Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ˈæktɪveɪt/
Nghĩa: kích hoạt
Phiên âm: /ˌæktɪˈveɪʃn/
Nghĩa: sự kích hoạt
Phiên âm: /ˈæktɪv/
Nghĩa: năng động; tích cực
Phiên âm: /ˈæktɪvɪst/
Nghĩa: nhà hoạt động
Phiên âm: /ækˈtɪvəti/
Nghĩa: hoạt động
Phiên âm: /ˈækʃn/
Nghĩa: hành động
Phiên âm: /ækt/
Nghĩa: hành động
Phiên âm: /ˈæktə/
Nghĩa: nam diễn viên
Phiên âm: /ˈæktrəs/
Nghĩa: nữ diễn viên
Phiên âm: /ɔːˌθentɪˈkeɪʃn/
Nghĩa: sự xác thực; xác minh
Ví dụ
Two-factor authentication enhances security.
Xác thực hai lớp giúp tăng cường bảo mật.
Phiên âm: /kəˈpæsɪti/
Nghĩa: khả năng; năng lực, sức chứa
Ví dụ
The device has the capacity to store large files.
Thiết bị có khả năng lưu trữ các tệp lớn.
Phiên âm: /ˈklærɪfaɪ/
Nghĩa: làm rõ; giải thích
Ví dụ
Please clarify your statement.
Vui lòng làm rõ phát biểu của bạn.
Phiên âm: /ˈkɒnflɪkt/
Nghĩa: xung đột; mâu thuẫn
Ví dụ
The disagreement escalated into a conflict.
Sự bất đồng leo thang thành xung đột.
Phiên âm: /ɪˌlekˈtrɒnɪk/
Nghĩa: thuộc về điện tử
Ví dụ
Most transactions are now electronic.
Hầu hết các giao dịch hiện nay đều là điện tử.
Phiên âm: /ɪˈrekt/
Nghĩa: Xây dựng; dựng lên; thẳng đứng
Ví dụ
They plan to erect a new monument.
Họ dự định dựng lên một tượng đài mới.
The workers will erect a temporary stage in the square for the cultural festival this weekend.
Các công nhân sẽ dựng một sân khấu tạm thời ở quảng trường cho lễ hội văn hóa vào cuối tuần này.
Họ từ
Erect
Dựng lên; xây dựng
/ɪˈrekt/
· (v)
Erection
Sự dựng lên; công trình
/ɪˈrekʃn/
· (n)
Erected
Được dựng lên; được xây
/ɪˈrektɪd/
· (adj)
Từ đồng nghĩa
Raise
Dựng lên; nâng lên
/reɪz/
· v
Construct
Xây dựng; dựng lên
/kənˈstrʌkt/
· v
Build
Xây dựng; dựng
/bɪld/
· verb
Từ trái nghĩa
Demolish
Phá hủy; đánh sập
/dɪˈmɒlɪʃ/
· v
Dismantle
Tháo dỡ; phá bỏ
/dɪˈmæntl/
· v
Raze
San phẳng; phá hủy
/reɪz/
Phiên âm: /ˈhelpdesk/
Nghĩa: bộ phận hỗ trợ kỹ thuật
Ví dụ
Contact the helpdesk if you need assistance.
Hãy liên hệ bộ phận hỗ trợ kỹ thuật nếu bạn cần giúp đỡ.
Phiên âm: /ˈhaʊzɪŋ ˈʃɔːtɪdʒ/
Nghĩa: tình trạng thiếu nhà ở
Ví dụ
The city faces a serious housing shortage.
Thành phố đang đối mặt với tình trạng thiếu nhà ở nghiêm trọng.
Phiên âm: /ˈɪnsɪdənt/
Nghĩa: sự cố
Ví dụ
The incident was reported immediately.
Sự cố đã được báo cáo ngay lập tức.
Phiên âm: /ˈdʒʌŋkʃn/
Nghĩa: nút giao; điểm giao nhau
Ví dụ
Traffic slows near the junction.
Giao thông chậm lại gần nút giao.
Phiên âm: /ˈlɔː ɪnˌfɔːsmənt ˈeɪdʒənsi/
Nghĩa: cơ quan thực thi pháp luật
Ví dụ
The law enforcement agency launched an investigation.
Cơ quan thực thi pháp luật đã mở cuộc điều tra.
Phiên âm: /maɪˈɡreɪʃn/
Nghĩa: sự di cư
Ví dụ
Economic hardship drives migration.
Khó khăn kinh tế thúc đẩy sự di cư.
Phiên âm: /maɪˈɡreɪt/
Nghĩa: di cư
Ví dụ
Many workers migrate to urban areas.
Nhiều lao động di cư đến các khu vực đô thị.
Phiên âm: /ˈmaɪɡrənt/
Nghĩa: người di cư
Ví dụ
Each migrant receives temporary support.
Mỗi người di cư đều nhận được hỗ trợ tạm thời.
Phiên âm: /ɔːˈɡænɪk/
Nghĩa: thuộc cơ thể / hữu cơ
Ví dụ
They prefer organic produce.
Họ ưa chuộng nông sản hữu cơ.
Phiên âm: /ˌəʊvəˈlʊk/
Nghĩa: bỏ qua; không chú ý
Ví dụ
Do not overlook minor details.
Đừng bỏ qua những chi tiết nhỏ.
Phiên âm: /ˈfɪzɪkl ˈbæriə/
Nghĩa: rào cản vật lý
Ví dụ
The fence acts as a physical barrier.
Hàng rào đóng vai trò như một rào cản vật lý.
Phiên âm: /pəʊˈetɪk/
Nghĩa: mang tính thơ ca
Ví dụ
His language is highly poetic.
Ngôn ngữ của anh ấy rất giàu tính thơ ca.
Phiên âm: /prɒˈsperɪti/
Nghĩa: sự thịnh vượng
Ví dụ
Economic growth brings prosperity.
Tăng trưởng kinh tế mang lại sự thịnh vượng.
Phiên âm: /ˈpraɪɪŋ aɪz/
Nghĩa: ánh mắt tò mò
Ví dụ
They tried to avoid prying eyes.
Họ cố tránh những ánh mắt tò mò.
Phiên âm: /ˈsəʊʃl ʃɪft/
Nghĩa: sự chuyển dịch xã hội
Ví dụ
The policy reflects a major social shift.
Chính sách này phản ánh một sự chuyển dịch xã hội lớn.
Phiên âm: /spəˈsɪfɪk/
Nghĩa: cụ thể; rõ ràng
Ví dụ
Please give specific details.
Vui lòng đưa ra các chi tiết cụ thể.
Phiên âm: /səˌsteɪnəˈbɪləti/
Nghĩa: tính bền vững
Ví dụ
Environmental sustainability is essential.
Tính bền vững môi trường là điều thiết yếu.
Phiên âm: /ˈtrɪɡə/
Nghĩa: kích hoạt; gây ra
Ví dụ
Stress can trigger headaches.
Căng thẳng có thể gây ra đau đầu.
Phiên âm: /ʌnˈdjuː/
Nghĩa: quá mức; không cần thiết
Ví dụ
The decision caused undue anxiety.
Quyết định này gây ra lo lắng không cần thiết.
Phiên âm: /ˌʌnˈwaɪz/
Nghĩa: không khôn ngoan
Ví dụ
It
would be unwise to ignore the long-term consequences of such a
risky decision.
(Sẽ
là thiếu khôn ngoan nếu phớt lờ những hậu quả lâu dài của một quyết định đầy
rủi ro như vậy.)
Phiên âm: /ˈʌpɡreɪd/
Nghĩa: nâng cấp
Ví dụ
They plan to upgrade the system.
Họ dự định nâng cấp hệ thống.