Quay lại
Đề minh hoạ số 21 - BẢNG TỪ BÀI ĐỤC LỖ 5 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

accumulated wealth np

Từ 1 · ID 21935281
accumulated wealth
Phiên âm: /əˈkjuː.mjʊ.leɪ.tɪd welθ/
Nghĩa: của cải tích lũy
Ví dụ
Của cải tích lũy của anh His accumulated wealth allowed him to invest in long-term projects that benefited local
communities ấy cho phép anh đầu tư vào các dự án dài hạn mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương.

Acquisition n

Từ 2 · ID 7880468
Acquisition
Phiên âm: /ˌækwɪˈzɪʃn/
Nghĩa: sự tiếp thu; sự mua lại
Ví dụ
The company’s acquisition of a smaller startup expanded its reach in the international market.
Việc công ty mua lại một công ty khởi nghiệp nhỏ đã mở rộng phạm vi hoạt động của họ trên thị trường quốc tế.

AESTHETIC (n)

Từ 3 · ID 7955325
AESTHETIC
Phiên âm: /esˈθetɪk/
Nghĩa: tính thẩm mỹ
Ví dụ
Synonym: beauty
Antonym: ugliness
The film’s striking aesthetic contributes to its overall artistic impact.
Tính thẩm mỹ ấn tượng của bộ phim góp phần tạo nên tác động nghệ thuật tổng thể.
Họ từ
aesthetic /iːsˈθetɪk/ (n)
thẩm mỹ
aesthetic /iːsˈθetɪk/ (a)
mang tính thẩm mỹ
aesthetics /iːsˈθetɪks/ (n)
thẩm mỹ học
Cụm từ liên quan
enhance aesthetic quality
nâng cao tính thẩm mỹ
visual aesthetic appeal
sức hấp dẫn thẩm mỹ
aesthetic design principles
nguyên tắc thiết kế thẩm mỹ
high aesthetic value
giá trị thẩm mỹ cao

affluent a

Từ 4 · ID 9577953
affluent
Phiên âm: /ˈæfluənt/
Nghĩa: giàu có, sung túc
Ví dụ
Many affluent families choose to invest heavily in their children’s education.
(Nhiều gia đình giàu có chọn đầu tư mạnh vào giáo dục của con cái.)

appealing a

Từ 5 · ID 7856654
Phiên âm: /əˈpiːlɪŋ/
Nghĩa: hấp dẫn; lôi cuốn
Ví dụ
The offer became more appealing after the company introduced additional benefits and bonuses.
Lời đề nghị trở nên hấp dẫn hơn sau khi công ty đưa ra thêm các phúc lợi và tiền thưởng.

central flaw np

Từ 6 · ID 21935302
central flaw
Phiên âm: /ˈsen.trəl flɔː/
Nghĩa: khuyết điểm trung tâm; lỗi cốt lõi
Ví dụ
The report identified a central flaw in the policy that undermined its long-term effectiveness.
Báo cáo đã chỉ ra một khuyết điểm cốt lõi trong chính sách làm suy yếu hiệu quả lâu dài của nó.

chaotic a

Từ 7 · ID 19738174
Phiên âm: /keɪˈɒtɪk/
Nghĩa: hỗn loạn; thiếu tổ chức
Ví dụ
The situation became increasingly chaotic as more people joined the already crowded and noisy protest.
Tình hình trở nên ngày càng hỗn loạn khi nhiều người tham gia vào cuộc biểu tình vốn đã đông đúc và ồn ào.

Confusion n

Từ 8 · ID 9148366
Confusion
Phiên âm: /kənˈfjuː.ʒən
Nghĩa: sự nhầm lẫn
Ví dụ
There was widespread confusion about the new regulations announced by the government.
Có sự nhầm lẫn rộng rãi về các quy định mới được chính phủ công bố.

conscious rejection np

Từ 9 · ID 21935312
conscious rejection
Phiên âm: /ˈkɒn.ʃəs rɪˈdʒek.ʃən/
Nghĩa: sự từ chối có ý thức
Ví dụ
Her decision to quit her high-paying job was a conscious rejection of a materialistic lifestyle.
Quyết định nghỉ việc lương cao của cô là một sự từ chối có ý thức đối với lối sống chạy theo vật chất.

Consumerism n

Từ 10 · ID 19954470
Consumerism
Phiên âm: /kənˈsuːmərɪzəm/
Nghĩa: chủ nghĩa tiêu dùng
Ví dụ
Modern marketing often promotes consumerism by encouraging people to buy more than they actually need.
Tiếp thị hiện đại thường thúc đẩy chủ nghĩa tiêu dùng bằng cách khuyến khích mọi người mua nhiều hơn những gì họ thực sự cần.

contentment n

Từ 11 · ID 20361662
contentment
Phiên âm: /kənˈtentmənt/
Nghĩa: sự mãn nguyện
Ví dụ
He found true contentment in spending time with his family rather than chasing professional success.
Anh tìm thấy sự mãn nguyện thực sự khi dành thời gian cho gia đình thay vì theo đuổi thành công sự nghiệp.

distinction n

Từ 12 · ID 7754322
Phiên âm: /dɪˈstɪŋkʃn/
Nghĩa: sự khác biệt; sự xuất sắc
Ví dụ
The clear distinction between fact and opinion is essential in academic writing.
Sự phân biệt rõ ràng giữa sự thật và ý kiến là điều cần thiết trong văn viết học thuật.

downsize v

Từ 13 · ID 9713540
downsize
Phiên âm: /ˈdaʊnsaɪz/
Nghĩa: thu nhỏ; cắt giảm quy mô
Ví dụ
The company decided to downsize its workforce after experiencing a significant drop in revenue.
Công ty quyết định thu nhỏ lực lượng lao động sau khi doanh thu giảm mạnh.
The company decided to downsize its cereal boxes while keeping the same colorful packaging.
Công ty quyết định thu nhỏ các hộp ngũ cốc trong khi vẫn giữ bao bì sặc sỡ như cũ.

ethics n

Từ 14 · ID 9829561
Phiên âm: / ˈeθɪks/
Nghĩa: đạo đức
Ví dụ
Professional ethics play a crucial role in maintaining trust within the workplace.

Đạo đức nghề nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự tin tưởng tại nơi làm việc.

glossy a

Từ 15 · ID 19637640
glossy
Phiên âm: /ˈɡlɒsi/
Nghĩa: Bóng bẩy, hào nhoáng
Ví dụ
The magazine is known for its glossy images that showcase luxury lifestyles.
Tạp chí này nổi tiếng với những hình ảnh bóng bẩy thể hiện lối sống xa hoa.

interpretation n

Từ 16 · ID 907
interpretation
Phiên âm: /ɪnˌtɜːprəˈteɪʃn/
Nghĩa: sự diễn giải
Ví dụ
Different cultures may have different interpretations of the same concept.

Các nền văn hóa khác nhau có thể có cách diễn giải khác nhau về cùng một khái niệm.

Ironically adv

Từ 17 · ID 9714221
Ironically
Phiên âm: /aɪˈrɒn.ɪ.kli/
Nghĩa: một cách trớ trêu
Ví dụ
Ironically, he became famous for the very mistake he tried to hide from the public.
Một cách trớ trêu, anh trở nên nổi tiếng chính vì sai lầm mà anh cố gắng che giấu trước công chúng.

Luxury n

Từ 18 · ID 9052689
Luxury
Phiên âm: /ˈlʌkʃəri/
Nghĩa: sự xa xỉ, sự xa hoa
Ví dụ
Owning a private yacht is considered a luxury that only a few can afford.
Sở hữu một du thuyền riêng được coi là một sự xa xỉ mà chỉ một số ít người có thể chi trả.

materially (adv)

Từ 19 · ID 420
Phiên âm: /məˈtɪəriəli/
Nghĩa: về mặt vật chất; đáng kể
Ví dụ
The project did not benefit the community materially, but it strengthened social bonds.
Dự án không mang lại lợi ích về mặt vật chất cho cộng đồng, nhưng đã củng cố các mối quan hệ xã hội.

mindful (adj)

Từ 20 · ID 9231802
Phiên âm: /ˈmaɪndfəl/
Nghĩa: chú ý; lưu tâm
Ví dụ
Being mindful of your eating habits can improve your overall health.
Việc chú ý đến thói quen ăn uống có thể cải thiện sức khỏe tổng thể.

minimalism n

Từ 21 · ID 11490967
minimalism
Phiên âm: /ˈmɪnəməˌlɪzəm/
Nghĩa: chủ nghĩa tối giản
Ví dụ
The director adopts minimalism to focus attention on the characters’ emotions.
Đạo diễn áp dụng chủ nghĩa tối giản để tập trung vào cảm xúc của nhân vật.
Họ từ
minimalism /ˈmɪnɪməlɪzəm/ (n)
chủ nghĩa tối giản
minimal /ˈmɪnɪml/ (a)
tối thiểu
minimize /ˈmɪnɪmaɪz/ (v)
giảm thiểu
Cụm từ liên quan
adopt minimalism
áp dụng chủ nghĩa tối giản
minimalist design
thiết kế tối giản
minimalism in art
chủ nghĩa tối giản trong nghệ thuật
pure minimalism
tối giản thuần túy
visual minimalism
tối giản hình ảnh

non-material a

Từ 22 · ID 21935379
non-material
Phiên âm: /ˌnɒn məˈtɪə.ri.əl/
Nghĩa: phi vật chất
Ví dụ
Many people find happiness in non-material values such as friendship and personal growth.
Nhiều người tìm thấy hạnh phúc trong các giá trị phi vật chất như tình bạn và sự phát triển cá nhân.

obsession /əbˈseʃn/

Từ 23 · ID 7898985
Phiên âm: /əbˈseʃn/
Nghĩa: sự ám ảnh; cơn sốt
Ví dụ
Synonym: fixation
Antonym: indifference
Fans developed an intense obsession with the series after its release.
Người hâm mộ trở nên ám ảnh với loạt phim sau khi nó được phát hành.
His obsession with space colonization worried critics who believed Earth’s problems needed attention first.
Nỗi ám ảnh của ông ấy với việc thuộc địa hóa không gian khiến những người chỉ trích lo ngại vì họ tin rằng các vấn đề của Trái Đất cần được quan tâm trước.
Họ từ
obsession /əbˈseʃn/ (n)
sự ám ảnh
obsess /əbˈses/ (v)
ám ảnh
obsessed /əbˈsest/ (a)
bị ám ảnh
Cụm từ liên quan
develop an obsession
phát triển sự ám ảnh
fan obsession
sự ám ảnh của người hâm mộ
obsession with fame
ám ảnh với danh tiếng
unhealthy obsession
sự ám ảnh không lành mạnh
intense obsession
sự ám ảnh mạnh mẽ

outcome n

Từ 24 · ID 2128
outcome
Phiên âm: /ˈaʊtˌkʌm/
Nghĩa: kết quả
Ví dụ
The final outcome of the negotiation exceeded everyone’s expectations.
Kết quả cuối cùng của cuộc đàm phán đã vượt quá mong đợi của mọi người.

personal possession np

Từ 25 · ID 21935393
personal possession
Phiên âm: /ˈpɜː.sən.əl pəˈzeʃ.ən/
Nghĩa: tài sản cá nhân
Ví dụ
She donated many of her personal possessions to charity before moving abroad.
Cô đã quyên góp nhiều tài sản cá nhân cho từ thiện trước khi chuyển ra nước ngoài.

philosophy n

Từ 26 · ID 9313186
philosophy
Phiên âm: /fɪˈlɒs.ə.fi/
Nghĩa: triết học; triết lý.
Ví dụ
His philosophy of leadership emphasizes transparency and mutual respect.
Triết lý lãnh đạo của anh nhấn mạnh sự minh bạch và tôn trọng lẫn nhau.

portrayal n

Từ 27 · ID 19766920
Phiên âm: /pɔːrˈtreɪəl/
Nghĩa: sự miêu tả; sự khắc họa
Ví dụ
The film’s portrayal of rural life was praised for its authenticity and emotional depth.
Sự khắc họa cuộc sống nông thôn trong bộ phim được khen ngợi vì tính chân thực và chiều sâu cảm xúc.

prioritization (n)

Từ 28 · ID 21810075
Phiên âm: /praɪˌɒrətiˈzeɪʃn/
Nghĩa: sự ưu tiên hóa
Ví dụ
Effective prioritization is key to managing multiple tasks efficiently
Việc ưu tiên hiệu quả là chìa khóa để quản lý nhiều nhiệm vụ một cách hiệu quả.

prioritize v

Từ 29 · ID 7812154
prioritize
Phiên âm: /praɪˈɒrətaɪz/
Nghĩa: ưu tiên
Ví dụ
The company must prioritize sustainability in its long-term strategy.
Công ty phải ưu tiên tính bền vững trong chiến lược dài hạn.
Schools should prioritize students’ safety and mental health as much as academic results.
Các trường học nên ưu tiên sự an toàn và sức khỏe tinh thần của học sinh nhiều như kết quả học tập.

privilege n

Từ 30 · ID 7879947
privilege
Phiên âm: /ˈprɪvəlɪdʒ/
Nghĩa: đặc quyền; lợi thế
Ví dụ
Access to quality education should be a basic right, not a privilege reserved for a few.
Việc tiếp cận giáo dục chất lượng nên là một quyền cơ bản, không phải là đặc quyền chỉ dành cho một số ít.
Educational privilege often gives wealthy students more opportunities long before they enter university.
Đặc quyền giáo dục thường mang lại cho học sinh giàu có nhiều cơ hội hơn từ rất lâu trước khi họ vào đại học.

Proponent n

Từ 31 · ID 7788053
Proponent
Phiên âm: /prəˈpəʊnənt/ advocate
Nghĩa: người ủng hộ; người đề xuất
Ví dụ
As a strong proponent of rewilding, she believes that nature can recover when people give it enough space.

Là một người ủng hộ mạnh mẽ việc tái hoang dã, cô tin rằng thiên nhiên có thể phục hồi khi con người dành đủ không gian cho nó.

pursuit n/v

Từ 32 · ID 941
Phiên âm: /pəˈsjuːt/
Nghĩa: sự theo đuổi/theo đuổi
Ví dụ
The pursuit of knowledge has driven him to study in several countries around the world.
Sự theo đuổi tri thức đã thúc đẩy anh học tập ở nhiều quốc gia trên thế giới.

Radical a

Từ 33 · ID 9601641
Radical
Phiên âm: /ˈrædɪkl/
Nghĩa: cấp tiến; triệt để
Ví dụ
The proposal calls for a radical reform of the education system.
Đề xuất này kêu gọi một cuộc cải cách triệt để hệ thống giáo dục.

relentless a

Từ 34 · ID 19920816
relentless
Phiên âm: /rɪˈlentləs/
Nghĩa: không ngừng
Ví dụ
They showed relentless determination in pursuing their goals.
Họ thể hiện sự quyết tâm không ngừng trong việc theo đuổi mục tiêu.

surface-level adj

Từ 35 · ID 21935434
Phiên âm: /ˈsɜːfɪs ˌlevl/
Nghĩa: bề mặt
Ví dụ
The discussion remained surface-level, failing to address the deeper issues involved.
Cuộc thảo luận chỉ dừng lại ở mức bề mặt, không giải quyết được những vấn đề sâu xa liên quan.

unspoken a

Từ 36 · ID 21935642
unspoken
Phiên âm: /ʌnˈspəʊ.kən/
Nghĩa: không nói ra
Ví dụ
There was an unspoken understanding between them that no explanation was needed.
Giữa họ tồn tại một sự thấu hiểu không nói ra rằng không cần bất kỳ lời giải thích nào.