Quay lại
Đề minh hoạ số 21 - CẤU TRÚC BÀI ĐỌC HIỂU 10 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

a batch of

Từ 1 · ID 22003165
a batch of
Nghĩa: một loạt; một mẻ; một nhóm
Ví dụ
The teacher prepared a batch of practice exercises to help students review before the exam.
(Giáo viên chuẩn bị một loạt bài tập luyện để giúp học sinh ôn tập trước kỳ thi.)

Appeal to

Từ 2 · ID 12511245
Appeal to
Nghĩa: - lôi kéo, thu hút; - kêu gọi, cầu khẩn
Ví dụ
The campaign was designed to appeal to young people who care about environmental issues.
(Chiến dịch được thiết kế để thu hút những người trẻ quan tâm đến các vấn đề môi trường.)

fraught with

Từ 3 · ID 22003168
fraught with
Nghĩa: đầy rẫy; chứa đựng nhiều (điều tiêu cực)
Ví dụ
The journey was fraught with challenges that tested their patience and determination.
(Hành trình đó đầy rẫy những thử thách đã kiểm tra sự kiên nhẫn và quyết tâm của họ.)

quest for

Từ 4 · ID 22003169
quest for
Nghĩa: cuộc tìm kiếm; hành trình tìm kiếm
Ví dụ
His lifelong quest for knowledge has shaped both his career and personal growth.
(Cuộc tìm kiếm tri thức suốt đời của anh ấy đã định hình cả sự nghiệp lẫn sự phát triển cá nhân.)