Quay lại
Đề minh hoạ số 21 - CẤU TRÚC BÀI ĐỤC LỖ 5 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

adopt a lifestyle

Từ 1 · ID 21935679
adopt a lifestyle
Nghĩa: áp dụng lối sống; theo đuổi lối sống
Ví dụ
After years of stress, she decided to adopt a lifestyle that prioritizes balance, health, and meaningful relationships.
Sau nhiều năm căng thẳng, cô quyết định theo đuổi một lối sống ưu tiên sự cân bằng, sức khỏe và các mối quan hệ ý nghĩa.

be essential for sth

Từ 2 · ID 9337384
be essential for sth
Nghĩa: thiết yếu đối với cái gì
Ví dụ
Strong communication skills are essential for building trust and collaboration within diverse international teams.
Kỹ năng giao tiếp vững vàng là điều cần thiết để xây dựng niềm tin và sự hợp tác trong các nhóm quốc tế đa dạng.
Clean drinking water is essential for maintaining good health and preventing disease.
Nước uống sạch là điều thiết yếu đối với việc duy trì sức khỏe tốt và phòng ngừa bệnh tật.

choose to do sth

Từ 3 · ID 9214772
choose to do sth
Nghĩa: chọn làm gì
Ví dụ
He chose to pursue a career in medicine despite facing many challenges.
Anh ấy chọn theo đuổi sự nghiệp y khoa mặc dù gặp nhiều khó khăn.
She chose to walk to the market instead of taking a motorbike for such a short distance.
Cô ấy chọn đi bộ ra chợ thay vì đi xe máy cho một quãng đường ngắn như vậy.
Some beginners choose to follow a gentle workout plan instead of joining an intense fitness class immediately.
Một số người mới bắt đầu chọn theo một kế hoạch tập luyện nhẹ nhàng thay vì tham gia ngay một lớp thể hình cường độ cao.
He chose to learn photography because he wanted to capture beautiful moments during family trips.
Cậu ấy chọn học nhiếp ảnh vì muốn ghi lại những khoảnh khắc đẹp trong các chuyến đi gia đình.

cite as sth

Từ 4 · ID 21935691
cite as sth
Nghĩa: viện dẫn là; xem là
Ví dụ
The author cited the event as a turning point in the country’s modern political history.
Tác giả đã viện dẫn sự kiện này như một bước ngoặt trong lịch sử chính trị hiện đại của đất nước.

cite as sth distinguish sth from sth

Từ 5 · ID 23133601
cite as sth distinguish sth from sth
Nghĩa: phân biệt cái gì với cái gì
Ví dụ
It is important to distinguish facts from opinions when evaluating information on social media platforms.
Việc phân biệt sự thật với ý kiến là điều quan trọng khi đánh giá thông tin trên các nền tảng mạng xã hội.

Make a statement

Từ 6 · ID 9709968
Make a statement
Nghĩa: tạo dấu ấn; thể hiện quan điểm
Ví dụ
By wearing traditional clothing at the international conference, she made a statement about cultural pride and identity.
Bằng việc mặc trang phục truyền thống tại hội nghị quốc tế, cô đã thể hiện rõ quan điểm về niềm tự hào và bản sắc văn hóa.

Point out

Từ 7 · ID 9198656
Point out
Nghĩa: Chỉ ra
Ví dụ
She quickly pointed out the mistake in the report to prevent further confusion.
Cô ấy nhanh chóng chỉ ra lỗi trong báo cáo để tránh gây thêm nhầm lẫn.

reclaim mental clarity

Từ 8 · ID 21935704
reclaim mental clarity
Nghĩa: lấy lại sự minh mẫn tinh thần
Ví dụ
Spending time in nature helped him reclaim mental clarity after months of overwhelming work pressure.
Dành thời gian hòa mình vào thiên nhiên đã giúp anh lấy lại sự minh mẫn tinh thần sau nhiều tháng áp lực công việc nặng nề.

shift from

Từ 9 · ID 19818712
Nghĩa: chuyển từ
Ví dụ
The company decided to shift from traditional marketing strategies to digital platforms to reach a wider audience.

Công ty đã quyết định chuyển từ các chiến lược marketing truyền thống sang nền tảng kỹ thuật số để tiếp cận đối tượng rộng hơn.