Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: ủng hộ, vận động cho điều gì
Ví dụ
Many
organizations advocate for stronger environmental protection
policies.
Nhiều
tổ chức vận động cho các chính sách bảo vệ môi trường mạnh mẽ hơn.
Nghĩa: nhằm mục đích làm gì
Ví dụ
The program aims to provide equal
educational opportunities for students from different backgrounds.
Chương trình nhằm cung cấp cơ hội giáo dục bình
đẳng cho học sinh từ nhiều hoàn cảnh khác nhau.
The government aims to reduce greenhouse gas emissions.
Chính phủ đặt mục tiêu giảm lượng khí thải nhà kính.
The campaign aims to reduce plastic waste in schools and encourage students to recycle more.
Chiến dịch nhằm mục đích giảm rác thải nhựa trong trường học và khuyến khích học sinh tái chế nhiều hơn.
Nghĩa: liên hệ điều gì với điều gì
Ví dụ
People often associate happiness with strong family relationships and meaningful work.
Mọi người thường liên hệ hạnh phúc với các mối quan hệ gia đình bền chặt và công việc có ý nghĩa.
Nghĩa: với cái giá là; đánh đổi bằng
Ví dụ
Rapid economic growth sometimes occurs at the expense of environmental sustainability.
Tăng trưởng kinh tế nhanh đôi khi xảy ra với cái giá phải trả là sự bền vững môi trường
Students should not pursue high grades at the expense of their mental health and personal well-being.
Học sinh không nên theo đuổi điểm số cao bằng cách đánh đổi sức khỏe tinh thần và sự cân bằng cá nhân của mình.
Nghĩa: nhanh chóng làm gì
Ví dụ
Parents should be
quick to notice changes in their children’s behavior when school
pressure becomes too stressful.
Cha mẹ nên nhanh chóng nhận
ra những thay đổi trong hành vi của con khi áp lực học đường trở nên quá căng
thẳng.
Nghĩa: tập hợp lại
Ví dụ
The conference brought together scientists from around the world to discuss climate solutions.
Hội nghị đã tập hợp các nhà khoa học từ khắp nơi trên thế giới để thảo luận các giải pháp khí hậu.
Nghĩa: Tận dụng
Ví dụ
usinesses must learn to capitalize on emerging
market trends to remain competitive.
Các doanh nghiệp phải học cách tận dụng các xu hướng
thị trường mới nổi để duy trì khả năng cạnh tranh.
Nghĩa: loại bỏ; chấm dứt
Ví dụ
The government plans to do away with outdated
policies that no longer serve the public interest.
Chính phủ dự định loại bỏ những chính sách lỗi thời
không còn phục vụ lợi ích công chúng.
The new policy aims to do away with unfair expectations that only daughters should care for elderly parents.
Chính sách mới nhằm loại bỏ những kỳ vọng không công bằng rằng chỉ con gái mới phải chăm sóc cha mẹ già.
Nghĩa: thoát tội / làm sai mà không bị phạt
Ví dụ
Some
people think large corporations often get away with unethical
behavior.
Một
số người cho rằng các tập đoàn lớn thường làm sai mà vẫn thoát tội.
Nghĩa: mang theo khi rời đi
Ví dụ
She accidentally went away with the wrong suitcase at the airport baggage claim.
Cô vô tình mang nhầm chiếc vali ở khu nhận hành lý tại sân bay.
Phiên âm: /ɡəʊ ˈvaɪrəl/
Nghĩa: trở nên lan truyền nhanh trên mạng
Ví dụ
The trailer quickly went viral across multiple social media platforms.
Trailer nhanh chóng lan truyền mạnh trên nhiều nền tảng mạng xã hội.
Nghĩa: truyền cảm hứng cho ai làm gì
Ví dụ
Her success story can inspire young
people to pursue their dreams despite challenges.
Câu chuyện thành công của cô ấy có thể truyền
cảm hứng cho người trẻ theo đuổi ước mơ bất chấp khó khăn.
The film inspired many
young people to follow their dreams instead of giving up too
early.
Bộ phim đã truyền cảm hứng
cho nhiều người trẻ theo đuổi ước mơ thay vì bỏ cuộc quá sớm.
Nghĩa: lấy trộm và mang đi
Ví dụ
The thief made away with several valuable paintings during the museum robbery.
Kẻ trộm đã lấy đi một số bức tranh quý giá trong vụ trộm bảo tàng.
Ví dụ
You
might miss out on valuable opportunities if you do not take
risks.
Bạn
có thể bỏ lỡ những cơ hội quý giá nếu không dám mạo hiểm.
Nghĩa: cung cấp hiểu biết sâu sắc về điều gì
Ví dụ
The report offers valuable insights into consumer behavior in the modern market.
Báo cáo cung cấp những hiểu biết sâu sắc về hành vi người tiêu dùng trong thị trường hiện đại.
Nghĩa: gây áp lực lên
Ví dụ
Rising energy prices place pressure on households with limited financial resources.
Giá năng lượng tăng gây áp lực lên các hộ gia đình có nguồn tài chính hạn chế.
Rising demand can place pressure on national energy systems.
Nhu cầu gia tăng có thể gây áp lực lên hệ thống năng lượng quốc gia.
Nghĩa: ưu tiên điều gì hơn điều gì
Ví dụ
Many young professionals prioritize work-life balance over high salaries.
Nhiều người trẻ đi làm ưu tiên sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống hơn là mức lương cao.
Nghĩa: trò đánh lừa, sự đánh lạc hướng
Ví dụ
Some marketing campaigns rely on smoke and mirrors rather than genuine product quality.
Một số chiến dịch tiếp thị dựa vào những chiêu trò đánh lừa thay vì chất lượng sản phẩm thực sự.
Nghĩa: tin vào những từ ngữ hào nhoáng mà không kiểm chứng
Ví dụ
Consumers should not take buzzwords at face value when evaluating new technology products.
Người tiêu dùng không nên tin ngay những từ ngữ quảng cáo hào nhoáng khi đánh giá các sản phẩm công nghệ mới.
Nghĩa: diễn ra; xảy ra
Ví dụ
The conference will take place next month with participants from around the world.
Hội nghị sẽ diễn ra vào tháng tới với người tham gia từ khắp nơi trên thế giới.
The cultural event will take place in the main square next Saturday evening.
Sự kiện văn hóa sẽ diễn ra tại quảng trường chính vào tối thứ Bảy tới.
Họ từ
Cô ấy mất liên lạc với nhiều bạn học sau khi chuyển đến thành phố khác làm việc.
Nghĩa: chuyển sang cái gì
Ví dụ
The
company plans to transition to renewable energy sources in the
coming years.
Công
ty dự định chuyển sang sử dụng năng lượng tái tạo trong những năm tới.
Many hospitals are trying to transition to digital records so that doctors can access patient information more quickly.
Nhiều bệnh viện đang cố gắng chuyển sang hồ sơ số để bác sĩ có thể truy cập thông tin bệnh nhân nhanh hơn.
Nghĩa: lừa ai làm gì
Ví dụ
The scammer tricked many people into revealing their personal information online.
Kẻ lừa đảo đã lừa nhiều người tiết lộ thông tin cá nhân của họ trên mạng.