Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ədˌmɪnɪˈstreɪtɪv/
Nghĩa: hành chính
Phiên âm: /ˈɑːftərteɪst/
Nghĩa: dư vị
Phiên âm: /ˈæləkeɪt/
Nghĩa: phân bổ
Phiên âm: /əˈpreɪz/
Nghĩa: thẩm định; đánh giá
Phiên âm: /ˌɑːtɪˈfɪʃl ˈfleɪvərɪŋ/
Nghĩa: hương liệu nhân tạo
Phiên âm: /ˈɑːtɪstri/
Nghĩa: nghệ thuật
Phiên âm: /ˈtʃerɪʃ/
Nghĩa: trân trọng
Phiên âm: /tʃʌŋk/
Nghĩa: miếng, khối
Phiên âm: /ˈkɒɡnɪzənt/
Nghĩa: nhận thức được; hiểu rõ
Phiên âm: /kəˈmɜːʃl/
Nghĩa: quảng cáo
Phiên âm: /kəmˈpleksəti/
Nghĩa: độ phức tạp
Phiên âm: /kəmˈpjuːt/
Nghĩa: tính toán
Ví dụ
The system can compute complex data sets within a matter of seconds.
Hệ thống có thể tính toán các tập dữ liệu phức tạp chỉ trong vài giây.
Phiên âm: /ˈkɒnvəsənt/
Nghĩa: thành thạo
Phiên âm: /ˌkʌstəməˈzaɪəbl/
Nghĩa: tùy chỉnh được
Phiên âm: /dɪˈmɪnɪʃ/
Nghĩa: làm giảm
Phiên âm: /dɪˈsɜːnɪŋ/
Nghĩa: sáng suốt
Phiên âm: /dɪˈspəʊzəbl/
Nghĩa: dùng một lần
Phiên âm: /dɪˈstɪŋkt/
Nghĩa: rõ ràng, dễ phân biệt
Phiên âm: /dɪtʃ/
Nghĩa: mương
Ví dụ
Water
flowed through the ditch to irrigate the nearby farmland.
Nước
chảy qua mương để tưới tiêu cho ruộng đất xung quanh.
Phiên âm: /ˈdrʌmɪŋ/
Nghĩa: tiếng trống, đánh trống
Phiên âm: /ɪnˈlɪst/
Nghĩa: nhập ngũ
Phiên âm: /ɪˈvəʊk/
Nghĩa: gợi lên
Phiên âm: /ɪkˈskwɪzɪt/
Nghĩa: tinh xảo
Phiên âm: /ˈfɜːtaɪl/
Nghĩa: màu mỡ
Phiên âm: /ˈfleɪvə(r)/
Nghĩa: hương vị
Phiên âm: /ˈfɔːmæt/
Nghĩa: định dạng
Phiên âm: /ˈfreɪɡrənt/
Nghĩa: thơm
Phiên âm: /ˈɡreɪdɪŋ/
Nghĩa: chấm điểm
Phiên âm: /hɪnt/
Nghĩa: gợi ý
Phiên âm: /ɪnˈfjuːʒn/
Nghĩa: sự pha trộn (hương, chất)
Phiên âm: /ɪnˈhɪərənt/
Nghĩa: vốn có
Phiên âm: /ɪnˈspekt/
Nghĩa: kiểm tra
Phiên âm: /ˈnɒlɪdʒəbl/
Nghĩa: hiểu biết
Phiên âm: /ˈlɪŋɡərɪŋ/
Nghĩa: dai dẳng
Ví dụ
She felt a lingering sense of regret after making the decision.
Cô cảm thấy một sự hối tiếc dai dẳng sau khi đưa ra quyết định.
Phiên âm: /ˈmɑːstəpiːs/
Nghĩa: kiệt tác
Phiên âm: /ˈmiːdiə ˌfrendli/
Nghĩa: thân thiện với truyền thông
Phiên âm: /ˈmiːtə(r)/
Nghĩa: đồng hồ đo
Ví dụ
Check the meter to see how much energy you are sharing.
Kiểm tra công tơ điện để xem bạn đang chia sẻ bao nhiêu năng lượng.
Phiên âm: /ˈneɡlɪdʒəbl/
Nghĩa: không đáng kể
Phiên âm: /nɒˈstældʒə/
Nghĩa: hoài niệm
Phiên âm: /ˈnəʊtəbl/
Nghĩa: đáng chú ý
Phiên âm: /ˈnjuːɑːnst/
Nghĩa: tinh tế
Phiên âm: /ˈəʊvəsaɪt/
Nghĩa: sự giám sát
Phiên âm: /ˈpælət/
Nghĩa: khẩu vị
Phiên âm: /ˈpærəmaʊnt/
Nghĩa: tối quan trọng
Ví dụ
Safety is of paramount importance when operating heavy machinery.
An toàn là yếu tố tối quan trọng khi vận hành máy móc hạng nặng.
Phiên âm: /ˈpɜːmənənt/
Nghĩa: lâu dài
Phiên âm: /ˈpriːmiəm/
Nghĩa: cao cấp
Ví dụ
The service is offered at a premium price
due to its exceptional quality.
Dịch vụ được cung cấp với mức giá cao cấp do
chất lượng vượt trội.
Customers are willing to pay
a premium price for products that offer superior quality
Khách hàng sẵn sàng trả giá
cao hơn cho những sản phẩm có chất lượng vượt trội.
Phiên âm: /prɪˈzɜːvətɪv/
Nghĩa: chất bảo quản
Phiên âm: /prəˈfɪʃnt/
Nghĩa: thành thạo
Phiên âm: /ˈprəʊfaɪl/
Nghĩa: hồ sơ
Phiên âm: /prəˈlɒŋd/
Nghĩa: kéo dài
Phiên âm: /ˈpjʊərəti/
Nghĩa: sự tinh khiết
Phiên âm: /ˈpɜːpl/
Nghĩa: màu tím
Phiên âm: /ˈreɡjuleɪt/
Nghĩa: điều chỉnh
Phiên âm: /ˈrendə(r)/
Nghĩa: biểu hiện
Phiên âm: /ˈraɪs ˌpædi/
Nghĩa: ruộng lúa
Phiên âm: /ˈskeptɪkl/
Nghĩa: hoài nghi
Phiên âm: /ˈsmuːðə/
Nghĩa: mượt mà, trơn tru
Phiên âm: /ˈspeʃəlɪst/
Nghĩa: chuyên gia
Phiên âm: /ˈspekjuleɪt/
Nghĩa: suy đoán
Phiên âm: /ˈspuːnfl/
Nghĩa: thìa đầy
Phiên âm: /ˈstɪki/
Nghĩa: dính
Phiên âm: /ˈswiːtnəs/
Nghĩa: vị ngọt; độ ngọt
Ví dụ
The natural sweetness of the mango made the dessert delicious without adding much sugar.
Vị ngọt tự nhiên của xoài khiến món tráng miệng ngon mà không cần thêm nhiều đường.
Phiên âm: /ˈəʊvəsaɪt/
Nghĩa: sự giám sát
Phiên âm: /ˈtemprəri/
Nghĩa: tạm thời
Phiên âm: /ˈtɒpɪŋ/
Nghĩa: lớp phủ (thêm vào món ăn)
Phiên âm: /ˈbevərɪdʒ/
Nghĩa: đồ uống
Phiên âm: /juˈnænɪməsli/
Nghĩa: một cách nhất trí, đồng lòng
Phiên âm: /ˈvetərən/
Nghĩa: cựu chiến binh, người kỳ cựu
Ví dụ
The veteran shared valuable
insights gained from years of experience in the industry.
Người kỳ cựu đã chia sẻ những hiểu biết quý giá
từ nhiều năm kinh nghiệm trong ngành.
Phiên âm: /ˈwɪtnəs/
Nghĩa: chứng kiến
Phiên âm: /ˈjəʊɡɜːt/
Nghĩa: sữa chua
Phiên âm: /njuːˈtrɪʃn/
Nghĩa: dinh dưỡng
Phiên âm: /njuːˈtrɪʃənɪst/
Nghĩa: chuyên gia dinh dưỡng
Phiên âm: /njuːˈtrɪʃəs/
Nghĩa: bổ dưỡng
Phiên âm: /njuːˈtrɪʃəsli/
Nghĩa: một cách bổ dưỡng