Quay lại
Đề minh họa số 19 - BẢNG TỪ PHẦN CÒN LẠI
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

accelerate v

Từ 1 · ID 1661
accelerate
Phiên âm: /əkˈsel.ə.reɪt/
Nghĩa: tăng tốc
Ví dụ
Technological advancements continue to accelerate the pace of innovation across various industries.
Những tiến bộ công nghệ tiếp tục tăng tốc tốc độ đổi mới trong nhiều ngành khác nhau.

address v

Từ 2 · ID 1212
address
Phiên âm: /əˈdres/
Nghĩa: giải quyết, xử lý
Ví dụ
The government must address the growing problem of urban pollution before it becomes uncontrollable.
Chính phủ phải giải quyết vấn đề ô nhiễm đô thị đang gia tăng trước khi nó trở nên không thể kiểm soát.

Ambassador n

Từ 3 · ID 19146975
Ambassador
Phiên âm: /æmˈbæsədər/
Nghĩa: đại sứ
Ví dụ
She was appointed cultural ambassador to promote international understanding through art and education.
Cô được bổ nhiệm làm đại sứ văn hóa nhằm thúc đẩy sự hiểu biết quốc tế thông qua nghệ thuật và giáo dục.

Artistic a

Từ 4 · ID 9224128
Artistic
Phiên âm: /ɑːrˈtɪstɪk/
Nghĩa: Thuộc nghệ thuật
Ví dụ
The museum displayed several artistic masterpieces created by renowned painters from different eras.
Bảo tàng trưng bày nhiều kiệt tác nghệ thuật được sáng tác bởi các họa sĩ nổi tiếng từ nhiều thời kỳ khác nhau.

attendee n

Từ 5 · ID 9484785
attendee
Phiên âm: /əˈten.diː/
Nghĩa: người tham dự
Ví dụ
Each attendee received a digital pass that allowed access to all sessions of the conference.
Mỗi người tham dự nhận được một thẻ kỹ thuật số cho phép tham gia tất cả các phiên của hội nghị.

Authentic a

Từ 6 · ID 9645103
Authentic
Phiên âm: /ɔ:'θentik/
Nghĩa: đích thực; chân thực
Ví dụ
Tourists are increasingly seeking authentic cultural experiences when they travel abroad.
Du khách ngày càng tìm kiếm những trải nghiệm văn hóa chân thực khi đi du lịch nước ngoài.

coffin n

Từ 7 · ID 23110712
coffin
Phiên âm: /ˈkɒfɪn/
Nghĩa: quan tài
Ví dụ
The old wooden coffin was carefully preserved as part of the historical exhibition.
Chiếc quan tài gỗ cổ được bảo quản cẩn thận như một phần của triển lãm lịch sử.

Collaborate v

Từ 8 · ID 9742003
Collaborate
Phiên âm: /kəˈlæbəreɪt/
Nghĩa: Hợp tác
Ví dụ
Researchers from different countries collaborate to solve global environmental issues.
Các nhà nghiên cứu từ nhiều quốc gia hợp tác để giải quyết các vấn đề môi trường toàn cầu.

consumerism n

Từ 9 · ID 20253312
Phiên âm: /kənˈsjuːmərɪzəm/
Nghĩa: chủ nghĩa tiêu dùng
Ví dụ
Excessive consumerism often leads to environmental degradation and unsustainable lifestyles.
Chủ nghĩa tiêu dùng quá mức thường dẫn đến suy thoái môi trường và lối sống không bền vững.

cutting-edge adj

Từ 10 · ID 7748233
cutting-edge
Phiên âm: /ˌkʌt.ɪŋˈedʒ/
Nghĩa: tối tân
Ví dụ
The company invested in cutting-edge technology to stay ahead of competitors.
Công ty đã đầu tư vào công nghệ tiên tiến nhất để đi trước đối thủ.

deplete v

Từ 11 · ID 9053227
Phiên âm: /dɪˈpliːt/
Nghĩa: làm cạn kiệt
Ví dụ
Overfishing is rapidly depleting marine resources in many parts of the world.
Việc đánh bắt quá mức đang nhanh chóng làm cạn kiệt nguồn tài nguyên biển ở nhiều nơi trên thế giới.

dispassionate a

Từ 12 · ID 19548756
Phiên âm: /dɪsˈpæʃənət/
Nghĩa: không cảm xúc; khách quan lạnh lùng
Ví dụ
The judge remained dispassionate despite the emotional arguments presented in court.
Thẩm phán vẫn giữ thái độ khách quan mặc dù các lập luận trong tòa rất cảm xúc.

efficiency n

Từ 13 · ID 9196820
efficiency
Phiên âm: /ɪˈfɪʃnsi/
Nghĩa: hiệu quả
Ví dụ
Improving efficiency can significantly reduce operational costs.

Việc cải thiện hiệu quả có thể giảm đáng kể chi phí vận hành.

Embrace v

Từ 14 · ID 1181
Embrace
Phiên âm: /ɪmˈbreɪs/
Nghĩa: đón nhận; chấp nhận; ôm lấy
Ví dụ
Many young artists embrace modern technology while still respecting the values of traditional craftsmanship.
Nhiều nghệ sĩ trẻ đón nhận công nghệ hiện đại trong khi vẫn tôn trọng các giá trị của nghề thủ công truyền thống.

Equitable (adj) C1

Từ 15 · ID 10643724
Equitable
Phiên âm: /ˈek.wɪ.tə.bl̩/
Nghĩa: Công bằng
Ví dụ
treating everyone fairly and in the same way.

ethically adv

Từ 16 · ID 19640064
ethically
Phiên âm: /ˈeθɪkli/
Nghĩa: một cách có đạo đức
Ví dụ
Companies are expected to operate ethically and take responsibility for their impact on society.
Các công ty được kỳ vọng hoạt động một cách có đạo đức và chịu trách nhiệm với xã hội.

Exacerbate v

Từ 17 · ID 11024806
Exacerbate
Phiên âm: /ɪɡˈzæs.ə.beɪt/
Nghĩa: làm trầm trọng thêm
Ví dụ
Pollution can exacerbate existing health problems in urban populations.

Ô nhiễm có thể làm trầm trọng thêm các vấn đề sức khỏe hiện có ở dân cư đô thị.

exclusive a

Từ 18 · ID 1331
Phiên âm: /ɪkˈskluːsɪv/
Nghĩa: độc quyền
Ví dụ
Members gain access to exclusive content that is not available to the general public.
Thành viên có quyền truy cập vào nội dung độc quyền không có sẵn cho công chúng.

exotic a

Từ 19 · ID 7955624
Phiên âm: /ɪɡˈzɒtɪk/
Nghĩa: kỳ lạ
Ví dụ
The restaurant is famous for exotic dishes that many local customers have never tried before.
Nhà hàng nổi tiếng với những món ăn độc đáo mà nhiều khách địa phương chưa từng thử trước đây.

facade n

Từ 20 · ID 19923170
facade
Phiên âm: /fəˈsɑːd/
Nghĩa: mặt tiền
Ví dụ
The historic facade of the building was preserved even after the interior had been completely renovated.
Mặt tiền lịch sử của tòa nhà vẫn được giữ lại ngay cả khi phần bên trong đã được cải tạo hoàn toàn.

flourish v

Từ 21 · ID 19947005
flourish
Phiên âm: /ˈflʌr.ɪʃ/
Nghĩa: phát triển mạnh
Ví dụ
Small businesses can flourish when they receive proper support and funding.
Các doanh nghiệp nhỏ có thể phát triển mạnh khi nhận được sự hỗ trợ và tài trợ thích hợp.

food security np

Từ 22 · ID 19812337
food security
Phiên âm: /fuːd sɪˈkjʊərəti/
Nghĩa: an ninh lương thực
Ví dụ
Climate change poses a serious threat to global food security.
Biến đổi khí hậu đặt ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh lương thực toàn cầu.

Longevity n

Từ 23 · ID 9286623
Longevity
Phiên âm: /lonˈdʒevəti/
Nghĩa: tuổi thọ
Ví dụ
The product is designed for long longevity and minimal maintenance.
Sản phẩm được thiết kế để có tuổi thọ dài và ít cần bảo trì.

manipulate v

Từ 24 · ID 9040068
manipulate
Phiên âm: /məˈnɪpjuleɪt/
Nghĩa: thao túng
Ví dụ
The company was accused of manipulating data to present a more favorable outcome.
Công ty bị cáo buộc thao túng dữ liệu để đưa ra kết quả có lợi hơn.

merchandise n

Từ 25 · ID 19848232
merchandise
Phiên âm: /ˈmɜːrtʃəndaɪs/
Nghĩa: hàng hoá
Ví dụ
The company launched a new line of merchandise to promote its brand identity.
Công ty đã ra mắt một dòng hàng hóa mới để quảng bá thương hiệu.

music hub np

Từ 26 · ID 23112232
music hub
Nghĩa: trung tâm âm nhạc
Ví dụ
The city has become a major music hub attracting artists and performers from around the world.
Thành phố đã trở thành một trung tâm âm nhạc lớn thu hút các nghệ sĩ từ khắp nơi trên thế giới.

musical genre np

Từ 27 · ID 23124449
musical genre
Phiên âm: /ˈmjuːzɪkl ˈʒɒnrə/
Nghĩa: thể loại âm nhạc
Ví dụ
Jazz is a musical genre that has influenced countless other musical genres.
Jazz là một thể loại âm nhạc đã ảnh hưởng đến vô số thể loại âm nhạc khác.

Online fraud np

Từ 28 · ID 19556377
Online fraud
Phiên âm: /ˌɒnlaɪn frɔːd/
Nghĩa: gian lận trực tuyến
Ví dụ
Authorities are increasing efforts to combat online fraud targeting elderly internet users.
Cơ quan chức năng đang tăng cường nỗ lực chống gian lận trực tuyến nhằm vào người dùng internet cao tuổi.

oversight n

Từ 29 · ID 20301250
oversight
Phiên âm: /ˈəʊvəsaɪt/
Nghĩa: sự giám sát
Ví dụ
Government oversight helps ensure that public funds are used responsibly.
Sự giám sát của chính phủ giúp đảm bảo rằng ngân sách công được sử dụng một cách có trách nhiệm.

Packaging n

Từ 30 · ID 12076573
Packaging
Phiên âm: /ˈpækɪdʒɪŋ/
Nghĩa: bao bì
Ví dụ
Environmentally friendly packaging has become increasingly important for modern businesses.
Bao bì thân thiện với môi trường ngày càng trở nên quan trọng đối với các doanh nghiệp hiện đại.

passion (n)

Từ 31 · ID 100
Phiên âm: /ˈpæʃn/
Nghĩa: niềm đam mê
Ví dụ
His lifelong passion for music inspired him to become a professional composer.
Niềm đam mê âm nhạc suốt đời đã truyền cảm hứng cho anh trở thành một nhà soạn nhạc chuyên nghiệp.

Passionate a

Từ 32 · ID 7812167
Passionate
Phiên âm: /ˈpæʃənət/
Nghĩa: đầy đam mê
Ví dụ
She delivered a passionate speech about the importance of protecting cultural heritage.
Cô đã có một bài phát biểu đầy đam mê về tầm quan trọng của việc bảo vệ di sản văn hóa.

passionately (adv)

Từ 33 · ID 9565959
Phiên âm: /ˈpæʃənətli/
Nghĩa: một cách đam mê; nhiệt huyết
Ví dụ
The teacher spoke passionately about the value of lifelong learning.
Giáo viên đã nói một cách đầy đam mê về giá trị của việc học suốt đời.

Perpetuate v

Từ 34 · ID 19892421
Perpetuate
Phiên âm: /pərˈpetʃueɪt/
Nghĩa: duy trì, kéo dài
Ví dụ
Certain social structures may perpetuate inequality if they remain unchallenged.
Một số cấu trúc xã hội có thể duy trì sự bất bình đẳng nếu không bị thách thức.

psychologically adv

Từ 35 · ID 20372595
Phiên âm: /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkli/
Nghĩa: về mặt tâm lý
Ví dụ
People often psychologically associate success with financial wealth.
Mọi người thường về mặt tâm lý liên hệ thành công với sự giàu có về tài chính.

relentless a

Từ 36 · ID 19920816
relentless
Phiên âm: /rɪˈlentləs/
Nghĩa: không ngừng
Ví dụ
They showed relentless determination in pursuing their goals.
Họ thể hiện sự quyết tâm không ngừng trong việc theo đuổi mục tiêu.

renowned a

Từ 37 · ID 19892575
Phiên âm: /rɪˈnaʊnd/
Nghĩa: nổi tiếng; lừng danh
Ví dụ
The village is renowned for its silk weaving and beautifully made traditional scarves.

Ngôi làng nổi tiếng với nghề dệt lụa và những chiếc khăn truyền thống được làm rất đẹp.

Resilient a

Từ 38 · ID 19880535
Resilient
Phiên âm: /rɪˈzɪliənt/
Nghĩa: kiên cường, có khả năng phục hồi
Ví dụ
Communities can become more resilient by investing in sustainable infrastructure.
Cộng đồng có thể trở nên kiên cường hơn bằng cách đầu tư vào cơ sở hạ tầng bền vững.

rising star np

Từ 39 · ID 20118169
rising star
Phiên âm: /ˈraɪ.zɪŋ stɑːr/
Nghĩa: ngôi sao đang nổi
Ví dụ
The young pianist is widely considered a rising star in the international music scene.
Nghệ sĩ piano trẻ được coi là một ngôi sao đang lên trên sân khấu âm nhạc quốc tế.

slap v

Từ 40 · ID 23125857
slap
Phiên âm: /slæp/
Nghĩa: tát
Ví dụ
He suddenly slapped the table in frustration during the heated argument.
Anh đột nhiên tát mạnh xuống bàn vì bực tức trong cuộc tranh cãi căng thẳng.

sourced material np

Từ 41 · ID 23125881
sourced material
Phiên âm: /sɔːst məˈtɪəriəl/
Nghĩa: nguyên liệu có nguồn gốc rõ ràng
Ví dụ
The company proudly uses sourced material from sustainable forests.
Công ty tự hào sử dụng nguyên liệu có nguồn gốc từ các khu rừng bền vững.

stall n

Từ 42 · ID 20320771
stall
Phiên âm: /stɔːl/
Nghĩa: quầy hàng
Ví dụ
Local farmers set up colorful stalls to sell fresh fruits and handmade products at the market.
Nông dân địa phương dựng những quầy hàng đầy màu sắc để bán trái cây tươi và sản phẩm thủ công tại chợ.

Stereotype n

Từ 43 · ID 7748322
Stereotype
Phiên âm: /ˈsteriətaɪp/
Nghĩa: khuôn mẫu
Ví dụ
Media representations often reinforce harmful stereotypes about certain social groups.
Những hình ảnh trên truyền thông thường củng cố các khuôn mẫu có hại về một số nhóm xã hội.

stringent a

Từ 44 · ID 20434598
stringent
Phiên âm: /ˈstrɪndʒənt/
Nghĩa: nghiêm ngặt
Ví dụ
The government introduced stringent regulations to reduce industrial pollution.
Chính phủ đã đưa ra các quy định nghiêm ngặt để giảm ô nhiễm công nghiệp.

tech credibility np

Từ 45 · ID 23125915
tech credibility
Phiên âm: /tek ˌkredəˈbɪləti/
Nghĩa: độ tin cậy về công nghệ
Ví dụ
Startups must build tech credibility before attracting major investors.
Các công ty khởi nghiệp phải xây dựng độ tin cậy về công nghệ trước khi thu hút các nhà đầu tư lớn.

techy jargon np

Từ 46 · ID 23125925
techy jargon
Phiên âm: /ˈteki ˈdʒɑːɡən/
Nghĩa: thuật ngữ công nghệ phức tạp
Ví dụ
The presentation was filled with techy jargon that confused many people in the audience.
Bài thuyết trình đầy những thuật ngữ công nghệ phức tạp khiến nhiều người nghe bối rối.

transient trend np

Từ 47 · ID 23125936
transient trend
Phiên âm: /ˈtrænziənt trend/
Nghĩa: xu hướng nhất thời
Ví dụ
Many viral trends on social media turn out to be just a transient trend.
Nhiều xu hướng lan truyền trên mạng xã hội hóa ra chỉ là những trào lưu nhất thời.

value n/v

Từ 48 · ID 83
value
Phiên âm: /ˈvæl.juː/
Nghĩa: giá trị/coi trọng
Ví dụ
Education is highly valued in many societies.
Giáo dục được coi trọng trong nhiều xã hội.