Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: rất nhiều; vô số
Ví dụ
The city offers a myriad of cultural experiences.
Thành phố mang đến vô số trải nghiệm văn hóa.
Nghĩa: một lượng lớn; khối lượng lớn
Ví dụ
The archive contains a volume of historical records.
Kho lưu trữ chứa một lượng lớn tài liệu lịch sử.
Nghĩa: sự dồi dào; số lượng lớn
Ví dụ
The region has an abundance of natural resources.
Khu vực này có nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào.
Nghĩa: một loạt; nhiều loại khác nhau
Ví dụ
The exhibition features an array of innovative designs.
Triển lãm trưng bày một loạt các thiết kế sáng tạo.
Nghĩa: được yêu cầu làm gì
Ví dụ
All students are required to wear uniforms during school hours.
Tất cả học sinh được yêu cầu phải mặc đồng phục trong giờ học.
All students are required to complete the online training module before attending the workshop.
Tất cả học sinh được yêu cầu hoàn thành mô-đun đào tạo trực tuyến trước khi tham dự hội thảo.
Nghĩa: hướng dẫn ai làm gì
Ví dụ
Staff directed visitors to exit calmly.
Nhân viên hướng dẫn khách rời đi một cách trật tự.
Nghĩa: cuối cùng lại làm gì
Ví dụ
He planned to relax, but he ended up working all weekend.
Anh ấy định nghỉ ngơi nhưng cuối cùng lại làm việc cả cuối tuần.
Without clear instructions, many households end up wasting more energy than they realize.
Nếu không có hướng dẫn rõ ràng, many hộ gia đình cuối cùng lại lãng phí nhiều năng lượng hơn họ nhận ra.
Nghĩa: làm phong phú thêm trải nghiệm
Ví dụ
Travel can enrich one’s experiences in unexpected ways.
Du lịch có thể làm phong phú thêm trải nghiệm theo những cách bất ngờ.
Nghĩa: mở rộng sang lĩnh vực/khu vực gì
Ví dụ
The company plans to expand into new markets.
Công ty dự định mở rộng sang các thị trường mới.
Nghĩa: ép ai làm gì
Ví dụ
Financial pressure forced him to relocate.
Áp lực tài chính buộc anh ấy phải chuyển chỗ ở.
Parents should not force their children to choose a career only because it seems stable.
Cha mẹ không nên ép con cái chọn một nghề chỉ vì nghề đó có vẻ ổn định.
Nghĩa: không biết gì về điều gì
Ví dụ
I have no idea about the final decision.
Tôi không biết gì về quyết định cuối cùng.
Nghĩa: không biết …
Ví dụ
She has no idea why the project failed.
Cô ấy không biết vì sao dự án thất bại.
Nghĩa: tương tác với ai/cái gì
Ví dụ
Children interact with digital devices daily.
Trẻ em tương tác với các thiết bị số hằng ngày.
Nghĩa: bảo vệ bản thân khỏi ai/thứ gì
Ví dụ
Users should protect themselves from online fraud.
Người dùng nên tự bảo vệ mình khỏi các hành vi lừa đảo trực tuyến.
Nghĩa: đặt xuống; để xuống
Ví dụ
He put down his bag and sat quietly.
Anh ấy đặt túi xuống và ngồi yên lặng.
Please put down the craft knife carefully after you finish cutting the colored paper.
Hãy cẩn thận đặt con dao thủ công xuống sau khi bạn cắt xong giấy màu.
Nghĩa: làm dấy lên lo ngại về điều gì
Ví dụ
The proposal raised concerns about data privacy.
Đề xuất này làm dấy lên lo ngại về quyền riêng tư dữ liệu.
Nghĩa: sự phụ thuộc vào
Ví dụ
Heavy smartphone use leads to reliance on technology.
Việc sử dụng điện thoại thông minh quá nhiều dẫn đến sự phụ thuộc vào công nghệ.
Ví dụ
Lack of planning may result in serious delays.
Việc thiếu kế hoạch có thể dẫn đến chậm trễ nghiêm trọng.
Nghĩa: đóng cửa; ngừng hoạt động
Ví dụ
Several shops were shut down during the pandemic.
Một số cửa hàng đã phải đóng cửa trong đại dịch.
Ví dụ
Green roofs can soak up rainwater
effectively, reducing runoff and lowering the risk of urban flooding.
Mái xanh có thể hấp thụ nước mưa hiệu quả, giảm
dòng chảy tràn và hạ thấp nguy cơ ngập lụt đô thị.
Nghĩa: chuyển sang cái gì
Ví dụ
Many households switched to renewable energy.
Nhiều hộ gia đình đã chuyển sang năng lượng tái tạo.
Factories should switch to renewable energy to reduce emissions and protect public health.
Các nhà máy nên chuyển sang năng lượng tái tạo để giảm khí thải và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Many families are trying to switch to reusable shopping bags instead of using single-use plastic ones.
Nhiều gia đình đang cố chuyển sang túi mua sắm tái sử dụng thay vì dùng túi nhựa một lần.
Nghĩa: phá bỏ; tháo dỡ
Ví dụ
The old factory was torn down.
Nhà máy cũ đã bị phá bỏ.
Nghĩa: rất gần; trong tầm với
Ví dụ
Victory is within touching distance.
Chiến thắng đã ở rất gần.
Ví dụ
Please write down the key points.
Vui lòng ghi lại các ý chính.
Students should write down important ideas during lectures so they can review them more effectively before examinations.
Học sinh nên ghi lại những ý tưởng quan trọng trong các bài giảng để có thể ôn tập hiệu quả hơn trước các kỳ thi.