Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /əˈbjuːsɪv/
Nghĩa: lăng mạ
Phiên âm: /əˈkleɪm/
Nghĩa: sự hoan nghênh
Phiên âm: /ˈædvəkeɪt/
Nghĩa: người ủng hộ/ủng hộ
Phiên âm: /əˈɡresɪv/
Nghĩa: hung hăng
Phiên âm: /əˈlaɪnmənt/
Nghĩa: sự sắp thẳng hàng, sự căn chỉnh
Phiên âm: /ˈæmplɪfaɪ/
Nghĩa: khuếch đại
Phiên âm: /əˈnaʊnsmənt/
Nghĩa: thông báo
Phiên âm: /ɑːˈtɪstɪk/
Nghĩa: có năng khiếu nghệ thuật
Phiên âm: /ˈɑːtɪstri/
Nghĩa: nghệ thuật
Phiên âm: /ɔːˌθɒrɪˈteəriən/
Nghĩa: độc tài
Phiên âm: /ˈbəʊldli/
Nghĩa: táo bạo
Phiên âm: /ˈbɔːdə/
Nghĩa: biên giới
Phiên âm: /kæˈskeɪd/
Nghĩa: dòng thác; chuỗi liên tiếp
Ví dụ
A cascade of problems followed
the unexpected power outage.
Một chuỗi vấn đề liên tiếp xảy ra sau sự cố mất
điện bất ngờ.
Phiên âm: /ˈsensəʃɪp/
Nghĩa: sự kiểm duyệt
Phiên âm: /kəmˈpetɪtə/
Nghĩa: đối thủ cạnh tranh
Phiên âm: /kəmˈplaɪəns/
Nghĩa: sự tuân thủ
Phiên âm: /kənˈsiːl/
Nghĩa: che giấu
Phiên âm: /kənˈtenʃəs/
Nghĩa: gây tranh cãi; dễ gây bất đồng
Ví dụ
The new reading strategy has become highly contentious among
educators.
Chiến lược đọc mới đã trở nên gây tranh cãi mạnh
mẽ trong giới giáo dục.
Phiên âm: /ˈkɔːpərət/
Nghĩa: thuộc về công ty, (liên quan đến) tập đoàn
Phiên âm: /ˈkrɪspi/
Nghĩa: giòn
Phiên âm: /ˈsaɪbər ˈvaɪələns/
Nghĩa: bạo lực mạng
Phiên âm: /ˈdelɪɡət/
Nghĩa: người đại biểu, người được ủy quyền ủy quyền
Phiên âm: /ˌdeməˈkrætɪk/
Nghĩa: thuộc về dân chủ
Ví dụ
A democratic system depends on
fair elections and public participation.
Một hệ thống dân chủ phụ thuộc vào các cuộc bầu cử
công bằng và sự tham gia của công chúng.
Phiên âm: /ˌdiːˌreɡjuˈleɪʃn/
Nghĩa: bãi bỏ quy định
Ví dụ
The deregulation of
the housing market led to rapid price increases in major cities.
Việc
bãi bỏ các quy định trên thị trường nhà ở đã dẫn đến giá tăng nhanh ở các thành
phố lớn.
Phiên âm: /dɪˈsent/
Nghĩa: bất đồng
Phiên âm: /dɪˈstɔːt/
Nghĩa: bóp méo, xuyên tạc
Phiên âm: /dɪˈvɪʒn/
Nghĩa: sự phân chia
Phiên âm: /ˈdɒmɪneɪt/
Nghĩa: thống trị
Phiên âm: /ɪmˈbærəsɪŋ/
Nghĩa: gây xấu hổ, gây ngượng ngùng, khiến ai đó lúng túng hoặc khó xử
Phiên âm: /ˈempaɪə/
Nghĩa: đế chế
Phiên âm: /ɪˈrəʊd/
Nghĩa: xói mòn
Phiên âm: /ˈeθnɪk/
Nghĩa: thuộc dân tộc
Phiên âm: /ˈeθnɪk kəˈmjuːnəti/
Nghĩa: cộng đồng dân tộc
Phiên âm: /ˈfæst fuːd tʃeɪn/
Nghĩa: chuỗi thức ăn nhanh
Phiên âm: /ˌflʌktʃuˈeɪʃn/
Nghĩa: sự dao động
Phiên âm: /ˈfjuːʒn/
Nghĩa: sự kết hợp
Phiên âm: /ˈhærəsmənt/
Nghĩa: sự quấy rối
Phiên âm: /ˈhɑːdʃɪp/
Nghĩa: khó khăn
Phiên âm: /aɪˈdentɪfaɪəbl/
Nghĩa: có thể nhận dạng
Phiên âm: /ˌɪmplɪˈkeɪʃn/
Nghĩa: hàm ý
Phiên âm: /ˌɪnədˈvɜːtənt/
Nghĩa: vô tình
Ví dụ
The error was inadvertent and occurred due to a misunderstanding.
Lỗi này là vô tình và xảy ra do hiểu lầm.
Phiên âm: /ɪnˈdɪdʒənəs/
Nghĩa: bản địa
Phiên âm: /ˈɪnstəntli/
Nghĩa: ngay lập tức
Phiên âm: /ˌɪnstɪˈtjuːʃn/
Nghĩa: tổ chức, học viện
Phiên âm: /ɪnˈtensɪfaɪ/
Nghĩa: tăng cường
Phiên âm: /ˌɪntəˈvenʃn/
Nghĩa: sự can thiệp
Phiên âm: /ˈleɡəsi/
Nghĩa: di sản
Phiên âm: /lɪˈdʒɪtɪmət/
Nghĩa: hợp pháp
Phiên âm: /ˈləʊɡəʊ/
Nghĩa: biểu tượng
Phiên âm: /ˌlɒŋˈstændɪŋ/
Nghĩa: lâu dài
Phiên âm: /ˈmɑːdʒɪnəlaɪz/
Nghĩa: gạt ra ngoài lề
Phiên âm: /ˈmekənɪzəm/
Nghĩa: cơ chế
Phiên âm: /ˈmenəs/
Nghĩa: mối đe dọa, người gây phiền toái, người phá rối
Phiên âm: /ˌmɪsˈtriːtmənt/
Nghĩa: ngược đãi
Phiên âm: /ˌmʌtʃ ənˈtɪsɪpeɪtɪd/
Nghĩa: được mong đợi nhiều
Phiên âm: /ˈnærətɪv/
Nghĩa: câu chuyện
Phiên âm: /ˈneɡlɪdʒəns/
Nghĩa: sơ suất, sự cẩu thả
Phiên âm: /əˈblɪviəs/
Nghĩa: không hay biết; không nhận thức được
Ví dụ
Some visitors seemed oblivious to
the signs asking them to stay silent inside the sacred temple.
Một số du khách dường như
không để ý đến các biển báo yêu cầu giữ im lặng bên trong ngôi đền linh thiêng.
Phiên âm: /əˈpəʊzɪŋ/
Nghĩa: đối lập; phản đối
Ví dụ
The proposal faced opposing views
from several community leaders.
Đề xuất đã vấp phải những quan điểm đối lập từ
một số lãnh đạo cộng đồng.
Phiên âm: /əˈpresɪv/
Nghĩa: áp bức
Phiên âm: /ˌɔːriənˈteɪʃn/
Nghĩa: định hướng
Phiên âm: /ˈəʊvəsaɪt/
Nghĩa: giám sát
Phiên âm: /peɪs/
Nghĩa: tốc độ
Phiên âm: /pəˈsɪstənt/
Nghĩa: kiên trì
Phiên âm: /ˈpɪvət/
Nghĩa: trục xoay
Phiên âm: /praɪs/
Nghĩa: giá cả
Phiên âm: /ˌprɒpəˈɡændə/
Nghĩa: tuyên truyền
Phiên âm: /reɪt/
Nghĩa: tỷ lệ
Phiên âm: /rɪˈɡreʃn/
Nghĩa: thoái lui
Phiên âm: /ˈreɡjələtəri/
Nghĩa: thuộc quy định
Ví dụ
The company must comply with regulatory requirements
to operate legally
Công ty phải tuân thủ các yêu cầu quy định để hoạt
động hợp pháp.
Phiên âm: /ˈrezəneɪt/
Nghĩa: cộng hưởng
Phiên âm: /ˌrestəˈreɪʃn/
Nghĩa: sự phục hồi
Phiên âm: /rɪˈtriːv/
Nghĩa: lấy lại, thu hồi, khôi phục, cứu vãn
Phiên âm: /ˈretərɪk/
Nghĩa: thuật hùng biện,
Phiên âm: /ˈsæŋkʃn/
Nghĩa: lệnh trừng phạt, biện pháp chế tài
Phiên âm: /ˈsɪɡnəlɪŋ/
Nghĩa: sự phát tín hiệu (ngầm)
Ví dụ
Luxury brands often rely on subtle signaling to
convey status.
Các thương hiệu xa xỉ thường dựa vào sự phát tín
hiệu tinh tế để thể hiện địa vị.
Phiên âm: /səʊl/
Nghĩa: linh hồn
Phiên âm: /spɑːk/
Nghĩa: châm ngòi
Phiên âm: /stɔːntʃ/
Nghĩa: trung thành, tận tụy, kiên định (với một người, niềm tin hoặc tổ chức)
Phiên âm: /ˈstedfɑːst/
Nghĩa: kiên định, vững vàng, không thay đổi trong niềm tin hoặc mục tiêu
Phiên âm: /ˈstrɪndʒənt/
Nghĩa: nghiêm ngặt, khắt khe, rất chặt chẽ (về quy định, luật lệ, điều kiện...)
Phiên âm: /ˈsʌbstɪtjuːt/
Nghĩa: thay thế
Phiên âm: /səˈpres/
Nghĩa: đàn áp
Phiên âm: /səˈpresənt/
Nghĩa: chất ức chế
Phiên âm: /ˈtestəmənt/
Nghĩa: minh chứng
Phiên âm: /ˌθɜːd ˈpɑːti/
Nghĩa: bên thứ ba
Ví dụ
Third-party mediation can help resolve conflicts.
Hòa giải của bên thứ ba có thể giúp giải quyết xung đột.
Phiên âm: /ˈtɒlərəns/
Nghĩa: sự khoan dung
Phiên âm: /təʊl/
Nghĩa: tổn thất
Phiên âm: /ʌnˈbraɪdld/
Nghĩa: không kiềm chế
Phiên âm: /ʌnˈmɪsəbl/
Nghĩa: không thể bỏ lỡ
Phiên âm: /ʌnˈverɪfaɪd/
Nghĩa: chưa được xác minh, chưa được kiểm chứng, chưa rõ thực hư
Phiên âm: /ˈʌpwəd/
Nghĩa: hướng lên
Phiên âm: /ˈjuːzə ˈdrɪvn/
Nghĩa: do người dùng điều khiển
Phiên âm: /ˈvɪdʒɪlənt/
Nghĩa: cảnh giác
Phiên âm: a
Nghĩa: dễ biến động; bất ổn
Ví dụ
likely to change suddenly and unexpectedly, especially
by getting worse.
Energy markets are often volatile due to geopolitical tensions.
Thị trường năng lượng thường dễ biến động do căng thẳng địa chính trị.
A volatile market can make investors nervous and force governments to adjust their economic policies.
Một thị trường dễ biến động có thể khiến nhà đầu tư lo lắng và buộc chính phủ điều chỉnh chính sách kinh tế.
Họ từ
volatile
dễ biến động; bất ổn
a
· /ˈvɒlətaɪl
volatility
sự biến động
/ˌvɒləˈtɪləti/
· n
volatily
một cách biến động
/ˈvɒlətaɪlli/
· adv
Cụm từ liên quan
volatile energy prices
giá năng lượng biến động mạnh
a
highly volatile markets
thị trường bất ổn
a
volatile supply conditions
nguồn cung biến động
a
volatile demand patterns
nhu cầu không ổn định
a
manage volatile prices
kiểm soát biến động
a
Từ đồng nghĩa
unstable
không ổn định, dễ biến đổi
/ʌnˈsteɪbl/
· adj
Từ trái nghĩa
stable
ổn định
/ˈsteɪbl/
· a
Phiên âm: /ˈwɒtʃdɒɡ/
Nghĩa: cơ quan giám sát; tổ chức giám sát
Ví dụ
An independent watchdog should monitor public spending to prevent corruption and abuse of power.
Một cơ quan giám sát độc lập nên theo dõi chi tiêu công để ngăn tham nhũng và lạm quyền.
A consumer watchdog warned shoppers to check package sizes carefully during periods of high inflation.
Một cơ quan giám sát người tiêu dùng cảnh báo người mua kiểm tra kỹ kích cỡ bao bì trong các giai đoạn lạm phát cao.
Phiên âm: /ˈweɪvərɪŋ/
Nghĩa: dao động
Phiên âm: /wiːld/
Nghĩa: sử dụng
Phiên âm: /ˌwɜːd əv ˈmaʊθ/
Nghĩa: truyền miệng
Ví dụ
The café became popular through word-of-mouth, as customers recommended it to friends after a consistently good experience.
Quán cà phê nổi lên nhờ truyền miệng, khi khách giới thiệu cho bạn bè vì trải nghiệm tốt ổn định.
Phiên âm: /ˈselɪbreɪtɪd/
Nghĩa: nổi tiếng
Phiên âm: /ˌselɪˈbreɪʃn/
Nghĩa: lễ kỷ niệm
Phiên âm: /ˌselɪˈbreɪtəri/
Nghĩa: mang tính lễ hội
Phiên âm: /ˌɒntrəprəˈnɜː/
Nghĩa: doanh nhân
Phiên âm: /ˌɒntrəprəˈnɜːriəl/
Nghĩa: thuộc về doanh nhân
Phiên âm: /ˈfæktʃekə/
Nghĩa: người kiểm tra sự thật
Phiên âm: /ˈfæktʃekɪŋ/
Nghĩa: kiểm tra sự thật
Phiên âm: /ˈɪləstreɪt/
Nghĩa: minh họa
Phiên âm: /ˌɪləˈstreɪʃn/
Nghĩa: hình minh họa
Phiên âm: /pəˈsiːv/
Nghĩa: nhận thức
Phiên âm: /pəˈsepʃn/
Nghĩa: sự nhận thức
Phiên âm: /ˌrekəɡˈnɪʃn/
Nghĩa: sự công nhận
Phiên âm: /rɪˈkɒɡnəzaɪəbl/
Nghĩa: dễ nhận biết
Phiên âm: /ˈrekəɡnaɪz/
Nghĩa: nhận ra