Quay lại
Đề minh hoạ số 21 - BẢNG TỪ BÀI ĐỌC HIỂU 10 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

accelerate v

Từ 1 · ID 1661
accelerate
Phiên âm: /əkˈsel.ə.reɪt/
Nghĩa: tăng tốc
Ví dụ
Technological advancements continue to accelerate the pace of innovation across various industries.
Những tiến bộ công nghệ tiếp tục tăng tốc tốc độ đổi mới trong nhiều ngành khác nhau.

affluent a

Từ 2 · ID 9577953
affluent
Phiên âm: /ˈæfluənt/
Nghĩa: giàu có, sung túc
Ví dụ
Many affluent families choose to invest heavily in their children’s education.
(Nhiều gia đình giàu có chọn đầu tư mạnh vào giáo dục của con cái.)

ambiguous a

Từ 3 · ID 19971822
ambiguous
Phiên âm: /æmˈbɪɡjuəs/
Nghĩa: mơ hồ, không rõ ràng
Ví dụ
The instructions were ambiguous, leaving the team unsure about what to do next.
(Những hướng dẫn đó mơ hồ, khiến cả nhóm không chắc chắn về việc cần làm tiếp theo.)

apprehension n

Từ 4 · ID 21114236
apprehension
Phiên âm: /ˌæp.rɪˈhen.ʃən/
Nghĩa: sự lo lắng; e ngại
Ví dụ
Children were laughing and playing in the ball pit adventure area at the amusement park.

Trẻ em cười đùa và chơi trong khu trò chơi hố bóng tại công viên giải trí.

assuage v

Từ 5 · ID 20906323
Phiên âm: /əˈsweɪdʒ/
Nghĩa: làm nguôi
Ví dụ
The manager tried to assuage the employees’ concerns about the upcoming changes.
(Người quản lý cố gắng xoa dịu những lo lắng của nhân viên về những thay đổi sắp tới.)
A slow breathing exercise may assuage anxiety before an important competition.
Một bài tập thở chậm có thể xoa dịu sự lo lắng trước một cuộc thi quan trọng.

bustling a

Từ 6 · ID 11696293
bustling
Phiên âm: /ˈbʌslɪŋ/
Nghĩa: nhộn nhịp, tấp nập
Ví dụ
The night market was bustling with tourists and street vendors.
Khu chợ đêm nhộn nhịp khách du lịch và những người bán hàng rong.

chemical residue np

Từ 7 · ID 22001885
chemical residue
Phiên âm: /ˈkemɪkl ˈrezɪdjuː/
Nghĩa: dư lượng hóa chất
Ví dụ
Tests revealed chemical residue on the vegetables sold at the local market.
(Các cuộc kiểm tra phát hiện dư lượng hóa chất trên rau được bán ở chợ địa phương.)

corrosive a

Từ 8 · ID 21535204
corrosive
Phiên âm: /kəˈrəʊsɪv/
Nghĩa: ăn mòn; gây hại
Ví dụ
The corrosive chemicals damaged the factory’s pipes and forced a temporary shutdown.
Các hóa chất ăn mòn đã làm hỏng đường ống của nhà máy và buộc phải đóng cửa tạm thời.

cynicism n

Từ 9 · ID 21805135
Phiên âm: /ˈsɪnɪsɪzəm/
Nghĩa: thái độ hoài nghi
Ví dụ
Public cynicism grew after repeated promises failed to bring real change.
(Sự hoài nghi của công chúng gia tăng sau khi những lời hứa lặp đi lặp lại không mang lại thay đổi thực sự.)

deceptive a

Từ 10 · ID 19645553
deceptive
Phiên âm: /dɪˈseptɪv/
Nghĩa: lừa dối; gây hiểu lầm
Ví dụ
The advertisement was deceptive, exaggerating the product’s actual benefits.
Quảng cáo mang tính lừa dối, phóng đại lợi ích thực tế của sản phẩm.
The advertisement was deceptive because it made the product look much more effective than it really was.
Quảng cáo đó gây hiểu lầm vì nó khiến sản phẩm trông hiệu quả hơn nhiều so với thực tế.

deep-seated a

Từ 11 · ID 21776830
Phiên âm: /ˌdiːp ˈsiːtɪd/
Nghĩa: ăn sâu; sâu xa
Ví dụ
He held a deep-seated belief that hard work always leads to success.
Anh có một niềm tin ăn sâu rằng chăm chỉ luôn dẫn đến thành công.

demographic a

Từ 12 · ID 19919811
Phiên âm: /ˌdeməˈɡræfɪk/
Nghĩa: nhân khẩu học/ thuộc về dân số
Ví dụ
The study focused on the demographic changes in urban populations over the past decade.
(Nghiên cứu tập trung vào những thay đổi nhân khẩu học của dân số đô thị trong thập kỷ qua.)

disempowerment n

Từ 13 · ID 22001913
disempowerment
Phiên âm: /ˌdɪsɪmˈpaʊəmənt/
Nghĩa: sự tước quyền; làm mất quyền lực
Ví dụ
Lack of access to education can lead to disempowerment in disadvantaged communities.
(Việc thiếu tiếp cận giáo dục có thể dẫn đến sự mất quyền lực trong các cộng đồng thiệt thòi.)

dubious a

Từ 14 · ID 20434477
dubious
Phiên âm: /ˈdjuːbiəs/
Nghĩa: đáng ngờ; không đáng tin
Ví dụ
He was dubious about the accuracy of the data presented in the report.
(Anh ấy nghi ngờ độ chính xác của dữ liệu được trình bày trong báo cáo.)

fastidious a

Từ 15 · ID 19782427
fastidious
Phiên âm: /fæˈstɪdiəs/
Nghĩa: kỹ tính; khó tính
Ví dụ
She is fastidious about keeping her workspace clean and organized.
(Cô ấy rất cầu toàn trong việc giữ nơi làm việc sạch sẽ và gọn gàng.)
Fastidious shoppers often check the weight, ingredients and unit price before buying packaged food.
Những người mua hàng kỹ tính thường kiểm tra trọng lượng, thành phần và đơn giá trước khi mua thực phẩm đóng gói.

foresight n

Từ 16 · ID 21493437
foresight
Phiên âm: /ˈfɔːsaɪt/
Nghĩa: tầm nhìn xa; sự lo xa
Ví dụ
Good leaders rely on foresight to prepare their teams for future challenges.
(Những nhà lãnh đạo giỏi dựa vào tầm nhìn xa để chuẩn bị cho đội ngũ của họ trước các thách thức trong tương lai.)

harvest date np

Từ 17 · ID 22001935
harvest date
Phiên âm: /ˈhɑːvɪst deɪt/
Nghĩa: ngày thu hoạch
Ví dụ
The harvest date was delayed due to unexpected weather conditions.
(Ngày thu hoạch bị hoãn lại do điều kiện thời tiết bất ngờ.)

health-conscious a

Từ 18 · ID 19722439
health-conscious
Phiên âm: /helθ ˈkɑːnʃəs/
Nghĩa: quan tâm đến sức khỏe
Ví dụ
Health-conscious consumers prefer products labeled as organic and natural.
(Những người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe thường ưu tiên các sản phẩm được dán nhãn hữu cơ và tự nhiên.)

helplessness n

Từ 19 · ID 19921048
helplessness
Phiên âm: /ˈhelpləsnəs/
Nghĩa: sự bất lực
Ví dụ
Prolonged unemployment can lead to a deep sense of helplessness among workers.
(Thất nghiệp kéo dài có thể dẫn đến cảm giác bất lực sâu sắc ở người lao động.)

illicit a

Từ 20 · ID 20893599
illicit
Phiên âm: /ɪˈlɪsɪt/
Nghĩa: bất hợp pháp; phi pháp
Ví dụ
The police launched an investigation into illicit activities in the area.
(Cảnh sát đã mở cuộc điều tra về các hoạt động bất hợp pháp trong khu vực.)

incentivize v

Từ 21 · ID 20116387
Phiên âm: /ɪnˈsentɪvaɪz/
Nghĩa: khuyến khích bằng ưu đãi
Ví dụ
The company plans to incentivize employees by offering performance-based bonuses.
(Công ty dự định tạo động lực cho nhân viên bằng cách đưa ra các khoản thưởng dựa trên hiệu suất.)
Governments incentivize households to install solar panels by offering tax reductions and subsidies.
Chính phủ khuyến khích bằng lợi ích các hộ gia đình lắp đặt pin mặt trời thông qua việc giảm thuế và trợ cấp.
Họ từ
incentive
Sự khuyến khích, động lực kinh tế
/ɪnˈsentɪv/ · n C1
incentivize
khuyến khích bằng ưu đãi
/ɪnˈsentɪvaɪz/ · v
incentivized
được khuyến khích
/ɪnˈsentɪvaɪzd/ · (adj)
Cụm từ liên quan
incentivize green investment
khuyến khích đầu tư xanh
/ɪnˈsentɪv/
incentivize innovation
tạo động lực cho đổi mới
/ɪnˈsentɪv/
incentivize sustainable practices
khuyến khích thực hành bền vững
/ɪnˈsentɪv/
incentivize participation
khuyến khích sự tham gia
/ɪnˈsentɪv/
Từ đồng nghĩa
MOTIVATE
thúc đẩy; tạo động lực
/mˈəʊtɪvˌeɪt/ · v
Từ trái nghĩa
discourage
làm nản lòng, ngăn cản ai làm gì
/dɪsˈkʌrɪdʒ/ · v

Inspection n

Từ 22 · ID 19598041
Inspection
Phiên âm: /ɪnˈspekʃn/
Nghĩa: sự thanh tra, sự kiểm tra
Ví dụ
Regular inspection of equipment helps prevent accidents in the workplace.
(Việc kiểm tra thiết bị thường xuyên giúp ngăn ngừa tai nạn tại nơi làm việc.)

linger v

Từ 23 · ID 19678362
Phiên âm: /ˈlɪŋɡə(r)/
Nghĩa: kéo dài; còn vương lại
Ví dụ
The smell of fresh paint continued to linger in the room for hours.
(Mùi sơn mới còn vương lại trong phòng suốt nhiều giờ.)
Many tourists linger in the old town to enjoy its charming streets and local cafés.
Nhiều du khách nán lại ở khu phố cổ để tận hưởng những con phố duyên dáng và các quán cà phê địa phương.
Hurtful words can linger in a child’s memory long after an argument has ended.
Những lời gây tổn thương có thể còn vương lại trong ký ức của trẻ rất lâu sau khi cuộc tranh cãi kết thúc.
Họ từ
linger
kéo dài; còn vương lại
/ˈlɪŋɡə(r)/ · v
lingering
dai dẳng
/ˈlɪŋɡərɪŋ/ · a
lingeringly
một cách kéo dài
/ˈlɪŋɡərɪŋli/ · adv
Cụm từ liên quan
linger over the view
nán lại ngắm cảnh
/ˈlɪŋɡə(r)/
linger in a destination
nán lại ở một điểm đến
/ˈlɪŋɡə(r)/
linger over local dishes
thong thả thưởng thức món địa phương
/ˈlɪŋɡə(r)/
let memories linger
để ký ức còn đọng lại
/ˈlɪŋɡə(r)/
linger long after the trip
còn vương vấn lâu sau chuyến đi
/ˈlɪŋɡə(r)/
Từ đồng nghĩa
remain
vẫn còn; còn lại (ở lại)
/rɪˈmeɪn/ · v
Từ trái nghĩa
depart
khởi hành
/dɪˈpɑːt/ · v

Meticulously adv

Từ 24 · ID 9231800
Meticulously
Phiên âm: /məˈtɪkjələsli/
Nghĩa: tỉ mỉ
Ví dụ
She meticulously reviewed every detail of the report to ensure there were no errors.
Cô ấy xem xét tỉ mỉ từng chi tiết của báo cáo để đảm bảo không có sai sót.

opaque a

Từ 25 · ID 20434544
opaque
Phiên âm: /əʊˈpeɪk/
Nghĩa: mờ đục, khó hiểu
Ví dụ
The company’s financial report was opaque, making it hard for investors to assess its true performance.
(Báo cáo tài chính của công ty mờ đục, khiến các nhà đầu tư khó đánh giá chính xác hiệu quả thực sự.)

persist v

Từ 26 · ID 1122
persist
Phiên âm: /pəˈsɪst/
Nghĩa: tiếp tục; dai dẳng
Ví dụ
Problems with the system continue to persist despite repeated updates.
(Các vấn đề với hệ thống vẫn tiếp tục dai dẳng mặc dù đã được cập nhật nhiều lần.)

pertain v

Từ 27 · ID 7792543
pertain
Phiên âm: /pərˈteɪn/
Nghĩa: liên quan đến
Ví dụ
These rules pertain to all employees, regardless of their position.
(Những quy định này liên quan đến tất cả nhân viên, bất kể vị trí của họ.)

Pervasive a

Từ 28 · ID 7955530
Pervasive
Phiên âm: /pərˈveɪsɪv/
Nghĩa: lan rộng; phổ biến
Ví dụ
Smartphones have become pervasive in travel, shaping how people plan trips, take photos, and share experiences.
Điện thoại thông minh đã trở nên phổ biến khắp nơi trong du lịch, định hình cách con người lên kế hoạch, chụp ảnh và chia sẻ trải nghiệm.

populace n

Từ 29 · ID 21103417
populace
Phiên âm: /ˈpɒp.jʊ.ləs/
Nghĩa: dân chúng
Ví dụ
The populace demanded urgent action after repeated safety failures in public housing blocks.
Dân chúng yêu cầu phải có hành động khẩn cấp sau nhiều lần thất bại trong công tác an toàn tại các khu nhà ở công cộng.
Họ từ
populous
đông dân
/ˈpɒpjələs/ · a
populace
dân chúng
/ˈpɒp.jʊ.ləs/ · n
population
dân số
/ˌpɒpjuˈleɪʃn/ · n
Cụm từ liên quan
local populace
dân chúng địa phương
/ˈpɒpjələs/
urban populace
dân cư đô thị
/ˈpɒpjələs/
general populace
quần chúng
/ˈpɒpjələs/
populace growth
tăng dân số
/ˈpɒpjələs/
serve the populace
phục vụ người dân
/ˈpɒpjələs/
Từ đồng nghĩa
population
dân số
/ˌpɒpjuˈleɪʃn/ · n
Từ trái nghĩa
emptiness
sự trống rỗng
/ˈemptinəs/ · n

powerlessness n

Từ 30 · ID 22002083
Phiên âm: /ˈpaʊələsnəs/
Nghĩa: sự bất lực
Ví dụ
Long-term poverty can create a sense of powerlessness among families.
(Nghèo đói kéo dài có thể tạo ra cảm giác bất lực trong các gia đình.)

premium n

Từ 31 · ID 20504309
premium
Phiên âm: /ˈpriːmiəm/
Nghĩa: cao cấp; chất lượng cao
Ví dụ
The store specializes in premium products aimed at discerning customers.
(Cửa hàng chuyên về các sản phẩm cao cấp hướng đến những khách hàng khó tính.)

premium-priced a

Từ 32 · ID 22002112
premium-priced
Phiên âm: /ˈpriːmiəm praɪst/
Nghĩa: giá cao; có giá cao
Ví dụ
The premium-priced smartphone targets professionals who value performance and design.
(Chiếc điện thoại có giá cao này nhắm đến những người chuyên nghiệp coi trọng hiệu năng và thiết kế.)

preparation n

Từ 33 · ID 9028994
preparation
Phiên âm: /ˌprepəˈreɪʃn/
Nghĩa: sự chuẩn bị
Ví dụ
Careful preparation is essential if you want to perform well in the exam.
Sự chuẩn bị kỹ lưỡng là điều cần thiết nếu bạn muốn làm tốt trong kỳ thi.
Careful preparation helped the speaker feel confident during the international conference.
Sự chuẩn bị kỹ lưỡng đã giúp diễn giả cảm thấy tự tin trong hội nghị quốc tế.

proliferate v

Từ 34 · ID 20104264
proliferate
Phiên âm: /prəˈlɪfəreɪt/
Nghĩa: sinh sôi; lan rộng
Ví dụ
Fake accounts can proliferate quickly when a platform lacks effective identity checks.

Tài khoản giả có thể lan rộng nhanh khi một nền tảng thiếu cơ chế kiểm tra danh tính hiệu quả.

prolific a

Từ 35 · ID 21843664
prolific
Phiên âm: /prəˈlɪfɪk/
Nghĩa: phong phú; dồi dào; sáng tác nhiều
Ví dụ
She is a prolific writer who publishes several articles every month.
(Cô ấy là một nhà văn sáng tác dồi dào, xuất bản nhiều bài viết mỗi tháng.)

regulatory adj

Từ 36 · ID 19750408
Phiên âm: /ˈreɡjʊlətəri/
Nghĩa: mang tính quản lý
Ví dụ
The company must comply with regulatory standards set by the government.
(Công ty phải tuân thủ các tiêu chuẩn quản lý do chính phủ đặt ra.)

ripening n

Từ 37 · ID 22002306
ripening
Phiên âm: /ˈraɪpənɪŋ/
Nghĩa: quá trình làm chín
Ví dụ
The ripening of the fruit was carefully monitored to ensure the best flavor.
(Quá trình làm chín của trái cây được theo dõi cẩn thận để đảm bảo hương vị tốt nhất.)

sheen n

Từ 38 · ID 22002315
sheen
Phiên âm: /ʃiːn/
Nghĩa: độ bóng; ánh sáng lấp lánh
Ví dụ
The sheen of the polished floor reflected the bright lights in the hall.
(Độ bóng của sàn được đánh bóng phản chiếu những ánh đèn sáng trong hội trường.)

skepticism n

Từ 39 · ID 7812412
skepticism
Phiên âm: /ˈskeptɪsɪzəm/
Nghĩa: sự hoài nghi
Ví dụ
Public skepticism grew when officials failed to explain how the conservation funds had been spent.

Sự hoài nghi của công chúng tăng lên khi các quan chức không giải thích được quỹ bảo tồn đã được sử dụng như thế nào.
Họ từ
skepticism (n)
sự hoài nghi
skeptical (a)
hoài nghi
Cụm từ liên quan
express skepticism
bày tỏ sự hoài nghi
voice skepticism
lên tiếng hoài nghi
fuel skepticism
làm dấy lên sự hoài nghi
counter skepticism
phản bác sự hoài nghi
overcome skepticism
vượt qua sự hoài nghi
dismiss skepticism
bác bỏ sự hoài nghi

sustenance n

Từ 40 · ID 21465149
sustenance
Phiên âm: /ˈsʌstɪnəns/
Nghĩa: nguồn nuôi sống; nguồn sống
Ví dụ
Local farming provides essential sustenance for many rural communities.
(Nông nghiệp địa phương cung cấp nguồn sống thiết yếu cho nhiều cộng đồng nông thôn.)

synthetic fertilizer np

Từ 41 · ID 22002335
synthetic fertilizer
Phiên âm: /sɪnˈθetɪk ˌfɜːtɪlaɪzə(r)/
Nghĩa: phân bón tổng hợp
Ví dụ
Farmers are reducing their use of synthetic fertilizer to protect soil health.
(Nông dân đang giảm việc sử dụng phân bón tổng hợp để bảo vệ sức khỏe đất.)

traceability n

Từ 42 · ID 20035968
traceability
Phiên âm: /ˌtreɪsəˈbɪləti/
Nghĩa: khả năng truy xuất nguồn gốc
Ví dụ
Improved traceability helps consumers know where their food comes from.
(Khả năng truy xuất nguồn gốc được cải thiện giúp người tiêu dùng biết thực phẩm của họ đến từ đâu.)

transparency n

Từ 43 · ID 9707388
Phiên âm: /trænsˈpærənsi/
Nghĩa: sự minh bạch
Ví dụ
Maintaining transparency is essential for building trust with users.

Duy trì sự minh bạch là điều cần thiết để xây dựng lòng tin với người dùng.
Greater transparency in pricing would help customers trust manufacturers and retailers again.
Sự minh bạch hơn trong định giá sẽ giúp khách hàng tin tưởng lại các nhà sản xuất và nhà bán lẻ.
Họ từ
transparent
minh bạch
/trænsˈpærənt/ · adj
transparency
sự minh bạch
/trænsˈpærənsi/ · n
transparently
một cách minh bạch
/trænsˈpærəntli/ · adv
transparency /trænsˈpærənsi/ (n)
tính minh bạch
transparent /trænsˈpærənt/ (a)
minh bạch
transparently /trænsˈpærəntli/ (adv)
một cách minh bạch
Cụm từ liên quan
lack of transparency
thiếu minh bạch
/trænsˈpærənt/
financial transparency
minh bạch tài chính
/trænsˈpærənt/
increase transparency
tăng cường minh bạch
/trænsˈpærənt/
ensure transparency in decision-making
đảm bảo tính minh bạch trong ra quyết định
/trænsˈpærənt/
greater transparency
mức độ minh bạch cao hơn
/trænsˈpærənt/
transparency in reporting
minh bạch trong báo cáo
/trænsˈpærənt/
government transparency
minh bạch của chính phủ
/trænsˈpærənt/
Từ đồng nghĩa
openness
sự cởi mở
/ˈəʊpənnəs/ · n
Từ trái nghĩa
opacity

unblemished a

Từ 44 · ID 22002368
unblemished
Phiên âm: /ʌnˈblemɪʃt/
Nghĩa: không tì vết; hoàn hảo
Ví dụ
The unblemished surface of the painting amazed the art critics.
(Bề mặt không tì vết của bức tranh khiến các nhà phê bình nghệ thuật kinh ngạc.)

undetected a

Từ 45 · ID 9394541
undetected
Phiên âm: /ˌʌndɪˈtektɪd/
Nghĩa: không bị phát hiện
Ví dụ
The error remained undetected for months before it was finally discovered.
(Lỗi này không bị phát hiện trong nhiều tháng trước khi cuối cùng được tìm ra.)

uniformity (n)

Từ 46 · ID 19637365
Phiên âm: /ˌjuːnɪˈfɔːməti/
Nghĩa: sự đồng nhất
Ví dụ
The uniformity of modern shopping streets makes it harder for visitors to feel the unique character of each city.
Sự đồng nhất của các con phố mua sắm hiện đại khiến du khách khó cảm nhận được nét riêng của từng thành phố hơn.

unjustified a

Từ 47 · ID 19782611
unjustified
Phiên âm: /ˌʌnˈdʒʌstɪfaɪd/
Nghĩa: không có cơ sở; không chính đáng
Ví dụ
The accusation was unjustified and caused unnecessary tension in the team.
(Lời buộc tội đó không có cơ sở và gây ra căng thẳng không cần thiết trong nhóm.)

unregulated a

Từ 48 · ID 20616073
unregulated
Phiên âm: /ˌʌnˈreɡjuleɪtɪd/
Nghĩa: không được quản lý; không được kiểm soát
Ví dụ
The unregulated market led to serious risks for consumers.
(Thị trường không được quản lý đã dẫn đến những rủi ro nghiêm trọng cho người tiêu dùng.)
The sale of unregulated supplements online can put consumers at serious risk.
Việc bán các thực phẩm bổ sung không được kiểm soát trên mạng có thể khiến người tiêu dùng gặp rủi ro nghiêm trọng.

Vein n

Từ 49 · ID 10035012
Vein
Phiên âm: /veɪn/
Nghĩa: mạch; khía cạnh; xu hướng
Ví dụ
There is a creative vein running through all of her work.
(Có một mạch sáng tạo xuyên suốt trong tất cả các tác phẩm của cô ấy.)

Viable a

Từ 50 · ID 7755564
Viable
Phiên âm: /ˈvaɪəbl/ feasible
Nghĩa: khả thi
Ví dụ
The solution is technically viable,but it still requires significant financial support.
Giải pháp này khả thi về mặt kỹ thuật, nhưng vẫncần sự hỗ trợ tài chính đáng kể.

visible adj (B2)

Từ 51 · ID 9278596
visible
Phiên âm: /ˈvɪzəbl/
Nghĩa: có thể nhìn thấy
Ví dụ
The results of the project are clearly visible after months of hard work.
Kết quả của dự án có thể thấy rõ sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ.
able to be seen or easily noticed
able to be seen or easily noticed.
Cụm từ liên quan
clearly visible
highly visible
Từ đồng nghĩa
noticeable
đáng chú ý; dễ nhận thấy
/ˈnəʊtɪsəbl/ · a
apparent
rõ ràng, dễ thấy
/əˈpærənt/ obvious · a
observable
có thể quan sát được
/əbˈzɜːvəbl/ · adj
noticeable, observable
invisible
noticeable, apparent
Từ trái nghĩa
hidden
ẩn giấu
/ˈhɪdn/ · adj
invisible
vô hình
/ɪnˈvɪzəbl/ · adj
obscured
invisible, hidden