Quay lại
Đề minh hoạ số 21 - CẤU TRÚC PHẦN CÒN LẠI
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

add fuel to the fire

Từ 1 · ID 21593433
add fuel to the fire
Nghĩa: đổ thêm dầu vào lửa
Ví dụ
Sensational headlines can add fuel to the fire during controversial debates.
Tiêu đề giật gân có thể đổ thêm dầu vào lửa trong các cuộc tranh luận gây tranh cãi.
Rising fuel prices only add fuel to the fire of public concern about energy costs.
Giá nhiên liệu tăng chỉ càng làm trầm trọng thêm lo ngại của công chúng về chi phí năng lượng.

be attuned to sth

Từ 2 · ID 23142490
be attuned to sth
Nghĩa: nhạy cảm, hòa hợp với điều gì
Ví dụ
Good teachers are attuned to the emotional needs of their students.
Những giáo viên giỏi thường nhạy cảm với nhu cầu cảm xúc của học sinh.

be impressed with sth

Từ 3 · ID 20838716
be impressed with sth
Nghĩa: ấn tượng với điều gì
Ví dụ
The audience was deeply impressed with the young pianist’s remarkable performance.
Khán giả rất ấn tượng với màn trình diễn xuất sắc của nghệ sĩ piano trẻ.

be skeptical of sth

Từ 4 · ID 19639897
be skeptical of sth
Nghĩa: hoài nghi về điều gì
Ví dụ
Many scientists remain skeptical of claims that lack solid evidence.
Nhiều nhà khoa học vẫn hoài nghi về những tuyên bố thiếu bằng chứng vững chắc.

check off

Từ 5 · ID 23142512
check off
Nghĩa: đánh dấu hoàn thành
Ví dụ
She carefully checked off each task on her to-do list after completing it.
Cô cẩn thận đánh dấu từng nhiệm vụ trong danh sách việc cần làm sau khi hoàn thành.

come out

Từ 6 · ID 9148834
come out
Nghĩa: ra mắt; được phát hành
Ví dụ
The new product will come out next month after extensive testing.
Sản phẩm mới sẽ được ra mắt vào tháng tới sau quá trình thử nghiệm kỹ lưỡng.
The new animated film will come out next month, and many children are already excited to see it.
Bộ phim hoạt hình mới sẽ ra mắt vào tháng tới, và nhiều trẻ em đã rất háo hức muốn xem.

fall behind

Từ 7 · ID 9827621
Nghĩa: tụt lại phía sau
Ví dụ
Students who miss classes regularly may fall behind in their studies.
Những học sinh thường xuyên nghỉ học có thể tụt lại phía sau trong việc học.
People who refuse to learn digital skills may fall behind in modern work and education.
Những người từ chối học kỹ năng số có thể tụt lại phía sau trong công việc và giáo dục hiện đại.
Students who miss too many lessons may fall behind and find it difficult to catch up with classmates.
Những học sinh nghỉ học quá nhiều có thể tụt lại phía sau và gặp khó khăn trong việc theo kịp bạn bè.

graduate from

Từ 8 · ID 9061344
graduate from
Nghĩa: tốt nghiệp từ
Ví dụ
She graduated from a prestigious university before returning to her hometown to work as a teacher.
Cô ấy tốt nghiệp từ một trường đại học danh giá trước khi trở về quê làm giáo viên.
After she graduated from university, she started working for an international company.
Sau khi tốt nghiệp đại học, cô ấy bắt đầu làm việc cho một công ty quốc tế.
She graduated from a well-known university before starting her career as an engineer.
Cô ấy tốt nghiệp từ một trường đại học nổi tiếng trước khi bắt đầu sự nghiệp kỹ sư.

Show off

Từ 9 · ID 9714104
Show off
Nghĩa: Khoe khoang
Ví dụ
He likes to show off his new gadgets to his friends.
Anh thích khoe những thiết bị mới của mình với bạn bè.

Switch off

Từ 10 · ID 9929439
Switch off
Nghĩa: tắt (thiết bị)
Ví dụ
Please switch off the lights before leaving the room.
Hãy tắt đèn trước khi rời khỏi phòng.

wear off

Từ 11 · ID 21836651
wear off
Nghĩa: hết tác dụng
Ví dụ
The effect of the medicine will gradually wear off after a few hours.
Tác dụng của thuốc sẽ dần giảm đi sau vài giờ.
The painkiller gradually wore off after a few hours.
Thuốc giảm đau hết tác dụng sau vài giờ.