao tuổi.
Phiên âm: /ˈəʊvəsaɪt/
Nghĩa: sự giám sát
Ví dụ
Government oversight helps ensure that public funds are used responsibly.
Sự giám sát của chính phủ giúp đảm bảo rằng ngân sách công được sử dụng một cách có trách nhiệm.
Phiên âm: /ˈpækɪdʒɪŋ/
Nghĩa: bao bì
Ví dụ
Environmentally friendly packaging has become increasingly important for modern businesses.
Bao bì thân thiện với môi trường ngày càng trở nên quan trọng đối với các doanh nghiệp hiện đại.
Phiên âm: /ˈpæʃn/
Nghĩa: niềm đam mê
Ví dụ
His lifelong passion for music inspired him to become a professional composer.
Niềm đam mê âm nhạc suốt đời đã truyền cảm hứng cho anh trở thành một nhà soạn nhạc chuyên nghiệp.
Phiên âm: /ˈpæʃənət/
Nghĩa: đầy đam mê
Ví dụ
She delivered a passionate speech about the importance of protecting cultural heritage.
Cô đã có một bài phát biểu đầy đam mê về tầm quan trọng của việc bảo vệ di sản văn hóa.
Phiên âm: /ˈpæʃənətli/
Nghĩa: một cách đam mê; nhiệt huyết
Ví dụ
The teacher spoke passionately about the value of lifelong learning.
Giáo viên đã nói một cách đầy đam mê về giá trị của việc học suốt đời.
Phiên âm: /pərˈpetʃueɪt/
Nghĩa: duy trì, kéo dài
Ví dụ
Certain social structures may perpetuate inequality if they remain unchallenged.
Một số cấu trúc xã hội có thể duy trì sự bất bình đẳng nếu không bị thách thức.
Phiên âm: /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkli/
Nghĩa: về mặt tâm lý
Ví dụ
People often psychologically associate success with financial wealth.
Mọi người thường về mặt tâm lý liên hệ thành công với sự giàu có về tài chính.
Phiên âm: /rɪˈlentləs/
Nghĩa: không ngừng
Ví dụ
They
showed relentless determination in pursuing their goals.
Họ
thể hiện sự quyết tâm không ngừng trong việc theo đuổi mục tiêu.
Phiên âm: /rɪˈnaʊnd/
Nghĩa: nổi tiếng; lừng danh
Ví dụ
The village is renowned for its silk weaving and beautifully made traditional scarves.
Ngôi làng nổi tiếng với nghề dệt lụa và những chiếc khăn truyền thống được làm rất đẹp.
Phiên âm: /rɪˈzɪliənt/
Nghĩa: kiên cường, có khả năng phục hồi
Ví dụ
Communities can become more resilient by investing in sustainable infrastructure.
Cộng đồng có thể trở nên kiên cường hơn bằng cách đầu tư vào cơ sở hạ tầng bền vững.
Phiên âm: /ˈraɪ.zɪŋ stɑːr/
Nghĩa: ngôi sao đang nổi
Ví dụ
The young pianist is widely considered a rising star in the international music scene.
Nghệ sĩ piano trẻ được coi là một ngôi sao đang lên trên sân khấu âm nhạc quốc tế.
Phiên âm: /slæp/
Nghĩa: tát
Ví dụ
He suddenly slapped the table in frustration during the heated argument.
Anh đột nhiên tát mạnh xuống bàn vì bực tức trong cuộc tranh cãi căng thẳng.
Phiên âm: /sɔːst məˈtɪəriəl/
Nghĩa: nguyên liệu có nguồn gốc rõ ràng
Ví dụ
The company proudly uses sourced material from sustainable forests.
Công ty tự hào sử dụng nguyên liệu có nguồn gốc từ các khu rừng bền vững.
Phiên âm: /stɔːl/
Nghĩa: quầy hàng
Ví dụ
Local farmers set up colorful stalls to sell fresh fruits and handmade products at the market.
Nông dân địa phương dựng những quầy hàng đầy màu sắc để bán trái cây tươi và sản phẩm thủ công tại chợ.
Phiên âm: /ˈsteriətaɪp/
Nghĩa: khuôn mẫu
Ví dụ
Media representations often reinforce harmful stereotypes about certain social groups.
Những hình ảnh trên truyền thông thường củng cố các khuôn mẫu có hại về một số nhóm xã hội.
Phiên âm: /ˈstrɪndʒənt/
Nghĩa: nghiêm ngặt
Ví dụ
The government introduced stringent regulations to reduce industrial pollution.
Chính phủ đã đưa ra các quy định nghiêm ngặt để giảm ô nhiễm công nghiệp.
Phiên âm: /tek ˌkredəˈbɪləti/
Nghĩa: độ tin cậy về công nghệ
Ví dụ
Startups must build tech credibility before attracting major investors.
Các công ty khởi nghiệp phải xây dựng độ tin cậy về công nghệ trước khi thu hút các nhà đầu tư lớn.
Phiên âm: /ˈteki ˈdʒɑːɡən/
Nghĩa: thuật ngữ công nghệ phức tạp
Ví dụ
The presentation was filled with techy jargon that confused many people in the audience.
Bài thuyết trình đầy những thuật ngữ công nghệ phức tạp khiến nhiều người nghe bối rối.
Phiên âm: /ˈtrænziənt trend/
Nghĩa: xu hướng nhất thời
Ví dụ
Many viral trends on social media turn out to be just a transient trend.
Nhiều xu hướng lan truyền trên mạng xã hội hóa ra chỉ là những trào lưu nhất thời.
Phiên âm: /ˈvæl.juː/
Nghĩa: giá trị/coi trọng
Ví dụ
Education
is highly valued in many societies.
Giáo
dục được coi trọng trong nhiều xã hội.